NaDi Voice - TOEIC Nam Định

NaDi Voice - TOEIC Nam Định

Share

Chuyên dạy IELTS tại Nam Định

🎉 TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NADI VOICE 🎓
🎯📚 "Nâng Tấm Ngoại Ngữ Việt" 📖🏆️
---o0o---
-----
🏫: VP Hà Nội: 252/77, Tây Sơn, Đống Đa
🏫: VP Hồ Chí Minh: 214 Cộng Hòa, Tân Bình
🏫: VP Nam Định: Sảnh A, Sân Vận Động Thiên Trường
---> ☎/Zl: 0973.868.459

15/06/2025

Lộ diện cô giáo IELTS 8.0 chính thức đầu tiên cho năm học mới 2025-2026 tại ! 🌻

Cô giáo 9x, quê gốc Nam Định với phong cách giao tiếp vô dùng thân thiện, dễ mến của người Đà Nẵng và Huế! ❤

🤩 Cô , sinh năm 1997
- Nguyên quán: Xuân Trường, Nam Định
- Nơi ở hiện tại: TP Huế & TP Đà Nẵng
- IELTS: 8.0 overall với điểm thành phần các kỹ năng Nghe - Đọc - Nói - Viết là: 9.0 - 9.0 - 7.0 - 7.0

😍 Một số thông tin khác về thành tích và kinh nghiệm của cô Dung:
- Cử nhân ngành ngôn ngữ Anh với hơn 5 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS nói riêng và Tiếng Anh nói chung
- Chứng chỉ IELTS 8.0, ko có kĩ năng nào dưới 7.0, với 2 kỹ năng Reading và Listening được max 9.0, cô được coi là "Chiến thần Reading & Listening"
- Năm 11 đã từng đạt giải nhì kỳ thi Olympic tiếng Anh cấp thành phố
- Năm 2 đại học đạt giải nhì cuộc thi hùng biện tiếng Anh giữa các trường ngoại ngữ của miền Trung
- Có khoảng 9 tháng làm tour guide cho các điểm du lịch ở TP Huế & Đà Nẵng nên có kĩ năng ngôn ngữ thực tế tốt...

Mong rằng cô sẽ đồng hành cùng các lớp học của trong thời gian tới được tốt 👨‍🎓👩‍🎓🎓 🌹🥇

31/03/2025

✨ “ĐÁNH THỨC KHÁT VỌNG” – GIAI ĐIỆU CỦA TUỔI TRẺ, NGỌN LỬA CỦA ƯỚC MƠ! ✨

🔥 Dám mơ lớn – Dám hành động – Dám bứt phá! 🔥

Trung tâm Ngoại ngữ NaDi Voice và Công ty Cổ phần Giáo dục & Đào tạo Trí Nam Education tự hào đồng hành cùng các em học sinh THPT A Hải Hậu trong chương trình “Truyền lửa khát vọng” – một hành trình đầy cảm hứng giúp các em vững tin vào tương lai và không ngừng chinh phục ước mơ.

💡 Ước mơ không có giới hạn, chỉ có ý chí chúng ta quyết định khoảng cách đến thành công!

Tuổi trẻ là khoảng thời gian đẹp nhất để dấn thân, để thử thách, để vượt qua những giới hạn của bản thân. Thành công không đến từ sự chờ đợi, mà từ hành động mạnh mẽ ngay hôm nay!

🎶 Hãy cùng lắng nghe “ĐÁNH THỨC KHÁT VỌNG” – ca khúc như một lời cổ vũ đầy nhiệt huyết dành cho những ai đang trên hành trình chinh phục ước mơ.

💖 Cảm ơn AI-Trí tuệ nhân tạo đã hỗ trợ tạo nên bài hát ý nghĩa này – một món quà tinh thần để tiếp thêm động lực cho các bạn trẻ!

📌 Các em học sinh thân mến!

