Trung Tâm Tiếng Trung - Golden Education

Trung Tâm Tiếng Trung - Golden Education

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Trung Tâm Tiếng Trung - Golden Education, Language school, 30 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa, Ho Chi Minh City.

Trung tâm Golden Education – dạy Tiếng Trung giao tiếp & luyện thi HSK từ 0, lộ trình rõ ràng, giáo viên tận tâm, lớp online & offline linh hoạt cho học sinh, sinh viên và người đi làm.

03/06/2026

起来” không chỉ là “đứng dậy” đâu nha
--------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

02/06/2026

PHÂN BIỆT 拥有 (yōngyǒu) VÀ 具有 (jùyǒu)
--------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

01/06/2026

“尽管” = mặc dù… nhưng…
người Trung dùng siêu nhiều cấu trúc này !
--------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

31/05/2026

Bạn đã biết cách gọi cung hoàng đạo của mình bằng tiếng Trung chưa?
Cùng GEDU học nhanh tên 12 chòm sao nhé! Vừa được học thêm từ mới, vừa bỏ túi được chủ đề cực 'trendy' để giao tiếp tự tin hơn.
--------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

Photos from Trung Tâm Tiếng Trung - Golden Education's post 30/05/2026

📌 PHÂN BIỆT 测试 (cèshì) VÀ 测验 (cèyàn) | HSK4–HSK5 RẤT DỄ HỎI!

Nhiều bạn học tiếng Trung thấy 测试 và 测验 đều dịch là "kiểm tra" nên dùng lẫn lộn. Nhưng thực tế hai từ này có phạm vi sử dụng khác nhau nha! 👀

✨ 1. 测试 (cèshì) — Kiểm tra, thử nghiệm, test

👉 Dùng rất rộng.
Có thể kiểm tra người, máy móc, thiết bị, sản phẩm...

Ví dụ:
✅ 老师在测试学生的水平。
(Giáo viên đang kiểm tra trình độ học sinh.)

✅ 我要测试一下电脑性能。
(Tôi muốn test thử hiệu năng máy tính.)

✅ 产品测试合格后才能出厂。
(Sản phẩm phải đạt kiểm tra chất lượng mới được xuất xưởng.)

✨ 2. 测验 (cèyàn) — Bài kiểm tra, kiểm tra kiến thức

👉 Chủ yếu dùng trong học tập.
Đối tượng thường là học sinh hoặc người học.

Ví dụ:
✅ 这次测验我考得不错。
(Lần kiểm tra này tôi làm khá tốt.)

✅ 老师正在测验学生的生词。
(Giáo viên đang kiểm tra từ mới của học sinh.)

⚠️ Ghi nhớ nhanh:

📚 测验 = Kiểm tra trong học tập → chỉ dùng cho người.

🔧 测试 = Test, thử nghiệm → dùng cho người và cả máy móc, sản phẩm.

Vậy nên:
❌ 测验电脑 (Sai)
✅ 测试电脑 (Đúng)

Bạn đã từng nhầm cặp từ này chưa? Comment ví dụ của bạn bên dưới nhé!
-------------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

29/05/2026

Cách sử dụng 总是 (zǒngshì )
-------------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

Photos from Trung Tâm Tiếng Trung - Golden Education's post 28/05/2026

20 CÂU HỎI PHỎNG VẤN PHỔ BIẾN BẰNG TIẾNG TRUNG
-------------------------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

28/05/2026

Cụm từ tiếng trung phổ biến " 一直 (yìzhí) "
-----------------------------------------------------------------------
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

27/05/2026

Đừng lúc nào cũng nói “生气” nữa. Muốn nói tiếng Trung “ra chất người bản xứ”, hãy học: “耍脾气”

26/05/2026

再 (zài)” với “又 (yòu)” đều là “lại" nhưng sử dụng sao cho đúng 🤔
Golden Education - Trung tâm ngoại ngữ chuẩn quốc tế
🌐 Website: https://www.golden.edu.vn/

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


30 Nguyễn Thị Diệu, Phường Xuân Hòa
Ho Chi Minh City
70000