Anh Ngữ Tuấn Anh & IZZI English

Anh Ngữ Tuấn Anh & IZZI English

Share

TAEC - Hệ thống giảng dạy và luyện thi TOEIC 4 kỹ năng, IELTS, GIAO TIẾP hàng đầu tại TPHCM. Cam kết đầu ra - Học lại MIỄN PHÍ 100% nếu không đạt mục tiêu.

🔔 Địa điểm luyện thi TOEIC, IELTS, ANH VĂN GIAO TIẾP chất lượng hàng đầu tại Việt Nam.
💯 Có cả lớp online và offline, lớp 1 kèm 1 với giảng viên giỏi, lớp nhóm 5-10 bạn, tùy theo nhu cầu học viên.
💯 Phương pháp học độc quyền & hiện đại của TAEC giúp thay đổi tư duy học tiếng Anh.
💯 Chương trình học được thiết kế chuyên biệt, dựa vào trình độ hiện tại và mục tiêu của từng học viên.
💯 Lịch học linh

07/10/2024

[MINIGAME] TÔN VINH PHỤ NỮ VIỆT NAM, XINH ĐẸP VÀ TRÀN ĐẦY YÊU THƯƠNG
Đối tượng tham gia: Tất cả giáo viên nữ, các bạn học viên nữ và cả nhân viên nữ tại trung tâm TAEC đều được tham gia.
🎁Chơi liền tay – Nhận ngay combo QUÀ TẶNG có giá trị đầy hấp dẫn!!!
🎉️🎉️ Cùng TAEC tôn vinh ngày phụ nữ Việt Nam bằng 1 chiếc mini game thật siêu ngầu và mang về cho mình những phần thưởng thật hấp dẫn và giá trị.

🏆 Hình thức tham gia vô cùng đơn giản:
👉 Bước 1: Tạo dáng và chụp hình ngay tại khu vực decor của trung tâm với các hashtag đã chuẩn bị sẵn (Liên hệ các bạn nhân viên để được hướng dẫn và hỗ trợ chụp hình).
👉 Bước 2: Đăng tải những chiếc hình xinh xắn ấy lên trang facebook cá nhân và ĐỪNG quên kèm theo hashtag: trong dòng chia sẻ của mình.
👉 Bước 3: Cài đặt bài viết này ở chế độ công khai.

⭐ CÁC THỨC BÌNH CHỌN TÍNH ĐIỂM:
- 1 lượt LIKE ảnh = 1 điểm
- 1 lượt CHIA SẺ ảnh ở chế độ công khai = 3 điểm

🎁 GIẢI THƯỞNG: Người có số điểm cao nhất sẽ dành chiến thắng của cuộc thi. Và sẽ được BTC trao giải với 01 giải ĐẶC BIỆT, 03 giải NHẤT và 05 giải KHUYẾN KHÍCH.
Lưu ý: BTC là người quyết định cuối cùng nếu có tranh chấp! Và giải thưởng không có giái trị quy đổi thành tiền mặt.

* Giải ĐẶC BIỆT (1 giải) : 1 cặp vé xem phim + 1 cặp vé thưởng thức buffet tại nhà hàng Poseidon

* Giải NHẤT (3 giải) : 1 cặp vé xem phim + 1 cặp vé thưởng thức buffet tại nhà hàng Kichi Kichi

* Giải KHUYẾN KHÍCH (5 giải): mỗi giải 1 cặp vé xem phim

🌟 Thời gian diễn ra minigame: từ ngày 06/10 đến 20/10/2024.
⭐ Thời gian công bố kết quả: 22/10/2024.
-------------------------------------------

30/10/2023

⚜️ 10 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THÚ VỊ ⚜️

▶ Once in a blue moon
Mặt Trăng xanh (blue moon) hoàn toàn có thật trong đời sống. Đây là hiện tượng xảy ra khi trăng tròn vào thời điểm khác thường của tháng và rất hiếm. Chính vì vậy, tiếng Anh sử dụng thành ngữ once in a blue moon để chỉ những việc hiếm khi xảy ra.

Ví dụ:

Nessie appears once in blue moon in the Loch Ness.

(Quái vật Nessie hiếm khi xuất hiện trên hồ Loch Ness.)

▶ Spill the beans
Thành ngữ cổ này xuất phát từ một truyền thống có từ thời Hy Lạp cổ đại. Khi ấy, các thành viên hội đồng sẽ tiến hành bầu chọn bằng cách bỏ hạt đậu vào mũ của ứng viên họ thích. Ứng viên sẽ đổ đậu ra khỏi mũ để thể hiện là họ được chọn. Spill the beans ý chỉ việc công bố kết quả, bí mật cho người khác biết.

Ví dụ:

So who spilled the beans about her affair with David?

(Rốt cuộc thì ai đã làm lộ chuyện cô ta ngoại tình với David vậy?)

