12/05/2026
📣 ALO ALO MỌI NGƯỜI ƠI 📣
Lớp TIẾNG ANH GIAO TIẾP CƠ BẢN tại trung tâm ngoại ngữ Quán Quân - Champion Language Center hiện đang có chương trình ưu đãi GIẢM NGAY 20% học phí (trừ thẳng học phí luôn nha)
✨ Dành cho các bạn:
✔️ Mất gốc tiếng Anh
✔️ Muốn cải thiện giao tiếp cơ bản
✔️ Muốn tự tin nói chuyện với người nước ngoài
✔️ Cần tiếng Anh cho công việc và cuộc sống
🔥 Khi tham gia lớp học, học viên sẽ:
✅ Tích luỹ từ 800 – 1000 từ vựng thiết yếu
Được luyện phản xạ giao tiếp thực tế mỗi buổi
Học theo phương pháp dễ hiểu – dễ nhớ – dễ áp dụng
Môi trường học thân thiện, giáo viên hỗ trợ tận tình
Đừng để tiếng Anh là nỗi sợ nữa nha
Đây là thời điểm cực tốt để bắt đầu học với mức học phí ưu đãi nhất
📍 Champion Language Center – Ngoại Ngữ Quân Quân
📩 Inbox ngay để được tư vấn và giữ chỗ lớp sớm nhất nhé
🏡 06 đường số 6, KDC Thăng Long, khu phố 1, phường an lạc, HCM
.facebook.com/ChampionLanguageCeter
10/05/2026
Chúc mừng Ngày của Mẹ! Đây là một dịp tuyệt vời để trung tâm Anh ngữ vừa tri ân các phụ huynh, vừa khơi gợi cảm hứng học tập cho các bé.
Để tiếp thêm động lực cho con và san sẻ nỗi lo cùng mẹ, Champion Language Center - Ngoại Ngữ Quán Quân dành tặng ưu đãi:
✨ GIẢM NGAY 20% học phí khóa học tiếng Anh.
✨ Miễn phí kiểm tra trình độ & bộ tài liệu học tập chuẩn quốc tế.
✨ Quà tặng xinh xắn dành riêng cho các mẹ khi đăng ký trong tuần lễ vàng.
👉 Inbox ngay để nhận tư vấn và giữ chỗ ưu đãi nhé mẹ ơi!
🏡 06 đường số 6, KDC Thăng Long, khu phố 1, phường an lạc, HCM
☎️ 0903813163
.facebook.com/ChampionLanguageCeter
27/04/2026
✨TỪ VỰNG TIẾNG ANH THI THPT QUỐC GIA THEO CHỦ ĐỀ✨
Chủ đề: Social Issues 🌍
⠀
Bạn muốn nâng cấp vốn từ vựng theo chủ đề để chuẩn bị cho kì thi THPTQG? Lưu ngay những từ dưới đây để đọc hiểu tốt hơn nhé!
⠀
1. Poverty /ˈpɒvəti/ (n) –> nghèo đói
2. Unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ (n) –> thất nghiệp
3. Social inequality /ˈsəʊʃəl ˌɪnɪˈkwɒləti/ –> bất bình đẳng xã hội
4. Crime rate /kraɪm reɪt/ –> tỷ lệ tội phạm
5. Domestic violence /dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/ –> bạo lực gia đình
6. Drug abuse /drʌɡ əˈbjuːs/ –> lạm dụng ma túy
7. Gender equality /ˈdʒɛndə ɪˈkwɒləti/ –> bình đẳng giới
8. Human rights /ˈhjuːmən raɪts/ –> quyền con người
9. Homelessness /ˈhəʊmləsnəs/ (n) –> tình trạng vô gia cư
10. Population growth /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ɡrəʊθ/ –> sự gia tăng dân số
⠀
👉 Lưu lại và share cho bạn bè cùng học nhé!
25/04/2026
✨TỪ VỰNG TIẾNG ANH THI THPT QUỐC GIA THEO CHỦ ĐỀ✨
Chủ đề: Health 🏥
⠀
Bạn muốn nâng cấp vốn từ vựng theo chủ đề để chuẩn bị cho kì thi THPTQG? Lưu ngay những từ dưới đây để đọc hiểu hiệu quả hơn nhé!
