09/05/2026
NGÂN HÀNG ĐỐI PHÓ TỔN THẤT RỦI RO TÍN DỤNG THẾ NÀO?
DẪN NHẬP
Mỗi khi doanh nghiệp khó khăn, thường có hai đề xuất quen thuộc: ‘ngân hàng nên giảm lãi suất huy động để giảm lãi suất cho vay’ và ‘ngân hàng đang có lợi nhuận cao nên cần chia sẻ khó khăn với khách hàng bằng cách giảm lãi suất cho vay’. Hai đề xuất này có lý của chúng, nhưng không phải luôn đúng.
Bài viết này bàn về cách ngân hàng đối phó với tổn thất rủi ro tín dụng — tổn thất kỳ vọng (Expected Loss — EL) và tổn thất ngoài kỳ vọng (Unexpected Loss — UL) — qua đó cho thấy những điểm cần để ý thêm khi xem xét hai đề xuất trên.
Phần kế tiếp của bài viết gồm các nội dung: (i) hai loại tổn thất của rủi ro tín dụng: tổn thất kỳ vọng và tổn thất ngoài kỳ vọng; (ii) tổn thất kỳ vọng được đo, đưa vào xác định lãi suất cho vay (pricing) và trích lập dự phòng như thế nào; (iii) vì sao tổn thất ngoài kỳ vọng cần vốn ngân hàng; (iv) hàm ý đối với việc giảm lãi suất cho vay; và cuối cùng là kết luận.
1. Rủi ro tín dụng có tổn thất kỳ vọng và tổn thất ngoài kỳ vọng
Nguồn thu nhập chính của ngân hàng là từ tín dụng. Đây cũng là hoạt động dễ gây tổn thất lớn cho ngân hàng. Nhìn chung, tổn thất trong hoạt động tín dụng có thể chia làm hai loại:
- Tổn thất kỳ vọng, EL là phần tổn thất trung bình ngân hàng dự kiến tại thời điểm đánh giá khoản vay. Đây là chi phí rủi ro bình thường của hoạt động tín dụng.
- Tổn thất ngoài kỳ vọng, UL, là phần tổn thất có thể vượt lên trên mức tổn thất trung bình EL. Về kỹ thuật, khi tính vốn, ngân hàng quan tâm đặc biệt đến phần tổn thất ở vùng đuôi của phân phối tổn thất — tức những kịch bản xấu nhưng vẫn có thể xảy ra (Phần 3 sẽ làm rõ).
Sự phân biệt trên rất quan trọng để ngân hàng xử lý từng loại tổn thất bằng biện pháp phù hợp: EL dùng để xác định lãi suất cho vay và trích lập dự phòng rủi ro, còn UL đòi hỏi ngân hàng phải có vốn đủ để chịu đựng tổn thất. Nội dung cụ thể sẽ được trình bày ở phần 2 và 3.
2. Tổn thất kỳ vọng được đo, xác định lãi suất cho vay và trích dự phòng như thế nào?
2.1. Đo lường tổn thất kỳ vọng
Tổn thất kỳ vọng là mức tổn thất ngân hàng dự kiến phải chịu khi cấp tín dụng. Ngân hàng lượng hóa tổn thất này qua công thức:
EL = PD × LGD × EAD
Trong đó:
PD: Xác suất khách hàng vỡ nợ (Probability of Default)
LGD: Tỷ lệ tổn thất nếu khách hàng vỡ nợ (Loss Given Default)
EAD: Dư nợ hoặc giá trị ngân hàng chịu rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Ví dụ, ngân hàng cấp một khoản vay 10 tỷ đồng cho một doanh nghiệp. Sau khi thẩm định, ngân hàng ước tính:
PD, xác suất người vay vỡ nợ là 3%.
LGD, nếu người vay vỡ nợ, ngân hàng mất 60% sau khi đã xử lý tài sản bảo đảm, bảo lãnh hoặc các nguồn thu hồi nợ khác.
EAD, khi người vay vỡ nợ, ngân hàng đang chịu rủi ro trên 10 tỷ đồng.
