Vui Học Tiếng Anh

Vui Học Tiếng Anh

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Vui Học Tiếng Anh, Education, Lê Thị Hồng Gấm, My Tho.

Vui Học Tiếng Anh là nơi chia sẻ bài học đơn giản, hình ảnh dễ nhớ, trò chơi thú vị và mẹo học hiệu quả, giúp bé yêu thích tiếng Anh hơn mỗi ngày theo cách vui vẻ, nhẹ nhàng và dễ tiếp thu.

08/05/2026

TẬP 1 · GREETINGS
👋😊🌞
Ba mẹ ơi, sáng nay thử hỏi bé xem bé có biết nói "Hello!" chưa? 🌟
Hôm nay mình dạy bé 5 câu chào siêu dễ, siêu cute:

👋 Hello = Xin chào
☀️ Good morning = Chào buổi sáng
🌙 Good night = Chúc ngủ ngon
💋 Goodbye = Tạm biệt
😄 How are you? = Bạn khỏe không?

Comment xuống dưới câu chào tiếng Anh của bé nhé! Ba mẹ viết thay bé cũng được 😍 Mình sẽ LIKE tất cả mọi comment!





💬
🎁

07/04/2026
06/04/2026

5 Phút mỗi ngày học tiếng anh cùng lily nhé, hôm nay chúng ta sẽ đến với chủ đề CON VẬT
EP31: CON VẬT
1**Tiger**
👉 Phiên âm: **/ˈtaɪ.ɡər/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **tai-gờ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **hổ** 🐅✨
2.**Elephant**
👉 Phiên âm: **/ˈel.ɪ.fənt/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **e-li-phần-t**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **voi** 🐘✨
3. **Monkey**
👉 Phiên âm: **/ˈmʌŋ.ki/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **măng-ki**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **khỉ** 🐒✨
4.**Deer**
👉 Phiên âm: **/dɪr/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **điờ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **hươu** 🦌✨
5.**Bear**
👉 Phiên âm: **/ber/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **bơ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **gấu** 🐻✨
6.**Fox**
👉 Phiên âm: **/fɑːks/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **phốc-s**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **cáo** 🦊✨


06/04/2026

5 Phút mỗi ngày học tiếng anh cùng lily nhé, hôm nay chúng ta sẽ đến với chủ đề PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
EP30: PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG part2
1**Ambulance**
👉 Phiên âm: **/ˈæm.bjə.ləns/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **am-biu-lần-x**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe cứu thương** 🚑✨
2.**Fire truck**
👉 Phiên âm: **/ˈfaɪər trʌk/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **phai-ờ trắc**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe cứu hỏa** 🚒🔥✨
3. **Police car**
👉 Phiên âm: **/pəˈliːs kɑːr/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **pờ-lis ka**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe cảnh sát** 🚓✨
4.**Cyclo**
👉 Phiên âm: **/ˈsaɪ.kloʊ/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **sai-klô**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe xích lô** 🚲✨
5.**Taxi**
👉 Phiên âm: **/ˈtæk.si/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **tắc-si**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe taxi** 🚕✨
6.**Electric bicycle**
👉 Phiên âm: **/ɪˈlek.trɪk ˈbaɪ.sɪ.kəl/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **i-léc-trích bai-si-cồ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe đạp điện** ⚡🚲✨

06/04/2026

5 Phút mỗi ngày học tiếng anh cùng lily nhé, hôm nay chúng ta sẽ đến với chủ đề PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
EP29: PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG
1.**Bicycle**
👉 Phiên âm: **/ˈbaɪ.sɪ.kəl/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **bai-si-cồ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe đạp** 🚲✨
2. **Motorbike**
👉 Phiên âm: **/ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **mô-tờ-bai-k**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe máy** 🏍️✨
3. **Car**
👉 Phiên âm: **/kɑːr/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **ka**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **ô tô / xe hơi** 🚗✨
4.**Bus**
👉 Phiên âm: **/bʌs/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **bất**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe buýt** 🚌✨
5.**Truck**
👉 Phiên âm: **/trʌk/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **trắc**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe tải** 🚚✨
6.**Coach**
👉 Phiên âm: **/koʊtʃ/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **câu-ch**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **xe khách** 🚌✨

05/04/2026

5 Phút mỗi ngày học tiếng anh cùng lily nhé, hôm nay chúng ta sẽ đến với chủ đề NHÀ BẾP
EP28: NHÀ BẾP PART2
1.**Knife**
👉 Phiên âm: **/naɪf/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **nai-ph**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **con dao** 🔪✨
2. **Cutting board**
👉 Phiên âm: **/ˈkʌt̬.ɪŋ bɔːrd/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **cắt-ting bo-rd**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **thớt** 🪵🔪✨
3. **Kettle**
👉 Phiên âm: **/ˈket̬.əl/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **két-tồ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **ấm đun nước** ☕✨
4.**Stove**
👉 Phiên âm: **/stoʊv/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **stâu-v**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **bếp nấu** 🔥🍳✨
5.**Refrigerator**
👉 Phiên âm: **/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **ri-frí-gi-rây-tờ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **tủ lạnh** 🧊✨
6.**Microwave**
👉 Phiên âm: **/ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **mai-cờ-râu-quây-v**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **lò vi sóng** 🍲✨

05/04/2026

5 Phút mỗi ngày học tiếng anh cùng lily nhé, hôm nay chúng ta sẽ đến với chủ đề NHÀ BẾP
EP27: NHÀ BẾP
1.**Pan**
👉 Phiên âm: **/pæn/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **pen**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **cái chảo** 🍳✨
2. **Pot**
👉 Phiên âm: **/pɑːt/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **pót**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **cái nồi** 🍲✨
3. **Bowl**
👉 Phiên âm: **/boʊl/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **bâu-l**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **cái bát / tô** 🍜✨
4.**Plate**
👉 Phiên âm: **/pleɪt/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **plây-t**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **cái đĩa** 🍽️✨
5.**Spoon**
👉 Phiên âm: **/spuːn/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **spun**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **cái muỗng / thìa** 🥄✨
6.**Chopsticks**
👉 Phiên âm: **/ˈtʃɑːp.stɪks/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **chóp-stíchs**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **đũa** 🥢✨

05/04/2026

5 Phút mỗi ngày học tiếng anh cùng lily nhé, hôm nay chúng ta sẽ đến với chủ đề TRÁI CÂY
EP25: TRÁI CÂY PART2
1.**Lychee**
👉 Phiên âm: **/ˈliː.tʃiː/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **li-chi**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **vải thiều** 🍒✨
2. **Dragon fruit**
👉 Phiên âm: **/ˈdræɡ.ən fruːt/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **đra-gần frút**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **thanh long** 🐉🍈✨
3. **Jackfruit**
👉 Phiên âm: **/ˈdʒæk.fruːt/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **jack-frút**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **mít** 🍈✨
4.**Guava**
👉 Phiên âm: **/ˈɡwɑː.və/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **gua-va**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **ổi** 🍏✨
5.**Pineapple**
👉 Phiên âm: **/ˈpaɪnˌæp.əl/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **pai-náp-pồ**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **dứa / thơm / khóm** 🍍✨
6.**Pomelo**
👉 Phiên âm: **/ˈpɑː.mə.loʊ/**
👉 Đọc gần giống tiếng Việt: **po-mờ-lô**
👉 Nghĩa tiếng Việt: **bưởi** 🍊✨

Want your school to be the top-listed School/college in My Tho?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address


Lê Thị Hồng Gấm
My Tho