31/03/2026
IELTS 1984 - Lịch khai giảng tháng 5/2026 🔥
Bạn mong muốn đạt IELTS 6.5 - 7.0++ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? - Nhắn tin cho IELTS 1984 ngay để được làm test miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp nhé.
Luôn trên tinh thần đảm bảo chất lượng, các lớp của chúng mình vẫn:
☘️ Được dạy bởi đội ngũ giáo viên giỏi:
🔹 100% giáo viên đạt IELTS 8.0+
🔹 2 giáo viên IELTS 9.0 Overall và 13 giáo viên đạt IELTS 8.5
🔹 100% giáo viên chỉ giảng dạy tại IELTS 1984, được đào tạo bài bản và chuyên sâu, vậy nên chất lượng dạy và học được đảm bảo đồng đều.
☘️ Được đồng hành với đội ngũ giáo viên tận tâm:
🔹 Chấm chữa 1-1 cực kì chi tiết homework Writing - Speaking.
🔹 Hỗ trợ 1-1 ngoài giờ học: Mọi thắc mắc trong quá trình học đều được giáo viên giải đáp siêu tận tình.
🔹 Sĩ số lớp thấp: Trung tâm cam kết sĩ số lớp tối đa là 14 bạn, đảm bảo giáo viên có thể theo sát quá trình học và đồng hành với từng học viên.
☘️ Sử dụng platform làm bài tập mô phỏng bài thi IELTS trên máy tính: Giúp bạn làm quen với bài thi chính thức ngay từ sớm
☘️ Đặc biệt, với các lớp BLOOM ôn thi (đầu ra IELTS 6.5/7.0++), IELTS 1984 tặng bạn khoá học Reading và Listening aim 7.0++ trị giá 2.200.000đ của YouPass.
👉 Để được tư vấn và làm bài test đầu vào miễn phí, bạn nhắn tin vào Zalo IELTS 1984 có tích vàng ở đây nhé: https://zalo.me/ielts1984
27/03/2026
Cùng IELTS Insights giải đề thi Task 2 dạng Discuss both views ngày 29/11/2025 với chủ đề Aging and Society nhé!
=== Bước 1️⃣: Hiểu đề và Đưa ra quan điểm ===
Đề bài cho ta 2 luồng quan điểm: (1)việc già đi là hoàn toàn tệ và (2)cuộc sống của người lớn tuổi hiện nay tốt hơn trước rất nhiều.
Team academic IELTS 1984 cho rằng mặc dù có những khó khăn nhất định về tài chính và an ninh, nhưng cuộc sống của người cao tuổi ngày nay đã được cải thiện đáng kể nhờ sự phát triển của y tế và công nghệ.
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
Theo Logical Framework, chúng mình sẽ chia 2 đoạn trong phần Body như sau:
⭐ Body 1: Chúng mình phải thừa nhận là ngày nay, người cao tuổi có những khó khăn như sau:
-Chi phí sinh hoạt ngày nay đã tăng lên rất cao so với thời kỳ trước
-Người cao tuổi có nguy cơ bị lừa đảo cao hơn
⭐ Body 2: Tuy nhiên, chúng mình cho rằng cuộc sống ở thời hiện đại tốt hơn cho người lớn tuổi so với quá khứ
-Nền y học hiện đại giúp điều trị và phòng bệnh hiệu quả hơn
-Công nghệ ngày nay giúp kết nối người cao tuổi với con cháu và cộng đồng của họ
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
🔹(Câu 1 - Topic sentence): Thừa nhận rằng sẽ có nhiều người tin rằng tình xã hội ngày nay (social landscape) nhìn chung sẽ khá khắc nghiệt với người lớn tuổi.
🔹(Câu 2 - Vấn đề 1): Chi phí sống tăng cao khiến cho việc cuộc sống người lớn tuổi khó khăn hơn.
🔹(Câu 3 - Lý do): Giá của thực phẩm và nhà ở tăng cao (soaring cost) khiến cho lương hưu (pension), mặc dù đã được cải thiện, cũng không bù đắp nổi (compensate for).
🔹(Câu 4 - Hậu quả): Họ phải cắt giảm (cut back on) những nhu cầu thiết yếu và dựa và con họ => Trở thành gánh nặng (be a burden to) cho gia đình họ.
🔹(Câu 5 - Vấn đề 2): Nguy cơ bị lừa cao hơn ngày trước.
🔹(Câu 6 - Lý do): Các hình thức lừa đảo ngày càng tinh vi nhờ có A.I => Người cao tuổi trở thành những mục tiêu dễ bị tấn công (vulnerable targets) => Ảnh hưởng đến tài chính của họ và gia đình (putting them at risk).
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
🔹(Câu 1 - Topic sentence): Cuộc sống khi về hưu được cải thiện nhờ những tiến bộ của các ngành y tế và công nghệ.
