Gia Sư Nam Định Nhật Anh

Gia Sư Nam Định Nhật Anh Gia sư Nam Định - Nhật Anh

LH: 0943.085.726

16/07/2026

GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 17-07 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
3938 Kim Liên Đống Đa: ANh 6-170-Sv-2b
4277. Vũ Tông Phan: Anh 1-170-Sv-2b
4256. Royal city - Nguyễn Trãi: ANh 6-170-Sv-2b
4260. Lê Văn Lương 48: Anh 8-180-Sv-2b
4249. Nguyễn Tuân: ANh 9-200-Sv nữ-2b
4169 Nguyễn Xiển Ngõ 168: ANh 5-170-Sv nữ-2b
4151. Khương Đình: ANh 5-170-Sv-2b
4010. Thanh Xuân Nam: Anh 8-180-Sv-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 17-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4229. Vạn Phúc HĐ: ANh 8-180-Sv-2b
4156. Dương Nội: Anh 12-250-Sv-2b
4124. Hà Trì: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
4112. Cầu Tó HĐ: ANh 11-200-Sv-2b
4111 Cầu Tó HĐ: ANh 8-180-Sv nữ-2b
4109. Văn Quán: ANh 11-200-Sv-nữ-2b
4002. Tô Hiệu: ANh 7-170-Sv-nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
1727 Yên Nghĩa HĐ: ANh 8-200-Sv-nữ-2b
1459 Dương Nội : Anh 6-170-Sv-nữ-2b
1084. Yên Nghĩa: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 17- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4334. Minh Khai - Timecity: Anh 8-500Gv-250Sv-2b
4335. Minh Khai - Timecity: Anh 11-500Gv-250Sv-2b
4327. Phố Bà Triệu: Anh 7-170-Sv-2b
4314. Linh Đàm: ANh 9-200-Sv-nữ-2b
4300. Tân Mai: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
4268. Đại Từ - Giải Phóng: Anh 2-170-Sv-nữ-2b
4243. Giải PHóng 628: Anh 9-200-Sv-2b
4195. Nguyễn An Ninh HM: Toán 6-170-Sv-nam-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 17-07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4302. Hoàng Đạo Thúy: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4319.. Phố Cầu Giấy: Anh 8-180-Sv-2b ( Nếu sv sp 250 )
4298 Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4217. Nguyễn Văn Huyên CG: ANh 11-200-Sv-2b
4242. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4202. Hòa Bằng CG: Anh 8-180-Sv-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 16- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4328. An Dương - yên Phụ: Anh 8-180-Sv-2b
4311. Đông Ngạc BTL: Anh 6-170-Sv-2b
4248 Đông Ngạc: Anh 6-170-Sv-2b
4212. Hoàng Công Chất-Phú Diễn: Anh 9-200-Sv-2b
4171. An Dương Tây Hồ: ANh 3-170-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
4059. Lai Xá Hoài Đức: Anh 8-180-Sv-2b
4047. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 4-220-Sv-nữ-2b
4048. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 3-220-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 16-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4262.Đội Cấn - Chợ Cống Vị: ANh 6-170-Sv-2b
4192. Hàng Mã Hàng Cót: Anh 6-170-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

