JABA - Ngôn ngữ và câu chuyện kết nối

JABA - Ngôn ngữ và câu chuyện kết nối

Share

Chia sẻ kiến thức ngôn ngữ và những điều liên quan đến ngôn ngữ cho cộng đồng

10/07/2025

CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ĐỨC 8: PERSÖNLICHE ANGABEN (THÔNG TIN CÁ NHÂN).

- anmeldeformular (neutral) = registrierungsformular: đơn đăng ký.
- informationen = information = angaben = angabe = auskunft = mitteilung = kenntnisnahme = anklage = anzeige = erkundigung = unterweiseung: thông tin.
- name = bezeichnung (danh từ): tên.
=> (động từ) nennen = bezeichnen: đặt tên.
- vorname: tên gọi.
- zwishchenname: tên đệm.
- nachname = famillienname: họ (tên).
- spitzname (danh từ): biệt danh.
=> (động từ) spitzname = kurzname = liebkosename: đặt biệt danh.
- federname: bút danh.
- alter = ära = zeitalter = generation (danh từ): tuổi
=> (động từ) altern = alt werden = älter werden = reifen: già đi.
- Wie alt bist du? = Wie alt sind Sie?: Bạn bao nhiêu tuổi.
- Ich bin 22 Jahre alt: Tôi 22 tuổi.
- geburtsdatum: ngày sinh.
- geburtsort: nơi sinh.
- geschlecht = genus = gattung = geschlechtverkehr: giới tính.
- Männchen: nam (danh từ).
- frau = weibchen: nữ (danh từ).
- adresse, anschrift, ansprache: địa chỉ (danh từ).
=> (động từ) adressieren = ansprechen = sich widmen: để địa chỉ, đề cập.
- straße: đường phố.
- hausnummer: số đường, số nhà.
- weg = straße = Landstraße: phố, ngõ.
- allee: đại lộ.
- Wohnung Nummer: số nhà (căn hộ chung cư).
- stadt: thành phố, thị trấn, thị xã
- dorf = dorf leute: làng, xã.
- bezirk = bereich: quận, huyện.
- stadtbezirk = gemeinde = gemeindeverwaltung: thành phố trực thuộc Trung Ương.
- provinz = gebiet = fach = amt = aufgabe: tỉnh.
- zustand = durcheinander: tỉnh (danh từ).
=> (tính từ) staatliche = zeremoniell: thuộc tỉnh.
- Staat = Zustand = Durcheinander: tiểu bang.
- postleitzahl: mã số tiểu bang (Mỹ)
- vorwahlnummer: mã số khu vực
- telefonnummer: số điện thoại bàn.
- handynummer: số điện thoại di động.
- sozialversicherungsnummer: số bảo hiểm xã hội.

Link luyện phát âm từ và đọc cụm từ ở phần bình luận nhé cả nhà!

Photos from JABA - Ngôn ngữ và câu chuyện kết nối's post 10/07/2025

CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 14: LIBRARY (THƯ VIỆN)

- Library clerk: Nhân viên thư viện
- Primary Source: Nguồn chính
- Microfilm: Vi phim
- Microfilm reader: Đầu đọc vi phim
- Rack: Giá đựng
- Periodicals section: Khu vực tạp chí
- Photocopy machine: Máy phô-tô
- Globe: Quả địa cầu
- Atlas: Tập bản đồ
- Information desk: Bàn tra cứu thông tin
- Librarian: Nhân viên thư viện
- Dictionary: Từ điển
- Encyclopedia: Bách khoa toàn thư
- Shelf: Giá sách
- Library: Thư viện
- Magazine: Tạp chí
- Checkout desk: Bàn kiểm tra
- Reference section: Khu vực tài liệu tham khảo
- Library card: Thẻ thư viện
- Card catalog: Bảng danh mục sách
- Drawer: Ngăn kéo
- Call card: Thẻ mượn sách
- All number: Mã số sách
- Author: Tác giả
- Title: Tên sách
- Row: Dãy
- Call slip: Phiếu gọi
- Due date: Ngày đáo hạn.

* Từ vựng tiếng Anh về các loại sách:
- Magazine: Tạp chí (phổ thông)
- Autobiography: Cuốn tự truyện
- Encyclopedia: Bách khoa toàn thư
- Thriller book: Sách trinh thám
- Dictionary: Từ điển
- Short story: Truyện ngắn
- Cookery book: Sách hướng dẫn nấu ăn
- Science fiction book: Sách khoa học viễn tưởng
- Textbook: Sách giáo khoa
- Novel: Tiểu thuyết
- Picture book: Sách tranh ảnh
- Reference book: Sách tham khảo
- Comic (book): Truyện tranh
- Poem: Thơ
- Nonfiction: Sách viết về người thật việc thật
- Hardcover: Sách bìa cứng
- Paperback: Sách bìa mềm
- Booklet: cuốn sách nhỏ
- Exercise book: Sách bài tập
- Bestseller: sản phẩm bán chạy nhất

