14/07/2026
Mô hình Hub and Spoke trong Quản trị Y tế: Giải mã Xung đột Nội tại và Kiến tạo Hệ sinh thái Bền vững
Người viết: Phùng Thắm (Rose Phung)
Phối hợp hiệu đính, hỗ trợ tìm kiếm dữ liệu và hệ thống hóa bởi các nền tảng trí tuệ nhân tạo chuyên sâu. Trong quá trình đó, Người viết đã dành khá nhiều thời gian và tâm trí để loại bỏ những ảo giác của Trí tuệ Nhân tạo, những nhầm lẫn về dữ liệu, sai lầm về kiến thức và những lập luận phi lý của Trí tuệ Nhân tạo để mang đến cho các Nhà Quản trị Y tế một bài viết với chất lượng cao nhất có thể có.
Ngày đăng: 11 tháng 07 năm 2026
Phùng Thắm (Rose Phung)
Chuyên sâu về Chiến lược và Quản trị trong lĩnh vực Y tế
Lời mở đầu
Những lực chuyển của thời đại đã đưa các nhà quản trị y tế cấp cao đến một bước ngoặt chiến lược: tìm kiếm mô hình phù hợp và dẫn dắt sự thay đổi, đồng thời hóa giải được sự xung đột giữa mục tiêu thuộc về chuyên môn và y đức với mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất vận hành về tài chính và phân phối lợi ích. Những câu hỏi chạm vào bản chất: làm thế nào để chuyển hóa cách phân chia lợi ích theo lối mòn cũ sang cách thức đồng tác tạo giá trị và phân phối lợi ích hài hòa trong toàn hệ thống? Nhiều tập đoàn y tế lớn đã gặp khó khăn khi áp đặt ý chí thay đổi bằng các mệnh lệnh hành chính lên đội ngũ, đặc biệt là khối y bác sĩ, hoặc đối diện với những rào cản khi vận hành các đơn vị thành viên như những "ốc đảo hoạt động" biệt lập, và hầu như đề kháng với những va chạm vào lợi ích của cá nhân hay nhóm cục bộ.
Mô hình Trục - Nan hoa (Hub and Spoke) là một thể tiến hóa của hệ thống lên mô hình hệ sinh thái, bài viết này phân tích chiều sâu của mô hình Trục – Nan hoa dưới lăng kính kinh tế học y tế, quản trị lâm sàng và bài học thực tiễn từ Tập đoàn Y tế KPJ Healthcare Berhad (Malaysia), qua đó đề xuất một bộ khung chiến lược giúp các nhà lãnh đạo đồng kiến tạo một hệ thống y tế trường tồn..
Phần 1: Khung lý thuyết và Các trục giá trị tích hợp của Mô hình Hub and Spoke
1.1 Mô hình Trục – Nan hoa (Hub and Spoke) là một cấu trúc quản trị và tổ chức mạng lưới, một dạng thức tiên tiến của một hệ sinh thái y tế hiện tại và tương lai, được thiết kế nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực, nâng cao chất lượng lâm sàng và kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả (Elrod & Fortenberry, 2017).
Tuyến Hub (Trục trung tâm): Định vị là các bệnh viện tuyến cuối, trung tâm chuyên khoa sâu hoặc các Trung tâm Chuyên môn Xuất sắc (Centers of Excellence - CoEs). Tuyến Hub tập trung các nguồn lực công nghệ cao cấp, hạ tầng kỹ thuật phức tạp và đội ngũ bác sĩ tư vấn chuyên khoa hàng đầu, chịu trách nhiệm giải quyết các ca bệnh có tính phức tạp cao và tần suất thấp (Porter & Teisberg, 2006).
Tuyến Spoke (Mạng lưới vệ tinh): Bao gồm hệ thống các bệnh viện địa phương, phòng khám đa khoa hoặc trung tâm y tế cộng đồng. Theo logic phân tầng điều trị, tuyến Spoke chịu trách nhiệm tiếp nhận, sàng lọc, điều trị các ca bệnh cơ bản, chăm sóc ban đầu và quản lý bệnh mạn tính – nhóm dịch vụ có đặc tính khối lượng lớn nhưng độ phức tạp thấp.
