Derma Training Center - Nguyễn Gia Linh

Derma Training Center - Nguyễn Gia Linh

Share

Đây là trang chuyên chia sẽ và coach về kiến thức chăm sóc da, huấn luyện chốt

14/10/2024

Những thành phần không thể có trong sản phẩm tự nhiên

Propylene Glycol, Butylene Glycol hay Ethylene Glycol: chất hoạt động bề mặt, làm ẩm.

Sodium Hydroxide: chất tẩy trắng.

Sodium Laureth (Laurel) Sulfate hay Ammonium Lauryl Sulfate: chất tạo bọt, tẩy mạnh.

DEA, MEA hoặc TEA: chất gây ung thư.

PEG hay Polyethylene Glycol: chất dưỡng ẩm.

DMDM, UREA hay các hợp chất có chữ Parabens: chất bảo quản.

Color: các chất tạo màu.

Fragrances: hương thơm nhân tạo, Hương liệu tổng hợp có chữ "parfum" trên bao bì

Methylparaben, Propylparaben, Butylparaben…
Parabens là một chất bảo quản sản phẩm

Mineral oil (Dầu khoáng)
Hay còn gọi là dầu paraffin, petrolatum, dầu parafin trong mỹ phẩm, một chất được chiết xuất từ dầu mỏ, thường xuất hiện trong các sản phẩm giá rẻ. Dùng thường xuyên làm da bạn bị mụn do nhiều bã nhờn, ảnh hưởng gan và gây ung thư, ảnh hưởng sức khỏe sinh sản.

Silicones
Là chất siêu hại, bạn cần trọng khi thấy trong danh sách thành phần có chất nào có gốc đuôi là -siloxane, -con, -consol…Ví dụ như dimethicone. Chất này gây hại do da, làm da bị mụn, khô da.

Những thành phần chiết xuất tự nhiên (Extract) bằng phương pháp hóa học.

Sulfate
Thường làm thành phần các chất tẩy rửa, hóa chất tạo bọt, mặc dù có làm sạch da nhưng làm da bị khô, nứt nẻ do tẩy luôn chất dầu tự nhiên trên da, chú ý thành phần nếu thấy chất nào có gốc “ sulfat” như natri sulfat natri, lauryl sulfat natri, lauryl sulfate amoni…

14/10/2024

✨️✨️TOP 12 CHẤT CẤM TRONG MỸ PHẨM GÂY HẠI CHO DA CẦN TRÁNH

1.Paraben
Các nghiên cứu cho thấy, paraben có nhiều trong mỹ phẩm như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm… sẽ gây tình trạng kích ứng, dị ứng cho làm da của chị em phụ nữ đặc biệt là những chị em có làn da nhạy cảm. Ngoài ra, paraben còn phản ứng với tia UVB trong tia sáng mặt trời, khiến da dễ nổi ban và lão hóa sớm. Điều này sẽ làm da yếu đi, dễ bị tác động bởi các yếu tố môi trường như các tác nhân vật lý, tác nhân hóa học… khiến nguy cơ mắc căn bệnh ung thư da trở nên cao hơn.

Paraben còn được cho là hóa chất cấm rối loạn nội tiết, hay còn gọi là hóa chất bắt chước hormone. Bên cạnh đó, cũng có nhiều nghiên cứu cho thấy paraben có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng sinh sản ở nam giới.

2.Fragrance (Hương thơm tổng hợp)
Fragrance thường được sử dụng để tạo mùi hương dễ chịu trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, thành phần của chất cấm trong mỹ phẩm này thường không được tiết lộ trên nhãn sản phẩm và có thể chứa hàng trăm hoặc thậm chí hàng nghìn hợp chất hóa học khác nhau. Điều này có thể gây kích ứng da, dị ứng và thậm chí làm tổn thương hệ thống hô hấp nếu tiếp xúc lâu dài.

3. Mercury (Thủy ngân)
Thủy ngân thường được tìm thấy trong các sản phẩm làm trắng da hoặc kem trang điểm, thường do sử dụng các nguyên liệu không an toàn hoặc quá trình sản xuất không đảm bảo chất lượng. Tiếp xúc với thủy ngân có thể gây kích ứng da, nổi mề đay và nguy cơ cao hơn về tổn thương gan và thận.

4. Hydroquinone
Hydroquinone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da để làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang. Tuy nhiên, nó có thể gây ra các vấn đề như kích ứng da, viêm nang lông, và nếu sử dụng quá mức có thể dẫn đến việc nâng cao nguy cơ mắc bệnh ung thư da.

5.Lead (Chì)
Chì thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi và son mắt để tạo màu sắc. Tiếp xúc với chì có thể gây ra các vấn đề về hệ thống thần kinh, hệ tuần hoàn và đặc biệt là có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của phụ nữ mang thai và trẻ em.

6.Toluene
Toluene thường được sử dụng trong sơn móng tay và son môi để tạo độ bóng và màu sắc. Tuy nhiên, hít thở toluene hoặc tiếp xúc da với nó có thể gây ra các vấn đề như chóng mặt, đau đầu, và thậm chí làm tổn thương gan và thận nếu tiếp xúc lâu dài.

7.Phenoxyethanol
Phenoxyethanol là một loại hóa chất dạng dầu được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da để bảo quản và giữ chất lượng của sản phẩm. Nó ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm không bị hỏng và duy trì hiệu quả trong thời gian dài.