* Từ vựng tiếng anh về các loại truyện:
- Fairy Tale: Truyện cổ tích
- Anecdote: Giai thoại
- Autobiography: Tự truyện
- Legend: huyền thoại
- Folk Tale: Truyện dân gian
- Myth: Truyện truyền thuyết
- Ghost story: Truyện ma
- Comic: Truyện tranh
- Fable: Truyện ngụ ngôn
- Detective story: Truyện trinh thám
- Funny story: Truyện cười
- Short story: Truyện ngắn
- Graphic novel: Truyện tranh in màu

* Các từ vựng khác về thư viện.
- Microfilm: vi phim
- Microfilm reader: đầu đọc vi phim
- Page: Trang sách
- Bookworm: Mọt sách
- Poet: Nhà thơ
- Biographer: Người viết tiểu sử
- Content: Nội dung
- Chapter: Chương
- Story: Câu chuyện
- Bookmark: Thẻ đánh dấu trang
- Plot: Sườn, cốt truyện
- Masterpiece: Kiệt tác
- Fiction: Điều hư cấu, điều tưởng tượng

Link luyện phát âm từ và đọc cụm từ ở phần bình luận

Photos from JABA - Ngôn ngữ và câu chuyện kết nối's post 10/07/2025

CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 13: SCHOOL (TRƯỜNG HỌC) (TẬP 2)

PHẦN 3: TỪ VỰNG CHỈ VIỆC HỌC.
- dictation: bài chính tả.
- translation: bài dịch.
- text: bài khóa.
- test = exam: bài kiểm tra.
- task: bài tập.
- essay: bài luận văn.
- drill: bài luyện tập.
- further practice: bài luyện thêm.
- practice: bài rèn luyện.
- summary: bài tóm tắt = brief task.
- exercise: bài tập.
- homework: bài tập về nhà.
- exam – paper: bài thi.
- learning: việc học tập.
- advance: sự tiến bộ = progress.
- trouble: điều lo lắng.
- industry: sự chăm chỉ/cần cù.
- ignorance: sự dốt nát.
- rebuke: sự khiển trách.
- checkup: sự kiểm tra.
- illiteracy: sự mù chữ.
- diligence: sự siêng năng.
- intelligence: sự thông minh.
- cleverness: sự thông minh, lanh lợi.
- competition: sự cạnh tranh.
- truancy: sự trốn học.
- punishment: sự trừng phạt.
- obedience: sự vâng lời.
- absence: sự vắng mặt.
- sense of discipline: tinh thần kỷ luật.
- order: trật tự, nội quy.
- brains = wits: sự hiểu nhanh, trí tuệ, thông minh.
- stubbornness: tính bướng bỉnh, kiêu ngạo.
- laziness: sự biếng nhác.
- sloth: lười biếng, sự uể oải.
- truant: người trốn học.
- absentee: người vắng mặt.
- disobedience: sự không vâng lời, sự không tuân lệnh.
- examination: kỳ thi.
- discipline: kỷ luật.
- reproach: lời khiển trách, sự trách mắng.
- effort: nỗ lực.
- pains: nỗi khó nhọc, công sức.
- regulation: nội quy.
- stubborn: bướng bỉnh.
- obstinate: ngoan cố.
- brainy: đầu óc minh mẫn, thông minh.
- educated: có giáo dục.
- literate: có chữ, có học.
- present: có mặt.
- advanced: có tiến bộ.
- cultured: có văn hóa.
- hard: chăm chỉ.
- ignorant: ngu dốt, dốt nát.
- rude: thô lỗ, vô lễ.
- dull: chậm hiểu, tối dạ.
- talkative: hay nói.
- knowing: hiểu biết, thạo.
- uninstructed: không được dạy dỗ.
- untaught: không có học thức, không được học, không ai dạy.
- unintelligent: không thông minh, nhanh nhẹn = smart = clever.
- lazy: lười biếng.
- illiterate: mù chữ, dốt nát.
- thick – headed: ngu ngốc, đần độn.
- dumb: ngu xuẩn.
- bright: sáng dạ, hoạt bát.
- industrious: siêng năng, cần cù.
- brilliant: tài giỏi, lỗi lạc.
- intelligent: thông minh.
- knowledgeable: thông thạo, am tưởng.
- quick – witted: nhanh trí, ứng đối nhanh.
- absent: vắng mặt.
- comment: bình luận, chú thích.
- school (v): cho đi học, đào tạo.
- educate (v): giáo dục.
- teach: dạy dỗ.
- instruct: chỉ dẫn, đào tạo.
- translate: dịch.
- train: đào tạo (v).
- read: đọc.
- copy: ghi chép.
- explain: giải thích.
- learn: học tập.
- study: học (nghiên cứu).
- discipline: khép vào kỷ luật (v).
- clarify: làm cho dễ hiểu, giảng giải.
- elucidate: làm sáng tỏ, giải thích.
- repeat: lặp lại.
- reiterate: lặp lại, làm lại.
- illustrate: minh họa.
- practise: thực hành, rèn luyện.
- improve: cải tạo, cải thiện.
- answer: trả lời = reply.
- draw: vẽ.
- write: viết.