▶ Got ants in pants
Cảm giác có…kiến bò trong quần chắc chắn không hề dễ chịu gì! Chính vì vậy, thành ngữ got ants in pants thường được dùng để diễn tả cảm giác bồn chồn, nhột nhạt, đứng ngồi không yên của người nói.

Ví dụ:

You haven’t sat still for 5 minutes – do you have ants in your pants?

(Nãy giờ anh không ngồi yên được 5 phút. Anh lo lắng điều gì phải không?)

▶ Jump on the bandwagon
Từ bandwagon xuất hiện từ thế kỷ 19. Đây là những chiếc xe ngựa có ban nhạc mà các chính trị gia dùng để quảng bá hình ảnh cho mình vào thời đó. Jump on the bandwagon là thành ngữ dùng để nói về hành động chạy theo một trào lưu đang được ưa chuộng hoặc thịnh hành.

Ví dụ:

After some politicians promised to cut taxes, others jumped on the bandwagon.

(Sau khi một số chính trị gia hứa cắt giảm thuế, những ứng viên còn lại cũng làm tương tự.)

▶ On cloud nine
Theo truyền thuyết, tầng mây thứ 9 là nơi cao nhất và hạnh phúc nhất trên Thiên đường. Chính vì vậy, on cloud nine nghĩa là hạnh phúc ngập tràn, cảm giác thỏa mãn, vui vẻ khiến người nói như đang bay trên chín tầng mây!

Ví dụ:

Ever since Mary got her promotion at work, she’s been on cloud nine.

(Từ khi Mary được thăng chức, cô ấy hạnh phúc như đang trên chín tầng mây vậy.)

▶ Come rain or shine
Thành ngữ này thường dùng khi bạn cam kết sẽ thực hiện một điều gì đó, bất kể tình huống có ra sao. Dù mưa giông hay trời quang mây tạnh, bạn vẫn sẽ giữ đúng lời hứa của mình.

Ví dụ:

I’ll be at your football game, come rain or shine.

(Mình sẽ đến xem trận bóng của bồ, dù có ra sao đi nữa!)

▶ Go the extra mile
Xuất phát từ lời răn dạy của Chúa, go the extra mile thường dùng để nhấn mạnh việc bạn sẵn sàng cố gắng hết sức, hoàn thành công việc vượt trên cả mong đợi.

Ví dụ:

Suzy always goes the extra mile to make my birthday special.

(Suzy luôn khiến sinh nhật của tôi trở nên đặc biệt hơn cả mong đợi.)

▶ The ball is in your court
Thành ngữ đậm tinh thần thể thao này lấy hình ảnh sân bóng làm biểu tượng. Quả bóng đang trong sân của bạn nghĩa là những cơ hội đã đến, chỉ tùy vào bạn có biết nắm lấy chúng hay không.

Ví dụ:

Well, they invited you, so the ball is in your court now. Do you want to go out with them or not?

(Giờ thì bọn họ đã mời bạn rồi, chỉ tùy vào bạn thôi. Bạn có muốn đi chơi cùng mấy người đó hay không?)

▶ Have a whale of a time
Cá voi là loài động vật lớn nhất thế giới hiện nay. Có lẽ chính vì vậy mà tiếng Anh chọn thành ngữ have a whale of a time để thể hiện rằng ai đó đang có nhiều thời gian tuyệt vời, vui vẻ trong đời.

Ví dụ:

I spent my summer holiday in Japan and had a whale of a time.

(Mình đã dành hết mùa hè ở Nhật và có khoảng thời gian vô cùng vui vẻ tại đó.)

▶ Take it with a pinch of salt
Khoảng đầu Công Nguyên, một ít muối được xem là nguyên liệu cần thiết, giúp thuốc dễ uống hơn và thức ăn dễ ăn hơn. Từ đó, thành ngữ take it with a pinch of salt ra đời nhằm cảnh báo chúng ta phải thận trọng, đừng tin mọi thông tin người khác nói với mình vì có thể nó đã được “chế biến”.

Ví dụ:

If I were you, I would take his advice with a pinch of salt.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ thận trọng hơn trước lời khuyên của ông ấy.)

