10/07/2025
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH 13: SCHOOL (TRƯỜNG HỌC) (TẬP 2)
PHẦN 3: TỪ VỰNG CHỈ VIỆC HỌC.
- dictation: bài chính tả.
- translation: bài dịch.
- text: bài khóa.
- test = exam: bài kiểm tra.
- task: bài tập.
- essay: bài luận văn.
- drill: bài luyện tập.
- further practice: bài luyện thêm.
- practice: bài rèn luyện.
- summary: bài tóm tắt = brief task.
- exercise: bài tập.
- homework: bài tập về nhà.
- exam – paper: bài thi.
- learning: việc học tập.
- advance: sự tiến bộ = progress.
- trouble: điều lo lắng.
- industry: sự chăm chỉ/cần cù.
- ignorance: sự dốt nát.
- rebuke: sự khiển trách.
- checkup: sự kiểm tra.
- illiteracy: sự mù chữ.
- diligence: sự siêng năng.
- intelligence: sự thông minh.
- cleverness: sự thông minh, lanh lợi.
- competition: sự cạnh tranh.
- truancy: sự trốn học.
- punishment: sự trừng phạt.
- obedience: sự vâng lời.
- absence: sự vắng mặt.
- sense of discipline: tinh thần kỷ luật.
- order: trật tự, nội quy.
- brains = wits: sự hiểu nhanh, trí tuệ, thông minh.
- stubbornness: tính bướng bỉnh, kiêu ngạo.
- laziness: sự biếng nhác.
- sloth: lười biếng, sự uể oải.
- truant: người trốn học.
- absentee: người vắng mặt.
- disobedience: sự không vâng lời, sự không tuân lệnh.
- examination: kỳ thi.
- discipline: kỷ luật.
- reproach: lời khiển trách, sự trách mắng.
- effort: nỗ lực.
- pains: nỗi khó nhọc, công sức.
- regulation: nội quy.
- stubborn: bướng bỉnh.
- obstinate: ngoan cố.
- brainy: đầu óc minh mẫn, thông minh.
- educated: có giáo dục.
- literate: có chữ, có học.
- present: có mặt.
- advanced: có tiến bộ.
- cultured: có văn hóa.
- hard: chăm chỉ.
- ignorant: ngu dốt, dốt nát.
- rude: thô lỗ, vô lễ.
- dull: chậm hiểu, tối dạ.
- talkative: hay nói.
- knowing: hiểu biết, thạo.
- uninstructed: không được dạy dỗ.
- untaught: không có học thức, không được học, không ai dạy.
- unintelligent: không thông minh, nhanh nhẹn = smart = clever.
- lazy: lười biếng.
- illiterate: mù chữ, dốt nát.
- thick – headed: ngu ngốc, đần độn.
- dumb: ngu xuẩn.
- bright: sáng dạ, hoạt bát.
- industrious: siêng năng, cần cù.
- brilliant: tài giỏi, lỗi lạc.
- intelligent: thông minh.
- knowledgeable: thông thạo, am tưởng.
- quick – witted: nhanh trí, ứng đối nhanh.
- absent: vắng mặt.
- comment: bình luận, chú thích.
- school (v): cho đi học, đào tạo.
- educate (v): giáo dục.
- teach: dạy dỗ.
- instruct: chỉ dẫn, đào tạo.
- translate: dịch.
- train: đào tạo (v).
- read: đọc.
- copy: ghi chép.
- explain: giải thích.
- learn: học tập.
- study: học (nghiên cứu).
- discipline: khép vào kỷ luật (v).
- clarify: làm cho dễ hiểu, giảng giải.
- elucidate: làm sáng tỏ, giải thích.
- repeat: lặp lại.
- reiterate: lặp lại, làm lại.
- illustrate: minh họa.
- practise: thực hành, rèn luyện.
- improve: cải tạo, cải thiện.
- answer: trả lời = reply.
- draw: vẽ.
- write: viết.
PHẦN 4: CLASSROOM ACTIONS (CÁC HÀNH ĐỘNG TRÊN LỚP) + SCHOOL ACTIVITIES (HOẠT ĐỘNG Ở TRƯỜNG) + SCHOOL THINGS/SCHOOL TOOLS (DỤNG CỤ TRÊN TRƯỜNG).
* Classroom actions (Hành động trên lớp)
- Say your name: Nói tên.
- Repeat your name: Lặp lại tên.
- Stand up: Đứng lên.
- Go to the board: Lên bảng.
- Write on the board: Viết lên bảng.
- Erase the board: Xóa bảng.
- Sit down/Take your seat: Ngồi xuống.
- Open the book: Mở sách ra.
- Read the page ten: Đọc sách trang 10.
- Study page ten: Học (Nghiên cứu) trang 10.
- Close your book: Đọc sách.
- Put away your book: Đặt sách xa ra.
- Raise your hand: Giơ tay lên.
- Ask a question: Hỏi câu hỏi.
- Listen to the question: Lắng nghe câu hỏi.
- Answer the question: Trả lời câu hỏi.
- Listen to the answer: Lắng nghe câu trả lời.
- Do your homework: Làm bài tập về nhà.
- Bring in your homework: Mang bài tập của bạn lên.
- Go over the answers: Nhìn qua câu trả lời.
- Correct your mistakes: Sửa lỗi sai.
- Hand in your homework: Nộp bài tập lên.
- Share a book: Cho xem sách.
- Discuss a question: Thảo luận câu hỏi.
- Help each other: Giúp đỡ lẫn nhau.
- Work together: Làm việc với nhau.
