Luyện thi Aptis Esol cấp tốc

Luyện thi Aptis Esol cấp tốc

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc, Education Website, viet nam, Lang Son.

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 07/11/2025

Giải 1 đề writing dạo gần đây hay ra, mọi người lưu lại để học nhé✍️✍️
Simple Edu có lớp aptis general 15/11 khai giảng!!!

02/11/2025

SLANG – TIẾNG LÓNG TIẾNG ANH HIỆN ĐẠI
🎯 Mục tiêu
• Hiểu và sử dụng tiếng lóng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
• Biết khi nào nên (và không nên) dùng slang.
• Giao tiếp thân mật, vui nhộn và “chất” hơn.

🔹 1. Khái niệm cơ bản
Slang là những từ hoặc cụm từ không chính thức, thường được dùng trong giao tiếp giữa bạn bè, mạng xã hội hoặc trong các bộ phim.
Nó làm cho cách nói trở nên tự nhiên, gần gũi, đôi khi thể hiện cá tính hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
I’m gonna hang out with my friends tonight.
→ “Gonna” = “going to” (cách nói thân mật, tự nhiên).

🔹 2. Slang phổ biến trong giao tiếp
Cool – Tuyệt, ngầu, ổn.
That’s a cool idea!
Chill / Chill out – Thư giãn, bình tĩnh lại.
Just chill out, everything’s fine.
Hang out – Đi chơi, tụ tập.
We’re hanging out at the mall.
No worries – Không sao đâu.
No worries, I got it.
Awesome / Lit – Quá tuyệt, cực đỉnh.
That party was lit!
Bummer – Thật tiếc, chán quá.
That’s a bummer, I really wanted to go.
Bro / Dude – Anh bạn, thằng bạn (rất thân mật).
Hey bro, what’s up?
What’s up? / Wassup? – Có gì mới không? / Dạo này sao rồi?
Hey, what’s up?
OMG / Oh my God – Trời ơi! (ngạc nhiên, vui, sốc, tùy ngữ cảnh).
IDK / I dunno – Tôi không biết (viết tắt của “I don’t know”).
________________________________________
🔹 3. Slang diễn tả cảm xúc
That sucks! – Tệ thật!
I’m broke. – Tôi hết tiền rồi.
I’m beat. – Mệt xỉu luôn.
I’m starving. – Đói chết mất.
I’m down. – Mình đồng ý / Mình tham gia.
I’m out. – Mình đi đây / Bỏ cuộc.
I’m in. – Mình tham gia nhé!
________________________________________
🔹 4. Slang trên mạng (Internet slang)
LOL – Laugh out loud (Cười to)
BRB – Be right back (Quay lại liền)
BTW – By the way (Nhân tiện)
OMG – Oh my God (Trời ơi)
TBH – To be honest (Thành thật mà nói)
FYI – For your information (Để bạn biết nhé)
IDK – I don’t know (Không biết)
IMO – In my opinion (Theo ý mình)
TTYL – Talk to you later (Nói chuyện sau nhé)
________________________________________
🔹 5. Slang mô tả người & tình huống
Bae – Người yêu (viết tắt của “before anyone else”).
She’s my bae.
Savage – Cực ngầu, không sợ gì hết.
That comeback was savage!
Cringe – Quá kỳ cục, “ngại giùm”.
That video is so cringe.
Basic – Bình thường, tẻ nhạt (chỉ người không có gì đặc biệt).
She’s nice but kinda basic.
Extra – Quá đà, làm quá.
He’s so extra with his outfits!
GOAT – Greatest Of All Time (xuất sắc nhất mọi thời).
Messi is the GOAT.
Lowkey – Hơi, ngầm, không công khai.
I lowkey like her.
Highkey – Ngược lại, công khai, rõ ràng.
I highkey want that new phone!
________________________________________
🔹 6. Slang về tiền bạc & cuộc sống
Broke – Hết tiền.
Loaded – Giàu nứt đố đổ vách.
Rip-off – Mắc cắt cổ.
Cashed out – Hết tiền / chi tiêu xong.
Flex – Khoe khoang.
He’s always flexing his car on Instagram.
________________________________________
🔹 7. Slang về tình yêu & bạn bè
Ship – Ghép đôi (từ “relationship”).
I totally ship them!
Ghost someone – Biến mất, cắt liên lạc không lý do.
He ghosted me after our first date.
Crush – Người bạn thích.
I have a crush on her.
Friendzone – Bị xếp vào “vùng bạn bè”.
I’m stuck in the friendzone.
Hang out – Đi chơi.
Vibe – Cảm giác, không khí.
This place has good vibes.

