16/07/2026
GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 17-07 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
3938 Kim Liên Đống Đa: ANh 6-170-Sv-2b
4277. Vũ Tông Phan: Anh 1-170-Sv-2b
4256. Royal city - Nguyễn Trãi: ANh 6-170-Sv-2b
4260. Lê Văn Lương 48: Anh 8-180-Sv-2b
4249. Nguyễn Tuân: ANh 9-200-Sv nữ-2b
4169 Nguyễn Xiển Ngõ 168: ANh 5-170-Sv nữ-2b
4151. Khương Đình: ANh 5-170-Sv-2b
4010. Thanh Xuân Nam: Anh 8-180-Sv-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 17-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4229. Vạn Phúc HĐ: ANh 8-180-Sv-2b
4156. Dương Nội: Anh 12-250-Sv-2b
4124. Hà Trì: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
4112. Cầu Tó HĐ: ANh 11-200-Sv-2b
4111 Cầu Tó HĐ: ANh 8-180-Sv nữ-2b
4109. Văn Quán: ANh 11-200-Sv-nữ-2b
4002. Tô Hiệu: ANh 7-170-Sv-nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
1727 Yên Nghĩa HĐ: ANh 8-200-Sv-nữ-2b
1459 Dương Nội : Anh 6-170-Sv-nữ-2b
1084. Yên Nghĩa: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 17- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4334. Minh Khai - Timecity: Anh 8-500Gv-250Sv-2b
4335. Minh Khai - Timecity: Anh 11-500Gv-250Sv-2b
4327. Phố Bà Triệu: Anh 7-170-Sv-2b
4314. Linh Đàm: ANh 9-200-Sv-nữ-2b
4300. Tân Mai: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
4268. Đại Từ - Giải Phóng: Anh 2-170-Sv-nữ-2b
4243. Giải PHóng 628: Anh 9-200-Sv-2b
4195. Nguyễn An Ninh HM: Toán 6-170-Sv-nam-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 17-07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4302. Hoàng Đạo Thúy: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4319.. Phố Cầu Giấy: Anh 8-180-Sv-2b ( Nếu sv sp 250 )
4298 Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4217. Nguyễn Văn Huyên CG: ANh 11-200-Sv-2b
4242. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4202. Hòa Bằng CG: Anh 8-180-Sv-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 16- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4328. An Dương - yên Phụ: Anh 8-180-Sv-2b
4311. Đông Ngạc BTL: Anh 6-170-Sv-2b
4248 Đông Ngạc: Anh 6-170-Sv-2b
4212. Hoàng Công Chất-Phú Diễn: Anh 9-200-Sv-2b
4171. An Dương Tây Hồ: ANh 3-170-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
4059. Lai Xá Hoài Đức: Anh 8-180-Sv-2b
4047. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 4-220-Sv-nữ-2b
4048. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 3-220-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 16-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4262.Đội Cấn - Chợ Cống Vị: ANh 6-170-Sv-2b
4192. Hàng Mã Hàng Cót: Anh 6-170-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b