Học Tiếng Nhật Online

Học Tiếng Nhật Online ✨Học tiếng Nhật mọi lúc mọi nơi✨
Học tiếng Nhật qua www.kitaro.vn
Linh hoạt Thuận tiện Trực quan
☎:Zalo : 0779.791.798 - 0879.791.798

20/07/2026

Áo sơ mi chà nhẹ vào vải là tỏa hương chanh thơm mát bất chấp ngày hè oi bức, bạn đã thử chưa? Cùng khám phá phát minh "giải nhiệt" siêu độc lạ của người Nhật qua đoạn đàm thoại tiếng Nhật cực kỳ thực tế và gần gũi này nhé. Bấm lưu ngay video để nâng cấp vốn từ vựng giao tiếp và luyện phản xạ nói chuẩn chỉnh mỗi ngày thôi nào!

03/07/2026

KEM VỊ NƯỚC TỎI?! 🧄🍦 CHỈ CÓ THỂ LÀ NHẬT BẢN!

Ăn kem vị dâu, vị matcha xưa rồi, bên Nhật dạo này có cả "KEM VỊ TỎI TRẮNG" nha anh em sinh viên ơi! Vừa lạnh, vừa ngọt lại vừa... thơm mùi tỏi, nghe thôi đã thấy "kỳ diệu" rồi đúng không?

👉 Học nhanh cụ thể từ vựng giao tiếp thực tế:

珍しい (めずらしい): Hiếm, lạ, độc lạ.

不思議な気持ち (ふしぎなきもち): Cảm giác kỳ lạ, ảo ma khó tả.

Lát đi học về có ông nào gan dạ dám đi lùng thử món kem này ăn không? Comment trải nghiệm xem nào! 👇

🏷️ BỘ HASHTAG SEO ĐẦY ĐỦ (Copy-paste dưới cùng bài viết)


Mang danh thiếp gặp đối tácA:今日の午後、新しい取引先に会います。 ♬ Chiều nay tôi đã đi gặp một đối tác kinh doanh mới.B:駅の前の静かな喫茶店ですか。 ♬ ...
02/07/2026

Mang danh thiếp gặp đối tác
A:今日の午後、新しい取引先に会います。 ♬
Chiều nay tôi đã đi gặp một đối tác kinh doanh mới.
B:駅の前の静かな喫茶店ですか。 ♬
Ở quán cà phê yên tĩnh trước nhà ga à anh?
A:ええ、個人の名刺をカバンに入れました。 ♬
Ừ, tôi đã cất danh thiếp cá nhân vào túi xách rồi.
B:最初の挨拶はとても大切ですよ。 ♬
Lời chào hỏi đầu tiên quan trọng lắm đấy nhé.
A:画面のデータではなく本当の言葉で話します。 ♬
Tôi sẽ nói chuyện bằng lời nói thật lòng chứ không dùng dữ liệu màn hình.
B:あなたの新しい挑戦を応援しています。 ♬
Tớ luôn ủng hộ thử thách mới này của cậu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・取引先: Đối tác kinh doanh, khách hàng
・挨拶: Chào hỏi
・~ではなく: Không phải là A mà là B...
・~応援しています: Đang ủng hộ, cổ vũ

Áp lực tăng ca
A:毎日の残業で体が少し疲れました。 ♬
Tăng ca mỗi ngày nên cơ thể tớ hơi mệt một chút.
B:男の人は辛い時も文句を言いませんね。 ♬
Đàn ông các cậu những lúc vất vả cũng không than vãn nhỉ.
A:家族の安心のために弱音は吐きません。 ♬
Vì sự an tâm của gia đình nên tớ không thốt ra lời yếu đuối.
B:でも一人でずっと悩まないでください。 ♬
Nhưng cậu đừng lo nghĩ một mình suốt như thế.
A:今日の夜の集まりで本音が出ましたよ。 ♬
Buổi tụ tập tối nay làm tớ lỡ lộ ra nỗi lòng thật rồi đấy.
B:話を聞くと心が少し軽くなりますね。 ♬
Tâm sự ra được là lòng sẽ nhẹ nhõm hơn một chút nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・残業: Tăng ca, làm thêm giờ
・本音: Suy nghĩ thật lòng, nỗi lòng
・~言いません: Không nói
・~悩まないでください: Xin đừng lo âu, phiền muộn