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

27/10/2023

⚛️ TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI CHO CÔNG VIỆC ⚛️

🔰 Từ vựng về các loại hình công ty phổ biến

– Company: công ty

– Enterprise: tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng

– Corporation: tập đoàn

– Holding company: công ty mẹ

– Subsidiary: công ty con

– Affiliate: công ty liên kết

– State-owned enterprise: công ty nhà nước

– Private company: công ty tư nhân

– Partnership: công ty hợp doanh

– Joint venture company: công ty liên doanh

– Limited liability company (Ltd): công ty trách nhiệm hữu hạn

– Joint stock company (JSC): công ty cổ phần

🔰 Từ vựng về các phòng ban trong công ty

– Department: phòng, ban

– Headquarters: trụ sở chính

– Representative office: văn phòng đại diện

– Administration department: phòng hành chính

– Accounting department: phòng kế toán

– Financial department: phòng tài chính

– Sales department: phòng kinh doanh

– Marketing department: phòng marketing

– Customer service department: phòng chăm sóc khách hàng

– Training department: phòng đào tạo

– Human resources department (HR): phòng nhân sự

– Research & Development department: phòng nghiên cứu và phát triển

– Shipping department: phòng vận chuyển

🔰 Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong công ty

– General director: tổng giám đốc

– Director: giám đốc

– Deputy/Vice director: phó giám đốc

– Chief Executive Officer (CEO): giám đốc điều hành

– Chief Financial Officer (CFO): giám đốc tài chính

– Chief Information Officer (CIO): giám đốc bộ phận thông tin

– Manager: quản lý

– The board of directors: Hội đồng quản trị

– Founder: người sáng lập

– Shareholder: cổ đông

– Head of department: trưởng phòng

– Deputy of department: phó trưởng phòng

– Supervisor: người giám sát

– Team Leader: trưởng nhóm

– Clerk/ secretary: thư ký

– Associate: đồng nghiệp

– Representative: người đại diện

– Treasurer: thủ quỹ

– Receptionist: nhân viên lễ tân

– Trainee: người được đào tạo

– Trainer: người đào tạo

– Agent: đại lý, đại diện

– Employee: nhân viên/người lao động

– Employer: người sử dụng lao động

– Collaborator: cộng tác viên

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

25/10/2023

🔴 5 MẸO NHỎ CẢI THIỆN KỸ NĂNG NGHE TIẾNG ANH 🔴

🔼 Học cách phát âm chuẩn
Bạn không thể nghe tốt tiếng Anh nếu bạn không biết cách phát âm từ vựng. Nắm được cách phát âm và trọng âm là chìa khóa vàng giúp bạn nghe tốt tiếng Anh, nhất là trong trường hợp bạn phải nghe những đoạn nói nhanh. Nói chuyện với người nước ngoài sẽ giúp bạn phát âm tốt hơn. Bạn có thể tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để giúp bạn hòa mình vào môi trường nói tiếng Anh và nâng cao khả năng phát âm của mình. Ngoài ra, bạn nên chú trọng tới cách phát âm với mỗi từ mới. Hãy dùng từ điển có phiên âm chuẩn như Longman Dictionary of Contemporary English, Longman Advanced American Dictionary…và học cách nhấn trọng âm ở các từ quan trọng trong mỗi câu. Nắm được cách phát âm sẽ giúp bạn nghe tốt hơn rất nhiều.

🔼 Nghe nắm ý chính
Đây là kỹ thuật nghe có mục đích, nghe để tìm hiểu nội dung chính. Trước khi nghe, bạn cần đọc qua những câu hỏi yêu cầu, hoặc nghe chỉ dẫn trong băng đĩa để suy đoán thông tin cần nắm bắt và chủ đề của bài nghe. Trong quá trình nghe, bạn nghe những từ quan trọng (keyword) để dựa vào đó suy ra ý chính của bài nghe. Những từ này thường là những từ mang trọng âm, được nhấn mạnh hoặc được nhắc nhiều lần trong bài.

Bạn nên sử dụng kỹ năng tốc ký (note-taking) để tăng cường khả năng tập trung, ghi nhớ lại những thông tin vừa nghe và phát triển bài nghe sao có hệ thống. Để tốc ký hiệu quả, bạn nên tạo cho mình hệ thống các chữ viết tắt và các ký hiệu thường xuyên sử dụng. Ví dụ: “=” có nghĩa là equal (tương đương), “Fe” là iron (sắt) v.v… Sau khi đã nghe và tốc ký lần đầu, hãy tự đặt các câu hỏi để tìm kiếm và liên kết các thông tin. Dựa vào các từ hỏi rất quen thuộc: who, what, when, where và how để đặt ra các câu hỏi liên quan sẽ giúp bạn định hướng tạo nên một chỉnh thể nội dung liên kết trong bài nghe.

🔼 Đoán nghĩa từ mới
Không phải ai cũng nghe được 100% nội dung bài nghe tiếng Anh, điều quan trọng là bạn phải biết đoán nghĩa bằng cách dựa vào nội dung đoạn hội thoại, trọng âm và nhớ lại âm thanh từ đó. Bạn nên tập trung và đừng để tâm hồn treo ngược cành cây khi nghe. Bằng cách đoán nghĩa, bạn sẽ tự tạo cho mình hứng thú bằng cách đoán chủ đề, đoán người tham gia hội thoại, địa điểm, những từ xuất hiện trong bài nghe dựa vào số từ đã nghe hoặc có sẵn, đoán trình tự các sự kiện xảy ra trong bài nghe.