🔹 8. Mẹo khi dùng slang
1. Chỉ dùng slang trong tình huống thân mật: bạn bè, mạng xã hội, hội thoại thường ngày.
2. Không dùng trong thư, email, phỏng vấn hay bài thi.
3. Nghe và bắt chước: học qua phim, vlog, TikTok, podcast để hiểu ngữ điệu và cảm xúc.
4. Hiểu nghĩa trước khi dùng: một số slang có thể có nghĩa nhạy cảm hoặc thay đổi theo vùng.

🔹 9. Ví dụ hội thoại
A: Hey bro, what’s up?
B: Not much, just chilling.
A: Wanna grab some food? I’m starving.
B: Sure, I’m down!
A: Did you see her outfit?
B: Yeah, she’s so extra!
A: Haha, true. But I lowkey like it though.

🔹 10. Kết luận
Tiếng lóng giúp tiếng Anh của bạn tự nhiên, sống động và thật như phim Mỹ.
Khi bạn hiểu slang, bạn sẽ dễ dàng xem phim, hiểu mạng xã hội và nói chuyện thân mật hơn mà không “lạc nhịp”.

👉 Cần ôn luyện Aptis, được chữa bài 1:1 liên hệ mình: 0359297750 - ZALO - (Đỗ Vi)
👉 HÌNH THỨC HỌC: Online + Web luyện + Bộ tài liệu key độc quyền + Chữa bài tập 1:1
Khai giảng lớp Aptis, được cam kết học lại 100% miễn phí nếu không đạt với điều kiện học và làm bài tập >= 80%

02/11/2025

COMMON EXPRESSIONS – CỤM DIỄN ĐẠT THÔNG DỤNG
🎯 Mục tiêu
• Hiểu và sử dụng những cụm diễn đạt phổ biến trong hội thoại hằng ngày.
• Biết cách thể hiện cảm xúc, phản ứng và thái độ một cách tự nhiên.
• Nói tiếng Anh “đời thường” thay vì quá sách vở.

