Tieng Anh Kinh Doanh

Tieng Anh Kinh Doanh

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tieng Anh Kinh Doanh, Education, Ho Chi Minh City.

21/11/2024

🌍📦 20 Cụm Từ Tiếng Anh Kinh Tế Thường Dùng Trong Xuất Nhập Khẩu 📦🌍
Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, bạn không thể thiếu vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành để giao tiếp và xử lý công việc. Tiếng Anh Kinh Doanh sẽ giới thiệu 20 cụm từ thông dụng nhất liên quan đến xuất nhập khẩu, giúp bạn tự tin hơn trong công việc! 🚢✈️

1. Importer & Exporter
Importer: Người nhập khẩu
Exporter: Người xuất khẩu
→ Ví dụ: "The importer is responsible for paying customs duties." (Người nhập khẩu chịu trách nhiệm nộp thuế hải quan.)

2. Bill of Lading (B/L)
Vận đơn đường biển, tài liệu quan trọng khi vận chuyển hàng hóa.
→ Ví dụ: "We need the original bill of lading to release the goods." (Chúng tôi cần bản gốc vận đơn để nhận hàng.)

3. Freight Forwarder
Đại lý giao nhận vận tải.
→ Ví dụ: "Our freight forwarder will handle all shipping arrangements." (Đại lý vận tải của chúng tôi sẽ lo toàn bộ sắp xếp vận chuyển.)

4. Certificate of Origin (C/O)
Giấy chứng nhận xuất xứ.
→ Ví dụ: "The certificate of origin is required for customs clearance." (Giấy chứng nhận xuất xứ cần thiết để thông quan.)

5. Customs Clearance
Thủ tục hải quan.
→ Ví dụ: "Customs clearance can take up to three days." (Thủ tục hải quan có thể mất đến ba ngày.)

6. Letter of Credit (L/C)
Thư tín dụng, đảm bảo thanh toán giữa người mua và người bán.
→ Ví dụ: "Payment will be made via a letter of credit." (Thanh toán sẽ được thực hiện qua thư tín dụng.)

7. Incoterms (International Commercial Terms)
Các điều kiện thương mại quốc tế, như FOB, CIF, EXW.
→ Ví dụ: "Under the FOB term, the buyer is responsible for shipping costs." (Theo điều khoản FOB, người mua chịu trách nhiệm chi phí vận chuyển.)

8. Free on Board (FOB)
Giao hàng lên tàu.
→ Ví dụ: "The seller delivers the goods FOB to the port of shipment." (Người bán giao hàng lên tàu tại cảng bốc hàng.)

9. Cost, Insurance, and Freight (CIF)
Giá hàng hóa đã bao gồm bảo hiểm và cước phí.
→ Ví dụ: "The price includes CIF charges to the port of destination." (Giá đã bao gồm bảo hiểm và cước phí đến cảng đích.)

10. Export Declaration
Tờ khai xuất khẩu.
→ Ví dụ: "An export declaration is required before shipping goods abroad." (Cần có tờ khai xuất khẩu trước khi giao hàng ra nước ngoài.)

11. Packing List
Phiếu đóng gói, liệt kê chi tiết hàng hóa trong lô hàng.
→ Ví dụ: "The packing list helps identify the items in the shipment." (Phiếu đóng gói giúp xác định các mặt hàng trong lô hàng.)

12. Commercial Invoice
Hóa đơn thương mại.
→ Ví dụ: "Customs officials require the commercial invoice for valuation." (Hải quan yêu cầu hóa đơn thương mại để định giá.)

13. Tariff
Thuế quan.
→ Ví dụ: "Higher tariffs may impact the cost of imported goods." (Thuế quan cao hơn có thể ảnh hưởng đến giá hàng nhập khẩu.)

14. Demurrage
Phí lưu container tại cảng.
→ Ví dụ: "Avoid demurrage fees by picking up goods on time." (Tránh phí lưu container bằng cách nhận hàng đúng hạn.)

15. Trade Agreement
Hiệp định thương mại.
→ Ví dụ: "This trade agreement reduces tariffs between the two countries." (Hiệp định thương mại này giảm thuế quan giữa hai nước.)