14/07/2026

Gia sư Lý Hóa Sinh 𝙃𝙖̀ 𝙉𝙤̣̂𝙞 : 14-07 - 𝟮𝟬𝟮6
-----
4231. Ngã Tư Sở: Lý 7-170-Sv-nữ-1b
4232. Ngã Tư Sở: Hóa 7-170-Sv-nữ-1b
4245 Xã Đàn: KHTN 9-200-Sv-1b
4117 An Dương TH: Hóa Lý 8-300-Sv-nữ-2b
4072. Thượng Cát BTL: Hóa 9-200-Sv-2b
4020. Đội Cấn Vĩnh Phúc: Hóa 9-200-Sv-2b
4050. Phố Huế : KHTN 8-200-Sv-2b
3965. ĐƯờng Hoàng Mai: Hóa 7-280-Sv nữ-2b- chuyên Hóa.
3969. Thương Cát BTL: Hóa 9-200-Sv-2b
3959. Nhà Hát Lớn HN: Hóa 8-180-Sv-2b
3956. Văn Phú Hà Đông: Lý 7-220-Sv-1b
3934. Hà Trì Hà Đông: KHTN 9-200-Sv-1b
3908. Phú Lương Bắc Lãm: Lý 10-250-Sv-2b
3852. Minh Khai Timecity: KHTN 8-200-Sv-nữ-2b
3539. Lê Trọng Tấn Parkcity HĐ: KHTN 8-200-Sv nữ-2b
3818. Vạn Phúc HĐ: Lý 8-200-Sv-2b
3820. DƯơng Nội: KHTN 6-200-Sv-2b
3759 Nhà Thi Đấu Hà Đông: Lý 8-200-Sv-1b
3635. Tứ Liên: Lý 8-200-Sv nữ-1b
3636. Tứ Liên: Hóa 8-200-Sv nữ-1b
3562. Thượng Cát 4 Kẻ Vẽ BTL: Hóa 8-200-Sv-2b
3484. Lạc Long Quân: Khoa Học 6-300-Sv nữ-2b ( Gtrình TA)
3418. Xuân Phương NTL: KHTN 8-200-Sv-2b
3190. Kim Giang số 2 Tx: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
2918. Tây Mỗ: Lý 6-250-Sv-sp-1b
2808. Yên Hòa CG: KHTN 8-200-Sv-2b
2725. La Thành Đống Đa: Lý 8-200-Sv nữ-1b
2498 Kim Văn Kim Lũ: KHTN 8-200-Sv-nữ-1b
4178 Nguyễn Khoái Nhà Máy Sứ: Lý 11-200-Sv-2b

11/07/2026

GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 11-07 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
4169 Nguyễn Xiển Ngõ 168: ANh 5-170-Sv nữ-2b
4151. Khương Đình: ANh 5-170-Sv-2b
4010. Thanh Xuân Nam: Anh 8-180-Sv-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
3938 Kim Liên: ANh 6-170-Sv-2b
3826. Vũ Tông Phan: Anh 1-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 11-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4156. Dương Nội: Anh 12-250-Sv-2b
4152. Vạn Phúc : Anh 1-220-Sv-nữ-3b
4139. Văn Phú HĐ: ANh 6-170-Sv-2b
4138. Kiến Hưng - Đa Sỹ: Anh 6-170-Sv-2b
4124. Hà Trì: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
4112. Cầu Tó HĐ: ANh 11-200-Sv-2b
4111 Cầu Tó HĐ: ANh 8-180-Sv nữ-2b
4109. Văn Quán: ANh 11-200-Sv-nữ-2b
4002. Tô Hiệu: ANh 7-170-Sv-nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
1727 Yên Nghĩa HĐ: ANh 8-200-Sv-nữ-2b
1459 Dương Nội : Anh 6-170-Sv-nữ-2b
1084. Yên Nghĩa: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 11- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4110. Vĩnh Hưng: ANh 12-300-Sv-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4083. Vĩnh Hưng: ANh 9-200-Sv-2b
4080. Nguyễn An Ninh HM: ANh 6-170-Sv-nam-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 11 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4168. Hòa Bằng CG: Anh 8-180-Sv-2b
4155. Dịch Vọng: Anh 6-170-Sv-2hs-2b
4153. Yên Hòa: Anh 2-170-Sv nữ-3b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 11- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4171. An Dương Tây Hồ: ANh 3-170-Sv-2b
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
4059. Lai Xá Hoài Đức: Anh 8-180-Sv-2b
4047. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 4-220-Sv-nữ-2b
4048. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 3-220-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 10-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3946. Phúc Tân: Anh 8-180-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

09/07/2026

Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 08- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4110. Vĩnh Hưng: ANh 12-300-Sv-2b
4084. Ngũ Nhạc Lĩnh Nam: Anh 9-200-Sv-2b
4083. Vĩnh Hưng: ANh 9-200-Sv-2b
4080. Nguyễn An Ninh HM: ANh 6-170-Sv-nam-2b
4058. Định Công: Anh 8-180-Sv-nữ-2b
4061. Lĩnh Nam: Anh 11-200-Sv nữ-2b
4075 Tam Trinh: Anh 9-200-Sv-2b
4013. Linh Đàm: Anh 7-170-Sv-2b
4066. Linh Đàm: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3723. Linh Đàm: Anh 2-170-Sv nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 09 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4122 Trung Kinh: ANh 5-250-Sv-nữ-3b- chứng chỉ KET Cambrigde
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
3964. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 09- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4086. Thượng Cát BTL: Anh 11-350-Sv nữ-ielts 7.0-2b
4059. Lai Xá Hoài Đức: Anh 8-180-Sv-2b
4047. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 4-220-Sv-nữ-2b
4048. Thượng Cát TPD Yên Nội 2: ANh 3-220-Sv-nữ-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 09-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
4116 Hoàng Hoa Thám 267: Anh 6-220-Sv-2b
3946. Phúc Tân: Anh 8-180-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

