27/08/2026
💻 TỪ VỰNG VỀ CÁC THIẾT BỊ HIỂN THỊ CÔNG NGHỆ | TECH DISPLAY DEVICES VOCABULARY
Cập nhật ngay từ vựng về các màn hình thiết bị công nghệ mà chúng ta sử dụng mỗi ngày! 👇
🖥️ Computer monitor - /kəmˈpjuː.tər ˈmɒn.ɪ.tər/ - Màn hình máy tính
📱 Smartphone screen - /ˈsmɑːrt.fəʊn skriːn/ - Màn hình điện thoại
📺 Television - /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ - Tivi
📽️ Projector - /prəˈdʒek.tər/ - Máy chiếu
⌚ Smartwatch - /ˈsmɑːrt.wɒtʃ/ - Đồng hồ thông minh
📱 Tablet screen - /ˈtæb.lət skriːn/ - Màn hình máy tính bảng
✨ Làm chủ công nghệ và nâng tầm vốn từ vựng tiếng Anh của bạn!