SAOLA Research and Training

SAOLA Research and Training SAOLA - your reliable research and training partner!

NHỚ THỜI CHIẾN TRANH VIỆT NAM MỸ NÉM BOM BI CÁC LOẠI VÀ CẢ NAPAL VÀO DÂN THƯỜNG VÀ VCGiờ Vn đưa tin Iran bắn tên lửa man...
28/03/2026

NHỚ THỜI CHIẾN TRANH VIỆT NAM MỸ NÉM BOM BI CÁC LOẠI VÀ CẢ NAPAL VÀO DÂN THƯỜNG VÀ VC

Giờ Vn đưa tin Iran bắn tên lửa mang đầu đạn con như là lên án họ dùng vũ khí bị cấm.

Mỹ cũng bất ngờ bắn tên lửa vào Iran, một quốc gia có chủ quyền thành viên LHQ, lúc đang đàm phán đó.

Mà không bắn đầu đạn chùm thì làm sao vượt được hệ thống phòng thủ của đối phương?

Bộ trưởng chiến tranh của Mỹ Hegseth đã nói rõ đại ý là chiến tranh với Iran là e.ó. theo luật lệ nào hết. "Tuân theo luật lệ là ngu".

Iran chắc không muốn "ngu" trong mắt Hegseth.

Nguyên văn tờ Military viết:
"At a Pentagon briefing on March 2, 2026, War Secretary Pete Hegseth used blunt language about how the United States would fight, saying there would be “no stupid rules of engagement,” “no politically correct wars,” and “no nation-building quagmire.”

Bản gốc xem ở cmt

CHIẾN TRANH IRAN KÉO DÀI BAO LÂU RFI vừa tổng hợp ý kiến của Tổng chỉ huy Trump và người thực thi chiến tranh ngài bộ tr...
28/03/2026

CHIẾN TRANH IRAN KÉO DÀI BAO LÂU

RFI vừa tổng hợp ý kiến của Tổng chỉ huy Trump và người thực thi chiến tranh ngài bộ trưởng Hegseth (xem Hình1).

Nói theo kiểu với chiến tranh Na-Ukraine, xét theo ý định ban đầu, Mỹ đã thất bại. Chiến tranh đã kéo dài sang tuần thứ năm mà sức chiến đấu và năng lực tự vệ của Iran vẫn kiên cường.

Có một trong vài kich bản kết thúc chiến tranh Iran có khả năng giống chiến tranh Việt Nam. Đó là Mỹ kết thúc cuộc chiến trong danh dự với một cuộc hoà đàm. Không loại trừ khả năng Israel bị bỏ lại một mình như Việt Nam Cộng hoà. Kịch bản này đòi hỏi Mỹ phải từ bỏ quan điểm hung hăng thập tự chinh mà bộ trưởng Hegseth,với nhiều hình săm thánh chiến cỡ lớn ở phần thân, đại diện.

Trước đây một vài năm, một chính trị gia Nga đã dự báo người Do thái ở Israel vì xung đột ở Trung Đông sẽ di cư hàng triệu người sang Nga, đưa sắc dân này ở Nga lên tới 8-10 triệu. Kịch bản này nghe giống cuộc di tản vĩ đại mà bi thương của người Việt 1975.

SINH TỒN, KÝ ỨC VÀ QUYỀN LỰCNền tảng văn hóa, tâm lý tộc người và học thuyết nhà nước trong chính trị IsraelDNQuang TÓM ...
21/03/2026

SINH TỒN, KÝ ỨC VÀ QUYỀN LỰC
Nền tảng văn hóa, tâm lý tộc người và học thuyết nhà nước trong chính trị Israel

DNQuang
TÓM TẮT
Bài viết phân tích hành vi chính trị và quân sự của Israel — bao gồm các quyết định tấn công phủ đầu, học thuyết trừng phạt không cân xứng, và chính sách mơ hồ hạt nhân — qua nền tảng văn hóa và tâm lý tộc người hình thành trước khi có nhà nước. Bài lập luận rằng mô hình bức hại và trục xuất lặp đi lặp lại xuyên nhiều thế kỷ — xen kẽ với các giai đoạn dung nạp tương đối ổn định, nhưng đủ thường xuyên để hình thành cảm nhận tồn tại bấp bênh — tạo ra một tâm thức tập thể mà lý thuyết Zionist chỉ là sự thể chế hóa chính trị của nó. Bài cũng phân tích tại sao chủ thuyết này — "nếu không có nhà nước, tộc người sẽ bị hủy diệt" — không được áp dụng nhất quán cho người Palestine, và đây là nghịch lý đạo đức trung tâm của chính trị Israel hiện đại.

Mở đầu: Một nhà nước đọc thế giới bằng ký ức
Phần lớn các quốc gia hiện đại có lịch sử nhà nước liên tục. Ngay cả những quốc gia từng mất độc lập vẫn thường duy trì được lãnh thổ, ngôn ngữ và các thiết chế xã hội. Israel là một trong rất ít nhà nước hiện đại được xây dựng bởi một dân tộc đã sống không có nhà nước của riêng mình trong gần hai nghìn năm.

Cái làm cho Israel khác biệt không chỉ là vị trí địa lý — nhỏ bé, không có chiều sâu chiến lược, bao quanh bởi các nước láng giềng thù địch — mà là cách nhà nước và xã hội này đọc vị trí đó. Israel không đọc bản đồ của mình bằng con mắt của một nhà hoạch định chiến lược thuần túy. Nó đọc bản đồ đó bằng ký ức: ký ức về Auschwitz, ký ức về Masada, ký ức về hai nghìn năm sống trong các xã hội không bao giờ thực sự coi người Do Thái là thành viên đầy đủ của họ.

Bài viết này không nhằm biện hộ hay lên án hành vi của Israel. Nó nhằm giải thích tại sao Israel hành xử theo những cách mà từ bên ngoài nhìn vào thường có vẻ phi lý, cực đoan, hoặc phản tác dụng — và tại sao, nhìn từ bên trong, những hành động đó thường là điều duy nhất cảm thấy có thể chấp nhận được.