16. Quota
Hạn ngạch nhập khẩu/xuất khẩu.
→ Ví dụ: "The quota for textile exports has been increased." (Hạn ngạch xuất khẩu dệt may đã được tăng.)

17. Payment Terms
Điều khoản thanh toán (ví dụ: TT - Telegraphic Transfer, D/P - Documents Against Payment).
→ Ví dụ: "The payment terms require a 50% deposit upfront." (Điều khoản thanh toán yêu cầu đặt cọc trước 50%.)

18. Proforma Invoice
Hóa đơn chiếu lệ, dùng để báo giá trước khi bán.
→ Ví dụ: "A proforma invoice was sent to the buyer for approval." (Hóa đơn chiếu lệ được gửi cho người mua để duyệt.)

19. Lead Time
Thời gian sản xuất và giao hàng.
→ Ví dụ: "The lead time for this order is two weeks." (Thời gian xử lý đơn hàng này là hai tuần.)

20. Trade Balance
Cán cân thương mại (xuất nhập khẩu).
→ Ví dụ: "A positive trade balance shows more exports than imports." (Cán cân thương mại dương cho thấy xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.)

06/02/2024

Tet is the busiest season of the year in Vietnam, usually generating massive demand for shopping, gifting and travel.

Cụm từ "massive demand" để chỉ nhu cầu rất lớn, cho mua sắm dịp Tết.

18/07/2021

Những ngày gần đây vì diễn biến dịch bệnh Covid phức tạp nên dân tình phải tích trữ lương thực, việc này đã làm gia tăng nhu cầu về thực phẩm. Các bạn có thể diễn đạt tăng/giảm nhu cầu về gì đó có thể sử dụng cụm:
"A rise in demand >< A decline in demand"
Example: A rise in demand for groceries: Sự gia tăng nhu cầu về hàng hoá

31/03/2021

Những suy nghĩ "Tiêu Cực" sẽ KHÔNG bao giờ cho bạn một cuộc sống "Tích Cực". Vì thế hãy tập thói quen suy nghĩ tích cực ngay hôm nay, rồi bạn sẽ thấy phép màu đến từ việc bạn nhận ra và thay đổi sang chiều hướng tư duy tích cực.

09/12/2020

Nick Woodman-nhà sáng lập GoPro khởi nghiệp thất bại hai lần và kinh nghiệm này thực sự giúp ích cho anh khi thành lập GoPro. Anh từng rất lo lắng rằng công ty này sẽ kết thúc giống như những thất bại trước. Chính nỗi sợ đó đã khiến anh nỗ lực 100% và tự thúc đẩy bản thân để có được thành công như ngày nay.
Ông bà ta có câu “Thất bại là mẹ thành công” và đúng như vậy, mỗi lần bạn vấp ngã là thêm một lần kinh nghiệm xương máu để bạn tránh phạm phải trong tương lai.

25/11/2020

[Idiom hay 💚] PULL UP YOUR SOCKS
Trong tiếng Anh, thành ngữ Pull up your sock được sử dụng theo nghĩa bóng để khuyến khích mỗi người cần cố gắng hơn nữa để đạt đến những thành công trọn vẹn.
- Ví dụ: He's going to have to pull his socks up if he wants to stay in the team. (Anh ta sẽ phải cố gắng hơn nứa nếu anh ấy muốn ở lại đội).

🤓Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất phát từ các môn thể thao, khi các vận động viên mỏi mệt, những đôi tất (socks) tụt xuống mắt cá chân, và khi các huấn luyện viên bảo họ kéo tất lên (pull up) cũng chính là để khuyến khích họ hãy cố gắng hơn nữa.

Okay men! You are a better team than those other guys. Come on, pull up your socks! Get back out there and go after them like you really want to take the championship home with you!
(Này các anh! Đội bóng của các anh giỏi hơn đội bóng kia rất nhiều. Cố gắng lên. Phải ra sân và đánh thắng đội kia để mang chức vô địch về nhà chứ!)