🔹 1. Cụm diễn đạt khi bắt đầu hoặc mở lời
You know what? – Biết gì không nè?
→ Dùng để bắt đầu một câu chuyện hoặc thu hút sự chú ý.
You know what? I just met my favorite actor!
Guess what? – Đoán xem nào!
→ Dùng khi sắp kể một tin vui hoặc bất ngờ.
Guess what? I got the job!
By the way… – À mà này…
→ Dùng khi muốn đổi chủ đề nhẹ nhàng.
By the way, how’s your sister doing?
Actually… – Thật ra thì…
→ Dùng để chỉnh lại thông tin hoặc thêm ý kiến.
Actually, I think it’s better to stay home today.
Well… – À thì…, ừm…
→ Cụm đệm tự nhiên khi bạn đang suy nghĩ hoặc chuẩn bị nói tiếp.
Well, I’m not sure about that.
________________________________________
🔹 2. Cụm diễn đạt thể hiện cảm xúc
That’s awesome! – Tuyệt vời quá!
That’s amazing! – Thật tuyệt!
That’s unbelievable! – Không thể tin nổi!
That’s too bad. – Tệ thật đấy.
I’m so happy for you! – Mừng cho bạn quá!
I can’t believe it! – Không thể tin được luôn!
________________________________________
🔹 3. Cụm diễn đạt khi đồng ý hoặc không đồng ý
Exactly! – Chính xác luôn!
That’s true. – Đúng thế.
I totally agree. – Hoàn toàn đồng ý.
You’re right. – Bạn nói đúng.
I’m not sure about that. – Mình không chắc đâu.
I don’t think so. – Mình không nghĩ vậy.
Maybe, but... – Có thể, nhưng mà...
________________________________________
🔹 4. Cụm diễn đạt khi cần thời gian suy nghĩ
Let me think… – Để mình nghĩ xem…
That’s a good question. – Câu hỏi hay đấy.
Hmm, I’m not sure. – Mình không chắc nữa.
Give me a second. – Cho mình một chút nhé.
Well, it depends. – Còn tùy đó.
________________________________________
🔹 5. Cụm diễn đạt khi bạn ngạc nhiên hoặc phản ứng nhanh
No way! – Không thể nào!
Seriously? – Thật hả?
You’re kidding! – Bạn đùa à!
Are you serious? – Thật sao?
Oh my God! – Trời ơi!
Wow, that’s crazy! – Trời, điên thật luôn!
________________________________________
🔹 6. Cụm diễn đạt để chuyển chủ đề hoặc kết thúc
Anyway… – Dù sao thì…
So, where were we? – Nãy mình đang nói đến đâu rồi nhỉ?
As I was saying… – Như mình vừa nói…
Let’s move on. – Chuyển sang phần tiếp theo nhé.
That’s all for now. – Tạm thời vậy nhé.
________________________________________
🔹 7. Cụm diễn đạt khi nói cảm ơn và xin lỗi
Thanks a lot! – Cảm ơn nhiều nhé!
I really appreciate it. – Thật sự biết ơn lắm.
That’s very kind of you. – Bạn thật tốt bụng.
Sorry about that. – Xin lỗi chuyện đó nhé.
My bad! – Lỗi của mình! (thân mật)
I didn’t mean to. – Mình không cố ý đâu.
________________________________________
🔹 8. Cụm diễn đạt khi đề nghị hoặc gợi ý
How about…? – Còn … thì sao?
Why don’t we…? – Tại sao mình không...?
Let’s… – Cùng làm … nhé.
Shall we…? – Chúng ta … chứ?
Maybe we could… – Có thể mình nên...
Ví dụ:
How about going for a walk?
Why don’t we grab some coffee?
Let’s call it a day.
________________________________________
🔹 9. Cụm diễn đạt khi kết thúc cuộc nói chuyện
Nice talking to you! – Rất vui được nói chuyện với bạn!
Talk to you later! – Nói chuyện sau nhé!
See you soon! – Gặp lại sớm nhé!
Take care! – Giữ gìn nhé!
Have a good one! – Chúc một ngày tốt lành!

🔹 10. Mẹo để dùng tự nhiên
1. Nghe phim, podcast, YouTube để bắt chước cách người bản xứ dùng các cụm này.
2. Dùng xen vào hội thoại của bạn thay vì học thuộc lòng.
3. Chú ý ngữ điệu – cách bạn nói cũng quan trọng như từ bạn dùng.
4. Đừng sợ dùng “đệm từ” như well, you know, I mean – người bản xứ dùng liên tục!

🔹 11. Ví dụ hội thoại thực tế
A: Guess what?
B: What?
A: I passed the exam!
B: That’s awesome! Congratulations!
A: Hey, are you busy?
B: Not really, what’s up?
A: Let’s grab a drink later.
B: Sounds good!

🔹 12. Kết luận
Những cụm diễn đạt này chính là linh hồn của giao tiếp tự nhiên.
Khi bạn dùng chúng thường xuyên, bạn sẽ nghe “giống người bản xứ” hơn rất nhiều — không còn cứng, không còn dịch từng chữ, mà nói ra tự nhiên, sinh động.

👉 Cần ôn luyện Aptis, được chữa bài 1:1 liên hệ mình: 0359297750 - ZALO - (Đỗ Vi)
👉 HÌNH THỨC HỌC: Online + Web luyện + Bộ tài liệu key độc quyền + Chữa bài tập 1:1
Khai giảng lớp Aptis, được cam kết học lại 100% miễn phí nếu không đạt với điều kiện học và làm bài tập >= 80%

02/11/2025

PHRASAL VERBS – CỤM ĐỘNG TỪ THỰC TẾ
🎯 Mục tiêu
• Hiểu rõ phrasal verbs là gì và vì sao người bản xứ dùng chúng thay cho động từ đơn.
• Học cách nhận biết nghĩa qua ngữ cảnh.
• Ghi nhớ và ứng dụng những cụm phrasal verbs thông dụng nhất trong giao tiếp.

