Soulmate English

Soulmate English

Share

�[GIỚI THIỆU GIẢNG VIÊN]� Miss Vân
� IELTS 8.0 và TOEIC 990. Hãy liên hệ để được tư vấn chi tiết nhé�

Hơn nữa, trong 4 năm qua, mình đã giúp rất nhiều học viên mất gốc tiếng Anh trở nên yêu thích ngôn ngữ này!
“Bản thân mình từng là một người mất gốc Tiếng Anh nhưng nhờ các phương pháp tiếp cận hiệu quả và tư duy đúng về việc sử dụng Tiếng Anh mà mình đã cải thiện trong một thời gian ngắn. Các khoá học được xây dựng kĩ càng giúp ho

Teen Schedules and Family Balance 07/07/2025

GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP TEEN SCHEDULES AND FAMILY BALANCE - TIẾNG ANH CẤP 3
https://youtu.be/cE34VsY-XR0?si=rftVp2ozpPRp7NeX

1. YÊU CẦU BÀI TẬP: chi tiết dưới phần mô tả video
2. GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP:
✅ PHẦN 1 – NGHE HIỂU NỘI DUNG CHI TIẾT

📌 Mục tiêu chính của bài nói

➤ Bài nói tập trung vào việc cân bằng giữa lịch trình bận rộn của thiếu niên và thời gian dành cho gia đình.
➡ Mục tiêu là nêu ra những khó khăn trong việc duy trì mối quan hệ gia đình, và cách mà cả teen và phụ huynh có thể kết nối hiệu quả hơn dù lịch trình dày đặc.



📌 Các ví dụ về thói quen bận rộn của teen
1. “My cousin… wakes up at 6 a.m., goes to school, attends extra classes in the afternoon, and then does homework until late at night.”
2. “She barely sees her parents during the week, except for a quick ‘hello’ in the morning.”

→ Cho thấy thiếu niên thường xuyên học hành từ sáng đến khuya, không có thời gian cho gia đình.



📌 Cách teen và phụ huynh cố gắng duy trì kết nối
1. Lucas and his dad go for a short walk every Sunday morning.
→ Duy trì kết nối bằng hoạt động ngắn nhưng đều đặn.
2. My aunt asked her boss if she could work from home two days a week to have more meals with her kids.
→ Phụ huynh điều chỉnh công việc để gần gũi con cái.



📌 Ảnh hưởng của công nghệ tới thời gian gia đình

“I’ve seen families sit together, but everyone’s looking at their screens instead of talking.”
→ Công nghệ giúp kết nối nhanh nhưng cũng gây mất kết nối thực tế khi quá lạm dụng điện thoại.



📌 Thông điệp cuối cùng về việc duy trì mối quan hệ

“Even a quick conversation, a family game night, or cooking together can improve relationships.”
“What matters is not how long you spend with someone—but how meaningful that time is.”
→ Chất lượng hơn số lượng – thời gian bên nhau không cần dài, chỉ cần có ý nghĩa.



📝 PHẦN 2 – NGỮ PHÁP



🔹 PHẦN 1 – Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)

Cấu trúc: If + hiện tại đơn, will/can + V nguyên mẫu

✅ Câu 1:
“If she could work from home two days a week, she would have more meals with her kids.”
→ Đây là câu điều kiện loại 2 → ❌ Không phù hợp

✅ Câu 2 (đúng loại 1):
“If we want better family time, we need to change how we manage our schedules.”
→ Câu này không theo công thức chuẩn của loại 1 (thiếu “will/can”) → ❌

➡ Không có câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh trong transcript
→ Giáo viên có thể dùng đây như một cơ hội để luyện sửa câu:
Ví dụ:
🛠 “If parents reduce work stress, they can spend more time with their kids.” (viết lại để luyện tập)



🔹 PHẦN 2 – Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Tìm câu có: when, although, because, if, while…

✅ Câu 1 – When:
“When I arrived, I saw many students talking and laughing.”
→ ❌ không có trong bài này (thuộc bài trước)

✅ Câu đúng từ bài này:

🔸 “That’s why some families are trying creative ways to stay connected.”
→ Mệnh đề chỉ nguyên nhân (that’s why = because)

🔸 “Although it’s great that teens can message their parents any time, phones can become a distraction.”
→ Mệnh đề nhượng bộ với Although

🔸 “Even a quick conversation… can improve relationships.”
→ Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện / hệ quả.