Khi đó:
EL = 3% × 60% × 10 tỷ = 180 triệu đồng
Nghĩa là khoản vay 10 tỷ đồng này có tổn thất kỳ vọng khoảng 180 triệu đồng.
Lưu ý rằng, 180 triệu đồng này không phải là số tiền chắc chắn ngân hàng sẽ mất khi cho vay 10 tỷ đồng đó. Khách hàng này có thể trả đủ, khi đó tổn thất bằng 0. Nhưng khách hàng cũng có thể mất khả năng trả nợ, làm cho tổn thất thực tế có thể rất lớn. Con số 180 triệu đồng là con số bình quân.
Nếu ngân hàng có nhiều khoản vay, tổn thất trung bình trên danh mục sẽ xoay quanh mức kỳ vọng bình quân của các khoản cho vay đó.
2.2. Tổn thất kỳ vọng được dùng xác định lãi suất cho vay thế nào?
Sau khi xác định được EL, ngân hàng sử dụng nó để xác định lãi suất khoản vay. Nếu không, khoản vay có thể có lãi suất không bù đủ rủi ro.
Lãi suất cho vay có thể phân ra chi tiết như sau:
Lãi suất cho vay = Chi phí huy động + Chi phí hoạt động + Phần bù tổn thất kỳ vọng + Chi phí vốn chịu rủi ro + Biên lợi nhuận
Trong đó, phần bù EL dùng để bù tổn thất tín dụng kỳ vọng.
Quay lại ví dụ khoản vay 10 tỷ đồng. EL là 180 triệu đồng. Tỷ lệ EL trên dư nợ (phần bù tổn thất kỳ vọng) là:
180 triệu/10 tỷ = 1,8%
Nghĩa là riêng phần tổn thất tín dụng kỳ vọng đã cần 1,8 điểm phần trăm trong lãi suất cho vay.
Giả sử lãi suất cho vay là 11%/năm, thành phần của nó có thể ví dụ như sau:
Chi phí huy động: 4,5%
Chi phí hoạt động: 1%
Phần bù tổn thất kỳ vọng: 1,8%
Chi phí vốn chịu rủi ro: 1,5%
Biên lợi nhuận: 2,2%
Các con số trên chỉ nhằm minh họa cách xác định lãi suất cho vay điều chỉnh theo rủi ro (risk-adjusted pricing). Cấu trúc trên áp dụng nguyên tắc matched-funding: lãi suất tiền gửi 5% chỉ áp lên 9 tỷ phần tài trợ bằng nợ (EAD − vốn kinh tế = 10 tỷ − 1 tỷ), nên chi phí huy động hiệu dụng tính trên EAD chỉ là 4,5%; còn 1 tỷ phần vốn kinh tế chịu chi phí vốn chủ sở hữu riêng qua cấu phần chi phí vốn chịu rủi ro 1,5% (tại sao có con số vốn kinh tế 1 tỷ sẽ giải thích ở Phần 3). Cách này về bản chất tương tự WACC trong tài chính. Đây là dạng giản lược của khung Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC). Trong thực tế, các ngân hàng dùng hệ thống Funds Transfer Pricing (FTP) với đường cong lợi suất theo kỳ hạn để phân bổ chi phí huy động chính xác hơn, và phân bổ vốn theo mô hình kinh tế nội bộ chứ không phải bằng một con số đơn lẻ như ví dụ minh họa. Ngoài ra, lãi suất còn chịu ảnh hưởng của cạnh tranh, quan hệ khách hàng, tài sản bảo đảm, việc bán chéo sản phẩm, hạn mức vốn, thanh khoản, kỳ hạn, các điều khoản cam kết và chính sách tín dụng.
Cần thấy rằng, lãi suất cho vay 11% không phải là tỷ suất sinh lời của ngân hàng. Trong 11% đó có chi phí huy động, chi phí hoạt động, phần bù tổn thất kỳ vọng, chi phí vốn chịu rủi ro và phần còn lại mới là biên lợi nhuận mục tiêu.
