Migii JLPT: Ứng dụng luyện thi JLPT

Migii JLPT: Ứng dụng luyện thi JLPT

Share

Ứng dụng học và luyện thi JLPT hiệu quả 📚🇯🇵

Migii - App luyện thi JLPT, tổng hợp đề thi JLPT N5, N4, N3, N2, N1 chất lượng, có đáp án và giải thích chi tiết. Ôn thi JLPT sát sườn. #jlpt #dojlpt #mytest #migii #tiengnhat #jlptn5 #jlptn4 #jlptn3 #jlptn2 #jlptn1 #jlpttest

19/05/2026

Nhầm tí thôi là từ heo-thì sang hôi-nhỉ 😆

19/05/2026

📊 BIỂU ĐỒ ĐIỂM ĐẤU TRƯỜNG JLPT THÁNG 5 - TRẬN 1, CHỈ 13% THÍ SINH VƯỢT QUA

Với gần 1000 thí sinh tham gia toàn thế giới nhưng chỉ 13% đạt được số điểm trên 90 để “chính thức” đỗ đấu trường. Các users tại Việt Nam của Migii JLPT thì sao nhỉ, khoe điểm phát nào 🔥

Đấu trường JLPT được thiết kế theo format mô phỏng thi thật và sử dụng hệ thống chấm điểm IRT, vì vậy mức điểm lần này phản ánh khá rõ khoảng cách giữa “biết kiến thức” và “làm đúng trong áp lực thi thật”.

Nếu lần này điểm lỡ hơi thấp thì đừng lo nhé vì ✨ĐẤU TRƯỜNG JLPT THÁNG 5 - TRẬN 2 ✨sắp được tổ chức với nhiều phần quà và minigame bùng nổ hơn đấy.

🔥 Mở app lên, ôn bài tiếp và chuẩn bị cho TRẬN 2 đầy thú vị và cạnh tranh nhé.

19/05/2026

🍀🍀 NHẢ VÍA ĐẠT 180/180 🍀🍀

18/05/2026

Thay vì đau đầu, bất lực, chúng ta có thể áp dụng quy tắc bàn tay phải để giải quyết người đưa ra vấn đề và quy tắc bàn tay trái để học Vật lý 🖐️✋

17/05/2026

🇯🇵 「やばい」BAN ĐẦU KHÔNG HỀ CÓ NGHĨA “ĐỈNH QUÁ”

Migii vừa đọc được một bài phân tích ngôn ngữ học cực hay về từ 「やばい」 và nhận ra: đa số người học tiếng Nhật thật ra chỉ biết… một nửa nghĩa của từ này!!!

📌 Khoảng thời Edo (1603–1868), 「やばい」 ban đầu xuất phát từ 「やば」, dùng để chỉ những nơi nguy hiểm, nhà giam hoặc chỗ không ổn. Sau đó nó dần mang nghĩa: nguy hiểm, không ổn, “toang rồi”.

Ví dụ: 財布なくした。やばい。→ Mất ví rồi, toang thật rồi.

NHƯNG
Từ khoảng cuối thời Showa đến đầu Heisei (1980s–1990s), giới trẻ Nhật bắt đầu dùng 「やばい」 như một từ nhấn mạnh cảm xúc. Từ nghĩa “nguy hiểm” dần chuyển thành “mức độ cực mạnh” và từ đó 「やばい」 bắt đầu có cả nghĩa tích cực.

Ví dụ: このケーキ、やばい。 → Cái bánh này ngon đỉnh luôn。
景色やばい。→ Phong cảnh đẹp điên。
ライブやばかった。→ Concert cháy quá trời。

💡 Điều thú vị là: người Nhật bây giờ không còn dùng 「やばい」 để nói riêng “xấu” hay “tốt” nữa. Thứ mà từ này giữ lại là cảm giác “quá mức”, “quá mạnh”, “quá dữ”. Còn tích cực hay tiêu cực thì các bác phải tự hiểu bằng ngữ cảnh 😂

Một điểm rất hay trong bài phân tích là: ban đầu người Nhật sẽ nói kiểu:「良すぎてやばい」→ Tốt quá mức luôn. Nhưng dùng nhiều quá nên phần:「良すぎて」bị lược bỏ.
Cuối cùng chỉ còn:「やばい!」.

