28/10/2024
🌹🌹 CHÀO ĐẦU TUẦN MỚI CÙNG NADI VOICE KHÁM PHÁ VÀ TÌM HIỂU 100 TỪ ĐỒNG NGHĨA IELTS SIÊU HỮU ÍCH BAND 8.0 NHÉ 😍😍
👉👉👉 Từ vựng là chìa khóa quan trọng để thành công trong kỳ thi IELTS, và việc mở rộng vốn từ vựng đồng nghĩa không chỉ giúp bài thi của bạn trở nên phong phú, đa dạng mà còn thể hiện được khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác. Bài viết này cung cấp cho bạn danh sách các từ đồng nghĩa chọn lọc, được biên soạn kỹ lưỡng dành riêng cho những ai đang hướng tới mục tiêu đạt band điểm 8.0 trở lên.
💕 NADI VOICE cung cấp cho bạn 100+ từ vựng đồng nghĩa từ đó cải thiện kỹ năng viết, nâng cao khả năng đọc hiểu, đến việc tăng cường sự tự tin trong giao tiếp.
1. Ability (n) = capability = capacity: khả năng, năng lực
2. Absence (n) = non-appearance = non-attendance: tình trạng vắng mặt
3. Academic (adj) = scholarly: học thuật
4. Access (n) = connection: kết nối, quyền truy cập
5. According to = in accordance with: dựa theo, dựa trên
6. Accordingly (adv) = therefore = thus: theo đó, vì vậy
7. Achievement (n) = accomplishment = attainment: thành tích, thành tựu
8. Adapt (v) = adjust = acclimate: thích nghi với hoàn cảnh mới
9. Additional (adj) = extra = supplementary: bổ sung, thêm vào
10. Additionally (adv) = in addition to = furthermore: thêm vào đó
11. Advantage (n) = benefit: lợi thế
12. Affect (v) = influence = impact: ảnh hưởng đến
13. Aim (at) (v) = target (at): nhắm đến mục tiêu nào đó
14. Alter (v) = change = modify: thay đổi, điều chỉnh
15. Amount to (phr.v) = add up to = total (v): lên tới, tổng cộng
16. Analyze (v) = examine: phân tích, nghiên cứu
17. Anxiety (n) = nervousness = worry: nỗi lo lắng, bất an
18. Apply (v) = employ = put into use: áp dụng, đưa vào sử dụng
19. Approximately (adv) = roughly = round about: rơi vào khoảng, đại khái
20. Aspect (n) = element = facet: khía cạnh (để xem xét vấn đề)
21. Assess (v) = evaluate: đánh giá, nhận xét
22. Assign (v) = appoint = designate: chỉ định, bổ nhiệm vào vị trí nào đó
23. Assume (v) = presume: cho rằng, đoán chừng
24. Attribute (v) = ascribe to (phr.v): quy cho, gán cho
25. Authority (n) = power = control: thẩm quyền, quyền hành
26. Available (adj) = accessible: hiện có, có thể tiếp cận
27. Aware (adj) = conscious = cognizant: nhận thức được vấn đề gì
28. Base (n) = basis = foundation: cơ sở, căn cứ
29. Basic (adj) = fundamental = elementary: cơ bản nhất
30. Behave (v) = act: cư xử, hành xử
31. Behavior (n) = conduct = demeanor: hành vi, cách hành xử
32. Beneficial (adj) = advantageous = favorable: có lợi
33. Bias (n) = partiality = favoritism: sự thiên vị
34. Bring about (phr.v) = cause (v) = induce (v): gây ra cái gì
35. Broad (adj) = wide = extensive: rộng rãi, một loạt
36. Broadly (adv) = generally: nói chung, nhìn tổng thể
37. Capable (adj) = competent = skilled: có năng lực, tay nghề cao
38. Categorize (v) = classify = group: phân loại, xếp nhóm
39. Certain (adj) = confident = convinced: chắn chắn, rất tin tưởng rằng
40. Choice = option = alternative: lựa chọn (thay thế)
41. Classic (adj) = typical = representative: điển hình, tiêu biểu
42. Combine (v) = integrate: kết hợp lại
43. Commercial (adj) = profit-making: có tính chất thương mại, kiếm lợi nhuận
44. Commitment (n) = pledge: cam kết, lời hứa trang trọng