Tuy nhiên, các cơ quan như FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và ANSM (Cơ quan An toàn Dược phẩm của Pháp) chỉ xác định phenoxyethanol là an toàn và hiệu quả khi có nồng độ dưới 1%. Nếu sử dụng vượt quá mức này, chất cấm phenoxyethanol có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như nôn mửa, tiêu chảy, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, ngứa và có thể gây tổn thương cho mắt.

8.Sodium lauryl sulfate (SLS) / Sodium laureth sulfate (SLES)
Sodium lauryl sulfate (SLS) và Sodium laureth sulfate (SLES) là hoạt chất được sử dụng để tạo bọt trong các sản phẩm như dầu gội, sữa rửa mặt, sữa tắm và thậm chí là kem đánh răng.

Tuy nhiên, sản phẩm chứa SLS/SLES có thể gây kích ứng cho da và thay đổi cấu trúc da, tạo điều kiện cho các chất độc hại xâm nhập vào cơ thể. Sử dụng SLS/SLES trong thời gian dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh, hô hấp và tuần hoàn.

9.Benzoyl Peroxide
Benzoyl Peroxide là một thành phần phổ biến trong các kem trị mụn trứng cá, giúp cải thiện tình trạng mụn bằng cách kháng khuẩn và loại bỏ lớp sừng trên da.

Tuy nhiên, mặc dù có công dụng tích cực, Benzoyl Peroxide cũng mang theo nguy cơ tiềm ẩn. Sử dụng sản phẩm chứa Benzoyl Peroxide có thể gây kích ứng, viêm da tiếp xúc và làm khô da. Nếu sử dụng sản phẩm chứa hàm lượng Benzoyl Peroxide cao trong thời gian dài, có thể tạo điều kiện cho sự phát triển của các chất gây ung thư và có thể gây tổn thương ADN hoặc đột biến gen.

10. Mineral Oil
Mineral oil, còn được biết đến với các biến thể như petrolatum, paraffinum liquidum, paraffin oil, cera microcristallina, là một loại dầu khoáng được sản xuất từ dầu hỏa thô. Quá trình sản xuất bao gồm việc đun dầu hỏa ở nhiệt độ cao khoảng 210°C và lọc ra thành nhiều thành phần dầu. Chất này được sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da với mục đích làm mềm da.

Tuy nhiên, tác hại của mineral oil là nó có thể ngăn cản sự bài tiết tự nhiên của da, làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra tình trạng mụn. Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất cấm trong mỹ phẩm này có thể gây ra nguy cơ ung thư và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của phụ nữ.

11.Cồn
Chất cồn - một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch và diệt khuẩn. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt cho mọi loại da. Trong thực tế, một số loại cồn như benzyl hay methanol, mặc dù có khả năng loại bỏ bã nhờn và vi khuẩn, nhưng cũng có thể gây ra những vấn đề không mong muốn cho da.

Khả năng làm khô da là một trong những vấn đề phổ biến nhất khi sử dụng các sản phẩm chứa cồn. Da bị khô có thể dẫn đến sự kích ứng, đỏ và thậm chí là nổi mụn. Hơn nữa, một số loại cồn có thể gây ra viêm da, tình trạng da nổi mẩn hoặc ngứa.

Do đó, trong quá trình gia công mỹ phẩm, chúng ta cần cân nhắc và hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa cồn trong thành phần. Thay vào đó, nên lựa chọn các sản phẩm làm từ các thành phần tự nhiên và dịu nhẹ hơn để đảm bảo sức khỏe cho người tiêu dùng.

12.Formaldehyde
Formaldehyde, một loại hợp chất hữu cơ, thường phát ra mùi hăng khó chịu. Đã được biết rằng chỉ cần hít phải một lượng nhỏ formaldehyde trong không khí - khoảng 0,1 mg/kg, có thể gây ra những biểu hiện không dễ chịu như chảy nước mắt, đau đầu, cảm giác nóng rát ở cổ họng, khó thở và trong các trường hợp nặng hơn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Khi formaldehyde xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành axit formic, gây ra các triệu chứng như co thắt hoạt động cơ tim, thở nhanh và nông, giảm thân nhiệt, hôn mê sâu và trong những trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong nếu không được xử lý kịp thời.

Hơn nữa, theo các nghiên cứu của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), formaldehyde được xem là chất gây ung thư và gây hại cho sức khỏe con người. Vì lẽ này, chất bảo quản này đã bị cấm sử dụng vĩnh viễn tại nhiều quốc gia như Châu Âu, Canada, Thụy Điển và Nhật Bản.

14/10/2024

🎉🎉🎉THÀNH PHẦN MỸ PHẨM

1. Tocopherol là gì?
Tocopherol là một hợp chất tan trong chất béo, được gọi là Vitamin E. Một số công dụng phải kể đến của Tocopherol chính là:

Tocopherol hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi các gốc tự do.
Tocopherol có đặc tính chống viêm và hỗ trợ giữ ẩm cho da.
Do có đặc tính chống oxy hóa mạnh nên Tocopherols có thể giúp giảm tổn thương do tia cực tím và ô nhiễm gây ra, chẳng hạn như mẩn đỏ, cháy nắng, thậm chí là tổn thương da.
Tocopherol cũng có khả năng chống lão hóa da tuyệt vời vì giúp bảo vệ các tế bào tạo ra collagen và elastin (đây là một loại protein được tìm thấy trong các mô liên kết, có tác dụng kết nối tế bào) trong cơ thể.
Hiện nay, Tocopherol được tìm thấy trong hầu hết các sản phẩm làm đẹp như dầu gội, dầu xả, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, kem dưỡng thể, kem nền, mascara, mỹ phẩm trang điểm và huyết thanh.