1.2 Khung phân tích ba trục giá trị tích hợp và điều kiện nền tảng
Trên cơ sở tổng hợp từ nghiên cứu của Berwick (2008), Porter & Teisberg (2006) và Elrod & Fortenberry (2017), cấu trúc Hub-and-Spoke vận hành dựa trên sự tích hợp chặt chẽ của ba trục giá trị cốt lõi:
Trục giá trị Lâm sàng (Clinical Value Axis): Đảm bảo an toàn người bệnh và tối ưu hóa kết quả điều trị bằng cách tập trung các ca bệnh phức tạp về các chuyên gia đầu ngành tại Hub. Đồng thời, trục này thúc đẩy sự dịch chuyển và đồng bộ hóa tri thức y khoa, chuyển hóa các phác đồ chuẩn hóa từ trung tâm nhằm nâng cao năng lực thực hành lâm sàng cho toàn bộ mạng lưới vệ tinh (Porter & Teisberg, 2006).
Trục giá trị Kinh tế & Vận hành (Operational & Economic Value Axis): Kiến tạo lợi thế quy mô (economies of scale) nhờ cơ chế chia sẻ nguồn lực. Trục này tối ưu hóa công suất sử dụng của các hạ tầng cần nguồn vốn lớn (như hệ thống phòng mổ áp lực âm, thiết bị chẩn đoán hình ảnh thế hệ mới) tại Hub, giảm thiểu tình trạng lãng phí trang thiết bị lâm sàng và tối ưu hóa chi phí vận hành trên từng ca bệnh tại Spoke (Langabeer & Helton, 2021).
Trục giá trị Trải nghiệm & Xã hội (Patient-Centric & Social Value Axis): Đảm bảo tính liên tục trong hành trình chăm sóc (continuity of care), giúp người bệnh tiếp cận dịch vụ chuyên sâu một cách công bằng và kịp thời. Bằng việc giữ các ca bệnh thông thường tại địa phương, mô hình giảm thiểu đáng kể gánh nặng chi phí gián tiếp cho hộ gia đình (di chuyển, lưu trú) và giải quyết bài toán quá tải y tế vĩ mô (Berwick et al., 2008; Elrod & Fortenberry, 2017).
Để khung phân tích này vận hành bền vững, ba khía cạnh nền tảng cần được tích hợp làm điều kiện tiên quyết:
Y đức (Medical Ethics): Đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong phân tầng điều trị, ngăn chặn tình trạng giữ bệnh nhân vì mục tiêu thương mại hoặc chuyển tuyến bất hợp lý.
Pháp lý Y tế (Healthcare Law): Định hình rõ ràng trách nhiệm liên đới giữa Hub và Spoke trong quy trình phối hợp chăm sóc liên tục, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bệnh và nhân viên y tế.
Trách nhiệm Môi trường (Environmental Sustainability): Tối ưu hóa việc quản lý chất thải y tế thông qua xử lý tập trung và giảm thiểu dấu chân carbon bằng cách hạn chế các chuyến đi điều trị xa không cần thiết của người bệnh.
1.3 Mắt xích vận hành cốt lõi
Thay vì phân tán nguồn lực một cách manh mún, mô hình thiết lập một dòng chảy bệnh nhân liên tục thông qua cơ chế phối hợp chăm sóc liên tục (coordinated care) và chia sẻ trách nhiệm điều trị (shared care). Ca bệnh phức tạp được chuyển lưu tập trung về Hub để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị; sau khi qua giai đoạn cấp tính, bệnh nhân được điều hướng về Spoke gần nhà để tiếp tục theo dõi và phục hồi chức năng, giúp giảm tải cho tuyến trên và tiết kiệm tổng chi phí cho xã hội (Elrod & Fortenberry, 2017).