🔹(Câu 2 - Lí do 1): Y học hiện đại có thể chữa trị các bệnh liên quan đến lão hoá.
🔹(Câu 3 - Tác động 1): Điều này giúp cho các bệnh nhân lớn tuổi hồi phục hoặc phòng ngừa các bệnh mãn tính (chronic illnesses). => Kéo dài tuổi thọ (increased life expectancy).
🔹(Câu 4 - Lí do 2): Công nghệ giúp cho người lớn tuổi duy trì các mối quan hệ xã hội (maintain social connections).
🔹(Câu 5 - Ví dụ 1): Nhờ có mạng xã hội và tính năng gọi video người già có thể liên lạc với người thân ở xa => giúp họ cảm thấy hoà nhập hơn (feel involved) và tránh bị cô lập.
=== Paraphrasing ===
Trong bài này, chúng mình sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau cho cụm từ sau:
▪️Old people: elderly people, the elderly, older generations, retirees, older patients, older adults.
=== Vocabulary ===
Bạn hãy note lại một số từ vựng quan trọng có thể sử dụng cho chủ đề này nha:
▪️Social landscape: tình hình xã hội
▪️Hostile(adj): khắc nghiệt
▪️Inflated living costs: chi phí sống tăng cao
▪️Compensate for: bù đắp cho
▪️Sophisticated(adj): tinh vi
▪️Vulnerable targets: mục tiêu dễ bị nhắm đến, tấn công
▪️Chronic illnesses: bệnh mãn tính
▪️Life expectancy: tuổi thọ
▪️Feel involved: cảm thấy được gắn kết, gắn bó
▪️Excluded(adj): bị tách biệt
27/03/2026
Cùng IELTS Insights giải chi tiết Task 1 dạng Table ngày thi ngày 18/11/2025 nha!
=== Bước 1️⃣: Lên ý tưởng cho Overview ===
Thông tin ở biểu đồ dạng bảng, team Academic IELTS 1984 xác định được 3 đặc điểm nổi bật sau:
🔸 Ngoại trừ Congo thì sản lượng dầu ở tất cả các nước đều tăng.
🔸 Congo và Nigeria sản xuất nhiều dầu hơn xa so với 2 nước còn lại.
🔸 Chad sản xuất dầu ít nhất, nhưng có tăng trưởng mạnh nhất.
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
Với bài này, theo Logical Framework - team Academic IELTS 1984 sẽ chia body theo nhóm nước:
🔸 Body 1: 2 nước có sản lượng cao nhất: Congo và Nigeria
🔸 Body 2: 2 nước có sản lượng thấp hơn: Chad và Somalia
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
⭐ Body 1: Mô tả số liệu của Congo và Nigeria
🔸 Câu 1: Vào năm 2000, Nigeria sản xuất 205,000 thùng dầu, Congo là 275,000 thùng.
🔸 Câu 2: Sau đó, số liệu của Congo giảm liên tục đến 203,000 thùng vào năm cuối.
🔸 Câu 3: Sản lượng dầu của Nigeria giảm xuống 190,000 thùng vào 2002, sau đó tăng đến 213,000 vào cuối giai đoạn.
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
⭐ Body 2: Số liệu Somalia và Chad
🔸 Câu 1: Somalia sản xuất 5000 thùng dầu ở năm đầu, Chad thì không sản xuất trong cả 3 năm đầu.
🔸 Câu 2: Sau đó, Chad bắt đầu sản xuất vào 2003 (8000 thùng) rồi tăng lên mức 50,000 vào 2004.
🔸 Câu 3: Somalia cũng tăng, sản lượng bằng vào với Chad vào năm cuối.
=== Paraphrasing ===
Đây là một số cách viết "sản xuất nhiều/ ít hơn" để tránh lặp khi miêu tả sự thay đổi của số liệu.
🔹 X expanded/ increased its production
🔹 X experienced increases in its production
🔹 X's production increased to [số liệu]
🔹 X's production showed increases
=== Vocabulary ===
Đây là một số cụm từ hữu ích, các bạn có thể lưu lại để học cho giỏi nha !!!
🔹 leading oil producer: nước sản xuất dầu dẫn đầu
🔹 continuous declines: sự giảm liên tục
🔹 rebound (v): tăng (sau khi giảm) || dùng khi miêu tả một số liệu giảm rồi lại tăng
🔹 annual growth: sự tăng trưởng trong một năm
27/03/2026
IELTS 1984 - Lịch khai giảng tháng 4/2026
Bạn mong muốn đạt IELTS 6.5 - 7.0++ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? - Nhắn tin cho IELTS 1984 ngay để được làm test miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp nhé.