PHẦN I
Nền tảng văn hóa và tâm lý tộc người
1. Nguy cơ diệt chủng trước khi có nhà nước: Mô hình xuyên thế kỷ
Muốn hiểu tại sao nhà nước Israel hành xử như nó hành xử, cần bắt đầu từ một thực tế lịch sử mà các phân tích địa chính trị thuần túy thường bỏ qua: người Do Thái đã đối mặt với mô hình bức hại và trục xuất lặp đi lặp lại trong hàng nghìn năm trước khi Israel tồn tại, trong khi vẫn chưa có công cụ nhà nước nào để tự bảo vệ.

Sau cuộc nổi dậy Bar Kokhba thất bại năm 135 sau Công Nguyên,[1] người Do Thái mất lãnh thổ lần cuối cùng và phân tán khắp thế giới. Lịch sử Diaspora không phải là một chuỗi bức hại liên tục — có những giai đoạn dung nạp đáng kể, như thời Vàng son ở Al-Andalus (thế kỷ X–XII) hay trong Đế chế Ottoman và Ba Lan–Lithuania. Nhưng xen kẽ với các thời kỳ ổn định đó, mô hình trục xuất và bạo lực lặp lại đủ thường xuyên để hình thành một cảm nhận tồn tại bấp bênh có tính hệ thống. Thời Thập tự chinh thế kỷ XI, các đạo quân đi qua Rhineland[6] đã thảm sát các cộng đồng Do Thái trước khi đến Jerusalem. Năm 1290, người Do Thái bị trục xuất khỏi Anh; năm 1306 khỏi Pháp; năm 1492 khỏi Tây Ban Nha — sau khi đã sống ở đó hơn mười hai thế kỷ. Tại Nga, các cuộc thảm sát Pogrom[2] trong thế kỷ XIX và XX giết hại hàng chục nghìn người và buộc hàng triệu người phải di cư.

Trong tất cả những trường hợp này, có một đặc điểm chung: sự an toàn của cộng đồng Do Thái phụ thuộc hoàn toàn vào sự khoan nhượng của nhà nước và xã hội chủ — một sự khoan nhượng có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào, không cần lý do, không có cơ chế bảo vệ. Nhà triết học Hannah Arendt gọi đây là "sự bấp bênh có cấu trúc" — không phải một tai nạn mà là trạng thái tồn tại hệ thống.

1.1. Tại sao Holocaust là xác nhận, không phải ngoại lệ
Shoah[5] — Holocaust — không phải là một sự kiện mới trong lịch sử bức hại người Do Thái. Nó là sự leo thang — từ trục xuất và thảm sát cục bộ đến diệt chủng có hệ thống — nhưng xảy ra theo một mô hình mà nhiều người Do Thái đã nhận ra: bắt đầu bằng các hạn chế pháp lý, rồi đến loại trừ kinh tế, rồi đến bạo lực, rồi đến tiêu diệt. Hiện tượng chấn thương gian thế hệ[7] — khi ký ức về nguy cơ tuyệt chủng được truyền qua các thế hệ — giải thích tại sao tác động của Shoah kéo dài vượt xa phạm vi của những người trực tiếp sống sót.

Chi tiết lịch sử quan trọng nhất đối với luận điểm này: cộng đồng Do Thái Đức bị diệt chủng là cộng đồng đồng hóa sâu sắc nhất châu Âu. Họ là người Đức qua nhiều thế hệ — nói tiếng Đức, phục vụ trong quân đội Đức, đóng góp vào hầu hết các lĩnh vực văn hóa và khoa học. Nếu người Do Thái có thể bị hủy diệt ở Đức, Theodor Herzl[4] đã lập luận — khởi phát từ vụ án Dreyfus[3] — họ có thể bị hủy diệt ở bất cứ đâu. Sự đồng hóa không phải là bảo hiểm; nó chỉ là sự trì hoãn.

Vì vậy, trong tâm thức chính trị Do Thái và sau này là Israel, Holocaust không được nhìn nhận như một tai họa lịch sử bất ngờ mà như sự xác nhận cuối cùng của một sự thật đã được chứng minh xuyên lịch sử: không có nhà nước của riêng mình, tộc người này sẽ liên tục là mục tiêu của những kẻ mạnh hơn.

1.2. Chủ thuyết Zionist: Đọc đúng hay đọc sai lịch sử?
Theodor Herzl[4] và các nhà Zionist thế kỷ XIX đã rút ra một kết luận cụ thể từ lịch sử đó: cách duy nhất để tộc người được an toàn là có một nhà nước của riêng mình. Đây là luận điểm hiện đại, thế tục, mang tính chính trị hơn là tôn giáo. Tuy nhiên, luận điểm này chứa đựng một giả định mà các học giả phê phán thường chỉ ra: nó chính trị hóa bản sắc tộc người theo cách mà không phải mọi tộc người đều đồng ý. Nhiều nhà tư tưởng Do Thái thời đó phản đối Zionism: một số cho rằng giải pháp nằm ở sự đồng hóa thành công hơn; một số khác cho rằng giải pháp nằm ở chủ nghĩa xã hội quốc tế.

Lịch sử cuối cùng đứng về phía luận điểm Zionist về mặt mô tả: Holocaust xảy ra. Nhưng điều lịch sử xác nhận về chẩn đoán không nhất thiết xác nhận về đơn thuốc đã chọn: nhà nước ở Palestine, xây dựng trên cơ sở dân cư đã sống ở đó, tạo ra một tập hợp các xung đột mới mà Herzl chưa dự liệu hoàn toàn.

