16/08/2026
❤️COLOR IDIOMS – NHỮNG THÀNH NGỮ TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN MÀU SẮC CỰC HAY
❤️Màu sắc trong tiếng Anh không chỉ dùng để miêu tả màu sắc. Khi đi cùng một số từ nhất định, chúng có thể tạo thành những idioms với ý nghĩa hoàn toàn khác.
1. Feel blue – cảm thấy buồn, không vui
I’ve been feeling blue lately.
→ Dạo gần đây tôi cảm thấy khá buồn.
2. See red – tức giận, nổi giận
She saw red when she found out that he had lied to her.
→ Cô ấy nổi giận khi phát hiện anh ta đã nói dối mình.
3. Black sheep – người khác biệt, không hòa nhập với tập thể/gia đình
He’s always been the black sheep of the family.
→ Anh ấy luôn là người khác biệt trong gia đình.
4. White lie – lời nói dối vô hại, nói dối để không làm người khác buồn
I told her a white lie because I didn’t want to hurt her feelings.
→ Tôi nói dối một chút vì không muốn làm cô ấy buồn.
5. Green with envy – ghen tị, đố kỵ
She was green with envy when she saw her friend’s new car.
→ Cô ấy ghen tị khi nhìn thấy chiếc xe mới của bạn mình.
6. Tickled pink – cực kỳ vui, rất hài lòng
My parents were tickled pink when I got the scholarship.
→ Bố mẹ tôi vô cùng vui mừng khi tôi nhận được học bổng.
7. Red tape – thủ tục hành chính rườm rà, quy định quan liêu
We had to deal with a lot of red tape to get the documents approved.
→ Chúng tôi phải xử lý rất nhiều thủ tục rườm rà để giấy tờ được phê duyệt.
8. Black out – ngất, mất ý thức đột ngột
He stood up too quickly and blacked out for a few seconds.
→ Anh ấy đứng dậy quá nhanh và bị mất ý thức trong vài giây.
9. Green thumb – có tài/chăm cây rất giỏi
My mom has a green thumb. Everything she plants grows beautifully.
→ Mẹ tôi rất mát tay trồng cây. Cây gì mẹ trồng cũng phát triển rất tốt.