Luôn trên tinh thần đảm bảo chất lượng, các lớp của chúng mình vẫn:
☘️ Được dạy bởi đội ngũ giáo viên giỏi:
🔹 100% giáo viên đạt IELTS 8.0+
🔹 2 giáo viên IELTS 9.0 Overall và 13 giáo viên đạt IELTS 8.5
🔹 100% giáo viên chỉ giảng dạy tại IELTS 1984, được đào tạo bài bản và chuyên sâu, vậy nên chất lượng dạy và học được đảm bảo đồng đều.
☘️ Được đồng hành với đội ngũ giáo viên tận tâm:
🔹 Chấm chữa 1-1 cực kì chi tiết homework Writing - Speaking.
🔹 Hỗ trợ 1-1 ngoài giờ học: Mọi thắc mắc trong quá trình học đều được giáo viên giải đáp siêu tận tình.
🔹 Sĩ số lớp thấp: Trung tâm cam kết sĩ số lớp tối đa là 14 bạn, đảm bảo giáo viên có thể theo sát quá trình học và đồng hành với từng học viên.
☘️ Sử dụng platform làm bài tập mô phỏng bài thi IELTS trên máy tính: Giúp bạn làm quen với bài thi chính thức ngay từ sớm
☘️ Đặc biệt, với các lớp BLOOM ôn thi (đầu ra IELTS 6.5/7.0++), IELTS 1984 tặng bạn khoá học Reading và Listening aim 7.0++ trị giá 2.200.000đ của YouPass.
👉 Để được tư vấn và làm bài test đầu vào miễn phí, bạn nhắn tin vào Zalo IELTS 1984 có tích vàng ở đây nhé: https://zalo.me/ielts1984
27/03/2026
[Giải đề thi "Agree or Disagree"] - 22/11/2025
☘️🌼 Cùng IELTS Insights giải đề thi Task 2 dạng Agree or Disagree với chủ đề Teamwork Skills nhé!
=== Bước 1️⃣: Hiểu đề và Đưa ra quan điểm ===
Đề bài đưa ra một quan điểm là "hoạt động nhóm sẽ dạy chúng ta nhiều kỹ năng sống hơn là hoạt động mang tính cá nhân.
Team academic IELTS 1984 cho rằng cả 2 đều quan trọng như nhau. (1) Hoạt động nhóm sẽ trang bị cho mọi người kỹ năng làm việc nhóm và thích nghi với môi trường tốt hơn. Trong khi (2) các hoạt động cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng không kém trong việc hình thành những kỹ năng sống thiết yếu.
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
Theo Logical Framework, chúng mình sẽ chia 2 đoạn trong phần Body như sau:
⭐ Body 1: Thừa nhận rằng hoạt động nhóm có thể giúp nâng cao kỹ năng hợp tác và thích nghi.
▪️ Hoạt động nhóm giúp nâng cao khả năng phối hợp với người khác.
▪️ Làm việc nhóm giúp con người trở nên linh hoạt và dễ thích nghi hơn
⭐ Body 2: Chúng mình vẫn rằng các hoạt động cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng không kém trong việc hình thành những kỹ năng sống thiết yếu
▪️ Hoạt động cá nhân giúp rèn luyện sự tự giác kỷ luật
▪️ Làm việc một mình giúp tăng khả năng tự chủ trong quyết định.
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
🔹 (Câu 1 - Topic Sentence): Các hoạt động nhóm trang bị khả năng hợp tác (cooperation) và thích nghi (adaptability).
🔹 (Câu 2 - Lý do 1): Những hoạt động này đòi hỏi sự giao tiếp giữa các thành viên, lập kế hoạch (planning strategies) => thúc đẩy phát triển chuyên môn.
🔹 (Câu 3 - Ví dụ): trong thuyết trình nhóm, các thành viên phải gặp nhau để phân chia công việc (divide tasks), chọn nội dung (decide on the content), và tập dượt với nhau (rehearse together) ⇒ những kỹ năng rất cần thiết trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
🔹 (Câu 4 - Lý do 2): Ngoài ra, làm việc nhóm còn buộc mỗi người phải đảm nhận các vai trò khác nhau (take on different roles) tùy theo hoàn cảnh.
🔹 (Câu 5 - Ví dụ): Ở bài tập nhóm, học sinh cần hỗ trợ các bạn yếu hơn (support struggling teammates) và xử lý các vấn đề phát sinh (unexpected problems), giúp các bạn trở nên linh hoạt và dễ thích nghi hơn => chuẩn bị cho môi trường làm việc sau này vì vai trò trong công việc thường không cố định.
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
🔹 (Câu 1 - Topic Sentence): Tuy nhiên, các hoạt động cá nhân cũng quan trọng không kém trong việc hình thành những kỹ năng sống quan trọng (crucial life skills).
🔹 (Câu 2 - Lý do 1): Khi xử lý công việc (handling tasks) một mình, như tự học hoặc dự án cá nhân, người ta phải dựa hoàn toàn vào động lực nội tại (self-motivation) vì không có sự giám sát từ người khác (without external supervision).
