21/03/2026
SINH TỒN, KÝ ỨC VÀ QUYỀN LỰC
Nền tảng văn hóa, tâm lý tộc người và học thuyết nhà nước trong chính trị Israel
DNQuang
TÓM TẮT
Bài viết phân tích hành vi chính trị và quân sự của Israel — bao gồm các quyết định tấn công phủ đầu, học thuyết trừng phạt không cân xứng, và chính sách mơ hồ hạt nhân — qua nền tảng văn hóa và tâm lý tộc người hình thành trước khi có nhà nước. Bài lập luận rằng mô hình bức hại và trục xuất lặp đi lặp lại xuyên nhiều thế kỷ — xen kẽ với các giai đoạn dung nạp tương đối ổn định, nhưng đủ thường xuyên để hình thành cảm nhận tồn tại bấp bênh — tạo ra một tâm thức tập thể mà lý thuyết Zionist chỉ là sự thể chế hóa chính trị của nó. Bài cũng phân tích tại sao chủ thuyết này — "nếu không có nhà nước, tộc người sẽ bị hủy diệt" — không được áp dụng nhất quán cho người Palestine, và đây là nghịch lý đạo đức trung tâm của chính trị Israel hiện đại.
Mở đầu: Một nhà nước đọc thế giới bằng ký ức
Phần lớn các quốc gia hiện đại có lịch sử nhà nước liên tục. Ngay cả những quốc gia từng mất độc lập vẫn thường duy trì được lãnh thổ, ngôn ngữ và các thiết chế xã hội. Israel là một trong rất ít nhà nước hiện đại được xây dựng bởi một dân tộc đã sống không có nhà nước của riêng mình trong gần hai nghìn năm.
Cái làm cho Israel khác biệt không chỉ là vị trí địa lý — nhỏ bé, không có chiều sâu chiến lược, bao quanh bởi các nước láng giềng thù địch — mà là cách nhà nước và xã hội này đọc vị trí đó. Israel không đọc bản đồ của mình bằng con mắt của một nhà hoạch định chiến lược thuần túy. Nó đọc bản đồ đó bằng ký ức: ký ức về Auschwitz, ký ức về Masada, ký ức về hai nghìn năm sống trong các xã hội không bao giờ thực sự coi người Do Thái là thành viên đầy đủ của họ.
Bài viết này không nhằm biện hộ hay lên án hành vi của Israel. Nó nhằm giải thích tại sao Israel hành xử theo những cách mà từ bên ngoài nhìn vào thường có vẻ phi lý, cực đoan, hoặc phản tác dụng — và tại sao, nhìn từ bên trong, những hành động đó thường là điều duy nhất cảm thấy có thể chấp nhận được.
PHẦN I
Nền tảng văn hóa và tâm lý tộc người
1. Nguy cơ diệt chủng trước khi có nhà nước: Mô hình xuyên thế kỷ
Muốn hiểu tại sao nhà nước Israel hành xử như nó hành xử, cần bắt đầu từ một thực tế lịch sử mà các phân tích địa chính trị thuần túy thường bỏ qua: người Do Thái đã đối mặt với mô hình bức hại và trục xuất lặp đi lặp lại trong hàng nghìn năm trước khi Israel tồn tại, trong khi vẫn chưa có công cụ nhà nước nào để tự bảo vệ.
Sau cuộc nổi dậy Bar Kokhba thất bại năm 135 sau Công Nguyên,[1] người Do Thái mất lãnh thổ lần cuối cùng và phân tán khắp thế giới. Lịch sử Diaspora không phải là một chuỗi bức hại liên tục — có những giai đoạn dung nạp đáng kể, như thời Vàng son ở Al-Andalus (thế kỷ X–XII) hay trong Đế chế Ottoman và Ba Lan–Lithuania. Nhưng xen kẽ với các thời kỳ ổn định đó, mô hình trục xuất và bạo lực lặp lại đủ thường xuyên để hình thành một cảm nhận tồn tại bấp bênh có tính hệ thống. Thời Thập tự chinh thế kỷ XI, các đạo quân đi qua Rhineland[6] đã thảm sát các cộng đồng Do Thái trước khi đến Jerusalem. Năm 1290, người Do Thái bị trục xuất khỏi Anh; năm 1306 khỏi Pháp; năm 1492 khỏi Tây Ban Nha — sau khi đã sống ở đó hơn mười hai thế kỷ. Tại Nga, các cuộc thảm sát Pogrom[2] trong thế kỷ XIX và XX giết hại hàng chục nghìn người và buộc hàng triệu người phải di cư.
