06/04/2026
MỞ ĐẦU
Công cuộc Đổi mới do Đảng Cộng sản Việt Nam khởi xướng và lãnh đạo từ năm 1986 đã đưa đất nước ta thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Trong tiến trình phát triển đó, cải cách hành chính luôn được xác định là một trong những trụ cột trọng yếu, một nhiệm vụ chiến lược nhằm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân. Bước vào giai đoạn phát triển mới, với những yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, việc tiếp tục đổi mới, kiện toàn tổ chức bộ máy nhà nước, đặc biệt là hệ thống chính quyền địa phương, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trong bối cảnh đó, việc Chính phủ ban hành Nghị quyết giả định số 74/NQ-CP ngày 07/4/2025 về “Kế hoạch thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính và xây dựng mô hình tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp”, với việc triển khai đồng loạt tại 34 tỉnh, thành phố từ ngày 01/7/2025, được xem là một bước đi đột phá, thể hiện quyết tâm chính trị to lớn của Đảng và Nhà nước. Đây không chỉ là một sự thay đổi về cơ cấu tổ chức, mà còn là một cuộc cách mạng sâu sắc trong tư duy quản trị quốc gia, hướng tới một nền hành chính tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước.
Vấn đề trọng tâm của tiểu luận này là luận chứng và làm sáng tỏ việc thực hiện Nghị quyết 74/NQ-CP đã vận dụng một cách sâu sắc và sáng tạo các nguyên lý, quy luật và cặp phạm trù nền tảng của phép biện chứng duy vật – hạt nhân lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin. Công cuộc cải cách này không phải là một sự thay đổi cơ học, cắt gọt đơn thuần về mặt số lượng, mà là một quá trình phát triển biện chứng phức tạp, tuân thủ những quy luật khách quan của sự vận động xã hội. Luận điểm chính của tiểu luận khẳng định rằng, sự chuyển đổi từ mô hình chính quyền địa phương ba cấp sang hai cấp là sự thể hiện sống động của Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất (Quy luật Lượng - Chất). Quá trình này được thúc đẩy bởi yêu cầu tất yếu phải giải quyết mâu thuẫn nội tại của hệ thống cũ theo Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập (Quy luật Mâu thuẫn). Đồng thời, nó là kết quả của sự thống nhất biện chứng giữa Nội dung và Hình thức, khi hình thức tổ chức bộ máy phải thay đổi để phù hợp với nội dung nhiệm vụ trong giai đoạn mới. Tất cả những vận động đó đều nằm trong quỹ đạo chung của Nguyên lý về sự phát triển, hướng tới một trật tự tổ chức cao hơn, tiến bộ hơn.
Bằng việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ đạo như phân tích, tổng hợp, logic-lịch sử và đối chiếu lý luận triết học với thực tiễn cải cách hành chính, tiểu luận sẽ tập trung phân tích các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước liên quan đến việc sắp xếp đơn vị hành chính và xây dựng mô hình chính quyền địa phương hai cấp dưới lăng kính của phép biện chứng duy vật. Qua đó, tiểu luận không chỉ làm rõ cơ sở khoa học và tính đúng đắn của cuộc cải cách mà còn góp phần khẳng định giá trị bền vững và sức sống của chủ nghĩa Mác-Lênin trong thực tiễn cách mạng Việt Nam.
CHƯƠNG 1:
CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT VỀ SỰ VẬN ĐỘNG VÀ PHÁT TRIỂN
Phép biện chứng duy vật là khoa học về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển dưới hình thức hoàn bị nhất. Nó cung cấp một hệ thống các nguyên lý, quy luật và phạm trù cơ bản, đóng vai trò là phương pháp luận khoa học để nhận thức và cải tạo thế giới. Để luận giải vấn đề cải cách hành chính, việc nắm vững các nội dung cốt lõi này là yêu cầu tiên quyết.
1.1. Nguyên lý về sự phát triển – Kim chỉ nam cho nhận thức và hành động
1.1.1. Khái niệm và nội dung:
Nguyên lý về sự phát triển là một trong hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật, khẳng định rằng mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan đều trong quá trình vận động và phát triển không ngừng. Tuy nhiên, "phát triển" là một phạm trù triết học có nội hàm sâu sắc hơn "vận động". Nếu "vận động" chỉ mọi sự biến đổi nói chung, không phân biệt khuynh hướng, thì "phát triển" là quá trình vận động theo khuynh hướng đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. Sự phát triển là quá trình nảy sinh cái mới, thay thế cái cũ, cái lạc hậu bằng cái tiến bộ hơn, là kết quả của việc giải quyết mâu thuẫn bên trong bản thân sự vật.
1.1.2. Các tính chất cơ bản:
Sự phát triển mang bốn tính chất cơ bản, phổ biến:
a) Tính khách quan: Nguồn gốc của sự phát triển nằm ngay trong bản thân sự vật, hiện tượng, do mâu thuẫn nội tại của chúng quy định, chứ không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người. Con người chỉ có thể nhận thức và tác động để thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển theo quy luật vốn có của nó.
b) Tính phổ biến: Sự phát triển diễn ra trong mọi lĩnh vực của tự nhiên, xã hội và tư duy. Không có sự vật, hiện tượng nào nằm ngoài quá trình này.
c) Tính đa dạng, phong phú: Quá trình phát triển không hoàn toàn giống nhau ở các sự vật, hiện tượng khác nhau, trong những không gian và thời gian khác nhau. Mỗi sự vật có quá trình phát triển riêng, với những hình thức, bước đi và tốc độ đặc thù.
d) Tính kế thừa: Cái mới ra đời không phủ định sạch trơn cái cũ, mà dựa trên nền tảng của cái cũ, kế thừa và cải tạo những yếu tố còn hợp lý, tích cực, đồng thời bổ sung những yếu tố mới để tạo nên một trình độ phát triển cao hơn.
1.1.3. Ý nghĩa phương pháp luận:
Nguyên lý về sự phát triển đòi hỏi chúng ta phải có quan điểm phát triển trong nhận thức và hoạt động thực tiễn. Quan điểm này yêu cầu khi xem xét bất kỳ sự vật, hiện tượng nào cũng phải đặt nó trong trạng thái vận động, biến đổi không ngừng, phát hiện ra xu hướng vận động của nó để có cái nhìn toàn diện và dự báo được tương lai. Quan điểm phát triển giúp khắc phục tư tưởng bảo thủ, trì trệ, định kiến, ngại thay đổi, đồng thời chống lại thái độ chủ quan, nóng vội, muốn đốt cháy giai đoạn. Nó là kim chỉ nam để chúng ta luôn đổi mới, sáng tạo, ủng hộ cái mới, cái tiến bộ và có niềm tin vào tương lai.
1.2. Quy luật Mâu thuẫn (Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập) – Nguồn gốc và động lực của sự phát triển
1.2.1. Vị trí và nội dung: Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập, hay còn gọi là quy luật mâu thuẫn, được V.I. Lênin coi là "hạt nhân" của phép biện chứng. Quy luật này vạch ra nguồn gốc, động lực bên trong của mọi quá trình vận động và phát triển. Nội dung của quy luật khẳng định: mọi sự vật, hiện tượng đều chứa đựng những mặt, những khuynh hướng, những thuộc tính đối lập nhau. Sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập này chính là nguồn gốc tự thân của sự phát triển, làm cho cái cũ mất đi và cái mới ra đời.