🔹 1. Phrasal Verb là gì?
Phrasal Verb là sự kết hợp giữa động từ + giới từ (hoặc trạng từ) để tạo ra nghĩa mới, thường khác hoàn toàn với nghĩa gốc của động từ.
Ví dụ:
• look after = chăm sóc (không phải “nhìn sau”)
• give up = từ bỏ
• turn on = bật (thiết bị)
• break down = hư, sụp đổ
• get along = hòa hợp
Người bản xứ dùng phrasal verbs mọi lúc trong giao tiếp hàng ngày, thay vì những từ trang trọng dài dòng.

🔹 2. Vì sao nên học phrasal verbs?
1. Người bản xứ dùng chúng trong mọi tình huống đời thường.
2. Chúng giúp bạn nghe hiểu phim, nhạc, podcast dễ hơn nhiều.
3. Khi bạn nói có phrasal verbs, câu nói sẽ ngắn gọn và tự nhiên hơn.
4. Một số động từ đơn (formal) có thể được thay bằng phrasal verbs (informal).
Ví dụ:
• continue → carry on
• meet → catch up with
• investigate → look into
• arrive → show up
• postpone → put off
________________________________________
🔹 3. Phrasal Verbs thường gặp trong giao tiếp
1. get up – thức dậy
I usually get up at 7 a.m.
2. wake up – tỉnh giấc
I woke up early but stayed in bed.
3. turn on / turn off – bật / tắt
Turn on the lights, please.
4. look for – tìm kiếm
I’m looking for my phone.
5. look after – chăm sóc
She looks after her younger brother.
6. take off – cất cánh / cởi bỏ (áo quần)
The plane took off at 9 a.m.
7. put on – mặc vào
He put on his jacket.
8. give up – từ bỏ
Don’t give up! You can do it.
9. make up – bịa chuyện / làm hòa / trang điểm
They made up after the fight.
10. call off – hủy bỏ
They called off the meeting.
11. find out – phát hiện ra
I just found out the truth.
12. pick up – đón / nhặt / học nhanh
Can you pick me up at the station?
13. run out of – hết (thứ gì đó)
We ran out of milk.
14. work out – tập thể dục / giải quyết vấn đề
Everything will work out fine.
15. come across – tình cờ gặp
I came across an old friend yesterday.
________________________________________
🔹 4. Phrasal verbs thường dùng trong công việc
set up – thiết lập, tổ chức
They set up a new company last year.
carry on – tiếp tục
Let’s carry on with the meeting.
put off – trì hoãn
We had to put off the event.
go over – xem lại, kiểm tra kỹ
Let’s go over the report together.
take over – tiếp quản
She took over the project from John.
bring up – nêu ra, đề cập
He brought up an interesting point during the meeting.
________________________________________
🔹 5. Cách ghi nhớ phrasal verbs
1. Học theo nhóm nghĩa (ví dụ: nhóm “hành động hằng ngày”, nhóm “công việc”).
2. Đặt câu ví dụ riêng của bạn – vì não nhớ tốt hơn khi có ngữ cảnh thật.
3. Nghe và bắt chước – chú ý cách người bản xứ dùng trong phim hoặc YouTube.
4. Đừng học rời rạc – vì cùng một động từ có nhiều nghĩa tùy giới từ (vd. look after, look for, look up to, look down on).

🔹 6. Cách phân biệt nghĩa theo ngữ cảnh
Ví dụ với “get”:
• get up – thức dậy
• get along – hòa hợp
• get over – vượt qua
• get by – xoay sở
• get away – trốn thoát / đi nghỉ
Một cụm có thể nhiều nghĩa, nhưng chỉ cần quen ngữ cảnh, bạn sẽ hiểu ngay.

🔹 7. Mẹo giao tiếp tự nhiên với phrasal verbs
• Dùng find out thay vì discover khi nói chuyện đời thường.
• Dùng set up a meeting thay vì arrange a meeting.
• Dùng go on thay vì continue.
• Dùng put off thay vì postpone.
• Dùng show up thay vì arrive.