⠀
1. Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/ –> chế độ ăn uống cân bằng
2. Physical exercise /ˈfɪzɪkəl ˈɛksəsaɪz/ –> tập thể dục
3. Healthy lifestyle /ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/ –> lối sống lành mạnh
4. Medical treatment /ˈmɛdɪkəl ˈtriːtmənt/ –> phương pháp điều trị y tế
5. Health insurance /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ –> bảo hiểm y tế
6. Mental health /ˈmɛntl hɛlθ/ –> sức khỏe tinh thần
7. Regular check-up /ˈrɛɡjʊlər ˈʧɛk ʌp/ –> kiểm tra sức khỏe định kỳ
8. Infectious disease /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/ –> bệnh truyền nhiễm
9. Public health /ˈpʌblɪk hɛlθ/ –> y tế cộng đồng
10. Life expectancy /laɪf ɪkˈspɛktənsi/ –> tuổi thọ trung bình
⠀
👉 Lưu lại và share cho bạn bè cùng học nhé!
23/04/2026
#✨TỪ VỰNG TIẾNG ANH THI THPT QUỐC GIA THEO CHỦ ĐỀ✨
Chủ đề: Transport 🚗
⠀
Bạn muốn nâng cấp vốn từ vựng theo chủ đề để chuẩn bị cho kì thi THPTQG? Lưu ngay những từ dưới đây để đọc hiểu tốt hơn nhé!
⠀
1. Traffic congestion /ˈtræf.ɪk kənˈdʒes.tʃən/ –> sự tắc nghẽn giao thông
2. Public transport /ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/ –> giao thông công cộng
3. License plate /ˈlaɪ.səns pleɪt/ –> biển số xe
4. Fuel-efficient car /ˈfjuːəl ɪˌfɪʃ.ənt ˌkɑːr/ –> xe tiết kiệm nhiên liệu
5. Rush hour /ˈrʌʃ ˌaʊər/ –> giờ cao điểm
6. Ride-hailing service /ˈraɪd ˌheɪ.lɪŋ ˈsɜː.vɪs/ –> dịch vụ gọi xe
7. Carbon emissions /ˌkɑː.bən ɪˈmɪʃ.ənz/ –> lượng khí thải carbon
8. Road safety /rəʊd ˈseɪf.ti/ –> an toàn giao thông
9. Autonomous vehicle /ɔːˈtɒn.ə.məs ˈvɪə.kəl/ –> xe tự lái
10. Traffic violation /ˈtræf.ɪk ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ –> vi phạm giao thông
11. Means of transportation /miːnz əv ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ –> phương tiện giao thông
12. Eco-friendly vehicle /ˌiː.kəʊ ˈfrend.li ˈvɪə.kəl/ –> phương tiện thân thiện với môi trường
13. Air pollution /ˈeə pəˌluː.ʃən/ –> ô nhiễm không khí
14. Traffic infrastructure /ˈtræf.ɪk ˌɪn.frəˈstrʌk.tʃər/ –> cơ sở hạ tầng giao thông
15. High-speed railway /ˌhaɪ.spiːd ˈreɪl.weɪ/ –> đường sắt cao tốc
⠀
👉 Lưu lại và share cho bạn bè cùng học nhé!
21/04/2026
✨TỪ VỰNG TIẾNG ANH THI THPT QUỐC GIA THEO CHỦ ĐỀ✨
Chủ đề: Education 🎓
⠀
Bạn muốn nâng cấp vốn từ vựng theo chủ đề để chuẩn bị cho kì thi THPTQG? Lưu ngay những từ dưới đây để đọc hiểu hiệu quả hơn nhé!
⠀
1. Curriculum /kəˈrɪk.jʊ.ləm/ (n) –> chương trình học
2. Lifelong learning /ˈlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ (n.p) –> học tập suốt đời
3. Scholarship /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ (n) –> học bổng
4. Critical thinking /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ (n.p) –> tư duy phản biện
5. Academic achievement /ˌæk.əˈdem.ɪk əˈtʃiːv.mənt/ (n.p) –> thành tích học tập
6. Tuition fees /tjuːˈɪʃ.ən fiːz/ (n.p) –> học phí
7. Discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/ (n) –> kỷ luật / môn học
8. Extracurricular activity /ˌek.strə.kəˈrɪk.jʊ.lər ækˈtɪv.ə.ti/ (n.p) –> hoạt động ngoại khóa
9. Vocational training /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl ˈtreɪ.nɪŋ/ (n.p) –> đào tạo nghề
10. Higher education /ˈhaɪ.ər ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ (n.p) –> giáo dục bậc cao
11. Enrolment /ɪnˈrəʊl.mənt/ (n) –> sự ghi danh, nhập học
12. Intellectual development /ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl dɪˈvel.əp.mənt/ (n.p) –> sự phát triển trí tuệ
13. Literacy rate /ˈlɪt.ər.ə.si reɪt/ (n.p) –> tỉ lệ biết đọc biết viết
14. Standardized test /ˈstæn.də.daɪzd test/ (n.p) –> bài kiểm tra chuẩn hóa
15. Academic pressure /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈpreʃ.ər/ (n.p) –> áp lực học tập
⠀
👉 Lưu lại và share cho bạn bè cùng học nhé!
