TỪ VỰNG VÀ COLLOCATION HAY NHẤT VỀ CHỦ ĐỀ TRAVELLING
Travelling là một chủ đề vô cùng quen thuộc trong bài thi IELTS. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn từ vựng và collocation hay nhất về chủ đề này. Hy vọng bài viết này sẽ hỗ trợ các bạn phần nào trong quá trình ôn luyện IELTS. Chúc các bạn học tốt
Go on holidays: đi nghỉ dưỡng
watch your back: cẩn thận, chú ý tới những người xung quanh.
A package holiday (everything is included): kì nghỉ trọn gói
Sunday driver: người lái xe hay đi lòng vòng bắt khách dạo
Winter/summer holiday: kì nghỉ đông/hè
Go by car/ by train/ by coach/ by ferry: đi bằng xe ô tô/ tàu hỏa/ xe buýt đường dài/phà
Red-eye flight: chuyến bay khởi hành muộn vào đêm.
Try some local food: thử vài món ăn đặc sản địa phương
One for the road: ăn uống trước lúc khởi hành.
Send some postcards: gửi một vài bưu thiếp
travel light: hành lý gọn nhẹ.
Have a thirst for adventure: có niềm khao khát thám hiểm
Live out of a suitcase: di chuyển liên tục
Break the journey: nghỉ ngơi giữa cuộc hành trình
Pedal to the metal: giục giã, tăng tốc.
Go trekking: đi di cư
Hit the road: bắt đầu chuyến đi.
Unexplored wilderness: vùng hoang sơ chưa được khám phá
Fleabag motel/roach motel: phòng trọ bình dân, tồi tàn.
Intrepid explorer (brave travellers who are not fear of dangerous
conditions)
Running on fume: gần hết xăng.
A real sense of adventure (an adventurous experience)
Hit the road: khởi hành, bắt đầu chuyến đi.
Face servese weather conditions: đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt
Backseat driver: những người hay phàn nàn tài xế
off track/off the beaten path: đi sai đường/lạc đường.
Trung tâm luyện thi KOS
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Trung tâm luyện thi KOS, Education, 421/37, phường 12, quận gò vấp, Ho Chi Minh City.
50 TỪ VỰNG CỰC CHẤT VỀ CHỦ ĐỀ MUSIC - ÂM NHẠC
Music- âm nhạc là chủ đề cực kì quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking. Trong bài học ngày hôm nay mình sẽ chia sẻ đến các bạn Tổng hợp 50 từ vựng cực chất giúp các bạn có thể trả lời tốt chủ đề Music trong Speaking.
1.adoring fans: fan cuồng
2. beat: nhịp trống
3. background music: nhạc nền
4. harmony: hòa âm
5. a catchy tune: bài hát ưa thích
6. lyrics: lời bài hát
7. classical music: nhạc cổ điển
8. melody hoặc tune: giai điệu
9. to download tracks: tải bài hát
10. note: nốt nhạc
11. to have a great voice: giọng hát tốt
12. rhythm: nhịp điệu
13. to go on tour: đi lưu diễn
14. scale: gam
15. a huge following: người theo dõi khổng lồ
16. solo: solo/đơn ca
17. live music: nhạc sống
18. duet: biểu diễn đôi/song ca
19. live performance: biểu diễn trực tiếp
20. in tune: đúng tông
21. out of tune: lệch tông
22. a massive hit: bài hít
23. amp (viết tắt của amplifier): bộ khuếch đại âm thanh
24. a music festival: lễ hội âm nhạc
25. instrument: nhạc cụ
26. musical talent: tài năng âm nhạc
27. music stand: giá để bản nhạc
28. sing out of tune: hát lạc nhịp
29. record player: máy thu âm
30. a piece of music: tác phẩm âm nhạc
31. easy listening: nhạc dễ nghe
32. to play by ear: chơi bằng tai
33. electronic: nhạc điện tử
34. a pop group: nhóm nhạc pop
35. heavy metal: nhạc rock mạnh
36. to read music: đọc nhạc
37. orchestra: dàn nhạc giao hưởng
38. a rock band: ban nhạc rock
39. string quartet: nhóm nhạc tứ tấu đàn dây
40. to sing along to: hát chung
41. performer: nghệ sĩ biểu diễn
42. a sing-song: ca khúc hát vui
43. performer: nghệ sĩ biểu diễn
44. a slow number: nhịp chậm rãi
45. alto: giọng nữ cao
46. to take up a musical instrument: học nhạc cụ
47. soprano: giọng nữ trầm
48. taste in music: thể loại ưa thích
49. tenor: giọng nam cao
50. to be tone deaf: không phân biệt giai điệu
46 TỪ VỰNG VÀ COLLOCATION CỰC CHẤT VỀ CHỦ ĐỀ GIAO THÔNG
Traffic- giao thông là chủ đề khá quen thuộc trong đời sống hàng ngày cũng như trong bài thi IELTS Speaking. Trong bài học ngày hôm nay, mình sẽ giới thiệu tới các bạn 46 từ vựng và collocation cực chất giúp các bạn có thể tự tin diễn đạt và trả lời các câu hỏi về chủ đề này một cách tốt nhất.