Hãy luôn giữ vững niềm tin, kiên trì theo đuổi đam mê và biết ơn những người đã đồng hành cùng mình. NaDi Voice và Trí Nam Education sẽ luôn bên cạnh, hỗ trợ các em trên hành trình nâng tầm tri thức và vươn xa hơn mỗi ngày! 🚀💪



31/10/2024

📝📝 TÀI LIỆU PHÙ HỢP VỚI TỪNG KỸ NĂNG VÀ CẤP ĐỘ MÀ CÁC BẠN HỌC IELTS NÊN THAM KHẢO !!!

Để học IELTS hiệu quả, bạn có thể tham khảo các tài liệu dưới đây, phù hợp với từng kỹ năng và cấp độ:

📌📌 1. Sách học IELTS tổng quát:

🔹 Cambridge IELTS Series (1-18): Bộ sách này là nguồn tài liệu đáng tin cậy nhất để luyện tập, bao gồm các bài thi mẫu từ các kỳ thi thực tế. Mỗi quyển có cả 4 kỹ năng và đáp án chi tiết.

🔹 The Official Cambridge Guide to IELTS: Đây là sách tổng hợp kiến thức và bài tập cho cả 4 kỹ năng với các tips và hướng dẫn thực hành hiệu quả.

🔹 Barron’s IELTS: Cung cấp nền tảng cơ bản và chiến lược cho từng phần, phù hợp với người mới bắt đầu.

📌📌 2. Nâng cao từng kỹ năng:

🔹 Listening:

+"Listening Strategies for the IELTS Test": Giúp phát triển kỹ năng nghe với các bài tập chiến thuật.

+ IELTS Listening Practice Tests by Peter Max: Bài tập nghe từ mức dễ đến khó, phù hợp để làm quen với tốc độ và dạng câu hỏi.

🔹 Reading:

+ "Collins Reading for IELTS": Rất chi tiết với các bài đọc theo chủ đề.

+ "Improve your IELTS Reading Skills" by Sam McCarter: Chú trọng vào kỹ thuật làm bài đọc với hướng dẫn rất cụ thể.

🔹 Writing:

+ "Collins Writing for IELTS": Cung cấp cấu trúc và từ vựng cần thiết cho cả Task 1 và Task 2.

+ "Academic Writing Practice for IELTS" by Sam McCarter: Cách viết và lập dàn ý cụ thể, nhiều bài mẫu cho từng dạng bài.

🔹 Speaking:

+ "Speaking for IELTS by Collins": Bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn luyện phát âm và cách phát triển ý.

+ "IELTS Speaking Topics": Tổng hợp các chủ đề phổ biến để luyện tập.

📌📌 3. Tài liệu bổ trợ từ vựng và ngữ pháp:

🔹 English Grammar in Use by Raymond Murphy: Tài liệu ngữ pháp rất cơ bản và dễ hiểu.

🔹 Vocabulary for IELTS by Pauline Cullen: Từ vựng được chia theo chủ đề, có bài tập để áp dụng.

🔹 IELTS Language Practice by Michael Vince: Kết hợp giữa ngữ pháp và từ vựng, phù hợp cho các cấp độ khác nhau.

📌📌 4. Ứng dụng và nền tảng học trực tuyến:

🔹 IELTS Simon (website): Trang web này cung cấp các bài mẫu, tips và hướng dẫn cực kỳ hữu ích.

🔹 BBC Learning English, TED Talks, và YouTube: Cải thiện kỹ năng nghe và phát âm.

🔹 Quizlet hoặc Anki: Để học từ vựng và phát triển khả năng nhớ từ.

🙋🙋🙋 Ngoài việc chọn đúng tài liệu, bạn cũng nên lập kế hoạch học tập rõ ràng và dành thời gian đều đặn mỗi ngày cho từng kỹ năng.

