11/08/2026
📚 CHỦ ĐỀ: 说 — NÓI
1. 说话 (shuō huà) — Nói chuyện, nói
👉 请你慢慢说话。
Qǐng nǐ mànmàn shuōhuà.
Bạn hãy nói từ từ.
2. 说明 (shuō míng) — Giải thích, nói rõ
👉 请说明一下情况。
Qǐng shuōmíng yíxià qíngkuàng.
Vui lòng nói rõ tình hình một chút.
3. 小说 (xiǎo shuō) — Tiểu thuyết
👉 我喜欢看小说。
Wǒ xǐhuan kàn xiǎoshuō.
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
4. 听说 (tīng shuō) — Nghe nói
👉 听说你换工作了。
Tīngshuō nǐ huàn gōngzuò le.
Nghe nói bạn đổi việc rồi.
5. 胡说 (hú shuō) — Nói nhảm, nói bậy
👉 你别胡说!
Nǐ bié húshuō!
Bạn đừng nói bậy!
6. 说客 (shuō kè / shuì kè) — Thuyết khách, người đi thuyết phục
👉 他是老板请来的说客。
Tā shì lǎobǎn qǐng lái de shuōkè.
Anh ấy là người được ông chủ mời đến để thuyết phục.
7. 说服 (shuō fú) — Thuyết phục
👉 我终于说服他了。
Wǒ zhōngyú shuōfú tā le.
Cuối cùng tôi cũng thuyết phục được anh ấy.
8. 说谎 (shuō huǎng) — Nói dối
👉 我从来不说谎。
Wǒ cónglái bù shuōhuǎng.
Tôi chưa bao giờ nói dối.
9. 说笑 (shuō xiào) — Nói chuyện vui, đùa giỡn
👉 我们只是说笑而已。
Wǒmen zhǐshì shuōxiào éryǐ.
Chúng tôi chỉ nói đùa thôi.
10. 说话算数 (shuō huà suàn shù) — Nói lời giữ lời, nói là làm
👉 我说话算数。
Wǒ shuōhuà suànshù.
Tôi nói là giữ lời.
11. 好说好商量 (hǎo shuō hǎo shāngliang) — Dễ nói chuyện, dễ thương lượng
👉 有什么问题都好说好商量。
Yǒu shénme wèntí dōu hǎo shuō hǎo shāngliang.
Có vấn đề gì thì cứ từ từ nói chuyện, thương lượng.
12. 长话短说 (cháng huà duǎn shuō) — Nói ngắn gọn, nói tóm tắt
👉 长话短说,我们马上要开会了。
Chánghuà duǎnshuō, wǒmen mǎshàng yào kāihuì le.
Nói ngắn gọn thôi, chúng ta sắp họp rồi.
13. 说说而已 (shuō shuō ér yǐ) — Chỉ nói vậy thôi, nói suông
👉 我只是说说而已,你别当真。
Wǒ zhǐshì shuōshuō éryǐ, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ nói vậy thôi, bạn đừng coi là thật.
📌 自言自语 (zì yán zì yǔ) = Tự nói một mình, lẩm bẩm một mình.
14. 说明书 (shuō míng shū) — Sách/giấy hướng dẫn sử dụng
👉 你先看看说明书。
Nǐ xiān kànkan shuōmíngshū.
Bạn xem hướng dẫn sử dụng trước đi.
15. 说漏嘴 (shuō lòu zuǐ) — Lỡ miệng nói ra
👉 我不小心说漏嘴了。
Wǒ bù xiǎoxīn shuōlòuzuǐ le.
Tôi lỡ miệng nói ra mất rồi.
16. 说不定 (shuō bu dìng) — Chưa biết chừng, có lẽ, không chừng
👉 说不定明天会下雨。
Shuōbudìng míngtiān huì xiàyǔ.
Không chừng ngày mai sẽ mưa.
17. 说亲 (shuō qīn) — Làm mối, dạm hỏi
👉 她妈妈正在给她说亲。
Tā māma zhèngzài gěi tā shuōqīn.
Mẹ cô ấy đang tìm mối cho cô ấy.
18. 说三道四 (shuō sān dào sì) — Bàn tán, phán xét, nói này nói nọ
👉 别在背后说三道四。
Bié zài bèihòu shuōsāndàosì.
Đừng nói này nói nọ sau lưng người khác.
19. 二话不说 (èr huà bù shuō) — Không nói nhiều, không hai lời
👉 他二话不说就答应了。
Tā èrhuàbùshuō jiù dāying le.
Anh ấy không nói nhiều mà đồng ý ngay.
20. 俗话说 (sú huà shuō) — Tục ngữ có câu, dân gian có câu
👉 俗话说:“一分耕耘,一分收获。”
Súhuà shuō: “Yì fēn gēngyún, yì fēn shōuhuò.”
Tục ngữ có câu: “Có làm thì mới có ăn.”