15/08/2026
20 CÂU NÓI TIẾNG ANH CÔNG SỞ GIÚP BẠN GIAO TIẾP TỰ NHIÊN VÀ CHUYÊN NGHIỆP HƠN
Đi làm trong môi trường đa quốc gia hoặc thường xuyên làm việc với khách hàng, đối tác nước ngoài nhưng bạn vẫn hay dịch "word-by-word" khiến câu văn cứng nhắc?
Lưu ngay 20 mẫu diễn đạt (business idioms/phrases) cực kỳ phổ biến dưới đây để tự tin giao tiếp trong email, meeting và báo cáo công việc:
1. Trao đổi & Cập nhật thông tin
Touch base: Liên lạc, trao đổi nhanh một vấn đề ("Let’s touch base tomorrow morning.")
Keep me in the loop: Nhớ cập nhật tình hình cho tôi ("Please keep me in the loop on this project.")
On the same page: Cùng hiểu và thống nhất quan điểm ("Let's make sure we are all on the same page.")
Circle back: Quay lại bàn về vấn đề này sau ("Let’s circle back to this point next week.")
Follow up: Theo dõi/liên hệ tiếp để giải quyết ("I'm following up on the email I sent yesterday.")
2. Quản lý tiến độ & Họp hành
Get the ball rolling: Bắt đầu khởi động công việc/dự án ("Let’s get the ball rolling on the new campaign.")
Call it a day: Kết thúc buổi làm việc/cuộc họp hôm nay ("We've covered everything, let's call it a day.")
Behind schedule / Ahead of schedule: Chậm tiến độ / Vượt tiến độ ("The project is currently two days behind schedule.")
On the back burner: Tạm hoãn lại, ưu tiên thấp hơn ("Put that idea on the back burner for now.")
Back to the drawing board: Làm lại từ đầu (do kế hoạch cũ không hiệu quả) ("The client rejected the proposal, so it's back to the drawing board.")
3. Thảo luận & Đưa ra ý kiến
Think outside the box: Tư duy đột phá, sáng tạo ("We need to think outside the box to solve this issue.")
Bring to the table: Đóng góp giá trị, kỹ năng hữu ích ("What key strengths do you bring to the table?")
Play devil's advocate: Đóng vai người phản biện để xem xét đa chiều ("Let me play devil's advocate for a moment...")
In a nutshell: Tóm lại ngắn gọn là ("In a nutshell, we need to cut costs by 10%.")
Walk through: Hướng dẫn, giải thích chi tiết từng bước ("Can you walk me through the new process?")
4. Kỹ năng làm việc & Hợp tác
Take the lead: Chủ trì, dẫn dắt một nhiệm vụ ("Who wants to take the lead on this presentation?")
Hit the ground running: Bắt nhịp và làm việc hiệu quả ngay từ ngày đầu ("The new hire really hit the ground running.")
Cut corners: Làm ẩu, đốt cháy giai đoạn ("Don’t cut corners on quality just to meet the deadline.")
Reach out to: Chủ động liên hệ với ai đó ("I'll reach out to the design team for the assets.")
Win-win situation: Đôi bên cùng có lợi ("This agreement creates a win-win situation for both parties.")
👉 Lưu lại bài viết để ứng dụng ngay vào công việc hàng ngày hoặc Tag đồng nghiệp cùng nâng cấp tiếng Anh công sở nhé!