Lười mà vẫn giỏi Tiếng Anh

Lười mà vẫn giỏi Tiếng Anh Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Lười mà vẫn giỏi Tiếng Anh, Education, Trong Nông Trại Hùng Thanh, Hợp Thắng, Khánh Hợp, Nghi Loc.

Chúng tôi rất vui được chia sẻ với các bạn bí quyết học tiếng anh dễ nhớ, dành cho đủ độ tuổi, dành cho người bận rộn chỉ cần rèn luyện 5 phút mỗi ngày, bạn vẫn có thể nói tiếng anh trôi chảy như người bản xứ!

05/07/2026

Morning routine (công việc mỗi sáng) p1!

05/07/2026

Công việc mỗi buổi sáng… video có chút sai sót mong mn bỏ qua hihi

23/06/2026
01/06/2026

10 từ đọc có t->d, tự nhiên như người Mỹ nhé cả nhà!

31/05/2026

CHUẨN BỊ DU LỊCH HÈ NÀO CẢ NHÀ! BAY THÔI Ạ

TẠI SÂN BAY

Airport Check-in and Boarding
Làm thủ tục sân bay và lên máy bay

Passenger: Excuse me, where is the Domestic Terminal?
Hành khách: Xin lỗi, nhà ga quốc nội ở đâu vậy?

Airport Staff: It's straight ahead on your left.
Nhân viên sân bay: Đi thẳng phía trước, bên tay trái của bạn.

Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn bạn.

At the Check-in Counter
Tại quầy làm thủ tục

Staff: Good morning. May I see your passport and ticket, please?
Nhân viên: Chào buổi sáng. Tôi có thể xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn được không?

Passenger: Sure. Here you are.
Hành khách: Vâng. Đây ạ.

Staff: Thank you. Do you have any checked baggage?
Nhân viên: Cảm ơn. Bạn có hành lý ký gửi không?

Passenger: Yes, I have one suitcase.
Hành khách: Có, tôi có một va li.

Staff: Please put your suitcase on the scale.
Nhân viên: Vui lòng đặt va li lên cân.

Passenger: Okay.
Hành khách: Vâng.

Staff: Your baggage is within the weight limit. Would you like a window seat or an aisle seat?
Nhân viên: Hành lý của bạn nằm trong giới hạn cho phép. Bạn muốn ghế cạnh cửa sổ hay ghế cạnh lối đi?

Passenger: I'd like a window seat, please.
Hành khách: Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ.

Staff: Certainly. Here is your boarding pass.
Nhân viên: Chắc chắn rồi. Đây là thẻ lên máy bay của bạn.

Passenger: Thank you. What is my gate number?
Hành khách: Cảm ơn. Cổng lên máy bay của tôi là cổng nào?

Staff: Your flight will depart from Gate 10. Boarding starts at 9:30 a.m.
Nhân viên: Chuyến bay của bạn sẽ khởi hành từ cổng số 10. Việc lên máy bay bắt đầu lúc 9 giờ 30 sáng.

Passenger: Thank you very much.
Hành khách: Cảm ơn rất nhiều.

At Security Check
Tại khu vực kiểm tra an ninh

Security Officer: Please place your carry-on bag on the scanner.
Nhân viên an ninh: Vui lòng đặt hành lý xách tay lên máy quét.

Passenger: Okay.
Hành khách: Vâng.

Security Officer: Please remove your shoes and walk through the metal detector.
Nhân viên an ninh: Vui lòng cởi giày và đi qua máy dò kim loại.

Passenger: No problem.
Hành khách: Không vấn đề gì.

Security Officer: Thank you. You may proceed.
Nhân viên an ninh: Cảm ơn. Bạn có thể đi tiếp.

At the Departure Lounge
Tại phòng chờ khởi hành

Passenger: Excuse me, is this the departure lounge?
Hành khách: Xin lỗi, đây có phải là phòng chờ khởi hành không?

Airport Staff: Yes, it is.
Nhân viên sân bay: Đúng vậy.

Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn.

Airport Announcement
Thông báo sân bay

Attention please. Flight VN123 to Ho Chi Minh City is now boarding at Gate 10.
Kính mời quý khách chú ý. Chuyến bay VN123 đi Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang lên máy bay tại cổng số 10.

Passenger: Great. It's time to go.
Hành khách: Tuyệt vời. Đến giờ đi rồi.

Gate Change Announcement
Thông báo đổi cổng

Attention please. Flight VN123 to Ho Chi Minh City has been changed from Gate 10 to Gate 17.
Kính mời quý khách chú ý. Chuyến bay VN123 đi Thành phố Hồ Chí Minh đã được đổi từ cổng số 10 sang cổng số 17.

Passenger: Oh, the gate has changed. I need to go to Gate 17.
Hành khách: Ôi, cổng đã thay đổi rồi. Tôi cần đến cổng số 17.

At Gate 17
Tại cổng số 17

Gate Agent: Good morning. May I see your boarding pass, please?
Nhân viên cổng: Chào buổi sáng. Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của bạn được không?