2. Tại sao chủ thuyết này đặc thù với người Do Thái
Luận điểm trung tâm của Zionism — rằng một tộc người thiểu số không có nhà nước sẽ là mục tiêu vĩnh viễn của sự bức hại — đặt ra một câu hỏi hợp lý: điều gì làm cho trường hợp người Do Thái khác với các tộc người thiểu số khác? Không phải mọi cộng đồng bị áp bức đều rút ra kết luận giống Zionism — mặc dù nhiều cộng đồng, từ người Kurd với phong trào PKK đến người Tamil với LTTE, cũng phát triển các phong trào lập quốc mạnh mẽ. Điều làm cho trường hợp Do Thái có tính đặc thù là một tổ hợp ba yếu tố kết hợp với nhau.

2.1. Tính xuyên lục địa của mô hình bức hại
Hầu hết các tộc người thiểu số bị áp bức trong một quốc gia hoặc một khu vực — và có thể tìm nơi trú ẩn an toàn ở nơi khác. Sự bức hại người Do Thái xảy ra ở khắp nơi họ sống: Địa Trung Hải, Tây Âu, Đông Âu, Trung Đông, Bắc Phi. Khi người Do Thái Tây Ban Nha bị trục xuất và đến Đế chế Ottoman — nơi họ được dung nạp một thời gian — điều đó xác nhận rằng vấn đề không phải ở một nhà nước cụ thể mà ở trạng thái không có nhà nước. Bất kỳ nơi trú ngụ nào cũng chỉ là tạm thời, phụ thuộc vào thiện chí của người khác.

2.2. Mức độ: Từ áp bức đến diệt chủng
Có một sự khác biệt về mức độ giữa áp bức và cố gắng tiêu diệt toàn bộ. Nhiều tộc người thiểu số bị áp bức, bị cấm ngôn ngữ, bị tản cư. Người Do Thái bị tiêu diệt có hệ thống ở quy mô công nghiệp. Sự khác biệt này không phải để phủ nhận đau khổ của các tộc người khác — mà là để giải thích tại sao luận điểm "chỉ có nhà nước mới bảo vệ được tộc người" có sức thuyết phục đặc biệt: đây là tộc người mà kẻ thù đã nhiều lần tuyên bố rõ ràng mục tiêu là xóa họ khỏi sự tồn tại, không chỉ kiểm soát hay khai thác họ.

2.3. Sự thất bại của con đường đồng hóa
Có một lập luận phản bác Zionism rằng các tộc người khác tồn tại an toàn bằng cách đồng hóa vào xã hội chủ. Trường hợp người Do Thái Đức phủ nhận lập luận này một cách thảm khốc: họ là người Đức hơn bất cứ ai — nói tiếng Đức, tự xác định mình là người Đức, đóng góp vào văn hóa Đức — và vẫn bị tiêu diệt. Lý do duy nhất: nguồn gốc Do Thái bị xác định không phải qua tôn giáo hay văn hóa mà qua dòng máu. Do đó, luận điểm Zionist có tính đặc thù lịch sử: đây là phản ứng với một tiền lệ cụ thể — khi đồng hóa sâu sắc nhất cũng không đủ để bảo vệ.

3. Nghịch lý Palestine: Khi nạn nhân không áp dụng luận điểm của chính mình
Đây là câu hỏi khó nhất mà bất kỳ phân tích nghiêm túc nào về chính trị Israel cũng phải đối mặt: Nếu luận điểm trung tâm của Zionism là "một tộc người không có nhà nước của riêng mình sẽ luôn là mục tiêu của sự bức hại", tại sao luận điểm này không được áp dụng cho người Palestine? Người Palestine hiện nay cũng là một tộc người không có nhà nước thực sự của riêng mình, sống dưới sự kiểm soát của một lực lượng khác.

Không có câu trả lời nào hoàn toàn thuyết phục cho nghịch lý này. Nhưng có nhiều lớp giải thích, mỗi lớp phản ánh một loại tư duy khác nhau tồn tại trong xã hội Israel.

3.1. Lớp tâm lý: Sự phân ly của nạn nhân
Có một hiện tượng tâm lý học ghi nhận nhưng hiếm khi được nói thẳng vào chính trị: những cộng đồng đã trải qua chấn thương tập thể thường phát triển khả năng phân ly — tức là, khả năng nhìn thấy nguồn gốc của chính mình mà không áp dụng được logic đó cho người khác đang ở cùng hoàn cảnh.
Nhà tâm lý học Dan Bar-On,[17] trong các công trình về đối thoại Israel–Palestine, mô tả cơ chế này: khi một cộng đồng được định nghĩa chủ yếu qua bản sắc nạn nhân — "chúng tôi là những người đã bị hủy diệt" — việc nhìn nhận người khác như cũng là nạn nhân trở nên vô cùng khó khăn về mặt tâm lý, vì nó đe dọa làm loãng sự đặc biệt của cuộc chấn thương của chính mình. Khái niệm PIVO[26] (Perpetual Ingroup Victimhood Orientation) mô tả xu hướng này ở cấp độ tập thể: khi bản sắc nhóm gắn liền với vai trò nạn nhân vĩnh viễn, khả năng đồng cảm với nỗi đau của nhóm khác bị suy giảm có hệ thống.
Khi các nhà bình luận so sánh tình trạng người Palestine với người Do Thái trong lịch sử — kể cả những người Do Thái Israel nói điều đó — phản ứng thường không phải là sự cân nhắc luận điểm mà là cảm giác tổn thương sâu sắc. Đây không đơn giản là làm chính trị. Nó là phản ứng của một cộng đồng mà bản sắc sâu nhất gắn liền với sự độc nhất của nỗi đau của mình.

3.2. Lớp an ninh: Một nhà nước Palestine là mối đe dọa hiện sinh
Từ góc độ an ninh bản thể,[16] Israel có một lập luận thực tế ít nhất cũng nhất quán: một nhà nước Palestine thực sự sẽ có tiềm năng trở thành một căn cứ quân sự áp sát biên giới Israel. Khi khoảng cách từ Bờ Tây sông Jordan[18] (West Bank) đến Sân bay Ben Gurion chỉ vài ki-lô-mét, điều này không đơn giản là lý thuyết.