1. by tram: đi bằng xe chở khách công cộng
2. by metro: đi bằng xe điện ngầm
3. by motorbike / scooter / moped: đi bằng xe máy/ xe máy loại nhỏ/ xe máy có bàn đạp
4. by bus: đi bằng xe buýt
5. on foot: đi bộ
6. by bike: đi bằng xe đạp
7. to catch the metro: bắt tàu điện ngầm
8. to go by bus: bắt xe buýt
9. to cycle: đạp xe
10. to take the tram: đi xe khách
11. to go on the motorbike: đi xe máy
12. by plane: máy bay
13. to walk: đi bộ
14. air traffic: Giao thông đường hàng không
15. by train: tàu hỏa
16. Heavy traffic: giao thông tắc nghẽn
17. by coach: xe ngựa/ xe buýt đường dài
18. Hold up traffic: Dừng luồng giao thông, chặn đường
19. by boat / ferry: đi tàu
20. through traffic: đường thoáng, không tắc nghẽn
21. Transport problems: các vấn đề giao thông
22. Oncoming traffic: phương tiện đi trái chiều
23. long delays (in airports): hoãn chuyến bay dài
24. traffic calming: các hệ thống nhằm giảm thiểu tắc đường
25. lost luggage: mất hành lý
26. Traffic flow: luồng xe
27. cancellations (of flights / trains): hủy chuyến
28. traffic light: đèn giao thông
29. missed connections: mất liên lạc
30. traffic-jams / congestion: tắc đường
31. breakdowns / accidents: tai nạn
32. pollution: ô nhiễm
33. fork: ngã ba
34. roundabout: bùng binh
35. kerb: mép vỉa hè
36. roadside: lề đường
37. speeding fine: phạt tốc độ
38. breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở
39. driving licence: bằng lái xe
40. traffic warden : nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
41. to change gear : chuyển số
42. flat tyre : lốp sịt
43. submarine(n): tàu ngầm
44. helicopter(n): trực thăng
45. underground train(n) tàu điện ngầm.
46. ring road: đường vành đai
Chúc các bạn học tốt
40 TỪ VỰNG CỰC CHẤT VỀ CHỦ ĐỀ CRIME - TỘI PHẠM
Crime được đánh giá là chủ đề khá hóc búa trong bài thi IELTS. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn 40 từ vựng cực chất về chủ đề này. Hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn phần nào trong quá trình ôn luyện IELTS. Chúc cả nhà học tốt.
- jail: phòng giam
- the crime rate: tỉ lệ phạm pháp
- detective: thám tử
- to commit a crime: thực hiện hành vi phạm pháp
- witness stand: bục nhân chứng
- prison/ death sentence: xử tử
- court officer: nhân viên tòa án
- to be imprisoned: bị đưa vào tù
- jury box: chỗ ngồi của ban bồi thẩm
- easy money: đồng tiền bất chính
- jury: ban bồi thẩm
- to break the law: phạm luật
- defense attorney: luật sư bào chữa
- escape punishment: chạy tội
- defendant: bị cáo
- trumped-up charges: lời buộc tội vô căn cứ
- fingerprint: dấu vân tay
- illegal activities: hành vi trái luật
- gun: khẩu súng
- commit minor offences: phạm tội nhỏ
- holster: bao súng ngắn
- contest the verdict: phản đối quyết định
- nightstick: gậy tuần đêm
- a form of revenge: một hình thức trả thù
- judge: thẩm phán
- to re-offend: tái phạm
- suspect: nghi phạm
- inmate: bạn tù
- handcuffs: còng tay
- young offender: tội phạm vị thành niên
- badge: phù hiệu, quân hàm
- robbery: cướp
- police officer: cảnh sát
- burglary: trộm
- prosecuting attorney: ủy viên công tố
- robes: áo choàng (của luật sư)
- gavel: cái búa
- witness: người làm chứng
- court reporter: thư kí tòa án
- bench: ghế quan tòa
35 COLLOCATION HAY NHẤT VỀ CHỦ ĐỀ HEALTH