🔈🔈🔈 Mời quý phụ huynh và học viên chỉ cần để lại (.) hoặc inbox để nhận được hỗ trợ, tư vấn khóa học và tặng tài liệu hoàn toàn MIỄN PHÍ từ !
=========================================
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NADI VOICE
"Đào tạo 6.5 IELTS trong vòng 1 năm"
Địa chỉ trụ sở chính: Sảnh A - Sân Vận Động Thiên Trường
SĐT/Zalo: 0988.962.036 - 08.1818.2929(Thầy )
Văn phòng Hà Nội: Số 77 - Ngõ 252 - Tây Sơn - Đống Đa - HN
SĐT/Zalo: 0973.868.459 - 08.1818.2929(Thầy )



28/10/2024

🌹🌹 CHÀO ĐẦU TUẦN MỚI CÙNG NADI VOICE KHÁM PHÁ VÀ TÌM HIỂU 100 TỪ ĐỒNG NGHĨA IELTS SIÊU HỮU ÍCH BAND 8.0 NHÉ 😍😍

👉👉👉 Từ vựng là chìa khóa quan trọng để thành công trong kỳ thi IELTS, và việc mở rộng vốn từ vựng đồng nghĩa không chỉ giúp bài thi của bạn trở nên phong phú, đa dạng mà còn thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác. Bài viết này cung cấp cho bạn danh sách các từ đồng nghĩa chọn lọc, được biên soạn kỹ lưỡng dành riêng cho những ai đang hướng tới mục tiêu đạt band điểm 8.0 trở lên.

💕 NADI VOICE cung cấp cho bạn 100+ từ vựng đồng nghĩa từ đó cải thiện kỹ năng viết, nâng cao khả năng đọc hiểu, đến việc tăng cường sự tự tin trong giao tiếp.