🔹 PHẦN 3 – Cụm động từ (Phrasal Verbs)

✅ 1. Wake up
“My cousin… wakes up at 6 a.m.”

✅ 2. Take up
→ Không có trong transcript

✅ 3. Go for
“He and his dad go for a short walk every Sunday morning.”

✅ 4. Look at
“Everyone’s looking at their screens instead of talking.”

✅ 5. Ask for
“My aunt recently asked her boss if she could work from home.”

➡ Các cụm phrasal verbs hợp lệ gồm:
1. Wake up
2. Go for
3. Look at
4. Ask for

Teen Schedules and Family Balance ✅ YÊU CẦU NGHE HIỂU – Soulmate English Zalo 0357759517🧠 Nghe lại đoạn transcript và liệt kê các chi tiết liên quan đến “Teen Schedules and Family Balance”, ...

Exploring the Local Environment - Tiếng Anh 9 07/07/2025

ĐÁP ÁN CHI TIẾT BÀI TẬP EXPLORING THE LOCAL ENVIRONMENT - TIẾNG ANH 9
https://youtu.be/1c0OhUgGT6Y?si=e0IMFuySKKc-bVBt

1. YÊU CẦU BÀI TẬP: chi tiết dưới phần mô tả video
2. GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP:
🎧 PHẦN 1 – NGHE HIỂU CHI TIẾT

✅ Mục tiêu của dự án:
• “The goal was to learn about the impact of urban life on the natural surroundings.”
→ Mục tiêu là tìm hiểu tác động của đời sống đô thị đến môi trường tự nhiên.



✅ Hoạt động đã làm trong chuyến đi:
1. Visited a small village just outside the city → tham quan một ngôi làng nhỏ gần thành phố.
2. Observed a polluted river → quan sát con sông bị ô nhiễm.
3. Listened to a local guide and a resident → lắng nghe hướng dẫn viên và người dân địa phương.
4. Interviewed teenagers from an environmental club → phỏng vấn các bạn trẻ trong câu lạc bộ môi trường.
5. Collected rubbish and planted trees (do hành động của CLB môi trường)
6. Had a short meeting to reflect → họp để rút ra bài học.



✅ Người tham gia và vai trò:
• My class → nhóm chính tham gia dự án.
• A local resident → chia sẻ thông tin về tình trạng môi trường và giải pháp cộng đồng.
• A guide → nói về hậu quả nếu tiếp tục ô nhiễm.
• Teenagers in an environmental club → chia sẻ về hành động của giới trẻ.
• Teacher → hướng dẫn tổng kết và đưa ra thông điệp cuối ngày.



✅ Thông điệp rút ra sau chuyến đi:
1. “Although we live in the city, we should not forget the importance of protecting nearby natural places.”
→ Dù sống ở thành phố, ta không nên quên việc bảo vệ thiên nhiên gần bên.
2. “If everyone pitches in, we can create a cleaner, greener environment for the future.”
→ Nếu ai cũng góp sức, chúng ta có thể xây dựng môi trường sạch hơn, xanh hơn.



📝 PHẦN 2 – NGỮ PHÁP THEO CẤU TRÚC TRỌNG TÂM



🔹 PHẦN 1: Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will/can + V)

✅ Câu 1:
“If we continue to pollute the river, many fish species will disappear.”
→ Nếu chúng ta tiếp tục làm ô nhiễm con sông, nhiều loài cá sẽ biến mất.

✅ Câu 2:
“If young people take action now, we can make a big difference.”
→ Nếu người trẻ hành động ngay bây giờ, chúng ta có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

✅ Câu 3 (bonus):
“If everyone pitches in, we can create a cleaner, greener environment for the future.”



🔹 PHẦN 2: Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial clauses)

✅ Câu 1 – When:
“When we arrived, we saw a beautiful river that had once been very clean.”
→ Khi chúng tôi đến, chúng tôi thấy con sông từng rất sạch.

✅ Câu 2 – Although:
“Although the air in the village was still fresh, we could see signs of change.”
→ Mặc dù không khí vẫn trong lành, nhưng đã có dấu hiệu thay đổi.