Các khái niệm cốt lõi bao gồm:
- Mặt đối lập: là những mặt có đặc điểm, thuộc tính, khuynh hướng vận động trái ngược nhau, tồn tại khách quan bên trong mỗi sự vật, hiện tượng.
- Sự thống nhất của các mặt đối lập: là sự nương tựa, ràng buộc, làm tiền đề tồn tại cho nhau giữa các mặt đối lập. Chúng không tồn tại tách rời mà tạo thành một thể thống nhất hữu cơ.
- Sự đấu tranh của các mặt đối lập: là sự tác động qua lại theo xu hướng bài trừ, phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập. Đấu tranh là tuyệt đối, gắn liền với sự vận động và phát triển không ngừng.
- Phân loại mâu thuẫn: Để phân tích và giải quyết mâu thuẫn một cách hiệu quả, triết học Mác-Lênin đã phân loại mâu thuẫn dựa trên các tiêu chí khác nhau
- Mâu thuẫn bên trong và mâu thuẫn bên ngoài: Mâu thuẫn bên trong là sự tác động giữa các mặt đối lập của cùng một sự vật, giữ vai trò quyết định trực tiếp đến sự phát triển. Mâu thuẫn bên ngoài là sự tương tác giữa sự vật đó với các sự vật khác, chỉ có thể phát huy tác dụng thông qua mâu thuẫn bên trong.
- Mâu thuẫn cơ bản và mâu thuẫn không cơ bản: Mâu thuẫn cơ bản quy định bản chất của sự vật, tồn tại trong suốt quá trình tồn tại của nó. Mâu thuẫn không cơ bản chỉ đặc trưng cho một phương diện nào đó và việc giải quyết nó không làm thay đổi căn bản chất của sự vật.
- Mâu thuẫn đối kháng và mâu thuẫn không đối kháng: Mâu thuẫn đối kháng tồn tại giữa các giai cấp, lực lượng xã hội có lợi ích cơ bản đối lập nhau. Mâu thuẫn không đối kháng tồn tại giữa các lực lượng xã hội có lợi ích cơ bản thống nhất, chỉ đối lập về lợi ích cục bộ, tạm thời.
1.2.2. Ý nghĩa phương pháp luận:
Quy luật mâu thuẫn yêu cầu trong nhận thức và thực tiễn phải thừa nhận tính khách quan, phổ biến của mâu thuẫn. Phải tôn trọng mâu thuẫn và không được né tránh hay che giấu nó. Muốn thúc đẩy sự vật phát triển, cần phải phát hiện ra các mặt đối lập, phân tích các loại mâu thuẫn và tìm ra phương pháp, điều kiện để giải quyết mâu thuẫn một cách phù hợp, từ đó đưa sự vật tiến lên.
1.3. Quy luật Lượng - Chất (Chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại) – Cách thức, hình thức của sự phát triển
Quy luật này chỉ ra cách thức, hình thức của sự vận động và phát triển. Theo đó, sự phát triển diễn ra không phải chỉ bằng sự biến đổi tuần tự, tiệm tiến mà là sự thống nhất giữa tiệm tiến và nhảy vọt, trong đó sự thay đổi dần dần về lượng đến một giới hạn nhất định sẽ dẫn đến sự thay đổi căn bản về chất, và ngược lại.
1.3.2. Các khái niệm cốt lõi:
- Chất: là phạm trù triết học dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật, là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính cấu thành nó, phân biệt nó với các sự vật khác. Chất gắn liền với sự ổn định tương đối của sự vật.
- Lượng: là phạm trù triết học dùng để chỉ tính quy định vốn có của sự vật về mặt số lượng các yếu tố cấu thành, quy mô tồn tại, trình độ, nhịp điệu vận động và phát triển. Lượng thường xuyên biến đổi hơn so với chất.
- Độ: là phạm trù triết học chỉ khoảng giới hạn mà trong đó sự thay đổi về lượng chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật. Trong phạm vi “độ”, sự vật vẫn là nó. “Độ” thể hiện sự thống nhất giữa lượng và chất.
- Điểm nút: là thời điểm, là giới hạn mà tại đó sự tích lũy về lượng đã đủ để làm thay đổi về chất của sự vật. Tại điểm nút, sự thay đổi về lượng sẽ gây ra sự thay đổi về chất.
- Bước nhảy: là sự chuyển hóa căn bản về chất của sự vật do sự thay đổi về lượng đã đạt đến điểm nút gây ra. Bước nhảy đánh dấu sự kết thúc một giai đoạn phát triển và mở ra một giai đoạn mới, với một chất mới.
1.3.2. Nội dung quy luật:
Mọi sự vật đều là sự thống nhất giữa hai mặt chất và lượng. Sự thay đổi của sự vật bao giờ cũng bắt đầu từ sự thay đổi về lượng. Khi lượng thay đổi dần dần trong phạm vi của "độ", chất của sự vật chưa thay đổi. Nhưng khi sự thay đổi về lượng vượt qua giới hạn của "độ", tới "điểm nút", thì "bước nhảy" sẽ diễn ra, chất cũ mất đi, chất mới ra đời. Chất mới lại quy định một lượng mới tương ứng, tạo nên một "độ" mới. Quá trình này lặp đi lặp lại, tạo thành phương thức phát triển vô tận của thế giới vật chất.
Các hình thức của bước nhảy: Bước nhảy diễn ra rất đa dạng, phong phú, tùy thuộc vào bản thân sự vật và điều kiện cụ thể. Có thể phân loại thành các hình thức cơ bản như: bước nhảy đột biến (diễn ra nhanh chóng) và bước nhảy dần dần (diễn ra qua nhiều khâu trung gian); bước nhảy toàn bộ (thay đổi toàn bộ kết cấu của sự vật) và bước nhảy cục bộ (chỉ thay đổi một vài yếu tố, bộ phận).
1.3.2. Ý nghĩa phương pháp luận:
Quy luật này cung cấp những bài học quan trọng. Trong hoạt động thực tiễn, muốn tạo ra sự thay đổi về chất, trước hết phải kiên trì tích lũy về lượng, tạo ra những tiền đề cần và đủ. Cần tránh hai khuynh hướng sai lầm: tư tưởng nôn nóng, chủ quan, duy ý chí, muốn thực hiện bước nhảy khi chưa đủ điều kiện về lượng (tả khuynh); và tư tưởng bảo thủ, trì trệ, hữu khuynh, không dám thực hiện bước nhảy khi điều kiện đã chín muồi. Đồng thời, phải nhận thức được tính đa dạng của bước nhảy để lựa chọn hình thức phù hợp với thực tiễn.
1.4. Cặp phạm trù Nội dung và Hình thức – Mối quan hệ giữa cấu trúc bên trong và phương thức tồn tại
Cặp phạm trù này phản ánh mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành sự vật và phương thức tồn tại, cách thức tổ chức của các yếu tố đó.
1.4.1. Khái niệm và nội dung cặp phạm trù
- Nội dung: là phạm trù chỉ tổng thể tất cả các mặt, yếu tố, quá trình tạo nên sự vật, hiện tượng. Nội dung là mặt bên trong, quyết định bản chất của sự vật.