Passenger: Sure. Here it is.
Hành khách: Vâng. Đây ạ.

Gate Agent: Thank you. You may board now.
Nhân viên cổng: Cảm ơn. Bây giờ bạn có thể lên máy bay.

Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn.

On the Aircraft
Trên máy bay

Flight Attendant: Welcome aboard.
Tiếp viên: Chào mừng quý khách lên máy bay.

Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn.

Flight Attendant: Please place your carry-on bag in the overhead compartment and fasten your seat belt.
Tiếp viên: Vui lòng đặt hành lý xách tay vào ngăn phía trên và thắt dây an toàn.

Passenger: Certainly.
Hành khách: Vâng.

Flight Attendant: Have a pleasant flight.
Tiếp viên: Chúc quý khách có một chuyến bay vui vẻ.

Passenger: Thank you very much.
Hành khách: Cảm ơn rất nhiều.

29/05/2026

10 từ hay đọc sai, bạn có giống tôi ko?
follow kênh để xem bài mới mỗi ngày nhé cả nhà ơi!

27/05/2026

một cuộc hội thoại tạo động lực giữa 2 người bạn nhé cả nhà!!!
mỗi ngày học tiếng anh 30 phút cùng HT nhe
follow e Lười mà vẫn giỏi Tiếng Anh nha nha
A: Hey! You look happy today. What’s your secret?
B: Hey! Hôm nay bạn trông vui vẻ quá. Bí quyết là gì vậy?
A: I just started improving myself little by little every day.
B: Tôi chỉ mới bắt đầu cải thiện bản thân từng chút một mỗi ngày.
A: Wow! What are you learning now?
B: Wow! Bây giờ bạn đang học gì vậy?
A: English, confidence, and positive thinking.
B: Tiếng Anh, sự tự tin và suy nghĩ tích cực.
A: That’s great! Many people give up too fast.
B: Tuyệt thật! Nhiều người bỏ cuộc quá nhanh.
A: Yes. Success comes from being consistent.
B: Đúng vậy. Thành công đến từ sự kiên trì.
A: True. Even 5 minutes a day can change your future.
B: Đúng rồi. Chỉ cần 5 phút mỗi ngày cũng có thể thay đổi tương lai của bạn.
A: Exactly! Small steps make big changes.
B: Chính xác! Những bước nhỏ tạo nên thay đổi lớn.
A: By the way, your English sounds good!
B: À mà này, tiếng Anh của bạn nghe rất tốt đấy!
A: Thanks! I’m not afraid to speak anymore.
B: Cảm ơn! Tôi không còn sợ nói nữa.
A: Keep going! You can inspire many people.
B: Hãy tiếp tục nhé! Bạn có thể truyền cảm hứng cho rất nhiều người.
A: Thank you! Let’s learn and grow together!
B: Cảm ơn bạn! Chúng ta cùng học và phát triển nhé!

26/05/2026

HOW TO USE “FIT”

fit = vừa kích cỡ
Ví dụ: This shirt fits me well.
→ Chiếc áo này vừa tôi.
fit = khỏe mạnh
Ví dụ: She exercises to stay fit.
→ Cô ấy tập thể dục để giữ dáng/khỏe mạnh.
fit = phù hợp
Ví dụ: This job fits my skills.
→ Công việc này phù hợp với kỹ năng của tôi.
fit in = hòa nhập
Ví dụ: He quickly fit in at school.
→ Anh ấy nhanh chóng hòa nhập ở trường.
fit for = phù hợp cho
Ví dụ: This book is fit for beginners.
→ Cuốn sách này phù hợp cho người mới bắt đầu.
fit perfectly = vừa hoàn hảo
Ví dụ: The dress fits perfectly.
→ Chiếc váy vừa hoàn hảo.
keep fit = giữ dáng, giữ sức khỏe
Ví dụ: I go to the gym to keep fit.
→ Tôi đi gym để giữ dáng.
see fit to = thấy phù hợp để làm gì
Ví dụ: The teacher saw fit to cancel the class.
→ Giáo viên thấy phù hợp để hủy buổi học.

25/05/2026

Có ai giống HT không ạ? nếu có hãy chia sẻ với HT trong bình luận nhé! từ mai HT sẽ làm các tình huống đơn giản để chúng ta cùng luyện nhé!

Address

Trong Nông Trại Hùng Thanh, Hợp Thắng, Khánh Hợp
Nghi Loc
43310

Opening Hours

Monday 07:00 - 22:00
Tuesday 07:00 - 22:00
Wednesday 07:00 - 22:00
Thursday 07:00 - 22:00
Friday 07:00 - 22:00
Saturday 07:00 - 22:00
Sunday 07:00 - 22:00

Telephone

+84702270530

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Lười mà vẫn giỏi Tiếng Anh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Lười mà vẫn giỏi Tiếng Anh:

Shortcuts

Share