26/04/2026
🌸🌸🌸Dưới đây là các từ/cụm từ về weekend thường dùng trong IELTS (đặc biệt cho Speaking & Writing, trình độ B2–C1):
Unwind after a hectic week: thư giãn sau tuần bận rộn
Recharge my batteries: nạp lại năng lượng
Strike a balance between work and leisure: cân bằng giữa công việc và giải trí
Make the most of my weekend: tận dụng tối đa cuối tuần
Catch up on sleep: ngủ bù
Catch up with friends: gặp lại bạn bè
Engage in recreational activities: tham gia hoạt động giải trí
Take up a hobby: bắt đầu một sở thích
Spend quality time with family: dành thời gian chất lượng cho gia đình
Get away from the hustle and bustle: tránh xa sự ồn ào, bận rộn
Do some light exercise: tập thể dục nhẹ
Run errands: làm việc vặt