- Hình thức: là phạm trù chỉ phương thức tồn tại và phát triển của sự vật, là hệ thống các mối liên hệ tương đối bền vững giữa các yếu tố của nội dung đó. Hình thức là cách thức tổ chức, biểu hiện ra bên ngoài của nội dung.
Mối quan hệ biện chứng:
- Sự thống nhất không tách rời: Nội dung và hình thức luôn gắn bó hữu cơ với nhau. Không có hình thức nào tồn tại thuần túy mà không chứa đựng nội dung, và ngược lại, không có nội dung nào lại không tồn tại trong một hình thức nhất định.
- Nội dung quyết định hình thức: Trong mối quan hệ này, nội dung giữ vai trò quyết định. Nội dung có khuynh hướng biến đổi, năng động hơn, trong khi hình thức có xu hướng tương đối ổn định, bền vững. Khi nội dung thay đổi, nó đòi hỏi hình thức cũng phải thay đổi theo để phù hợp. Sự thay đổi của nội dung sớm hay muộn cũng sẽ dẫn đến sự thay đổi của hình thức.
- Sự tác động trở lại của hình thức: Mặc dù bị nội dung quyết định, hình thức không thụ động mà có tính độc lập tương đối và tác động ngược trở lại nội dung. Nếu hình thức phù hợp với nội dung, nó sẽ là động lực mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho nội dung phát triển. Ngược lại, nếu hình thức trở nên lỗi thời, không còn phù hợp, nó sẽ kìm hãm, cản trở sự phát triển của nội dung. Mâu thuẫn giữa nội dung mới và hình thức cũ khi trở nên gay gắt sẽ dẫn đến một cuộc đấu tranh, kết quả là hình thức cũ bị phá vỡ và thay thế bằng hình thức mới tiến bộ hơn.
1.4.3. Ý nghĩa phương pháp luận:
Trong hoạt động thực tiễn, không được tách rời nội dung và hình thức, cũng không được tuyệt đối hóa vai trò của yếu tố nào. Cần phải chủ động tạo ra những hình thức mới phù hợp với nội dung mới để thúc đẩy sự vật phát triển. Đồng thời, phải biết tận dụng, cải tạo các hình thức cũ nếu chúng còn phù hợp, và kiên quyết thay thế những hình thức đã trở nên lỗi thời, kìm hãm.
CHƯƠNG 2:
THỰC TIỄN CẢI CÁCH TỔ CHỨC CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG THEO NGHỊ QUYẾT 74/NQ-CP
Cuộc cải cách tổ chức chính quyền địa phương theo Nghị quyết 74/NQ-CP không phải là một quyết định ngẫu hứng, mà là kết quả của một quá trình nhận thức lâu dài, được xây dựng trên nền tảng chính trị-pháp lý vững chắc, xuất phát từ yêu cầu cấp bách của thực tiễn và có tham khảo kinh nghiệm quốc tế.
2.1. Bối cảnh và Nền tảng Chính trị - Pháp lý của Cuộc Cải cách
2.1.1. Chủ trương nhất quán của Đảng:
Việc tinh gọn tổ chức bộ máy, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị là một chủ trương lớn, xuyên suốt của Đảng ta. Quá trình nhận thức về sự cần thiết phải sắp xếp lại các đơn vị hành chính (ĐVHC) và đổi mới mô hình chính quyền địa phương đã được thể hiện qua nhiều văn kiện quan trọng. Nghị quyết số 18-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đã đặt nền móng cho việc tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả. Cụ thể hóa chủ trương này, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 37-NQ/TW ngày 24/12/2018 về việc sắp xếp các ĐVHC cấp huyện và cấp xã.
Đặc biệt, Kết luận số 48-KL/TW ngày 30/01/2023 của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện sắp xếp ĐVHC cấp huyện, cấp xã giai đoạn 2023-2030 đã vạch ra một lộ trình cụ thể, khoa học và quyết liệt. Kết luận này không chỉ đặt ra các tiêu chí rõ ràng về diện tích tự nhiên và quy mô dân số cho việc sắp xếp mà còn xác định hai mốc thời gian quan trọng: hoàn thành sắp xếp các ĐVHC chưa đạt 70% tiêu chuẩn vào năm 2025 và hoàn thành sắp xếp các ĐVHC còn lại chưa đạt 100% tiêu chuẩn vào năm 2030. Đây chính là cơ sở chính trị trực tiếp và quan trọng nhất cho việc ban hành và triển khai Nghị quyết 74/NQ-CP.
2.1.2. Cơ sở pháp lý:
Nền tảng pháp lý cho cuộc cải cách này đã được chuẩn bị từ trước. Hiến pháp năm 2013 đã có những quy định mang tính định hướng, mở đường cho việc đổi mới tổ chức chính quyền địa phương. Quan trọng hơn, Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2019, đã tạo ra một bước ngoặt pháp lý. Khoản 1 Điều 2 của Luật sửa đổi đã thay đổi quy định cứng nhắc "Cấp chính quyền địa phương gồm có Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân" thành "Chính quyền địa phương ở các đơn vị hành chính... được tổ chức phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo, đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt". Sự thay đổi này đã phá vỡ tư duy "đồng phục" trong tổ chức chính quyền địa phương, tạo ra sự linh hoạt cần thiết, cho phép thí điểm và triển khai các mô hình tổ chức mới không nhất thiết phải có đầy đủ cả HĐND và UBND ở tất cả các cấp, qua đó "mở đường" cho việc xây dựng mô hình hai cấp.
2.1.3. Kinh nghiệm quốc tế:
Trong quá trình nghiên cứu, hoạch định chính sách, Việt Nam đã tham khảo sâu sắc kinh nghiệm của nhiều quốc gia trên thế giới đã thực hiện thành công việc sáp nhập ĐVHC và chuyển đổi sang mô hình chính quyền hai cấp. Nhật Bản, từ một mô hình ba cấp, đã thực hiện cuộc cải cách lớn (Heisei Gappei) để chuyển sang mô hình hai cấp (tỉnh và hạt), giảm số lượng ĐVHC cấp xã từ hơn 3.200 xuống còn khoảng 1.700, qua đó tăng cường hiệu quả quản lý và quyền tự chủ địa phương. Đan Mạch, vào năm 2007, đã xóa bỏ cấp tỉnh, hợp nhất các đô thị để chuyển từ mô hình ba cấp sang hai cấp (vùng và đô thị), giúp đơn giản hóa bộ máy và giảm chi phí vận hành. Các quốc gia khác như New Zealand, Pháp, Israel cũng có những bài học quý giá về việc tinh gọn cấp trung gian, tăng cường phân quyền và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Những kinh nghiệm này không chỉ cung cấp các mô hình tham khảo mà còn củng cố thêm quyết tâm và cơ sở khoa học cho cuộc cải cách tại Việt Nam.