Bạn cũng có thể đặt “your socks” giữa “pull” và “up” trong thành ngữ:
- If you do not pull your socks up you will find yourself repeating the year. (Bạn mà không cố gắng lên, bạn sẽ chỉ dậm chân tại chỗ mà thôi).

23/11/2020

🌈🌈🌈Hầu hết mọi cuộc phỏng vấn luôn có một số mẫu câu hỏi “kinh điển” cho dù bạn ứng tuyển lĩnh vực nào đi chẳng nữa. Những câu hỏi xưa cũ này lại là cơ hội tốt để bạn thể hiện thế mạnh của mình đấy. Vì vậy, đừng lơ là hãy trả lời thật hoàn hảo và chiến lược nhất có thể nhé.
✅ Hãy giới thiệu về bản thân
Thoạt nhìn, câu hỏi này có vẻ dễ trả lời, nhưng bạn cần dùng “la bàn” để câu trả lời đi đúng hướng.
Hãy bắt đầu bằng cách sử dụng 3-5 tính từ mạnh mô tả về bạn trong công việc thể hiện được giá trị bản thân. Sau đó đưa ra các ví dụ thực tế về cách bạn thể hiện các tính từ. Bạn cũng có thể đề cập đến sở thích hoặc mối quan tâm trong phần giải thích của mình, nhưng hãy đảm bảo chúng có liên quan đến công việc.
✅ Hãy nói về một thử thách hoặc mâu thuẫn nào đó bạn đã đối mặt và cách bạn vượt qua chúng
Chắc chắn nhà tuyển dụng nào cũng muốn biết cách bạn phản ứng khi có áp lực và cách bạn giải quyết xung đột.
Hầu hết mọi người đều có vấn đề nào đó mà họ cảm thấy không được như ý tại nơi làm việc. Bạn có thể đề cập đến một trong những trải nghiệm này nếu bạn cảm thấy nó phù hợp – để giúp câu trả lời của bạn trở nên có tính thuyết phục hơn. Bạn cũng có thể sử dụng một ví dụ không xảy ra trong văn phòng.
Quan trọng nhất là tập trung mô tả giải pháp, cách bạn giải quyết vấn đề, tuyệt đối không được sa đà vào việc mô tả vấn đề và đặt quá nhiều cảm xúc tiêu cực khi kể về nó.
Bạn cũng có thể chọn một sự việc mà bạn cảm thấy thất vọng nhưng đã vượt qua được sự xáo trộn cảm xúc hoặc một lợi ích mà bạn phải hy sinh để đảm bảo chất lượng đầu ra của công việc. Câu hỏi này nhằm giúp người phỏng vấn xác định xem bạn có thẳng thắn, điềm tĩnh và sẵn sàng thỏa hiệp hay không.
✅ Thành tựu cá nhân lớn nhất của bạn là gì?
Chọn một hoặc nhiều nhất là hai thành tựu. Hãy điềm tĩnh ngay cả khi bạn đã đạt được rất nhiều thành tích. Điều mang tính quyết định là cách mà bạn trình bày thành tựu đó thật ấn tượng, không nên liệt kê một danh sách dài vô tận.
Bạn có thể chọn một điều gì đó hiếm hoi và ít người làm được, chắc chắn bạn không thể nói tốt nghiệp đại học là một thành tựu lớn lao. Chẳng hạn như tổ chức một đợt từ thiện cho các trại động vật địa phương, nơi bạn đã quyên góp được 10.000$. Bên cạnh đó, việc nêu ra một thành tích có tính định lượng là một phương pháp tuyệt vời, tuy nhiên đừng phóng đại nó.
✅ Điểm mạnh/yếu nhất của bạn là gì?
Nhiều người có xu hướng không thích câu hỏi này, nhưng thực tế đây là cơ hội tốt để thể hiện bạn thực sự hiểu rõ bản thân mình như thế nào – điều này cực kì quan trọng với nhà tuyển dụng.
