05/11/2025
Cô nào đây nhỉ?
CÁC TỪ VỰNG VỀ MÙA ĐÔNG
Winter /ˈwɪntə/ (n) : mùa đông.
Ex: Winter in Canada is very cold. → Mùa đông ở Canada rất lạnh.
Frost /frɒst/ (n) : sương giá, băng mỏng.
Ex: The grass was covered with frost. → Cỏ bị phủ sương giá.
Freeze /friːz/ (v) : đóng băng, lạnh cóng.
Ex: The water in the pond froze last night. → Nước trong ao bị đóng băng tối qua.
Freezing /ˈfriːzɪŋ/ (adj) : rất lạnh, lạnh cóng.
Ex: It’s freezing outside today. → Hôm nay trời lạnh cóng.
Snow /snəʊ/ (n, v) : tuyết; có tuyết rơi.
Ex: It’s snowing heavily right now. → Tuyết đang rơi dày đặc.
Snowfall /ˈsnəʊfɔːl/ (n) : lượng tuyết rơi.
Ex: There was heavy snowfall last night. → Tối qua tuyết rơi rất nhiều.
Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/ (n) : bông tuyết.
Ex: Each snowflake has a unique shape. → Mỗi bông tuyết có một hình dạng riêng biệt.
Snowstorm /ˈsnəʊstɔːm/ (n) : bão tuyết.
Ex: A snowstorm hit the city yesterday. → Một trận bão tuyết đã đổ bộ vào thành phố hôm qua.
Blizzard /ˈblɪzəd/ (n) : trận bão tuyết lớn.
Ex: The blizzard blocked all the roads. → Trận bão tuyết đã chặn mọi con đường.
Icicle /ˈaɪsɪkəl/ (n) : cột băng, nhũ băng.
Ex: Icicles were hanging from the roof. → Các cột băng treo lủng lẳng trên mái nhà.
Hail /heɪl/ (n, v) : mưa đá; mưa đá rơi.
Ex: It hailed for almost an hour. → Mưa đá kéo dài gần một tiếng.
Chilly /ˈtʃɪli/ (adj) : se lạnh, hơi lạnh.
Ex: The morning air was chilly. → Không khí buổi sáng hơi lạnh.
Frostbite /ˈfrɒstbaɪt/ (n) : tê cóng, bỏng lạnh.
Ex: He suffered frostbite on his fingers. → Anh ta bị tê cóng ở các ngón tay.
Icy /ˈaɪsi/ (adj) : đóng băng, trơn trượt, lạnh giá.
Ex: Be careful, the road is icy. → Cẩn thận, con đường bị trơn băng.
Cold snap /kəʊld snæp/ (n) : đợt lạnh đột ngột.
Ex: A cold snap is expected this weekend. → Một đợt lạnh đột ngột được dự báo vào cuối tuần này.
Sleet /sliːt/ (n) : mưa tuyết (mưa pha tuyết).
Ex: The sleet made driving difficult. → Mưa tuyết khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
Shiver /ˈʃɪvə/ (v) : run rẩy vì lạnh.
Ex: She was shivering in the cold. → Cô ấy run rẩy trong cái lạnh.
Scarf /skɑːf/ (n) : khăn choàng cổ.
Ex: He wrapped a scarf around his neck. → Anh ấy quấn khăn quanh cổ.
Mittens /ˈmɪtnz/ (n) : găng tay len (chụp cả bàn tay).
Ex: She put on her mittens before going out. → Cô ấy đeo găng tay len trước khi ra ngoài.
Fireplace /ˈfaɪəpleɪs/ (n) : lò sưởi.
Ex: We sat by the fireplace to keep warm. → Chúng tôi ngồi bên lò sưởi để giữ ấm.