Health- sức khỏe là chủ đề cực kì quen thuộc không chỉ trong đời sống giao tiếp hàng ngày mà còn trong bài thi Speaking. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho các bạn 35 collocation hay nhất về chủ đề này để các bạn có thể chuẩn bị tốt nhất cho bài thi Speaking của mình nhé. Chúc các bạn học tốt
· Reduce your stress levels: giảm bớt stress
· Do a plenty of exercises: tập nhiều bài thể dục
· Gentle exercise: bài tập đơn giản
· Build up resistance to disease: tăng sức đề kháng chống lại bệnh tật
· Go on a diet: chế độ ăn kiêng
· Make a full recovery: bình phục hoàn toàn
· A course of medication: một khóa học dược
· Side effects: tác dụng phụ
· Adverse reactions: ảnh hưởng ngược lại
· Consult your doctor: hỏi ý kiến bác sĩ
Healthy activities: hoạt động có lợi cho sức khỏe
Pilates class outdoors
· (going) swimming: bơi lội
· (going) cycling: đạp xe đạp
· going to the gym: tập gym
· doing yoga / pilates / tai chi: tập yoga/pilates/ thái cực quyền
· eating fresh fruit and vegetables: ăn rau quả tươi
· eating organic foods: ăn thực phẩm hữu cơ
· drinking water: uống nước
· having a balanced diet: chế độ ăn kiêng cân bằng
Unhealthy habits: thói quen có hại cho sức khỏe
· smoking: hút thuốc
· binge drinking (excessive amounts of alcohol): nghiện rượu
· taking drugs: sử dụng ma túy
· eating too much salt / fat / sugar: ăn quá nhiều muối/chất béo/đường
· being overweight: béo phì
Health collocations
· a health check: kiểm tra sức khỏe
· a health problem: vấn đề về sức khỏe
· a health inspector: chuyên gia về sức khỏe
· health food: thực phẩm an toàn
· health insurance: bảo hiểm sức khỏe
· a healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
· a healthy diet: chế độ ăn kiêng khoa học
· a healthy profit: lợi nhuận dồi dào
· a healthy attitude: thái độ hợp lý tỉnh táo
5 TRANG WEB MIỄN PHÍ DẠY BẠN HỌC TỪ VỰNG
Từ vựng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc quyết định số điểm IELTS mà các mỗi thí sinh nhận được. Càng có vốn từ vựng rộng, thì khả năng bạn vượt qua bài thi IELTS dễ dàng càng cao. Trong bài học ngày hôm nay, mình muốn giới thiệu tới tất cả các bạn 5 trang web miễn phí giúp bạn có thể học từ vựng một cách hiệu quả nhất.
1. Wordnik
Đây là trang web cực kì uy tín dành cho việc học từ và tra từ. Điểm đặc biệt của wordnik là trang này có dẫn link giải nghĩa từ vựng từ nhiều nguồn khác nhau. Điều này cực kì tiện cho việc tra cứu và tìm các nhiều nghĩa khác nhau của từ.
Ví dụ bạn muốn tra từ work. Bạn chỉ cần gõ chữ “work” vào ô tìm kiếm, sau đó ấn enter. Trang web sẽ hiện lên hàng loạt các nghĩa của từ kèm ví dụ. Ngoài ra, phần relate sẽ cung cấp cho bạn các từ đồng nghĩa với từ “work”. Mục discuss sẽ đưa ra các câu dùng với từ “work” đã được viết trên trang tweeter. Mục see sẽ đưa các hình ảnh về từ giúp bạn dễ hình dung, mục hear hướng dẫn bạn cách đọc từ.
Ngoài ra, trang web còn có mục mỗi ngày một từ vựng giúp các bạn có thể học từ vựng hàng ngày một cách tốt nhất.
Link:
Xem thêm:
ĐÁNH B?I IELTS tr? thành B?C TH?Y cùng v?i khóa h?c IELTS Defeating
Đăng kí tư v?n l? tŕnh h?c IELTS mi?n phí
Đăng kí h?c th? MI?N PHÍ
2. Vocabulary.com
Vocabulary.com là website hỗ trợ bạn trong việc học các từ vựng thiết yếu nhất để có thể vượt qua các kỳ thi. Điểm khác biệt có web này là nó có phần Play khá hay giúp bạn vừa chơi vừa học từ mới. Vì thế mà việc học tập cũng trở lên đơn giản và thú vị hơn.