Mọi người thường gặp khó khăn trong việc làm thế nào để biến điểm yếu thành điểm tích cực bởi vì phải thừa nhận rằng bạn không nên nói với nhà tuyển dụng rằng bạn có nhiều thói quen xấu.
Giả sử bạn có xu hướng bị phân tâm. Bạn có thể nói với người phỏng vấn điều đó, nhưng hãy làm rõ những hành động bạn đã thực hiện để khắc phục. Đề cập rằng hiện tại bạn đã thực hiện một lịch trình thức dậy sớm, tập thể dục và dùng pomodoro trong công việc để cải thiện chất lượng. Điều quan trọng là hãy chứng tỏ bạn luôn cố gắng để tốt hơn chính mình.
✅ Tại sao bạn lại muốn thay đổi công việc hiện tại?
Bạn muốn thay đổi công việc hiện tại vì có biến chuyển định hướng hoặc vì lý do nào đó. Điều đó cũng tốt thôi, nhưng hãy đảm bảo rằng bạn giải thích nó theo cách ít kiêu ngạo nhất.
Bạn cần trả lời nhiều hơn câu "Công việc không còn phù hợp." Tại sao lại như vậy? Bạn có thể bắt đầu bằng cách giải thích những phần bạn đã làm được (không ai muốn nghe bạn ghét mọi thứ về công việc cuối cùng của bạn), sau đó giải thích những gì bạn mong muốn nhưng chưa đạt được. Thiếu lộ trình thăng tiến trong sự nghiệp? Muốn có nhiều trách nhiệm hơn hoặc các dự án đầy thử thách?
Biết lý do của bạn, cũng như sự khéo léo lồng ghép những kì vọng cho công việc đang phỏng vấn dựa vào đó giúp Nhà tuyển dụng hiểu rõ bạn hơn.
✅ Bạn sẽ là ai trong [X] năm tới ?
Ngay cả khi bạn khẳng định 100% vào thời điểm phỏng vấn rằng công việc này phù hợp với bạn thì điều đó vẫn không có nghĩa là bạn đã sẵn sàng cam kết 10 năm tiếp theo trong cuộc đời của mình để tiếp tục làm việc đó. Đừng nói như thể bạn sẽ làm được trong khi bạn cũng chưa chắc chắn về điều ấy. Thay vào đó, hãy nói về những điều bạn muốn làm lâu dài.
Hãy nói về niềm đam mê của bạn đối với công việc thực tế mà bạn đang làm: "Với tư cách là giám đốc sản phẩm, tôi có thể thực hiện được ước mơ của mình là tạo ra các chiến lược kinh doanh từ lúc hình thành ý tưởng đến khi nó ra ngoài thị trường; và đó cũng là những gì tôi muốn phát triển trong suốt phần còn lại trong sự nghiệp của mình. "
Bạn cũng có thể nói về các mục tiêu cá nhân của mình: sở hữu một ngôi nhà, bắt đầu danh mục đầu tư đa dạng, hỗ trợ gia đình, bắt đầu tự kinh doanh. Bạn nên thể hiện rằng công việc này sẽ cho phép bạn đạt được những mục tiêu cá nhân đó tốt hơn. Cuối cùng, hãy hướng cho người phỏng vấn thấy rằng công việc mới thực sự là một cơ hội đầy hứa hẹn với bạn. Không ai muốn thuê một người mà đối với họ công việc như một công cụ lý tưởng để kiếm tiền, thay vào đó hãy cho người phỏng vấn biết mục tiêu của bạn cũng là đạt được một thành tựu nhất định trong lĩnh vực này.
✅ Tại sao bạn lại hứng thú với lĩnh vực này ?
Một lần nữa, sự chuẩn bị và nghiên cứu của bạn sẽ phát huy tác dụng. Nếu bạn có một câu chuyện về lí do khơi dậy sự tò mò của bạn về lĩnh vực này, đó là điều tuyệt vời để bạn bắt đầu trả lời.