2.2. Thực trạng và Bất cập của Mô hình Chính quyền Ba cấp – Sự lỗi thời của một “Hình thức”
Trước khi có Nghị quyết 74/NQ-CP, mô hình tổ chức chính quyền địa phương ở Việt Nam về cơ bản được tổ chức theo ba cấp hoàn chỉnh: cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương), cấp huyện (huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh), và cấp xã (xã, phường, thị trấn). Mô hình này đã tồn tại trong một thời gian dài, có những đóng góp nhất định trong các giai đoạn lịch sử trước đây. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, nó đã bộc lộ ngày càng nhiều bất cập, hạn chế, trở thành một “hình thức” tổ chức không còn phù hợp, kìm hãm sự phát triển.
Sự cồng kềnh, tầng lớp trung gian: Cấp huyện, với vai trò là cấp trung gian giữa tỉnh và xã, đã làm cho bộ máy hành chính trở nên cồng kềnh, nhiều tầng nấc. Quá trình ban hành và thực thi chính sách phải đi qua nhiều “cửa”, làm chậm tốc độ ra quyết định, giảm tính linh hoạt và hiệu quả điều hành. Nhiều nhiệm vụ của cấp huyện thực chất chỉ là “chuyển tiếp” chỉ đạo từ cấp tỉnh xuống cấp xã hoặc “tổng hợp” báo cáo từ cấp xã lên cấp tỉnh, gây ra sự chậm trễ không cần thiết.
- Chồng chéo chức năng, nhiệm vụ: Có sự trùng lắp, chồng chéo chức năng, nhiệm vụ quản lý nhà nước giữa các cấp, đặc biệt là giữa sở, ngành cấp tỉnh và phòng, ban cấp huyện trên cùng một lĩnh vực. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất) mà còn dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, khó xác định cơ quan chịu trách nhiệm chính khi có vấn đề xảy ra.
- Tăng biên chế và gánh nặng ngân sách: Việc duy trì một cấp chính quyền hoàn chỉnh ở cấp huyện với đầy đủ các cơ quan của Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, cùng hệ thống các phòng ban chuyên môn, đã làm phình to bộ máy và biên chế. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra gánh nặng lớn cho ngân sách nhà nước, khi một phần đáng kể chi thường xuyên được dùng để nuôi sống bộ máy thay vì đầu tư phát triển.
- Không còn phù hợp với bối cảnh mới: Trong thời đại của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự phát triển của công nghệ thông tin, chính phủ điện tử và chuyển đổi số, vai trò của cấp trung gian ngày càng giảm đi. Nhiều thủ tục hành chính có thể được xử lý trực tuyến, kết nối thẳng từ cấp tỉnh đến người dân, doanh nghiệp ở cấp xã mà không cần qua cấp huyện. Mô hình ba cấp tỏ ra cứng nhắc, không đáp ứng được yêu cầu về một nền quản trị quốc gia hiện đại, năng động và hiệu quả.
2.3. Nội dung Cốt lõi và Mục tiêu của Nghị quyết 74/NQ-CP
Nghị quyết 74/NQ-CP được ban hành nhằm giải quyết triệt để những bất cập nêu trên, với hai nội dung cốt lõi và các mục tiêu chiến lược rõ ràng.
- Sắp xếp đơn vị hành chính: Đây là bước đi tiền đề, mang tính kỹ thuật nhưng có ý nghĩa nền tảng. Nghị quyết chỉ đạo quyết liệt việc sáp nhập, hợp nhất các ĐVHC cấp huyện và cấp xã không đáp ứng đủ hai tiêu chuẩn về diện tích tự nhiên và quy mô dân số theo lộ trình đã được xác định tại Kết luận 48-KL/TW. Việc này nhằm mục đích khắc phục tình trạng manh mún, phân tán của các ĐVHC, tạo ra các đơn vị mới có quy mô lớn hơn, tiềm lực mạnh hơn, từ đó mở rộng không gian cho quy hoạch và phát triển kinh tế - xã hội. Đây là bước đi mang tính "tích lũy về lượng", chuẩn bị điều kiện cần thiết cho sự thay đổi căn bản về chất của mô hình tổ chức.
- Xây dựng mô hình chính quyền 2 cấp: Đây là mục tiêu trung tâm, là sự thay đổi về chất của cuộc cải cách. Mô hình mới được thiết lập bao gồm hai cấp chính quyền hoàn chỉnh:
1. Cấp tỉnh: Gồm các tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương, là cấp hoạch định chiến lược, điều phối vĩ mô và quản lý các vấn đề mang tính liên vùng, liên địa phương.
2. Cấp cơ sở: Gồm các xã, phường, thị trấn, là cấp chính quyền gần dân nhất, trực tiếp tổ chức thực hiện chính sách và cung cấp dịch vụ công cho người dân và doanh nghiệp.
Trong mô hình này, cấp huyện sẽ không còn tồn tại với tư cách là một cấp chính quyền có đầy đủ HĐND và UBND. Thay vào đó, tổ chức hành chính ở cấp huyện sẽ được sắp xếp lại một cách linh hoạt, có thể là một cơ quan hành chính thực thi của cấp tỉnh đặt tại địa bàn hoặc một hình thức tổ chức khác phù hợp, nhằm thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể do cấp tỉnh giao, mà không phải là một cấp chính quyền toàn diện.
Mục tiêu chiến lược: Cuộc cải cách hướng tới các mục tiêu toàn diện:
- Về tổ chức bộ máy: Tinh gọn bộ máy, giảm đầu mối, giảm cấp trung gian, khắc phục sự chồng chéo chức năng, nhiệm vụ.
- Về nhân sự và ngân sách: Tinh giản biên chế một cách căn cơ, cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức; giảm chi thường xuyên cho bộ máy, tăng nguồn lực cho đầu tư phát triển.
- Về hiệu quả quản lý: Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, đảm bảo sự chỉ đạo thông suốt từ Trung ương đến cơ sở, tăng cường phân cấp, phân quyền mạnh mẽ cho chính quyền địa phương
- Về phát triển kinh tế - xã hội: Mở rộng không gian phát triển, phá bỏ các rào cản hành chính, phát huy tối đa tiềm năng, lợi thế của các địa phương để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội nhanh và bền vững, nâng cao chất lượng dịch vụ công và đời sống nhân dân.
Để làm rõ sự khác biệt căn bản giữa hai mô hình, có thể khái quát qua bảng so sánh sau:
Bảng 1: So sánh Mô hình Chính quyền Địa phương Ba cấp (Cũ) và Hai cấp (Mới)
Tiêu chí Mô hình Ba cấp (Trước Nghị quyết 74/NQ-CP) Mô hình Hai cấp (Theo Nghị quyết 74/NQ-CP)
Các cấp chính quyền 1. Tỉnh/Thành phố trực thuộc TW;
2. Huyện/Quận/Thị xã;
3. Xã/Phường/Thị trấn. 1. Tỉnh/Thành phố trực thuộc TW;
2. Xã/Phường/Thị trấn.
Cấu trúc tổ chức Cồng kềnh, nhiều tầng nấc trung gian, bộ máy đồ sộ ở cả 3 cấp. Tinh gọn, loại bỏ cấp chính quyền trung gian (huyện), trực tiếp từ tỉnh xuống xã.
Ưu điểm Phù hợp với giai đoạn trước, quản lý sâu sát đến từng địa bàn nhỏ. Nhanh nhạy, linh hoạt, quyết sách thông suốt, giảm thủ tục hành chính.
