5S English - Học nhanh và nhớ lâu

5S English - Học nhanh và nhớ lâu Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from 5S English - Học nhanh và nhớ lâu, Education, Phường Lái Thiêu, Lái Thiêu.

5S English🎙️ Chia sẻ từ vựng chất, các cấu trúc câu, cụm từ hay, thông dụng và phát âm chuẩn.
📖 Mua tài liệu, công cụ hỗ trợ và phần mềm ELSA SPEAK học Tiếng Anh ủng hộ kênh bạn nhé: https://beacons.ai/5senglish
Cảm ơn cả nhà.

NERVE = Dây thần kinh.You have a lot of NERVE = ????Khám phá thêm nhiều Idiom thú vị khác từ Cuốn English Idioms: https:...
26/08/2026

NERVE = Dây thần kinh.
You have a lot of NERVE = ????
Khám phá thêm nhiều Idiom thú vị khác từ Cuốn English Idioms: https://s.shopee.vn/1qZF7HiqXl

26/08/2026

Fluctuate (verb)
dao động
lên xuống không ổn định
thay đổi liên tục quanh một mức nào đó

Fluctuation (noun)
sự dao động
sự biến động
sự lên xuống không ổn định
“Fluctuate” không đơn giản là change = thay đổi.
Nó thường diễn tả một thứ tăng rồi giảm, giảm rồi tăng, hoặc liên tục thay đổi quanh một mức nhất định.

Ví dụ:
Prices fluctuate throughout the year.
Giá cả biến động trong suốt cả năm.
Không nhất thiết giá chỉ tăng hoặc chỉ giảm — nó có thể lên xuống liên tục.

Quick tip
Một cấu trúc rất thường gặp:
fluctuate between A and B
= dao động giữa A và B
Ví dụ:
Her mood fluctuates between excitement and anxiety.
Tâm trạng của cô ấy dao động giữa phấn khích và lo lắng.
Hoặc:
fluctuate from A to B
Temperatures fluctuate from 10°C to 20°C during the day.
Nhiệt độ dao động từ 10°C đến 20°C trong ngày.

Cụm từ thường gặp
prices fluctuate – giá cả biến động
temperatures fluctuate – nhiệt độ dao động
demand fluctuates – nhu cầu biến động
income fluctuates – thu nhập biến động
exchange rates fluctuate – tỷ giá biến động
fluctuate between A and B – dao động giữa A và B
fluctuate from A to B – dao động từ A đến B
fluctuate widely – dao động mạnh
fluctuate slightly – dao động nhẹ

FLUCTUATION (noun)
Cụm từ thường gặp
price fluctuations – biến động giá
market fluctuations – biến động thị trường
temperature fluctuations – biến động nhiệt độ
fluctuations in demand – biến động về nhu cầu
fluctuations in income – biến động về thu nhập
significant fluctuations – những biến động đáng kể
minor fluctuations – những biến động nhỏ
🧠 Mẹo nhớ
Có thể hình dung fluctuate như một đường biểu đồ:
📈 ↘️ 📉 ↗️ 📈 ↘️
Nó không đi theo một hướng cố định mà lên xuống liên tục.
Một liên tưởng thú vị là từ này có liên quan đến tiếng Latin fluctuare, nghĩa là “chuyển động như sóng”.
Hãy tưởng tượng:
🌊 Sóng lên → sóng xuống → lên → xuống
→ fluctuate = dao động lên xuống
Đây là một cách liên tưởng khá sát với nghĩa hiện đại của từ.

Watch your six = Coi chừng phía sau!
25/08/2026

Watch your six = Coi chừng phía sau!

24/08/2026

GRADUAL (adj)
dần dần
từ từ
diễn ra từng bước, không xảy ra đột ngột

👉 Gradual thường mô tả một sự thay đổi hoặc quá trình diễn ra từ từ theo thời gian.
Ví dụ
The patient made a gradual recovery after the surgery.
Bệnh nhân dần dần hồi phục sau ca phẫu thuật.

Quick tip
Gradual thường đi với những danh từ chỉ sự thay đổi hoặc quá trình:
gradual change – sự thay đổi dần dần
gradual increase – sự gia tăng dần dần
gradual decrease – sự giảm dần
gradual improvement – sự cải thiện dần dần
gradual recovery – sự hồi phục dần dần
gradual development – sự phát triển từng bước
gradual transition – sự chuyển đổi dần dần
Một cấu trúc rất hay gặp:
a gradual increase/decrease in + N
Ví dụ:
There has been a gradual increase in the cost of living.
Chi phí sinh hoạt đã tăng dần.

Cụm từ thường gặp
gradual change – sự thay đổi dần dần
gradual increase – sự tăng dần
gradual decrease – sự giảm dần
gradual improvement – sự cải thiện dần
gradual recovery – sự hồi phục dần
gradual process – quá trình diễn ra từ từ
gradual transition – sự chuyển đổi dần dần
a gradual shift – sự chuyển biến dần dần

Cặp đối lập rất đáng nhớ
Gradual ↔ Sudden
The change was gradual.
Sự thay đổi diễn ra từ từ.
The change was sudden.
Sự thay đổi xảy ra đột ngột.