🔼 Chọn nguồn học và nghe tiếng Anh
Bạn cần lựa chọn các nguồn học tin cậy và tài liệu phù hợp với trình độ nghe hiện tại. Một số kênh thông tin đáng tin cậy có thể kể đến là BBC, CNN, VOA…, hoặc qua CDs, video. Chỉ với 15 phút thực hành nghe mỗi ngày, bạn đã tạo cho mình thói quen phản xa nghe và làm quen với cách phát âm. Công việc “tắm ngôn ngữ” này sẽ giúp bạn nắm bắt được các âm tiếng Anh, và thấy các âm này dễ nghe hơn hẳn.

Nếu cảm thấy khó khăn trong việc tự học, bạn có thể tham khảo thông tin và nhận tư vấn miễn phí về các khóa học tiếng Anh tại TAEC.

🔼 Nâng cao vốn từ vựng
Muốn nghe tốt tiếng Anh thì phải nhớ thật nhiều từ vựng. Bạn có thể học từ vựng bằng cách chọn nhóm từ vựng cần học, sử dụng hình ảnh, âm thanh để giúp bạn nhớ hơn, dùng một quyển sổ nhỏ để ghi lại các từ và cụm từ, học từ vựng liên quan và ôn lại từ mới một cách thường xuyên.

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

23/10/2023

🥗 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ: FOOD 🥗

1. Eat like a horse: Ăn rất nhiều, rất khỏe; ăn như hạm
Ví dụ: When I was on medication, I ate like a horse. (Trong thời gian uống thuốc, tôi ăn như hạm vậy.)

2. Make one’s mouth water: Rất ngon, hấp dẫn; làm ai thèm rỏ dãi
Ví dụ: Just the thought of having a big seafood dinner makes my mouth water. (Nghĩ đến bữa tối hải sản linh đình đã làm tôi thèm rỏ dãi rồi.)

3. Have an appetite: Thèm ăn
Ví dụ: There’s lots of food – I hope you have a good appetite. (Có rất nhiều đồ ăn ở đây. Hi vọng bạn đang thèm ăn.)

4. Give somebody an appetite / stimulate one’s appetite: Kích thích thèm ăn
Ví dụ: The exercise and fresh air will give us an appetite. (Tập tành và không khí trong lành sẽ giúp chúng ta ăn ngon hơn.)

5. Lose your appetite: Mất hứng ăn, chán ăn (nội động từ)
Ví dụ: She was so miserable that she completely lost her appetite. (Cô ấy đang buồn chán tới mức mất cả hứng ăn ngon.)

6. Spoil / ruin one’s appetite: Làm ai đó ăn mất ngon, chán ăn (ngoại động từ)
Ví dụ: Don’t give the children any more sweets – it will spoil their appetite. (Đừng cho bọn trẻ ăn kẹo nữa – tí chúng sẽ ăn cơm mất ngon.)

7. Put all one’s eggs in one basket: Đặt hết nguồn lực vào một nơi mà không có kế hoạch dự phòng

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

20/10/2023

🔢 KHÁM PHÁ SỐ ĐẾM VÀ SỐ THỨ TỰ TIẾNG ANH 🔢

2. Số đếm trong tiếng Anh
2.1. Cách đọc và viết số đếm trong tiếng Anh
1: one
11: eleven
12: twelve
21: twenty-one
32: thirty – two
101: one hundred and one
121: one hundred twenty one

2.2. Cách dùng số đếm trong tiếng Anh
– Đếm số lượng:

I have got three dogs (Tôi có 3 con chó)
He has five cats.
– Số điện thoại:

My phone number is zero-one-two-four-six-eight-nine-nine-six-five (0124.689.965)
– Độ tuổi

I am twenty-two years old. (Tôi 22 tuổi)
She is nineteen years old. (Cô ấy 19 tuổi)
He is thirty-three years old. (Cô ấy 33 tuổi)
– Năm

I was born nineteen ninety – eight (Tôi sinh năm 1998)
She was born in nineteen ninety – six (Cô ấy sinh năm 1996)
He was born in nineteen ninety – seven (Anh ấy sinh năm 1997)

3. Số thứ tự trong tiếng anh và cách dùng.
3.1. Cách đọc và viết số thứ tự trong tiếng Anh
Khi nhắc đến một số thứ tự cụ thể trong tiếng Anh ta cộng thêm đuôi “th”

Eg:
5th – Fifth
20th – Twentieth
60th – Sixtieth

Ngoại trừ 3 trường hợp: first (st), second (2nd), third (3rd)

3.2. Cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh
– Xếp hạng
Eg: Vietnam came first in Miss Grand International 2021
(Vietnam về nhất tại Hoa hậu Hoà bình Quốc tế năm 2021)

– Ngày sinh nhật
Eg: Last week was my 19th birthday.
(Hôm qua là sinh nhật lần thứ 19 của tôi)

– Số tầng của tòa nhà
Eg: My office is on the sixth floor.
(Văn phòng của tôi nằm ở tầng 6)