🔹 8. Kết luận
Phrasal verbs là linh hồn của tiếng Anh giao tiếp.
Nếu bạn muốn nói như người bản xứ, hãy luyện dùng cụm thay vì động từ đơn.
Bắt đầu với 10–15 cụm thông dụng, dùng trong câu của riêng bạn, và lặp lại mỗi ngày.
Ví dụ:
• Don’t give up.
• Let’s hang out this weekend.
• I’ll pick you up later.
• She’s looking after her baby.
Sau một thời gian, bạn sẽ nhận ra mình nghe – nói – hiểu nhanh hơn hẳn.

👉 Cần ôn luyện Aptis, được chữa bài 1:1 liên hệ mình: 0359297750 - ZALO - (Đỗ Vi)
👉 HÌNH THỨC HỌC: Online + Web luyện + Bộ tài liệu key độc quyền + Chữa bài tập 1:1
Khai giảng lớp Aptis, được cam kết học lại 100% miễn phí nếu không đạt với điều kiện học và làm bài tập >= 80%

02/11/2025

🎯 Mục tiêu
• Biết cách sử dụng tone (ngữ điệu và thái độ) phù hợp với từng hoàn cảnh.
• Phân biệt các loại tone phổ biến: polite, friendly, persuasive, serious, sarcastic, confident, và apologetic.
• Biết điều chỉnh cách dùng từ, cấu trúc và giọng nói để thể hiện cảm xúc đúng cách.
________________________________________
🔹 1. TONE là gì?
Tone là “thái độ” hoặc “cảm xúc” được thể hiện qua cách bạn dùng từ, sắp xếp câu và ngữ điệu khi nói hoặc viết.
Cùng một câu, nhưng tone khác nhau sẽ làm người nghe cảm nhận khác hoàn toàn.
Ví dụ:
• Can you close the door? (bình thường)
• Could you please close the door? (lịch sự)
• Can you close the door already? (cáu kỉnh)
• Would you mind closing the door? (nhẹ nhàng, tôn trọng)

🔹 2. Các loại tone phổ biến
A. Polite tone – Lịch sự
Dùng trong email, hội thoại công việc, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng.
Đặc điểm: dùng từ nhẹ, có cấu trúc mềm mại như “could you”, “would you mind”, “please”.
Ví dụ:
• Would you mind sending me the details, please?
• I really appreciate your help with this.

B. Friendly tone – Thân thiện
Dùng trong giao tiếp hằng ngày, khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
Đặc điểm: câu ngắn, tự nhiên, có cảm xúc tích cực.
Ví dụ:
• Hey! It’s great to see you again!
• Thanks a lot, you’re the best!

C. Persuasive tone – Thuyết phục
Dùng khi muốn người khác đồng ý, hợp tác hoặc tin tưởng.
Đặc điểm: dùng từ mạnh mẽ, tích cực, nhưng không áp đặt.
Ví dụ:
• I truly believe this idea will bring great results.
• You’ll definitely see the benefits once we try this approach.
________________________________________
D. Serious tone – Nghiêm túc
Dùng khi nói về vấn đề quan trọng, cảnh báo hoặc thảo luận công việc có rủi ro.
Đặc điểm: rõ ràng, khách quan, không dùng từ cảm xúc.
Ví dụ:
• This issue needs to be addressed immediately.
• It’s important that we follow the safety procedures strictly.
________________________________________
E. Sarcastic tone – Mỉa mai (Cần thận trọng khi dùng)
Dùng trong tình huống thân mật hoặc hài hước, nhưng dễ bị hiểu lầm nếu không thân.
Ví dụ:
• Oh, great! Another meeting… just what I needed.
• Wow, you’re so early… only 30 minutes late!
________________________________________
F. Confident tone – Tự tin
Dùng khi thuyết trình, phỏng vấn, hoặc trình bày ý tưởng.
Đặc điểm: ngắn gọn, trực tiếp, giọng điệu chắc chắn.
Ví dụ:
• I’m confident this project will succeed.
• I know I can handle this task effectively.
________________________________________
G. Apologetic tone – Xin lỗi, nhận lỗi
Dùng khi bạn cần thể hiện sự chân thành, hối lỗi.
Đặc điểm: dùng từ thể hiện trách nhiệm và mong được thông cảm.
Ví dụ:
• I’m really sorry for the misunderstanding.
• Please accept my apologies for the delay.
________________________________________
🔹 3. Cách nhận biết tone qua từ vựng
Tone lịch sự: please, could, would, appreciate, may I...
Tone thân thiện: hey, thanks, awesome, great, no worries!
Tone thuyết phục: believe, definitely, ensure, benefit, effective...
Tone nghiêm túc: important, necessary, must, critical...
Tone tự tin: can, will, sure, certain, absolutely...
Tone xin lỗi: sorry, apologize, understand, mistake...

