02/07/2026
Mang danh thiếp gặp đối tác
A:今日の午後、新しい取引先に会います。 ♬
Chiều nay tôi đã đi gặp một đối tác kinh doanh mới.
B:駅の前の静かな喫茶店ですか。 ♬
Ở quán cà phê yên tĩnh trước nhà ga à anh?
A:ええ、個人の名刺をカバンに入れました。 ♬
Ừ, tôi đã cất danh thiếp cá nhân vào túi xách rồi.
B:最初の挨拶はとても大切ですよ。 ♬
Lời chào hỏi đầu tiên quan trọng lắm đấy nhé.
A:画面のデータではなく本当の言葉で話します。 ♬
Tôi sẽ nói chuyện bằng lời nói thật lòng chứ không dùng dữ liệu màn hình.
B:あなたの新しい挑戦を応援しています。 ♬
Tớ luôn ủng hộ thử thách mới này của cậu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・取引先: Đối tác kinh doanh, khách hàng
・挨拶: Chào hỏi
・~ではなく: Không phải là A mà là B...
・~応援しています: Đang ủng hộ, cổ vũ
Áp lực tăng ca
A:毎日の残業で体が少し疲れました。 ♬
Tăng ca mỗi ngày nên cơ thể tớ hơi mệt một chút.
B:男の人は辛い時も文句を言いませんね。 ♬
Đàn ông các cậu những lúc vất vả cũng không than vãn nhỉ.
A:家族の安心のために弱音は吐きません。 ♬
Vì sự an tâm của gia đình nên tớ không thốt ra lời yếu đuối.
B:でも一人でずっと悩まないでください。 ♬
Nhưng cậu đừng lo nghĩ một mình suốt như thế.
A:今日の夜の集まりで本音が出ましたよ。 ♬
Buổi tụ tập tối nay làm tớ lỡ lộ ra nỗi lòng thật rồi đấy.
B:話を聞くと心が少し軽くなりますね。 ♬
Tâm sự ra được là lòng sẽ nhẹ nhõm hơn một chút nhỉ.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・残業: Tăng ca, làm thêm giờ
・本音: Suy nghĩ thật lòng, nỗi lòng
・~言いません: Không nói
・~悩まないでください: Xin đừng lo âu, phiền muộn
Học nấu ăn vì sức khỏe
A:私はこれから外食を減らします。 ♬
Từ bây giờ tôi sẽ cắt giảm việc đi ăn tiệm.
B:独身の男性の食事は油が多いですね。 ♬
Khẩu phần ăn của đàn ông độc thân nhiều dầu mỡ nhỉ.
A:ええ、今日の健康の数字は悪かったです。 ♬
Vâng, các con số sức khỏe hôm nay của tôi rất tệ.
B:自分で簡単な味噌汁を作るコツがありますよ。 ♬
Có bí quyết để tự mình nấu món canh miso đơn giản đấy.
A:本を読みながら基本の技術を勉強します。 ♬
Tôi sẽ vừa đọc sách vừa học các kỹ thuật cơ bản.
B:そのまじめな挑戦を強く支持します。 ♬
Tớ ủng hộ mạnh mẽ thử thách nghiêm túc đó của cậu.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・外食: Ăn tiệm, ăn ngoài
・支持: Ủng hộ, tán thành
・減らします: Cắt giảm, làm ít đi
・~ながら: Vừa... vừa...
Robot cá dọn rác
A:近くの大きい池に不思議なロボットがいました。 ♬
Ở cái hồ lớn gần đây có con robot kỳ lạ lắm cậu ạ.
B:本物の魚みたいに泳ぐ機械ですか。 ♬
Chiếc máy bơi giống hệt như cá thật à?
A:はい、水の中のごみを自動で集めますよ。 ♬
Ừ, nó tự động gom rác ở dưới nước đấy.
B:小さな生き物を綺麗に避けて動きますね。 ♬
Nó di chuyển né tránh các sinh vật nhỏ rất khéo nhỉ.
A:誰もいない夜の時間もずっと働きます。
Đêm muộn không có người nó vẫn suốt ngày làm việc.
B:自然を守る科学の力に驚きました。
Tớ đã kinh ngạc trước sức mạnh khoa học bảo vệ tự nhiên.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・避ける: Tránh né, né tránh
・驚く: Ngạc nhiên, kinh ngạc
・~みたい: Giống như là...
・~ずっと: Suốt, liền mạch
Drone tìm hóa thạch cổ
A:昨日、山の中で新しいドローンの実験がありました。
Hôm qua có cuộc thử nghiệm drone mới ở trong núi đấy.
B:土の中の古いデータを調べる機械ですか。
Thiết bị kiểm tra dữ liệu cổ xưa trong lòng đất à?
A:ええ、大昔の動物の化石を自動で見つけました。
Ừ, nó tự động phát hiện ra hóa thạch động vật thời tiền sử.
B:画面に骨の形が綺麗に出る仕組みは不思議です。
Cơ chế hiện rõ hình xương trên màn hình thật kỳ diệu.
A:人間が行けない危ない場所の発見ですね。
Đó là phát hiện ở nơi nguy hiểm con người không đến được.
B:最新のテクノロジーは未来のドアを開きます。
Công nghệ mới nhất sẽ mở ra cánh cửa tương lai.
📘 Từ vựng & Ngữ pháp:
・化石: Hóa thạch
・仕組み: Cơ chế, cấu tạo
・大昔: Thời xa xưa, tiền sử
・~自動で: Một cách tự động