She lives on the fifth floor
(Anh ấy sống ở tầng 5)

– Phần trăm: % = percent
50% = fifty percent
69% = sixty-nine percent

– Phân số:

½ – a half
⅓ – a third
¼ – a quarter (a fourth)
⅖ – two fifths
⅚ – five sixths
⅛ – an eighth
1/10 – a tenth
7/10 – seven tenths
1/20 – a twentieth
47/100 – forty-seven hundredths
1/100 – a hundredth
1/1000 – a thousandth
– Ngày tháng

Thứ, tháng + ngày (số thứ tự), năm
Eg: Tuesday, October 8th, 2021
– 4 cách đọc khác nhau của số 0 trong tiếng Anh

Zero: số 0 chỉ đứng một mình, được đọc là “zero”
Eg:
Nhiệt độ: 0°C (Zero degrees)
Oh: Được dùng cho số điện thoại, sau dấu chấm thập phân, số phòng, số xe bus…số 0 được đọc là “oh”
Eg:
Số điện thoại: 0123567…= oh one two three five six seven….
0.01: nought point oh one
Nil: Đây là cách đọc cho tỷ số bóng đá
Eg:
Real Madrid three, Ajax Amsterdam nil (3-0)
Love: Khi số 0 xuất hiện trong một séc tennis
Eg:
15-0: fifteen-love

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

20/10/2023

"𝐻𝑎̃𝑦 𝑠𝑜̂́𝑛𝑔 𝑣𝑜̛́𝑖 𝑣𝑒̉ đ𝑒̣𝑝 𝑐ℎ𝑖́𝑛ℎ 𝑚𝑖̀𝑛ℎ 𝑣𝑎̀ 𝑡𝑜̉𝑎 𝑠𝑎́𝑛𝑔 𝑛ℎ𝑢̛ 𝑚𝑜̣̂𝑡 𝑣𝑖𝑒̂𝑛 𝑘𝑖𝑚 𝑐𝑢̛𝑜̛𝑛𝑔" 💞
💍HAPPY VIETNAMESE WOMAN'S DAY 🌺

18/10/2023

🎉HOT - TẢI NGAY TÀI LIỆU MIỄN PHÍ
➡️100 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP CHO BÀI THI IELTS 2023

🔽Link: https://t.ly/NFDqp

Nhấn Follow Page để nhận nhiều hơn nữa những tài liệu được chia sẻ hoàn toàn MIỄN PHÍ nhé các em ♥️
-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

16/10/2023

🤔 TỪ ĐỒNG NGHĨA LÀ GÌ? PHÂN BIỆT VÀ SỬ DỤNG CHÍNH XÁC CÁC TỪ ĐỒNG NGHĨA 🤔

1. Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh là gì?
Đúng với tên gọi của mình, từ đồng nghĩa (synonyms) là những từ có nghĩa giống hoặc tương tự nhau, nhưng có cách viết và cách sử dụng khác nhau.

Những cặp từ đồng nghĩa thường gặp:

Fast vs Quick: Nhanh
House vs Home: Nhà
Answer vs Reply: Trả lời
Trousers vs Pants: Quần
Về cơ bản, khi dịch những cặp từ đồng nghĩa trên một cách tổng quát, sẽ chẳng có sự khác biệt gì về nghĩa. Sau khi nắm bắt được sắc thái và nghĩa chính xác của chúng, bạn sẽ nhận ra rằng chúng có rất nhiều cách ứng dụng và phục vụ cho những trường hợp hoàn toàn khác nhau.

Để làm được điều đó, trước tiên chúng ta cần phải nắm rõ được sự khác biệt giữa những từ đồng nghĩa.

2. Phân biệt các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
2.1. Từ đồng nghĩa tuyệt đối
Những từ đồng nghĩa tuyệt đối thường mang ý nghĩa giống nhau và có thể thay thế cho nhau ở phần lớn các trường hợp.
Chúng ta thường thấy sự xuất hiện của chúng khi nhắc đến tên riêng hoặc tên khoa học của các loài sinh vật, các loài cây:

Cow vs Bos Ta**us: Bò
Pig vs Sus: Heo
Pine tree vs Pinus: Cây thông
Sự xuất hiện phổ biến hơn của loại từ này trở nên rõ rệt khi chúng ta sử dụng những từ vựng có cùng nghĩa nhưng cách viết lại hoàn toàn khác nhau giữa Ngôn ngữ Anh-Anh và Anh-Mỹ:

Good (US) vs Well (UK): Tốt
Candy (US) vs Sweats (UK): Kẹo
Cracker (US) vs Biscuit (UK): Bánh quy
Elevator (US) vs Lift (UK): Thang máy
2.2. Từ đồng nghĩa tương đối
Ở trường hợp này, chúng ta bắt đầu thấy sự xuất hiện của những từ vựng. Thông thường sẽ có nghĩa gốc giống nhau nhưng lại có sắc thái, văn phong khác nhau và chỉ có thể thay thế nhau trong một số trường hợp nhất định.