2. Dimethicone là gì?
Dimethicone là 1 nhóm các phân tử silicone, có tác dụng mang lại cho các sản phẩm trang điểm cảm giác mượt và bôi trơn da. Ngoài ra, vì Dimethicone giúp giảm mẩn đỏ và viêm da nên thành phần này thường được sử dụng cùng với các thành phần khác trong mỹ phẩm như oxit kẽm hoặc titanium dioxide để giúp làm giảm bớt kích ứng.

Dimethicone có trong hầu hết các sản phẩm làm đẹp, từ kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da, kem chống nắng, huyết thanh chống lão hóa, kem dưỡng mắt, kem nền cho đến phấn phủ, phấn mắt, dầu xả và thuốc nhuộm tóc.

Là một thành phần đã được phê duyệt bởi FDA và các nghiên cứu, Dimethicone không thấm qua bề mặt da. Trái với suy nghĩ của nhiều người, Dimethicone cũng là 1 thành phần không gây mụn.

3. Thành phần mỹ phẩm Parabens
Trong bảng thành phần mỹ phẩm, Parabens có các chất hóa học là Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Butylparaben và Isobutylparaben. Những hóa chất nhân tạo này được sử dụng để bảo quản các thành phần trong mỹ phẩm.

Parabens có mặt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử mùi, phấn nền, kem trang điểm, dầu gội đầu,... Tác dụng của Parabens là giúp ngăn chặn vi khuẩn và nấm. Dù có nhiều nghi vấn về việc Parabens có thể gây bệnh ung thư vú và ảnh hưởng chức năng sinh sản, nhưng đến nay vẫn không có đủ cơ sở để chứng minh thành phần này gây hại cho sức khỏe người dùng.

4. Thành phần mỹ phẩm Titanium dioxide
Titanium dioxide là 1 loại khoáng chất tự nhiên được lấy từ oxit titan có trong bảng thành phần mỹ phẩm. Chức năng của Titanium dioxide đó là bảo quản và chống nắng bằng cách phản chiếu ánh sáng. Do đó, Titanium dioxide thường có trong mỹ phẩm dạng bột, phấn trang điểm, kem chống nắng, vitamin.

Mặc dù được FDA chấp thuận nhưng vẫn có một cuộc tranh luận lớn về tính an toàn của thành phần mỹ phẩm này. Từ những phát hiện gần đây, Titanium dioxide được xem là chất có thể làm tăng nguy cơ gây ung thư. Một số giả thiết cho thấy, mối nguy hiểm đến từ việc hít phải thành phần này hoặc các hạt nano có trong Titanium dioxide cũng rất nguy hiểm khi chúng thâm nhập vào da.

5. Đọc thành phần mỹ phẩm Sodium lauryl sulphate
Sodium lauryl sulphate là 1 chất tạo bọt để làm sạch da nhẹ nhàng. Sodium lauryl sulphate được tìm thấy trong dầu gội đầu, chất tẩy gia dụng và kem đánh răng.

Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng: Sodium lauryl sulphate có thể là 1 chất gây kích ứng, khô, nứt và làm cho da nhạy cảm hơn với các hóa chất khác. Đối với tóc, Sodium lauryl sulphate có thể khiến tóc rụng hoặc mỏng đi nhưng hoàn toàn không phải là chất gây ung thư. Tuy nhiên, khi nó kết hợp với các thành phần khác, nó có thể trở thành một chất gây ung thư tiềm ẩn.

6. Formaldehyde là thành phần trong mỹ phẩm
Formaldehyde là chất khí không màu, dễ cháy khi bay vào trong môi trường. Formaldehyde có trong mỹ phẩm sẽ giúp kéo dài thời hạn sử dụng nên được dùng như một chất bảo quản.

Trong mỹ phẩm, các thành phần trong mỹ phẩm Formaldehyde được sử dụng dưới dạng chất lỏng gọi là formalin. Các chất khử formaldehyde phổ biến bao gồm quaternium-15 và DMDM ​​hydantoin.

Formaldehyde thường có trong sơn móng tay, chất làm cứng móng tay, thuốc duỗi tóc, dầu gội đầu, đồ trang điểm, đồ vệ sinh cá nhân. Tuy nhiên, cần hạn chế sử dụng Formaldehyde vì thành phần này có thể gây kích ứng da và nguy hiểm hơn là gây ung thư.

7. Benzones là thành phần trong mỹ phẩm
Nhóm Benzones với các thành phần là Avobenzone, Mexoryl, Oxybenzone và Benzophenone. Chúng có tác dụng như một bộ lọc tia cực tím về mặt hóa học. Cụ thể khi thêm vào thành phần mỹ phẩm, Benzones giúp ngăn chặn tia cực tím tác động làm hỏng mùi hương và màu sắc trong các sản phẩm như nước hoa và xà phòng.

8. Alcohol là thành phần trong mỹ phẩm
Nhóm Alcohol với các chất hóa học là Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Ceteareth 20, Cetearyl Alcohol hoạt động như một chất nhũ hóa và chất làm mềm.

Chức năng của Alcohol trong thành phần mỹ phẩm là giúp trộn dầu và nước hoặc ngược lại. Đồng thời, Alcohol cho phép sản phẩm che phủ khi bôi trên da một cách dễ dàng. Cảm giác mềm mại có được sau khi ủ tóc là nhờ vào thành phần này.