09/07/2026

GIA SƯ TIỂU HỌC: 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝒒𝒖𝒂̣̂𝒏 𝑯𝒂̀ 𝑵𝒐̣̂𝒊: 10-07- 𝟮𝟬𝟮6 -
Gia sư tiểu học 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂: 10-07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4129. Khâm Thiên: Toán 4-170-Sv-nữ-3b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈 10- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4127 Xa La: Toán tv 4-220-Sv-2hs-2b
4041. Dương Nội: Văn 4-170-Sv-nữ-2b
3410. Đại Mỗ: Toán 3 gt timo -250-Sv-2b
2834. KĐT Đại Thanh HĐ: Tiền tiểu học 1-170-Sv-5b-35%
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 10-07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4136. Lạc Trung HBT: Toán 3-170-Sv-2b
4135. Lĩnh Nam: Toán 2-170-Sv-3b
4130. Hoàng Liệt Linh Đàm: Toán 5-170-Sv-2b
4120. Kim Giang Thanh Liệt: Btvn 1-200-Sv-nữ-5b-35%
4049. Minh Khai Time: Toán timo 3-250-Sv-2b
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 - 𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎- 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 : 10 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
4132. Mỹ Đình: Btvn 4-200-Sv-2b
4025. Mỹ Đình: Toán tv 3-250-Sv-sp-2b- 01 08 học
Gia sư tiểu học 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 - 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 10- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
1786. Nghi Tàm: Toán tv 5-170-Sv-nữ-2b
1039. Tứ Liên: Toán tv 4-170-Sv-nữ-2b

09/07/2026

Gia sư Long Biên : 09- 07- 𝟮𝟬𝟮6
-------
3906 Gia Lâm: Toán 12-250-Sv-2b
3882. Nguyễn Văn Cừ: Hóa 9-200-Sv-nữ-2b
3883. Nguyễn Văn Cừ: Lý 9-200-Sv-nữ-2b
3814. Bồ Đề: Toán tv 4-170-Sv-4b-35%
3816. Bồ Đề: Toán 7-180-Sv-2b
3817. Bồ Đề: Văn 7-180-Sv-2b
3766. Việt Hưng: Toán 8-250-Sv-2b
3767. Việt Hưng: Lý 8-250-Sv-2b
3768. Việt Hưng: Hóa 8-250-Sv-2b
3380. Thạch Bàn: Toán 11-600Gv-250Sv-2b
3052. Đông Dư Bát Tràng: Toán 11-250-Sv-2b
3063. Đông Dư Bát Tràng: Anh 11-250-Sv-2b
2852. Thạch Bàn LB: Anh 7-180-Sv-nữ-2b
2492. Cầu Chương Dương: KHTN 6-200-Sv-2b
2493. Cầu Chương Dương: KHTN 8-200-Sv-2b

07/07/2026

Gia sư Long Biên : 07- 07- 𝟮𝟬𝟮6
-------
3941. Nguyễn Văn Cừ: Anh 3-170-Sv-2b
3906 Gia Lâm: Toán 12-250-Sv-2b
3882. Nguyễn Văn Cừ: Hóa 9-200-Sv-nữ-2b
3883. Nguyễn Văn Cừ: Lý 9-200-Sv-nữ-2b
3814. Bồ Đề: Toán tv 4-170-Sv-4b-35%
3816. Bồ Đề: Toán 7-180-Sv-2b
3817. Bồ Đề: Văn 7-180-Sv-2b
3766. Việt Hưng: Toán 8-250-Sv-2b
3767. Việt Hưng: Lý 8-250-Sv-2b
3768. Việt Hưng: Hóa 8-250-Sv-2b
3380. Thạch Bàn: Toán 11-600Gv-250Sv-2b
3052. Đông Dư Bát Tràng: Toán 11-250-Sv-2b
3063. Đông Dư Bát Tràng: Anh 11-250-Sv-2b
2852. Thạch Bàn LB: Anh 7-180-Sv-nữ-2b
2492. Cầu Chương Dương: KHTN 6-200-Sv-2b
2493. Cầu Chương Dương: KHTN 8-200-Sv-2b

