Gia Sư Nam Định Nhật Anh

Gia Sư Nam Định Nhật Anh

Share

Gia sư Nam Định - Nhật Anh

LH: 0943.085.726

25/06/2026

Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 25- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3746. Phố Bach Mai: ANh 4-200-Sv ielts 6.0-2b
3747. Phố Bach Mai: ANh 6-200-Sv ielts 6.0-2b
3744. Phố Huế HBT: Anh 8-200-Sv-2b
3735. Phố Bà Triệu: Anh 7-180-Sv-2b
3723. Linh Đàm: Anh 2-170-Sv nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
2953. Linh Đàm: Anh 7-230-Sv-nữ-2b- vins tiêu chuẩn
2091. Khuyến Lương HM: ANh 6-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 25-06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3838. Cầu Diễn: Anh 2-300-Sv-ielts 7.0-2b- hs khá giỏi.
3834 Xuân Phương: Anh 10-200-Sv-2b
3835. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3806. Nghĩa Tân: ANh 6-170-Sv-2b
3779. Xuân Phương: Anh 11-250-Sv-2b
3782. Thành Thái: ANh 4-220-Sv-2hs-1b- 9h sáng T4
3755. Thiên Hiền Đình Thôn: Anh 7-180-Sv-nữ-2b
3772. Mỹ Đình: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3710. Bên xe Mỹ Đình: Anh 8-200-Sv-2b
3559. Mỹ Đình: Anh 6-180-Sv-2b
3532. Thanh Thái CG: Anh 3-250-Sv sp Anh-5b-30%
3486. Tây Mỗ GELEXIMCO: ANh 10-200-Sv-2b
3774. Trần Bình CG: Anh 8-300-Sv-sp-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 25- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3837. Cổ Nhuế: Anh 3-170-Sv-2b
3672. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3617. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 25-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3652. Đào Tân Liễu Giai: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

23/06/2026

Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 23- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3751. Dịch Vọng CG: Toán 6-220-Sv-nữ-2b
3754. Thiên Hiền Đình Thôn: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3749. Hoàng Quốc Việt: Toán 8-180-Sv-3b
3714. Bến xe Mỹ Đình: Toán 7-180-Sv nam-2b
3005. Xuân PHương: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
1897 Tây Mỗ: Toán 10-200-Sv-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 23- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3691. Xuân Đỉnh: Toán 7-250-Sv-sp-2b
3647. Cầu Thăng Long: Toán 7-180-Sv-2b
3541. Đông Ngạc BTL: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3502. Trôi Hoài Đức KĐT Lideco: Toán 10-200-Sv-2b
3413. Đông Ngạc BTL: Toán 11-250-Sv nữ-2b
1812 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1714. Âu Cơ: Toán 7-170-Sv-nữ-2b ( nếu sv sp 250)
1675 An Dương TH: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1479 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1255 Phú Thượng TH: Toán 11-200-Sv-2b
904. An Dương: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
690. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 21- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3427. Tô Ngọc Vân TH: Toán 8-200-Sv-2b
743. Văn Cao Liễu Giai: Toán 10-200-Sv-nữ-2b

23/06/2026

Gia sư Long Biên : 22- 06- 𝟮𝟬𝟮6
-------
3705. Hồng Tiến Bồ Đề: Toán tv 1-170-Sv-5b-35%
3686. Mipec Long Biên: ANh 8-250-Sv-2b
3684. Phố Nam Đuống - Cầu Đông Trù: Toán tv 4-170-Sv-5b-35%
3685. Phố Nam Đuống - Cầu Đông Trù: Anh 4-170-Sv-2b
3555. Cầu Long Biên : Anh 11-250-Sv nữ-2b
3443. Cầu Long Biên : văn 11-250-Sv nữ-2b
3439. Cầu Đông Trù LB: Văn 8-200-Sv-2b
3380. Thạch Bàn: Toán 11-600Gv-250Sv-2b
3339. Aeon Long Biên: Lý 10-200-Sv-2b
3350. Phúc Lợi: Văn 8-200-Sv-2b
3112. Oceanpark Gia Lâm: Văn 8-500Gv-250Sv-2b
3052. Đông Dư Bát Tràng: Toán 11-250-Sv-2b
3063. Đông Dư Bát Tràng: Anh 11-250-Sv-2b
2852. Thạch Bàn LB: Anh 7-180-Sv-nữ-2b
2492. Cầu Chương Dương: KHTN 6-200-Sv-2b
2493. Cầu Chương Dương: KHTN 8-200-Sv-2b

