05/04/2026
“Gestures” là một từ tiếng Anh rất hay và thường gặp trong giao tiếp. Mình giải thích rõ cho bạn theo kiểu dễ nhớ nhé:
⸻
🔹 1. Nghĩa của “gestures”
Gesture (noun) = cử chỉ / điệu bộ / động tác tay hoặc cơ thể để diễn đạt ý nghĩa
👉 Ví dụ:
• People use gestures to communicate.
→ Mọi người dùng cử chỉ để giao tiếp.
⸻
🔹 2. Các loại gestures phổ biến
• 👋 Waving (vẫy tay) → chào hoặc tạm biệt
• 👍 Thumbs up → đồng ý / tốt
• 👎 Thumbs down → không đồng ý
• 🤝 Handshake → bắt tay
• 🤷 Shrugging shoulders → không biết
⸻
🔹 3. Nghĩa mở rộng
“Gesture” không chỉ là hành động cơ thể mà còn có thể là:
👉 Hành động mang tính biểu tượng (không quá quan trọng)
• It was just a gesture of kindness.
→ Đó chỉ là một hành động mang tính thiện chí.
⸻
🔹 4. Từ loại
• Gesture (n): cử chỉ
• Gesture (v): ra hiệu bằng tay
👉 Ví dụ:
• He gestured for me to sit down.
→ Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.
⸻
🔹 5. Cụm từ hay gặp
• Make a gesture: làm một cử chỉ
• Gesture of goodwill: cử chỉ thiện chí
• Hand gestures: cử chỉ tay
⸻