Hoặc có thể, hãy tham khảo điều gì đó mới trong tin tức liên quan đến ngành khiến bạn thu hút.
✅ Bạn đánh giá thế nào là thành công ?
Không có câu trả lời đúng sai cho câu hỏi này. Điều quan trọng là nhận thức rõ loại công việc bạn đang ứng tuyển. Nếu bạn đang nhắm tới một tập đoàn lớn, thì điểm mấu chốt bạn cần nhấn mạnh chính là lợi nhuận của công ty. Nếu bạn đang nộp đơn cho một tổ chức phi lợi nhuận, bạn nên chú trọng hơn đến tác động xã hội. Nếu bạn đang nộp đơn cho một công ty khởi nghiệp hoặc có thể là một hãng thời trang, bạn nên nói về tầm ảnh hưởng và sự hiện diện của công ty trên các phương tiện truyền thông.
Bạn cũng có thể đưa ra câu trả lời cho riêng mình, chẳng hạn như luôn cải thiện hiệu suất, đẩy mạnh hơn nữa sứ mệnh của công ty, tạo ra tác động tích cực tổng thể, duy trì chất lượng công việc tốt nhất, giữ vững tinh thần của nhóm, hoàn thành các dự án thành công và đáng tin cậy, …
✅ Điều gì giúp bạn có thể ra khỏi giường vào mỗi buổi sáng?
Điều quan trọng với câu trả lời của bạn chính là hàm ý - nhà tuyển dụng không quan tâm đến sở thích cá nhân của bạn quá nhiều trong câu hỏi này, họ quan tâm đến giá trị, sự toàn diện và sự cống hiến của bạn.
Bạn có thể trả lời câu hỏi này với niềm đam mê liên quan đến công việc, hoặc một sở thích phù hợp và đừng quên thể hiện tại sao bạn đam mê nó.
✅ Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?
Nhà tuyển dụng muốn điều gì đó cụ thể từ bạn: để xem liệu bạn có chú ý hay không và có phải là người đa nhiệm hay không. Có rất nhiều thông tin mới được đưa đến cho bạn trong một cuộc phỏng vấn và người phỏng vấn muốn xem bạn đã xử lý những thông tin đó như thế nào.
Bạn nên cố gắng hỏi ít nhất ba câu hỏi trước khi kết thúc cuộc phỏng vấn, nhưng đừng chỉ hỏi để hỏi. Nếu bạn có thể dễ dàng Google câu hỏi đó, đừng hỏi nó. Tốt hơn hết, bạn nên chuẩn bị trước một số câu hỏi cụ thể về công ty và ghi nhớ chúng. Nếu bạn quay cuồng vào cuối buổi phỏng vấn, bạn có thể hỏi về những thông tin bạn đã tham khảo về công ty từ họ để ít nhất họ biết rằng bạn đã có nghiên cứu.
Cũng sẽ không vấn đề gì nếu bạn đặt những câu hỏi liên quan đến tương lai công việc này cho người phỏng vấn. Chẳng hạn như: "Thử thách lớn nhất mà anh/chị nghĩ tôi sẽ đối mặt khi vào vị trí này là gì?" "Tại sao người đang làm vị trí này lại nghỉ?" "Tôi sẽ làm việc với ai hàng ngày và một ngày bình thường ở vị trí này sẽ như thế nào?"­­
Nếu bạn đang chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn, hãy chuẩn bị thật tốt các câu hỏi chung, câu hỏi cùng chủ đề. Vì trình tự câu hỏi, chi tiết câu hỏi sẽ thay đổi theo cuộc đối thoại. Thêm vào đó, cách suy nghĩ tổng quát về từng chủ đề sẽ giúp bạn trả lời mang tính hội thoại và trở nên đáng tin cậy hơn, điều này là điểm cộng lớn cho bạn so với các đối thủ khác. Chúc bạn chuẩn bị thật tốt & chiến lược nhé.
Nguồn: ST