🔹 (Câu 3 - Tác động): Điều này khiến họ phải tự thúc đẩy bản thân để đạt được mục tiêu mong muốn (achieve desired outcomes).
🔹 (Câu 4) (Lý do 2): Bên cạnh đó, làm việc độc lập buộc con người phải tự đưa ra quyết định (make decisions autonomously) mà không cần phải dựa vào ý kiến của người khác (rely on others' input).
🔹 (Câu 5 - Tác động): Quá trình này giúp phát triển tư duy phản biện (critical thinking) và rèn luyện tinh thần chịu trách nhiệm (take full responsibility) ⇒ những phẩm chất cần thiết cho vai trò lãnh đạo (leadership roles).
=== Paraphrasing ===
Trong bài này, chúng mình sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau cho các cụm từ sau:
▪️Group or team activities: team-based activities
▪️Activities which are done alone: individual activities || solo activities
=== Vocabulary ===
Hãy note lại một số từ vựng quan trọng có thể sử dụng cho chủ đề này nha:
▪️Adaptability (n): sự thích nghi (adj là adaptable)
▪️Foster professional development: thúc đẩy phát triển chuyên môn
▪️Professional settings: môi trường làm việc chuyên nghiệp
▪️Take on different roles: đảm nhận nhiều vai trò khác nhau
▪️Self-discipline (n): tính tự giác kỷ luật
▪️External supervision: sự giám sát bên ngoài
▪️Autonomously (adv): một cách tự chủ
▪️Take full responsibility: hoàn toàn chịu trách nhiệm
▪️Collaborative (adj): mang tính hợp tác
27/03/2026
[Giải đề thi "Mixed Charts"] - 28/11/2025
🍃🌼 Cùng IELTS Insights giải chi tiết từ A-Z đề thi dạng MIXED CHARTS với chủ đề Average Commute Time nhé!
=== Bước 1️⃣: Lên ý tưởng cho Overview ===
Với đề này, Team Academic IELTS 1984 chọn ra đặc điểm chính cho từng biểu đồ như sau:
🔸 Pie chart (thời gian đi lại): người lao động UK di chuyển đến chỗ làm trong khoảng từ 30 phút trở xuống.
🔸 Bar chart (phương tiện di chuyển): xe hơi là phương tiện phổ biến nhất cả nước, và số chuyến đi bằng xe hơi ngoài London nhiều gấp đôi ở London.
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
Ở bài này, Team Academic IELTS 1984 chia body thành 2 đoạn tương ứng với từng biểu đồ.
🔸 Body 1: Pie chart (thời gian di chuyển).
🔸 Body 2: Bar chart (phương tiện di chuyển).
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
⭐ Body 1: Pie chart (thời gian di chuyển)
🔹 Câu 1: 42% người lao động UK có thời gian đi lại từ 1-15 phút.
🔹 Câu 2: Khoảng 1/3 lực lượng lao động cả nước có thời gian di chuyển từ 16-30 phút, gần gấp 3 lần số liệu của khung thời gian 31-45 phút.
🔹 Câu 3: Những khoảng thời gian đi lại dài (45-60 phút hoặc 60 phút trở lên) không quá phổ biến (chiếm từ 8% trở xuống).
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
⭐ Body 2: Bar chart (phương tiện di chuyển)
🔹 Câu 1: Car là phương tiện di chuyển phổ biến nhất (với số liệu tại London chiếm 35% và tại các khu vực còn lại của UK chiếm khoảng 70%).
🔹 Câu 2: Walk phổ biến hơn ở các khu vực còn lại của UK (10%) so với ở London (8%).
🔹 Câu 3: Số liệu của bus ở London cao hơn so với phần còn lại của UK (12% so với 8%).
🔹 Câu 4: Bike không phải là phương tiện phổ biến trên cả nước (tổng cộng chỉ khoảng 5%).
🔹 Câu 5: Train và underground đều được dùng bởi khoảng 1/5 người lao động London, trong khi lại ít được sử dụng ở phần còn lại của UK (đều dưới 5%).
=== Paraphrasing ===
Trong bài này, có hai cụm từ cần paraphrase là thời gian đi lại và các khu vực (London và phần còn lại của UK).
⭐ Thời gian đi lại:
▪️commute time
▪️spend [time] travelling to work
▪️take [time] to travel to work
▪️have X-minute commute
▪️travel for [time]
⭐ Khu vực:
▪️in London & outside London
▪️in other parts of the UK
▪️in the rest of the UK
▪️London commuters/workers & their counterparts across the UK
=== Vocabulary ===
Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài, bạn hãy ghi chú lại nhé!