Link: Vocabulary.com
3. Lexipedia
Điểm hay của website này là giúp bạn học từ kết hợp với hình ảnh và màu sắc. Trang web được thiết kế cực kì bắt mắt, điều này sẽ khiến cho việc học từ của bạn sẻ trở nên sinh động và hấp dẫn hơn
Link: http://www.lexipedia.com/
4. BBC Learning English
Đây là trang web học từ cực hay của trang BBC. Điểm hay của web này là ở chỗ bạn sẽ được tiếp cận với từ mới qua rất nhiều cách khác nhau: qua việc đọc tin, học ngữ pháp, luyện nghe,…
Link: http://www.bbc.co.uk/worldservice/learningenglish/language/
5. Confusing Words
Trang web này sẽ cung cấp cho bạn 3210 từ vựng cực kì khó nhằn trong bài đọc và viết. Các từ vựng được phân loại theo nhóm. Những từ hay bị nhầm lẫn thường được xếp chung với nhau để giúp bạn học cách phân biệt giữa chúng.
Link:
Trên đây là 5 website miễn phí giúp bạn học từ vựng một cách hiệu quả nhất. Hy vọng tài liệu này giúp ích với các bạn trong quá trình ôn luyện IELTS.
Chúc cả nhà học tốt.
TỔNG HỢP CÁC GIỚI TỪ HAY HO ĐI KÈM DO, MAKE, HAVE
Trong tiếng Anh, mỗi động từ đi kèm một giới từ khác nhau lại cho một ý nghĩa khác nhau. Trên thực tế, nếu không nắm chính xác cách sử dụng và ý nghĩa của các cụm này thì chúng ta rất dễ mắc lỗi dùng sai hoặc sử dụng nhầm lẫn. Trong bài học ngày hôm nay, mình hướng dẫn đến các bạn các giới từ hay đi kèm với 3 động từ quen thuộc trong tiếng anh và ý nghĩa của chúng.
1. Cụm từ với “do”
do one’s best : làm hết sức mình
do someone a favor: giúp đỡ ai
do damage (to) : gây hại đến
do one’s hair: làm tóc
do an experiment : làm thí nghiệm
do the shopping: đi mua sắm
do exercises : làm bài tập, tập thể dục.
do the dishes: rửa bát
do someone a good turn / do someone a favor : làm việc tốt, làm ân huệ
do your taxes: nộp thuế
do harm : có hại, gây hại
do your homework : làm bài tập về nhà
do research : nghiên cứu.
do the ironing / shopping / washing, etc. : ủi đồ, đi mua sắm, giặt giũ …
do a / the crossword : giải ô chữ
2. Cụm từ với “make”
Make for (something): Di chuyển về hướng
Make a cake: làm bánh
Make off: vội vã đi/chạy, đặc biệt là để chạy trốn
Make a mess: làm xáo trộn, bừa bộn
Make off with: ăn trộm thứ gì đó và (nhanh chóng) mang đi
Make money: kiếm tiền
Make (something) of (somebody): hiểu được ý nghĩa hay bản chất của ai hay một thứ gì đó.
Make an effort: cố gắng
Make out: cố gắng để thấy ai đó hoặc cái gì đó; hay nghe về ai đó hoặc cái gì đó; hay đọc được ai đó hoặc cái gì đó
Make (something) out to be: khẳng định
định bản thân mình là một họa sĩ quan trọng nhưng các bức vẽ của anh ta thật rác rưởi.
Make up
- Trang điểm
- cấu thành nên cái gì đó
- bịa ra/ tạo ra một câu chuyện, thường là để lừa phỉnh hoặc bày trò giải trí
Make up for (something): đền bù cho
Make (something) over to (somebody): chuyển nhượng cho
3. Cụm từ với “have”
have an accident : gặp tai nạn.
have a try / go : thử
have an argument / a row : cãi cọ
have a relationship: có mối quan hệ với ai
have a break : nghỉ giải lao (cũng: take a break)
have a rest: nghỉ ngơi, dừng tay
have a baby: sinh em bé
have a problem / problems (with): gặp vấn đề, gặp khó khăn
have a conversation / chat : nói chuyện
have a party: tổ chức tiệc tùng
have difficulty (in) (doing something) : gặp khó khăn
have a look : ngắm nhìn
have a dream / nightmare : mơ / gặp ác mộng
have fun / a good time : vui vẻ
have an experience : trải nghiệm
have a feeling : cảm giác rằng
CÁC BỘ SÁCH TỰ HỌC IELTS KHÔNG THỂ BỎ QUA
I - Get Ready for IELTS (Band 3 - 5)
Bộ sách Get Ready for IELTS là một trong những bộ sách tự học IELTS cho người mới bắt đầu hiệu quả nhất. Cuốn sách IELTS này trang bị vững chắc nền tảng cho những bạn đang tự học IELTS. Theo kinh nghiệm học của Linh, mỗi quyển sách về mỗi kỹ năng tương đương với 50 giờ học về các dạng bài, cách làm bài của từng kỹ năng trong IELTS cơ bản nhất.
