26/09/2025
từ vựng chủ đề trung thu
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tự học Tiếng Trung Tại Huế, Education Website, Hue.
26/09/2025
từ vựng chủ đề trung thu
HỌC TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ ĐỜI SỐNG HÀNG NGÀY
1. 回家 huí jiā : Về nhà
2. 脱衣服 tuō yī fú : Cởi quần áo
3. 换鞋 huàn xié : Thay giầy
4. 上厕所 shàng cè suǒ : Đi vệ sinh
5. 洗手 xǐ shǒu : Rửa tay
6. 吃晚饭 chī wǎn fàn : Ăn tối
7. 休息 xiū xī : Nghỉ ngơi
8. 读报纸 dú bào zhǐ : Đọc báo
9. 看电影 kàn diàn yǐng : Xem tivi
10. 听音乐 tīng yīn yuè : Nghe nhạc
11. 玩游戏 wán yóu xì : Chơi trò chơi,chơi game
12. 洗澡 xǐ zǎo : Tắm
13. 淋浴 lín yù : Tắm vòi hoa sen
14. 泡澡 pào zǎo : Tắm trong bồn tắm
15. 上床 shàng chuáng : Lên giường
16. 关灯 guān dēng : Tắt đèn
17. 睡觉 shuì jiào : Đi ngủ
18. 起床 qǐ chuáng : Thức dậy
19. 穿衣服 chuān yī fú : Mặc quần áo
20. 刷牙 shuā yá : Đánh răng
21. 洗脸 xǐ liǎn : Rửa mặt
22. 梳头 shū tóu : Chải tóc, chải đầu
23. 照镜子 zhào jìng zǐ : Soi gương
24. 化妆 huà zhuāng : Trang điểm
25. 刮胡子 guā hú zǐ : Cạo râu
26. 吃早饭 chī zǎo fàn :Ăn sáng
27. 穿鞋 chuān xié : Đi giầy
28. 戴帽子 dài mào zǐ : Đội mũ
29. 拿包 ná bāo : Lấy túi, cầm túi
30. 出门 chū mén : Đi ra ngoài
=========
25/07/2025
Ngữ pháp tiếng trung hsk2
25/07/2025
Ôn bài tập hsk1
25/07/2025
Các tỉnh ở Việt Nam
Từ vựng tiếng Trung chủ đề “Tính cách"🤓
• 外向 /wàixiàng/ : hướng ngoại
• 内向 /nèixiàng/ : hướng nội
• 自信 /zìxìn/ : tự tin
• 幽默 /yōumò/ : hài hước
• 开朗 /kāilǎng/ : cởi mở
• 诚实 /chéngshí/ : thật thà
• 独立 /dúlì/ : độc lập
• 体贴 /tǐtiē/ : chu đáo
• 乐观 /lèguān/ : lạc quan
• 悲观 /bēiguān/ : bi quan
• 冷静 /lěngjìng/ : điềm tĩnh
• 急躁 /jízào/ : nóng vội
• 有责任感 /yǒu zérèngǎn/ : có trách nhiệm
• 有耐心 /yǒu nàixīn/ : kiên nhẫn
• 固执 /gùzhí/ : bướng bỉnh
• 善良 /shànliáng/ : tốt bụng
—————————
25/07/2025
bài tập hsk1
25/07/2025
tổng hợp ngữ pháp hsk1