✅ Câu 3 – Because:
“It was polluted because people had thrown waste into it.”
→ Nó bị ô nhiễm vì người dân đã vứt rác xuống.



🔹 PHẦN 3: Cụm động từ (Phrasal verbs)

✅ Cụm 1 – take part in:
“My class took part in a project called ‘Explore Our Local Environment.’”

✅ Cụm 2 – set off:
“We set off early in the morning and visited a small village just outside the city.”

✅ Cụm 3 – give off:
“They sometimes give off harmful smoke.”
→ dùng để mô tả khí thải từ nhà máy.

✅ Cụm 4 – pitch in:
“If everyone pitches in, we can create a cleaner, greener environment for the future.”

Exploring the Local Environment - Tiếng Anh 9 🎧 Bài tập 1: Nghe lại đoạn transcript và liệt kê tất cả các cụm từ hoặc chi tiết mô tả dự án “Explore Our Local Environment”, bao gồm:* mục tiêu của dự án* ...

Leisure Activities & Healthy Lifestyle - Tiếng Anh 8 07/07/2025

GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP LEISURE ACTIVITIES AND HEALTHY LIFESTYLE - TIẾNG ANH 8
https://youtu.be/HPI75UuzhVM?si=qwPUKGlzBPzsNOZZ

1. YÊU CẦU BÀI TẬP: chi tiết dưới phần mô tả video
2. GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP:

🎧 PHẦN 1: NGHE HIỂU CHI TIẾT – Soulmate English Zalo 0357759517

1. Tên hoạt động yêu thích của từng bạn
• Anna: reading novels in her free time
• Nam: playing badminton with his cousins
• Mai: drawing and painting



2. Lý do lựa chọn hoạt động đó (lợi ích về thể chất hoặc tinh thần)
• Anna:
→ helps her relax after school
→ improves her imagination
• Nam:
→ keeps me fit and active
• Mai:
→ feel calm and express my feelings
→ helps me when I feel stressed



3. So sánh hoạt động đó với hoạt động khác
• Anna:
→ likes reading more than watching TV
→ feels it’s more useful for her brain
• Nam:
→ playing outdoors is as fun as using his phone
→ but it’s much healthier
• Mai:
→ Painting is as relaxing as doing yoga
→ Although it doesn’t make her physically stronger



4. Thông điệp chung rút ra

📌 Overall, each activity has a different benefit, but they all help the students feel better both physically and mentally.

🔍 Dịch nghĩa:
Mỗi hoạt động có một lợi ích riêng, nhưng tất cả đều giúp học sinh cảm thấy tốt hơn cả về thể chất lẫn tinh thần.



📝 PHẦN 2: BÀI TẬP NGỮ PHÁP – TÌM CÂU THEO CẤU TRÚC TRỌNG TÂM



🔹 PHẦN 1: Động từ theo sau V-ing (enjoy, like, prefer, spend time, love + V-ing)

✅ Câu 1 – Anna:
“Anna enjoys reading novels in her free time.”

✅ Câu 2 – Anna:
“She likes reading more than watching TV.”

✅ Câu 3 – Nam:
“Nam, on the other hand, prefers playing badminton with his cousins.”

✅ Câu 4 – Mai:
“Mai shared that she spends time drawing and painting.”
“She loves creating art, especially when she feels stressed.”

📌 Có tới 5 câu, bạn có thể chọn bất kỳ 4 câu để làm bài tập.



🔹 PHẦN 2: Câu so sánh hơn (comparative)

✅ Câu 1 – Anna:
“She feels it’s more useful for her brain.”
→ So sánh: more useful than watching TV

✅ Câu 2 – Nam:
“It’s much healthier.”
→ So sánh: much healthier than using his phone



🔹 PHẦN 3: Câu so sánh ngang bằng (as…as)

✅ Câu 1 – Nam:
“Playing outdoors is as fun as using his phone.”

✅ Câu 2 – Mai:
“It’s as relaxing as doing yoga

Leisure Activities & Healthy Lifestyle - Tiếng Anh 8 📝 BÀI TẬP NGHE HIỂU – LIỆT KÊ CHI TIẾT VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG GIẢI TRÍ CỦA HỌC SINH – Soulmate English Zalo 0357759517🎧 Yêu cầu: Nghe lại đoạn transcript và liệt...

