21/11/2024
🌍📦 20 Cụm Từ Tiếng Anh Kinh Tế Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu 📦🌍
Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, bạn không thể thiếu vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành để giao tiếp và xử lý công việc. Tiếng Anh Kinh Doanh sẽ giới thiệu 20 cụm từ thông dụng nhất liên quan đến xuất nhập khẩu, giúp bạn tự tin hơn trong công việc! 🚢✈️
1. Importer & Exporter
Importer: Người nhập khẩu
Exporter: Người xuất khẩu
→ Ví dụ: "The importer is responsible for paying customs duties." (Người nhập khẩu chịu trách nhiệm nộp thuế hải quan.)
2. Bill of Lading (B/L)
Vận đơn đường biển, tài liệu quan trọng khi vận chuyển hàng hóa.
→ Ví dụ: "We need the original bill of lading to release the goods." (Chúng tôi cần bản gốc vận đơn để nhận hàng.)
3. Freight Forwarder
Đại lý giao nhận vận tải.
→ Ví dụ: "Our freight forwarder will handle all shipping arrangements." (Đại lý vận tải của chúng tôi sẽ lo toàn bộ sắp xếp vận chuyển.)
4. Certificate of Origin (C/O)
Giấy chứng nhận xuất xứ.
→ Ví dụ: "The certificate of origin is required for customs clearance." (Giấy chứng nhận xuất xứ cần thiết để thông quan.)
5. Customs Clearance
Thủ tục hải quan.
→ Ví dụ: "Customs clearance can take up to three days." (Thủ tục hải quan có thể mất đến ba ngày.)
6. Letter of Credit (L/C)
Thư tín dụng, đảm bảo thanh toán giữa người mua và người bán.
→ Ví dụ: "Payment will be made via a letter of credit." (Thanh toán sẽ được thực hiện qua thư tín dụng.)
7. Incoterms (International Commercial Terms)
Các điều kiện thương mại quốc tế, như FOB, CIF, EXW.
→ Ví dụ: "Under the FOB term, the buyer is responsible for shipping costs." (Theo điều khoản FOB, người mua chịu trách nhiệm chi phí vận chuyển.)
8. Free on Board (FOB)
Giao hàng lên tàu.
→ Ví dụ: "The seller delivers the goods FOB to the port of shipment." (Người bán giao hàng lên tàu tại cảng bốc hàng.)
9. Cost, Insurance, and Freight (CIF)
Giá hàng hóa đã bao gồm bảo hiểm và cước phí.
→ Ví dụ: "The price includes CIF charges to the port of destination." (Giá đã bao gồm bảo hiểm và cước phí đến cảng đích.)
10. Export Declaration
Tờ khai xuất khẩu.
→ Ví dụ: "An export declaration is required before shipping goods abroad." (Cần có tờ khai xuất khẩu trước khi giao hàng ra nước ngoài.)
11. Packing List
Phiếu đóng gói, liệt kê chi tiết hàng hóa trong lô hàng.
→ Ví dụ: "The packing list helps identify the items in the shipment." (Phiếu đóng gói giúp xác định các mặt hàng trong lô hàng.)
12. Commercial Invoice
Hóa đơn thương mại.
→ Ví dụ: "Customs officials require the commercial invoice for valuation." (Hải quan yêu cầu hóa đơn thương mại để định giá.)
13. Tariff
Thuế quan.
→ Ví dụ: "Higher tariffs may impact the cost of imported goods." (Thuế quan cao hơn có thể ảnh hưởng đến giá hàng nhập khẩu.)
14. Demurrage
Phí lưu container tại cảng.
→ Ví dụ: "Avoid demurrage fees by picking up goods on time." (Tránh phí lưu container bằng cách nhận hàng đúng hạn.)
15. Trade Agreement
Hiệp định thương mại.
→ Ví dụ: "This trade agreement reduces tariffs between the two countries." (Hiệp định thương mại này giảm thuế quan giữa hai nước.)
16. Quota
Hạn ngạch nhập khẩu/xuất khẩu.
→ Ví dụ: "The quota for textile exports has been increased." (Hạn ngạch xuất khẩu dệt may đã được tăng.)
17. Payment Terms
Điều khoản thanh toán (ví dụ: TT - Telegraphic Transfer, D/P - Documents Against Payment).
→ Ví dụ: "The payment terms require a 50% deposit upfront." (Điều khoản thanh toán yêu cầu đặt cọc trước 50%.)
18. Proforma Invoice
Hóa đơn chiếu lệ, dùng để báo giá trước khi bán.
→ Ví dụ: "A proforma invoice was sent to the buyer for approval." (Hóa đơn chiếu lệ được gửi cho người mua để duyệt.)
19. Lead Time
Thời gian sản xuất và giao hàng.
→ Ví dụ: "The lead time for this order is two weeks." (Thời gian xử lý đơn hàng này là hai tuần.)
20. Trade Balance
Cán cân thương mại (xuất nhập khẩu).
→ Ví dụ: "A positive trade balance shows more exports than imports." (Cán cân thương mại dương cho thấy xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.)
06/02/2024
18/07/2021
31/03/2021
09/12/2020
25/11/2020
23/11/2020
06/11/2020
03/11/2020
01/11/2020
01/11/2020