31/05/2026
CHUẨN BỊ DU LỊCH HÈ NÀO CẢ NHÀ! BAY THÔI Ạ
TẠI SÂN BAY
Airport Check-in and Boarding
Làm thủ tục sân bay và lên máy bay
Passenger: Excuse me, where is the Domestic Terminal?
Hành khách: Xin lỗi, nhà ga quốc nội ở đâu vậy?
Airport Staff: It's straight ahead on your left.
Nhân viên sân bay: Đi thẳng phía trước, bên tay trái của bạn.
Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn bạn.
At the Check-in Counter
Tại quầy làm thủ tục
Staff: Good morning. May I see your passport and ticket, please?
Nhân viên: Chào buổi sáng. Tôi có thể xem hộ chiếu và vé máy bay của bạn được không?
Passenger: Sure. Here you are.
Hành khách: Vâng. Đây ạ.
Staff: Thank you. Do you have any checked baggage?
Nhân viên: Cảm ơn. Bạn có hành lý ký gửi không?
Passenger: Yes, I have one suitcase.
Hành khách: Có, tôi có một va li.
Staff: Please put your suitcase on the scale.
Nhân viên: Vui lòng đặt va li lên cân.
Passenger: Okay.
Hành khách: Vâng.
Staff: Your baggage is within the weight limit. Would you like a window seat or an aisle seat?
Nhân viên: Hành lý của bạn nằm trong giới hạn cho phép. Bạn muốn ghế cạnh cửa sổ hay ghế cạnh lối đi?
Passenger: I'd like a window seat, please.
Hành khách: Tôi muốn ghế cạnh cửa sổ.
Staff: Certainly. Here is your boarding pass.
Nhân viên: Chắc chắn rồi. Đây là thẻ lên máy bay của bạn.
Passenger: Thank you. What is my gate number?
Hành khách: Cảm ơn. Cổng lên máy bay của tôi là cổng nào?
Staff: Your flight will depart from Gate 10. Boarding starts at 9:30 a.m.
Nhân viên: Chuyến bay của bạn sẽ khởi hành từ cổng số 10. Việc lên máy bay bắt đầu lúc 9 giờ 30 sáng.
Passenger: Thank you very much.
Hành khách: Cảm ơn rất nhiều.
At Security Check
Tại khu vực kiểm tra an ninh
Security Officer: Please place your carry-on bag on the scanner.
Nhân viên an ninh: Vui lòng đặt hành lý xách tay lên máy quét.
Passenger: Okay.
Hành khách: Vâng.
Security Officer: Please remove your shoes and walk through the metal detector.
Nhân viên an ninh: Vui lòng cởi giày và đi qua máy dò kim loại.
Passenger: No problem.
Hành khách: Không vấn đề gì.
Security Officer: Thank you. You may proceed.
Nhân viên an ninh: Cảm ơn. Bạn có thể đi tiếp.
At the Departure Lounge
Tại phòng chờ khởi hành
Passenger: Excuse me, is this the departure lounge?
Hành khách: Xin lỗi, đây có phải là phòng chờ khởi hành không?
Airport Staff: Yes, it is.
Nhân viên sân bay: Đúng vậy.
Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn.
Airport Announcement
Thông báo sân bay
Attention please. Flight VN123 to Ho Chi Minh City is now boarding at Gate 10.
Kính mời quý khách chú ý. Chuyến bay VN123 đi Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang lên máy bay tại cổng số 10.
Passenger: Great. It's time to go.
Hành khách: Tuyệt vời. Đến giờ đi rồi.
Gate Change Announcement
Thông báo đổi cổng
Attention please. Flight VN123 to Ho Chi Minh City has been changed from Gate 10 to Gate 17.
Kính mời quý khách chú ý. Chuyến bay VN123 đi Thành phố Hồ Chí Minh đã được đổi từ cổng số 10 sang cổng số 17.
Passenger: Oh, the gate has changed. I need to go to Gate 17.
Hành khách: Ôi, cổng đã thay đổi rồi. Tôi cần đến cổng số 17.
At Gate 17
Tại cổng số 17
Gate Agent: Good morning. May I see your boarding pass, please?
Nhân viên cổng: Chào buổi sáng. Tôi có thể xem thẻ lên máy bay của bạn được không?
Passenger: Sure. Here it is.
Hành khách: Vâng. Đây ạ.
Gate Agent: Thank you. You may board now.
Nhân viên cổng: Cảm ơn. Bây giờ bạn có thể lên máy bay.
Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn.
On the Aircraft
Trên máy bay
Flight Attendant: Welcome aboard.
Tiếp viên: Chào mừng quý khách lên máy bay.
Passenger: Thank you.
Hành khách: Cảm ơn.
Flight Attendant: Please place your carry-on bag in the overhead compartment and fasten your seat belt.
Tiếp viên: Vui lòng đặt hành lý xách tay vào ngăn phía trên và thắt dây an toàn.
Passenger: Certainly.
Hành khách: Vâng.
Flight Attendant: Have a pleasant flight.
Tiếp viên: Chúc quý khách có một chuyến bay vui vẻ.
Passenger: Thank you very much.
Hành khách: Cảm ơn rất nhiều.