🔹 4. Cách điều chỉnh tone trong thực tế
Khi viết email:
• Thay vì nói “Send me the report soon”, hãy nói “Could you please send me the report by tomorrow?” để lịch sự hơn.
Khi nói chuyện:
• Thay vì “I don’t think that’s right”, có thể nói “I see your point, but I think there’s another way to look at it.”
Khi muốn tạo cảm giác thân thiện:
• Dùng từ cảm xúc tích cực như “great”, “wonderful”, “thank you so much”.

🔹 5. Tác dụng của tone đúng
• Giúp bạn xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và dễ gần.
• Tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
• Làm người nghe cảm thấy được tôn trọng và thoải mái.
• Khi dùng đúng tone, bạn có thể “điều khiển” cảm xúc cuộc trò chuyện theo hướng tích cực.

🔹 6. Ví dụ minh họa cùng câu nói
Một câu, nhiều tone khác nhau:
• Lịch sự: Could you please wait a moment?
• Thân thiện: Hang on a sec, okay?
• Nghiêm túc: Please wait while we check this issue.
• Cáu kỉnh: Can you just wait?!
Cùng nghĩa, nhưng người nghe sẽ cảm nhận hoàn toàn khác.

🔹 7. Mẹo luyện tập
1. Khi xem phim hoặc nghe podcast, chú ý ngữ điệu và thái độ của người nói.
2. Ghi lại các cụm từ thể hiện tone (như I totally agree, I’m afraid that’s not possible, no worries!).
3. Khi viết email, hãy đọc lại và tự hỏi: Nếu mình nhận được email này, mình có thấy dễ chịu không?

🔹 8. Kết luận
Tone là “linh hồn” của giao tiếp.
Ngữ pháp giúp bạn nói đúng, từ vựng giúp bạn nói hay, nhưng tone mới khiến bạn nói tự nhiên và có sức ảnh hưởng.
Khi nắm rõ các tone – lịch sự, thân thiện, tự tin, nghiêm túc, thuyết phục – bạn có thể điều chỉnh cảm xúc trong giao tiếp linh hoạt, giống hệt người bản xứ.

👉 Cần ôn luyện Aptis, được chữa bài 1:1 liên hệ mình: 0359297750 - ZALO - (Đỗ Vi)
👉 HÌNH THỨC HỌC: Online + Web luyện + Bộ tài liệu key độc quyền + Chữa bài tập 1:1
Khai giảng lớp Aptis, được cam kết học lại 100% miễn phí nếu không đạt với điều kiện học và làm bài tập >= 80%

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 02/11/2025

PART 2 – Describe a Crowded Place

👥 APTIS Speaking Part 2 – Describe a Crowded Place
🎡 Học cách miêu tả một nơi đông người bạn từng đến — chợ đêm, lễ hội, hoặc buổi hòa nhạc!
💬 Cấu trúc chuẩn, từ vựng miêu tả sinh động và cảm xúc tự nhiên giúp đạt B2–C1 band dễ dàng.
🌆 Topics: “Where it was – When you went – Why it was crowded – How you felt”

📅 Khóa luyện thi khai giảng 15/11
📱 Zalo: 0362 133 895

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 02/11/2025

🎉 APTIS Speaking Part 4 – Tell me about a time you received good news
💌 Chủ đề cảm xúc, dễ nói, giúp bạn luyện cách kể chuyện cá nhân mạch lạc – tự nhiên – có cảm xúc 🗣️
💬 Từ “I passed my exam!” đến “I got accepted into university!” – mỗi câu chuyện là một cơ hội để nâng band nói lên B2–C1+

🎯 Học cách dùng thì quá khứ, từ nối cảm xúc (so, because, finally, actually...) và mô tả cảm xúc tự nhiên (excited, proud, surprised, grateful).