Your first day back at school - Tiếng Anh lớp 7 07/07/2025

ĐÁP ÁN CHI TIẾT BÀI TẬP YOUR FIRST DAY BACK AT SCHOOL - TIẾNG ANH 7
https://youtu.be/E4Ucnd9iBFo?si=LeAc-hLPvEit9rlq

1. YÊU CẦU BÀI TẬP: chi tiết dưới phần mô tả video
2. GIẢI CHI TIẾT BÀI TẬP

✅ BÀI 1: LIỆT KÊ CỤM TỪ MÔ TẢ HÀNH ĐỘNG (6–8 cụm)

📌 Yêu cầu: Ghi lại các hành động Nam đã thực hiện trong ngày đầu tiên đến trường.

Đáp án gợi ý:
1. got up early at 6 o’clock
2. had breakfast
3. packed my school bag
4. put on my clean school uniform
5. walked to school with my sister
6. talked about our summer trips
7. went to our new classroom
8. played a name game
9. wrote about our holidays

➡️ Tất cả các cụm trên là động từ mô tả hành động cụ thể, dùng thì quá khứ đơn.



✅ BÀI 2: TÌM CÂU THEO CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

🔹 Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Đặc điểm: Diễn tả cảm xúc, thói quen, sự thật hiển nhiên.
1. I feel a little nervous but also excited.
2. I think this year will be great. (“think” là động từ hiện tại đơn)
3. She gave us our new class schedules and showed us a new smart board. (thực tế ở đây là quá khứ đơn, không phải hiện tại đơn, nên KHÔNG tính)

⛔ Lưu ý: Câu “She gives us…” không xuất hiện trong transcript, và nếu có thì phải chia thì quá khứ (“gave”).



🔹 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Đặc điểm: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.
1. We are writing about our holidays.
2. I’m happy to be at school again. (“I’m” ở đây là cảm xúc hiện tại, không phải tiếp diễn, nên không tính)
3. Students are talking and laughing. (ngầm hiểu từ câu: “I saw many students talking and laughing.”)



🔹 Thì tương lai đơn (Simple Future)

Đặc điểm: Nói về sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường dùng “will”.
1. I think this year will be great.
2. We will use the smart board. (suy đoán hợp lý từ chi tiết “She showed us a new smart board. It was so cool!”)

✅ Gợi ý giải thích:
• Câu “We will use the smart board” không xuất hiện nguyên văn, nhưng có thể suy luận từ ngữ cảnh trong transcript → chấp nhận nếu dùng để luyện nói/viết.

Your first day back at school - Tiếng Anh lớp 7 BÀI 1. NGHE VÀ LIỆT KÊ CỤM TỪ MÔ TẢ HÀNH ĐỘNG (6–8 cụm) - Soulmate English Zalo 0357759517👉 Ghi lại các cụm từ mô tả hành động học sinh làm vào ngày đầu tiê...

My First Day at Secondary School - Tiếng Anh 6 07/07/2025

ĐÁP ÁN CHI TIẾT BÀI TẬP MY FIRST DAY AT SECONDARY SCHOOL - TIẾNG ANH 6
https://youtu.be/yFBPdFrn7aM?si=LZBMPNA3dMFfCqnP

1. YÊU CẦU BÀI TẬP: Bên dưới phần mô tả video
2. GIẢI CHI TIẾT:
✅ BÀI 1: LIỆT KÊ CÁC CỤM TỪ MÔ TẢ HOẠT ĐỘNG TRONG NGÀY ĐẦU ĐI HỌC

Bạn cần trích các động từ mô tả hành động mà Mai đã thực hiện trong ngày đầu tiên. Dưới đây là đáp án chi tiết (ít nhất 6 cụm):
1. woke up early
2. wore my new uniform
3. was a bit nervous (trạng thái cảm xúc)
4. met my new classmates
5. spent the morning learning about the timetable and school rules
6. had lunch in the cafeteria
7. joined the Music Club
8. played the drums
9. sang with my new friends
10. look forward to tomorrow (thể hiện cảm xúc và mong chờ)



