bí kíp và địa chỉ đi xem CUNG YẾN đây rồi, có ai biết địa chỉ khác ko, chứ mấy này cô đi hết roài
CAS Chinese - tiếng Trung quận 7
CAS Chinese - Cô CAS tiếng Trung
Hơn 7 năm hoạt động - Trung tâm có các lớp học từ online đến offline cho bạn lựa chọn.
🔥 LỢI ÍCH CỦA VIỆC HỌC TIẾNG TRUNG🔥
👉 Biết thêm một trong những loại ngôn ngữ phổ biến nhất thế giới
👉 Có thể kiếm được một công việc với mức thu nhập cao , hoặc đơn giản hơn là có thể tự kinh doanh oder đồ qua shop taobao cho bản thân và bạn bè
👉 Có cơ hội kết giao thêm nhiều bạn bè, mở rộng mối quan hệ
👉 Du h
Cùng nghe các bạn học viên tại Cas Chinese luyện đọc Pinyin tiếng Trung nhé! 🥰
Nguồn: Viện ngôn ngữ văn hóa Trung Hoa 🔥
20/06/2026
Đáp án chính thức môn Tiếng Trung Quốc kì thi THPT năm 2026
Nguồn ảnh: Thông tin chính phủ
Xuyên không part 2 - Đón xem serries kinh nghiệm đi TQ của cô tại
15/06/2026
💓50k lộn xộn để khoe Catti và review về Catti💓
Dựa trên lần thi này, mình rút ra vài điểm đáng chú ý về kỳ thi CATTI
🔥Ưu điểm
✅ Thi online tại nhà, không cần di chuyển.
✅ Đề thi khá thực tế, kiểm tra đủ các kỹ năng:
Nghe hiểu song ngữ
Phiên dịch Việt ↔ Trung
Biên dịch Việt ↔ Trung
Khả năng lựa chọn cách diễn đạt chuẩn
✅ Chủ đề đa dạng:
🔥Độ khó thực tế
HSK5 + có kinh nghiệm dịch cơ bản: Có thể thi được nhưng sẽ khá áp lực.
HSK6 + có kinh nghiệm dịch: Mức độ vừa sức.
HSK7-9: Khá dễ.
(Tuy nhiên, nếu chỉ có HSK mà chưa từng dịch thực tế thì vẫn sẽ gặp khó khăn ở phần: Phiên dịch ghi âm, Dịch đoạn văn, chọn cách diễn đạt chính xác nhất, Diễn đạt lại tự nhiên bằng ngôn ngữ đích. Đây là phần gần nhất với công việc phiên dịch hiện trường
Các đáp án rất giống nhau.Dễ mất điểm nếu dịch theo kiểu dịch đúng nghĩa nhưng không tự nhiên)
🔥Điểm khác so với HSK 🔥
HSK Cho bạn đọc một đoạn văn rồi trả lời:
Tác giả muốn nói gì?
Từ này nghĩa là gì?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
CATTI Cho bạn nghe:
中国经济保持稳定增长,为全球经济复苏提供动力。
Bạn phải dịch ngay:
Nền kinh tế Trung Quốc duy trì tăng trưởng ổn định, tạo động lực cho sự phục hồi của kinh tế toàn cầu.
Hoặc ngược lại từ Việt sang Trung.
🔥Người có HSK6 chưa chắc thi đậu CATTI
Nhiều người HSK6–7, Nhưng khi dịch lại gặp khó khăn vì:
Không biết cách diễn đạt tự nhiên.
Thiếu vốn từ chuyên ngành.
Không quen ghi chép phiên dịch.
Không quen chuyển đổi nhanh giữa hai ngôn ngữ.
🔥Người làm phiên dịch thường cần gì?
Ngoài tiếng Trung còn phải có:
Kỹ năng ghi chép (note-taking).
Kỹ năng tóm ý.
Kiến thức kinh tế, thương mại, du lịch, y tế...
Kỹ năng diễn đạt tiếng Việt tốt.
CỐ LÊN ƠI, ĐỂ CÒN CẠNH TRANH VS AI
14/06/2026
准备 (zhǔnbèi) và 筹备 (chóubèi) đều có nghĩa là chuẩn bị, nhưng phạm vi sử dụng và sắc thái khác nhau.
准备: chuẩn bị Dùng rộng rãi nhất, cho mọi việc lớn nhỏ
筹备: trù bị, chuẩn bị tổ chức, nhấn mạnh việc lên kế hoạch, huy động nguồn lực cho sự kiện hoặc dự án lớn
1. Giống nhau
Cả hai đều biểu thị hành động chuẩn bị trước để một việc nào đó diễn ra thuận lợi.
Ví dụ:
我们正在准备考试。
Wǒmen zhèngzài zhǔnbèi kǎoshì.
Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
公司正在筹备新项目。
Gōngsī zhèngzài chóubèi xīn xiàngmù.
Công ty đang chuẩn bị cho dự án mới.
---
2. Khác nhau
准备
Phạm vi rất rộng, có thể dùng cho:
Thi cử
Du lịch
Mua sắm
Công việc hằng ngày
Sự kiện lớn nhỏ
Ví dụ:
我准备去中国留学。
Tôi dự định/chuẩn bị đi du học Trung Quốc.
她正在准备明天的课。
Cô ấy đang chuẩn bị bài giảng ngày mai.
我准备好了。
Tôi chuẩn bị xong rồi.
👉 Có thể làm động từ hoặc tính từ("sẵn sàng").
---
筹备
Thường dùng cho:
Hội nghị
Triển lãm
Công ty
Dự án
Đám cưới
Sự kiện quy mô lớn
Nhấn mạnh:
Lập kế hoạch
Sắp xếp nhân sự
Chuẩn bị kinh phí
Điều phối nhiều công việc
Ví dụ:
学校正在筹备校庆活动。
Nhà trường đang chuẩn bị tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
他们筹备婚礼已经半年了。
Họ đã chuẩn bị cho đám cưới nửa năm rồi.
公司正在筹备上市。
Công ty đang chuẩn bị niêm yết.
👉 Không dùng cho các việc cá nhân đơn giản như thi cử hay đi du lịch.
❌ 我筹备考试。 (không tự nhiên)
✅ 我准备考试。
---
Mẹo phân biệt nhanh
准备 = chuẩn bị bất cứ thứ gì.
筹备 = chuẩn bị mang tính tổ chức, quy mô lớn, nhiều khâu.
Ví dụ:
Chuẩn bị thi HSK → 准备
Chuẩn bị bài giảng → 准备
Chuẩn bị mở trung tâm mới → 筹备
Chuẩn bị hội thảo tiếng Trung → 筹备
Chuẩn bị đám cưới → 筹备
Có thể hiểu đơn giản:
> 准备 = ready
> 筹备 = organize & prepare (lên kế hoạch, huy động nguồn lực để tổ chức một việc lớn)
Một khoảnh khắc khá đáng yêu trong giờ thi tiếng Trung. Mặc dù không thuộc bài lắm nhưng bé vẫn rất tự tin trả lời. 😎
Học ngoại ngữ là một hành trình dài, và sự tự tin giao tiếp đôi khi còn quan trọng hơn một đáp án hoàn hảo. ❤️
Đi thi mệt rồi, hè làm 1 chuyến xuyên không chụp cổ trang ở TQ không nèeeeeeee
12/06/2026
Đề thi THPT 2026
Mã đề 1406
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Lam Van Ben
Ho Chi Minh City
70000