2.2.1. Khác nhau về quy cách
Đây là những từ cùng nghĩa nhưng khác nhau về văn phong khi sử dụng. Có những từ vựng tuy có nghĩa giống nhau nhưng khi sử dụng sẽ cần phải có sự đúng mực và cần được đặt trong bối cảnh phù hợp, thường sẽ được chia ra thành 2 trường hợp:

Bối cảnh lịch sự, trang nghiêm (formal)
Bối cảnh tự nhiên (casual).
Ví dụ 1:

I want to say sorry for what I’ve done. (Casual)
I want to apologize for what I’ve done. (Formal)
Ở ví dụ trên, nghĩa của 2 câu đều ám chỉ rằng tác giả muốn xin lỗi vì điều mình đã làm. Sự khác biệt ở đây chính là ở văn phong của hai câu, với câu đầu sử dụng từ ‘sorry’, thể hiện sự hối lỗi đối với người thân, bạn bè hoặc nếu tình huống không quá nghiêm trọng.
Ngược lại, câu số hai lại lột tả rõ được tính nghiêm trọng của vấn đề khi sử dụng từ ‘apologize’, khiến người đọc có thể cảm nhận được một phong thái nghiêm túc hơn.

2.2.2. Khác nhau về sắc thái
Sử dụng những từ với sắc thái, ngữ điệu khác nhau, bạn nhận ra rằng hóa ra chúng rất khó để thay thế nhau, mặc dù chúng ta vẫn tưởng chúng có nghĩa giống nhau do được áp dụng với hàm ý, mức độ khác nhau.

Để nắm bắt được sắc thái của những từ vựng đồng nghĩa, bạn sẽ cần phải có thời gian tra cứu chi tiết về bản thân những từ đó, nghĩa chính xác của nó là gì và được sử dụng trong tình huống nào.

Ví dụ 2:

They cry for her loss.
They grieve for her loss.
Cả hai câu trên đều có nghĩa là khóc thương cho “sự mất mát”. Nhưng ta có thể thấy rõ khi sử dụng từ ‘grieve’, người đọc có thể thấy rõ sự tiếc nuối khôn nguôi, giúp nỗi buồn của những người được nói đến được đẩy mạnh hơn.

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

13/10/2023

✍ 20 MẪU CÂU KHI VIẾT EMAIL TIẾNG ANH ✍

♦️ Trình bày lý do viết email
Sau phần chào hỏi thông thường, bạn nên trình bày lí do viết email ở đoạn mở đầu. Một số mẫu câu bạn có thể áp dụng là:

– I am writing to you regarding…/ in connection with…

Tôi viết email này để liên hệ về vấn đề…

– Further to…/ With reference to…

Liên quan đến việc…

– I am writing to you on behalf of…

Tôi thay mặt…viết email này để…

– Might I take a moment of your time to…

Xin ông / bà / công ty cho phép tôi…(đây là cách viết rất trang trọng, thường dùng trong lần đầu tiên liên hệ với đối tác)

♦️ Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu
Là một trong hai nội dung phổ biến nhất khi viết email thương mại bằng tiếng Anh, lời đề nghị, yêu cầu trong email cần phải lịch sự, chuyên nghiệp và rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Bốn mẫu câu thông dụng gồm:

– I would appreciate it / be grateful if you could send more detailed information about…

Tôi rất cảm kích nếu ông/ bà/ công ty có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về…

– Would you mind…? / Would you be so kind as to…?

Xin ông/ bà/ công ty vui lòng…

– We are interested in…and we would like to…

Chúng tôi rất quan tâm đến… và muốn…

– We carefully consider…and it is our intention to…

Chúng tôi đã cẩn thận xem xét… và mong muốn được…

♦️ Xin lỗi
Trong quá trình cộng tác, kinh doanh, chắc chắn sẽ không tránh khỏi những vấn đề phát sinh ngoài ý muốn. Để đưa ra lời xin lỗi chân thành nhưng vẫn chuẩn mực, bạn có thể tham khảo:

– We regret / are sorry to inform you that…

Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng…

– Please accept our sincere apologies for…

Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành về…

– We truly understand and apologize for…you are given due to…

Chúng tôi hoàn toàn hiểu và xin lỗi về những bất tiện đã gây ra cho quý khách do…

– I promise this case will never happen again and it is our pleasure if you could accept…as a humble compensation.

Tôi xin hứa sự việc này sẽ không tái diễn và rất mong ông / bà có thể chấp nhận…. như một khoản bồi thường.

♦️ Đề cập đến tài liệu đính kèm
Thông thường khi gửi email thương mại, chúng ta rất hay đính kèm các tài liệu liên quan. Để thông báo, nhắc nhở người nhận không bỏ sót phần này, bạn nên nói:

– Please find attached…

Xin lưu ý đến….đã được đính kèm trong email.

