31/12/2025
🎍 NHỮNG CÂU CHÚC NĂM MỚI PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG NHẬT
Trong tiếng Nhật, chúc năm mới cũng có “đúng thời điểm - đúng ngữ cảnh”. Dưới đây là những câu chúc người Nhật dùng nhiều nhất, kèm giải thích để bạn dùng cho chuẩn nha~
1. よいお年を (Yoi otoshi wo) - Chúc bạn một năm mới tốt lành
→ Dùng trước năm mới, từ cuối tháng 12 đến hết ngày 31/12.
🌸 Ví dụ: よいお年を!(Hẹn gặp lại, chúc bạn năm mới tốt lành nhé!)
2. よいお年をお迎えください (Yoi otoshi wo omukae kudasai) - Chúc anh/chị đón năm mới tốt lành
→ Phiên bản trang trọng, dùng với sếp, thầy cô, đồng nghiệp, đối tác.
🌸 Ví dụ: 今年もありがとうございました。よいお年をお迎えください。
3. 明けましておめでとうございます (Akemash*te omedetou gozaimasu) - Chúc mừng năm mới
→ Chỉ dùng sau giao thừa, từ ngày 1/1 trở đi.
🌸 Ví dụ: 明けましておめでとうございます。今年もよろしくお願いします。
4. 明けましておめでとう (Akemash*te omedetou) - Chúc mừng năm mới nha
→ Cách nói thân mật, dùng với bạn bè, người quen.
🌸 Ví dụ: 明けましておめでとう!今年もいっぱい話そうね。
5. あけおめ / アケオメ (Akeome) - Chúc mừng năm mới~
→ Tiếng lóng giới trẻ, chỉ dùng trong chat hoặc nói chuyện rất thân.
🌸 Ví dụ: あけおめ!今年もよろしく〜
6. 今年もよろしくお願いします (Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu) - Mong tiếp tục được đồng hành và nhận được sự giúp đỡ trong năm nay
→ Câu gần như “mặc định” trong văn hóa Nhật, dùng cả trong công việc lẫn đời sống.
🌸 Ví dụ: 今年もよろしくお願いします。一緒に頑張りましょう。
7. 今年もお世話になりました (Kotoshi mo osewa ni narimash*ta) - Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi trong suốt năm nay
→ Dùng trước năm mới, để bày tỏ sự biết ơn với người đã hỗ trợ mình.
🌸 Ví dụ: 今年もお世話になりました。来年もどうぞよろしくお願いします。
8. 素敵な一年になりますように - Chúc bạn một năm mới thật tuyệt vời
→ Ngắn gọn, dễ dùng, phù hợp cả nói và viết.
🥰 Lưu lại để dịp năm mới này gửi lời chúc đến người thân thương nhé!
_________
25/12/2025
24/12/2025
02/12/2025
20/11/2025
19/11/2025
04/11/2025
31/10/2025
29/10/2025