▪️workforce: lực lượng lao động
▪️relatively uncommon: tương đối hiếm
▪️primary mode of transport: phương tiện di chuyển chính
▪️commuters: người thường xuyên di chuyển (từ nhà đến chỗ làm/trường và ngược lại)
Bạn truy cập website: https://ielts1984.vn/ielts-insights để đăng ký nhận tạp chí MIỄN PHÍ và đọc thêm các bài mẫu band 8.0-8.5 nhé!
27/03/2026
[Giải đề thi "Discuss both Views"] - 06/12/2025
🍃🌼 Cùng IELTS Insights giải chi tiết từ A-Z đề thi dạng DISCUSS BOTH VIEWS với chủ đề Newspapers vs Other News Media nhé!
=== Bước 1️⃣: Hiểu đề và Đưa ra quan điểm ===
Đề bài đưa ra hai quan điểm trái ngược: Liệu đọc báo giấy là cách tốt nhất để cập nhật tin tức, hay có những cách thức khác vượt trội hơn?
➜ Với đề bài này, Team Academic IELTS 1984 thừa nhận đọc báo giấy có những mặt lợi nhất định, tuy nhiên vẫn có những cách khác tốt hơn để cập nhật tin tức.
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
⭐ Body 1: Thừa nhận những mặt lợi của việc đọc báo giấy
- Thông tin chính xác từ các nguồn đáng tin cậy
- Không đòi hỏi người đọc phải có kỹ năng công nghệ hay kết nối Internet
⭐ Body 2: Có những phương tiện truyền thông tốt hơn để cập nhật tin tức như
- Các bản tin truyền hình hằng ngày
- Các trang báo điện tử
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
✍️ Body 1: Thừa nhận những mặt lợi của việc đọc báo giấy
🔹 Câu 1 (Topic sentence): Có một số lý do khiến nhiều người cho rằng báo in là phương thức tiếp nhận tin tức vượt trội.
🔹 Câu 2 (Lợi ích 1): Thông tin được cập nhật từ các nguồn đáng tin cậy (credible sources), bởi vì các cơ quan báo chí truyền thống (traditional newspaper agencies) có đội ngũ phóng viên chuyên nghiệp và các bài viết đều tuân theo quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt (fact-checking processes).
🔹 Câu 3 (Tác động 1): Độc giả ít có nguy cơ bị dẫn dắt bởi những thông tin sai lệch (misinformed by misleading articles), nhờ đó có thể đưa ra những quyết định sáng suốt (make informed choices) trong các vấn đề quan trọng như bầu cử hoặc ứng phó các cuộc khủng hoảng y tế.
🔹 Câu 4 (Lợi ích 2): Việc đọc báo in không cần các nền tảng công nghệ hay kết nối Internet, nên những người ít hiểu biết về công nghệ (poor digital literacy), chẳng hạn như người cao tuổi, vẫn có thể đọc tin tức hằng ngày.
🔹 Câu 5 (Tác động 2): Dù gặp khó khăn với công nghệ, người lớn tuổi vẫn có thể theo kịp các sự kiện thời sự (stay updated with current events) và cảm thấy gắn kết hơn với xã hội.
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
✍️ Body 2: Các nền tảng truyền thông khác tốt hơn để cập nhật tin tức
🔹 Câu 1 (Topic sentence): Các bản tin truyền hình hằng ngày (daily TV broadcasts) và các trang tin điện tử uy tín (renowned news websites) là những phương thức cập nhật tin tức tốt hơn.
🔹 Câu 2 (Nền tảng 1): Truyền hình mang lại trải nghiệm sống động và tiết kiệm thời gian hơn so với báo in (printed media), với nội dung được cô đọng hơn do thời lượng phát sóng hạn chế (limited broadcasting schedules), hình ảnh minh hoạ đi kèm hoặc các chương trình phát sóng trực tiếp.
🔹 Câu 3 (Tác động): Khán giả có thể nhanh chóng nắm bắt được nội dung thông tin phức tạp, chẳng hạn như mức độ nghiêm trọng của thiên tai, thông qua hình ảnh trực tiếp (live footage) thay vì chỉ dựa vào mô tả bằng văn viết.
🔹 Câu 4 (Nền tảng 2): Các trang báo mạng giúp tiếp cận thông tin mới một cách nhanh chóng, bởi việc phát hành báo in có độ trễ làm mất tính thời sự của thông tin, trong khi các nền tảng trực tuyến liên tục đăng tải tin nóng (breaking stories) giúp độc giả online nắm bắt các sự kiện quan trọng theo thời gian thực (in real time).
🔹 Câu 5 (Ví dụ): Người đọc trên Internet có thể ứng phó nhanh trong tình huống khẩn cấp như bão hoặc dịch bệnh, trong khi người đọc báo in có thể chỉ biết đến sự việc khi đã quá muộn.