13/11/2020

Giờ đến cả lấy vợ cũng phải học Tiếng Anh đấy😎

06/11/2020

[Chuyên mục: Tiếng Anh Cuộc Họp 👔]
Bạn muốn giao tiếp trôi chảy với đối tác nước ngoài trong các cuộc họp❓

AT-Business English sẽ giúp các bạn giải quyết tất tần tật về vấn đề này trong chuyên đề “ Tiếng anh cho cuộc họp”.

Ở phần trước AT đã hướng dẫn những cụm từ hay sử dụng trong buổi họp. Hôm nay chúng ta cùng đi vào chi tiết các “mẫu câu” nên sử dụng trong các phần của cuộc họp nhé:

PHẦN 1: BẮT ĐẦU CUỘC HỌP

• Để bắt đầu cuộc họp, người lãnh đạo cuộc họp (người được gọi là chủ tọa) có thể sử dụng một trong các cụm từ sau:
- Hello, everyone. Thank you for coming today: Xin chào mọi người. Cảm ơn đã đến buổi họp ngày hôm nay
- Since everyone is here, let’s get started: Tất cả mọi người đã có mặt, tôi sẽ bắt đầu cuộc họp
- First, I’d like to welcome you all: Đầu tiên, tôi muốn gửi lời chào đến tất cả các bạn

• Nếu có người mới trong cuộc họp hoặc những người từ các bộ phận khác nhau có thể không biết nhau, người chủ trì có thể giới thiệu họ:
- I’d like to take a moment to introduce… [name + description]: Tôi muốn dành chút thời gian để giới thiệu……[tên và đoạn giới thiệu]
Ví dụ: I’d like to take a moment to introduce Carla, from the public relations department.
- Please join me in welcoming [name + description]: Cùng tôi chào mừng …[tên và đoạn giới thiệu]
Ví dụ: Please join me in welcoming Jim, a consultant who will be helping us with project management.

• Tiếp theo: Bạn nên nêu chủ đề hoặc mục tiêu cụ thể của cuộc họp để tập trung thảo luận:
- As you can see from the agenda, we’ll be talking about… [topic]
Như bạn có thể thấy từ danh sách những vấn đề, chúng ta sẽ nói về chủ đề…
- I’ve called this meeting in order to … [goal]
Tôi đã tổ chức buổi họp này để mà…[giới thiệu mục đích]
- Our main goal today is to … [goal]
Mục đích chính của chúng ta hôm này là…[mục đích]

PHẦN 2: HỎI, ĐƯA RA Ý KIẾN

• Hỏi:
- What does everyone think about…?: Mọi người nghĩ sao về…
- I’d like to get your feedback on…Tôi muốn lấy ý kiến các bạn về…
- What are your thoughts about… ? Bạn nghĩ gì về…
- What are your views on… ? Ý kiến của bạn như thế nào về…

• Đưa ý kiến:
- I strongly believe that…: Tôi thật sự tin rằng
- I’m positive that…: Tôi mạnh mẽ tin rằng
- I’m convinced that…: Tôi tin chắc rằng
- I think / believe / feel that…: Tôi nghĩ/ tin/ cảm thấy là…
- From my point of view…: Từ quan điểm của tôi thì…
- In my experience… / I find that…: Từ kinh nghiệm của tôi…/ Tôi thấy rằng…
- I’d say that…: Tối sẽ nói rằng
- If you want my honest opinion, I think that… / To be honest: Nếu bạn muốn ý kiến trung thực của tôi, tôi nghĩ rằng… / Thành thật mà nói…
- It seems to me that…: Theo tôi thì…
- It is possible that…: Nó thì khả thi rằng…
- I tend to think that…: Tôi có khuynh hướng nghĩ rằng…

• Khi bạn muốn phát biểu ý kiến ngay khi người nói mới dứt xong một vấn đề:
- May I have a word? Tôi có thể phát biểu chút không?
- Could I just say one thing? Tôi có thể nói chút không?
- Excuse me – sorry for interrupting, but… Xin lỗi - xin lỗi vì đã làm gián đoạn, nhưng…

PHẦN 3: ĐIỀU KHIỂN CUỘC HỌP

• Chuyển tiếp chủ đề: Nếu bạn đang điều khiển cuộc họp, bạn sẽ cần những cụm từ sau để chuyển cuộc thảo luận sang mục tiếp theo trong chương trình làm việc:
- I think we’ve spent enough time on this topic. Moving on…:Tôi nghĩ chúng ta đã dành đủ thời gian cho chủ đề này. Tiếp theo…
- If nobody has anything else to add, let’s move on to the next item…: Nếu không có ai có ý kiến khác, hãy chuyển sang mục tiếp theo.
- We’re running short on time, so let’s move on…: Chúng ta sắp hết thời gian, vì vậy hãy tiếp tục…