Lập luận này được củng cố bởi bài học Gaza: sau khi Israel rút khỏi Gaza năm 2005, Hamas giành quyền kiểm soát và biến Gaza thành căn cứ tấn công tên lửa. Từ góc nhìn của Israel, đây là bằng chứng thực nghiệm rằng nhường lãnh thổ không dẫn đến hòa bình mà đến mối đe dọa gần hơn.
Tuy nhiên, nhiều học giả — trong đó có Ilan Pappé và Rashid Khalidi — lập luận theo hướng ngược lại: chính chính sách phong tỏa và chiếm đóng kéo dài tạo ra điều kiện kinh tế-xã hội để Hamas trỗi dậy, chứ không phải sự rút lui là nguyên nhân. Bài học Gaza vì thế có thể được đọc theo hai hướng hoàn toàn trái chiều, tùy thuộc vào khung phân tích. Trong logic của Masada Complex[10] — nơi rủi ro được đọc dưới lăng kính hiện sinh — khó để bất kỳ lập luận nhân quả nào vượt được ảnh hưởng của bằng chứng trực quan.

3.3. Lớp cấu trúc: Quyền lực bất đối xứng làm biến dạng nhận thức
Có một quy luật quan sát được trong chính trị: khi một cộng đồng chuyển từ nạn nhân thành người nắm quyền lực, bản sắc nạn nhân thường tồn tại dài hơn nhiều so với các cấu trúc quyền lực thực tế. Israel năm 2025 là một cường quốc hạt nhân, có quân đội mạnh nhất khu vực và được Hoa Kỳ bảo đảm an ninh. Người Palestine ở Gaza và Bờ Tây sông Jordan[18] không có quân đội, không có nhà nước được công nhận đầy đủ, và không có cơ chế bảo vệ quốc tế hữu hiệu.

Những cấu trúc quyền lực bất đối xứng này làm cho việc áp dụng luận điểm Zionist vào trường hợp Palestine vô cùng khó khăn về mặt chính trị. Nó đòi hỏi Israel phải thừa nhận rằng mình bây giờ đang ở vị trí của kẻ mạnh, không phải kẻ yếu. Và đó là một sự chuyển dịch bản sắc mà nhiều người trong xã hội Israel chưa sẵn sàng thực hiện.

3.4. Lớp đạo đức: Giọng nói từ bên trong
Nghịch lý này không phải không được nhận ra trong nội bộ xã hội Israel. Triết gia Yeshayahu Leibowitz[21] đã cảnh báo từ năm 1967 rằng việc chiếm đóng Bờ Tây sẽ làm băng hoại xã hội và quân đội Israel, biến nhà nước Do Thái thành một chế độ áp bức. Nhà văn David Grossman,[22] sau khi mất con trai trong Chiến tranh Lebanon 2006, đã viết về sự cần thiết của việc Israel nhìn thẳng vào điều mình đang trở thành. Tổ chức Breaking the Silence[23] — bao gồm các cựu binh sĩ Israel — kể lại những gì họ đã chứng kiến và làm ở Bờ Tây.
Sự tồn tại của những giọng nói này là bằng chứng rằng xung đột giữa tinh thần Masada và tinh thần thực dụng nhượng bộ chưa bao giờ được giải quyết trong nội bộ xã hội Israel — và rằng nghịch lý Palestine không phải là điểm mù hoàn toàn mà là một vết thương đang được tranh luận ngay trong lòng xã hội đó.

PHẦN II
Học thuyết nhà nước: Thể chế hóa văn hóa

4. Masada Complex và Begin Doctrine: Từ tâm lý đến chính sách
Các lớp văn hóa đã phân tích ở trên không chỉ như những giá trị trừu tượng. Chúng đã được thể chế hóa thành học thuyết nhà nước cụ thể với tính nhất quán đáng chú ý xuyên nhiều thế hệ lãnh đạo rất khác nhau về tư tưởng.

Thần thoại Masada[8] — được phổ biến trong thế kỷ XX bởi các cuộc khai quật của Yigal Yadin[9] và các lễ tốt nghiệp quân sự trên đỉnh núi — tạo ra Masada Complex[10] trong văn hóa chính trị: khuynh hướng đọc mọi tình huống áp lực như một sự bao vây hiện sinh, từ đó biện hộ cho những phản ứng tuyệt đối và cực đoan.

Begin Doctrine — học thuyết tấn công phủ đầu mọi cơ sở hạt nhân của kẻ thù trong khu vực, đơn phương, không chờ sự đồng thuận quốc tế — là sự thể chế hóa trực tiếp của tâm thức "Never Again" thành học thuyết quân sự. Chiến dịch Opera năm 1981[11] là ứng dụng đầu tiên: Israel phá hủy lò phản ứng hạt nhân Osirak của Iraq. Khi biện hộ, Thủ tướng Menachem Begin không dùng ngôn ngữ địa chính trị; ông dùng ngôn ngữ đạo đức lịch sử: "Nếu không làm vậy, một Holocaust khác đã xảy ra."
Học thuyết này sau đó được áp dụng lại vào năm 2007 khi Israel phá hủy cơ sở hạt nhân nghi vấn của Syria, và được triển khai ở quy mô lớn hơn nhiều trong Operation Rising Lion năm 2025[12] nhắm vào Iran. Tính nhất quán xuyên nhiều thế hệ lãnh đạo từ cánh hữu đến trung dung xác nhận rằng đây không phải học thuyết của một cá nhân mà là sự thể chế hóa của một niềm tin văn hóa sâu hơn.

5. Dahiya Doctrine và Amimut: Hai mặt của cùng một tâm thức
Dahiya Doctrine[13] — đặt tên theo khu phố Dahiya ở Beirut là nơi đặt trụ sở của Hezbollah — được Tướng Gadi Eizenkot công bố năm 2008: bất kỳ làng xã hoặc khu dân cư nào được sử dụng làm căn cứ để tấn công Israel sẽ bị coi là mục tiêu quân sự hợp lệ và bị phá hủy bằng lực lượng không cân xứng. Logic không phải là trừng phạt dân thường vì chính họ mà là tạo ra áp lực dân sự lên các tổ chức vũ trang.