Tại sao trong cấu phần lãi suất trên lại có chi phí vốn chịu rủi ro 1,5%? Lý do là ngân hàng không chỉ đối mặt với tổn thất kỳ vọng. Ngân hàng còn phải chuẩn bị cho tình huống tổn thất thực tế xấu hơn dự kiến — phần xấu hơn đó là UL. Để chịu được UL, ngân hàng phải dành vốn (cơ chế của UL và vai trò của vốn sẽ được trình bày chi tiết ở phần 3).
Khi ngân hàng cấp một khoản vay rủi ro, ngân hàng phải phân bổ một lượng vốn để hấp thụ phần tổn thất ngoài kỳ vọng. Phần vốn này có thể được hiểu là vốn kinh tế nội bộ, hoặc trong khung quản lý vốn là phần vốn chủ sở hữu được dùng để bảo vệ ngân hàng trước rủi ro. Mà phần vốn này không miễn phí. Cổ đông ngân hàng yêu cầu một tỷ suất sinh lời tối thiểu tương xứng với rủi ro — đó là chi phí vốn chủ sở hữu (cost of equity).
Vì vậy, khoản vay không chỉ phải bù tổn thất kỳ vọng. Khoản vay còn phải bù chi phí cơ hội của phần vốn được phân bổ để chịu tổn thất ngoài kỳ vọng. Có thể viết đơn giản, ở dạng số tiền tuyệt đối:
Chi phí vốn chịu rủi ro = Vốn kinh tế phân bổ × Chi phí vốn chủ sở hữu
Và để đưa vào lãi suất cho vay (vốn được biểu diễn dưới dạng tỷ lệ trên dư nợ), cần chia cho EAD:
Tỷ lệ chi phí vốn chịu rủi ro = (Vốn kinh tế phân bổ × Chi phí vốn chủ sở hữu) / EAD
Ví dụ, nếu một khoản vay có EAD = 10 tỷ đồng, ngân hàng phân bổ 1 tỷ đồng vốn kinh tế để chịu UL, và yêu cầu tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu là 15%/năm, thì:
Chi phí vốn chịu rủi ro = 1 tỷ × 15% = 150 triệu đồng/năm
Tỷ lệ chi phí vốn chịu rủi ro = 150 triệu / 10 tỷ = 1,5%
Nghĩa là riêng chi phí vốn chịu rủi ro đã cần khoảng 1,5 điểm phần trăm trong lãi suất cho vay ở trên.
Khoản 150 triệu đồng này không phải chi phí kế toán giống chi phí lãi tiền gửi. Nó là chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu. Nhưng về mặt kinh tế, nếu khoản vay không tạo đủ thu nhập để bù chi phí cơ hội này, khoản vay có thể có lợi nhuận kế toán dương mà vẫn phá hủy giá trị kinh tế.
Một khoản vay có thể tạo ra thu nhập lãi, trừ chi phí huy động, trừ chi phí vận hành, trừ dự phòng, và vẫn còn lợi nhuận kế toán dương. Nhưng nếu lợi nhuận đó không đủ bù tỷ suất sinh lời mà cổ đông yêu cầu trên phần vốn bị phân bổ cho rủi ro của khoản vay, thì khoản vay đó chưa chắc tạo giá trị kinh tế.
Nói cách khác, EL tạo ra phần bù tổn thất kỳ vọng. UL tạo ra nhu cầu vốn. Vốn tạo ra chi phí vốn chịu rủi ro. Và chi phí đó phải được phản ánh vào giá khoản vay.
Vì vậy, xác định lãi suất cho vay khoản vay chỉ bằng ‘chi phí huy động cộng biên lợi nhuận’ là thiếu. Khoản vay rủi ro cao phải có phần bù cao hơn vì nó có EL cao hơn và đòi hỏi nhiều vốn hơn để chịu UL.
Cũng cần nói thêm, cách đo EL và xác định lãi suất theo từng khoản vay như trên chủ yếu phù hợp với khách hàng doanh nghiệp lớn (corporate) và SME quy mô lớn — việc định giá thường gắn với từng khách hàng và từng giao dịch. Với các khoản vay nhỏ hoặc chuẩn hóa — như tiêu dùng, thẻ tín dụng, doanh nghiệp siêu nhỏ (micro-SME) hoặc các phân khúc SME đại trà — ngân hàng thường ước lượng PD bằng thẻ điểm (scorecard) hoặc xếp hạng tín nhiệm theo nhóm khách hàng/sản phẩm, và áp dụng bảng giá (price grid) theo phân khúc × hạng điểm × nhóm LGD chứ không định giá riêng từng khoản vay.