✅ BÀI 2: TÌM CÂU THEO CẤU TRÚC NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM

a. Thì hiện tại đơn (Present Simple) – mô tả sự thật, thói quen, cảm nhận
1. Our classroom is on the second floor.
2. It’s very bright.
3. I like English and Art the most.
4. The teacher there was really fun and friendly. (quá khứ đơn)
5. I think I will enjoy school a lot this year. (“think” chia hiện tại đơn)
6. I’m looking forward to tomorrow. (dạng hiện tại tiếp diễn – dùng cho cảm xúc hoặc kế hoạch gần)

✅ Chốt lại: Các câu dùng hiện tại đơn gồm:
• Our classroom is on the second floor.
• It’s very bright.
• I like English and Art the most.
• I think I will enjoy school a lot this year.



b. Động từ “to be” – is, am, are, was, were
1. Our classroom is on the second floor.
2. It is very bright.
3. The teacher was really fun and friendly.
4. I was a bit nervous.
5. I am Mai.
6. I am looking forward to tomorrow.



c. Câu nghi vấn (Question form)

➡ Trong transcript gốc không có câu nghi vấn rõ ràng, nhưng nếu dùng để luyện thêm thì có thể hỏi:
• Do you like English?
• What did Mai do in the afternoon?

My First Day at Secondary School - Tiếng Anh 6 BÀI 1: NGHE VÀ LIỆT KÊ TẤT CẢ CÁC CỤM TỪ MÔ TẢ HOẠT ĐỘNG TRONG NGÀY ĐẦU ĐI HỌC - Soulmate English Zalo 0357759517✏️ Viết ra ít nhất 6 cụm từ mô tả hành động ...

Photos from Soulmate English's post 06/05/2025

“Từ vựng không phải để học thuộc lòng – mà để dùng được khi cần.”
Cô vừa hoàn thành xong 15 ảnh tổng hợp cụm từ then chốt cho bài thi cuối kỳ II, từ lớp 6 đến lớp 9.
Không làm cho có, không liệt kê dàn trải.

Mỗi cụm từ được chọn vì:
• Nó sát với chủ đề thi thật
• Nó dễ ra đề hoặc dễ gây nhầm lẫn
• Và quan trọng nhất: nó giúp các em làm bài chính xác hơn – viết hay hơn – nói tự tin hơn

Cô không chỉ dạy để các em biết,
Mà cố gắng chọn lọc để các em học đúng – nhớ lâu – dùng được.

Photos from Soulmate English's post 08/04/2025

Soulmate Flow Method được ứng dụng vào Mini Test 1 🫶
Chúc mừng cô học trò ruột band speaking lên "nhẹ" nhỉ 🥰

Photos from Soulmate English's post 07/04/2025

“Soulmate Flow – Học tiếng Anh như một dòng chảy"
Không còn học rời rạc từng kỹ năng. Với Soulmate Flow Method, học sinh Soulmate Emglish được:
• Nghe thực tế – học từ vựng và ngữ pháp ngay trong ngữ cảnh.
• Nói – Viết – Làm bài đọc và bài thi một cách phản xạ.

Học tự nhiên – Dễ nhớ – Dễ dùng
Học một bài, vận dụng cả bốn kỹ năng, tài liệu được mình biên soạn theo từng buổi học!

Photos from Soulmate English's post 29/03/2025

✨ TỔNG ÔN HỌC KỲ 2 - KHỐI 8 & 9 ✨

📌 Buổi 4:
• Câu bị động với thì hoàn thành & động từ khuyết thiếu.
• Từ vựng: Life in the future – công nghệ, môi trường, xã hội tương lai.
• Mệnh đề quan hệ (Who, Which, That, Whose).
• Từ vựng: Space Exploration – khám phá vũ trụ, hành tinh, công nghệ không gian.

💡 Giáo án được thiết kế chi tiết theo từng buổi, bám sát đề thi, giúp học sinh nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục 8+!

Photos from Soulmate English's post 28/03/2025

Vở ghi chép của 1 bạn sinh trực thuộc lớp luyện đề của mình 🥰

Photos from Soulmate English's post 28/02/2025

“Muốn viết email hỏi thông tin mà không biết bắt đầu từ đâu? Đừng lo, có ngay bí kíp đây!”

Học đúng cách, viết email dễ như ăn bánh! Xem ngay ảnh hướng dẫn chi tiết! ⬇️

Want your school to be the top-listed School/college in Hue?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Hue

Telephone

Website

Address


41 Lê Ngô Cát
Hue
54000