02/09/2025
Dưới đây là 20 động từ tiếng Anh thông dụng kèm theo câu ví dụ.
1. Be – thì, là, ở
She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
2. Have – có
I have two brothers. (Tôi có hai anh trai.)
3. Do – làm
He doesn’t like to do homework. (Cậu ấy không thích làm bài tập.)
4. Go – đi
We go to school every day. (Chúng tôi đi học mỗi ngày.)
5. Get – nhận, lấy, trở nên
She gets up early. (Cô ấy dậy sớm.)
6. Make – làm, tạo ra
He can make a cake. (Cậu ấy có thể làm một chiếc bánh.)
7. Know – biết
I know the answer. (Tôi biết câu trả lời.)
8. Think – nghĩ
She thinks it’s a good idea. (Cô ấy nghĩ đó là một ý hay.)
9. Take – lấy, cầm, mang
Please take this book. (Làm ơn cầm quyển sách này.)
10. See – thấy
I can see the mountains from here. (Tôi có thể thấy núi từ đây.)
11. Come – đến
They come to visit us every summer. (Họ đến thăm chúng tôi mỗi mùa hè.)
12. Want – muốn
I want a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
13. Give – cho, tặng
She gave me a present. (Cô ấy tặng tôi một món quà.)
14. Use – sử dụng
Can I use your phone? (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?)
15. Find – tìm thấy
He can’t find his keys. (Anh ấy không tìm thấy chìa khóa.)
16. Tell – kể, bảo
Please tell me the truth. (Làm ơn nói cho tôi sự thật.)
17. Work – làm việc
My father works in a hospital. (Bố tôi làm việc ở bệnh viện.)
18. Call – gọi
She will call you tonight. (Cô ấy sẽ gọi cho bạn tối nay.)
19. Try – thử, cố gắng
Let’s try again. (Hãy thử lại nhé.)
20. Need – cần
I need some help. (Tôi cần sự giúp đỡ.)