Bộ sách IELTS tập trung vào 4 kĩ năng của IELTS gồm Speaking, Listening, Reading và Writing, với 12 bài học được phân loại cũng như hệ thống một cách rất cẩn thận và kĩ lưỡng cho học viên ở trình độ trung cấp dễ nắm bắt nhất cũng như có thể tự học được bởi nó được minh họa bởi các ví dụ rất rõ ràng.
· Ngữ pháp và phần từ vựng: yếu tố then chốt được cung cấp trong từng bài học. Cuốn sách IELTS này chỉ bạn cách học từ vựng IELTS một cách hiệu quả.
· Mẹo: những gợi ý, những mẹo nhỏ để làm bài nhanh đối với các dạng bài thường xuyên sẽ được đưa ra ở từng bài.
· Review: Trong từng phần từng bài học còn làm sáng tỏ những lỗi sai hay gặp đối với các thí sinh dự thi IELTS khi tham gia thi thật qua bốn bài Review là những dạng bài tập giúp bạn kiểm tra lại kiến thức và hiểu vững chắc những kĩ năng cần thiết khi thi IELTS.
· Bài luyện tập: Là một phần không thể thiếu trong các sách học IELTS. Sách có đầy đủ các bài để luyện tập và kèm theo đáp án trả lời được cung cấp sau mỗi phần.
· Ngân hàng từ vựng: ngân hàng từ vựng cho từng bài tập cũng sẽ được cung cấp ở cuối mỗi quyển sách. Cuốn sách này thực sự đã đáp ứng được những mong muốn nguyện vọng, mong muốn của rất nhiều bạn muốn tự học IELTS hiệu quả
II - Collin IELTS (5 - 6.5)
Sách luyện IELTS tiếp theo Linh giới thiệu là cuốn Collin IELTS - một trong các bộ sách IELTS rất hiệu quả. Collin IELTS được chia thành 6 cuốn gồm 4 cuốn kỹ năng như Speaking, Listening, Reading và Writing và còn có thêm 2 cuốn Grammar và Vocabulary, mỗi cuốn lại được chia thành từng Topic khác nhau tương ứng với từng cấp độ riêng giúp người học có thể có cách học từ vựng IELTS hiệu quả cũng như ôn lại ngữ pháp quan trọng trong IELTS . Ngoài ra, một ưu điểm nữa của bộ sách là trình bày rất dễ dàng và có đầy đủ các dạng test nên dễ dàng học hơn cho mọi người. Linh đánh giá cuốn này là bộ sách luyện thi IELTS hiệu quả cho các bạn tầm band 5.0 -5.5 nhé.
III - Pronunciation in Use
Theo Tố Linh, pronunciation cực kỳ quan trọng, vì thế Linh giới thiệu tới các bạn cuốn sách ôn thi IELTS tiếp theo - Pronunciation in use. Với Speaking, nó ảnh hưởng đến 2/4 tiêu chí chấm điểm là pronunciation và fluency. Với Listening, việc nắm được các quy tắc phát âm sẽ giúp bạn viết được những từ mà bạn chưa bao giờ biết đến, giúp nâng điểm cho các câu hỏi dạng điền từ. Cùng với Vocabulary in Use, Grammar in Use, English Pronunciation in Use là bộ tài liệu kinh điển về luyện phát âm từ Cambridge mà các bạn học tiếng Anh chắc chắn không thể nào bỏ qua được. Hi vọng là đây sẽ là tài liệu tốt để bổ trợ cho các bộ sách luyện thi IELTS khác của bạn nhé.
Mua sách tự học IELTS ở đâu
Trên đây Linh đã chia sẻ rất là nhiều sách ôn thi IELTS hay rồi. Tuy nhiên, nhiều bạn sẽ thắc mắc nên mua các bộ sách luyện thi IELTS hiệu quả ở đâu. Vậy Tố Linh xin chia sẻ thường là có 2 cách mình có thể chọn nhé.