Trong tất cả những trường hợp này, có một đặc điểm chung: sự an toàn của cộng đồng Do Thái phụ thuộc hoàn toàn vào sự khoan nhượng của nhà nước và xã hội chủ — một sự khoan nhượng có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào, không cần lý do, không có cơ chế bảo vệ. Nhà triết học Hannah Arendt gọi đây là "sự bấp bênh có cấu trúc" — không phải một tai nạn mà là trạng thái tồn tại hệ thống.
1.1. Tại sao Holocaust là xác nhận, không phải ngoại lệ
Shoah[5] — Holocaust — không phải là một sự kiện mới trong lịch sử bức hại người Do Thái. Nó là sự leo thang — từ trục xuất và thảm sát cục bộ đến diệt chủng có hệ thống — nhưng xảy ra theo một mô hình mà nhiều người Do Thái đã nhận ra: bắt đầu bằng các hạn chế pháp lý, rồi đến loại trừ kinh tế, rồi đến bạo lực, rồi đến tiêu diệt. Hiện tượng chấn thương gian thế hệ[7] — khi ký ức về nguy cơ tuyệt chủng được truyền qua các thế hệ — giải thích tại sao tác động của Shoah kéo dài vượt xa phạm vi của những người trực tiếp sống sót.
Chi tiết lịch sử quan trọng nhất đối với luận điểm này: cộng đồng Do Thái Đức bị diệt chủng là cộng đồng đồng hóa sâu sắc nhất châu Âu. Họ là người Đức qua nhiều thế hệ — nói tiếng Đức, phục vụ trong quân đội Đức, đóng góp vào hầu hết các lĩnh vực văn hóa và khoa học. Nếu người Do Thái có thể bị hủy diệt ở Đức, Theodor Herzl[4] đã lập luận — khởi phát từ vụ án Dreyfus[3] — họ có thể bị hủy diệt ở bất cứ đâu. Sự đồng hóa không phải là bảo hiểm; nó chỉ là sự trì hoãn.
Vì vậy, trong tâm thức chính trị Do Thái và sau này là Israel, Holocaust không được nhìn nhận như một tai họa lịch sử bất ngờ mà như sự xác nhận cuối cùng của một sự thật đã được chứng minh xuyên lịch sử: không có nhà nước của riêng mình, tộc người này sẽ liên tục là mục tiêu của những kẻ mạnh hơn.
1.2. Chủ thuyết Zionist: Đọc đúng hay đọc sai lịch sử?
Theodor Herzl[4] và các nhà Zionist thế kỷ XIX đã rút ra một kết luận cụ thể từ lịch sử đó: cách duy nhất để tộc người được an toàn là có một nhà nước của riêng mình. Đây là luận điểm hiện đại, thế tục, mang tính chính trị hơn là tôn giáo. Tuy nhiên, luận điểm này chứa đựng một giả định mà các học giả phê phán thường chỉ ra: nó chính trị hóa bản sắc tộc người theo cách mà không phải mọi tộc người đều đồng ý. Nhiều nhà tư tưởng Do Thái thời đó phản đối Zionism: một số cho rằng giải pháp nằm ở sự đồng hóa thành công hơn; một số khác cho rằng giải pháp nằm ở chủ nghĩa xã hội quốc tế.
Lịch sử cuối cùng đứng về phía luận điểm Zionist về mặt mô tả: Holocaust xảy ra. Nhưng điều lịch sử xác nhận về chẩn đoán không nhất thiết xác nhận về đơn thuốc đã chọn: nhà nước ở Palestine, xây dựng trên cơ sở dân cư đã sống ở đó, tạo ra một tập hợp các xung đột mới mà Herzl chưa dự liệu hoàn toàn.