– Attached you will find…

Bạn sẽ tìm thấy…được đính kèm trong email này.

– I am sending you…as an attachment.

Tôi đã đính kèm…

– Can you please sign and return the attached contract by next Friday?

Xin vui lòng ký và gửi lại bản hợp đồng đính kèm trước thứ 6 tuần sau (với cách này, bạn sẽ có thể dùng kèm thêm động từ.)

♦️ Kết thúc email
Cuối cùng, để tỏ rõ thiện chí, bạn không nên kết thúc email bằng một lời chào đơn giản. Thay vào đó, hãy giữ liên lạc với người nhận theo các cách như:

– Should you need any further information, please do not hesitate to contact me.

Nếu có bất kỳ vấn đề gì, xin đừng ngần ngại liên hệ với tôi.

– I trust the above detail resolves your queries. Please feel free to contact us if we can be of further assistance.

Tôi hi vọng email này đã giải đáp thắc mắc của bạn. Nếu chúng tôi có thể giúp đỡ gì thêm, xin hãy liên hệ.

– Please reply once you have the chance to…

Xin hãy hồi âm ngay khi bạn đã…

– We appreciate your help in this matter and look forward to hearing from you soon.

Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn và mong nhận được hồi âm sớm.

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

11/10/2023

☄ THÀNH NGỮ TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ ☄

🔔 Idioms chủ đề Family
- Born with a silver spoon in one’s mouth: Lớn lên trong một gia đình sung túc; nhà có điều kiện
Ví dụ: She was born with a silver spoon in her mouth. (Cô ấy được sinh ra trong một gia đình có điều kiện.)

- Flesh and blood – Nghĩa 1: Người thân trong gia đình
Ví dụ: He’d rather go and see his friends than his family, his own flesh and blood. (Cậu ấy thà đi gặp bạn bè chứ không phải gia đình, những người thân máu mủ ruột rà của cậu.)

- Flesh and blood – Nghĩa 2: Để chỉ ai có cảm xúc của con người, biết yếu đuối, buồn bã, không phải máy móc; bằng xương bằng thịt
Ví dụ: I’m only flesh and blood, like anyone else. (Tôi cũng chỉ là con người bằng xương bằng thịt như ai.)

- Run in the family: Đặc điểm chung trong gia đình
Ví dụ: Intelligence seems to run in that family. (Gia đình đó được thừa hưởng sự thông minh qua các thế hệ.)

- Black sheep: thành viên cá biệt trong gia đình, rất khác biệt so với những người còn lại, thường sẽ bị cả gia đình phân biệt đối xử; đứa con ghẻ, đứa con nổi loạn; đứa con kỳ quặc; đứa con cá biệt
Ví dụ: She had different interests, and we stupidly thought of her as a black sheep. (Cô ấy có những đam mê riêng, và chúng tôi cứ tưởng cô ấy là đứa cá biệt trong nhà.)

- Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm
Ví dụ: All I cared about was whether or not there were two bedrooms in the house for us and the kids, and a yard in the back where they could play. My wife’s the one who thought of all the interior design and layout. You know, men make houses, women make homes. (Tôi chỉ quan tâm nhà có 2 phòng ngủ cho chúng tôi và bọn trẻ hay không, có sân sau cho bọn trẻ chơi hay không. Vợ tôi là người chịu trách nhiệm hết về nội thất. Anh biết đấy, đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm mà.)

🔔 Idioms chủ đề Food
- Eat like a horse: Ăn rất nhiều, rất khỏe; ăn như hạm
Ví dụ: When I was on medication, I ate like a horse. (Trong thời gian uống thuốc, tôi ăn như hạm vậy.)

- Make one’s mouth water: Rất ngon, hấp dẫn; làm ai thèm rỏ dãi
Ví dụ: Just the thought of having a big seafood dinner makes my mouth water. (Nghĩ đến bữa tối hải sản linh đình đã làm tôi thèm rỏ dãi rồi.)

- Have an appetite: Thèm ăn
Ví dụ: There’s lots of food – I hope you have a good appetite. (Có rất nhiều đồ ăn ở đây. Hi vọng bạn đang thèm ăn.)

- Give somebody an appetite / stimulate one’s appetite: Kích thích thèm ăn
Ví dụ: The exercise and fresh air will give us an appetite. (Tập tành và không khí trong lành sẽ giúp chúng ta ăn ngon hơn.)

- Lose your appetite: Mất hứng ăn, chán ăn (nội động từ)
Ví dụ: She was so miserable that she completely lost her appetite. (Cô ấy đang buồn chán tới mức mất cả hứng ăn ngon.)