Thật ra không chỉ 「やばい」 mới đổi nghĩa.
📌 「すごい」 thời xưa từng mang sắc thái “đáng sợ”, “khủng khiếp”.
📌 「かわいい」 trong tiếng Nhật cổ lại mang nghĩa “đáng thương”, “tội nghiệp”.

Các bác mà muốn đọc thêm lịch sử của từ vựng thì ủng hộ Migii JLPT nhe 🥹

16/05/2026

🚨 ĐẤU TRƯỜNG JLPT THÁNG 5: TRẬN 1 - BẠN ĐÃ XÁC ĐỊNH CHỦ NGỮ ĐÚNG CHƯA?
Cùng Migii JLPT xem lại 1 câu hỏi đã khiến nhiều users làm sai do xác định chủ ngữ của câu sai nhé!

この仕事をすべて_ _★_無理だ。
1/ 一人でやる
2/ 新入社員の田中さん
3/ には
4/ のは
━━━━━━━━━━━━━━
✅ ĐÁP ÁN ĐÚNG
この仕事をすべて一人でやるのは新入社員の田中さんには無理だ
--> Việc làm toàn bộ công việc này một mình là điều quá sức đối với nhân viên mới Tanaka.
━━━━━━━━━━━━━━
📌 ĐIỂM BẪY
Nhiều người nhìn thấy:「新入社員の田中さん」xong ngay lập tức nghĩ đây là chủ ngữ, từ đó dịch sai thành “Nhân viên mới Tanaka làm hết công việc này một mình.”
Trong khi cấu trúc thật là:
「一人でやるのは」→ “Việc làm một mình thì…”
「田中さんには」→ “đối với Tanaka”
=> Tanaka là người được đánh giá là “không thể làm nổi”, chứ không phải người đã làm xong!!!

Mấy câu ngắn ngắn đơn giản này thôi nhưng làm ẩu là dễ sai lắm. Bác nào sai câu này thì vào còm men 1 phát nha 😂

15/05/2026

💫 Rầm rộ internet: Nhà hát trải nghiệm Sailor Moon làm khán giả siêu lòng với vẻ đẹp phi thực của Uranus

Pretty Guardian Sailor Moon - Shining Theater tại Tokyo đang trở thành chủ đề viral mạnh trên mạng xã hội Nhật Bản sau những suất diễn đầu tiên. Nhưng điều khiến fandom “phát cuồng” nhất lại chính là visual của Sailor Uranus.

Từ tạo hình sân khấu, thần thái cho tới khí chất “ikemen” đặc trưng, nhiều khán giả nhận xét Uranus ngoài đời còn đẹp hơn cả anime. Những đoạn fancam lan truyền trên X và TikTok Nhật nhanh chóng thu hút hàng triệu lượt xem với bình luận như:
“Đây thật sự là người thật hả?”
“Visual này đúng kiểu bước ra từ manga.”
“Tôi hiểu vì sao Haruka là crush quốc dân.”

Shining Theater là mô hình nhà hát trải nghiệm mới của Sailor Moon, khai trương tại Shinagawa Prince Hotel từ tháng 4/2026. Khác với musical truyền thống, show kết hợp sân khấu, hiệu ứng immersive, tương tác trực tiếp và câu chuyện hoàn toàn mới lấy chủ đề AI cùng “thế giới hoàn hảo”.

Ngoài Uranus, các nhân vật như Neptune, Pluto hay Saturn cũng được đánh giá có tạo hình cực kỳ sát nguyên tác, khiến nhiều fan gọi đây là “phiên bản Sailor Moon đẹp nhất từng có ngoài đời”.

15/05/2026

☘️☘️ NĂNG LƯỢNG VŨ TRỤ CUỐI TUẦN ☘️☘️
180/180 JLPT T7/2026
Comment TRỘM VÍA để nhận thông điệp ✨

15/05/2026
14/05/2026

🚨 47% THÍ SINH ĐÃ CHỌN SAI CÂU NÀY - ĐẤU TRƯỜNG JLPT THÁNG 5: TRẬN 1

Câu dokkai ngắn với chủ đề “Sự axit hoá đại dương và ảnh hưởng đến sinh vật biển” đã gạt giò gần một nửa người chơi. Hãy cùng Migii phân tích lại lỗi sai, điểm bẫy để rút kinh nghiệm logic cho bài đọc nhé.
Câu hỏi đề bài:「筆者が一番言いたいことは何か。」→ “Điều tác giả muốn nhấn mạnh nhất là gì?”