Amimut[14] — chính sách mơ hồ hạt nhân "thừa nhận nhưng không xác nhận" — là mặt kia của cùng một tâm thức. Israel ước tính sở hữu từ 80 đến 400 đầu đạn hạt nhân nhưng chưa bao giờ chính thức thừa nhận hoặc phủ nhận điều này, không ký Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và không cho IAEA kiểm tra. Và Tùy chọn Samson[15] — học thuyết không chính thức rằng Israel có thể sử dụng vũ khí hạt nhân như đòn tấn công tuyệt vọng cuối cùng nếu đứng trước nguy cơ diệt vong quốc gia — chính là tinh thần Masada được thể chế hóa vào học thuyết hạt nhân.

Nghịch lý sâu nhất của Amimut và của Begin Doctrine là: như bài học từ Osirak đã chứng minh, các cuộc tấn công phá hủy cơ sở hạt nhân thường cung cấp cho nước bị tấn công lý do mạnh nhất có thể để theo đuổi vũ khí hạt nhân như là sự bảo đảm sinh tồn duy nhất. Tư duy sinh tồn của Israel đang tạo ra chính những mối đe dọa mà nó muốn ngăn ngừa.

Kết luận: Khi văn hóa trở thành bẫy
Bài viết này đã cố gắng phác thảo những lớp nền văn hóa và tâm lý tộc người định hình cách Israel nhìn thế giới và hành xử trong nó. Từ mô hình bức hại xuyên nghìn năm, đến Shoah như xác nhận lịch sử, đến tâm lý Masada và các học thuyết nhà nước, có một sợi chỉ nhất quán: sinh tồn là mệnh lệnh tuyệt đối, và hầu hết mọi chuẩn mực khác có thể bị đặt sau nó.

Luận điểm trung tâm của Zionism — rằng không có nhà nước, tộc người sẽ bị hủy diệt — có cơ sở lịch sử thực sự và mạnh. Nhưng đây cũng chính là luận điểm mà Israel — vì các lý do văn hóa, tâm lý và an ninh đã phân tích — không thể áp dụng nhất quán cho người Palestine. Và sự không nhất quán đó, hơn bất cứ điều gì khác, đang làm suy yếu tính chính danh đạo đức của dự án mà Israel đại diện.

Nhiều nhà tư tưởng Israel từ bên trong — nổi bật nhất là Yeshayahu Leibowitz[21] — đã lập luận rằng Israel không thể vừa là nhà nước Do Thái, vừa là nhà nước dân chủ thực sự, vừa chiếm đóng vĩnh viễn một cộng đồng dân số lớn không có quyền công dân đầy đủ. Đây là một sự lựa chọn phải đối mặt. Và việc tránh tránh sự lựa chọn đó — bằng cách biện hộ cho hiện trạng như "chúng tôi không có lựa chọn nào khác"[19] — không phải là một giải pháp. Đó chỉ là sự trì hoãn một cuộc khủng hoảng vào tương lai với chi phí ngày càng cao hơn.

Và đối với những ai ở bên ngoài muốn hiểu Israel: những hành động có vẻ phi lý, cực đoan, hoặc phản tác dụng thường không phải sản phẩm của sự xấu xa hay thờ ơ. Chúng thường là sản phẩm của một hệ thống văn hóa rất nhất quán, được xây dựng từ kinh nghiệm lịch sử thực sự, đang vận hành theo logic bên trong của nó. Hiểu logic đó không có nghĩa là đồng ý với nó. Nhưng không hiểu nó đảm bảo rằng mọi nỗ lực can thiệp hay đàm phán sẽ đánh mất chính mục tiêu của mình.

Tools: various AI tools used for data collection, verification and polishing.

17/01/2026

BỐ TÚC KỸ NĂNG PHÂN TÍCH SPSS GÂY QUỸ CHO CÁC NHÓM TẶNG QUÀ TẾT CHO NGƯỜI YẾU THẾ

Chương trình đào tạo này đã được cho nhiều tổ chức xã hội trong nước và quốc tế có nhu cầu phân tích số liệu. Nó cũng được dùng để bổ túc cho giảng viên các trường đại học và học viên cao học hay nghiên cứu sinh.

Hướng dẫn viên có trên 20 năm kinh nghiệm làm việc thường xuyên với SPSS, ngay từ khi các chuyên gia CIDA lần đầu đưa SPSS vào Tổng cục thống kê để xử lý số liệu cuộc Điều tra Mức sống Dân cư đầu tiên trong hai năm 1992-1993 góp phần đánh giá đói nghèo.

Khoá bổ túc dành cho những người có kỹ năng cơ bản, cụ thể ít nhất học qua môn thống kê đại cương, thành thạo MS Excel, hiểu rõ các loại biến và biết khai báo và nhập số liệu cho Spss.

Người tham dự có thể được yêu cầu làm phiếu tìm hiểu năng lực và được khuyến khích mang bộ số liệu của mình để thực hành.

Nội dung bổ túc: Thực hành thao tác trên các biến, làm thống kê mô tả đưa ra các bảng và biểu đồ, và thống kê suy diễn (inferential). Một phần thời lượng dành để thảo luận và thực hành xử dụng AI trong phân tích số liệu và một phần được dùng trao đổi thảo luận về các nhu cầu phân tích cơ bản của người dự.

Thời lượng bổ túc dự kiến 3 buổi (360' học).

Địa điểm:
*offline tại Hương Long, tp Huế, hoặc
* online với MS Team.

Quy mô: mỗi đợt không quá 5 người để bảo đảm tương tác.

Chi phí: Khóa học không thu phí, tuy nhiên mỗi người tham dự được mời tùy tâm đóng góp cho một trong hai nhóm từ thiện. Một nhóm đang gây quỹ tặng quà Tết cho người khiếm thị ở Đồng Nai, nhóm kia gây quỹ tặng quà cho các cụ già nghèo ở cộng đồng người Khơ me ở một sóc tại Vĩnh Long. Người tham dự cũng có thể tự chọn một nhóm hay tổ chức thiện tâm khác.