06/07/2026

GIA SƯ TIẾNG ANH 𝒕𝗵𝗲𝗼 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗛𝗡: 06-07 - 𝟮𝟬𝟮6
Gia sư Tiếng Anh 𝗤𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗵 𝗫𝘂𝗮̂𝗻 + Đ𝗼̂́𝗻𝗴 Đ𝗮 ---
-------
4010. Thanh Xuân Nam: Anh 8-180-Sv-2b
3942. Nguyễn Xiển 282: ANh 3 tuổi -200-Sv-ielts 6.0-3b- 1.5h
3938 Kim Liên: ANh 6-170-Sv-2b
3884 Tôn Đức Thắng: Anh 5-170-Sv-2b
3826. Vũ Tông Phan: Anh 1-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮̀ Đ𝗼̂𝗻𝗴: 06-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4069. Ba La: Anh 9-200-Sv-2b
4010. Thanh Xuân Nam: Anh 8-180-Sv-2b
4005. Đa Sỹ Kiến Hưng: Anh 6-170-Sv-2b
4002. Tô Hiệu: ANh 7-170-Sv-nữ-2b
3982. Xa La: Anh 10-200-Sv-nữ-2b
3888. Bx Yên Nghĩa tổ 1: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3867. Đại Mỗ: Anh 6-220-Sv-nữ-2hs-2b
3779 Bến xe Yên Nghĩa Tổ 9: Anh 7-220-Sv-2hs-2b
3632. KĐT Thanh Hà: ANh 3-170-Sv nữ-2b
3633. KĐT Thanh Hà: ANh 5-170-Sv nữ-2b
3608. Bắc Lãm Phú Lương: Anh 2-170-Sv-2b
3404. Geleximco - Dương Nội: ANh 7-350-Sv nữ chuyên Anh-3b
2654. Tân Triều: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
1727 Yên Nghĩa HĐ: ANh 8-200-Sv-nữ-2b
1459 Dương Nội : Anh 6-170-Sv-nữ-2b
1084. Yên Nghĩa: Anh 8-200-Sv-nữ-2b
4045. Văn Phú: ANh 9-350-Sv nam-ielts 7.5-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 06- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4013. Linh Đàm: Anh 7-170-Sv-2b
4066. Linh Đàm: Anh 7-170-Sv-nữ-2b
3994. Giải Phóng Đại Từ: anh 7-170-Sv-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3723. Linh Đàm: Anh 2-170-Sv nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
2091. Khuyến Lương HM: ANh 6-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 06-07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4065. Mỹ Đình Phú Đô: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
3989. Nguyễn Khánh Toàn: Anh 10-200-Sv-2b
3964. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3871. Vân Canh: Anh 8-200-Sv-2b
3779. Xuân Phương: Anh 11-250-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 06- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4046. Thượng Cát: ANh 4-220-Sv-nữ-2b
4044. Thượng Cát: ANh 3-220-Sv-nữ-2b
4027. Kiều Mai BTL: Anh 1-200-Sv ielts 6.0-2b
3672. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 06-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3946. Phúc Tân: Anh 8-180-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