Do đó, nhóm Alcohol được tìm thấy chủ yếu trong các sản phẩm dành cho tóc, nhất là các loại dầu xả và các liệu pháp điều trị chăm sóc tóc chuyên sâu.
9. Thành phần trong mỹ phẩm Isopropyls
Nhóm Isopropyls có các chất hóa học là Isopropyl Isostearate, Isopropyl Palmitate. Công dụng của các chất thuộc nhóm Isopropyls là bôi trơn, dưỡng da và giúp kết nối tất cả các thành phần trong mỹ phẩm lại với nhau, tạo thành một thể đồng nhất.

Nhóm Isopropyls thường có trong các mỹ phẩm hay sản phẩm chăm sóc da, trang điểm mặt và mắt, dầu gội đầu, chất khử mùi sau khi cạo râu.

10. Thành phần mỹ phẩm Glycerols
Nhóm Glycerols có các chất hóa học là Glyceryl Oleate, Glyceryl Stearate, Glyceryl Cocoate, Glyceryl Stearate. Đây là chất nhũ hóa và chất giữ ẩm, có nguồn gốc từ chất béo động vật, thực vật nhưng cũng có thể được sản xuất tổng hợp.

Công dụng của nhóm Glycerols cũng tương tự như Alcohol là pha trộn giữa dầu và nước, nhưng điều khác biệt của thành phần mỹ phẩm này đó là có khả năng hấp thụ và giữ ẩm trên da.

Nhóm Glycerols thường được tìm thấy trong kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da tay, kem dưỡng thể, xà phòng. Do đó, đây là một thành phần tương đối an toàn giúp da không bị khô và b**g tróc, bảo vệ hàng rào bên ngoài của da.

Tuy nhiên, do khả năng giữ ẩm của Glycerols rất cao, nên tránh sử dụng 100% nồng độ nguyên chất trên da vì sẽ gây ra hiệu ứng ngược lại.

TỰ ĐIỂN THÀNH PHẦN MỸ PHẨM

https://guo.vn/category/thanh-phan-my-pham-2

14/10/2024

Kiềm hóa cơ thể là gì? Những phương pháp giúp kiềm hóa cơ thể

⚡️⚡️Kiềm hóa cơ thể là gì?
Không phải ai cũng biết kiềm hóa cơ thể là gì? Kiềm hóa cơ thể là quá trình tăng cường tính kiềm nhằm cân bằng nồng độ axit và kiềm trong cơ thể. Nồng độ pH trong cơ thể con người thường dao động từ 7.3 - 7.4, đây là khoảng lý tưởng để các tế bào hoạt động bình thường. Tuy nhiên, do thói quen ăn uống và sinh hoạt không lành mạnh, cùng với căng thẳng và lo âu, tính kiềm tự nhiên của cơ thể dần bị chuyển sang tính axit. Khi lượng axit trong cơ thể tăng lên, nguy cơ mắc các bệnh như ung thư, dạ dày và đái tháo đường cũng tăng theo. Do đó, việc điều chỉnh lượng axit trong các tế bào và mô để duy trì tính kiềm là rất cần thiết.

⚡️⚡️Lợi ích từ việc kiềm hóa cơ thể
Sau khi tìm hiểu “Kiềm hóa cơ thể là gì?”, chúng ta cùng giải đáp việc kiềm hóa cơ thể sẽ mang lại lợi ích như thế nào? Theo nghiên cứu của Otto Heinrich Warburg, một nhà sinh học nổi tiếng người Đức, nguyên nhân gốc rễ của bệnh ung thư là do sự thiếu oxy trong tế bào và sự gia tăng tính axit trong cơ thể. Để duy trì sức khỏe, độ pH trong cơ thể cần được giữ cân bằng khoảng 7,365.

Thực tế, thực phẩm chúng ta tiêu thụ hàng ngày chỉ cung cấp khoảng 20% lượng kiềm, còn lại là axit. Điều này dẫn đến sự gia tăng axit trong cơ thể, làm thay đổi môi trường máu, mô và tế bào, giảm nồng độ oxy trong máu. Axit lactic tăng cũng làm tăng các gốc tự do có hại. Các căn bệnh nguy hiểm như ung thư và đau dạ dày từ đó có điều kiện phát triển.

Kiềm hóa cơ thể giúp loại bỏ các gốc tự do và tăng lượng oxy, khiến tế bào ung thư khó phát triển vì chúng chỉ tồn tại trong môi trường axit. Việc kiềm hóa cơ thể còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, đẩy lùi bệnh tật, cải thiện sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

⚡️⚡️Những phương pháp giúp kiềm hóa cơ thể
Các chuyên gia ngày nay đã đưa ra nhiều phương pháp khác nhau để giúp kiềm hóa cơ thể và loại bỏ lượng axit dư thừa, nhằm bảo vệ sức khỏe cho mọi người. Dưới đây là 5 phương pháp hiệu quả để giảm axit trong cơ thể và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe:

👉Bổ sung nước ion kiềm
Việc uống nước ion kiềm hàng ngày là một trong những cách tối ưu để kiềm hóa cơ thể hiện nay. Nước uống ion kiềm đã được khoa học chứng minh có nhiều lợi ích sức khỏe và được khuyên dùng bởi giới y tế. Nó có kích thước phân tử siêu nhỏ, giúp dễ dàng thẩm thấu vào các mô và tế bào, hỗ trợ quá trình thải độc và trung hòa axit nhanh chóng. Ngoài ra, nước ion kiềm cũng giúp ngăn chặn sự hình thành của gốc tự do, nguyên nhân chính gây ra các bệnh như lão hoá, ung thư, các vấn đề về đường tiêu hoá, tiểu đường và gout. Bổ sung từ 2-3 lít nước ion kiềm mỗi ngày giúp trung hòa lượng axit trong cơ thể, ngăn ngừa các bệnh tật và cải thiện khả năng chống oxy hóa .

