Học Tiếng Anh Dễ Nhớ

Học Tiếng Anh Dễ Nhớ Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Học Tiếng Anh Dễ Nhớ, Education, Ho Chi Minh City.
(3)

🗣️ Tiếng Anh giao tiếp thực tế mỗi ngày
Ngắn gọn • Dễ hiểu • Học là dùng được ngay

🗣️ Real-life English conversations every day
Simple • Easy to understand • Learn today, use today

💻 TỪ VỰNG VỀ CÁC THIẾT BỊ HIỂN THỊ CÔNG NGHỆ | TECH DISPLAY DEVICES VOCABULARYCập nhật ngay từ vựng về các màn hình thiế...
27/08/2026

💻 TỪ VỰNG VỀ CÁC THIẾT BỊ HIỂN THỊ CÔNG NGHỆ | TECH DISPLAY DEVICES VOCABULARY
Cập nhật ngay từ vựng về các màn hình thiết bị công nghệ mà chúng ta sử dụng mỗi ngày! 👇
🖥️ Computer monitor - /kəmˈpjuː.tər ˈmɒn.ɪ.tər/ - Màn hình máy tính
📱 Smartphone screen - /ˈsmɑːrt.fəʊn skriːn/ - Màn hình điện thoại
📺 Television - /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ - Tivi
📽️ Projector - /prəˈdʒek.tər/ - Máy chiếu
⌚ Smartwatch - /ˈsmɑːrt.wɒtʃ/ - Đồng hồ thông minh
📱 Tablet screen - /ˈtæb.lət skriːn/ - Màn hình máy tính bảng
✨ Làm chủ công nghệ và nâng tầm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn!

🏋️ TỪ VỰNG VỀ CÁC THIẾT BỊ PHÒNG TẬP THỂ HÌNH | GYM EQUIPMENT VOCABULARYChuẩn bị hành trang ngôn ngữ để tự tin bước vào ...
27/08/2026

🏋️ TỪ VỰNG VỀ CÁC THIẾT BỊ PHÒNG TẬP THỂ HÌNH | GYM EQUIPMENT VOCABULARY
Chuẩn bị hành trang ngôn ngữ để tự tin bước vào phòng gym nào. Nắm vững từ vựng sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng các thiết bị hơn! 👇
🏃 Treadmill - /ˈtred.mɪl/ - Máy chạy bộ
🏋️ Dumbbell - /ˈdʌm.bel/ - Tạ tay
🏋️‍♂️ Barbell - /ˈbɑː.bel/ - Tạ đòn
🏗️ Squat rack - /skwɒt ræk/ - Khung gánh tạ
💪 Lat pulldown machine - /læt ˈpʊl.daʊn məˈʃiːn/ - Máy kéo xô
🚴 Stationary bike - /ˈsteɪ.ʃən.ər.i baɪk/ - Xe đạp tập
✨ Đừng quên duy trì thói quen tập luyện để có một cơ thể khỏe mạnh và săn chắc!

🍳 TỪ VỰNG VỀ CÁC MÓN ĂN TỪ TRỨNG | EGG DISHES VOCABULARYTrứng là nguyên liệu siêu phổ biến. Nhưng bạn đã biết cách gọi t...
26/08/2026

🍳 TỪ VỰNG VỀ CÁC MÓN ĂN TỪ TRỨNG | EGG DISHES VOCABULARY
Trứng là nguyên liệu siêu phổ biến. Nhưng bạn đã biết cách gọi tên các biến tấu của món trứng bằng tiếng Anh chưa? 👇
🍳 Sunny-side up egg - /ˈsʌni saɪd ʌp eɡ/ - Trứng ốp la
🍳 Boiled egg - /bɔɪld eɡ/ - Trứng luộc
🍳 Rolled omelet - /roʊld ˈɑːmlət/ - Trứng cuộn
🍳 Steamed egg - /stiːmd eɡ/ - Trứng hấp
🍳 Scrambled egg - /ˈskræmbld eɡ/ - Trứng chưng
🍳 Omelet - /ˈɑːmlət/ - Trứng ốp lết
✨ Trứng làm kiểu gì cũng ngon đúng không các bạn ơi?

26/08/2026

Học từ vựng DỤNG CỤ THỢ MỘC & CƠ KHÍ tiếng Anh dễ nhớ Chisel, File, Pry bar, Clamp, Vise, Awl

🧥 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI TRANG PHỤC CHỐNG NẮNG | SUN PROTECTION CLOTHING VOCABULARYBảo vệ làn da ngày hè nắng gắt với bộ từ...
26/08/2026

🧥 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI TRANG PHỤC CHỐNG NẮNG | SUN PROTECTION CLOTHING VOCABULARY
Bảo vệ làn da ngày hè nắng gắt với bộ từ vựng các trang phục chống nắng cực cần thiết! 👇
😷 Face mask - /feɪs mɑːsk/ - Khẩu trang
🧥 Sun protective clothing - /sʌn prəˈtek.tɪv ˈkləʊ.ðɪŋ/ - Áo chống nắng
🕶️ Sunglasses - /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ - Kính râm
👒 Wide-brimmed hat - /waɪd brɪmd hæt/ - Mũ rộng vành
🧤 Sunscreen gloves - /ˈsʌn.skriːn ɡlʌvz/ - Găng tay chống nắng
👗 Sun protection wrap skirt - /sʌn prəˈtek.ʃən ræp skɜːt/ - Váy quây chống nắng
✨ Nhớ trang bị đầy đủ để thoải mái đón nắng hè mà không sợ đen da nhé!

