19/08/2026
✨ 去 / 走 / 离开 — đều liên quan đến “đi/rời”, nhưng dùng khác nhau! 🇨🇳
📌 去 (qù) → đi đến một nơi, trả lời “đi đâu?”
📌 走 (zǒu) → rời đi/đi bằng cách bước đi, nhấn mạnh quá trình di chuyển
📌 离开 (líkāi) → rời khỏi một nơi hoặc một người, nhấn mạnh sự tách khỏi
💡 Mẹo nhớ:
去 = đi đến đâu → 我去学校。
走 = đi/rời đi → 我走了。
离开 = rời khỏi → 他离开公司了。
Lưu lại để không còn nhầm 去 / 走 / 离开 nhé! 💗📚
Ưu đãi 20% học phí khi đăng ký online, đăng ký ngay để giữ ưu đãi!!!!
#去 #走 #离开
18/08/2026
✨ 来 / 来到 / 到 — 3 từ đều liên quan đến “đến”, nhưng dùng thế nào cho đúng? 🇨🇳
Bạn có hay nhầm 来 (lái), 来到 (láidào) và 到 (dào) không? 🤔
📌 来 → hướng về phía người nói: “lại đây, đến đây”
📌 来到 → nhấn mạnh hành động đi/đến một nơi: “đến nơi nào đó”
📌 到 → nhấn mạnh kết quả đã đến/đã đạt tới: “đến rồi, tới nơi rồi”
💡 Chỉ cần nhớ:
来 = hướng về đây
来到 = đang/đã đến một nơi
到 = đã tới đích
Lưu lại bài để học tiếng Trung không còn nhầm 来 / 来到 / 到 nhé! 💗📚
#来 #来到 #到
18/08/2026
🎉 KHAI TRƯƠNG CHI NHÁNH MỚI – ƯU ĐÃI HỌC PHÍ 20% 🎉
Một khởi đầu mới, một cơ hội mới để chinh phục tiếng Trung! 🇨🇳✨
Nhân dịp khai trương chi nhánh mới, Tiếng Trung Pion xin gửi tặng ưu đãi GIẢM NGAY 20% HỌC PHÍ dành cho học viên đăng ký trong thời gian chương trình.
📚 Học tiếng Trung bài bản
👩🏫 Lộ trình rõ ràng, dễ tiếp thu
💬 Tập trung giao tiếp & ứng dụng thực tế
🎁 Ưu đãi khai trương: GIẢM 20% HỌC PHÍ
🔥 Ưu đãi áp dụng đến hết ngày 20/09/2026
⏰ Số lượng suất ưu đãi có giới hạn!
📩 Inbox ngay để được tư vấn khóa học phù hợp và giữ suất ưu đãi nhé!
17/08/2026
📚 PHÂN BIỆT 想 (xiǎng) & 要 (yào)
Đều có thể dịch là “muốn”, nhưng 想 và 要 không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau đâu nha! 👀
🌷 想 (xiǎng)
→ Muốn, mong muốn, nghĩ đến một điều gì đó. Nhấn mạnh mong muốn hoặc suy nghĩ trong lòng.
👉 我想喝一杯咖啡。
Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
→ Tôi muốn uống một cốc cà phê.
👉 我想去北京旅游。
Wǒ xiǎng qù Běijīng lǚyóu.
→ Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh.
💙 要 (yào)
→ Muốn, cần, có ý định hoặc quyết định làm một việc. Nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra.
👉 我要学中文。
Wǒ yào xué Zhōngwén.
→ Tôi muốn học tiếng Trung.
👉 明天我要去学校。
Míngtiān wǒ yào qù xuéxiào.
→ Ngày mai tôi sẽ đi học.
💡 MẸO NHỚ NHANH:
💭 想 → “Mình muốn…” → mong muốn trong đầu
🎯 要 → “Mình sẽ/cần…” → ý định, hành động
📌 Đặc biệt:
我想去旅行。 → Tôi muốn đi du lịch.
我要去旅行。 → Tôi sẽ/nhất định đi du lịch.
Một chữ là mong muốn, một chữ là ý định đã rõ hơn. Nhớ điểm này là dùng tự nhiên hơn rất nhiều!
💾 Lưu bài viết để lần sau gặp 想 / 要 không còn phân vân nhé!
#想 #要
15/08/2026
🔥 CHỈ CÒN 2 SLOT CUỐI – TRẠI ĐÔNG CHIẾT GIANG! 🇨🇳
🎁 TRỢ CẤP CHÍNH PHỦ 50%
💰 Chi phí sau trợ cấp chỉ còn 12 TRIỆU/slot
✨ Học tập • Trải nghiệm văn hóa • Khám phá Chiết Giang
⏰ Chỉ còn 2 slot cuối!
📌 Cơ hội cuối để tham gia trại đông Chiết Giang với mức chi phí cực tốt.
👉 Đăng ký ngay hôm nay, đủ 2 slot là đóng đăng ký!
14/08/2026
📚 PHÂN BIỆT 知道 (zhīdào) & 会 (huì)
Đều có thể dịch là “biết”, nhưng một từ nói về biết thông tin, một từ nói về biết làm/có khả năng. Nhớ điểm này là không sợ dùng nhầm nữa nha! 👀
🟢 知道 (zhīdào)
→ Biết, hiểu một thông tin, sự việc, sự thật.
📌 Trọng tâm: “Biết rằng…”
👉 我知道这个消息。
Wǒ zhīdào zhège xiāoxi.
→ Tôi biết tin này.
👉 你知道他在哪里吗?
Nǐ zhīdào tā zài nǎlǐ ma?
→ Bạn có biết anh ấy ở đâu không?
🔵 会 (huì)
→ Biết làm, có khả năng làm một việc, thường là kỹ năng được học hoặc rèn luyện.
📌 Trọng tâm: “Biết cách làm…”
👉 我会说中文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén.
→ Tôi biết nói tiếng Trung.
👉 我会开车。
Wǒ huì kāichē.
→ Tôi biết lái xe.
💡 MẸO NHỚ NHANH:
🧠 知道 → BIẾT THÔNG TIN
“À, chuyện này mình biết!”
🛠️ 会 → BIẾT LÀM
“Việc này mình làm được!”
❌ 我会这个消息。
→ Sai vì 消息 là thông tin.
✅ 我知道这个消息。
→ Tôi biết tin này.
❌ 我知道游泳。
→ Sai nếu muốn nói “tôi biết bơi”.
✅ 我会游泳。
→ Tôi biết bơi.
📌 Biết thông tin = 知道 | Biết làm = 会
Lưu lại để học tiếng Trung không còn “biết mà vẫn dùng sai” nhé! 😆
#知道 #会
12/08/2026
🔥 CHỈ CÒN 1 SLOT DUY NHẤT! 🇨🇳
Trại đông Chiết Giang đang bước vào những suất cuối cùng.
🎓 Trải nghiệm học tập & văn hóa Trung Quốc
🏫 Kết hợp tham quan, khám phá và giao lưu
💰 Ưu đãi chỉ còn 1 slot duy nhất
⏰ Cơ hội cuối cùng để giữ suất!
📩 Đăng ký ngay hôm nay trước khi slot cuối cùng được lấp đầy!