👉Bổ sung thực phẩm giàu tính kiềm
Thực phẩm giàu tính kiềm đóng vai trò quan trọng để trung hòa axit dư thừa trong cơ thể, giúp cân bằng độ pH và nâng cao sức khỏe, đồng thời giảm nguy cơ mắc bệnh. Dưới đây là một số loại thực phẩm kiềm hóa cơ thể mà bạn nên bao gồm vào thực đơn hàng ngày:

✨️Nhóm rau xanh và rau họ cải: Như rau bó xôi, cải bắp, cải xoong, cải xoăn, súp lơ. Đây là nguồn cung cấp chất kiềm tự nhiên, giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ hệ tiêu hóa.

✨️Nhóm củ và quả có tính kiềm cao: Bao gồm khoai lang, củ cải đường, khoai môn, cà chua, bí ngô, ớt chuông, cà rốt, gừng, tỏi. Những thực phẩm này không chỉ có lợi cho sức khỏe mà còn giúp cơ thể chống lại các gốc tự do và hỗ trợ phòng chống ung thư.

Ngoài ra, việc hạn chế những thực phẩm có tính axit cao như đồ ăn cay nóng, thịt đỏ, đồ chiên rán, bia rượu, nước có gas và các sản phẩm chứa nhiều tinh bột cũng rất quan trọng để tránh nguy cơ mắc bệnh và duy trì một cơ thể khỏe mạnh.

👉Bổ sung các loại hạt
Kiềm hóa cơ thể bằng các loại hạt là một phương pháp hiệu quả để giảm axit và duy trì sức khỏe. Các loại hạt như macca, hạnh nhân, hạt điều, hạt dẻ và các loại đậu hạt được chuyên gia dinh dưỡng đánh giá cao về khả năng kiềm hóa cơ thể. Thêm các loại hạt này vào thực đơn hàng ngày không chỉ giúp cân bằng độ pH mà còn cải thiện hệ miễn dịch. Hạt bí ngô và hạt kê có tính kiềm cao, cung cấp nhiều chất xơ, magie, kẽm, vitamin E và phospho. Những dưỡng chất này giúp giảm cholesterol xấu và có tác dụng phòng ngừa ung thư. Tuy nhiên, cần tiêu thụ liều lượng hợp lý để tránh các vấn đề tiêu hóa như đầy bụng hoặc khó tiêu.

👉Bổ sung trái cây tươi
Trái cây tươi không chỉ giàu nước và vitamin thiết yếu mà còn có khả năng kiềm cao, giúp cân bằng độ pH và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Ngoài việc cung cấp vitamin, trái cây tươi còn chứa các chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và tăng cường sức đề kháng của cơ thể.

👉Tập luyện thở sâu
Tập luyện hít thở sâu là một phương pháp hiệu quả để kiềm hóa cơ thể, bên cạnh việc bổ sung các thực phẩm giàu kiềm vào chế độ ăn uống hàng ngày. Các chuyên gia sức khỏe luôn nhấn mạnh tới lợi ích không thể bỏ qua của việc hít thở sâu, không chỉ làm tươi mới tinh thần mà còn hỗ trợ quá trình đào thải độc tố trong cơ thể.

Thực hiện các bài tập hít thở sâu giúp cung cấp lượng oxy đủ đến não bộ, kích thích hoạt động của não và mang lại cảm giác sảng khoái, phấn chấn. Đồng thời, quá trình này cũng giúp loại bỏ độc tố từ cơ thể, đóng góp vào việc kiềm hóa cơ thể và cải thiện sức khỏe tổng thể.

24/02/2024

Đậu nành không ảnh hưởng sức khỏe sinh lý nam giới.

Đậu nành rất lành mạnh, có lợi cho sức khỏe nhưng một số nam giới ngại dùng vì nghĩ là thực phẩm dành cho phái nữ, sử dụng nhiều sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Theo các chuyên gia dinh dưỡng và nhà khoa học Việt Nam, Mỹ, Nhật Bản tham gia hội thảo quốc tế "Dinh dưỡng đậu nành và sức khỏe nam giới" vừa được tổ chức tại TP HCM, hiện nay vẫn còn những quan niệm sai lầm về giá trị của đậu nành đối với nam giới và những quan niệm này vẫn tiếp tục được nhiều người đồn thổi một cách thiếu kiểm chứng khoa học.

Thông tin truyền miệng đậu nành ảnh hưởng đến sức khỏe sinh lý nam giới xuất phát từ yếu tố đậu nành là thực phẩm giàu Isoflavones hay còn biết dưới tên gọi phytoestrogen có cấu trúc gần giống estrogen của nữ nên bị lầm tưởng sẽ ảnh hưởng đến nội tiết tố của nam, nhưng thực chất Isoflavones không phải là estrogen.

Tiến sĩ Mark Messina khẳng định việc uống đậu nành không khiến nam giới bị nữ tính hóa, đậu nành là thực phẩm tốt cho cả nam lẫn nữ.
Tại hội thảo, Tiến sĩ Mark Messina đến từ Đại học Loma Linda (California, Mỹ) đồng thời là Giám đốc Viện Dinh dưỡng Đậu nành Mỹ đã công bố một số kết quả phân tích tổng hợp các nghiên cứu khẳng định đậu nành và thực phẩm cung cấp Isoflavones đều không làm thay đổi nồng độ Testosterone khả dụng ở nam giới.