2.3. Tổn thất kỳ vọng được dùng trích dự phòng ra sao?
Nếu xác định lãi suất cho vay là cách ngân hàng thu phần bù tổn thất kỳ vọng, thì trích lập dự phòng là cách ngân hàng ghi nhận tổn thất tín dụng kỳ vọng thành chi phí.
Dự phòng rủi ro tín dụng giúp ngân hàng ghi nhận chi phí tổn thất tín dụng để báo cáo tài chính phản ánh đúng hơn chất lượng tài sản. Dự phòng này không tạo ra dòng tiền mới và nó cũng không phải một khoản thu mà chỉ là bút toán kế toán ghi nhận rằng một phần khoản cho vay có thể không thu hồi đầy đủ.
Tiếp tục ví dụ khoản vay 10 tỷ đồng, lãi suất cho vay 11%. Thu nhập lãi trong năm là:
11% × 10 tỷ = 1,1 tỷ đồng
Giả sử chi phí huy động là 4,5%, tức 450 triệu đồng. Chi phí hoạt động là 1%, tức 100 triệu đồng. EL là 180 triệu đồng. Lợi nhuận sau dự phòng tính như sau:
Thu nhập lãi: 1,1 tỷ
Chi phí huy động: - 450 triệu
Chi phí hoạt động: - 100 triệu
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng: -180 triệu
Lợi nhuận sau dự phòng: 370 triệu
Kết quả trên cho thấy lợi nhuận sau dự phòng là 370 triệu đồng, là phần còn lại sau khi ngân hàng đã ghi nhận chi phí huy động, chi phí vận hành và chi phí rủi ro tín dụng kỳ vọng.
Cần để ý, 370 triệu là lợi nhuận kế toán sau khi đã trích dự phòng rủi ro tín dụng, nhưng chưa trừ chi phí cơ hội của 1 tỷ đồng vốn chủ sở hữu phân bổ cho khoản vay (150 triệu/năm như đã tính ở 2.2). Lợi nhuận kinh tế của khoản vay, sau khi trừ chi phí vốn chủ sở hữu, chỉ còn 370 − 150 = 220 triệu. Khoản vay có thể có lợi nhuận kế toán dương mà vẫn không tạo đủ giá trị kinh tế nếu lợi nhuận đó không bù được chi phí cơ hội vốn. Đây là điểm cốt lõi cần phân tích ở Phần 4.
Nhưng, nếu ngân hàng không trích lập dự phòng đầy đủ, báo cáo có thể nhìn đẹp hơn:
Thu nhập lãi: 1,1 tỷ
Chi phí huy động: - 450 triệu
Chi phí hoạt động: - 100 triệu
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng: 0
Lợi nhuận sau dự phòng: 550 triệu
Lợi nhuận sau dự phòng tăng từ 370 triệu lên 550 triệu. Về kinh tế, phần tăng thêm 180 triệu không phản ánh năng lực sinh lời bền vững; nó chủ yếu phản ánh chi phí rủi ro tín dụng chưa được ghi nhận trong kỳ.
Cũng cần nói rõ, dự phòng theo quy định kế toán hoặc quy định pháp lý không nhất thiết trùng hoàn toàn với EL kinh tế chúng ta đang đề cập. Nói cách khác, có ít nhất ba khung đo lường tổn thất tín dụng có thể đem lại kết quả khác nhau: (i) EL kinh tế dùng trong quản trị rủi ro nội bộ và pricing; (ii) IFRS 9 ECL theo chuẩn kế toán quốc tế (đang được một số ngân hàng lớn ở Việt Nam áp dụng song song hoặc chuẩn bị chuyển đổi, chứ chưa phải chuẩn bắt buộc toàn hệ thống), với phân loại Stage 1 (12-month ECL), Stage 2 (lifetime ECL khi có gia tăng đáng kể về rủi ro tín dụng), Stage 3 (lifetime ECL kèm credit-impaired), và yêu cầu cập nhật forward-looking information; (iii) dự phòng theo quy định NHNN — chủ yếu dựa trên phân loại 5 nhóm nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN và tỷ lệ trích lập tương ứng.