1. Ability (n) = capability = capacity: khả năng, năng lực

2. Absence (n) = non-appearance = non-attendance: tình trạng vắng mặt

3. Academic (adj) = scholarly: học thuật

4. Access (n) = connection: kết nối, quyền truy cập

5. According to = in accordance with: dựa theo, dựa trên

6. Accordingly (adv) = therefore = thus: theo đó, vì vậy

7. Achievement (n) = accomplishment = attainment: thành tích, thành tựu

8. Adapt (v) = adjust = acclimate: thích nghi với hoàn cảnh mới

9. Additional (adj) = extra = supplementary: bổ sung, thêm vào

10. Additionally (adv) = in addition to = furthermore: thêm vào đó

11. Advantage (n) = benefit: lợi thế

12. Affect (v) = influence = impact: ảnh hưởng đến

13. Aim (at) (v) = target (at): nhắm đến mục tiêu nào đó

14. Alter (v) = change = modify: thay đổi, điều chỉnh

15. Amount to (phr.v) = add up to = total (v): lên tới, tổng cộng

16. Analyze (v) = examine: phân tích, nghiên cứu

17. Anxiety (n) = nervousness = worry: nỗi lo lắng, bất an

18. Apply (v) = employ = put into use: áp dụng, đưa vào sử dụng

19. Approximately (adv) = roughly = round about: rơi vào khoảng, đại khái

20. Aspect (n) = element = facet: khía cạnh (để xem xét vấn đề)

21. Assess (v) = evaluate: đánh giá, nhận xét

22. Assign (v) = appoint = designate: chỉ định, bổ nhiệm vào vị trí nào đó

23. Assume (v) = presume: cho rằng, đoán chừng

24. Attribute (v) = ascribe to (phr.v): quy cho, gán cho

25. Authority (n) = power = control: thẩm quyền, quyền hành

26. Available (adj) = accessible: hiện có, có thể tiếp cận

27. Aware (adj) = conscious = cognizant: nhận thức được vấn đề gì

28. Base (n) = basis = foundation: cơ sở, căn cứ

29. Basic (adj) = fundamental = elementary: cơ bản nhất

30. Behave (v) = act: cư xử, hành xử

31. Behavior (n) = conduct = demeanor: hành vi, cách hành xử

32. Beneficial (adj) = advantageous = favorable: có lợi

33. Bias (n) = partiality = favoritism: sự thiên vị

34. Bring about (phr.v) = cause (v) = induce (v): gây ra cái gì

35. Broad (adj) = wide = extensive: rộng rãi, một loạt

36. Broadly (adv) = generally: nói chung, nhìn tổng thể

37. Capable (adj) = competent = skilled: có năng lực, tay nghề cao

38. Categorize (v) = classify = group: phân loại, xếp nhóm

39. Certain (adj) = confident = convinced: chắn chắn, rất tin tưởng rằng

40. Choice = option = alternative: lựa chọn (thay thế)

41. Classic (adj) = typical = representative: điển hình, tiêu biểu

42. Combine (v) = integrate: kết hợp lại

43. Commercial (adj) = profit-making: có tính chất thương mại, kiếm lợi nhuận

44. Commitment (n) = pledge: cam kết, lời hứa trang trọng

45. Common (adj) = prevalent = widespread: phổ biến rộng rãi

46. Communicate (v) = convey = impart: truyền tải

47. Comparable (adj) = similar: tương tự, có thể so sánh với

48. Competitor (n) = contender: đối thủ cạnh tranh

49. Complex (adj) = complicated = perplexing: phức tạp, khó hiểu

50. Component (n) = constituent = element: thành phần

51. Comprise (v) = constitute = consist of (phr.v): bao gồm, tạo thành )

52. Conduct (v) = carry out (phr.v): tiến hành (nghiên cứu,…)

53. Confirm (v) = affirm = verify: xác nhận

54. Conflict (n) = clash = dispute: xung đột, căng thẳng

55. Consensus (n) = consent: đồng thuận

56. Consequence (n) = repercussion = fallout: hậu quả

57. Conservation (n) = conservancy: hành động bảo tồn (môi trường tự nhiên)

58. Conservative (adj) = traditional = conventional: bảo thủ

59. Consider (v) = contemplate = think about/of (phr.v): xem xét vấn đề

60. Consistency (adj) = constancy = stability: tính nhất quán, ổn định

61. Construct (v) = erect = build up (phr.v): xây dựng

62. Contain (v) = restrain = control: kiềm lại, khống chế

63. Contemporary (adj) = modern = present-day: hiện tại, ngày nay

64. Continuous (adj) = continual = uninterrupted: liên tục, lặp đi lặp lại

65. Convention (n) = conference: hội nghị