45. Common (adj) = prevalent = widespread: phổ biến rộng rãi
46. Communicate (v) = convey = impart: truyền tải
47. Comparable (adj) = similar: tương tự, có thể so sánh với
48. Competitor (n) = contender: đối thủ cạnh tranh
49. Complex (adj) = complicated = perplexing: phức tạp, khó hiểu
50. Component (n) = constituent = element: thành phần
51. Comprise (v) = constitute = consist of (phr.v): bao gồm, tạo thành )
52. Conduct (v) = carry out (phr.v): tiến hành (nghiên cứu,…)
53. Confirm (v) = affirm = verify: xác nhận
54. Conflict (n) = clash = dispute: xung đột, căng thẳng
55. Consensus (n) = consent: đồng thuận
56. Consequence (n) = repercussion = fallout: hậu quả
57. Conservation (n) = conservancy: hành động bảo tồn (môi trường tự nhiên)
58. Conservative (adj) = traditional = conventional: bảo thủ
59. Consider (v) = contemplate = think about/of (phr.v): xem xét vấn đề
60. Consistency (adj) = constancy = stability: tính nhất quán, ổn định
61. Construct (v) = erect = build up (phr.v): xây dựng
62. Contain (v) = restrain = control: kiềm lại, khống chế
63. Contemporary (adj) = modern = present-day: hiện tại, ngày nay
64. Continuous (adj) = continual = uninterrupted: liên tục, lặp đi lặp lại
65. Convention (n) = conference: hội nghị
66. Cooperation (n) = collaboration (n): sự hợp tác
67. Core (n) = nucleus: cốt lõi
68. Dispute (v) = challenge: phản đối, thách thức
69. Distinctive (adj) = characteristic: đặc trưng
70. Emerge (v) = appear = arise: bắt đầu xuất hiện, phát sinh
71. Explain (v) = account for (phr.v): giải thích
72. Focus (on) (v) = concentrate (on) = center (around): tập trung vào (vấn đề gì)
73. Gain (v) = obtain = acquire: đạt được, giành được cái gì
74. Handle (v) = address = tackle: giải quyết vấn đề gì
75. Hub (n) = heart = center: tụ điểm, trung tâm vui chơi, giải trí
76. Insist (v) = declare = assert: khẳng định (chắc nịch)
77. Link (v) = connect = associate: liên kết, liên tưởng
78. Manage (v) = administer: quản lý
79. Nature (n) = character: bản chất
80. Normal (adj) = typical = average: trung bình, thông thường
81. Obstacle (n) = hindrance = barrier: trở ngại
82. Obvious (adj) = apparent = evident: rõ ràng, hiển nhiên
83. Organization (n) = association: tổ chức, hiệp hội
84. Permit (v) = allow: cho phép ai, điều gì
85. Pile up (phr.v) = build up = accumulate (v): tích tụ lại, ngày càng tăng
86. Precise (adj) = accurate = correct: chính xác
87. Prejudice (v) = bias: có định kiến về vấn đề gì
88. Prevent (v) = avoid = avert: phòng tránh
89. Principle (adj) = main = central: quan trọng nhất
90. Quality (n) = feature = attribute: đức tính, thuộc tính
91.Recognize (v) = acknowledge: công nhận, thừa nhận
92. Relative (adj) = comparative: tương đối
93. Relevant (adj) = applicable: có liên quan, áp dụng được
94. Responsible (adj) = accountable: chịu trách nhiệm
95. Restriction (n) = constraint: hạn chế
96. Satisfactory (adj) = acceptable: đạt yêu cầu, chấp nhận được
97. Substantial (adj) = significant = considerable: lớn đáng kể
98. Sufficient (adj) = adequate: đầy đủ, đủ tốt
99. Suitable (adj) = appropriate = apt: phù hợp, thích hợp
100. Thorough (adj) = comprehensive = exhaustive: toàn diện, triệt để, kỹ lưỡng
💥💥💥 Lưu lại ngay và ghi nhớ 100 từ đồng nghĩa IELTS siêu hữu ích cùng Nadi Voice nhé! 🍀🍀🍀
ielts