"Điều này này có nghĩa dùng Isoflavones đậu nành không gây nữ hóa ở nam giới bởi không có bằng chứng nào cho thấy tiêu thụ Isoflavones tác động đến nồng độ estrogen tuần hoàn ở nam giới. Những nghiên cứu can thiệp ở nhóm nam giới trong độ tuổi từ 18-35 cho thấy Isoflavones không tác động lên tinh trùng và tinh dịch ở cả 5 khía cạnh gồm lượng xuất tinh, mật độ tinh trùng, số lượng tinh trùng, tinh trùng di động và hình thái tinh trùng", ông Mark Messina nhấn mạnh.

Đáng chú ý, trong một nghiên cứu điều trị trên cặp vợ chồng vô sinh bị tinh trùng ít do suy giảm một phần tinh trùng trưởng thành, kết quả cho thấy Isoflavones có vai trò trong việc điều trị chứng tinh trùng ít. Đây là một tín hiệu mới để khoa học tiếp tục nghiên cứu lợi ích của đậu nành trong lĩnh vực hỗ trợ điều trị vô sinh.

Ông Mark Messina cũng cho rằng thực phẩm từ đậu nành sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ phát triển 4 trong 10 nguyên nhân tử vong hàng đầu tại Việt Nam là ung thư, đột quỵ, tim mạch và tiểu đường.

Hàm lượng tinh bột thấp trong đậu nành phù hợp cho bệnh nhân tiểu đường đang cần hạn chế hấp thu tinh bột. Chất béo trong đậu nành rất có lợi cho tim nhờ hàm lượng chất béo bão hòa thấp và giàu chất béo không bão hòa đa vốn giúp giảm nồng độ cholesterol máu. Đạm đậu nành giúp giảm trực tiếp nồng độ cholesterol máu và giảm huyết áp. Một phân tích các nghiên cứu dịch tễ học châu Á phát hiện mức tiêu thụ đậu nành cao giúp giảm đến 48% nguy cơ phát triển ung thư tiền liệt tuyến.

"Một điều lý thú là với những người đàn ông muốn tăng cơ khi tập gym thì đạm đậu nành là một lựa chọn tốt. Một nghiên cứu trên những người đàn ông lớn tuổi cho thấy sự tăng cơ tốt hơn trong nhóm có chế độ ăn có 60% đạm đậu nành so với nhóm có 60% đạm thịt bò. Còn ở những người đàn ông trẻ, bổ sung thêm đạm đậu nành vào đạm sữa giúp tăng cơ tốt hơn so với chỉ dùng đơn thuần đạm sữa. Tất cả nam giới nên dùng ít nhất hai khẩu phần thực phẩm đậu nành mỗi ngày", Tiến sĩ Mark Messina chia sẻ.

Bác sĩ Chuyên khoa II Đỗ Thị Ngọc Diệp, Giám đốc Trung tâm Dinh dưỡng TP HCM.
Còn Bác sĩ Chuyên khoa II Đỗ Thị Ngọc Diệp, Giám đốc Trung tâm Dinh dưỡng TP HCM cho biết đậu nành có giá trị dinh dưỡng cao, trong thành phần có cả 3 loại chất dinh dưỡng sinh năng lượng là protein, lipid, glucid. Hàm lượng protein trong đậu nành cao và có đến 18 loại acid amin, trong đó có đủ tất cả các loại acid amin thiết yếu.

Lipid trong đậu nành chủ yếu là acid béo không no nhiều nối đôi, không có cholesterol. Đậu nành có nhiều vitamin nhóm B, E, K cùng chất khoáng như K, Ca, P, Sắt, Mg, Mn, Zn, Cu, Se. Một số loại chất khoáng có rất cần thiết cho sức khỏe thần kinh, xương và tim mạch như Mn, Ca, sắt đạt hàm lượng cao trong đậu nành.

"Tiêu thụ đậu nành giúp chống lão hóa, bảo vệ da, kiểm soát cân nặng, giảm nguy cơ ung thư vú ở nữ và ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới, giảm nguy cơ bệnh tim mạch như xơ mỡ động mạch, tăng huyết áp, đột quỵ, giảm nguy cơ loãng xương. Đậu nành hoàn toàn không gây tác động đến chức năng sinh dục của nam giới", bác sĩ Ngọc Diệp khẳng định.

Tiến sĩ Bác sĩ Chisato Nagata trình báo cáo tại hội thảo khoa học quốc tế cho biết tiêu thụ đậu nành không ảnh hưởng đến nội tiết tố nam giới.
Tiến sĩ Bác sĩ Chisato Nagata đến từ Khoa Dịch tễ và Y tế Dự phòng Đại học Y khoa Gifu, Nhật Bản cũng đưa ra nhiều nghiên cứu có ý nghĩa tích cực về việc sử dụng đậu nành với sức khỏe nam giới tại đất nước mặt trời mọc.

Người Nhật dùng nhiều thực phẩm từ đậu nành có chứa Isoflavones, đàn ông từ 15 tuổi trở lên tiêu thụ khoảng 76mg mỗi ngày. Thai nhi Nhật Bản sớm được tiếp xúc với lượng Isoflavones cao trong hệ tuần hoàn của mẹ. Trẻ nhũ nhi tại đây được cai sữa, tập làm quen với các sản phẩm đậu nành từ 6-12 tháng tuổi. Kể từ đó mức tiêu thụ của chúng tiếp tục tăng dần, đạt mức bình thường ở người trưởng thành.