• Nếu bạn muốn trao quyền kiểm soát cuộc thảo luận cho người thuyết trình tiếp theo, bạn có thể dẫn dắt như sau:
- I’d like to hand it over to Brian, who is going to lead the next point: Tôi muốn chuyển phần thuyết trình tiếp theo cho Brian, người sẽ dẫn dắt chủ đề tiếp
- Next, Brian is going to tell us about…: Tiếp theo, Brian sẽ cho chúng ta biết về…

PHẦN 4: KẾT THÚC CUỘC HỌP

- It looks like we’ve covered the main items on the agenda: Có vẻ như chúng tôi đã giải quyết các mục chính trong danh sách các vấn đề.
- That will be all for today: Đó sẽ là tất cả cho ngày hôm nay.
- If no one has anything else to add, then I think we’ll wrap this up: Nếu không ai có thắc mắc gì, thì tôi nghĩ chúng ta sẽ kết thúc buổi họp.

👉Cuối cùng đừng quên gửi lời cảm ơn đến những người đã tham dự:
- Thank you for attending the meeting today: Cảm ơn các bạn đã tham gia buổi họp hôm nay.
- Thank you so much for taking the time to meet with me today: Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã dành thời gian họp với tôi hôm nay.

03/11/2020

Yes!! Tell us your big dreams!!!
And, what are you doing to achieve them?

01/11/2020

Hello November,
Bring the best to you☘️

01/11/2020

Bạn sắp có một cuộc họp với đối tác nước ngoài❓
mà bạn đang bối rối vì không biết sẽ giao tiếp sao cho lịch sự và chuyên nghiệp❓
AT-Business English sẽ giúp các bạn giải quyết tất tần tật về vấn đề này trong chuyên đề “ Tiếng anh cho cuộc họp”
Phần 1: Hôm nay AT xin giới thiệu qua cho các bạn một số từ vựng hay dùng trong cuộc họp
(Hôm sau AT sẽ bật mí những cụm từ chuyên ngành đi sâu, sau khi các bạn đã nắm vững từ vựng)
1️⃣Thứ nhất: Khi nói “tôi sẽ sắp xếp một cuộc họp” thường các bạn sẽ hay dùng cụm
“ I’ll have a meeting”. Ngoài cách này ra còn có rất nhiều động từ khác thay cho động từ “ have” như:
- “Hold”, “schedule,” “arrange” or “organize” a meeting ( Để diễn tả một cuộc họp sắp diễn ra trong tương lai)

2️⃣Thứ hai: Khi bạn tham gia vào một cuộc họp, hãy dùng động từ “attend (tham dự) ” hoặc “go to (đi đến)” cuộc họp.
Ví dụ:
- Did you go to this project team meeting?
(Bạn đã đi họp nhóm dự án này chưa?)
- Several people did not attend the meeting.
(Một số người đã không tham dự cuộc họp).

3️⃣Thứ 3: “Agenda”- danh từ diễn đạt một loạt danh sách những vấn đề sẽ được nói trong cuộc họp
Ví dụ: There were several important items on the agenda.
Có một số mục quan trọng trong danh sách các vấn đề.

Cuối cùng: trong cuộc họp thì chắc chắn chúng ta sẽ cần phải ghi báo cáo
“take the minutes”- Viết báo cáo cuộc họp
Ví dụ: In meetings, I have to take the minutes
Trong các cuộc họp, Tôi phải ghi báo cáo.

4️⃣Thứ 4: Khi diễn tả về phạm vi của một cuộc họp “scope of the meeting”
Ví dụ: I’m afraid that’s outside the scope of this meeting.
Tôi e sợ rằng điều đó thì đang ngoài phạm vi của cuộc họp.

5️⃣Cuối cùng: Khi bạn muốn dừng cuộc thảo luận một chút để thêm vào những quan điểm khác “interrupt the discussion”
Ví dụ: sorry for interrupting the discussion, but I want to add a point.
Xin lỗi về việc dán đoạn cuộc thảo luận, nhưng tôi muốn thêm vào một quan điểm.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Address


Ho Chi Minh City
700000