24/08/2026

GRACE (noun)
Grace có khá nhiều nghĩa, nhưng với nội dung bạn đang học, nghĩa quan trọng nhất là:
thời gian gia hạn / thời gian ân hạn — thường dùng trong cụm grace period
sự khoan dung, nhân nhượng trong một số ngữ cảnh
Ngoài ra, grace còn có các nghĩa khác như sự duyên dáng, thanh nhã và ân huệ, nhưng đây là những nghĩa khác của từ.
Grace period (n): thời gian gia hạn, thời gian ân hạn

Ví dụ
The bank gives customers a 10-day grace period to make their payment.
Ngân hàng cho khách hàng thời gian ân hạn 10 ngày để thanh toán.

Quick tip
Cụm quan trọng nhất cần nhớ:
grace period = thời gian ân hạn / thời gian gia hạn
Đây là khoảng thời gian sau hạn chót mà bạn vẫn có thể làm một việc mà không bị phạt hoặc chịu hậu quả như thông thường.
Ví dụ thường gặp:
a 10-day grace period – thời gian ân hạn 10 ngày
a grace period for payment – thời gian ân hạn thanh toán
during the grace period – trong thời gian ân hạn
after the grace period – sau thời gian ân hạn
⚠️ Grace period không hoàn toàn giống extension.
grace period → một khoảng thời gian được cho thêm sau hạn chót, thường theo chính sách/quy định.
extension → sự gia hạn chính thức của thời hạn.

Ví dụ:
The payment has a five-day grace period.
Khoản thanh toán có thời gian ân hạn 5 ngày.
I asked for an extension on the deadline.
Tôi xin gia hạn thời hạn.

24/08/2026

FLOW (v)
Chảy, trôi
Lưu thông
Diễn ra liên tục, liên kết tự nhiên
Ví dụ:
The river flows through the center of the city.
Con sông chảy qua trung tâm thành phố.

My thoughts flow much better after my second cup of coffee.
Suy nghĩ của tôi trôi chảy hơn nhiều sau cốc cà phê thứ hai.

Quick tip
Flow không chỉ dùng cho chất lỏng.
Nó còn dùng rất phổ biến với những thứ có tính liên tục và chuyển động:
traffic flows – giao thông lưu thông
money flows – tiền lưu chuyển
information flows – thông tin lưu chuyển
ideas flow – ý tưởng tuôn ra
conversation flows – cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên
tears flow – nước mắt tuôn rơi
Một cách nhớ đơn giản:
Something flows = Something moves continuously and smoothly.

FLOW (noun)
Danh từ flow có thể chỉ:
sự chảy, dòng chảy
sự lưu thông
lưu lượng
sự liên tục, mạch lạc của một quá trình
Ví dụ
The flow of traffic is heavy during rush hour.
Lưu lượng giao thông rất đông vào giờ cao điểm.

Cụm từ thường gặp
flow of water – dòng nước
flow of traffic – lưu lượng giao thông
flow of information – luồng/lưu chuyển thông tin
flow of money – dòng tiền
cash flow – dòng tiền
airflow – luồng không khí
blood flow – lưu lượng/dòng máu
a steady flow of – một dòng/luồng đều đặn của...
go with the flow – thuận theo tự nhiên, tùy tình hình mà ứng biến

⭐ Idiom rất đáng nhớ: go with the flow
I don't have a detailed plan for the weekend. I'll just go with the flow.
Tôi không có kế hoạch chi tiết cho cuối tuần. Tôi sẽ cứ tùy tình hình mà ứng biến.

🧠 Mẹo nhớ
Hãy hình dung một dòng sông:
water flows → nước chảy
traffic flows → giao thông lưu thông
ideas flow → ý tưởng tuôn ra
conversation flows → cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên
Tất cả đều có chung ý tưởng: một thứ gì đó di chuyển hoặc diễn ra liên tục.

24/08/2026

FLOURISH (v)=Phát triển mạnh, phát triển tố
Phát triển mạnh, phát triển tốt
Phát đạt, thịnh vượng
Phát triển và trở nên thành công trong một môi trường nhất định.
👉 Flourish thường dùng cho người, doanh nghiệp, nền văn hóa, nghệ thuật, ý tưởng, mối quan hệ...

Ví dụ
Small businesses can flourish in a supportive community.
Các doanh nghiệp nhỏ có thể phát triển mạnh trong một cộng đồng hỗ trợ tốt.

Quick tip
Flourish mang ý tích cực: một thứ gì đó không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh và thành công.
So sánh:
survive → sống sót, tồn tại
thrive → phát triển mạnh, phát triển tốt
flourish → phát triển mạnh, trở nên thành công/thịnh vượng
Flourish và thrive khá gần nhau và đôi khi có thể thay thế nhau.