2. Tại sao chủ thuyết này đặc thù với người Do Thái
Luận điểm trung tâm của Zionism — rằng một tộc người thiểu số không có nhà nước sẽ là mục tiêu vĩnh viễn của sự bức hại — đặt ra một câu hỏi hợp lý: điều gì làm cho trường hợp người Do Thái khác với các tộc người thiểu số khác? Không phải mọi cộng đồng bị áp bức đều rút ra kết luận giống Zionism — mặc dù nhiều cộng đồng, từ người Kurd với phong trào PKK đến người Tamil với LTTE, cũng phát triển các phong trào lập quốc mạnh mẽ. Điều làm cho trường hợp Do Thái có tính đặc thù là một tổ hợp ba yếu tố kết hợp với nhau.
2.1. Tính xuyên lục địa của mô hình bức hại
Hầu hết các tộc người thiểu số bị áp bức trong một quốc gia hoặc một khu vực — và có thể tìm nơi trú ẩn an toàn ở nơi khác. Sự bức hại người Do Thái xảy ra ở khắp nơi họ sống: Địa Trung Hải, Tây Âu, Đông Âu, Trung Đông, Bắc Phi. Khi người Do Thái Tây Ban Nha bị trục xuất và đến Đế chế Ottoman — nơi họ được dung nạp một thời gian — điều đó xác nhận rằng vấn đề không phải ở một nhà nước cụ thể mà ở trạng thái không có nhà nước. Bất kỳ nơi trú ngụ nào cũng chỉ là tạm thời, phụ thuộc vào thiện chí của người khác.
2.2. Mức độ: Từ áp bức đến diệt chủng
Có một sự khác biệt về mức độ giữa áp bức và cố gắng tiêu diệt toàn bộ. Nhiều tộc người thiểu số bị áp bức, bị cấm ngôn ngữ, bị tản cư. Người Do Thái bị tiêu diệt có hệ thống ở quy mô công nghiệp. Sự khác biệt này không phải để phủ nhận đau khổ của các tộc người khác — mà là để giải thích tại sao luận điểm "chỉ có nhà nước mới bảo vệ được tộc người" có sức thuyết phục đặc biệt: đây là tộc người mà kẻ thù đã nhiều lần tuyên bố rõ ràng mục tiêu là xóa họ khỏi sự tồn tại, không chỉ kiểm soát hay khai thác họ.
2.3. Sự thất bại của con đường đồng hóa
Có một lập luận phản bác Zionism rằng các tộc người khác tồn tại an toàn bằng cách đồng hóa vào xã hội chủ. Trường hợp người Do Thái Đức phủ nhận lập luận này một cách thảm khốc: họ là người Đức hơn bất cứ ai — nói tiếng Đức, tự xác định mình là người Đức, đóng góp vào văn hóa Đức — và vẫn bị tiêu diệt. Lý do duy nhất: nguồn gốc Do Thái bị xác định không phải qua tôn giáo hay văn hóa mà qua dòng máu. Do đó, luận điểm Zionist có tính đặc thù lịch sử: đây là phản ứng với một tiền lệ cụ thể — khi đồng hóa sâu sắc nhất cũng không đủ để bảo vệ.
3. Nghịch lý Palestine: Khi nạn nhân không áp dụng luận điểm của chính mình
Đây là câu hỏi khó nhất mà bất kỳ phân tích nghiêm túc nào về chính trị Israel cũng phải đối mặt: Nếu luận điểm trung tâm của Zionism là "một tộc người không có nhà nước của riêng mình sẽ luôn là mục tiêu của sự bức hại", tại sao luận điểm này không được áp dụng cho người Palestine? Người Palestine hiện nay cũng là một tộc người không có nhà nước thực sự của riêng mình, sống dưới sự kiểm soát của một lực lượng khác.
Không có câu trả lời nào hoàn toàn thuyết phục cho nghịch lý này. Nhưng có nhiều lớp giải thích, mỗi lớp phản ánh một loại tư duy khác nhau tồn tại trong xã hội Israel.