Cách 1: Lên trang ieltstolinh.vn và download tài liệu mà bạn thích, rồi đem đi in. Tiền in 1 trang trung bình giá giao động khoảng 200đ - 250đ, đóng thêm gáy lò xo ( là loại mắc nhất) cũng chỉ thêm khoảng 10k - 20k thôi. Cách này khá tiện lợi, vì website ieltstolinh.vn gần như không thiếu bất cứ sách ôn thi IELTS nào mà bạn cần, không mất thời gian để tìm kiếm. Mà nếu có thiếu một tài liệu nào đó, thì trên google cũng có thể tìm ra phải không nào.
Cách 2: Nếu các bạn muốn mua sách luyện IELTS gốc, các bạn có thể ra nhà sách Fahasa tìm kiếm, sách lậu thì trên đường Đinh Lễ ( Hà Nội) hoặc đường Pasteur ( Sài Gòn) ( Thực ra cách này là không nên đâu nè ^^). Tuy nhiên các cửa hàng sách thường không bán đủ tài liệu sách luyện thi IELTS, cho nên có rất nhiều cuốn tìm mỏi mắt không thấy. Ví dụ như cuốn Cam 13 IELTS bên mình có ngập tràn link download, mà có thêm từ cuốn 1 tới cuốn 12 luôn.
Đây là những quyển sách các bạn nên có trong quá trình bắt đầu học IELTS. Ngoài ra, Linh sẽ giới thiệu cho các bạn chi tiết một vài quyển sách bổ ích khác khi các bạn truy cập vào -Tr?n b? Cambridge IELTS 1 13 nhé, các bạn hãy tự mình tải về và có được hành trang thật vững để chinh phục IELTS nha.
NHỮNG CÂU NÓI YÊU THƯƠNG ĐƯỢC DỊCH TỪ TÊN MỘT SỐ NƯỚC
Các bạn biết không, có một số quốc gia trên thế giới mà tên của chúng được dịch ra thành những câu nói vô cùng ngọt ngào, lãng mạn. Nhân ngày Valentine hôm nay, hãy cùng mình tìm hiểu nhé.
CANADA.
Cute And Naughty Action that Developed into Attraction
Tinh ranh và dễ thương tạo nên sự hấp dẫn
CHINA
Come Here I Need Affection.
Hãy đến bên em vì em cần yêu thương
EGYPT
Everything’s Great, You Pretty Thing
Mọi thứ đều tuyệt vời và em là điều đẹp đẽ nhất
FRANCE
Friendships Remain And Never Can End.
Tình bạn sẽ mãi không bao giờ phai.
HOLLAND
Hope Our Love Last And Never Dies
Hi vọng rằng tình yêu của chúng ta là mãi mãi.
INDIA
I Nearly Died In Adoration
Anh như đánh mất mình vì yêu em
ITALY
I Trust And Love You
Em tin tưởng và yêu anh. (Anh tin và yêu em)
KOREA
Keep Optimistic Regardless of Every Adversity.
Hãy luôn lạc quan dù khó khăn đến mấy
LIBYA
Love Is Beautiful, You Also
Tình yêu thật nên thơ và em cũng thế
NEPAL
Never Ever Part As Lovers.
Không bao giờ chia xa.
Chúc các bạn có một ngày Valentine thật ngọt ngào bên cạnh người mình thương yêu nhé.
Collocation-“vũ khí tối tân” giúp bạn nâng band điểm IELTS
Collocation là gì? Tầm quan trọng của nó đối với người học tiếng Anh cũng như IELTS?
Collocation là sự kết hợp các từ theo tập quán, qui ước, hay gọi cách khác là sự kết hợp các từ nhằm tạo ra lời nói tự nhiên.
Ví dụ: Ai đó là một tay nghiện thuốc lá nặng chúng ta có thể gọi người đó là “a heavy smoker” hoặc một bằng hữu tận tụy có thể gọi là “a devoted friend”. Tuy nhiên không thể nói “a devoted smoker” hay “a heavy friend”.
Collocation rất quan trọng bởi nó chiếm một tỷ lệ lớn trong tiếng Anh hàng ngày. Vì vậy việc lựa chọn đúng cách kết hợp từ sẽ khiến cho câu văn trở nên chính xác, dễ hiểu hơn.