Ví dụ:
The company is thriving.
Công ty đang phát triển rất tốt.
The company is flourishing.
Công ty đang phát triển mạnh và ngày càng thành công.

Cụm từ thường gặp
flourish in an environment – phát triển mạnh trong một môi trường
flourish under... – phát triển tốt dưới...
flourish as a business – phát triển thành công với tư cách một doanh nghiệp
flourish creatively – phát triển mạnh về mặt sáng tạo
culture flourishes – văn hóa phát triển mạnh
businesses flourish – doanh nghiệp phát đạt

Từ loại liên quan
Flourishing (adj) – đang phát triển mạnh, thịnh vượng

Vui cùng Idiom:Tiếng Việt chỉ có câu "cày như trâu" hoặc "Khổ như chó" thôi. Còn "làm việc như chó" là học từ idiom "Wor...
23/08/2026

Vui cùng Idiom:
Tiếng Việt chỉ có câu "cày như trâu" hoặc "Khổ như chó" thôi. Còn "làm việc như chó" là học từ idiom "Work like a dog".

23/08/2026

EMPOWER (v)
trao quyền
trao cho ai đó quyền hạn để làm điều gì
tạo điều kiện/giúp ai đó cảm thấy đủ khả năng và tự tin để hành động
👉 Đây là một từ rất hay xuất hiện trong các chủ đề về leadership, education, personal development, equality.

Ví dụ
Good leaders empower their employees to make decisions.
Những nhà lãnh đạo giỏi trao quyền cho nhân viên để họ tự đưa ra quyết định.

My parents empowered me to make my own decisions, as long as my decisions were the ones they agreed with.
Bố mẹ tôi trao cho tôi quyền tự quyết định, miễn là những quyết định đó giống với những gì họ đồng ý.

Quick tip
Empower someone to do something
= trao quyền/tạo điều kiện cho ai đó làm gì

Ngoài nghĩa trao quyền chính thức, empower còn rất thường được dùng theo nghĩa rộng:
make someone feel confident and capable of doing something
Ví dụ:
Education empowers people to change their lives.
Giáo dục giúp con người có đủ năng lực và tự tin để thay đổi cuộc sống.

Cụm từ thường gặp
empower someone to do something – trao quyền/giúp ai đó có khả năng làm gì
empower employees – trao quyền cho nhân viên
empower women – trao quyền cho phụ nữ
empower communities – trao quyền cho cộng đồng
empower people – trao quyền cho mọi người
empower individuals – trao quyền cho cá nhân
feel empowered – cảm thấy mình có năng lực/quyền chủ động

Từ liên quan
Empowerment (noun) – sự trao quyền; sự nâng cao năng lực và quyền tự chủ
Empowered (adj) – được trao quyền; cảm thấy có năng lực và quyền chủ động
Empowering (adj) – mang lại cảm giác có năng lực, tự tin và chủ động

Phân biệt nhanh
Empower ≠ authorize hoàn toàn
authorize → chính thức cho phép ai đó làm một việc
empower → trao quyền và thường hàm ý giúp người đó có khả năng, sự tự tin hoặc quyền chủ động để hành động

23/08/2026

EMPHASIS (noun) / EMPHASIZE (verb)

Emphasis (noun)
sự nhấn mạnh
sự chú trọng
tầm quan trọng được đặt vào một điều gì đó

Emphasize (verb)
nhấn mạnh
làm nổi bật
đặc biệt chú trọng vào điều gì

Ví dụ với Emphasis
The teacher puts a strong emphasis on speaking practice.
Giáo viên đặc biệt chú trọng vào việc luyện nói.

Ví dụ với Emphasize
The doctor emphasized the importance of getting enough sleep.
Bác sĩ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngủ đủ giấc.

Quick tip
Một cấu trúc cực kỳ phổ biến:
put/place emphasis on + N/V-ing
= đặc biệt chú trọng vào...
Ví dụ:
The company places great emphasis on customer service.
Công ty đặc biệt chú trọng đến dịch vụ khách hàng.

Với động từ:
emphasize + N
The report emphasizes the need for change.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết của việc thay đổi.

⚠️ Không nói:
emphasize on something
Hãy nói:
emphasize something ✅
put emphasis on something ✅

Cụm từ cố định
put emphasis on – nhấn mạnh/chú trọng vào
place emphasis on – chú trọng vào
great emphasis on – đặc biệt nhấn mạnh vào
special emphasis on – đặc biệt chú trọng vào
with emphasis – với sự nhấn mạnh
emphasize the importance of – nhấn mạnh tầm quan trọng của...
Từ liên quan
Emphatic (adj) – mạnh mẽ, dứt khoát; nhấn mạnh
Emphatically (adv) – một cách dứt khoát, mạnh mẽ

Address

Phường Lái Thiêu
Lái Thiêu
75000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when 5S English - Học nhanh và nhớ lâu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to 5S English - Học nhanh và nhớ lâu:

Shortcuts

Share

Category