Hạn chế/Bất cập Chậm chạp, chồng chéo chức năng, lãng phí nguồn lực, tăng biên chế. Thách thức về quản lý địa bàn rộng, quá tải cho cấp xã, đòi hỏi năng lực cán bộ cao.
Bảng so sánh trên đã trực quan hóa mâu thuẫn giữa yêu cầu phát triển và thực trạng bộ máy. Cột “Mô hình Ba cấp” với những hạn chế cố hữu chính là một mặt của mâu thuẫn, một hình thức tổ chức đã bộc lộ sự kìm hãm. Trong khi đó, cột “Mô hình Hai cấp” với những ưu điểm kỳ vọng đại diện cho mặt đối lập còn lại, một hình thức mới được đề xuất để giải quyết mâu thuẫn đó. Sự chuyển đổi từ mô hình cũ sang mô hình mới không chỉ là việc giảm đi một cấp, mà chính là một “bước nhảy” về chất, thay đổi toàn diện phương thức vận hành của hệ thống chính quyền địa phương, làm nền tảng cho các luận chứng triết học sâu hơn ở chương tiếp theo.
2.4. Tác động và Thách thức trong Giai đoạn đầu Triển khai
Quá trình chuyển đổi sang mô hình mới là một cuộc cách mạng, do đó không tránh khỏi những tác động sâu rộng và những khó khăn, thách thức lớn cần phải vượt qua.
2.4.1. Tác động tích cực:
Kinh nghiệm từ giai đoạn sắp xếp 2019-2021 và dự báo cho giai đoạn mới cho thấy những kết quả tích cực ban đầu. Việc sáp nhập đã giúp giảm đáng kể số lượng ĐVHC cấp huyện và cấp xã, góp phần tinh gọn bộ máy, giảm biên chế và tiết kiệm chi ngân sách nhà nước. Việc hình thành các ĐVHC mới với quy mô lớn hơn cũng tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quy hoạch tổng thể, huy động nguồn lực và thu hút đầu tư.
2.4.2. Khó khăn, thách thức:
Bên cạnh đó, quá trình triển khai cũng đối mặt với nhiều thách thức phức tạp:
- Vấn đề cán bộ, công chức dôi dư: Đây được xem là thách thức lớn nhất và nhạy cảm nhất. Việc sáp nhập và tinh gọn bộ máy dẫn đến một số lượng lớn cán bộ, công chức, viên chức và người hoạt động không chuyên trách ở cấp xã bị dôi dư. Giải quyết vấn đề này đòi hỏi phải có các chính sách hợp lý, nhân văn về đào tạo lại, bố trí công việc mới, và chế độ đãi ngộ khi nghỉ hưu trước tuổi hoặc thôi việc, nhằm đảm bảo quyền lợi, ổn định tư tưởng cho đội ngũ cán bộ và tránh gây xáo trộn xã hội. Các chính sách hỗ trợ cụ thể đã được một số địa phương xây dựng, nhưng việc triển khai trên diện rộng vẫn còn nhiều khó khăn.
- Xử lý tài sản công: Việc sắp xếp, xử lý các trụ sở làm việc, cơ sở y tế, trường học... dôi dư sau sáp nhập là một bài toán nan giải. Nếu không có phương án xử lý hiệu quả, tình trạng lãng phí tài sản công là khó tránh khỏi.
- Tác động đến người dân và doanh nghiệp: Trong giai đoạn đầu, việc thay đổi địa giới hành chính gây ra không ít xáo trộn cho đời sống người dân và hoạt động của doanh nghiệp. Các vấn đề phát sinh bao gồm việc phải chuyển đổi các loại giấy tờ tùy thân, giấy chứng nhận quyền sở hữu; thay đổi địa chỉ kinh doanh; khoảng cách di chuyển đến trung tâm hành chính mới xa hơn, gây khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ công, đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi.
- Bảo tồn các yếu tố văn hóa, lịch sử: Mỗi ĐVHC thường gắn liền với những giá trị văn hóa, lịch sử, truyền thống và tên gọi riêng. Việc sáp nhập, thay đổi tên gọi có thể gây ra những tác động tiêu cực đến tâm tư, tình cảm của người dân và làm mai một các giá trị phi vật thể nếu không được xem xét một cách cẩn trọng, thấu đáo.
CHƯƠNG 3:
LUẬN CHỨNG SỰ VẬN DỤNG SÁNG TẠO PHÉP BIỆN CHỨNG DUY VẬT
Việc phân tích thực tiễn cuộc cải cách ở Chương 2 đã cho thấy đây là một quá trình vận động phức tạp, có mục tiêu, có lộ trình và đối mặt với nhiều thách thức. Chương này sẽ đi sâu luận chứng rằng, toàn bộ quá trình đó không phải là sự vận động tự phát, mà là sự vận dụng một cách tự giác và sáng tạo các quy luật, nguyên lý nền tảng của phép biện chứng duy vật vào công cuộc xây dựng và đổi mới đất nước.
3.1. Giải quyết Mâu thuẫn - Nguồn gốc của Cải cách (Vận dụng Quy luật Mâu thuẫn)
Quy luật mâu thuẫn khẳng định rằng nguồn gốc của sự phát triển nằm ở việc giải quyết các mâu thuẫn nội tại của bản thân sự vật. Cuộc cải cách hành chính theo Nghị quyết 74/NQ-CP chính là một minh chứng điển hình cho việc nhận thức và giải quyết mâu thuẫn để thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
3.1.1. Phân tích mâu thuẫn cơ bản:
Mâu thuẫn sâu xa, mang tính quyết định, đóng vai trò là nguồn gốc của cuộc cải cách này là mâu thuẫn cơ bản, bên trong và không đối kháng giữa hai mặt đối lập. Một bên là yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới. Yêu cầu này đòi hỏi một nền quản trị quốc gia năng động, linh hoạt, thông suốt, hiệu lực và hiệu quả, có khả năng giải phóng tối đa mọi nguồn lực xã hội. Bên kia là thực trạng trì trệ, cồng kềnh, kém hiệu quả của mô hình tổ chức chính quyền địa phương ba cấp. Mô hình này, như đã phân tích, ngày càng bộc lộ những hạn chế, trở thành rào cản, lực cản đối với sự phát triển.
Hai mặt này không chỉ khác nhau mà thực sự đối lập nhau trong một thể thống nhất là hệ thống chính trị - xã hội Việt Nam. Một mặt thúc đẩy sự vận động đi lên, mặt kia lại níu kéo, kìm hãm. Sự tồn tại của chúng trong cùng một thể thống nhất tạo ra một mâu thuẫn biện chứng dai dẳng. Đây là mâu thuẫn bên trong, nảy sinh từ chính yêu cầu nội tại của sự phát triển đất nước, và là mâu thuẫn không đối kháng vì nó diễn ra trong nội bộ nhân dân, giữa các bộ phận của hệ thống nhà nước xã hội chủ nghĩa, có thể giải quyết được thông qua cải cách, đổi mới chứ không phải bằng đấu tranh giai cấp.