Học nấu ăn vì sức khỏe
A:私はこれから外食を減らします。 ♬
Từ bây giờ tôi sẽ cắt giảm việc đi ăn tiệm.
B:独身の男性の食事は油が多いですね。 ♬
Khẩu phần ăn của đàn ông độc thân nhiều dầu mỡ nhỉ.
A:ええ、今日の健康の数字は悪かったです。 ♬
Vâng, các con số sức khỏe hôm nay của tôi rất tệ.
B:自分で簡単な味噌汁を作るコツがありますよ。 ♬
Có bí quyết để tự mình nấu món canh miso đơn giản đấy.
A:本を読みながら基本の技術を勉強します。 ♬
Tôi sẽ vừa đọc sách vừa học các kỹ thuật cơ bản.
B:そのまじめな挑戦を強く支持します。 ♬
Tớ ủng hộ mạnh mẽ thử thách nghiêm túc đó của cậu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・外食: Ăn tiệm, ăn ngoài
・支持: Ủng hộ, tán thành
・減らします: Cắt giảm, làm ít đi
・~ながら: Vừa... vừa...

Robot cá dọn rác
A:近くの大きい池に不思議なロボットがいました。 ♬
Ở cái hồ lớn gần đây có con robot kỳ lạ lắm cậu ạ.
B:本物の魚みたいに泳ぐ機械ですか。 ♬
Chiếc máy bơi giống hệt như cá thật à?
A:はい、水の中のごみを自動で集めますよ。 ♬
Ừ, nó tự động gom rác ở dưới nước đấy.
B:小さな生き物を綺麗に避けて動きますね。 ♬
Nó di chuyển né tránh các sinh vật nhỏ rất khéo nhỉ.
A:誰もいない夜の時間もずっと働きます。
Đêm muộn không có người nó vẫn suốt ngày làm việc.
B:自然を守る科学の力に驚きました。
Tớ đã kinh ngạc trước sức mạnh khoa học bảo vệ tự nhiên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・避ける: Tránh né, né tránh
・驚く: Ngạc nhiên, kinh ngạc
・~みたい: Giống như là...
・~ずっと: Suốt, liền mạch

Drone tìm hóa thạch cổ
A:昨日、山の中で新しいドローンの実験がありました。
Hôm qua có cuộc thử nghiệm drone mới ở trong núi đấy.
B:土の中の古いデータを調べる機械ですか。
Thiết bị kiểm tra dữ liệu cổ xưa trong lòng đất à?
A:ええ、大昔の動物の化石を自動で見つけました。
Ừ, nó tự động phát hiện ra hóa thạch động vật thời tiền sử.
B:画面に骨の形が綺麗に出る仕組みは不思議です。
Cơ chế hiện rõ hình xương trên màn hình thật kỳ diệu.
A:人間が行けない危ない場所の発見ですね。
Đó là phát hiện ở nơi nguy hiểm con người không đến được.
B:最新のテクノロジーは未来のドアを開きます。
Công nghệ mới nhất sẽ mở ra cánh cửa tương lai.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・化石: Hóa thạch
・仕組み: Cơ chế, cấu tạo
・大昔: Thời xa xưa, tiền sử
・~自動で: Một cách tự động

01/07/2026

💥 THÀNH PHỐ AN TOÀN HƠN NHỜ ROBOT TUẦN TRA 24/7 – CÔNG NGHỆ BẢO VỆ ĐỜI SỐNG THỰC TẾ!

Học tiếng Nhật thực chiến là phải đưa được những bối cảnh xã hội hiện đại vào tư duy ngôn ngữ. Tại các đô thị lớn, việc robot an ninh thay thế con người đứng gác và tuần tra trước các đồn cảnh sát (交番 - Kouban) không còn là phim viễn tưởng. Cùng Kitaro phân tích nhanh đoạn đàm thoại thực chiến dưới đây để nạp ngay từ vựng và tư duy logic nhé!