Liên hệ: WhatsApp 0913229762

Ghi chú:

Khi có yêu cầu, người tham dự có thể nhận Bio của hướng dẫn viên, chương trình bổ túc (có thể điều chỉnh cho phù hợp nhu cầu người dự), và thu xếp chương trình học.

Người dự cần có máy vi tính có phần mềm Spss. Để ngừa bất trắc, họ cũng cần có điện thoại có thể phát Wifi và đủ data cho thời gian bổ túc.

Khoá bổ túc thực hiện dù chỉ một người đăng ký khi một nhóm từ thiện xác nhận đã nhận đóng góp, hoặc khi người tham gia cũng có thể tự xác nhận đang ở hoàn cảnh hoàn toàn không có khả năng đóng góp.

ĐỂ BẢO VỆ CHỦ QUYỀN VỚI GREENLAND, CHÂU ÂU KHÔNG THỂ BÊNH VỰC TRONG VỤ VENEZUELA "Liên Hiệp Châu Âu sẽ tiếp tục bảo vệ c...
08/01/2026

ĐỂ BẢO VỆ CHỦ QUYỀN VỚI GREENLAND, CHÂU ÂU KHÔNG THỂ BÊNH VỰC TRONG VỤ VENEZUELA

"Liên Hiệp Châu Âu sẽ tiếp tục bảo vệ các nguyên tắc chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ và biên giới bất khả xâm phạm, cũng như Hiến chương Liên Hiệp Quốc. Đây là những nguyên tắc phổ quát mà chúng ta sẽ không bao giờ ngừng bảo vệ, nhất là khi toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia thành viên Liên Hiệp Châu Âu bị thách thức. " Người phát ngôn liên minh EU phát biểu.

RFI: MẤT VÀ ĐƯỢC CỦA NGA SAU VỤ TẤN CÔNG VENEZUELA Một phân tích cho thấy dù Nga mất một đồng minh chiến lược ở Nam Mỹ, ...
08/01/2026

RFI: MẤT VÀ ĐƯỢC CỦA NGA SAU VỤ TẤN CÔNG VENEZUELA

Một phân tích cho thấy dù Nga mất một đồng minh chiến lược ở Nam Mỹ, Nga được học thuyết Donroe (tên cải biên của học thuyết Monroe về phân vùng ảnh hưởng toàn cầu) biện minh cho cuộc xâm lược ở Ukraine.

Trong một nghĩa nào đó, Nga và cùng một giộc khi cùng xâm lược và mưu mô thay đổi chính quyền ở một quốc gia khác bằng vũ lực.

Người ta thấy Mỹ cũng dùng thuật ngữ "chiến dịch quân sự" dạng đặc biệt. Nga cũng dùng biệt kích tấn công Kiiv với mục tiêu bắt cóc tống thống Zelensky hồi đầu chiến dịch mà không thành. Lúc đó, Hoa Kỳ đã gợi ý mời mọc TT của Ukraine bỏ trốn và sẵn sàng đón ông tỵ nạn mà bị từ chối.

***

TIN ĐỒN HOÁ RA TIN THẬT
08/01/2026

TIN ĐỒN HOÁ RA TIN THẬT

TRƯỢT BIỂU TƯỢNG VÀ CẢM XÚC CHÍNH TRỊ TRÊN MẠNG XÃ HỘI:TRƯỜNG HỢP PHẢN ỨNG ĐỐI VỚI BIỂU TƯỢNG QUỐC GIA HOA KỲ TRONG BÌNH...
08/01/2026

TRƯỢT BIỂU TƯỢNG VÀ CẢM XÚC CHÍNH TRỊ TRÊN MẠNG XÃ HỘI:
TRƯỜNG HỢP PHẢN ỨNG ĐỐI VỚI BIỂU TƯỢNG QUỐC GIA HOA KỲ TRONG BÌNH LUẬN FACEBOOK

1. Mở đầu

Trong bối cảnh ngoại giao công chúng ngày càng dựa nhiều vào các nền tảng số, biểu tượng quốc gia không chỉ đóng vai trò nhận diện nhà nước mà còn là phương tiện truyền tải các giá trị, thông điệp và định hướng hình ảnh. Tuy nhiên, khi các biểu tượng này đi vào không gian mạng xã hội, ý nghĩa ban đầu của chúng có thể bị tái cấu trúc theo những cách không hoàn toàn phù hợp với mục tiêu truyền thông chính thức. Hiện tượng này thường được mô tả trong xã hội học văn hóa và truyền thông như trượt biểu tượng (symbolic slippage).

Bài viết này phân tích các phản ứng cảm xúc và diễn ngôn xuất hiện trong phần bình luận dưới một bài đăng của Đại sứ quán Hoa Kỳ trên Facebook, trong đó Đại bàng đầu trắng được giới thiệu như biểu tượng chính thức của Hoa Kỳ. Trường hợp này cho thấy cách một biểu tượng quốc gia, khi được đặt trong môi trường truyền thông số, có thể trở thành điểm kích hoạt cho các diễn giải cảm xúc và chính trị đa dạng, đặc biệt trong nhóm người dùng trẻ.

2. Dữ liệu và phương pháp

Dữ liệu nghiên cứu gồm 120 bình luận công khai, được lựa chọn từ khoảng 1.000 bình luận ban đầu dưới bài đăng của Đại sứ quán Hoa Kỳ trên Facebook. Quá trình lựa chọn được thực hiện theo phương pháp Sentinel analysis (phân tích điểm gác/điểm đại diện), nhằm xác định và giữ lại các bình luận có nội dung tiêu biểu, phản ánh rõ các khuynh hướng cảm xúc và diễn ngôn chủ đạo trong không gian thảo luận, đồng thời loại bỏ các bình luận trùng lặp, không liên quan hoặc thuần túy kỹ thuật.