=== Paraphrasing ===
Với bài này, chúng ta sẽ cần paraphrase hai cụm từ lặp lại nhiều lần: báo giấy và nền tảng truyền thông.
⭐ Báo giấy:
▪️traditional newspaper agencies
▪️printed media
⭐ Nền tảng truyền thông:
▪️digital media platforms
▪️daily TV broadcasts
▪️renowned news websites
=== Vocabulary ===
▪️source of news: nguồn tin tức
▪️credible sources: nguồn tin đáng tin cậy
▪️fact-checking processes: quy trình kiểm chứng thông tin
▪️misleading articles: thông tin sai lệch
▪️printed media: phương tiện truyền thông in ấn
▪️renowned news websites: các trang báo điện tử uy tín
▪️live footage: hình ảnh trực tiếp
▪️out-of-date: lỗi thời
▪️breaking stories: tin nóng
Bạn truy cập website: https://ielts1984.vn/ielts-insights để đăng ký nhận tạp chí MIỄN PHÍ và đọc thêm các bài mẫu band 8.0-8.5 nhé!
27/03/2026
[Giải đề thi "Table"] - 22/11/2025
🍃🌼 Cùng IELTS Insights giải chi tiết từ A-Z đề thi dạng bài TABLE qua sample đề thi Postgraduate Course Fees được chấm band 8.5 bởi Cựu Giám khảo IELTS nhé!
=== Bước 1️⃣: Lên ý tưởng cho Overview ===
Sau khi đọc các số liệu trong Table, Team Academic IELTS 1984 xác định được 2 đặc điểm chính sau:
🔸 Country B và C nhìn chung tính học phí cao hơn country A ở tất cả hạng mục.
🔸 Computing và science là 2 ngành có học phí cao nhất, đặc biệt là ở country B.
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
Với bài này, Team Academic IELTS 1984 sẽ chia body theo nước:
🔸 Body 1: 2 nước có học phí và phí dịch vụ cao hơn là B và C.
🔸 Body 2: nước có chi phí thấp hơn là A.
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
⭐ Body 1: Số liệu của country B và country C
🔹Câu 1: Sinh viên tại nước B phải trả mức cao nhất cho ngành science (29,000 USD) và computing (27,000 USD), trong khi đó 2 con số này ở nước C lần lượt là 25,000 và 24,000 USD.
🔹Câu 2: Đối với 2 ngành arts và commerce, sinh viên ở nước B phải đóng lần lượt 18,000 USD và 19,000 USD; trong khi đó, chi phí ăn ở (meals and accommodation) tại nước B rẻ hơn ở nước C nhiều, lần lượt ở mức 17,000 USD và 11,000 USD.
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
⭐ Body 2: Số liệu của country A
🔹Câu 1: Quốc gia này có mức học phí phải chăng nhất cho tất cả ngành học và dịch vụ.
🔹Câu 2: Science, computing dù có chi phí đắt đỏ nhất tại nước này, mỗi ngành thu học phí 11,000 USD, vẫn rẻ hơn một nửa so với cùng hạng mục ở nước B và C.
🔹Câu 3: Những hạng mục còn lại (arts, commerce, meals và accommodation) có mức chi phí thấp nhất (8000 USD).
=== Paraphrasing ===
⭐ Một số cấu trúc so sánh hơn:
▪️Courses in X charged higher fees than those in Y | Students were charged [số liệu] USD for [hạng mục]
▪️[hạng mục] was far cheaper in X than Y
⭐ Một số cấu trúc so sánh nhất:
▪️[hạng mục] was the most expensive course
▪️X offered the most affordable fees
▪️The lowest fees were charged for [hạng mục]
***Lưu ý: Chúng mình nhận được feedback từ Cựu Giám khảo rằng các hạng mục khoá học và sinh hoạt phí chỉ viết hoa chữ cái đầu tiên khi đó là tên riêng nhé.
=== Vocabulary ===
▪️Charge (v): tính phí
▪️Corresponding (adj): tương ứng
▪️Enroll (v): ghi danh, đăng ký khoá học
▪️Living costs: chi phí sinh hoạt (nói đến 'meals và accommodation')
▪️Offer the most affordable fee: đưa ra mức phí phải chăng nhất
Bạn truy cập website: https://ielts1984.vn/ielts-insights để đăng ký nhận tạp chí MIỄN PHÍ và đọc thêm các bài mẫu band 8.0-8.5 nhé!
27/03/2026
Fun Insights cùng IELTS Insights #1: Traditional and Modern Japanese Houses – Chiếu Tatami
Trong Tạp chí IELTS Insights VOL.21 (10/2025), Đội ngũ IELTS Insights đã phân tích một bài Map (Task 1) với chủ đề Traditional and Modern Japanese Houses. Bên cạnh nội dung chính của bài viết, chúng mình còn phát hiện một chi tiết khá thú vị được nhắc đến trong bài: chiếc chiếu Tatami. 🔍
Các bạn có biết chiếu Tatami là gì và tại sao vật dụng này thường xuất hiện trong nhà ở truyền thống Nhật Bản không? Hãy cùng IELTS Insights khám phá một vài điều hay và học thêm nhiều vocab mới nha!!