PHẦN 4: CLASSROOM ACTIONS (CÁC HÀNH ĐỘNG TRÊN LỚP) + SCHOOL ACTIVITIES (HOẠT ĐỘNG Ở TRƯỜNG) + SCHOOL THINGS/SCHOOL TOOLS (DỤNG CỤ TRÊN TRƯỜNG).
* Classroom actions (Hành động trên lớp)
- Say your name: Nói tên.
- Repeat your name: Lặp lại tên.
- Stand up: Đứng lên.
- Go to the board: Lên bảng.
- Write on the board: Viết lên bảng.
- Erase the board: Xóa bảng.
- Sit down/Take your seat: Ngồi xuống.
- Open the book: Mở sách ra.
- Read the page ten: Đọc sách trang 10.
- Study page ten: Học (Nghiên cứu) trang 10.
- Close your book: Đọc sách.
- Put away your book: Đặt sách xa ra.
- Raise your hand: Giơ tay lên.
- Ask a question: Hỏi câu hỏi.
- Listen to the question: Lắng nghe câu hỏi.
- Answer the question: Trả lời câu hỏi.
- Listen to the answer: Lắng nghe câu trả lời.
- Do your homework: Làm bài tập về nhà.
- Bring in your homework: Mang bài tập của bạn lên.
- Go over the answers: Nhìn qua câu trả lời.
- Correct your mistakes: Sửa lỗi sai.
- Hand in your homework: Nộp bài tập lên.
- Share a book: Cho xem sách.
- Discuss a question: Thảo luận câu hỏi.
- Help each other: Giúp đỡ lẫn nhau.
- Work together: Làm việc với nhau.
- Share with the class: Cho lớp xem.
- Look in the dictionary: Nhìn vào từ điển.
- Look up a word: Tra từ.
- Pronounce the word: Phát âm từ.
- Read the definition: Đọc định nghĩa.
- Copy the word: Sao chép từ.
- Work alone/Do your own work: Làm việc một mình.
- Work with a partner: Làm việc với bạn.
- Break up into small groups: Chia thành những nhóm nhỏ.
- Work in a group: Làm việc nhóm.
- Work in a class: Làm việc với lớp.
- Lower the shades: Hạ màn xuống (bớt chói nắng).
- Look at the screen: Nhìn vào màn chiếu.
- Take notes: Ghi chú.
- Turn on the lights: Bật đèn.
- Take out a piece of paper: Lấy một tờ giấy.
- Pass out the tests: Phát bài kiểm tra.
- Check your answers: Kiểm tra câu trả lời.
- Collect the tests: Thu bài kiểm tra.
- Choose the correct answers: Chọn câu trả lời đúng.
- Circle the correct answers: Khoanh câu trả lời đúng.
- Fill in the blank: Điền vào chỗ trống.
- Mark the answer sheet/Bubble the answer sheet: Tô đậm câu trả lời.
- Match the words: Nối từ.
- Underline the words: Gạch từ.
- Cross out the word: Gạch bỏ từ.
- Unscramble the word: Đảo ngược từ.
- Put the words in order: Sắp xếp từ cho đúng thứ tự.
- Write on a separate sheet of paper: Viết vào tờ giấy riêng.
* School activities (Hoạt động trên trường):
- break the rule: vi phạm nội quy
- exercise book: sách bài tập
- get a bad mark: bị điểm xấu
- get a good mark: đạt điểm tốt
- grade: điểm số
- fail the exam: trượt kỳ thi
- hard working: chăm chỉ
- outstanding: vượt trội
- pass the exam: qua/trượt kỳ thi
- revise: ôn lại kiến thức
- school fee: học phí = tuition.
- take the exam: thi, kiểm tra
- wear uniform: mặc đồng phục.
- student union: hội sinh viên.
- semester: học kỳ.
- student loan: khoản mượn cho sinh viên.
- lesson: bài học.
- lesson plan: giáo án.
- thesis = dissertation: luận văn.
- report = assignment: báo cáo.
- credit mania/ credit-driven practice: bệnh thành tích.
- drop – outs: học sinh bỏ học.
- academic transcript/ grading schedule/ results certificate: bảng điểm.
- be the victim/ target of bullying: nạn nhân của bạo hành tại trường học
- school uniform: đồng phục học sinh
- course book, textbook, teaching materials: giáo trình
- debate: buổi tranh cãi.
- master’s degree: bằng thạc sĩ.
- bachelor’s degree: bằng cử nhân.
- drama: kịch.
- timetable = school schedule: thời khóa biểu.
- school trip: chuyến đi chơi của trường.
- qualification = certificate: bằng cấp, chứng chỉ
* School things/School tools (Dụng cụ trường học)
- bag: cặp sách
- binder: bìa rời (báo, tạp chí)
- board: bảng
- book: vở
- carbon paper: giấy than
- chair: Cái ghế tựa
- clamp: cái kẹp
- clock: đồng hồ treo tường
- coloured/colored paper: giấy màu
- coloured/colored pencil: bút chì màu
- compass: Compa, la bàn
- conveying tube: ống nghiệm nuôi cấy vi sinh vật
- cutter: dao rọc giấy
- desk: bàn học
- dictionary: từ điển
- dossier: hồ sơ
- draft: giấy nháp
- drawing board: bảng vẽ
- duster: khăn lau bảng
- felt-tip: bút dạ
- file cabinet: tủ đựng tài liệu
- flashcard: thẻ ghi chú
- funnel: cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)
- globe: quả địa cầu
- glue bottle: chai keo
- glue spreader: máy rải keo
- glue sticks: keo dính
- hand sanitizer: nước rửa tay
- hole punch: dụng cụ đục lỗ
- index card: giấy ghi có dòng kẻ
- jigsaws: miếng ghép hình = puzzles.
- map: bản đồ
- masking tape/ scotch tape/ cellophane tape: băng dính (băng keo) dạng trong suốt
- message pad: giấy nhắn, giấy nhớ
- newspaper: tờ báo
- pack: balo
- paint: sơn, màu
- paintbrush: bút tô màu
- paint: sơn, màu
- paints: màu nước
- paper: Giấy
- paper cutter: dụng cụ cắt giấy
- paper fastener: dụng cụ kẹp giữ giấy
- paper: giấy viết
- pen: bút mực
- pencil case: hộp bút
- pin: đinh ghim, kẹp
- pipe cleaner: dụng cụ làm sạch ống
- plastic clip: kẹp giấy làm bằng nhựa
- post - it note: giấy nhớ
- pushpin: đinh ghim dạng dài
- rubber cement: băng keo cao su
- ruler: thước kẻ
- set square: Ê-ke
- staple remover: cái gỡ ghim bấm
- stencil: giấy nến, khuôn tô (khuôn hình, khuôn chữ, ...)
- straws: ống hút
- table: cái bàn (được sử dụng cho nhiều mục đích)
- tape measure: thước cuộn
- textbook hoặc coursebook: sách giáo khoa
- thumbtack: đinh ghim (kích thước ngắn)
- watercolour: màu nước