Đấu tranh là động lực: Sự “đấu tranh” của hai mặt đối lập này không phải là một cuộc xung đột vũ trang, mà biểu hiện ở những xung đột, va chạm trong thực tiễn hàng ngày: sự chậm trễ trong việc triển khai chính sách, sự lãng phí nguồn lực, sự phiền hà cho người dân và doanh nghiệp, hiệu quả đầu tư công thấp, năng lực cạnh tranh quốc gia bị ảnh hưởng... Những biểu hiện này chính là sự “bài trừ”, “phủ định” lẫn nhau giữa yêu cầu phát triển và sự lạc hậu của bộ máy. Theo quy luật mâu thuẫn, sự đấu tranh này chính là động lực của sự phát triển. Nó thôi thúc Đảng và Nhà nước phải tìm ra giải pháp để tháo gỡ. Do đó, việc ban hành Nghị quyết 74/NQ-CP không chỉ là một điều chỉnh kỹ thuật về mặt hành chính, mà còn là một hành động chính trị mang tính cách mạng, một quyết sách chiến lược nhằm giải quyết dứt điểm mâu thuẫn biện chứng đã tồn tại dai dẳng, đưa hệ thống chính quyền địa phương (sự vật) sang một trạng thái phát triển mới, tiến bộ hơn.
3.2. Sự thay đổi về Nội dung đòi hỏi Hình thức mới (Vận dụng cặp phạm trù Nội dung - Hình thức)
Mối quan hệ biện chứng giữa nội dung và hình thức lý giải tại sao sự thay đổi về cấu trúc tổ chức lại là một tất yếu khách quan. Cuộc cải cách này phản ánh một sự thấu hiểu sâu sắc rằng hình thức và nội dung có mối liên hệ biện chứng; việc thay đổi bản đồ hành chính (hình thức) là điều kiện tiên quyết cần thiết để khai mở những tiềm năng phát triển mới (nội dung).
Nội dung quyết định Hình thức: Trong trường hợp này, “Nội dung” không chỉ đơn thuần là các chức năng, nhiệm vụ được liệt kê trên giấy, mà là toàn bộ các yêu cầu của thực tiễn quản lý nhà nước, phát triển kinh tế - xã hội, hội nhập quốc tế và phục vụ nhân dân trong kỷ nguyên số. “Nội dung” này đã thay đổi một cách căn bản: từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa; từ một xã hội tương đối khép kín sang một xã hội mở, hội nhập sâu rộng; từ quản lý thủ công sang yêu cầu quản trị thông minh, dựa trên dữ liệu lớn. Nội dung mới này đòi hỏi sự nhanh nhạy, minh bạch, hiệu quả và khả năng thích ứng cao.
Hình thức cũ kìm hãm: Trong khi đó, “Hình thức” cũ - tức mô hình tổ chức chính quyền ba cấp - lại mang những đặc tính của sự ổn định, cứng nhắc và phân mảnh. Hình thức này được thiết kế cho một "nội dung" cũ, một bối cảnh lịch sử khác. Khi nội dung đã biến đổi mạnh mẽ, hình thức cũ không những không đáp ứng được mà còn trở thành “cái phanh”, thành vật cản kìm hãm sự phát triển của nội dung mới. Sự cồng kềnh của nó làm chậm tốc độ lưu chuyển thông tin và quyết sách; sự chồng chéo của nó gây lãng phí nguồn lực; sự quan liêu của nó tạo ra khoảng cách với người dân và doanh nghiệp. Mâu thuẫn giữa nội dung mới và hình thức cũ ngày càng trở nên gay gắt.
Hình thức mới ra đời: Việc xây dựng mô hình chính quyền hai cấp chính là một hành động tự giác, có chủ đích nhằm tạo ra một “Hình thức” tổ chức mới, phù hợp với “Nội dung” đã thay đổi. Đây không phải là việc thay đổi hình thức vì chính nó, mà là một động thái chiến lược dựa trên nguyên lý biện chứng rằng một hình thức lỗi thời sẽ bóp nghẹt nội dung mới. Bằng cách tạo ra một hình thức mới, tinh gọn, linh hoạt và thông suốt hơn, Nhà nước đang chủ động kiến tạo những điều kiện thuận lợi để nội dung mới (tăng trưởng kinh tế, chính phủ số, dịch vụ công chất lượng cao...) có không gian để phát triển mạnh mẽ. Đây là một minh chứng rõ nét cho vai trò quyết định của nội dung và sự thay đổi tất yếu của hình thức để đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững của sự vật.
3.3. Tích lũy về Lượng dẫn đến Biến đổi về Chất - Cách thức của Cải cách (Vận dụng Quy luật Lượng - Chất)
Đây là luận điểm trung tâm, phân tích sâu sắc cách thức và lộ trình của cuộc cải cách, cho thấy nó hoàn toàn tuân thủ quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất. Thời điểm và phương pháp thực hiện cuộc cải cách đã minh họa một cách hoàn hảo quá trình biện chứng của sự tích lũy về lượng dẫn đến một bước nhảy vọt về chất, qua đó tránh được cả sự liều lĩnh, "đốt cháy giai đoạn" lẫn sự trì trệ, bảo thủ.
Quá trình tích lũy về Lượng: Đảng và Nhà nước đã không quyết định chuyển đổi sang mô hình hai cấp một cách đột ngột, duy ý chí. Làm như vậy sẽ là một biểu hiện của tư tưởng "tả khuynh", phi thực tiễn. Thay vào đó, một quá trình "tích lũy về lượng" lâu dài, bền bỉ và có hệ thống đã được tiến hành:
- Tích lũy về nhận thức lý luận: Đó là lượng các công trình nghiên cứu khoa học, các cuộc hội thảo, tổng kết thực tiễn trong và ngoài nước về tổ chức chính quyền địa phương được tiến hành trong nhiều năm.
- Tích lũy về chủ trương, chính sách: Đó là lượng các nghị quyết, chỉ thị, kết luận của Đảng được ban hành qua các nhiệm kỳ, từ Nghị quyết 18-NQ/TW, Nghị quyết 37-NQ/TW đến Kết luận 48-KL/TW, thể hiện sự nhận thức ngày càng chín muồi, sâu sắc và quyết tâm chính trị ngày càng cao.
- Tích lũy về kinh nghiệm thực tiễn: Đó là lượng các ĐVHC cấp xã, huyện đã được sáp nhập trong giai đoạn thí điểm 2019-2021. Giai đoạn này chính là một bước tích lũy kinh nghiệm thực tiễn vô cùng quý báu, giúp nhận diện những khó khăn, vướng mắc và tìm ra giải pháp khắc phục. Các mô hình thí điểm không tổ chức HĐND quận, phường tại các đô thị lớn như Hà Nội cũng là một hình thức tích lũy kinh nghiệm quan trọng.
- Tích lũy về cơ sở pháp lý: Đó là lượng các văn bản pháp luật được sửa đổi, bổ sung, đặc biệt là Luật Tổ chức chính quyền địa phương, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho sự thay đổi.