******
🌾 Tatami là loại chiếu trải sàn truyền thống của Nhật Bản (traditional Japanese flooring mats), được làm từ các sợi rơm khô đan ép chặt vào nhau (woven soft rush plant) nên có sự đàn hồi tốt và đặc biệt rất êm ái.
🗾 Người Nhật ưa chuộng loại chiếu này bởi chiếu Tatami là vật liệu lát sàn rất phù hợp (well-suited flooring material) với khí hậu của xứ sở mặt trời mọc. Nhật Bản vốn là đất nước có bốn mùa khí hậu rõ rệt (four distinct seasons) với hầu hết các vùng có thời tiết nóng ẩm vào mùa hè và lạnh khô vào mùa đông. 🌸❄ Dù thời tiết thay đổi khác biệt, chiếu Tatami lại có khả năng làm cho "mùa hè nhà mát – mùa đông nhà ấm" nhờ khả năng hấp thụ nhiệt (heat retention) và hút ẩm từ không khí (moisture absorption) một cách hiệu quả. Chính vì điều này mà từ lâu Tatami đã trở thành vật dụng nội thất không thể thiếu trong không gian sống của người Nhật.
Ngày nay, đa phần người dân sống trong những ngôi nhà gạch vữa và sàn gỗ kiểu phương Tây hiện đại (modern western-style houses). Dù vậy, người Nhật vẫn dành sự trân trọng đặc biệt đối với những giá trị truyền thống của chiếu Tatami, từ đó sáng tạo ra nhiều cách kết hợp Tatami vào không gian sống hiện đại. Chẳng hạn như:
🎎 Nhiều loại chiếu Tatami được làm từ sợi nhựa tổng hợp (synthetic fibers) vì dễ vệ sinh (requires less maintenance) và ít xuất hiện mạt bụi hoặc nấm mốc.
🎎 Ngoài sắc xanh truyền thống từ vật liệu tự nhiên, chiếu Tatami nay có nhiều màu sắc và hoa văn bắt mắt (attractive colors and patterns) hơn.
🎎 Một số nghệ nhân làm chiếu Tatami đã nghĩ ra những cách xếp lớp chiếu Tatami kiểu mới. Không chỉ là những tấm chiếu với khối hình vuông truyền thống (traditional square-shaped Tatami mats) quen thuộc, chiếu Tatami ngày nay có nhiều cạnh hoặc được tạo theo đường cong để khi xếp lại với nhau tạo thành những hoa văn độc đáo và thú vị (arranged in unique and interesting patterns).
Và đó là một vài sự thật thú vị xoay quanh chiếu Tatami và chủ đề Traditional and Modern Japanese Houses. Nhớ theo dõi page để đón xem chuyên mục hàng tuần - Fun Insights cùng IELTS Insights trong thời gian tới nhé! 📖
27/03/2026
[Giải đề thi "Discuss both Views"] - 30/04/2025
🍃🌼 Cùng IELTS Insights giải chi tiết từ A-Z đề thi dạng DISCUSS BOTH VIEWS với chủ đề Grouping Students nhé!
=== Bước 1️⃣: Hiểu đề và Đưa ra quan điểm ===
Đề bài đặt ra hai tình huống: liệu trường học nên xếp lớp học sinh dựa theo theo năng lực, hay cho phép học sinh học chung lớp, không phân biệt trình độ? Ngay khi đọc qua đề bài này, chúng mình lập tức nhớ đến một bài đọc IELTS cùng chủ đề có tên là "A Case for Mixed-ability Classes", và chúng mình rất muốn dùng ý tưởng và từ vựng từ bài đọc này để đưa vào Essay.
➜ Thật bất ngờ là Cựu Giám khảo IELTS đã cho chúng mình điểm tối đa 9 cho tiêu chí Task Response! Nếu có dịp, mọi người hãy thử xem qua bài đọc trên nhé!
=== Bước 2️⃣: Phân chia 2 Body ===
Với đề bài này, Team Academic IELTS 1984 cho rằng mô hình "trường chuyên, lớp chọn" tuy mang lại vài ích lợi, nhưng việc cho học sinh học cùng nhau sẽ tốt hơn, không chỉ cho bản thân học sinh mà còn cho giáo viên đứng lớp. Chúng mình sẽ chia 2 Body như sau:
⭐ Body 1: Thừa nhận là mô hình phân loại và chia lớp học sinh theo năng lực có vài ưu điểm:
- Học sinh có thể phát huy tối đa tiềm năng
- Giáo viên giảm áp lực khi đứng lớp
⭐ Body 2: Tuy nhiên, mô hình lớp học đa dạng năng lực học tập có lợi hơn:
- Tạo ra môi trường học tương trợ lẫn nhau
- Nâng cao trình độ của giáo viên
=== Bước 3️⃣: Viết từng câu cho Body 1 ===
✍️ Body 1: Một số lợi ích của việc phân loại và chia lớp học sinh theo năng lực
🔹 Câu 1 (Topic sentence): Chia lớp dựa trên tố chất cá nhân có thể tối đa hóa hiệu quả học tập cho học sinh (maximize students' learning outcomes) và giảm áp lực lên giáo viên (reduce pressure on teachers).