-------
Các dạng collocation
- Tính từ + Danh từ
Nhiều tính từ được dùng với những danh từ cụ thể ví dụ như: brief chat (cuộc nói chuyện phiếm ngắn), major problem (vấn đề chính)…
- Danh từ + Động từ hoặc Động từ + Danh từ
Ví dụ: submit a report (nộp báo cáo), start the car (khởi động ô tô), economy boomed (nền kinh tế phát triển nhanh mà mạnh)…
Xem thêm:
ĐÁNH B?I IELTS tr? thành B?C TH?Y cùng v?i khóa h?c IELTS Defeating
Đăng kí tư v?n l? tŕnh h?c IELTS mi?n phí
Đăng kí h?c th? MI?N PHÍ
- Giữa các danh từ (a + noun + of + noun)
Ví dụ: a surge of anger (cơn giận dữ), a sense of pride (niềm tự hào)
- Động từ và các đặc ngữ với giới từ
Ví dụ: went on stage (tiến lên sân khấu), filled with horror (tràn đầy nỗi kinh sợ)
- Động từ và phó từ
Ví dụ: pull steadily on the rope (nắm chặt không buông sợi dây thừng), place the beautiful vase gently on (đặt nhẹ bình hoa lên trên…)
- Phó từ + Tính từ
Ví dụ: fully aware (ý thức được rõ ràng rằng), terribly sorry (rất buồn, rất tiếc)
--------
Làm cách nào để có thể học Collocation hiệu quả?
Mỗi khi đọc hay nghe một tài liệu nào đó bằng tiếng Anh hãy chú ý đến các từ hay đi kèm với nhau, ghi lại và ghi nhớ hoàn cảnh dùng và đặt câu với chúng.
Đồng thời bạn cũng nên có một cuốn sổ tay nhỏ ghi lại những các cách kết hợp từ với những từ thường gặp. Ví dụ từ “make” hay đi với những từ gì, “do” hay đi với từ gì….
Đối với những từ đã ghi lại và hiểu nghĩa các bạn nên đặt câu với chúng hay cách tốt hơn nữa là hãy đem chúng vào trong những câu nói hằng ngày để luyện tập thêm, phong cách nói chuyện bằng tiếng Anh của bạn sẽ nhanh chóng tự nhiên như người bản xứ thôi ~~
Chúc các bạn học tập hiệu quả!
HỌC IDIOM QUA HÌNH ẢNH: 5 IDIOMS GIÚP BẠN ĂN ĐIỂM IELTS SPEAKING
Trong bài học ngày hôm nay, IELTS Defeating sẽ giúp các bạn “bỏ túi” 5 idiom siêu hay giúp các bạn tự tin “ăn điểm” Speaking. Đặc biệt, với mỗi idiom sẽ có hình ảnh và ví dụ minh họa đảm bảo sẽ giúp các bạn dễ hiểu, dễ nhớ, dễ thuộc.
Nếu biết áp dụng một cách linh hoạt và khéo léo thì những idiom này sẽ là “trợ thủ đắc lực” giúp cho bài nói của chúng mình ghi điểm với examiner đó nha.
1. As easy as pie
“As easy as pie” là thành ngữ mang ý nghĩa là vô cùng dễ dàng, dễ như ăn bánh.
Ví dụ: He said it is a difficult problem, but I don’t agree. It seems as easy as pie to me!
(Anh ấy nói rằng đây là một vấn đề khó khăn, nhưng tôi không nghĩ vậy. Vấn đề này vô cùng dễ dàng với tôi)
2. Be sick and tired of
Idiom này có nghĩa là ghét ai đó/làm gì đó
Ví dụ: I’m sick and tired of doing nothing but work. Let’s go out tonight and have fun
(Tôi đã quá chán với việc suốt này làm việc rồi. Tối nay hãy đi ra ngoài và vui chơi đi)
3. Change one’s mind
Change one’s mind: nghĩa là thay đổi quyết định
I change my mind: tôi thay đổi ý định
4. Cut it out
Cut it out mang ý nghĩa là dừng làm việc gì xấu lại
5. To drop someone a line
To drop someone a line: mang ý nghĩa là gửi một là thư hay email cho ai đó
Drop me a line when you have time: Gửi thư cho mình khi c rảnh nhé.
Hy vọng những idiom này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình ôn luyện IELTS.
Chúc cả nhà học tốt
HỌC IDIOM QUA HÌNH ẢNH: 5 IDIOMS GIÚP BẠN ĂN ĐIỂM IELTS SPEAKING
Trong bài học ngày hôm nay, IELTS Defeating sẽ giúp các bạn “bỏ túi” 5 idiom siêu hay giúp các bạn tự tin “ăn điểm” Speaking. Đặc biệt, với mỗi idiom sẽ có hình ảnh và ví dụ minh họa đảm bảo sẽ giúp các bạn dễ hiểu, dễ nhớ, dễ thuộc.
Nếu biết áp dụng một cách linh hoạt và khéo léo thì những idiom này sẽ là “trợ thủ đắc lực” giúp cho bài nói của chúng mình ghi điểm với examiner đó nha.
1. As easy as pie
“As easy as pie” là thành ngữ mang ý nghĩa là vô cùng dễ dàng, dễ như ăn bánh.