Phần 2: Bối cảnh chuyển dịch cơ cấu của JCorp: Từ bệnh viện riêng lẻ đến hợp nhất mạng lưới
2.1 Tổng quan lịch sử và bối cảnh
Bài học thực tiễn từ Johor Corporation (JCorp) khi triển khai mô hình này tại công ty thành viên KPJ Healthcare Berhad (Malaysia) là một minh chứng cho thấy Hub and Spoke không chỉ đơn thuần là giải pháp điều phối kỹ thuật, mà còn là công cụ chiến lược để hợp nhất một hệ thống vốn mang nhiều đặc tính phân tán do quá trình lịch sử tạo ra.
Mạng lưới KPJ Healthcare, tính đến giai đoạn 2025–2026, bao gồm 30 bệnh viện thành viên. Hệ thống này không được xây dựng theo một khuôn mẫu đồng nhất ngay từ đầu mà hình thành dựa trên sự kết hợp chiến lược giữa ba trục tài sản:
Tự phát triển mới (Greenfield): Tiêu biểu là Johor Specialist Hospital (thành lập năm 1981) — bệnh viện chuyên khoa tư nhân đầu tiên tại bang Johor, và KPJ Ampang Puteri (1995) — dự án tư nhân tiêu biểu cho chiến lược xây mới từ gốc có quy mô lớn của tập đoàn.
Mua lại tài sản (Brownfield): Điển hình là thương vụ sáp nhập Bệnh viện Chuyên khoa Kluang Utama vào năm 2008 từ một nhóm cổ đông tư nhân.
Hợp tác liên doanh (Joint Venture): Nhiều bệnh viện được hình thành thông qua mô hình liên doanh với các bác sĩ hoặc nhà đầu tư địa phương để tối ưu hóa mạng lưới khách hàng sẵn có.
Sự đa dạng trong phương thức tích hợp tài sản này tạo ra một hệ sinh thái các bệnh viện vận hành tương đối độc lập về mặt thương hiệu địa phương và tập quán kinh doanh trước khi bước vào giai đoạn chuyển đổi số và hợp nhất hệ sinh thái toàn tập đoàn (KPJ Healthcare Berhad, 2024).
2.2 Cấu trúc kinh tế học y tế của Mô hình Đội ngũ Mở (Open Staff Model)
Sự phân mảnh lịch sử này gắn liền với đặc thù vận hành phổ biến trong nhiều bệnh viện tư nhân tại Malaysia: Mô hình dựa trên cấu trúc Open Staff Model. Trong cấu trúc này, các bác sĩ tư vấn vận hành như những thực thể kinh doanh độc lập trong lòng bệnh viện. Họ tự chủ trong việc thu hút tập bệnh nhân riêng, có mức độ tự chủ chuyên môn cao trong các quyết định điều trị, và thu nhập gắn liền với cơ chế thanh toán theo phí dịch vụ (Barraclough, 1997; Chee, 2008).
Về mặt kinh tế học y tế, mô hình cấu trúc mở này hầu như định hình các bệnh viện tư nhân như một đơn vị cung cấp hạ tầng kỹ thuật cao cấp (phòng mổ, thiết bị cận lâm sàng, phòng nội trú) phục vụ cho hoạt động hành nghề của bác sĩ. Cơ chế này một mặt tận dụng tối đa uy tín cá nhân của đội ngũ điều trị để tối ưu hóa doanh thu, mặt khác lại có thể dẫn đến hiện tượng cục bộ hóa lâm sàng (clinical silos) nhằm bảo toàn lợi ích riêng biệt, tạo ra rào cản lớn đối với tiến trình tích hợp và đồng bộ hóa hệ thống (Barraclough, 1997; Chee, 2008).