Tiến sĩ Chisato Nagata cho biết đến nay đã có hai nghiên cứu về tác động của đậu nành lên nồng độ hormone sinh sản ở nam giới Nhật Bản và kết quả không gây ảnh hưởng gì lên nồng độ estradiol và testosterone trong máu. Một nghiên cứu khác cũng cho thấy tiêu thụ đậu nành không liên quan đến việc chưa có con. Nếu tiêu thụ đậu nành có thể làm giảm sinh tinh, vậy có nhiều khả năng số lượng tinh trùng hoặc chất lượng tinh dịch ở nam giới Nhật Bản sẽ thấp hơn so với các nhóm dân số khác.

"Tuy nhiên, đàn ông Nhật Bản lại có số lượng tinh trùng tương đương hoặc cao hơn so với đàn ông Bắc Âu. Một nghiên cứu khác cũng cho thấy nồng độ testosterone ở nam giới Nhật Bản cũng tương tự như nam giới Mỹ. Nhìn chung, không có bất kỳ bằng chứng gì về tác dụng phụ của đậu nành đối với sức khỏe sinh sản ở nam giới đất nước chúng tôi", Tiến sĩ Chisato Nagata dẫn chứng.

Các nghiên cứu đã chứng minh rõ Isoflavones không ảnh hưởng đến nội tiết tố của nam giới mà còn góp phần nâng cao chất lượng sức khỏe. Từ đó các nhà khoa học tham dự hội thảo mong muốn cộng đồng hãy chia sẻ thông tin theo nghiên cứu khoa học thay vì truyền miệng thông tin không chính xác để tất cả mọi người được thụ hưởng giá trị dinh dưỡng tốt đậu nành.

Photos from Derma Training Center - Nguyễn Gia Linh's post 10/01/2024

🍞🍞Tại sao phải xác định thực phẩm có tính axit và tính kiềm?

Các vật chất khác nhau có độ pH khác nhau, tương tự mỗi bộ phận cơ quan trong cơ thể chúng ta có một mức độ pH khác nhau, ví dụ pH trong máu đạt mức sấp sỉ 7.34 nên máu có tính kiềm nhẹ, nếu mức pH này giảm xuống tức là máu nhiễm axit sẽ vô cùng nguy hiểm gây ra hiện tượng suy giảm chức năng của rất nhiều cơ quan được máu nuôi sống.

Mặc khác, trên da lại tồn tại một màn axit mỏng giúp bảo vệ da khỏi những tác nhân nguy hiểm từ môi trường, pH ở khoảng 5.0 đến 5.5

🍞🍞Tìm kiếm thực phẩm có tính axit và tính kiềm

🍊🍊🍊Nhóm thực phẩm có tính axit:

Người ta chỉ quan tâm đến vấn đề sức khỏe khi phải đổi mặt với bệnh tật, theo nghiên cứu thì có đến 80% thực phẩm chúng ta ăn đều chứa axit, thói quen tiêu thụ thức ăn có tính axit cao sẽ giết chết chúng ta qua từng ngày.

Không hẳn tất cả thực phẩm có tính axit đều xấu, dịch tiêu hóa ở dạ dày mang tính axit ( pH 1.6 đến 2.4) để dễ dàng tiêu hóa thức ăn, mức độ axit thấp cho đến vừa phải sẽ giúp giảm gánh nặng hơn cho hoạt động của dạ dày.

🥕🥕🥕Nhóm thực thực phẩm có tính kiềm:

Như đã biết cơ thể chúng ta đa phần mang tính kiềm là nhiều, mức độ kiềm nói lên tình trạng khỏe mạnh của cơ thể. Chúng ta sẽ cảm thấy cơ thể nhẹ nhàng hơn, tinh thần thoải mái hơn khi tiêu thụ những thực phẩm mang tính kiềm vì các bộ phận bên trong cơ thể đang làm việc khỏe mạnh, trôi chảy.

Lượng kiềm nhiều nhất từ thực phẩm thường đến từ rau xanh, một nguồn cũng không kém tự nhiên so với rau xanh nữa là nước ion kiềm (Alkaline I-onized Water) dễ dàng bổ sung lượng kiềm cần thiết cho cơ thể, lại đơn giản và tiện dụng trong cuộc sống hằng ngày.

05/10/2022

⚡⚡⚡PHÂN BIỆT FILLER VÀ BOTOX

1. KHÁI NIỆM

1.1 Tiêm filler là gì?

Filler là tên gọi của chất làm đầy nói chung, chứa Hyaluronic Acid. Tiêm filler sẽ giúp làn da căng mịn hơn. Ngoài ra, người ta còn tiêm filler để tạo hình một số điểm trên gương mặt (mà không cần phẫu thuật) như tiêm filler nâng mũi, tiêm filler làm đầy tạo má baby, tiêm filler làm đầy môi. Khác với botox là gây ức chế quá trình hình thành nếp nhăn, filler giúp làm đầy các rãnh nhăn, tạo khối mô dày bên dưới nếp nhăn để giúp gương mặt trở nên căng mịn hơn.
Một số chất làm đầy thường được sử dụng trong thẩm mỹ gồm: Juvederm, Radiesse, Sculptra, Restylane, Teosyal.