3.1. Lớp tâm lý: Sự phân ly của nạn nhân
Có một hiện tượng tâm lý học ghi nhận nhưng hiếm khi được nói thẳng vào chính trị: những cộng đồng đã trải qua chấn thương tập thể thường phát triển khả năng phân ly — tức là, khả năng nhìn thấy nguồn gốc của chính mình mà không áp dụng được logic đó cho người khác đang ở cùng hoàn cảnh.
Nhà tâm lý học Dan Bar-On,[17] trong các công trình về đối thoại Israel–Palestine, mô tả cơ chế này: khi một cộng đồng được định nghĩa chủ yếu qua bản sắc nạn nhân — "chúng tôi là những người đã bị hủy diệt" — việc nhìn nhận người khác như cũng là nạn nhân trở nên vô cùng khó khăn về mặt tâm lý, vì nó đe dọa làm loãng sự đặc biệt của cuộc chấn thương của chính mình. Khái niệm PIVO[26] (Perpetual Ingroup Victimhood Orientation) mô tả xu hướng này ở cấp độ tập thể: khi bản sắc nhóm gắn liền với vai trò nạn nhân vĩnh viễn, khả năng đồng cảm với nỗi đau của nhóm khác bị suy giảm có hệ thống.
Khi các nhà bình luận so sánh tình trạng người Palestine với người Do Thái trong lịch sử — kể cả những người Do Thái Israel nói điều đó — phản ứng thường không phải là sự cân nhắc luận điểm mà là cảm giác tổn thương sâu sắc. Đây không đơn giản là làm chính trị. Nó là phản ứng của một cộng đồng mà bản sắc sâu nhất gắn liền với sự độc nhất của nỗi đau của mình.
3.2. Lớp an ninh: Một nhà nước Palestine là mối đe dọa hiện sinh
Từ góc độ an ninh bản thể,[16] Israel có một lập luận thực tế ít nhất cũng nhất quán: một nhà nước Palestine thực sự sẽ có tiềm năng trở thành một căn cứ quân sự áp sát biên giới Israel. Khi khoảng cách từ Bờ Tây sông Jordan[18] (West Bank) đến Sân bay Ben Gurion chỉ vài ki-lô-mét, điều này không đơn giản là lý thuyết.
Lập luận này được củng cố bởi bài học Gaza: sau khi Israel rút khỏi Gaza năm 2005, Hamas giành quyền kiểm soát và biến Gaza thành căn cứ tấn công tên lửa. Từ góc nhìn của Israel, đây là bằng chứng thực nghiệm rằng nhường lãnh thổ không dẫn đến hòa bình mà đến mối đe dọa gần hơn.
Tuy nhiên, nhiều học giả — trong đó có Ilan Pappé và Rashid Khalidi — lập luận theo hướng ngược lại: chính chính sách phong tỏa và chiếm đóng kéo dài tạo ra điều kiện kinh tế-xã hội để Hamas trỗi dậy, chứ không phải sự rút lui là nguyên nhân. Bài học Gaza vì thế có thể được đọc theo hai hướng hoàn toàn trái chiều, tùy thuộc vào khung phân tích. Trong logic của Masada Complex[10] — nơi rủi ro được đọc dưới lăng kính hiện sinh — khó để bất kỳ lập luận nhân quả nào vượt được ảnh hưởng của bằng chứng trực quan.
3.3. Lớp cấu trúc: Quyền lực bất đối xứng làm biến dạng nhận thức
Có một quy luật quan sát được trong chính trị: khi một cộng đồng chuyển từ nạn nhân thành người nắm quyền lực, bản sắc nạn nhân thường tồn tại dài hơn nhiều so với các cấu trúc quyền lực thực tế. Israel năm 2025 là một cường quốc hạt nhân, có quân đội mạnh nhất khu vực và được Hoa Kỳ bảo đảm an ninh. Người Palestine ở Gaza và Bờ Tây sông Jordan[18] không có quân đội, không có nhà nước được công nhận đầy đủ, và không có cơ chế bảo vệ quốc tế hữu hiệu.