Để kiểm soát nguy cơ xung đột lợi ích làm ảnh hưởng đến chất lượng điều trị và danh tiếng tổ chức, KPJ đã thiết lập các định chế quản trị lâm sàng thông qua Hội đồng Cố vấn Y khoa (MAC), đồng thời đạt các chứng nhận chất lượng quốc tế và quốc gia (như ISO và MSQH). Mặc dù vậy, nguyên tắc chi trả theo dịch vụ (FFS) vẫn tạo ra những rào cản nội tại nhất định đối với việc áp dụng các lộ trình điều trị đồng bộ trên toàn mạng lưới.
Phần 3: Phân tích thế cân bằng động lực khi dịch chuyển sang Hub and Spoke
Khi JCorp thực thi chiến lược tái cấu trúc hệ thống theo mô hình mạng lưới tích hợp (Integrated System) — định vị các bệnh viện tuyến đầu như Damansara Specialist Hospital 2 (DSH2) làm Trung tâm Chuyên môn Xuất sắc (Hub/CoE) và các viện địa phương làm vệ tinh (Spoke) — một thách thức kinh tế lớn đã xuất hiện.
3.1 Lực cản tự nhiên từ cấu trúc Hub-and-Spoke dưới góc nhìn kinh tế y tế
Dựa trên lý thuyết của McGuire (2000) và Robinson (2001) về động lực thanh toán theo phí dịch vụ và hiện tượng "cầu do cung ứng tự tạo" (supplier-induced demand), lợi ích của bác sĩ tuyến dưới gắn chặt với doanh thu dịch vụ, kỹ thuật và tần suất tiếp xúc với nhóm người bệnh do mình trực tiếp điều trị. Khi một bác sĩ tại tuyến Spoke chuyển giao các ca bệnh phức tạp lên Hub trung tâm, phát sinh một mối lo ngại mang tính bản chất về việc sụt giảm nguồn thu nhập cá nhân.
Do đó, việc áp dụng các lộ trình lâm sàng chuẩn hóa và quy chế phân tầng chuyển tuyến sẽ tạo ra một lực cản tự nhiên từ khối lâm sàng tại Spoke. Nếu không có cơ chế quản trị phù hợp, mô hình Hub-and-Spoke sẽ chỉ tồn tại trên sơ đồ tổ chức hành chính mà không thể vận hành trên thực tế.
3.2 Cơ chế quản trị chuyển đổi mang tính kiến tạo
Để hóa giải lực cản này và duy trì thế cân bằng động lực, Tập đoàn KPJ đã triển khai các công cụ quản trị chuyển đổi mang tính đồng bộ và kiến tạo:
Phát triển hệ thống chuẩn hóa (KPJ Health System - KPJHS): Sáng kiến này hướng tới việc tăng cường tích hợp lâm sàng, giáo dục và nghiên cứu; đồng thời thúc đẩy chuẩn hóa dữ liệu và quy trình chăm sóc trên toàn mạng lưới. Việc đồng bộ hóa bệnh án điện tử giúp hành trình chuyển tuyến của bệnh nhân diễn ra mượt mà, minh bạch hóa dữ liệu điều trị giữa Hub và Spoke.
Tối ưu hóa năng lực chuyên sâu của các Hub/CoE: Tập trung đầu tư các công nghệ mũi nhọn tại trung tâm (ví dụ: robot phẫu thuật, hệ thống xạ trị tiên tiến) mà các tuyến Spoke không thể hoặc không kinh tế để đầu tư. Điều này tạo ra một ranh giới chuyên môn rõ ràng: Spoke chuyển tuyến không phải vì mất bệnh nhân, mà vì người bệnh cần những kỹ thuật chuyên sâu mà Spoke không sở hữu.
Thúc đẩy hợp tác học thuật và mạng lưới quốc tế: Việc kết nối với các định chế y tế danh tiếng toàn cầu như Mayo Clinic Care Network đã tạo ra một lực hút và bệ đỡ chuyên môn lớn. Bác sĩ tại tuyến Spoke khi tham gia vào hệ thống sẽ được quyền tiếp cận tri thức cao cấp, tham gia hội chẩn quốc tế cùng các chuyên gia tại Hub.