66. Cooperation (n) = collaboration (n): sự hợp tác

67. Core (n) = nucleus: cốt lõi

68. Dispute (v) = challenge: phản đối, thách thức

69. Distinctive (adj) = characteristic: đặc trưng

70. Emerge (v) = appear = arise: bắt đầu xuất hiện, phát sinh

71. Explain (v) = account for (phr.v): giải thích

72. Focus (on) (v) = concentrate (on) = center (around): tập trung vào (vấn đề gì)

73. Gain (v) = obtain = acquire: đạt được, giành được cái gì

74. Handle (v) = address = tackle: giải quyết vấn đề gì

75. Hub (n) = heart = center: tụ điểm, trung tâm vui chơi, giải trí

76. Insist (v) = declare = assert: khẳng định (chắc nịch)

77. Link (v) = connect = associate: liên kết, liên tưởng

78. Manage (v) = administer: quản lý

79. Nature (n) = character: bản chất

80. Normal (adj) = typical = average: trung bình, thông thường

81. Obstacle (n) = hindrance = barrier: trở ngại

82. Obvious (adj) = apparent = evident: rõ ràng, hiển nhiên

83. Organization (n) = association: tổ chức, hiệp hội

84. Permit (v) = allow: cho phép ai, điều gì

85. Pile up (phr.v) = build up = accumulate (v): tích tụ lại, ngày càng tăng

86. Precise (adj) = accurate = correct: chính xác

87. Prejudice (v) = bias: có định kiến về vấn đề gì

88. Prevent (v) = avoid = avert: phòng tránh

89. Principle (adj) = main = central: quan trọng nhất

90. Quality (n) = feature = attribute: đức tính, thuộc tính

91.Recognize (v) = acknowledge: công nhận, thừa nhận

92. Relative (adj) = comparative: tương đối

93. Relevant (adj) = applicable: có liên quan, áp dụng được

94. Responsible (adj) = accountable: chịu trách nhiệm

95. Restriction (n) = constraint: hạn chế

96. Satisfactory (adj) = acceptable: đạt yêu cầu, chấp nhận được

97. Substantial (adj) = significant = considerable: lớn đáng kể

98. Sufficient (adj) = adequate: đầy đủ, đủ tốt

99. Suitable (adj) = appropriate = apt: phù hợp, thích hợp

100. Thorough (adj) = comprehensive = exhaustive: toàn diện, triệt để, kỹ lưỡng

💥💥💥 Lưu lại ngay và ghi nhớ 100 từ đồng nghĩa IELTS siêu hữu ích cùng Nadi Voice nhé! 🍀🍀🍀




ielts

18/10/2024

🎉 TUYỂN GIÁO VIÊN DẠY vs TRỢ GIẢNG OFFLINE TẠI NAM ĐỊNH. CÁC ACE CÓ THỂ DẠY/BIẾT AI, GIỚI THIỆU GIÚP EM. XIN HẬU TẠ Ạ! 🌹

17/10/2024

🤙🤙🤙 MẸO GIÚP BẠN QUẢN LÝ THỜI GIAN KHI LÀM BÀI THI IELTS !!!

💁💁💁 Dưới đây là một số mẹo giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả khi làm bài thi IELTS:

🍀 1. Lập kế hoạch thời gian:

- Trước khi thi, hãy chia thời gian cho từng phần (Listening, Reading, Writing). Ví dụ, bạn có thể dành 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2 trong phần Writing.

🍀2. Theo dõi thời gian:

- Sử dụng đồng hồ hoặc bấm giờ để theo dõi thời gian. Đặt mục tiêu hoàn thành từng phần sớm hơn thời gian quy định để có thời gian kiểm tra lại.

🍀3. Chọn câu dễ trước :

- Bắt đầu với những câu mà bạn tự tin nhất. Điều này giúp bạn tích lũy điểm và giảm áp lực về thời gian.

🍀4. Giữ vững nhịp độ :

- Đừng bị cuốn theo một câu hỏi quá lâu. Nếu bạn gặp khó khăn, hãy đánh dấu và quay lại sau nếu còn thời gian.

🍀5. Tập luyện với thời gian :

- Làm bài kiểm tra mô phỏng trong thời gian quy định. Điều này giúp bạn quen với áp lực và tìm ra chiến lược phù hợp.

🍀6. Đọc hướng dẫn kỹ càng :

- Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của từng câu hỏi để tránh lãng phí thời gian vào những câu không cần thiết.

🍀7. Tóm tắt nhanh:

- Trong phần Writing, dành vài phút để phác thảo ý tưởng trước khi bắt đầu viết. Điều này giúp bạn tổ chức tư tưởng và tiết kiệm thời gian khi viết.

🍀8. Sử dụng các ký hiệu :

- Trong phần Reading, hãy đánh dấu các từ khóa hoặc thông tin quan trọng để dễ dàng quay lại sau này.

🍀9. Làm quen với cấu trúc bài thi :

- Hiểu rõ cấu trúc của từng phần giúp bạn dự đoán được nội dung và tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin.

🍀10. Giữ bình tĩnh :

- Nếu bạn cảm thấy căng thẳng, hãy hít thở sâu và tập trung vào từng câu hỏi một.