🗣️ ĐÀM THOẠI THỰC CHIẾN / 実践会話
A: あのロボットは交番の前に立っていますね。
(Con robot đó đang đứng trước đồn cảnh sát nhỉ.)

B: はい、街のパトロールをしている警備ロボットです。
(Vâng, đó là robot an ninh đang đi tuần tra thành phố.)

A: 怪しい人がいたら、すぐに警察に知らせます。
(Nếu có người khả nghi, nó sẽ báo ngay cho cảnh sát.)

B: 24時間働いてくれるから、とても安心です。
(Vì nó làm việc 24 giờ nên rất yên tâm.)

A: 昔より街が安全になった気がします。
(Tôi có cảm giác thành phố đã trở nên an toàn hơn ngày xưa.)

B: 技術が私たちを守ってくれていますね。
(Công nghệ đang bảo vệ chúng ta nhỉ.)

🎯 TƯ DUY LOGIC THỰC TẾ TRONG BÀI:
Học viên chú ý các từ khóa cốt lõi về chủ đề An ninh/Công nghệ: パトロール (Tuần tra), 警備ロボット (Robot an ninh), và 怪しい人 (Người khả nghi). Robot tuần tra giúp giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt nhân lực trong ngành cảnh sát, đảm bảo an ninh liên tục không góc chết.

👉 Bấm vào link Kitaro ghim ở dưới phần BÌNH LUẬN ĐẦU TIÊN để thử sức với Quiz bẫy logic của bài học này và trải nghiệm hệ thống Bật/Tắt Hira độc quyền!

01/07/2026

20 câu bài tập Kanji Hira N4 01.07.2026

最近、風邪をひいている人が多いです。外出するときは (十分) に気を付けてください。
• A. じゅうぶん
• B. じゅうじ
• C. とおか
• D. じゅうぶん