1.2 Tiêm botox là gì?

Botulium toxin (Botox) là tên của thành phần protein tinh chất được chiết xuất từ 1 loại vi sinh dùng trong chữa trị thẩm mỹ. Tiêm botox là phương pháp làm đẹp không phẫu thuật, giúp xóa các khuyết điểm lão hóa như vết chân chim đuôi mắt, nếp nhăn trán, nếp cau mày... Phương pháp này không có tác dụng vĩnh viễn mà thường chỉ duy trì hiệu quả khoảng 4-6 tháng. Sau thời gian đó, bạn có thể cần phải tiêm botox lại nếu muốn duy trì hiệu quả xóa nhăn.

2. SỰ KHÁC BIỆT

2.1 Thành phần

Tiêm filler: Có nhiều loại, tùy thuộc vào độ bền vững. Loại thường sử dụng là hyaluronic acid, calcium hydroxyapatite, PLLA...

Tiêm botox: Là viết tắt của botulinum toxin - 1 độc tố của vi khuẩn Clostridium botulinum.

2.2 Về cơ chế tác động

Tiêm filler: Giúp làm đầy các vùng, tổ chức bị khuyết lõm như má hóp, rãnh mũi má sâu, thái dương hóp; tạo hình gương mặt như tạo dáng cằm V-line, tạo dáng mũi cao hay dáng môi gợi cảm; xóa mờ các nếp nhăn tĩnh do quá trình lão hóa.

Tiêm botox: Giúp ngăn tín hiệu thần kinh đến cơ để làm giảm co cơ, giúp cơ thư giãn, hạn chế các nếp nhăn khi cơ mặt cử động. Vì vậy, tiêm botox được dùng để xóa nhăn (vết nhăn trên trán, vết chân chim, nếp nhăn thỏ, cười hở lợi) và tạo hình khuôn mặt (làm thon gọn góc hàm).

2.3 Thời gian hiệu quả
Tiêm filler: Kết quả tức thì, có công dụng kéo dài từ 6 tháng - 24 tháng

Tiêm botox: Kết quả xuất hiện sau vài ngày, có công dụng kéo dài từ 4-6 tháng.

Như vậy, do sự khác biệt về thành phần và cơ chế tác động, tiêm botox có nhiều ưu thế trong việc điều trị các nếp nhăn động (hình thành do co cơ) và tiêm filler thì có ưu thế trong việc điều trị các nếp nhăn tĩnh (do quá trình lão hóa, vẫn tồn tại dù khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc).

3. LƯU Ý SAU KHI TIÊM FILLER VÀ BOTOX

3.1 Lưu ý chung
Một vài lưu ý quan trọng bạn cần nhớ để bảo vệ sự an toàn cho chính mình khi lựa chọn phương pháp làm đẹp tiêm filler hoặc botox:

Biết rõ thông tin về nguồn gốc, hạn sử dụng của chất tiêm filler và botox;
Chỉ thực hiện tiêm với filler và botox còn trong hộp, còn nguyên tem;
Thực hiện tiêm ở địa chỉ được cấp phép hoạt động;
Chỉ đồng ý tiêm khi kỹ thuật viên sử dụng kim tiêm mới, không tái sử dụng kim tiêm với bất kỳ hình thức nào;
Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện tiêm filler hoặc botox nếu bạn đang mang thai, cho con bú hoặc đang mắc các bệnh mãn tính.

3.2 Lưu ý sau tiêm filler
Trong vòng một tuần sau khi thực hiện tiêm filler, bạn cần tuân thủ những hướng dẫn chăm sóc sau:

Tránh ra ngoài đường, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời;
Không xông hơi hay ở những không gian có nhiệt độ cao;
Không massage hoặc thực hiện bất kỳ dịch vụ làm đẹp nào khác tối thiểu 2 tuần;
Tái khám, kiểm tra đúng theo lịch hẹn của bác sĩ;
Báo ngay cho bác sĩ nếu có những dấu hiệu bất thường như đau, mất cảm giác,...

3.3 Lưu ý sau tiêm botox
Việc điều trị với botox sẽ mang lại kết quả tối ưu trong vòng 1 tuần sau tiêm, hiệu quả có thể kéo dài 4 - 6 tháng. Người sau tiêm botox cần chú ý:

Nên giữ thẳng vùng tiêm: Không cau mày, không nhăn trán,... sau khi tiêm 3 - 4 giờ;
Tránh sờ vào vùng tiêm, không trang điểm trong vòng 6 tiếng sau khi tiêm botox để tránh nhiễm trùng;
Không massage hay va chạm quá mức vào vùng tiêm trong vòng 24 giờ sau tiêm;
Với trường hợp tiêm botox để làm thon gọn hàm, bạn nên hạn chế nằm sau khi tiêm;

Có thể xuất hiện một số phản ứng phụ như: Chóng mặt, đau đầu nhẹ hoặc đau cơ (thường xuất hiện và biến mất sau vài ngày). Một số trường hợp do lớp dưới da quá nhão nên thuốc có thể lan xung quanh gây sa mí mắt trong 1 - 2 tuần đầu; có cảm giác nặng, khó điều khiển khi tiêm ở vùng cau mày, trán và có thể bị giảm sức nhai trong tuần đầu tiên sau khi điều trị thon gọn hàm. Nếu các tác dụng phụ này kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, bạn nên báo cho bác sĩ;
Nên thông báo với bác sĩ nếu sử dụng thêm các phương pháp trị liệu khác trong khi điều trị với botox.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


12 Đường Số 2, KCX Đô Thành, Phường 4, Q3
Ho Chi Minh City
70000