Link phát âm từ và đọc cụm từ ở dưới phần bình luận nhé cả nhà!

Photos from JABA - Ngôn ngữ và câu chuyện kết nối's post 10/07/2025

CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 13: SCHOOL (TRƯỜNG HỌC)

PHẦN 1: KHU VỰC TRƯỜNG HỌC VÀ CÁN BỘ TRƯỜNG (AREAS AND STAFFS OF SCHOOL)
* Khu vực trường học:
- laboratory = lab: phòng thí nghiệm.
- campus: khuôn viên trường.
- classroom: phòng học.
- dormitory: ký túc xá.
- school hall: hội trường.
- flag pole: cột cờ.
- playground: sân chơi.
- canteen: căn tin.
- fitting room: phòng thay đồ.
- infirmary: phòng y tế.
- gymnasium: phòng thể chất.
- multipurpose building: nhà đa năng.
- parking space: chỗ đậu xe.
- principal's office: văn phòng hiệu trưởng.
- vice principle's office: văn phòng phó hiệu trưởng.
- clerical department: phòng văn thư.
- the youth union room: phòng đoàn trường.
- supervisor room: phòng giám thị.
- traditional room: phòng truyền thống.
- teacher's waiting room: phòng chờ giáo viên.
- security section: phòng bảo vệ.
- computer room: phòng máy tính.
- lecture hall: giảng đường.

* Cán bộ trường:
- tutor: gia sư.
- school security school: bảo vệ trường.
- class monitor: lớp trưởng.
- class vice monitor: lớp phó.
- secretary: thư ký.
- freshman = first year student: sinh viên năm nhất.
- sophomore = second year student: sinh viên năm hai.
- senior student = final year student: sinh viên năm cuối.
- researcher: nghiên cứu sinh.
- master student: sinh viên cao học.
- PhD student: nghiên cứu sinh bằng tiến sĩ.
- head teacher: giáo viên chủ nhiệm.