Trong điều kiện bình thường, ba khung này có thể cùng xu hướng — khoản vay rủi ro hơn cần ghi nhận chi phí rủi ro cao hơn — nhưng con số cụ thể không nhất thiết giống nhau. Trong giai đoạn áp dụng các cơ chế cơ cấu lại nợ và giữ nguyên nhóm nợ (như Thông tư 01/2020/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi giai đoạn COVID-19, hay Thông tư 02/2023/TT-NHNN giai đoạn gần đây), khác biệt giữa khung quy định và khung kinh tế có thể rất rõ rệt: dự phòng pháp lý có thể thấp hơn EL kinh tế, lợi nhuận kế toán có thể chậm phản ánh rủi ro kinh tế thực.
Cơ chế này có lý do về mặt chính sách. Nó giúp tránh cú sốc dự phòng quá đột ngột và tránh thắt chặt tín dụng trong lúc nền kinh tế khó khăn. Nhưng nó cũng có hệ quả: khi các cơ chế hỗ trợ kết thúc, dự phòng có thể phải tăng mạnh để bù đắp khoảng cách giữa khung pháp lý và khung kinh tế thực.
3. Tổn thất ngoài kỳ vọng vì sao cần vốn ngân hàng
Phần 2 đã trình bày cách ngân hàng đo EL, xác định lãi suất cho vay và trích dự phòng tổn thất kỳ vọng — và trong cấu trúc xác định lãi suất cho vay đã có cấu phần chi phí vốn chịu rủi ro (chi phí cơ hội của vốn dành để chịu UL). Phần này giải thích vì sao tổn thất thực tế có thể vượt EL, và vốn đóng vai trò gì.
Tổn thất kỳ vọng là mức tổn thất trung bình kỳ vọng tại thời điểm đánh giá. Nhưng nền kinh tế không phải lúc nào cũng hoạt động theo mức trung bình. Trong những năm suy thoái, nhiều yếu tố có thể cùng xấu đi. Lúc đó, PD có thể tăng vì nhiều khách hàng mất dòng tiền cùng lúc; LGD có thể tăng vì tài sản bảo đảm giảm giá và khó thanh lý; EAD có thể tăng vì khách hàng sử dụng thêm hạn mức tín dụng trước khi mất khả năng trả nợ.
Tỷ lệ tổn thất trên danh mục có thể tăng mạnh vì nhiều khách hàng cùng chịu các cú sốc vĩ mô, ngành, tỷ giá, lãi suất hoặc giá tài sản.
Danh mục lớn giúp giảm rủi ro đặc thù (idiosyncratic risk) vì khi một khách hàng riêng lẻ gặp vấn đề, tổn thất có thể được hấp thụ trong tổng danh mục. Nhưng danh mục lớn này cũng không tránh được rủi ro hệ thống. Khi suy thoái xảy ra, nhiều khách hàng có thể xấu đi cùng lúc. Khi thị trường bất động sản giảm, nhiều tài sản bảo đảm có thể giảm giá cùng lúc. Khi một ngành suy yếu, nhiều doanh nghiệp trong cùng chuỗi cung ứng có thể gặp khó khăn cùng lúc.
Chính rủi ro hệ thống — cùng với rủi ro tập trung và phần rủi ro riêng lẻ chưa thể đa dạng hóa hết — làm phát sinh nhu cầu vốn.