Sau khi lọc, các bình luận được phân loại thành năm nhóm phản ứng chính: ủng hộ, trung lập, phản kháng chính trị, chê bai nước Mỹ, và spam/khác. Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích định lượng (tần suất, tỷ lệ phần trăm) và phân tích định tính diễn ngôn nhằm nhận diện các mô thức cảm xúc cũng như quá trình tái nghĩa biểu tượng trong môi trường mạng xã hội.

3. Kết quả phân tích: Trượt biểu tượng và cấu trúc cảm xúc

Kết quả phân tích cho thấy nhóm bình luận mang tính phản kháng chính trị chiếm tỷ lệ cao nhất (35%), tiếp theo là các bình luận ủng hộ (25%) và trung lập (20%). Các nhóm chê bai nước Mỹ (15%) và spam/khác (5%) chiếm tỷ lệ nhỏ hơn (Xem Biểu đồ minh họa đính kèm).

Đáng chú ý, phần lớn các bình luận phản kháng không tập trung vào bản thân biểu tượng Đại bàng đầu trắng với tư cách một biểu trưng văn hóa – lịch sử, mà sử dụng biểu tượng này như một phương tiện trung gian để bày tỏ các quan điểm rộng hơn liên quan đến quyền lực quốc tế, chủ quyền hoặc trật tự toàn cầu. Trong trường hợp này, biểu tượng quốc gia bị “trượt” khỏi chức năng ngoại giao ban đầu và được tái gắn với các cảm xúc và lập trường chính trị mang tính khái quát.

Hiện tượng này phản ánh logic vận hành đặc thù của mạng xã hội, nơi biểu tượng không tồn tại như một thực thể cố định mà liên tục được tái nghĩa thông qua tương tác, cảm xúc tức thời và bối cảnh tranh luận. Đối với nhiều người dùng trẻ – sinh ra sau chiến tranh và không có trải nghiệm lịch sử trực tiếp – Hoa Kỳ được tiếp cận chủ yếu thông qua các diễn ngôn toàn cầu hóa, truyền thông số và các tranh luận chính trị xuyên quốc gia, hơn là qua ký ức chiến tranh hay các khuôn mẫu lịch sử truyền thống.

4. Bối cảnh lịch sử và nghịch lý ngoại giao cảm xúc

Kết quả phân tích cần được đặt trong bối cảnh hơn ba thập niên bình thường hóa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ. Trong giai đoạn này, Hoa Kỳ đã triển khai nhiều nỗ lực nhằm tái định hình hình ảnh của mình tại Việt Nam thông qua hợp tác giáo dục, y tế, khắc phục hậu quả chiến tranh, cũng như tăng cường ngoại giao văn hóa và giao lưu nhân dân.

Tuy nhiên, dữ liệu bình luận cho thấy một nghịch lý: các nỗ lực ngoại giao nhà nước dài hạn không nhất thiết chuyển hóa trực tiếp thành sự đồng thuận cảm xúc trong không gian mạng xã hội. Thay vào đó, biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ khi xuất hiện trên Facebook dễ dàng trở thành đối tượng của các diễn giải phân mảnh, phản ánh sự đa dạng cảm xúc và vị thế thế hệ trong xã hội Việt Nam đương đại.
Ở chiều ngược lại, tỷ lệ đáng kể các bình luận ủng hộ và trung lập cho thấy không tồn tại một thái độ chống đối mang tính áp đảo, mà đúng hơn là một trạng thái đa thanh cảm xúc, nơi sự tò mò, thực dụng, thờ ơ chính trị và phản kháng biểu tượng cùng tồn tại.

5. Giới hạn nghiên cứu

Nghiên cứu này mang những giới hạn điển hình của các nghiên cứu dư luận dựa trên dữ liệu mạng xã hội. Dữ liệu không có giá trị đại diện cho dư luận xã hội nói chung theo nghĩa của các nghiên cứu điều tra xã hội học chuẩn mực, mà phản ánh các biểu đạt trong một bối cảnh cụ thể. Ngoài ra, dữ liệu có thể chịu tác động của các cơ chế lọc tự động của nền tảng cũng như hoạt động quản trị nội dung, dẫn tới những dạng méo lệch nhất định trong tập bình luận quan sát được.

6. Kết luận

Trường hợp phản ứng đối với biểu tượng Đại bàng đầu trắng cho thấy cách các biểu tượng quốc gia, khi đi vào không gian mạng xã hội, có thể bị trượt khỏi ý nghĩa ngoại giao chính thức và trở thành phương tiện biểu đạt cảm xúc và vị thế thế hệ. Hiện tượng này không nên được hiểu như sự thất bại của ngoại giao công chúng, mà như một đặc trưng cấu trúc của môi trường truyền thông số, nơi cảm xúc, tương tác và diễn ngôn phi chính thức đóng vai trò trung tâm.

Phân tích này góp phần làm rõ khoảng cách giữa diễn ngôn ngoại giao nhà nước và các công chúng cảm xúc trên mạng xã hội, đồng thời gợi mở cách tiếp cận thận trọng hơn trong việc sử dụng biểu tượng quốc gia trong bối cảnh truyền thông số xuyên văn hóa.