✅ Điểm bẫy:
Nhiều bạn nghĩ vấn đề lớn nhất là “ô nhiễm biển” với các chi tiết như nguyên nhân, giải pháp của vấn đề này.
Đây là kiểu bẫy cực phổ biến trong JLPT:
❌ Chọn theo keyword đầu đoạn
❌ Đọc thiếu kết luận cuối cùng
❌ Không xác định đúng ý tác giả muốn nhấn mạnh

Tuy nhiên, khi nắm được ý của toàn bài, các bạn sẽ thấy các ví dụ được đưa ra bao gồm: Hiện tượng axit hóa đại dương; Ảnh hưởng đến sinh vật biển như san hô; Khả năng tạo vỏ và bộ xương bị ảnh hưởng; Có thể làm rối loạn chuỗi thức ăn và hệ sinh thái đều dẫn đến ý chính là “Ảnh hưởng của ô nhiễm biển” → Đáp án 1 ĐÚNG
—--------------------------------
TỪ VỰNG QUAN TRỌNG
1/ 酸性化(さんせいか)→ sự axit hóa
2/ 海洋汚染(かいようおせん) → ô nhiễm đại dương
3/ 二酸化炭素(にさんかたんそ)→ khí carbon dioxide (CO₂)
4/ 食物連鎖(しょくもつれんさ) → chuỗi thức ăn
5/ 排出量(はいしゅつりょう)→ lượng khí thải

NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG
1. ~だけでなく… → Không chỉ… mà còn…
熱だけでなく二酸化炭素も吸収されます
→ Không chỉ hấp thụ nhiệt mà còn hấp thụ CO₂
2. ~たとしても → Dù cho… thì cũng…
削減できたとしても → Dù có thể cắt giảm được đi nữa…
—--------------------------------
Migii JLPT, ứng dụng luyện thi JLPT với hơn 200 bộ đề mô phỏng dựa trên đề thi thật

14/05/2026

🇯🇵 「つまり」KHÔNG CHỈ CÓ NGHĨA LÀ “TỨC LÀ” HAY "TÓM LẠI"

Migii vừa tìm thấy tấm biển này và đoán là ít nhất 10 users sẽ dịch sai hẹ hẹ
🚫「つまりの原因となります。 一度に大量のトイレットペーパーを流さないでください。」
Nghĩa là: “Điều này sẽ gây tắc nghẽn. Xin đừng xả quá nhiều giấy vệ sinh cùng một lúc.”

Nhiều người học tiếng Nhật nhìn thấy 「つまり」 sẽ nghĩ ngay tới:「つまり = tức là / nói cách khác」

Ví dụ:
つまり、君が悪いんだ。→ Tức là lỗi của cậu.

NHƯNG
Trong tấm biển này, 「つまり」 lại là: 詰まり(つまり)→ sự tắc nghẽn / bị kẹt

Nó đến từ động từ: 詰まる(つまる) → bị nghẹt, bị kẹt, bị tắc. Ví dụ:🚽 トイレが詰まった。→ Toilet bị nghẹt.

🚗 道が詰まっていて進めない。
→ Đường bị kẹt nên không đi tiếp được.

Ngoài nghĩa “kẹt vật lý”, 詰まる còn dùng theo nghĩa trừu tượng: 言葉に詰まる→ Bí lời, đang nói tự nhiên đứng hình không nói tiếp được.

💡 Một cụm rất hay gặp trong thông báo:
原因となります→ sẽ trở thành nguyên nhân gây ra…

Vậy nên:
つまりの原因となります= sẽ gây tắc nghẽn.

Tiếng Nhật đúng là chỉ khác kanji thôi là hiểu sai cả thế giới 🥹

Want your school to be the top-listed School/college in Hoang Cau?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Address


Hoang Cau