🥒 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI ĐỒ MUỐI CHUA | PICKLED FOODS VOCABULARYĐồ muối chua là món ăn kèm giải ngán tuyệt vời cho mọi bữa ...
26/08/2026

🥒 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI ĐỒ MUỐI CHUA | PICKLED FOODS VOCABULARY
Đồ muối chua là món ăn kèm giải ngán tuyệt vời cho mọi bữa cơm. Bạn đã biết gọi tên chúng bằng tiếng Anh chưa? 👇
🍆 Pickled eggplant - /ˈpɪk.əld ˈeɡ.plɑːnt/ - Cà muối
🥬 Pickled mustard greens - /ˈpɪk.əld ˈmʌs.təd ɡriːnz/ - Dưa muối
🧅 Pickled onion - /ˈpɪk.əld ˈʌn.jən/ - Hành muối
🌶️ Kimchi - /ˈkɪm.tʃi/ - Kim chi
🥒 Pickled radish - /ˈpɪk.əld ˈræd.ɪʃ/ - Củ cải muối
🫒 Pickled fig - /ˈpɪk.əld fɪɡ/ - Sung muối
✨ Bữa ăn sẽ thêm phần trọn vị nếu có một đĩa đồ muối chua giòn rụm!

🎣 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI DỤNG CỤ CÂU CÁ | FISHING GEAR VOCABULARYĐam mê bộ môn câu cá dã ngoại thì chắc chắn bạn không nên ...
25/08/2026

🎣 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI DỤNG CỤ CÂU CÁ | FISHING GEAR VOCABULARY
Đam mê bộ môn câu cá dã ngoại thì chắc chắn bạn không nên bỏ lỡ danh sách từ vựng cực chuẩn này! 👇
🎣 Fishing rod - /ˈfɪʃɪŋ rɑːd/ - Cần câu
🎣 Fishing reel - /ˈfɪʃɪŋ riːl/ - Cuộn dây câu
🎣 Fishing hook - /ˈfɪʃɪŋ hʊk/ - Lưỡi câu
🎣 Fishing float - /ˈfɪʃɪŋ floʊt/ - Phao câu
🎣 Fishing bait - /ˈfɪʃɪŋ beɪt/ - Mồi câu
🎣 Fishing cooler - /ˈfɪʃɪŋ ˈkuːlər/ - Thùng đựng cá
✨ Chúc bạn có những chuyến đi câu thật thú vị và thu hoạch đầy ắp nhé!

25/08/2026

Học từ vựng DỤNG CỤ SỬA CHỮA tiếng Anh dễ nhớ Hammer, Screwdriver, Wrench, Pliers, Hacksaw, Utility knife

🥩 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI THỊT THỰC PHẨM | MEAT TYPES VOCABULARYBỏ túi ngay các từ vựng về các loại thịt để tự tin đi siêu t...
25/08/2026

🥩 TỪ VỰNG VỀ CÁC LOẠI THỊT THỰC PHẨM | MEAT TYPES VOCABULARY
Bỏ túi ngay các từ vựng về các loại thịt để tự tin đi siêu thị hay xem menu nhé! 👇
🥩 Beef - /biːf/ - Thịt bò
🥓 Pork - /pɔːk/ - Thịt lợn
🍗 Chicken - /ˈtʃɪk.ɪn/ - Thịt gà
🍖 Duck meat - /dʌk miːt/ - Thịt vịt
🥩 Lamb - /læm/ - Thịt cừu
🦐 Seafood - /ˈsiː.fuːd/ - Thịt hải sản
✨ Chúc bạn có những bữa ăn thật ngon miệng và giàu dinh dưỡng!

🧹 TỪ VỰNG VỀ CÁC DỤNG CỤ DỌN VỆ SINH NHÀ CỬA | HOUSE CLEANING TOOLS VOCABULARYViệc nhà sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn ...
25/08/2026

🧹 TỪ VỰNG VỀ CÁC DỤNG CỤ DỌN VỆ SINH NHÀ CỬA | HOUSE CLEANING TOOLS VOCABULARY
Việc nhà sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn khi bạn biết tên các trợ thủ đắc lực này. Cùng học từ vựng về dọn dẹp nhà cửa ngay thôi! 👇
🧹 Mop - /mɒp/ - Chổi lau nhà
🪠 Toilet brush - /ˈtɔɪ.lət brʌʃ/ - Cọ bồn cầu
🗑️ Dustpan - /ˈdʌst.pæn/ - Hót rác
🧤 Rubber gloves - /ˈrʌb.ə ɡlʌvz/ - Găng tay cao su
🧽 Cleaning cloth - /ˈkliː.nɪŋ klɒθ/ - Khăn lau
🧴 Cleaning detergent - /ˈkliː.nɪŋ dɪˈtɜː.dʒənt/ - Nước tẩy rửa
✨ Giữ cho không gian sống luôn sạch sẽ để đón nhận thật nhiều năng lượng tích cực!

Address

Ho Chi Minh City
700000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học Tiếng Anh Dễ Nhớ posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Học Tiếng Anh Dễ Nhớ:

Shortcuts

Share

Category