Quay lại ví dụ khoản vay 10 tỷ đồng. Ban đầu ngân hàng ước tính:
PD = 3%, LGD = 60%, EAD = 10 tỷ
Nên:
EL = 3% × 60% × 10 tỷ = 180 triệu đồng
Nhưng trong năm có các cú sốc nói trên, tình hình có thể thay đổi. Doanh nghiệp mất đơn hàng, dòng tiền yếu đi, tài sản bảo đảm giảm giá, thị trường thanh lý tài sản kém hơn. Giả sử trong một kịch bản suy thoái nặng — chỉ dùng để minh họa trực giác vùng đuôi của phân phối tổn thất — PD có thể tăng lên 15%, LGD tăng lên 80%. Tổn thất theo kịch bản đó là:
15% × 80% × 10 tỷ = 1.200 triệu đồng
Phần vượt so với EL ban đầu là:
1.200 − 180 = 1.020 triệu đồng ≈ 1 tỷ đồng
Khoảng 1 tỷ đồng này là phần tổn thất tăng thêm so với EL ban đầu trong kịch bản xấu, minh họa cho khái niệm tổn thất ngoài kỳ vọng. Đây cũng chính là cơ sở để ngân hàng phân bổ vốn kinh tế khoảng 1 tỷ đồng (bằng 10% EAD) cho khoản vay này, đúng bằng con số đã dùng ở mục 2.2 khi tính chi phí vốn chịu rủi ro.
Cần lưu ý hai điều: thứ nhất, ví dụ trên chỉ là kịch bản stress giản lược nhằm minh họa vì sao tổn thất thực tế có thể vượt EL, không phải cách Basel IRB tính vốn yêu cầu; phương pháp IRB của Basel sử dụng công thức Asymptotic Single Risk Factor (ASRF) với PD trung bình dài hạn (TTC PD), hệ số tương quan tài sản và downturn LGD chứ không phải thay PD/LGD chịu áp lực vào công thức EL. Thứ hai, trong khung quản trị vốn đầy đủ, UL được đo chính xác hơn bằng phần tổn thất ở vùng đuôi của phân phối tổn thất danh mục (chẳng hạn ở mức tin cậy 99,9%) trừ EL, không phải đơn giản là phép so sánh như ví dụ trên. Ví dụ trên chỉ giúp thấy được vì sao tổn thất thực tế có thể vượt EL, không phải để tính UL theo nghĩa kỹ thuật của mô hình phân phối.
Dự phòng ban đầu được thiết kế để ghi nhận phần tổn thất kỳ vọng 180 triệu đồng. Nhưng khi thực tế xấu hơn, khoản vay có thể mất thêm khoảng 1 tỷ đồng tổn thất vượt mức kỳ vọng. Phần tổn thất tăng thêm này sẽ ăn vào lợi nhuận hiện tại và, nếu đủ lớn, sẽ bào mòn vốn chủ sở hữu - hai khoản này đều là vốn của ngân hàng.
Đây là lý do dự phòng không thể thay thế vốn. Vốn là lớp đệm cuối cùng bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất xấu hơn dự kiến.
Một ngân hàng có thể báo lợi nhuận tốt trong năm bình thường. Nhưng nếu vốn quá mỏng so với UL tiềm năng, ngân hàng vẫn dễ tổn thương. Ngược lại, một ngân hàng có lợi nhuận không quá cao nhưng vốn dày, dự phòng đầy đủ, danh mục phân tán và quản trị rủi ro tốt có thể an toàn hơn nhiều.
4. Hàm ý cho giảm lãi suất cho vay
Bây giờ có thể quay lại hai đề xuất ở đầu bài.
4.1. “Giảm lãi suất huy động để giảm lãi suất cho vay”
Đề xuất đó chỉ đúng một phần. Nếu chi phí huy động giảm, trong khi các chi phí khác (như nói trên) và lợi nhuận mục tiêu không đổi, ngân hàng mới có cơ sở giảm lãi suất cho vay.
Nhưng nếu doanh nghiệp gặp rủi ro hơn, dòng tiền yếu hơn, tài sản bảo đảm giảm giá, khả năng thu hồi nợ thấp hơn, hoặc ngành nghề suy giảm, thì EL và chi phí vốn chịu rủi ro có thể tăng. Khi đó, chi phí huy động giảm chưa chắc đủ để bù phần rủi ro tăng thêm.
Để dễ hình dung, có thể quay lại ví dụ khoản vay 10 tỷ đồng. Ban đầu PD = 3%, LGD = 60%, EAD = 10 tỷ đồng, nên EL = 180 triệu đồng — tức 1,8% trên dư nợ. Còn trong giai đoạn khó khăn PD tăng từ 3% lên 6%, LGD vẫn 60%, EAD vẫn 10 tỷ đồng, thì: EL = 6% × 60% × 10 tỷ = 360 triệu đồng. Tỷ lệ EL trên dư nợ khi đó là 3,6%, tức tăng thêm 1,8 điểm phần trăm so với ban đầu.