04/07/2026

Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗮𝗶 𝗕𝗮̀ 𝗧𝗿𝘂̛𝗻𝗴 + 𝗛𝗼𝗮̀𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗶: 04- 07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
-------
4018. Vĩnh Hưng: Anh 9-200-Sv-2b
3994. Giải Phóng Đại Từ: anh 7-170-Sv-2b
4013. Linh Đàm: Anh 7-170-Sv-2b
3912. Lĩnh Nam 141: ANh 6-170-Sv-nữ-2b
3723. Linh Đàm: Anh 2-170-Sv nữ-2b
3602. Đền Lừ Tam Trinh: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
3124. Lĩnh Nam: Anh 11-250-Sv-nữ-2b
2091. Khuyến Lương HM: ANh 6-170-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗖𝗮̂̀𝘂 𝗚𝗶𝗮̂́𝘆 + 𝗡𝗮𝗺 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺: 04-07 - 𝟮𝟬𝟮6
------
4028. Bx Mỹ Đình: Anh 3-170-Sv-3b
4024. Tây Mỗ: Anh 9-200-Sv-nữ-2b
4001 Bến Xe Mỹ Đình: Anh 7-220-Sv nữ-2hs-2b
3989. Nguyễn Khánh Toàn: Anh 10-200-Sv-2b
3698 Bến Xe Mỹ Đình: Anh 12-350-Sv ielts 7.0-2b
3964. Tây Mỗ: Anh 6-170-Sv-nữ-2b
3871. Vân Canh: Anh 8-200-Sv-2b
3779. Xuân Phương: Anh 11-250-Sv-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̉ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 + 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 05- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
-------
4027. Kiều Mai BTL: Anh 1-200-Sv ielts 6.0-2b
3672. Xuân Đỉnh: Anh 6-170-Sv-2b
3391. Nhổn BTL: ANh 5-300-Sv-ielts 7.0-2b
3024. Xuân La TH: ANh 11-250-Sv-nữ-2b
Gia sư Tiếng Anh 𝗛𝗼𝗮̀𝗻 𝗞𝗶𝗲̂́𝗺+ 𝗕𝗮 Đ𝗶̀𝗻𝗵 : 04-07 - 𝟮𝟬𝟮6 -
x.
3946. Phúc Tân: Anh 8-180-Sv-2b
3501. Tứ Liên TH: Anh 6-170-Sv-2b
3508. Hồ Hoàn Kiếm: ANh 5-170-Sv-nữ-2b

03/07/2026

GIA SƯ TIỂU HỌC: 𝒕𝒉𝒆𝒐 𝒕𝒖̛̀𝒏𝒈 𝒒𝒖𝒂̣̂𝒏 𝑯𝒂̀ 𝑵𝒐̣̂𝒊: 04-07- 𝟮𝟬𝟮6 -
Gia sư tiểu học 𝑻𝒉𝒂𝒏𝒉 𝑿𝒖𝒂̂𝒏 - Đ𝒐̂́𝒏𝒈 Đ𝒂: 04-07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3983. Nguyễn Xiển 288: Toán tv 3-170-Sv-nữ-3b
3789. Tô Vĩnh Diễn: Toán tv 4-400-Gv-3b
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂̀ Đ𝒐̂𝒏𝒈 30- 06 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3410. Đại Mỗ: Toán 3 gt timo -250-Sv-2b
2834. KĐT Đại Thanh HĐ: Tiền tiểu học 1-170-Sv-5b-35%
Gia sư tiểu học 𝑯𝒂𝒊 𝑩𝒂̀ 𝑻𝒓𝒖̛𝒏𝒈-𝑯𝒐𝒂̀𝒏𝒈 𝑴𝒂𝒊: 04-07 - 𝟮𝟬𝟮6
x
3943. Vĩnh Hưng : Tiền tiểu học 1-170-Sv-nữ-3b
3922. Bến xe Nước Ngầm: Toán 1-170-Sv-2b
3646. Phố Huế HBT: Toán tv 1-250-Sv-sp-3b
Gia sư tiểu học 𝑪𝒂̂̀𝒖 𝑮𝒊𝒂̂́𝒚 - 𝑵𝒂𝒎 𝑻𝒖̛̀ 𝑳𝒊𝒆̂𝒎- 𝗕𝗮̆́𝗰 𝗧𝘂̛̀ 𝗟𝗶𝗲̂𝗺 : 03 -07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
Gia sư tiểu học 𝑯𝒐𝒂̀𝒏 𝑲𝒊𝒆̂́𝒎 - 𝑩𝒂 Đ𝒊̀𝒏𝒉 - 𝗧𝗮̂𝘆 𝗛𝗼̂̀: 03- 07 - 𝟮𝟬𝟮6
x.
3931. Lạc Long Quân Trịnh Cộng Sơn: Toán tv 5-170-Sv-2b
1786. Nghi Tàm: Toán tv 5-170-Sv-nữ-2b
1039. Tứ Liên: Toán tv 4-170-Sv-nữ-2b

Address

169 Hoàng Văn Thụ Phường Nguyễn Du
Nam Định
07000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Gia Sư Nam Định Nhật Anh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Gia Sư Nam Định Nhật Anh:

Shortcuts

Share

Category