Ps: bài viết có dùng AI hỗ trợ

RFI: HAI TRỤC TRẶC CỦA TT TRUMP ĐỀU XUẤT PHÁT TỪ ÔNG TATHEO RFI, Tổng thống Mỹ Donald Trump lên án « ba hành vi phá hoại...
26/09/2025

RFI: HAI TRỤC TRẶC CỦA TT TRUMP ĐỀU XUẤT PHÁT TỪ ÔNG TA

THEO RFI, Tổng thống Mỹ Donald Trump lên án « ba hành vi phá hoại » nhắm vào ông ở Liên Hiệp Quốc
Trên mạng xã hội Truth Social ngày 24/09/2025, ông Trump viết « chuyện xảy ra hôm qua (23/09) ở Liên Hiệp Quốc là ĐIỀU ĐÁNG XẤU HỔ » và yêu cầu « mở điều tra ngay lập tức ». Tuy nhiên, sự cố thang máy bỗng dừng khi ông và phu nhân đi lên được biết là do người quay video cho ông « vô tình khởi động cơ chế an toàn » ; còn máy nhắc chữ (teleprompteur) không chạy là do lỗi của Nhà Trắng. « Sự cố » thứ ba theo phàn nàn của tổng thống Trump là âm thanh bị cắt hoàn toàn trong hội trường khi ông phát biểu. Tuy nhiên, theo giải thích của một quan chức ẩn danh Liên Hiệp Quốc, « hệ thống âm thanh được thiết kế để các đại biểu có thể ngồi tại chỗ nghe diễn văn được dịch ra 6 ngôn ngữ qua tai nghe ».
***

CẦN MỘT CÂU CHUYỆN KHÁC VỀ XHDS?Hai tác giả Vu N.A. và Le Q.B. đề xuất một cách nhìn khác về xhds, thay vì diễn ngôn xhd...
22/07/2022

CẦN MỘT CÂU CHUYỆN KHÁC VỀ XHDS?

Hai tác giả Vu N.A. và Le Q.B. đề xuất một cách nhìn khác về xhds, thay vì diễn ngôn xhds có không gian bị bóp chặt và thu hẹp, theo quan điểm chủ nghĩa tự do (liberalism).

Họ dẫn ý kiến của nghiên cứu tâm lý học là "không ai muốn đi cùng bên thua cuộc"; và của lý thuyết truyền thông- "Khi các câu chuyện về bắt bớ các nhà hoạt động được kể quá nhiều, người ta sẽ ít nhiều tin là họ có tội". Đây là hệ quả bất lợi cho xhds của cách diễn ngôn nói trên.

Các tác giả cho rằng thay cho cách phân tích theo chủ nghĩa tự do (liberalism) nên nhìn theo cách khác, được các tác giả đề xuất là chủ nghĩa dân tộc (nationalism). Theo đó, những nhà hoạt động xhds vẫn có ích cho xã hội, cho nhà nước khi nó có những hoạt động có ích cho cộng đồng. Những bằng chứng được dẫn ra từ các hoạt động trong đại dịch COVID-19. Cách diễn ngôn có mầu sắc dân tộc chủ nghĩa được coi là các thành ngữ (và các hoạt động dưới nó) kiểu "lá lành đùm lá rách" hay "bầu ơi thương lấy bí cùng".

Nghiên cứu định tính mới tinh này về xhds thực hiện bằng phương pháp định tính và dữ liệu thu thập từ social media. Nó đương nhiên mang những điểm yếu của bản thân phương pháp và loại dữ liệu này.

Nghiên cứu dẫn nhiều bằng chứng dựa vào các hoạt động mang tính cứu trợ giai đoạn Covid-19 là nhóm hoạt động "từ thiện nhân đạo" ít/không xung đột với nhà nước, để thuyết phục về cách tiếp cận dân tộc chủ nghĩa, nhằm làm xhds có vai trò "phù hợp" (relevant) trong xã hội toàn trị.

Nghiên cứu này bỏ qua một hiện tượng là các hoạt động cứu trợ nhân đạo trong bão lũ 2020 đã bị làm khó dễ, và có kết quả là làm nhụt phong trào có thể xảy ra tương tự khi có lũ lụt cục bộ năm 2021.

Nghiên cứu, được Oxfam tài trợ, này đề xuất một cách tiếp cận mới (chủ nghĩa dân tộc) để phân tích xhds làm cho nó có tính tích cực (positivity) trong xã hội toàn trị. Đây cũng là "cái áo" mà những người theo phong trào cộng sản ở Việt Nam khoác trong những thập niên mà họ đi đến giành chính quyền.

NB:
1. Theo một quan điểm, xhds trải qua ba giai đoạn phát triển phù hợp với ba loại hoạt động chính: cứu trợ (relief), phát triển (development) và vận động chính sách (advocacy). Giải đoạn cứu trợ là những hoạt động đầu tiên khi xhds được coi là hình thành khi người ta tổ chức giúp đỡ nạn nhân của chiến tranh, nạn đói hay thiên tai. Vận động chính sách là hoạt động xuất hiện gần đây.

Các loại hình hoạt động này có thể pha trộn. Chúng cũng đi với nhiều tính từ mô tả thuộc tính, ví dụ bền vững, dựa trên quyền hay lấy- con người - làm trung tâm.

2. Xhds hiện tại ở VN là một khái niệm bị cấm kỵ (taboo). Bài báo của hai tác giả trên khó có khả năng được đăng ở tạp chí trong nước.

3. Thực ra, trong giai đoạn Giảm nghèo kéo dài từ đầu Đổi mới (1986) tới khi VN gia nhập CLB các nước thu nhập trung bình (2010), hoạt động của xhds VN đã chứng tỏ là phù hợp và có ích cho nhà nước. Các tổ chức xhds không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích. Đóng góp của không ít VNGO được chính quyền các cấp ghi nhận qua các bằng khen, giấy khen.

Bản gốc:

https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/13569775.2022.2102320 #.Ytpr5PeU99Q.facebook

Xem chi tiết:

The liberal-dominated civil society theory tends to obscure the dynamics and intricacy of state-society relations in authoritarian contexts. Existing accounts on Vietnam have not cast adequate ligh...

Address

#8Bis, 68 Lane, Nguyễn Phúc Chu St, Hương Long
Hue

Opening Hours

Monday 09:00 - 20:00
Tuesday 09:00 - 20:00
Wednesday 09:00 - 20:00
Thursday 09:00 - 20:00
Friday 09:00 - 20:00
Saturday 09:00 - 20:00
Sunday 09:00 - 20:00

Telephone

0913229762

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when SAOLA Research and Training posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to SAOLA Research and Training:

Shortcuts

Share

Category