Ví dụ: He said it is a difficult problem, but I don’t agree. It seems as easy as pie to me!
(Anh ấy nói rằng đây là một vấn đề khó khăn, nhưng tôi không nghĩ vậy. Vấn đề này vô cùng dễ dàng với tôi)
2. Be sick and tired of
Idiom này có nghĩa là ghét ai đó/làm gì đó
Ví dụ: I’m sick and tired of doing nothing but work. Let’s go out tonight and have fun
(Tôi đã quá chán với việc suốt này làm việc rồi. Tối nay hãy đi ra ngoài và vui chơi đi)
3. Change one’s mind
Change one’s mind: nghĩa là thay đổi quyết định
I change my mind: tôi thay đổi ý định
4. Cut it out
Cut it out mang ý nghĩa là dừng làm việc gì xấu lại
5. To drop someone a line
To drop someone a line: mang ý nghĩa là gửi một là thư hay email cho ai đó
Drop me a line when you have time: Gửi thư cho mình khi c rảnh nhé.
Hy vọng những idiom này sẽ hữu ích với các bạn trong quá trình ôn luyện IELTS.
Chúc cả nhà học tốt
100 TỪ VỰNG ACADEMIC CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG
Môi trường là chủ đề vô cùng quen thuộc trong bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Speaking Part 3 và Writing Part 2. Nhằm trang bị cho các bạn nguồn từ vựng tốt nhất cho 2 phần thì này, trong bài học hôm nay, mình sẽ giới tới các bạn tổng hợp 100 từ vựng Academic về chủ đề Environmet.
Inclement weather, adverse weather : Thời tiết khắc nghiệt
Toxic/poisonous: độc hại
Foul weather : Thời tiết xấu
Contamination: sự làm nhiễm độc
Hurricane : Bão
Protection/preservation/conservation: bảo vệ/bảo tồn
Air pollution : Ô nhiễm không khí
Greenhouse: hiệu ứng nhà kính
Water pollution : Ô nhiễm nước
Government’s regulation: sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ
Volcano : Núi lửa
Solar panel: tấm năng lượng mặt trời
Tornado : Bão vòi rồng, lốc xoắn hút
Woodland/forest fire: cháy rừng
Flood : Lụt
Culprit (of): thủ phạm (của)
Forrest inferno : Cháy rừng
Preserve biodiversity: bảo tồn sự đa dạng sinh học
Greenhouse effect : Hiệu ứng nhà kính
Natural resources: tài nguyên thiên nhiên
Ozone layer : Tầng ozone
A marine ecosystem: hệ sinh thái dưới nước
Ecology : Sinh thái, sinh thái học
The ozone layer: tầng ozon
Ozone hole : Lỗ thủng ở tầng ozone
Ground water: nguồn nước ngầm
Pollutant : Chất gây ô nhiễm; tác nhân ô nhiễm
The soil: đất
Pollution : (Sự) ô nhiễm
Crops: mùa màng
Drought : Hạn hán
Absorption: sự hấp thụ
Leachate : Nước rác
Acid deposition: mưa axit
Nuclear waste : Chất thải hạt nhân
Activated carbon: than hoạt tính
Environmental protection : Bảo vệ môi trường
Quality manual : Sổ tay chất lượng
Conformity : Sự phù hợp
Form : Biểu mẫu
Procedure : Thủ tục
Internal audit : Đánh giá nội bộ
Instruction : Hướng dẫn
Quality policy : Chính sách chất lượng
Landfill : Bãi chôn rác
Quality management : Quản lý chất lượng
Quality improvement : Cải thiện môi trường
Quality planning : Lập kế hoạch chất lượng
Quality management system : Hệ thống quản lý chất lượng
ISO - International Standards Organisation : Tổ chức tiêu chuấn quốc tế
Quality characteristics : Các đặc tính chất lượng
Quality assurance : Bảo đảm chất lượng
Control of nonconforming product : Kiểm soát sản phẩm không phù hợp
Quality objective : Mục tiêu chất lượng
Quality manager : Viên chức quản lý chất lượng
Information monitoring : Theo dõi thông tin
Quality record : Hồ sơ chất lượng
Revision : Soát xét
Work environment : Môi trường làm việc
Management representative for the quality management system : Đại diện BGĐ về hệ thống quản lý chất lượng
Hy vọng nguồn từ vựng này sẽ giúp các bạn phần nào trong quá trình ôn luyện IELTS. Chúc cả nhà học tốt
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
421/37, Phường 12, Quận Gò Vấp
Ho Chi Minh City