📅 Khóa luyện thi APTIS khai giảng 15/11
📱 Zalo: 0362 133 895

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 02/11/2025

PART 3 – Discussion: Sports & Competition

🏃‍♂️ APTIS Speaking Part 3 – Talk about Sports & Competition
⚽ Thảo luận sâu về outdoor & indoor sports, playing to win, và healthy competition 🏆
💡 Học cách bày tỏ ý kiến mạch lạc, dùng cấu trúc nâng cao và từ vựng logic để “ghi điểm” với giám khảo.
🗣️ “It’s not just about winning — it’s about teamwork, effort, and sportsmanship.”

📆 Lớp luyện thi APTIS khai giảng 15/11
📱 Zalo: 0362 133 895

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 02/11/2025

🎯 Tự tin nói tiếng Anh với APTIS Speaking Topics HOT nhất!
🌏 Part 1: Famous place – Favorite food – Evening activities
💬 Luyện phản xạ – phát âm – từ vựng – cấu trúc nâng band nhanh chóng cùng Simple Education ✨
📅 Khai giảng: 15/11 | 📱 Zalo: 0362 133 895

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 02/11/2025

Đề Writing part 4 sáng nay. Các bạn lưu về học nhé.
🎯 Cùng thầy Bính – Simple Education luyện APTIS Writing Part 4, nắm trọn cấu trúc – từ vựng – cách phát triển ý để đạt B2–C1+ band.
📚 Học thực chiến – sửa bài chi tiết – thi thật dễ dàng.
🔥 Khóa mới khai giảng 15/11 – inbox ngay hoặc Zalo 0362 133 895 để giữ chỗ!

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 01/11/2025

🌐✨ APTIS WRITING – PART 4 PRACTICE ✨🌐
Chủ đề hôm nay: “CLB Internet mở trang web học ngôn ngữ mới” 💻🌏
Học ngôn ngữ qua mạng không chỉ giúp tiết kiệm thời gian ⏰ mà còn mở ra cơ hội kết nối với bạn bè toàn cầu 🌍.
👉 Viết email chia sẻ ý kiến của bạn:
Bạn có đồng ý với ý tưởng này không?
Trang web nên có nội dung gì để hấp dẫn học viên?
📝 Luyện tập Writing Part 4 cùng Simple Education để viết logic, tự nhiên và đạt band cao hơn!
📅 Khai giảng khóa APTIS Writing ngày 15/11
📩 Đăng ký qua Zalo: 0362.133.895

Photos from Luyện thi Aptis Esol cấp tốc's post 01/11/2025

Website kiểm tra trình độ tiếng Anh, ôn luyện các dạng bài tập cho nhiều kỳ thi quốc tế.
Miễn phí các bạn có thể tham khảo:
Sắp tới ngày 15.11 Aptis thầy Bính khai giảng khoá học mới cam kết hỗ trợ cho học viên đạt hiệu quả, học 4 kĩ năng có web luyện thi xịn sò. Zalo đk 0362133895.
Truy cập link website : [https://test-english.com/](https://l.facebook.com/l.php...]-R&c[0]=AT1CKihgtrBKF2-hNTxS7_OLpDAo_1ruThFRpy-IHAVRT8lFC-FlSgPrsEkI6k16nenDiIaHzMlcL5lqh79eOO6hzarS5lqcmV5TlhWgLJ2utWlsn-ieZGYabh8FDHAX-_252CfqJi3KzbQxnFXToh1ZRp942xvb7horI0g02yF-9LlF_DuSTbbH4Eb9yEv7)
TEST-ENGLISH.COM
Test your English - Every level and every skill[
](https://test-english.com/...)

Want your school to be the top-listed School/college in Lang Son?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Culinary Team

Attire

Telephone

Website

Address


Viet Nam
Lang Son
24000