SpeakPro - IELTS

SpeakPro - IELTS Mock test chuẩn IDP/BC · E-learning 4 kỹ năng
🔗 speakpro.vn

★ Cô Ái Vi | IELTS 8.0 | Thạc sĩ TESOL – Victoria University, Úc
★ Hệ sinh thái IELTS tất cả trong một | 1.000+ học viên đạt band mục tiêu
★ AI luyện nói 24/7 · AI luyện viết, chấm Writing . * Founder & admin: VI MAI (ms)
* IELTS: overall 8.0; speaking 8.0 (2015)
* MTESOL
* Ielts is not a destination but a vital stepping stone.*

26/09/2026

Lý do vì sao những từ quen thuộc này đôi khi khi nghe không ra: SECRETARY, MILITARY, CEMETERY , VOLUNTARY

Biết sự khác nhau để nghe tốt hơn bạn nhé!

Bạn thường phát âm theo kiểu AmE hay BrE?

🎉 Chào mừng các bạn!📌 Chủ nhật tuần này, cô Vi sẽ tổ chức 1 buổi workshop đặc biệt, nơi cô sẽ trực tiếp chấm & sửa lỗi S...
25/09/2026

🎉 Chào mừng các bạn!

📌 Chủ nhật tuần này, cô Vi sẽ tổ chức 1 buổi workshop đặc biệt, nơi cô sẽ trực tiếp chấm & sửa lỗi Speaking cho các bạn trong group cực kỳ hữu ích để biết mình đang sai ở đâu và sửa ngay!

🗓 Hãy tham gia group zalo để nhận link meeting online tại: https://zalo.me/g/qqjv6bhsebse1do8drqf

Trong lúc chờ, cứ thoải mái luyện tập và đặt câu hỏi trong group luôn nhé 🙌

23/09/2026

QUẢNG CÁO
1 “gia đình” gây rối 😱

22/09/2026

“Do you ever feel like you just don’t belong? Here are five English words you need to know.”

OUTCAST /ˈaʊt.kɑːst/
= người bị một nhóm hoặc xã hội loại bỏ.

He was treated like an outcast after the scandal.

OUTSIDER /ˌaʊtˈsaɪ.dər/
= người không thuộc một nhóm cụ thể, nhưng không nhất thiết bị ghét hay xa lánh.

As a newcomer, I still felt like an outsider.

MISFIT /ˈmɪs.fɪt/
= người cảm thấy mình không phù hợp với một nhóm hoặc môi trường.

I was always a bit of a misfit at school.

Còn nếu bạn muốn hòa nhập:

blend in /blend ˈɪn/
= hòa vào để không nổi bật hoặc khác biệt.

I tried to blend in with the crowd.

mix /mɪks/
= giao lưu, tiếp xúc với người khác.

She doesn’t mix much with her colleagues.

💥Which one describes a time in your life best? Save this video and learn them as a set.

21/09/2026

What have you been doing to build up your stamina and stay in shape?

Let’s learn a few phrases to talk about it!

Live - learn - laugh

20/09/2026

PORTFOLIO /pɔːrtˈfəʊliəʊ/- 1 từ phải biết với người đi làm

1. Finance / Investment — danh mục đầu tư
Ví dụ:
* She has a diversified investment portfolio.
→ Cô ấy có một danh mục đầu tư đa dạng.
* Stocks make up 60% of my portfolio.
→ Cổ phiếu chiếm 60% danh mục đầu tư của tôi.

2. Career / Creative work — hồ sơ năng lực
Ví dụ:
* I’m building a portfolio of my teaching materials.
→ Tôi đang xây dựng một bộ hồ sơ các tài liệu giảng dạy của mình.
* Her portfolio includes branding projects for several international companies.
→ Portfolio của cô ấy gồm các dự án branding cho một số công ty quốc tế.

3. Business — danh mục sản phẩm / khách hàng / thương hiệu
Ví dụ:
* They are expanding their product portfolio.
→ Họ đang mở rộng danh mục sản phẩm.
* She manages a portfolio of key clients.
→ Cô ấy quản lý một nhóm/danh mục khách hàng quan trọng.

19/09/2026

Bạn làm business mà vẫn đọc profit thành pro-fit thì sửa ngay nhé.

💥 Nhớ: PRO-fit, không phải pro-FIT.

💥 Âm cuối là /ɪt/ ngắn

👉 Đừng chỉ học mỗi profit = lợi nhuận. Học luôn theo cụm:

- make a profit = có lãi
The company made a profit last year.

- profit margin = biên lợi nhuận
Our profit margin is around 20%.

18/09/2026

Họ cười tôi vì tôi không giống họ
Tôi cười họ vì họ quá giống nhau - ĐỌC SAI GIỐNG NHAU!

Kiểm tra ngay xem các bạn có bị sai các từ này không nha!

17/09/2026

🔥 SUPPORT

👉 ngoại động từ + danh từ không đếm được / đếm được

👉 phát âm giống nhau /səˈpɔːrt/

👉 ngoài “ủng hộ” thì tùy ngữ cảnh còn nhiều cách dịch khác nhau

💡 Nhớ nhanh để đặt câu:

✅ support + someone/something
- support the team => ủng hộ (về mặt tinh thần/ vật chất)
- support the proposal => tán thành kế hoạch
- Evidence that supports the main idea => bằng chứng giúp củng cố luận điểm chính
- the pillars that support the brige: những trụ cột chống đỡ cây cầu

✅ provide support to someone / receive support from sb
- provide financial support to the unemployed
- moral support: chỗ dựa tinh thần
- a support group (for sb): nhóm hỗ trợ (cho 1 nhóm người cụ thể)

16/09/2026

❌ Không nói: present a presentation

Mà nói:

PRESENT something
✅ present the findings

give/deliver a PRESENTATION
✅ give a presentation on the findings

💥 preSENT /prɪˈzent/ (verb)
💥 presenTAtion (noun) có 2 cách đọc:
1. /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
2. /ˌpriː.zenˈteɪ.ʃən/

💡Lưu ý quan trọng : “pre” nhận dấu nhấn phụ nên đọc cao hơn “sen” trong cả 2 cách

Cách 2 GIỐNG về NGUYÊN ÂM với dạng động từ - nhưng vẫn KHÁC DẤU NHẤN

Address

Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Tân Bình
Ho Chi Minh City
70000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when SpeakPro - IELTS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to SpeakPro - IELTS:

Shortcuts

Share

Category