20/04/2026
✨TỪ VỰNG TIẾNG ANH THI THPT QUỐC GIA THEO CHỦ ĐỀ✨
Chủ đề: Tourism 🧳
Bạn muốn nâng cấp vốn từ vựng theo chủ đề nhằm chuẩn bị cho kì thi THPTGQ? Hãy bỏ túi ngay những từ vựng dưới đây để có thể đọc hiểu trơn tru nhé.
⠀
1.Promotion /prəˈməʊ.ʃən/ –> sự thăng chức
2.Job interview /dʒɒb ˈɪn.tə.vjuː/ –> buổi phỏng vấn xin việc
3.Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ –> nhân viên
4.Career path /kəˈrɪə pɑːθ/ –> con đường sự nghiệp
5.Wage /weɪdʒ/ –> tiền công (theo giờ hoặc ngày)
6.Full-time job /ˌfʊl.taɪm ˈdʒɒb/ –> công việc toàn thời gian
7.Employer /ɪmˈplɔɪ.ər/ –> người sử dụng lao động
8.Deadline /ˈded.laɪn/ –> thời hạn cuối, hạn chót
9.Job vacancy /dʒɒb ˈveɪ.kən.si/ –> vị trí tuyển dụng
10.Job satisfaction /ˌdʒɒb sæt.ɪsˈfæk.ʃən/ –> sự hài lòng trong công việc
11.Working conditions /ˈwɜː.kɪŋ kənˈdɪʃ.ənz/ –> điều kiện làm việc
12.Salary /ˈsæl.ər.i/ –> tiền lương (theo tháng hoặc năm)
13.Part-time job /ˌpɑːt.taɪm ˈdʒɒb/ –> công việc bán thời gian
14.Work experience /ˈwɜːk ɪkˌspɪə.ri.əns/ –> kinh nghiệm làm việc
15.Unemployment rate /ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt reɪt/ –> tỉ lệ thất nghiệp
⠀
👉 Lưu lại và share cho bạn bè cùng học nhé!
12/04/2026
✨TỪ VỰNG TIẾNG ANH THI THPT QUỐC GIA THEO CHỦ ĐỀ✨
Chủ đề: Tourism 🧳
Bạn muốn nâng cấp vốn từ vựng theo chủ đề nhằm chuẩn bị cho kì thi THPTGQ? Hãy bỏ túi ngay những từ vựng dưới đây để có thể đọc hiểu trơn tru nhé.
⠀
1.Itinerary /aɪˈtɪn.ər.ər.i/ –> lịch trình
2.Passport /ˈpɑːs.pɔːt/ –> hộ chiếu
3.Local cuisine /ˈləʊ.kəl kwɪˈziːn/ –> ẩm thực địa phương
4.Souvenir /ˌsuː.vəˈnɪər/ –> đồ lưu niệm
5.Accommodation /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ –> chỗ ở
6.Tourist attraction /ˈtʊə.rɪst əˈtræk.ʃən/ –> điểm thu hút khách du lịch
7.Visa /ˈviː.zə/ –> thị thực
8.Backpacker /ˈbækˌpæk.ər/ –> người du lịch bụi
9.Travel agency /ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒən.si/ –> đại lý du lịch
10.Reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ –> sự đặt chỗ
11.Sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ –> hoạt động tham quan
12.Destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ –> điểm đến
13.Cultural exchange /ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˈtʃeɪndʒ/ –> trao đổi văn hóa
14.Travel insurance /ˈtræv.əl ɪnˌʃʊə.rəns/ –> bảo hiểm du lịch
15.Excursion /ɪkˈskɜː.ʃən/ –> chuyến tham quan ngắn
⠀
👉 Lưu lại và share cho bạn bè cùng học nhé!