PHẦN 2: CHUYÊN NGÀNH VÀ MÔN HỌC (MAJORS AND SUBJECTS):
* Chuyên ngành (Major):
- Accounting: Kế toán.
- Accounting for Business: Kế toán Doanh nghiệp.
- Biomedical Engineering: Kỹ thuật y sinh.
- Biotechnology: Công nghệ sinh học.
- Brand Management: Quản trị thương hiệu.
- Business Administration: Quản trị kinh doanh.
- Business English: Tiếng Anh thương mại.
- Chemical Engineering: Kỹ thuật Hóa học.
- Commercial Law: Luật Thương mại.
- Control Engineering and Automation: Điều khiển và tự động hóa.
- Development Economics: Kinh tế phát triển.
- E (Electronic) - Commerce Administration: Quản trị thương mại điện tử.
- Economics: Kinh tế học.
- Electrical Engineering: Kỹ thuật điện.
- Electronics Engineering: Kỹ thuật điện tử.
- Environmental Engineering: Kỹ thuật môi trường.
- Environmental Economics: Kinh tế môi trường.
- Finance and Banking: Tài chính & Ngân hàng.
- Food Technology: Công nghệ thực phẩm.
- Hotel Management: Quản trị khách sạn.
- Human Resource Management: Quản trị nhân sự.
- Information Technology: Công nghệ thông tin (IT).
- International Trade: Thương mại quốc tế.
- Marketing: Tiếp thị.
- Public Relations: Quan hệ công chúng.
- Materials Science: Khoa học vật liệu.
- Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí.
- Mechanics: Cơ học.
- Nuclear Engineering: Kỹ thuật hạt nhân.
- Resource and Environment Management: Quản trị tài nguyên môi trường.
- Textile and Garment Engineering: Kỹ thuật dệt may.
- Tourism Services and Tour Management: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
- Trading Economics: Kinh tế thương mại.
- Transportation Engineering: Kỹ thuật cơ khí động lực.
- Economics Law: Luật Kinh tế.
- Auditing: Kiểm toán.
- Supply Chain Management: Quản lý chuỗi cung ứng.
- International Business: Kinh doanh quốc tế.
- Valuation: Thẩm định giá.
- Real Estate: Bất động sản.
- Management Information System: Hệ thống thông tin quản lý (MIS).
- Computer Science: Khoa học máy tính.
- Insurance: Bảo hiểm.
- Media: Truyền thông.
- Language Studies: Ngôn ngữ học.
- Psychology: Tâm lý học.
- Graphic Design: Thiết kế đồ họa.
- Fashion Design: Thiết kế thời trang.
- Vocal Music: Thanh nhạc.
- Nursing: Điều dưỡng.
- Medicals: Y khoa
- Aquaculture: Nuôi trồng thủy sản.

* Môn học (Subject):
+ natural science: khoa học tự nhiên:
- Math: Toán học.
- Chemistry: Hóa học.
- Physics: Vật lý.
- Biology: Sinh học.
+ social science: khoa học xã hội:
- Literature: Ngữ văn.
- History: Lịch sử.
- Geography: Địa lý.
- Civic Education: Giáo dục công dân.
* Other subjects (các môn khác):
- Technology: Công nghệ.
- Information Technology = Computer Science: Tin học.
- Engineering: Kỹ thuật.
- Physical Education: Thể dục.
- Education of Military Defense and Security: Giáo dục quốc phòng - an ninh.
- Algebra: Đại số.
- Geometry: Hình học.
- Art: Nghệ thuật.
- Fine Art: Mỹ thuật.
- Music: Âm nhạc.
- arithmetic: môn số học.
- grammar: ngữ pháp.
- astronomy: thiên văn học.
- hydraulics: thủy lực học.
- multiple choice: trắc nghiệm.
- solid geometry: hình học không gian.
- topology: hình học tô pô.
- projective geometry: hình học xạ ảnh.
- trigonometry: lượng giác.
- chemical engineering: công nghệ hóa học.
- astrology: chiêm tinh.
- pharmacology: dược lý.
- unit: đơn vị bài học.
- electrochemistry: điện hóa học.
- seismology: địa chấn học.
- geology: địa chất học.
- earth science: khoa học trái đất.
- climatology: khí hậu học.
- meteorology: khí tượng học.
- logic: lô gíc.
- number theory: lý thuyết số.
- set theory: lý thuyết tập hợp.
- statistics: môn thống kê.
- geopolitics: địa chính trị.
- geophysics: địa vật lý học.

Link luyện đọc từ và cụm từ ở phần bình luận nhé cả nhà!

Photos from JABA - Ngôn ngữ và câu chuyện kết nối's post 04/06/2025

CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 12: DAILY ACTIVITIES (HOẠT ĐỘNG HẰNG NGÀY)

A. Daily Routine (Nhật ký hằng ngày)
* Morning (buổi sáng):
1. wake up: tỉnh dậy
2. get up: thức dậy
3. brush my teeth: đánh răng
4. shave (beard): cạo (râu)
5. wash my face: rửa mặt
6. take a shower: tắm vòi sen
7. get dressed: mặc đồ
8. put on makeup: trang điểm
9. brush my hair: chải đầu
10. comb my hair: chải tóc
11. make/tidy the bed: dọn giường
12. cook/make breakfast: nấu bữa ăn sáng
13. have/eat breakfast: ăn sáng
14. go to work: đi làm
15. go to school: đi học

* Noon (trưa):
1. cook/make lunch: nấu ăn trưa
2. have/eat lunch: ăn trưa
3. take a rest = have a nap: nghỉ trưa