- Share with the class: Cho lớp xem.
- Look in the dictionary: Nhìn vào từ điển.
- Look up a word: Tra từ.
- Pronounce the word: Phát âm từ.
- Read the definition: Đọc định nghĩa.
- Copy the word: Sao chép từ.
- Work alone/Do your own work: Làm việc một mình.
- Work with a partner: Làm việc với bạn.
- Break up into small groups: Chia thành những nhóm nhỏ.
- Work in a group: Làm việc nhóm.
- Work in a class: Làm việc với lớp.
- Lower the shades: Hạ màn xuống (bớt chói nắng).
- Look at the screen: Nhìn vào màn chiếu.
- Take notes: Ghi chú.
- Turn on the lights: Bật đèn.
- Take out a piece of paper: Lấy một tờ giấy.
- Pass out the tests: Phát bài kiểm tra.
- Check your answers: Kiểm tra câu trả lời.
- Collect the tests: Thu bài kiểm tra.
- Choose the correct answers: Chọn câu trả lời đúng.
- Circle the correct answers: Khoanh câu trả lời đúng.
- Fill in the blank: Điền vào chỗ trống.
- Mark the answer sheet/Bubble the answer sheet: Tô đậm câu trả lời.
- Match the words: Nối từ.
- Underline the words: Gạch từ.
- Cross out the word: Gạch bỏ từ.
- Unscramble the word: Đảo ngược từ.
- Put the words in order: Sắp xếp từ cho đúng thứ tự.
- Write on a separate sheet of paper: Viết vào tờ giấy riêng.
* School activities (Hoạt động trên trường):
- break the rule: vi phạm nội quy
- exercise book: sách bài tập
- get a bad mark: bị điểm xấu
- get a good mark: đạt điểm tốt
- grade: điểm số
- fail the exam: trượt kỳ thi
- hard working: chăm chỉ
- outstanding: vượt trội
- pass the exam: qua/trượt kỳ thi
- revise: ôn lại kiến thức
- school fee: học phí = tuition.
- take the exam: thi, kiểm tra
- wear uniform: mặc đồng phục.
- student union: hội sinh viên.
- semester: học kỳ.
- student loan: khoản mượn cho sinh viên.
- lesson: bài học.
- lesson plan: giáo án.
- thesis = dissertation: luận văn.
- report = assignment: báo cáo.
- credit mania/ credit-driven practice: bệnh thành tích.
- drop – outs: học sinh bỏ học.
- academic transcript/ grading schedule/ results certificate: bảng điểm.
- be the victim/ target of bullying: nạn nhân của bạo hành tại trường học
- school uniform: đồng phục học sinh
- course book, textbook, teaching materials: giáo trình
- debate: buổi tranh cãi.
- master’s degree: bằng thạc sĩ.
- bachelor’s degree: bằng cử nhân.
- drama: kịch.
- timetable = school schedule: thời khóa biểu.
- school trip: chuyến đi chơi của trường.
- qualification = certificate: bằng cấp, chứng chỉ
* School things/School tools (Dụng cụ trường học)
- bag: cặp sách
- binder: bìa rời (báo, tạp chí)
- board: bảng
- book: vở
- carbon paper: giấy than
- chair: Cái ghế tựa
- clamp: cái kẹp
- clock: đồng hồ treo tường
- coloured/colored paper: giấy màu
- coloured/colored pencil: bút chì màu
- compass: Compa, la bàn
- conveying tube: ống nghiệm nuôi cấy vi sinh vật
- cutter: dao rọc giấy
- desk: bàn học
- dictionary: từ điển
- dossier: hồ sơ
- draft: giấy nháp
- drawing board: bảng vẽ
- duster: khăn lau bảng
- felt-tip: bút dạ
- file cabinet: tủ đựng tài liệu
- flashcard: thẻ ghi chú
- funnel: cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)
- globe: quả địa cầu
- glue bottle: chai keo
- glue spreader: máy rải keo
- glue sticks: keo dính
- hand sanitizer: nước rửa tay
- hole punch: dụng cụ đục lỗ
- index card: giấy ghi có dòng kẻ
- jigsaws: miếng ghép hình = puzzles.
- map: bản đồ
- masking tape/ scotch tape/ cellophane tape: băng dính (băng keo) dạng trong suốt
- message pad: giấy nhắn, giấy nhớ
- newspaper: tờ báo
- pack: balo
- paint: sơn, màu
- paintbrush: bút tô màu
- paint: sơn, màu
- paints: màu nước
- paper: Giấy
- paper cutter: dụng cụ cắt giấy
- paper fastener: dụng cụ kẹp giữ giấy
- paper: giấy viết
- pen: bút mực
- pencil case: hộp bút
- pin: đinh ghim, kẹp
- pipe cleaner: dụng cụ làm sạch ống
- plastic clip: kẹp giấy làm bằng nhựa
- post - it note: giấy nhớ
- pushpin: đinh ghim dạng dài
- rubber cement: băng keo cao su
- ruler: thước kẻ
- set square: Ê-ke
- staple remover: cái gỡ ghim bấm
- stencil: giấy nến, khuôn tô (khuôn hình, khuôn chữ, ...)
- straws: ống hút
- table: cái bàn (được sử dụng cho nhiều mục đích)
- tape measure: thước cuộn
- textbook hoặc coursebook: sách giáo khoa
- thumbtack: đinh ghim (kích thước ngắn)
- watercolour: màu nước
Link phát âm từ và đọc cụm từ ở dưới phần bình luận nhé cả nhà!