Tiếng Hàn Cô Tuyết

Tiếng Hàn Cô Tuyết Tiếng hàn sơ cấp, trung cấp, cao cấp
Tiếng hàn giao tiếp

Hè tới rồi, học tiếng Hàn thôi!🥰🥰🥰
28/06/2025

Hè tới rồi, học tiếng Hàn thôi!🥰🥰🥰

⭐️💯Đề chính thức THPT môn tiếng Hàn 2025 + đáp án nha mấy bạn. ❤️❤️
27/06/2025

⭐️💯Đề chính thức THPT môn tiếng Hàn 2025 + đáp án nha mấy bạn. ❤️❤️

Học tiếng Hàn thôi 🥰🥰
27/06/2025

Học tiếng Hàn thôi 🥰🥰

Liên tục tuyển sinh các lớp tiếng Hàn cho các bạn học viên đủ mọi trình độ, mọi lứa tuổi. Cả hình thức học trực tiếp tại...
20/06/2022

Liên tục tuyển sinh các lớp tiếng Hàn cho các bạn học viên đủ mọi trình độ, mọi lứa tuổi. Cả hình thức học trực tiếp tại Buôn Mê Thuột, và online. 😍😍😍

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn공구. 잡화 ( công cụ. Tạp hoá)1. 빗자루 : cái chổi2. 쓰레받기 gầu hót3. 줄자 : thước dây4.  철사: dây thép...
18/04/2022

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn
공구. 잡화 ( công cụ. Tạp hoá)
1. 빗자루 : cái chổi
2. 쓰레받기 gầu hót
3. 줄자 : thước dây
4. 철사: dây thép
5. 곡괭이: cái cuốc
6. 풀, 접착제: hồ dán
7. 비닐 봉지: túi nilon
8. 콘센트 : ổ cắm điện
9. 옷걸이 : Mắc áo
10.양동이 : Cái xô

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn공구 . 잡화 ( Công cụ . Tạp hoá)1. 드라이버 : Tuốc nơ vít2. 전기톱 : Cưa máy3. 펜치 :  Kìm 4. 가위 : Kéo5....
22/11/2021

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn
공구 . 잡화 ( Công cụ . Tạp hoá)

1. 드라이버 : Tuốc nơ vít
2. 전기톱 : Cưa máy
3. 펜치 : Kìm
4. 가위 : Kéo
5. 톱 : Cưa tay
6. 도끼 : Rìu
7. 망치 : Búa
8. 못 : Đinh
9. 삽 : Xẻng
10. 사다리 : Thang gấp
❤️화이팅❤️

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn아기 방 : Phòng trẻ con1. 장난감 : Đồ chơi2. 유아용 변기 : Bô, bồn cầu cho trẻ em3. 곰인형 : Gấu bông4. 아...
16/11/2021

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn
아기 방 : Phòng trẻ con
1. 장난감 : Đồ chơi
2. 유아용 변기 : Bô, bồn cầu cho trẻ em
3. 곰인형 : Gấu bông
4. 아기 옷장 : Tủ áo cho trẻ
5. 유아 의자 : Ghế con
6. 유모차 : xe nôi
7. 장난감 상자 : Hộp đồ chơi
8. 턱받이 : Yếm( ở cổ)
9. 기저귀 : Bỉm
10. 멜빵바지 : Quần yếm
❤️화이팅❤️

1. 화장대: Bàn trang điểm2. 서랍 : Ngăn kéo3. 싱글베드, 1인용침대 : giường đơn4. 더블베드, 2인용 침대 : giường đôi5. 2단 침대 : giường tầng6. 샤워...
14/11/2021

1. 화장대: Bàn trang điểm
2. 서랍 : Ngăn kéo
3. 싱글베드, 1인용침대 : giường đơn
4. 더블베드, 2인용 침대 : giường đôi
5. 2단 침대 : giường tầng
6. 샤워기 : Vòi hoa sen
7. 수도꼭지 : Vòi nước
8. 배수구 : ống thoát nước
9. 침대 완충대 : Giường nôi
10. 유아용 침대: Giường nhỏ cho trẻ
❤️화이팅❤️

침실 : Phòng ngủ1. 침대 : Cái giường2. 베개 : Gối3. 침대보 : Ga trải giường4. 담요, 모포 : Chăn, mền5. 스탠드 : Đèn ngủ6. 책상 : Cái bàn7....
12/11/2021

침실 : Phòng ngủ
1. 침대 : Cái giường
2. 베개 : Gối
3. 침대보 : Ga trải giường
4. 담요, 모포 : Chăn, mền
5. 스탠드 : Đèn ngủ
6. 책상 : Cái bàn
7. 의자 : Cái ghế
8. 서랍장, 수납장 : Tủ ngăn kéo
9. 알람시계 : Đồng hồ báo thức
10. 옷장 : Tủ áo
❤️화이팅❤️

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn욕실1. 욕조 : Bồn tắm2. 세면기, 세숫대야 : Chậu rửa mặt3. 세탁기 : Máy giặt4. 목욕 가운 : Áo choàng tắm5. 목욕물...
06/11/2021

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn
욕실
1. 욕조 : Bồn tắm
2. 세면기, 세숫대야 : Chậu rửa mặt
3. 세탁기 : Máy giặt
4. 목욕 가운 : Áo choàng tắm
5. 목욕물 : Nước tắm
6. 머리를 감다 : Gội đầu
7. 세탁물 : Nước giặt
8. 세제 : xà phòng giặt
9. 거품 : B**g bóng
10. 빨래집게 : Móc quần áo
❤️화이팅❤️

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn       욕실 : Nhà tắm1. 수건 , 타월 : Khăn tắm2. 거울 : Gương3. 헤어드라이어 : Máy sấy tóc4. 칫솔 : Bàn chả...
04/11/2021

Mỗi ngày 10 từ vựng tiếng Hàn
욕실 : Nhà tắm
1. 수건 , 타월 : Khăn tắm
2. 거울 : Gương
3. 헤어드라이어 : Máy sấy tóc
4. 칫솔 : Bàn chải đánh răng
5. 치약 : Kem đánh răng
6. 샴푸 : Dầu gội đầu
7. 린스 : Dầu xả
8. 비누 : Xà phòng
9. 화장지 : Giấy vệ sinh
10. 변기 : Bồn cầu
❤️화이팅❤️

Address

Hoàng Hoa Thám, Tân Tiến, Buôn Mê Thuột
Nha Trang

Telephone

+84938917426

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Hàn Cô Tuyết posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share