* Afternoon (chiều):
1. go home: đi về nhà
2. make/cook dinner: nấu bữa ăn tối

* Evening (tối):
1. have/eat dinner: ăn tối
2. take/have a bath: tắm bồn
3. go to bed/go to sleep: đi ngủ
4. sleep: ngủ

B. Leisure activities/Hobbies (Sở thích lúc rảnh rỗi):
* Activities: hoạt động
1. clean the apartment/clean the house: dọn nhà
2. sweep the floor: lau sàn
3. dust: lau bụi
4. vacuum: hút bụi
5. wash the dishes: dọn chén đĩa
6. do the laundry: giặt đồ
7. iron: ủi (quần áo)
8. feed the baby: cho em bé ăn
9. feed the cat/dog: cho mèo/chó ăn
10. walk the dog: dắt chó đi bộ
11. watch TV: xem TV
12. listen to the radio: nghe đài phát thanh
13. listen to music: nghe nhạc
14. read: đọc
15. play: chơi
16. practice the piano: luyện đàn piano
17. play the guitar: chơi đàn ghita
18. study: học (nghiên cứu)
19. learn (by heart): học (thuộc lòng)
20. play sports: chơi thể thao
21. climb the mountain: leo núi
22. go swimming: đi bơi
23. go to the beach: đi biển
24. go skiing: trượt tuyết
25. go surfing: lướt sóng
26. go skateboarding: trượt ván
27. plant flowers: trồng hoa
28. relax: nghỉ ngơi
29. play cards: chơi bài
30. read books: đọc sách
31. read the newspapers: đọc báo
32. exercise: tập thể dục
33. write a letter: viết thư
34. swim: bơi
35. use the computer: dùng máy tính
36. go jogging: đi bộ
37. build things: chơi xếp hình = puzzle
38. chat with friends: tán gẫu với những người bạn
39. surf the web: lướt web
40. collect stamps: sưu tầm con dấu
41. do magic tricks: chơi trò ảo thuật
42. explore: thám hiểm
43. fly kites: thả diều
44. go camping: cắm trại
45. knit: đan, lát
46. play chess: chơi cờ vua
47. take photo/photographs: chụp ảnh
48. gardening: làm vườn
49. hunting: đi săn bắn.
50. go backpacking: đi du lịch bụi.
51. scuba diving: lặn biển

* Tính từ:
52. creative: sáng tạo
53. enjoyable: thích thú, thú vị
54. fascinating: hấp dẫn, lôi cuốn.
55. practical: thực tế, thiết thực .
56. relaxing: thoải mái = relaxing.
57. unusual; đặc sắc, chú ý.

Link luyện phát âm từ, đọc cụm từ mik để ở phần bình luận nhé cả nhà!
Chúc cả nhà một ngày làm việc vui khỏe, học tập hiệu quả.

04/06/2025

CHỦ ĐỀ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 8: PRESENT PERFECT PROGRESSIVE/CONTINUOUS TENSE (THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN).

1. Khái niệm: là thì được sử dụng để chỉ sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp tục ở hiện tại và có thể vẫn còn tiếp diễn trong tương lai. Chúng ta sử dụng thì này để nói về sự việc đã kết thúc nhưng chúng ta vẫn còn thấy những ảnh hưởng.

2. Cách dùng:
- Dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ diễn ra liên tục và kéo dài đến hiện tại (Nhấn mạnh tính "liên tục" của hành động).
Ex: I've been typing this letter for 3 hours (Tôi đã đánh bức thư này khoảng 3 giờ).
- Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra, vừa mới kết thúc nhưng kết quả của hành động vẫn có thể nhìn thấy được ở hiện tại.
Ex: I'm very tired now because I've been working hard for 8 hours (Tôi rất mệt mỏi vì tôi đã làm việc chăm chỉ khoảng 8 giờ đồng hồ).

3. Công thức:
3.1. Câu khẳng định: S + have/has + been + V_ing + …
Ex: Oanh has been typing her letter for two hours (Oanh đã đánh máy bức thư của cô ấy khoảng 2 giờ đồng hồ)
Nga and Trang have been writing their books since they were 15 years old (Nga và Trang đã viết những cuốn sách của họ từ khi họ 15 tuổi).
3.2. Câu phủ định: S + have/has + not + been + V_ing + …
Ex: Oanh hasn't been typing her letter for two hours (Oanh đã không đánh máy bức thư của cô ấy khoảng 2 giờ đồng hồ).
Nga and Trang haven't been writing their books since they were 15 years old (Nga và Trang đã không viết những cuốn sách của họ từ khi họ 15 tuổi)
3.3. Câu hỏi Yes – No:
Q: Have/Has + S + been + V_ing + …?
B: +) Phải: Yes, S + have/has.
+) Không phải: No, S + have/has + not.
Ex:
a. Q: Has Oanh been typing her letter for two hours? (Oanh đã đánh máy bức thư của cô ấy khoảng 2 giờ đồng hồ phải không?)
B: +) Phải: Yes, she has.
+) Không phải: No, she hasn't.
b. Q: Have Nga and Trang been writing (write) their books since they were 15 years old? (Nga và Trang đã viết những cuốn sách của họ từ khi họ 15 tuổi phải không?)
B: +) Phải: Yes, they have.
+) Không phải: No, they haven't.
3.4. Câu hỏi Wh – question:
Q: Wh – word + have/has + S + been + V_ing + …?
B: S + have/has + been + V_ing + …
Ex: Q: Where have they been doing since 1999? (Họ đã làm ở đâu từ năm 1999?)
B: They've been doing in California (Họ đã làm ở California).

