01/03/2022
BACK TO SCHOOL - TRỞ LẠI TRƯỜNG HỌC
ENGLISH STORIES FOR CHILDREN - BBC LEARNING ENGLISH
- summer is over = mùa hè đã qua
- to organize = tổ chức, sắp xếp
- to groan = than vãn/rên rỉ
- to complain = phàn nàn
- with your homework and clean uniform = với bài tập về nhà và đồng phục sạch sẽ
- a nuisance = sự phiền toái/ mối rắc rối
- to make friends = kết bạn
- to hardly notice = hầu như không chú/để ý đến
- a pencil case = hộp đựng bút
- an alarm goes off = báo thức rung/đổ chuông
- to tumble out of bed = lăn/lộn/nhào ra khỏi giường
- to shovel cereal into bowls = xúc ngũ cốc vào bát
- to gulp sth (down) = nuốt lốn, ăn uống nhanh
- to arrive at the playground = đến sân chơi/khu vui chơi
- to wave at sb = vẫy (tay) ai đó
- to take tight hold of Mum’s skirt = níu/giữ chặt váy của mẹ
- to whisper = thì thầm
- Bell’s bottom lip is wobbling (to wobble) = môi dưới của cô ấy mếu máo (rung/chao đảo/lung lay)
- to admit = thừa nhận
- a box of raisins for your snack = một hộp nho khô để ăn vặt
- headteacher = principal = hiệu trưởng
- put sb’s head round the classroom door = ghé đầu vào cửa phòng lớp học
- to explain = giải thích
- to hide under sth = nấp ở dưới cái gì đó
- the dressing up area = khu vực thay đồ (quần áo)
- to bury under the costume = che/chôn mình dưới trang phục
- to howl = hú/rú
- to crawl under the table = bò dưới bàn
- impatiently = một cách thiếu kiên nhẫn
- a wolf = con sói
- a tail = cái đuôi
- fairytales = những câu chuyện cổ tích
- to be wicked = độc ác, quỷ quyệt, xấu xa
- to wipe eyes = chùi, chụi mắt
- otherwise = nếu không thì
- claws = những cái móng vuốt
- to grin = cười rộng miệng
ENGLISH STORIES FOR CHILDREN - BBC LEARNING ENGLISH