Nếu chi phí huy động chỉ giảm 1 điểm phần trăm, nhưng phần bù rủi ro tín dụng tăng 1,8 điểm phần trăm, thì lãi suất cho vay không thể giảm tương ứng mà không làm ngân hàng chịu thiệt về mặt kinh tế.
Tóm lại, giảm chi phí huy động chỉ là một điều kiện để giảm lãi suất cho vay. Điều kiện còn lại là rủi ro khoản vay không tăng, hoặc đã được xử lý bằng cách khác.
Như vậy, để lãi suất cho vay giảm, vấn đề không chỉ là lãi suất huy động đã giảm hay chưa. Cần biết thêm, rủi ro tín dụng của khoản vay có giảm không? Tổn thất kỳ vọng có giảm không? Tổn thất ngoài kỳ vọng có giảm không? Ngân hàng có đủ vốn để chịu cú sốc không? Chi phí vốn chịu rủi ro có tăng không? Nếu tất cả không đổi hoặc tăng, việc giảm lãi suất huy động khó làm cho lãi suất cho vay giảm.
Nếu rủi ro tăng, việc ép giảm lãi suất cho vay có thể tạo méo mó giữa giá khoản vay và rủi ro thực. Khi đó, ngân hàng có thể mở rộng tín dụng trong ngắn hạn, báo cáo tăng trưởng đẹp trong giai đoạn đầu, nhưng tích lũy tổn thất cho giai đoạn sau.
Vấn đề không phải là ngân hàng có nên chia sẻ khó khăn hay không. Vấn đề là nếu lãi suất cho vay bị kéo xuống dưới mức bù đủ tổn thất kỳ vọng, tổn thất ngoài kỳ vọng và chi phí vốn, thì phần ‘hỗ trợ’ hôm nay có thể trở thành nợ xấu, dự phòng và suy giảm vốn ngày mai.
4.2. “Ngân hàng lãi cao nên chia sẻ khó khăn”
Đề xuất này xuất phát từ thực tiễn nhiều ngân hàng công bố lợi nhuận hàng nghìn tỷ làm bức tranh tài chính tổng thể của ngành nhìn bề ngoài có vẻ tốt. Vì vậy, đặt câu hỏi về việc chia sẻ khó khăn là hợp lý.
Nhưng vấn đề cần đặt ra là lợi nhuận đó đã phản ánh đúng rủi ro chưa, đã tính đủ chi phí rủi ro tín dụng chưa, và ngân hàng có đủ vốn để chịu đựng rủi ro chưa?
Một đồng lợi nhuận chỉ có ý nghĩa khi được tạo ra trên nền tảng rủi ro đã được tính phù hợp, dự phòng đã được ghi nhận đúng và vốn đủ dày để chịu các cú sốc xấu hơn dự kiến.
Khi lợi nhuận chưa được phản ánh phù hợp, ‘chia sẻ khó khăn’ bằng cách ép giảm lãi suất có thể không phải là chia sẻ phần lợi nhuận thực — mà là yêu cầu ngân hàng định giá khoản vay dưới mức rủi ro thực. Phần ‘chia sẻ’ đó cuối cùng sẽ phải được bù đắp bằng dự phòng cao hơn trong tương lai, hoặc bằng vốn bị bào mòn.
Điều này không có nghĩa là không có dư địa giảm lãi. Trong cấu trúc lãi suất ở phần 2, biên lợi nhuận mục tiêu là cấu phần ngân hàng có thể tự nguyện điều chỉnh, và trên thực tế nhiều ngân hàng vẫn làm như vậy với khách hàng tốt và quan hệ chiến lược. Cánh cửa “chia sẻ khó khăn” hợp lý nằm ở đây. Vấn đề chỉ phát sinh khi áp lực giảm lãi đi sâu hơn biên lợi nhuận, ăn vào phần bù tổn thất kỳ vọng hoặc chi phí vốn chịu rủi ro — vì đó không còn là chia sẻ lợi nhuận, mà là định giá khoản vay dưới mức rủi ro thực.
