BACK TO SCHOOL - TRỞ LẠI TRƯỜNG HỌC
ENGLISH STORIES FOR CHILDREN - BBC LEARNING ENGLISH
- summer is over = mùa hè đã qua
- to organize = tổ chức, sắp xếp
- to groan = than vãn/rên rỉ
- to complain = phàn nàn
- with your homework and clean uniform = với bài tập về nhà và đồng phục sạch sẽ
- a nuisance = sự phiền toái/ mối rắc rối
- to make friends = kết bạn
- to hardly notice = hầu như không chú/để ý đến
- a pencil case = hộp đựng bút
- an alarm goes off = báo thức rung/đổ chuông
- to tumble out of bed = lăn/lộn/nhào ra khỏi giường
- to shovel cereal into bowls = xúc ngũ cốc vào bát
- to gulp sth (down) = nuốt lốn, ăn uống nhanh
- to arrive at the playground = đến sân chơi/khu vui chơi
- to wave at sb = vẫy (tay) ai đó
- to take tight hold of Mum’s skirt = níu/giữ chặt váy của mẹ
- to whisper = thì thầm
- Bell’s bottom lip is wobbling (to wobble) = môi dưới của cô ấy mếu máo (rung/chao đảo/lung lay)
- to admit = thừa nhận
- a box of raisins for your snack = một hộp nho khô để ăn vặt
- headteacher = principal = hiệu trưởng
- put sb’s head round the classroom door = ghé đầu vào cửa phòng lớp học
- to explain = giải thích
- to hide under sth = nấp ở dưới cái gì đó
- the dressing up area = khu vực thay đồ (quần áo)
- to bury under the costume = che/chôn mình dưới trang phục
- to howl = hú/rú
- to crawl under the table = bò dưới bàn
- impatiently = một cách thiếu kiên nhẫn
- a wolf = con sói
- a tail = cái đuôi
- fairytales = những câu chuyện cổ tích
- to be wicked = độc ác, quỷ quyệt, xấu xa
- to wipe eyes = chùi, chụi mắt
- otherwise = nếu không thì
- claws = những cái móng vuốt
- to grin = cười rộng miệng
ENGLISH STORIES FOR CHILDREN - BBC LEARNING ENGLISH
Phản xạ tiếng Anh giao tiếp - IELTS Speaking Practice
Phương pháp và hướng dẫn luyện nói tiếng Anh giao tiếp dễ dàng và tự nhiên
T?
Nhóm tự học tiếng Anh miễn phí
https://www.facebook.com/groups/effortlessenglishmrkinh
THE BEER DRINKING CAT – CON MÈO UỐNG BIA
- to abstain from doing sth = kiêng việc gì đó
- to forbid sb from doing sth = ngăn/nghiêm cấm làm việc gì đó
- to eat mice = ăn chuột
- to feel healthy = cảm thấy khỏe mạnh
- a springboard to sth = một bàn đạp/bước đệm
- a whole new life = một cuộc sống hoàn toàn mới
- to feel fantastic = rất tuyệt vời
- to be outstanding = tuyệt vời, nổi bật
Effortless English A.J Hoge
FREDDIE – THE JUMPING CHAMPION – NHÀ VÔ ĐỊCH NHẢY THẾ GIỚI
- to grow up = lớn lên/trưởng thành
- to run a tight ship = tổ chức mọi thứ 1 cách hiệu quả để kiểm soát ai đó chặt chẽ
- to practice jumping = tập nhảy
- to pay attention to sth = dành sự chú ý cho điều gì đó
- to chase flies = đuổi bắt ruồi
- my way or the highway = hoặc là đồng ý hay là rời đi
- a jumping champion = nhà vô địch nhảy
- there’s (a) method to sb’s madness = có nguyên do cho hành vi dường như ngớ ngẩn và lạ thường của ai đó
THE ONE-FOOT-TALL MAN – NGƯỜI ĐÀN ÔNG CAO BẰNG 1 BƯỚC CHÂN
- to be only one foot tall = chỉ cao bằng 1 bước chân (3 feet = 1 mét)
- to perceive sb as a child = xem/nhìn nhận ai đó như là một đứa trẻ/con nít
- in the eyes of the public = trong ánh/đôi mắt của công chúng
- a cute little boy = là một đứa trẻ nhỏ nhắn xinh xắn/dễ thương
- to accept sb as who they are = chấp nhận ai đó như họ vốn có
- to give sb unconditional respect = tôn trọng ai đó vô điều kiện
- to go on doing sth = tiếp tục làm điều gì đó
- to treat sb like a child = đối xử ai đó như một đứa trẻ
- to exercise = luyện tập (thể dục thể thao)
- to become strong = trở nên mạnh mẽ
- to learn kickboxing = học đấm bốc
- to get angry = nổi/tức giận
- to start fighting = bắt đầu đánh nhau
- to last for a period of time = kéo dài một khoảng thời gian
- heads and legs and arms = đầu, chân và tay
- to become intertwined = đan xen vào nhau
- to fall down = ngã xuống
- to break away from sth/sb = thoát ra khỏi (tình huống nào đó bị giam/giữ)
- to jump up = nhảy/phi lên
- to win the fight = thắng trận đánh
- no matter how you slice it = any way you slice it = dù thế nào đi chăng nữa
- to kick sb’s ass = trừng phạt/đánh bại ai đó (đá đít ai đó)
Chúc học tốt
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Hue