Ngoại Ngữ Ngại Nghỉ

Ngoại Ngữ Ngại Nghỉ

Share

Học ngoại ngữ

05/04/2026

“Gestures” là một từ tiếng Anh rất hay và thường gặp trong giao tiếp. Mình giải thích rõ cho bạn theo kiểu dễ nhớ nhé:



🔹 1. Nghĩa của “gestures”

Gesture (noun) = cử chỉ / điệu bộ / động tác tay hoặc cơ thể để diễn đạt ý nghĩa

👉 Ví dụ:
• People use gestures to communicate.
→ Mọi người dùng cử chỉ để giao tiếp.



🔹 2. Các loại gestures phổ biến
• 👋 Waving (vẫy tay) → chào hoặc tạm biệt
• 👍 Thumbs up → đồng ý / tốt
• 👎 Thumbs down → không đồng ý
• 🤝 Handshake → bắt tay
• 🤷 Shrugging shoulders → không biết



🔹 3. Nghĩa mở rộng

“Gesture” không chỉ là hành động cơ thể mà còn có thể là:

👉 Hành động mang tính biểu tượng (không quá quan trọng)
• It was just a gesture of kindness.
→ Đó chỉ là một hành động mang tính thiện chí.



🔹 4. Từ loại
• Gesture (n): cử chỉ
• Gesture (v): ra hiệu bằng tay

👉 Ví dụ:
• He gestured for me to sit down.
→ Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.



🔹 5. Cụm từ hay gặp
• Make a gesture: làm một cử chỉ
• Gesture of goodwill: cử chỉ thiện chí
• Hand gestures: cử chỉ tay

Photos from Ngoại Ngữ Ngại Nghỉ's post 08/02/2026

Khi nào dùng từ fractal

10/10/2025

Boot your brain

02/09/2025

Let's make a request

18/08/2025

Dĩa Cơm tấm có gì??

13/08/2025

Vết thương của bạn gọi tên là gì?

13/08/2025

Vết thương của bạn gọi tên là gì?

08/08/2025

Từ vựng phòng tắm

25/07/2025

🗣️ Mẫu câu hay dùng (Useful Phrases)
Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
The machine is broken. Máy bị hỏng rồi.
The conveyor belt stopped. Băng chuyền đã dừng.
It makes a strange noise. Nó phát ra tiếng ồn lạ.
I think there is a problem. Tôi nghĩ có vấn đề.
I will call the supervisor. Tôi sẽ gọi giám sát viên.

👂 Luyện nghe & lặp lại (Listen and repeat)
"The machine stopped.
It is making a strange noise.
I will call the supervisor now."

👉 Bạn đọc lại 2–3 lần. Có thể ghi âm giọng bạn và nghe lại để điều chỉnh phát âm.

✍️ Viết câu áp dụng (Practice writing)
The machine is broken.

I stop the line and call the supervisor.

There is a loud noise from the belt.

🎯 Thử thách nhỏ hôm nay
✅ Không nhìn bài, hãy trả lời bằng tiếng Anh:

Máy dừng rồi. →

Tôi nghĩ có vấn đề. →

Tôi sẽ gọi giám sát viên. →

23/07/2025

Ngày 1: Dụng cụ và hành động cơ bản (Tools & Basic Actions)

👉 Học như sau:

Nhìn từ – đọc to – tưởng tượng cảnh làm

"gloves" – tưởng tượng bạn đang đeo găng tay

"pack the box" – hình dung bạn đang đóng gói hàng vào hộp

Viết 3 câu ví dụ đơn giản

I wear gloves every day.

I pack the box.

I lift the box and carry it.

🎧 Luyện nghe ngắn (Mini Listening)
Nghe và lặp lại câu sau (bạn có thể đọc to lên):

"I wear gloves to protect my hands.
I pack the box and carry it to the shelf."

👉 Lặp lại 2–3 lần để quen ngữ điệu.

🎯 Thử thách nhỏ hôm nay
✅ Nói lại các câu sau bằng tiếng Anh (không nhìn bài):

Tôi mang găng tay.

Tôi đóng gói hộp.

Tôi nâng hộp và mang đi.

Bạn có thể nói to một mình, hoặc ghi âm lại.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


HCM
Ho Chi Minh City