Chúc bạn thành công trong kỳ thi IELTS! ⭐⭐

😍😍😍 Mời quý phụ huynh và học viên chỉ cần để lại (.) hoặc inbox để nhận được hỗ trợ, tư vấn khóa học và tặng tài liệu hoàn toàn MIỄN PHÍ từ !
=========================================
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NADI VOICE
"Đào tạo 6.5 IELTS trong vòng 1 năm"
Địa chỉ trụ sở chính: Sảnh A - Sân Vận Động Thiên Trường
SĐT/Zalo: 0988.962.036 - 08.1818.2929(Thầy )
Văn phòng Hà Nội: Số 77 - Ngõ 252 - Tây Sơn - Đống Đa - HN
SĐT/Zalo: 0973.868.459 - 08.1818.2929(Thầy )


13/10/2024

💘💘💘 Khóa Học IELTS Dành Cho Học Sinh Lớp 10 Tại Trung Tâm Tiếng Anh Nadi Voice : Bước Đầu Chinh Phục Tương Lai!

🎯 Bạn đang chuẩn bị cho một hành trình học tập đầy thử thách? Bạn muốn mở rộng cơ hội du học và nghề nghiệp? Khóa học IELTS lớp 10 chính là lựa chọn hoàn hảo cho bạn!**

🌟 **Tại sao nên tham gia khóa học này?**

️🏅 1. Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh : Khóa học giúp bạn phát triển toàn diện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, phù hợp với kỳ thi IELTS và các bài kiểm tra tiếng Anh khác.

️🏅 2. Cấu Trúc Khóa Học Hấp Dẫn:

- Listening: Thực hành nghe qua các đoạn hội thoại, bài hát và video thú vị.

- Reading : Kỹ thuật đọc nhanh và hiểu sâu với nhiều loại văn bản đa dạng.

- Writing : Hướng dẫn viết bài luận, từ cách lập dàn ý đến trình bày mạch lạc.

- Speaking: Thực hành giao tiếp với các chủ đề thường gặp trong kỳ thi.

️🏅3. Thực Hành Thực Tế : Tham gia các bài thi thử giống như thật để bạn tự tin hơn trong kỳ thi chính thức.

️🏅4. Giảng Viên Kinh Nghiệm : Đội ngũ giảng viên dày dạn kinh nghiệm, nhiệt tình hướng dẫn và hỗ trợ học viên.

️🏅5. Tài Nguyên Học Tập Đa Dạng : Cung cấp sách, video và các tài liệu học tập bổ ích giúp bạn tự ôn luyện tại nhà.

🚀 Lợi Ích Khi Đăng Ký Ngay Hôm Nay!

- Miễn Phí Buổi Tư Vấn Đầu Khóa : Nhận định hướng học tập phù hợp với bạn.

- Chứng Chỉ Hoàn Thành Khóa Học : Đánh dấu bước tiến mới trong hành trình học tập của bạn.

📅 Thời Gian và Địa Điểm

-Thời gian : Khai giảng vào tháng tới. Các lớp học vào cuối tuần và các buổi tối.

- Địa điểm : Tại trung tâm tiếng Anh NADI VOICE ❤️

💬 Hãy Để Chúng Tôi Giúp Bạn Chinh Phục IELTS!

Đừng để tiếng Anh là rào cản của bạn. Đăng ký ngay hôm nay và bắt đầu hành trình chinh phục IELTS!

🌈 Nadi Voice – Nơi Khởi Đầu Những Giấc Mơ! Chúng tôi chờ đón bạn trong lớp học sắp tới!

☎☎☎ Mời quý phụ huynh và học viên chỉ cần để lại (.) hoặc inbox để nhận được hỗ trợ, tư vấn khóa học và tặng tài liệu hoàn toàn MIỄN PHÍ từ !
=========================================
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ NADI VOICE
"Đào tạo 6.5 IELTS trong vòng 1 năm"
Địa chỉ trụ sở chính: Sảnh A - Sân Vận Động Thiên Trường
SĐT/Zalo: 0988.962.036 - 08.1818.2929(Thầy )
Văn phòng Hà Nội: Số 77 - Ngõ 252 - Tây Sơn - Đống Đa - HN
SĐT/Zalo: 0973.868.459 - 08.1818.2929(Thầy )


Want your school to be the top-listed School/college in Nam Định?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address


Sảnh A/Sân Vận Động Thiên Trường/TP Nam Định
Nam Định
420000