- Spoil / ruin one’s appetite: Làm ai đó ăn mất ngon, chán ăn (ngoại động từ)
Ví dụ: Don’t give the children any more sweets – it will spoil their appetite. (Đừng cho bọn trẻ ăn kẹo nữa – tí chúng sẽ ăn cơm mất ngon.)

- Put all one’s eggs in one basket: Đặt hết nguồn lực vào một nơi mà không có kế hoạch dự phòng

Trung Tâm Ngoại Ngữ Tuấn Anh - TAEC
Hệ Thống Giảng Dạy Và Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM

09/10/2023

⚛️ NGUỒN TÀI LIỆU HỌC TỪ VỰNG CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU ⚛️

📣 Học từ vựng trên YouTube
Điều này có vẻ như là một gợi ý quá bình thường đúng không? Vì YouTube đã quá phổ biến cũng như nổi tiếng như một kho tàng dành cho những bạn đam mê học tiếng Anh nói chung và IELTS nói riêng. Nhưng đối với một người mới bắt đầu, học làm sao cho hiệu quả thì thật sự không đơn giản chút nào cả. Vậy phải làm sao đây? Dưới đây là những bước thực hiện mà bạn có thể tham khảo:
- Bước 1: Luyện phát âm với những từ đơn giản
Để “khởi động” lại quá trình học của mình. Đầu tiên bạn nên luyện phát âm với những từ đơn giản. Hãy bắt đầu với những cái tên quen thuộc mà bạn vẫn còn đang chưa tự tin mình đã nói đúng. PronunciationManual là sự lựa chọn vô cùng thích hợp để chúng ta có thể xây dựng sự tự tin với những từ vựng quen thuộc. Ngoài ra, nhiều kênh youtube có nội dung hài hước sẽ giúp bạn kích thích hứng thú học tập hơn.
- Bước 2: Luyện ngữ âm, ngữ điệu, cách nhấn âm,…
Sau bước luyện phát âm cơ bản, bạn có thể nâng mức độ lên bằng cách luyện nói. Cụ thể hơn là những yếu tố như nhấn nhá, ngữ âm, ngữ điệu. Và cách học khá hiệu quả đó là bắt chước lại những gì người khác nói. Hay còn gọi là kỹ thuật Shadowing. Dưới đây là một số kênh Youtube mà bạn có thể tham khảo:
Kênh Rachel’s English: Một kênh lý tưởng cho những bạn đang luyện giọng Anh – Mỹ
Kênh English with Lucy: Một kênh không thể bỏ qua cho các bạn đang luyện giọng Anh – Anh
Ngoài ra, những kênh này không chỉ cung cấp từ vựng. Đây còn là nguồn để bạn học thêm các cụm từ, chủ điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao.
- Bước 3: Kết hợp giữa học tập và giải trí
Bước cuối cùng, sau khi đã có một nền tảng tiếng Anh cơ bản. Bạn có thể chuyển sang những bộ phim hay những show truyền hình bằng tiếng Anh. Lưu ý trong quá trình học đừng để bản thân bị phân tâm bởi chương trình yêu thích. Và cũng học cách không bật phụ đề để học tốt hơn nhé.

📣 Học từ vựng bằng ứng dụng Quizlet
Nếu bạn thường xuyên dùng điện thoại để học tiếng Anh, thì Quizlet là một ứng dụng khá quen thuộc. Được ví như một thiên đường từ vựng, Quizlet là ứng dụng mà bạn có thể tìm và lưu lại các bộ từ vựng được soạn sẵn theo chủ đề. Không chỉ học định nghĩa một cách khô khan, mà người học có thể tự tạo ra những bài Quiz nhỏ để kiểm tra kiến thức mình đã học được.

📣 Học từ vựng bằng TikTok:
Một trong những nền tảng học từ vựng cho người mới bắt đầu được nhiều người lựa chọn chính là Tiktok. Đây đích thị là nơi dành cho những ai thiếu sự tập trung cũng như dễ bị sách vở làm cho chán nản. Có rất nhiều giáo viên nước ngoài và Việt Nam (trong đó có cả những giáo viên chất lượng của TIW) đang chia sẻ những kiến thức rất bổ ích theo format ngắn gọn, súc tích, và miễn phí trên nền tảng mạng xã hội này.

-----
𝐓𝐫𝐮𝐧𝐠 𝐓𝐚̂𝐦 𝐍𝐠𝐨𝐚̣𝐢 𝐍𝐠𝐮̛̃ 𝐓𝐮𝐚̂́𝐧 𝐀𝐧𝐡 - 𝐓𝐀𝐄𝐂
Hệ Thống Giảng Dạy & Đào Tạo Tiếng Anh Hàng Đầu TPHCM
💢TOEIC 4 KỸ NĂNG - IELTS - TIẾNG ANH GIAO TIẾP
☎️Hotline: 0902.386.332
🌐Website: taec.edu.vn
📩 Email: [email protected]

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Address


50 Đường Số 11, Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7
Ho Chi Minh City
70000