Những cấu trúc quyền lực bất đối xứng này làm cho việc áp dụng luận điểm Zionist vào trường hợp Palestine vô cùng khó khăn về mặt chính trị. Nó đòi hỏi Israel phải thừa nhận rằng mình bây giờ đang ở vị trí của kẻ mạnh, không phải kẻ yếu. Và đó là một sự chuyển dịch bản sắc mà nhiều người trong xã hội Israel chưa sẵn sàng thực hiện.
3.4. Lớp đạo đức: Giọng nói từ bên trong
Nghịch lý này không phải không được nhận ra trong nội bộ xã hội Israel. Triết gia Yeshayahu Leibowitz[21] đã cảnh báo từ năm 1967 rằng việc chiếm đóng Bờ Tây sẽ làm băng hoại xã hội và quân đội Israel, biến nhà nước Do Thái thành một chế độ áp bức. Nhà văn David Grossman,[22] sau khi mất con trai trong Chiến tranh Lebanon 2006, đã viết về sự cần thiết của việc Israel nhìn thẳng vào điều mình đang trở thành. Tổ chức Breaking the Silence[23] — bao gồm các cựu binh sĩ Israel — kể lại những gì họ đã chứng kiến và làm ở Bờ Tây.
Sự tồn tại của những giọng nói này là bằng chứng rằng xung đột giữa tinh thần Masada và tinh thần thực dụng nhượng bộ chưa bao giờ được giải quyết trong nội bộ xã hội Israel — và rằng nghịch lý Palestine không phải là điểm mù hoàn toàn mà là một vết thương đang được tranh luận ngay trong lòng xã hội đó.
PHẦN II
Học thuyết nhà nước: Thể chế hóa văn hóa
4. Masada Complex và Begin Doctrine: Từ tâm lý đến chính sách
Các lớp văn hóa đã phân tích ở trên không chỉ như những giá trị trừu tượng. Chúng đã được thể chế hóa thành học thuyết nhà nước cụ thể với tính nhất quán đáng chú ý xuyên nhiều thế hệ lãnh đạo rất khác nhau về tư tưởng.
Thần thoại Masada[8] — được phổ biến trong thế kỷ XX bởi các cuộc khai quật của Yigal Yadin[9] và các lễ tốt nghiệp quân sự trên đỉnh núi — tạo ra Masada Complex[10] trong văn hóa chính trị: khuynh hướng đọc mọi tình huống áp lực như một sự bao vây hiện sinh, từ đó biện hộ cho những phản ứng tuyệt đối và cực đoan.
Begin Doctrine — học thuyết tấn công phủ đầu mọi cơ sở hạt nhân của kẻ thù trong khu vực, đơn phương, không chờ sự đồng thuận quốc tế — là sự thể chế hóa trực tiếp của tâm thức "Never Again" thành học thuyết quân sự. Chiến dịch Opera năm 1981[11] là ứng dụng đầu tiên: Israel phá hủy lò phản ứng hạt nhân Osirak của Iraq. Khi biện hộ, Thủ tướng Menachem Begin không dùng ngôn ngữ địa chính trị; ông dùng ngôn ngữ đạo đức lịch sử: "Nếu không làm vậy, một Holocaust khác đã xảy ra."
Học thuyết này sau đó được áp dụng lại vào năm 2007 khi Israel phá hủy cơ sở hạt nhân nghi vấn của Syria, và được triển khai ở quy mô lớn hơn nhiều trong Operation Rising Lion năm 2025[12] nhắm vào Iran. Tính nhất quán xuyên nhiều thế hệ lãnh đạo từ cánh hữu đến trung dung xác nhận rằng đây không phải học thuyết của một cá nhân mà là sự thể chế hóa của một niềm tin văn hóa sâu hơn.