4. Dấu hiệu nhận biết: như thì hiện tại hoàn thành, ngoài ra còn có all + thời gian (all the morning, all the afternoon, all day, …)

CẢ NHÀ XEM, TIẾP THU CÁC KIẾN THỨC VÀ VẬN DỤNG CHÚNG VÀO TRONG CÁC BÀI TẬP LIÊN QUAN ĐẾN THÌ NHÉ!

04/06/2025

CHỦ ĐỀ NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 7: PRESENT PERFECT TENSE (THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)

1. Khái niệm: là thì dùng để diễn tả về một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không bàn về thời gian diễn ra nó.

2. Cách dùng:
- Diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại mà không đề cập tới nó xảy ra khi nào.
Ex: She's already cooked the meals (Cô ấy đã có nấu bữa ăn rồi).
They've done all the homework (Họ đã có làm bài tập về nhà rồi).
- Diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ và đang tiếp tục ở hiện tại.
Ex: Kha's lived in Ho Chi Minh all of his life (Kha đã sống ở Hồ Chí Minh cả đời rồi).
Hoi and Ha worked for Thien Khoi corporation for nearly 3 years (Hội và Hà đã làm cho tập đoàn Thiên Khôi khoảng gần 3 năm).
- Diễn tả một hành động đã từng làm trước đây và bây giờ vẫn còn làm.
Ex: She has written three books and she's working on another one (Cô ấy đã viết ba cuốn sách và cô ấy đang làm cuốn tiếp theo).
- Diễn tả một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại.
Ex: My last birthday party was the worst moment that I've ever had in my life (Sinh nhật năm ngoái của tôi là khoảnh khắc tồi tệ nhất tôi đã từng có trong cuộc đời của tôi).
- Diễn tả về một hành động trong quá khứ nhưng quan trọng kết quả ở hiện tại.
Ex: He can't get the house. He has lost the keys (Anh ấy không thể vào nhà. Anh ấy đã làm mất chìa khóa).

3. Công thức:
3.1. Lưu ý:
S (Chủ ngữ I và chủ ngữ số nhiều: You/We/They/Danh từ số nhiều) + have = S've, S (Chủ ngữ số ít: He/She/It/Danh từ số ít) + has = S's.

3.2. Công thức:
3.2.1. Câu khẳng định: S + have/has + Ved/3 (cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc) (= P.P (Past Participle: quá khứ phân từ))
Ex: Hiep's started his business for 5 years (Hiệp đã bắt đầu công việc kinh doanh của anh ấy khoảng 5 năm).
Uyen and Nhien have gone abroad since they graduated high school (Uyên và Nhiên đã đi nước ngoài từ khi họ tốt nghiệp trường trung học phổ thông).
3.2.2. Câu phủ định: S + have/has + not + P.P + ...
have not = haven't, has not = hasn't.
Ex: Hiep hasn't started his business for 5 years (Hiệp đã không bắt đầu công việc kinh doanh của anh ấy khoảng 5 năm).
Uyen and Nhien haven't gone abroad since they graduated high school (Uyên và Nhiên đã không đi nước ngoài từ khi họ tốt nghiệp trường trung học phổ thông)
3.2.3. Câu hỏi Yes – No:
Q: Have/Has + S + P.P + …?
B: +) Phải: Yes, S + have/has.
+) Không phải: No, S + have/has + not.
Ex:
a. Q: Has Hiep started his business for 5 years? (Hiệp đã bắt đầu công việc kinh doanh của anh ấy khoảng 5 năm phải không?)
B: +) Phải: Yes, he has.
+) Không phải: No, he hasn't.
b. Q: Have Uyen and Nhien gone abroad since they graduated high school? (Uyên và Nhiên đã đi nước ngoài từ khi họ tốt nghiệp trường trung học phổ thông phải không?)
B: +) Phải: Yes, they have.
+) Không phải: No, they haven't.
3.2.4. Câu hỏi Wh - question:
Q: Wh – word + have/has + S + P.P + …?
B: S + have/has + P.P + …
Ex: Q: What has Omega done all of her life? (Omega đã làm gì trong suốt cuộc đời của cô ấy?)
B: She has worked for real estate (Cô ấy đã làm việc cho bất động sản).