4.3. Hỗ trợ doanh nghiệp bằng cách nào phù hợp?
Cả hai đề xuất ở đầu bài — giảm lãi suất cho vay, và yêu cầu ngân hàng ‘chia sẻ khó khăn’ — đều xuất phát từ một mục tiêu chính đáng: hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn khó khăn. Nhưng là hỗ trợ bằng công cụ nào?
Nếu xã hội muốn hỗ trợ tín dụng cho nhóm khách hàng rủi ro cao, công cụ phù hợp hơn có thể là bảo lãnh tín dụng, hỗ trợ lãi suất từ ngân sách, tái cấp vốn có điều kiện, hoặc các chương trình chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước, doanh nghiệp và ngân hàng.
Yêu cầu ngân hàng tự gánh chi phí bằng cách định giá khoản vay dưới mức rủi ro thực chất là chuyển gánh nặng chính sách công sang bảng cân đối ngân hàng. Trong ngắn hạn, cách làm này có thể giúp một số doanh nghiệp tiếp cận vốn rẻ hơn. Nhưng trong dài hạn, nó có thể làm hệ thống ngân hàng yếu đi, nợ xấu tăng lên, vốn bị bào mòn, và cuối cùng chi phí vẫn quay lại nền kinh tế.
Ngân hàng không phải là một doanh nghiệp thông thường chỉ hoạt động vì lợi nhuận. Ngân hàng là trung gian tài chính, là nơi giữ tiền của công chúng, là mắt xích của hệ thống thanh toán và ổn định tài chính. Vì vậy, nếu ép ngân hàng xác định lãi suất cho vay không phản ánh đầy đủ rủi ro thì vấn đề không chỉ ảnh hưởng quyền lợi chính đáng của cổ đông ngân hàng mà còn có thể mang lại hậu quả cho người gửi tiền, quỹ bảo hiểm tiền gửi, ngân sách nhà nước và toàn bộ nền kinh tế.
KẾT LUẬN
Ngân hàng đối phó với tổn thất rủi ro tín dụng bằng ba việc kết hợp. Tổn thất kỳ vọng (EL) được thu bù qua lãi suất cho vay và ghi nhận thành chi phí qua dự phòng. Tổn thất ngoài kỳ vọng (UL) — phần tổn thất thực tế có thể vượt EL trong các kịch bản xấu — không thể xử lý bằng dự phòng mà phải được hấp thụ bằng vốn. Và chi phí cơ hội của phần vốn đó phải được phản ánh vào giá khoản vay.
Tóm lại, lãi suất cho vay thu bù tổn thất kỳ vọng. Dự phòng ghi nhận tổn thất kỳ vọng. Vốn hấp thụ tổn thất ngoài kỳ vọng.
Vì vậy, khi đề xuất giảm lãi suất cho vay, cần hỏi rủi ro tín dụng có giảm tương ứng không. Lãi suất cho vay không thể tách khỏi xác suất vỡ nợ, tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ, dư nợ chịu rủi ro, dự phòng, vốn và chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu. Một khoản vay chỉ thật sự bền vững khi được định giá đúng rủi ro, ghi nhận đúng rủi ro, và được chống đỡ bởi đủ vốn cho phần rủi ro xấu hơn dự kiến.
Tương tự, khi ngân hàng công bố lợi nhuận, con số kế toán chưa đủ để nói lên tất cả. Một khoản vay có thể tạo lợi nhuận kế toán dương mà vẫn phá hủy giá trị kinh tế nếu không bù được chi phí cơ hội vốn. Lợi nhuận ngân hàng không thể tách khỏi rủi ro và chi phí vốn. Lợi nhuận chưa tính đúng rủi ro mà đem ra “chia sẻ” không phải là chia sẻ phần thặng dư thực — đó là định giá khoản vay dưới mức rủi ro thực, và phần “chia sẻ” hôm nay có thể trở thành nợ xấu, dự phòng và suy giảm vốn ngày ma
Nguồn: thầy Quoc Phu Pham