仕事の依頼を断るのは難しいです。( 丁寧) な言葉を使うことが大切です。
• A. ていねい
• B. しんせつ
• C. ていじ
• D. にぎやか

子供の道具を全部準備しました。名前を書くのが一番 (面倒) でした。
• A. めんどう
• B. かんたん
• C. しんぱい
• D. たいへん

この機械は古いので使えません。向こうの新しいほうを (利用) してください。
• A. りよう
• B. りゆう
• C. りょうり
• D. りょこう

日本の果物は外国で人気があります。( 品質) がとても高いからです。
• A. ひんしつ
• B. ひんすう
• C. しなもの
• D. ほうりつ

毎日走るのは大変です。しかし、( 継続) することが大切です。
• A. けいぞく
• B. けいかく
• C. けいけん
• D. けいざい

毎月の支出を計算しました。(無駄) な買い物が多かったです。
• A. むだ
• B. てきとう
• C. むり
• D. めんどう

来週から料理教室が始まります。(参加) を希望する人は連絡してください。
• A. さんか
• B. さんぽ
• C. しゅっせき
• D. しょうたい

明日の朝は霧が出るかもしれません。( 運転 ) には十分注意してください。
• A. うんてん
• B. うんどう
• C. じゅんび
• D. れんしゅう

失敗しても大丈夫です。(自信)を持つことが成功への近道です。
• A. じしん
• B. しみん
• C. しにん
• D. じぶん
4

市長に手紙を送りました。自分の( 意見 ) を伝えるのは大切です。
• A. いけん
• B. いみ
• C. いし
• D. いち

最近、コンビニが増えています。昔の( 商店 ) が少なくなりました。
• A. しょうだん
• B. しょうてん
• C. しょうたい
• D. しょうひ

結婚式の準備は大変です。まずは( 招待 )状を送りましょう。
• A. しょうかい
• B. しょうたい
• C. しょうきょく
• D. しょうぶ

春休みの旅行を決めました。列車の( 予定 ) 表を確認してください。
• A. よてい
• B. よび
• C. よしゅう
• D. よやく

人前で話すのは苦手です。もっと(自信 )を持ちたいです。
• A. じしん
• B. じみん
• C. じしゅつ
• D. じぶん

この本を読みました。とても( 複雑 )な内容でした。
• A. ふくしゅう
• B. ふくざつ
• C. ふくそう
• D. ふくし

荷物が壊れていました。すぐに ( 交換 )をお願いしました。
• A. こうかん
• B. こうさてん
• C. こうじ
• D. こうきょう

この鍋はとても便利です。( 短時間 )で料理が作れます。
• A. たんき
• B. たんご
• C. たんじかん
• D. たんじょう

古い機械は危ないです。( 故障 )する前に修理してください。
• A. こしょう
• B. こじょ
• C. こわい
• D. こうかい

毎日掃除をしています。部屋を( 清潔 )に保つのは気持ちがいいです。
• A. せいかつ
• B. せいふく
• C. せいじ
• D. せいけつ

31/05/2026

Tuyệt chiêu từ chối làm thêm giờ khéo léo ở công ty Nhật không lo mất lòng Sếp! 👔✨
​Đột nhiên bị nhờ làm thêm giờ (Zangyou) đúng ngày bạn có việc muốn về sớm thì phải ứng xử thế nào? Nếu từ chối quá thẳng thừng sẽ rất dễ gây xích mích và mất điểm trong mắt cấp trên. Người Nhật luôn có một nguyên tắc ngầm gọi là "đưa ra phương án thay thế" cực kỳ tinh tế!
​Cùng Tiếng Nhật Kitaro luyện nghe trọn vẹn đoạn hội thoại công sở siêu thực tế dưới đây để bỏ túi ngay kỹ năng ứng xử sống còn này nhé! 👇
​Luyện nghe tiếng Nhật giao tiếp mỗi ngày:
​亮介:千尋さん、残業を頼まれましたが、今日は早く帰りたいです。 (Chị Chihiro ơi, em bị nhờ làm thêm nhưng hôm nay em muốn về sớm ạ.)
​千尋:はっきり断ると角が立つから、言い方を考えなさい。 (Nếu từ chối thẳng sẽ gây xích mích, hãy nghĩ cách nói khéo đi.)
​亮介:「予定があります」と言うだけで、大丈夫ですか? (Chỉ nói "Em có dự định rồi" thì có ổn không ạ?)
​千尋:「明日の朝一番でやります」と代わりの案を出しなさい。 (Hãy đưa ra phương án thay thế là "Em sẽ làm ngay vào sáng sớm mai".)
​亮介:相手の気持ちを考えると、スムーズになりますね。 (Nếu suy nghĩ cho cảm xúc đối phương, mọi chuyện sẽ trơn tru hơn ạ.)
​千尋:空気(くうき)を読みながら伝えるのが、大人の技術だよ。 (Vừa đọc bầu không khí vừa truyền đạt là kỹ năng của người lớn đấy.)
​亮介:勇気を持って、優しく伝えてみます。 (Em sẽ lấy dũng khí và truyền đạt một cách nhẹ nhàng ạ.)
​千尋:よし。笑顔で、正直に理由を話しなさい。 (Tốt. Hãy mỉm cười và nói lý do một cách thành thật nhé.)
​📘 Từ vựng bỏ túi:
・角が立つ (かどがたつ): Gây xích mích, làm mất lòng
・朝一番 (あさいちばん): Ngay đầu buổi sáng, sáng sớm mai
​👉 Đừng quên bấm LƯU VIDEO này lại ngay để làm cẩm nang bỏ túi ứng xử khéo léo nơi công sở nha! Thả tim và follow để học tiếng Nhật thực chiến mỗi ngày.
​

27/05/2026

Address

546 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh
Ho Chi Minh City

Telephone

+841655937696

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Học Tiếng Nhật Online posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Học Tiếng Nhật Online:

Shortcuts

Share

Category