22/06/2026

Gia sư Toán 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈: 22 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3737. Trung Văn: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3718. Phùng Khoang Tx: Toán 6-170-Sv-2b
3662. Bx Yên Nghĩa Tổ 25: Toán 8-200-Sv-2b
3106. Bx Yên Nghĩa: Toán 8-200-Sv-nữ-2b- cơ bản
3153. Dương Nội: Toán 7-230-Sv-nữ-2b- hs khá
2846. KĐT Đô Nghĩa HĐ: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
2778. Kiến Hưng HĐ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
2727. Yên Nghĩa: Toán 8-200-Sv-nữ-2b
2519 Biên GIang HĐ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 22- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3734. Phố Bà Triệu: Toán 7-180-Sv-2b
3604. Bà Triệu HBT: Toán 6-170-Sv nam-2b
3601. Đền Lừ Tam Trinh: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3592. Vĩnh Tuy HBT: Toán 6-170-Sv-nữ-2b
3247. Lĩnh Nam ngõ 22: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3222. Định Công: Toán 11-250-Sv nữ-2b
3125. Lĩnh Nam: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
3025. Yên Sở HM: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3158. Linh Đàm: Toán 7-500-Gv-nữ-2b
3233 Phố BaCH mAI: Toán 8-500-Gv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 -𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎: 21- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3708. Bên xe Mỹ Đình: Toán 8-200-Sv-2b
3714. Bến xe Mỹ Đình: Toán 7-180-Sv nam-2b
3005. Xuân PHương: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
1897 Tây Mỗ: Toán 10-200-Sv-2b
3485. Trung Văn: Toán 8-300-Sv-sp toán nữ-2b
Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 20- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3711. Lạc Long Quân 445: Toán 11-250-Sv-2b
3691. Xuân Đỉnh: Toán 7-250-Sv-sp-2b
3647. Cầu Thăng Long: Toán 7-180-Sv-2b
3541. Đông Ngạc BTL: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3502. Trôi Hoài Đức KĐT Lideco: Toán 10-200-Sv-2b
3413. Đông Ngạc BTL: Toán 11-250-Sv nữ-2b
1812 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1714. Âu Cơ: Toán 7-170-Sv-nữ-2b ( nếu sv sp 250)
1675 An Dương TH: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1479 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1255 Phú Thượng TH: Toán 11-200-Sv-2b
904. An Dương: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
690. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 21- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3427. Tô Ngọc Vân TH: Toán 8-200-Sv-2b
743. Văn Cao Liễu Giai: Toán 10-200-Sv-nữ-2b

22/06/2026

Gia sư Lý Hóa Sinh 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞 : 22-06 - 𝟮𝟬𝟮6
-----
3730. Giảng Võ: KHTN 8-200-Sv-1b
3717 Mỹ ĐÌnh: Hóa 7-280-Sv-2b- chuyên Hóa
3698. Tôn Thất Tùng: KHTN 8-200-Sv-1b
3682. Đông Ngạc BTL: KHTN 8-200-Sv-nữ-2b
3635. Tứ Liên: Lý 8-200-Sv nữ-1b
3636. Tứ Liên: Hóa 8-200-Sv nữ-1b
3622. Đại Mỗ Ngọc Đại: Lý 11-250-Sv-2b
3623. Tây Mỗ: KHTn 8-200-Sv-2b
3562. Thượng Cát 4 Kẻ Vẽ BTL: Hóa 8-200-Sv-2b
3484. Lạc Long Quân: Khoa Học 6-300-Sv nữ-2b ( Gtrình TA)
3418. Xuân Phương NTL: KHTN 8-200-Sv-2b
3384. Xuân Phương NTL: Hóa 10-200-Sv-2b
3378 Mễ Trì: Hóa 10-200-Sv-2b
3190. Kim Giang số 2 Tx: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
3154. Dương Nội: KHTN 8-200-Sv-1b
2993. Láng Hạ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2918. Tây Mỗ: Lý 6-250-Sv-sp-1b
2808. Yên Hòa CG: KHTN 8-200-Sv-2b
2725. La Thành Đống Đa: Lý 8-200-Sv nữ-1b
2554. Dương Nội: Hóa 11-250-Sv-2b
2498 Kim Văn Kim Lũ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b

21/06/2026

Gia sư Toán 𝑩𝒂̆́𝒄 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎 - 𝑻𝒂̂𝒚 𝑯𝒐̂̀ 20- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3711. Lạc Long Quân 445: Toán 11-250-Sv-2b
3691. Xuân Đỉnh: Toán 7-250-Sv-sp-2b
3647. Cầu Thăng Long: Toán 7-180-Sv-2b
3541. Đông Ngạc BTL: Toán 7-180-Sv-nữ-2b
3502. Trôi Hoài Đức KĐT Lideco: Toán 10-200-Sv-2b
3413. Đông Ngạc BTL: Toán 11-250-Sv nữ-2b
1812 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1714. Âu Cơ: Toán 7-170-Sv-nữ-2b ( nếu sv sp 250)
1675 An Dương TH: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1479 An Dương Tây Hồ: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
1255 Phú Thượng TH: Toán 11-200-Sv-2b
904. An Dương: Toán 10-200-Sv-nữ-2b
690. Thượng Cát BTL: Toán 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Toán 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 21- 06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
3427. Tô Ngọc Vân TH: Toán 8-200-Sv-2b
743. Văn Cao Liễu Giai: Toán 10-200-Sv-nữ-2b