Các sáng kiến chiến lược này đóng vai trò là những điều kiện thuận lợi cốt lõi, làm giảm bớt các rào cản về việc phối hợp chuyên môn trong mạng lưới. Dựa trên các công cụ quản trị mới sẽ cơ cấu lại cách thức phân phối và chia sẻ lợi ích. Quy trình chuyển tuyến lúc này được thúc đẩy bởi năng lực chuyên môn, hạ tầng số và sự phát triển học thuật thay vì mệnh lệnh hành chính thuần túy. Qua đó, mô hình giúp hài hòa lợi ích kinh tế của cá nhân bác sĩ với mục tiêu tích hợp hệ thống và phát triển bền vững lâu dài của toàn tập đoàn.
Kết luận và Khuyến nghị cho các Nhà quản trị Y tế
Mô hình Trục - Nan hoa (Hub and Spoke) không thuần túy là một sơ đồ phân tuyến kỹ thuật hoặc chỉ là sơ đồ tổ chức hành chánh mà chính là một chiến lược quản trị thay đổi sâu sắc. Bài học từ KPJ Healthcare chỉ ra rằng, để vượt qua xung đột nội tại của Mô hình Đội ngũ Mở (Open Staff Model) và cơ chế Phí dịch vụ (FFS), các nhà lãnh đạo y tế phải dịch chuyển trọng tâm từ "quản lý hành chính" và “lợi ích cục bộ” sang "mạng lưới đồng tác tạo giá trị" để phục vụ bệnh nhân và phân phối lợi ích hài hòa dựa trên dòng luân chuyển và làm giàu tri thức cho cá nhân và tổ chức. Bằng cách xây dựng các nền tảng công nghệ đồng bộ, nâng cao năng lực học thuật và minh bạch hóa cơ chế chia sẻ giá trị lâm sàng, giá trị kinh tế, hệ sinh thái y tế mới có thể đạt tới trạng thái cân bằng trong sự thích ứng liên tục với mọi biến động, có năng lực đổi mới và phát triển trường tồn.
Bài viết tiếp theo sẽ phân tích về việc phối hợp của hệ thống trong khám và điều trị bệnh nhân.
Danh mục tài liệu tham khảo
Barraclough, S. (1997). The growth of corporate private hospitals in Malaysia: policy contradictions in health system pluralism. International Journal of Health Services, 27(4), 643-659.
Berwick, D. M., Nolan, T. W., & Whittington, J. (2008). The Triple Aim: Care, Health, and Cost. Health Affairs, 27(3), 759-769.
Chee, H. L. (2008). Ownership, control and contention: Challenges for the future of healthcare in Malaysia. Social Science & Medicine, 66, 2145-2156.
Elrod, J. K., & Fortenberry, J. L. (2017). The hub-and-spoke organization design: an avenue for serving patients well. BMC Health Services Research, 17(Suppl 1), 457.
KPJ Healthcare Berhad. (2024). Integrated Annual Report 2023: Four Decades of Trust and Commitment to Care. KPJ Investor Relations Portal.
KPJ Healthcare Berhad. (2025). Corporate announcements and media releases relating to Mayo Clinic Care Network collaboration. KPJ Media Center.
Langabeer, J. R., & Helton, J. (2021). Health Care Operations Management: A Systems Perspective (3rd ed.). Jones & Bartlett Learning.
McGuire, T. G. (2000). Physician Agency. In A. J. Culyer & J. P. Newhouse (Eds.), Handbook of Health Economics (Vol. 1, pp. 461-536). Elsevier.
Porter, M. E., & Teisberg, E. O. (2006). Redefining Health Care: Creating Value-Based Competition on Results. Harvard Business School Press.
Robinson, J. C. (2001). Theory and Practice in the Design of Physician Payment Incentives. Milbank Quarterly, 79(2), 149–177.