🔹 Câu 2 (Lợi ích 1): Học sinh yếu được giải toả áp lực tâm lý phải theo kịp bạn bè cùng lớp (catch up with peers), và học sinh giỏi không bị kìm lại bởi bạn học yếu (held back by struggling classmates).
🔹 Câu 3 (Tác động 1): Học sinh tiếp thu chậm được học theo tốc độ phù hợp (learn at a suitable pace), trong khi học sinh xuất sắc được phát huy tối đa tiềm năng (reach their full potential).
🔹 Câu 4 (Lợi ích 2): Giáo viên không bị quá tải và không phải liên tục điều chỉnh tốc độ dạy khi trong lớp có sự phân hoá trình độ và quá nhiều nhu cầu học khác nhau (diverse learning needs).
🔹 Câu 5 (Tác động 2): Giáo viên dễ dàng thiết kế hoạt động học tập phù hợp cho cả lớp (prepare one suitable lesson plan), tiết kiệm thời gian và công sức để việc giảng dạy hiệu quả hơn.
=== Bước 4️⃣: Viết từng câu cho Body 2 ===
✍️ Body 2: Ưu điểm của lớp học đa dạng năng lực học tập
🔹 Câu 1 (Topic sentence): Việc cho học sinh với nhiều năng lực khác nhau học chung trong một lớp là cách tiếp cận giáo dục hiệu quả và toàn diện hơn.
🔹 Câu 2 (Lợi ích 1): Điều này tạo ra môi trường học tập hỗ trợ lẫn nhau: học sinh có học lực giỏi kèm bạn yếu hơn (tutor struggling peers), học sinh tiếp thu chậm có thể dễ dàng tìm kiếm sự giúp đỡ từ những bạn giỏi hơn (seek help from brighter students).
🔹 Câu 3 (Tác động 1): Khi giảng lại bài tập khó cho bạn bè, học sinh đồng thời rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng diễn đạt, từ đó phát triển các kỹ năng giao tiếp quan trọng (develop crucial interpersonal skills).
🔹 Câu 4 (Tác động 2): Những kỹ năng mềm này vô cùng hữu ích cho môi trường làm việc trong tương lai, đồng thời tạo điều kiện để cả tập thể cùng tiến bộ (the whole class improves together).
🔹 Câu 5 (Lợi ích 2): Giáo viên tiếp xúc và giảng dạy nhiều đối tượng học sinh khác nhau cũng là cách nâng cao kỹ năng sư phạm (enhance their skills as educators).
🔹 Câu 6 (Tác động 3): Thông qua việc phối hợp các phương pháp dạy học phù hợp với nhiều học sinh khác nhau, giáo viên dần trở nên sáng tạo và linh hoạt hơn (creative and adaptable) khi xử lý các tình huống lớp học (handle any classroom situation).
=== Paraphrasing ===
Với đề này, các cụm từ liên quan đến việc tách lớp theo năng lực và việc cho học sinh học chung sẽ được nhắc đến nhiều lần, vì vậy Team Academic IELTS 1984 gợi ý một vài cách paraphrase như sau:
⭐ Tách lớp theo năng lực:
▪️separate students into classes based on their subject-specific ability
▪️such a classroom model
▪️grouping students based on their competence/grouping students with similar competence
⭐ Cho học sinh học chung:
▪️diverse learning needs
▪️mixed-ability classes
▪️same-ability classes
▪️letting students with different abilities study together
▪️teachers work with a wide range of learners
=== Vocabulary ===
Chúng mình gợi ý cho bạn một vài từ vựng theo chủ đề để sử dụng trong bài một cách linh hoạt nhé:
▪️catch up with peers: bắt kịp bạn bè
▪️learn at a suitable pace: học với tốc độ phù hợp
▪️facilitate a more supportive learning environment: tạo môi trường học tập hỗ trợ lẫn nhau
▪️tutor struggling peers: kèm bạn yếu
▪️promote collective growth: thúc đẩy tiến bộ chung
Bạn truy cập website: https://ielts1984.vn/ielts-insights để đăng ký nhận tạp chí MIỄN PHÍ và đọc thêm các bài mẫu band 8.0-8.5 nhé!