20/06/2026

GIA SƯ TIỂU HỌC: 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝒒𝒖𝒂̣̂𝒏 𝑯𝒂̀ 𝑵𝒐̣̂𝒊: 20-06- 𝟮𝟬𝟮6 -
Gia sư tiểu học 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂: 20-06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3694. Trường CHinh Tx: Tiếng Việt 4-220-Sv-2b- hs khá nâng cao.
3687. Kim Giang 64: Toán tv 2-170-Sv-2b- 237
3679. Nguyễn Trãi Royalcity: Toán 1-220-Sv-2b- hs khá
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈 19- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3606. Bắc Lãm Phú Lương: Toán tv 2-170-Sv-2b
3544. KĐT Đại Thanh: Toán tv 1-170-Sv-2b
3527. An Khánh Hoài Đức: Toán tv 1-170-Sv-2b
3410. Đại Mỗ: Toán 3 gt timo -250-Sv-2b
2834. KĐT Đại Thanh HĐ: Tiền tiểu học 1-170-Sv-5b-35%
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 20-06 - 𝟮𝟬𝟮6
x
3700. Giải Phóng Đại Từ: Toán tv 1-170-Sv-5b-35%
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
3630. Trường Chinh Tx: Toán tv 4-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 - 𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎- 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 : 20 -06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
Gia sư tiểu học 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 - 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 20- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
1786. Nghi Tàm: Toán tv 5-170-Sv-nữ-2b
1039. Tứ Liên: Toán tv 4-170-Sv-nữ-2b

20/06/2026

Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 20-06 - 𝟮𝟬𝟮6
------
3696. Đỗ Đức Dục: ANh 1-250-Sv-ilets 6.5-3b
3670. Phố Cầu Giấy: Anh 4-170-Sv-nữ-2b
3585. Xuân Thủy: Anh 6-170-Sv nữ-2b
3559. Mỹ Đình: Anh 6-180-Sv-2b
3532. Thanh Thái CG: Anh 3-250-Sv sp Anh-5b-30%
3486. Tây Mỗ GELEXIMCO: ANh 10-200-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 20- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
3672. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3616. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3605. Xuân Đỉnh: ANh 5-170-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 19-06 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3652. Đào Tân Liễu Giai: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

20/06/2026

Gia sư Lý Hóa Sinh 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞 : 20-06 - 𝟮𝟬𝟮6
-----
3682. Đông Ngạc BTL: KHTN 8-200-Sv-nữ-2b
3635. Tứ Liên: Lý 8-200-Sv nữ-1b
3636. Tứ Liên: Hóa 8-200-Sv nữ-1b
3622. Đại Mỗ Ngọc Đại: Lý 11-250-Sv-2b
3623. Tây Mỗ: KHTn 8-200-Sv-2b
3582. SVĐ Mỹ Đình: Lý 10-200-Sv-2b
3565. Bx Mỹ Đình: Lý 11-250-Sv-1b
3562. Thượng Cát 4 Kẻ Vẽ BTL: Hóa 8-200-Sv-2b
3484. Lạc Long Quân: Khoa Học 6-300-Sv nữ-2b ( Gtrình TA)
3418. Xuân Phương NTL: KHTN 8-200-Sv-2b
3384. Xuân Phương NTL: Hóa 10-200-Sv-2b
3378 Mễ Trì: Hóa 10-200-Sv-2b
3190. Kim Giang số 2 Tx: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
3154. Dương Nội: KHTN 8-200-Sv-1b
3150. Tôn Thất Tùng Đ Đ: KHTN 8-200-Sv-2b-10.06 học
2993. Láng Hạ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2918. Tây Mỗ: Lý 6-250-Sv-sp-1b
2808. Yên Hòa CG: KHTN 8-200-Sv-2b
2725. La Thành Đống Đa: Lý 8-200-Sv nữ-1b
2608 Phúc Tân Hoàn Kiếm: KHTN 8-200-Sv-1b
2554. Dương Nội: Hóa 11-250-Sv-2b
2498 Kim Văn Kim Lũ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2452. Dương Nội: Hóa 11-200-Sv-2b
2448. Xuân La TH: Hóa 10-500-Sv-2b- chuyên Hóa.
2182. Kim Giang HM: Hóa 11-200-Sv-nữ-2b
2155. Âu Cơ: KHTN 8-200-Sv-1b
1830. Tố Hữu Trung Văn: KHTN 8-200-Sv-1b
1736 Trần Hữu Dực: Lý 8-300-Sv-2b- chuyên lý
1442. Kim Ngưu HTB: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
1329. Vạn Phúc HĐ: Lý 8-180-Sv-nữ-1b
563. Phúc Xá Hoàn Kiếm: KHTN 8-200-Sv-2b
542. KĐT Thanh Hà HĐ: Lý 8-180-Sv-nữ-1b

Want your school to be the top-listed School/college in Nam Định?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


169 Hoàng Văn Thụ Phường Nguyễn Du
Nam Định
07000