4. Dấu hiệu nhận biết:
- Just, recently, lately: gần đây, vừa mới.
- For + N – quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …).
- Already: rồi.
- Since + N – mốc/điểm thời gian: từ khi (since 1992, since June, …)
- Before: trước đây.
- Yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi).
- Ever: đã từng.
- So far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ.
- Never: chưa từng, không bao giờ.

MỜI CẢ NHÀ XEM, TIẾP THU KIẾN THỨC VÀ VẬN DỤNG VÀO CÁC BÀI TẬP LIÊN QUAN ĐẾN THÌ NHÉ!
CHÚC CẢ NHÀ NGÀY THỨ TƯ HỌC TẬP VÀ LÀM VIỆC HIỆU QUẢ

04/06/2025

GIAO TIẾP TIẾNG ANH

Chủ đề 2: Con số (Number).

Linda: Good morning (Chào buổi sáng).
Nam: Good morning (Chào buổi sáng). Let’s talk about the topic number (Chúng ta hãy nói về chủ đề con số nhé!).
Linda: OK. It’s an interesting topic (Đó là chủ đề thú vị đây).
Nam: Firstly, can you tell me your favorite number? (Đầu tiên, bạn có thể nói tôi biết con số yêu thích nhất của bạn được không?)
Linda: I have so many favorite numbers. But the most favorite one is 8 (Tôi có nhiều con số yêu thích lắm. Nhưng con số yêu thích nhất là 8).
Nam: Why do you like it? (Tại sao bạn thích số đó?)
Linda: There are so many reasons (Có nhiều lý do lắm). In numerology (Trong thần số học), when you own it in your ruling number (khi bạn sở hữu nó trong số chủ đạo của bạn), you have ability to make business (bạn có khả năng kinh doanh), analyze the financial situation well and do some work relevant to laws (phân tích tình hình tài chính tốt và làm những công việc liên quan tới luật pháp). How about you? (Còn bạn thì sao?)
Nam: I like number 6 (Tôi thích con số 6). Because it symbolizes loves, caring and creation on your work in numerology (Bởi vì nó tượng trưng cho sự yêu thương, quan tâm và sáng tạo trong công việc ở thần số học). If you take IELTS test (Nếu bạn thi IELTS), grade 6 can make you get some better chance in studying abroad of some countries: Australia, New Zealand, France, … (điểm 6 có thể giúp bạn nhận được nhiều cơ hội tốt hơn trong việc du học nước ngoài ở các quốc gia: Úc, Niu Di lân, Pháp, …). Moreover, you can develop your career through this band of score in the most special English test (Hơn nữa, bạn có thể phát triển sự nghiệp của bạn thông qua band điểm trong kỳ thi tiếng Anh đặc biệt nhất).
Linda: That’s right (Đúng rồi đó). And do you know which the bad luck’s number in Viet Nam is? (Và bạn có biết con số xui xẻo ở Việt Nam là số mấy không ạ?)
Nam: I know (Tôi biết). It’s 7 (seven) (Đó là con số 7). Because the 7th month of the Lunar calendar in Eastern countries is the ghost month (Bởi vì tháng thứ 7 trong Âm lịch ở các quốc gia phương Đông là tháng cô hồn). That month you have to pay attention to taboo (Tháng đó bạn phải để ý đến điều kiêng kỵ). There were so many worst cases and rumours in Viet Nam relevant to the number (Có rất nhiều vụ án và tin đồn tồi tệ nhất ở Việt Nam liên quan đến con số này rồi).
Linda: Can you tell me the meanings of the number in our life? (Bạn có thể nói tôi biết ý nghĩa của con số được không?)
Nam: The first kind of number I want to mention is the cardinal number (Loại số đầu tiên tôi muốn đề cập là số đếm). It is used in many aspects relevant to Math, economy, finance, spiritual subjects, … (Nó được dùng cho nhiều mặt liên quan đến Toán học, kinh tế, tài chính, các lĩnh vực tâm linh, …). And the second one is ordinal number (Và loại thứ hai là số thứ tự). You can see it daily on your calendar at home (Bạn có thể nhìn thấy nó trên tờ lịch của bạn tại nhà). If we gather two kinds of number (Nếu chúng ta tập hợp lại 2 loại số này), we will realize many precious roles in our life and it can support your logical mindset (chúng ta sẽ nhận ra rất nhiều vai trò quý giá trong cuộc sống chúng ta và nó có thể phát triển tư duy logic đấy).
Linda: Thanks for your conversation with me about the topic (Cảm ơn bạn vì đối thoại với tôi về chủ đề này). I hope that we can build ourselves well through the information of it (Tôi hy vọng rằng chúng ta có thể xây dựng bản thân chúng ta thật tốt thông qua thông tin về nó).
Nam: You’re welcomed (Có gì đâu).

Link phát âm từ, luyện đọc cụm từ để ở phần bình luận nhé cả nhà!

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Thành Phố Thủ Đức
Ho Chi Minh City