5. Dahiya Doctrine và Amimut: Hai mặt của cùng một tâm thức
Dahiya Doctrine[13] — đặt tên theo khu phố Dahiya ở Beirut là nơi đặt trụ sở của Hezbollah — được Tướng Gadi Eizenkot công bố năm 2008: bất kỳ làng xã hoặc khu dân cư nào được sử dụng làm căn cứ để tấn công Israel sẽ bị coi là mục tiêu quân sự hợp lệ và bị phá hủy bằng lực lượng không cân xứng. Logic không phải là trừng phạt dân thường vì chính họ mà là tạo ra áp lực dân sự lên các tổ chức vũ trang.
Amimut[14] — chính sách mơ hồ hạt nhân "thừa nhận nhưng không xác nhận" — là mặt kia của cùng một tâm thức. Israel ước tính sở hữu từ 80 đến 400 đầu đạn hạt nhân nhưng chưa bao giờ chính thức thừa nhận hoặc phủ nhận điều này, không ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và không cho IAEA kiểm tra. Và Tùy chọn Samson[15] — học thuyết không chính thức rằng Israel có thể sử dụng vũ khí hạt nhân như đòn tấn công tuyệt vọng cuối cùng nếu đứng trước nguy cơ diệt vong quốc gia — chính là tinh thần Masada được thể chế hóa vào học thuyết hạt nhân.
Nghịch lý sâu nhất của Amimut và của Begin Doctrine là: như bài học từ Osirak đã chứng minh, các cuộc tấn công phá hủy cơ sở hạt nhân thường cung cấp cho nước bị tấn công lý do mạnh nhất có thể để theo đuổi vũ khí hạt nhân như là sự bảo đảm sinh tồn duy nhất. Tư duy sinh tồn của Israel đang tạo ra chính những mối đe dọa mà nó muốn ngăn ngừa.
Kết luận: Khi văn hóa trở thành bẫy
Bài viết này đã cố gắng phác thảo những lớp nền văn hóa và tâm lý tộc người định hình cách Israel nhìn thế giới và hành xử trong nó. Từ mô hình bức hại xuyên nghìn năm, đến Shoah như xác nhận lịch sử, đến tâm lý Masada và các học thuyết nhà nước, có một sợi chỉ nhất quán: sinh tồn là mệnh lệnh tuyệt đối, và hầu hết mọi chuẩn mực khác có thể bị đặt sau nó.
Luận điểm trung tâm của Zionism — rằng không có nhà nước, tộc người sẽ bị hủy diệt — có cơ sở lịch sử thực sự và mạnh. Nhưng đây cũng chính là luận điểm mà Israel — vì các lý do văn hóa, tâm lý và an ninh đã phân tích — không thể áp dụng nhất quán cho người Palestine. Và sự không nhất quán đó, hơn bất cứ điều gì khác, đang làm suy yếu tính chính danh đạo đức của dự án mà Israel đại diện.
Nhiều nhà tư tưởng Israel từ bên trong — nổi bật nhất là Yeshayahu Leibowitz[21] — đã lập luận rằng Israel không thể vừa là nhà nước Do Thái, vừa là nhà nước dân chủ thực sự, vừa chiếm đóng vĩnh viễn một cộng đồng dân số lớn không có quyền công dân đầy đủ. Đây là một sự lựa chọn phải đối mặt. Và việc tránh tránh sự lựa chọn đó — bằng cách biện hộ cho hiện trạng như "chúng tôi không có lựa chọn nào khác"[19] — không phải là một giải pháp. Đó chỉ là sự trì hoãn một cuộc khủng hoảng vào tương lai với chi phí ngày càng cao hơn.
Và đối với những ai ở bên ngoài muốn hiểu Israel: những hành động có vẻ phi lý, cực đoan, hoặc phản tác dụng thường không phải sản phẩm của sự xấu xa hay thờ ơ. Chúng thường là sản phẩm của một hệ thống văn hóa rất nhất quán, được xây dựng từ kinh nghiệm lịch sử thực sự, đang vận hành theo logic bên trong của nó. Hiểu logic đó không có nghĩa là đồng ý với nó. Nhưng không hiểu nó đảm bảo rằng mọi nỗ lực can thiệp hay đàm phán sẽ đánh mất chính mục tiêu của mình.
Tools: various AI tools used for data collection, verification and polishing.