Điểm nút và Bước nhảy: Toàn bộ quá trình tích lũy đó đã dần dần đưa hệ thống đến giới hạn của "độ" cũ – giới hạn mà mô hình ba cấp còn có thể duy trì. Khi các điều kiện về lý luận, chính trị, pháp lý và thực tiễn đã hội tụ đủ, hệ thống đã tiến tới "Điểm nút". Ngày 01/7/2025, thời điểm Nghị quyết 74/NQ-CP được triển khai đồng loạt trên phạm vi 34 tỉnh, thành phố, chính là "Điểm nút" đó. Tại thời điểm này, sự thay đổi không còn là việc sáp nhập thêm một vài đơn vị (thay đổi về lượng), mà là sự chuyển đổi căn bản sang một mô hình tổ chức hoàn toàn mới. Đây chính là một “Bước nhảy” về chất.
Chất mới ra đời: “Chất” mới được hình thành sau bước nhảy là một hệ thống chính quyền địa phương có bản chất khác về căn bản: tinh gọn hơn, ít cấp trung gian hơn, có phương thức vận hành trực tiếp, linh hoạt và hiệu quả hơn. Đây là một bước nhảy “toàn bộ” vì nó tác động đến toàn bộ cấu trúc nền tảng của nền hành chính quốc gia, và cũng mang yếu tố đột biến vì sự thay đổi diễn ra một cách dứt khoát, đồng loạt tại một thời điểm xác định, sau một quá trình chuẩn bị lâu dài. Chất mới này ra đời lại tạo ra những yêu cầu mới về lượng (số lượng và chất lượng cán bộ, nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ...), mở ra một chu trình phát triển mới ở trình độ cao hơn. Cách tiếp cận này cho thấy một sự vận dụng phương pháp luận của quy luật Lượng-Chất một cách thuần thục, cân bằng giữa sự thận trọng, kiên trì và tính quyết đoán, cách mạng.
3.4. Cải cách Hành chính là một Quá trình Phát triển Biện chứng (Tổng hợp dưới lăng kính Nguyên lý về sự phát triển)
Khi tổng hợp các phân tích trên, có thể khẳng định rằng toàn bộ công cuộc cải cách tổ chức chính quyền địa phương là một quá trình phát triển biện chứng điển hình, tuân thủ đầy đủ các tính chất của nguyên lý về sự phát triển.
Tính khách quan và kế thừa: Cuộc cải cách diễn ra như một tất yếu khách quan, xuất phát từ việc giải quyết mâu thuẫn nội tại của hệ thống chứ không phải là ý muốn chủ quan, áp đặt. Nó không phải là sự phủ định sạch trơn, đập bỏ hoàn toàn cái cũ. Mô hình hai cấp vẫn kế thừa những yếu tố hợp lý của mô hình cũ: cấp tỉnh và cấp xã vẫn là hai trụ cột nền tảng của chính quyền địa phương. Sự thay đổi chỉ tập trung vào cấp trung gian đã không còn phù hợp. Đây chính là biểu hiện của tính kế thừa trong sự phát triển, khi cái mới ra đời trên cơ sở cải tạo và phát triển cái cũ lên một tầm cao mới.
Con đường quanh co, phức tạp: Quá trình phát triển biện chứng không bao giờ là một con đường thẳng tắp, dễ dàng. Thực tiễn triển khai Nghị quyết 74/NQ-CP đã chứng minh điều đó. Cuộc cải cách phải đối mặt với vô vàn khó khăn, thách thức như vấn đề cán bộ dôi dư, xử lý tài sản công, những xáo trộn ban đầu trong đời sống xã hội, và cả những hoài nghi, cản trở từ tư duy cũ. Sự tồn tại của những khó khăn này phản ánh đúng tính phức tạp, quanh co của sự phát triển, đòi hỏi sự lãnh đạo sáng suốt, kiên định và các giải pháp đồng bộ, khoa học để vượt qua.
Xu hướng đi lên: Mặc dù phải trải qua những khó khăn, phức tạp, nhưng xu hướng chung, tất yếu của cuộc cải cách là đi lên. Đó là sự vận động từ một mô hình tổ chức cồng kềnh, kém hiệu quả (kém hoàn thiện) đến một mô hình tinh gọn, năng động và hiệu quả hơn (hoàn thiện hơn). Đây là một bước tiến về chất trong tổ chức quyền lực nhà nước ở địa phương, phù hợp hơn với thực tiễn đất nước và xu thế chung của thế giới, thể hiện rõ khuynh hướng tiến bộ của sự phát triển. Quá trình này, với tất cả các thuộc tính của nó, đã minh chứng một cách sống động rằng Đảng và Nhà nước Việt Nam đã nắm vững và vận dụng thành công nguyên lý về sự phát triển của phép biện chứng duy vật để định hướng và dẫn dắt công cuộc đổi mới.
KẾT LUẬN
Qua việc phân tích sâu sắc quá trình thực hiện Nghị quyết số 74/NQ-CP về sắp xếp đơn vị hành chính và xây dựng mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, có thể đi đến kết luận khẳng định rằng, đây là một minh chứng sinh động, một điển hình mẫu mực cho sự vận dụng sáng tạo và thành công các nguyên lý, quy luật, phạm trù nền tảng của phép biện chứng duy vật vào thực tiễn cách mạng Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Thứ nhất, cuộc cải cách đã thể hiện sự nắm vững và vận dụng tài tình Quy luật Mâu thuẫn. Đảng và Nhà nước đã nhận diện chính xác mâu thuẫn cơ bản giữa yêu cầu phát triển của “nội dung” (nhiệm vụ quản lý nhà nước trong thời kỳ mới) và sự lỗi thời của “hình thức” (mô hình chính quyền ba cấp). Từ đó, đã xác định việc giải quyết mâu thuẫn này thông qua cải cách là động lực trực tiếp để thúc đẩy sự phát triển của hệ thống chính trị và toàn xã hội.
Thứ hai, cách thức và lộ trình cải cách đã tuân thủ một cách nghiêm ngặt Quy luật Lượng - Chất. Quá trình này không hề nóng vội, duy ý chí mà là kết quả của một thời kỳ dài “tích lũy về lượng” – từ nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn, thí điểm, cho đến chuẩn bị cơ sở chính trị và pháp lý. Việc triển khai đồng loạt vào ngày 01/7/2025 chính là “bước nhảy” về chất, đưa hệ thống chính quyền địa phương sang một trạng thái mới, với chất lượng và hiệu quả vượt trội, thể hiện một tư duy biện chứng sâu sắc, kết hợp hài hòa giữa tính kiên định chiến lược và tính linh hoạt trong sách lược.
Thứ ba, toàn bộ công cuộc cải cách là sự biểu hiện cụ thể của mối quan hệ biện chứng giữa Nội dung và Hình thức. Nó khẳng định chân lý: hình thức phải phù hợp với nội dung; khi nội dung thay đổi, hình thức không thể không thay đổi. Việc kiến tạo một hình thức tổ chức mới (mô hình hai cấp) là để mở đường, tạo động lực cho nội dung mới (quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả) phát triển.
Cuối cùng, tất cả những điều trên hợp lại, chứng tỏ cuộc cải cách này là một quá trình vận động tuân theo Nguyên lý về sự phát triển. Đó là một bước tiến đi lên, từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, có kế thừa những giá trị cũ nhưng mang tính cách mạng để tạo ra một chất mới ưu việt hơn.
Thành công của cuộc cải cách này không chỉ mang ý nghĩa to lớn về mặt hành chính, kinh tế - xã hội, mà còn có giá trị lý luận sâu sắc. Nó khẳng định sức sống mãnh liệt và tính đúng đắn, khoa học của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh – nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho mọi hành động của Đảng và dân tộc ta. Nó cho thấy, khi được vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể, triết học Mác-Lênin không hề giáo điều, xa rời thực tiễn, mà thực sự là công cụ nhận thức và cải tạo thế giới đầy hiệu quả.
Từ thực tiễn này, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm và phương pháp luận quan trọng:
- Phải luôn xuất phát từ thực tiễn khách quan, tôn trọng và hành động theo quy luật khách quan. Mọi chủ trương, chính sách phải bắt nguồn từ yêu cầu của cuộc sống, giải quyết những vấn đề mà thực tiễn đặt ra.
- Phải luôn có quan điểm phát triển, tư duy đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, kiên quyết vượt qua tư tưởng bảo thủ, trì trệ để giải quyết các mâu thuẫn đang cản trở sự tiến bộ.
- Phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa sự kiên trì tích lũy về lượng và sự quyết đoán thực hiện bước nhảy khi thời cơ đã chín muồi. Sự thành công của mọi cuộc cách mạng đều phụ thuộc vào khả năng nhận biết và chớp lấy thời điểm bước ngoặt này.
- Phải luôn đảm bảo sự thống nhất biện chứng giữa nội dung và hình thức trong mọi hoạt động, từ xây dựng luật pháp, hoạch định chính sách cho đến tổ chức thực hiện, để tạo ra sự đồng bộ, hài hòa, thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Công cuộc sắp xếp đơn vị hành chính và xây dựng mô hình chính quyền địa phương hai cấp là một nhiệm vụ vĩ đại, phức tạp và còn nhiều thách thức ở phía trước. Tuy nhiên, với nền tảng lý luận vững chắc của chủ nghĩa Mác-Lênin và sự vận dụng sáng tạo vào thực tiễn Việt Nam, chúng ta có cơ sở để tin tưởng vào thành công của cuộc cải cách, tạo ra một động lực mới, một nền tảng vững chắc để đưa đất nước bước vào một kỷ nguyên phát triển mới, thịnh vượng và hùng cường.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Văn bản của Đảng và Nhà nước
1. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 37-NQ/TW, ngày 24-12-2018 về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp huyện và cấp xã.
2. Bộ Chính trị (2023), Kết luận số 48-KL/TW, ngày 30/01/2023 về tiếp tục thực hiện sắp xếp đơn vị hành chính cấp huyện, cấp xã giai đoạn 2023 - 2030.
3. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2019), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Chính phủ và Luật Tổ chức chính quyền địa phương, Luật số 47/2019/QH14.
4. Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2025), Các Nghị quyết về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã của các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương năm 2025.
II. Sách, bài báo, tạp chí và các nguồn trực tuyến
5. Báo điện tử Chính phủ, Đẩy mạnh thực hiện 6 giải pháp để phát huy hiệu quả việc sắp xếp đơn vị hành chính, xây dựng mô hình tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp, truy cập tại: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/day-manh-thuc-hien-6-giai-phap-de-phat-huy-hieu-qua-viec-sap-xep-don-vi-hanh-chinh-xay-dung-mo-hinh-to-chuc-chinh-quyen-dia-phuong-2-cap-119250521100134138.htm
6. Báo điện tử Chính phủ, Hỗ trợ cán bộ dôi dư do sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã, truy cập tại: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/ho-tro-can-bo-doi-du-do-sap-xep-don-vi-hanh-chinh-cap-xa-119240726121744303.htm
7. Báo điện tử Chính phủ, Mô hình chính quyền 2 cấp: Nhìn từ thế giới, truy cập tại: https://baochinhphu.vn/mo-hinh-chinh-quyen-2-cap-nhin-tu-the-gioi-102250701153129686.htm
8. Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV), Sắp xếp đơn vị hành chính: Bố trí cán bộ đúng người, đúng việc, truy cập tại: https://vov.vn/chinh-tri/sap-xep-don-vi-hanh-chinh-bo-tri-can-bo-dung-nguoi-dung-viec-post1192651.vov
9. Tạp chí Cộng sản, Khắc phục bất cập về sắp xếp đơn vị hành chính, truy cập tại: https://tcnn.vn/news/detail/66145/Khac-phuc-bat-cap-ve-sap-xep-don-vi-hanh-chinh.html
10. Tạp chí Cộng sản, Kinh nghiệm quốc tế về sáp nhập đơn vị hành chính, tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp và giá trị tham khảo đối với Việt Nam, truy cập tại: https://tcnn.vn/news/detail/68072/Kinh-nghiem-quoc-te-ve-sap-nhap-don-vi-hanh-chinh-to-chuc-chinh-quyen-dia-phuong-02-cap-va-gia-tri-tham-khao-doi-voi-Viet-Nam.html
11. Tạp chí Cộng sản, Những bất cập về lý luận và thực tiễn của chính quyền địa phương ba cấp ở Việt Nam hiện nay, truy cập tại: https://tcnn.vn/news/detail/32222/Nhung-bat-cap-ve-ly-luan-va-thuc-tien-cua-chinh-quyen-dia-phuong-ba-cap-o-Viet-Nam-hien-nay.html
12. Tạp chí Cộng sản, Sắp xếp đơn vị hành chính các cấp và xây dựng mô hình tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp - Cuộc cách mạng tạo nền tảng vững chắc đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, truy cập tại: https://tcnn.vn/news/detail/68226/Sap-xep-don-vi-hanh-chinh-cac-cap-va-xay-dung-mo-hinh-to-chuc-chinh-quyen-dia-phuong-02-cap---Cuoc-cach-mang-tao-nen-tang-vung-chac-dua-dat-nuoc-buoc-vao-ky-nguyen-phat-trien-moi.html
13. Tạp chí Quản lý nhà nước, Mô hình quản lý hai cấp: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam, truy cập tại: https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/06/10/mo-hinh-quan-ly-hai-cap-kinh-nghiem-quoc-te-va-bai-hoc-cho-viet-nam/
14. Wikipedia, Hai nguyên lý của phép biện chứng duy vật, truy cập tại: https://vi.wikipedia.org/wiki/Hai_nguy%C3%AAn_l%C3%BD_c%E1%BB%A7a_ph%C3%A9p_bi%E1%BB%87n_ch%E1%BB%A9ng_duy_v%E1%BA%ADt
15. Wikipedia, Quan hệ giữa nội dung và hình thức, truy cập tại: https://vi.wikipedia.org/wiki/Quan_h%E1%BB%87_gi%E1%BB%AFa_n%E1%BB%99i_dung_v%C3%A0_h%C3%ACnh_th%E1%BB%A9c
16. Wikipedia, Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, truy cập tại: https://vi.wikipedia.org/wiki/Quy_lu%E1%BA%ADt_th%E1%BB%91ng_nh%E1%BA%A5t_v%C3%A0_%C4%91%E1%BA%A5u_tranh_gi%E1%BB%AFa_c%C3%A1c_m%E1%BA%B7t_%C4%91%E1%BB%91i_l%E1%BA%ADp
Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập hay còn gọi là quy luật mâu thuẫn là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật và là quy luật quan trọng nhất của phép biện chứng duy vật trong triết học Mác - Lên...