Bee English

Bee English Bee English cung cấp Gia sư tiếng Anh Online, Offline chất lượng.

Các khoá học: Luyện thi tiếng Anh THPT, KET, PET, FCE, IELTS, TOEIC... Tiếng Anh giao tiếp, Tiếng Anh chuyên ngành (Kinh doanh, IT, Bán hàng), tiếng Anh căn bản cho người mất gốc.

Học từ vựng IELTS x2 lần Theo tiền tố (P2)IV. Tiền tố im-• Balanced (cân bằng) - Imbalanced (mất cân bằng)• Mature (trưở...
25/09/2026

Học từ vựng IELTS x2 lần Theo tiền tố (P2)

IV. Tiền tố im-
• Balanced (cân bằng) - Imbalanced (mất cân bằng)
• Mature (trưởng thành) - Immature (chưa trưởng thành)
• Moral (có đạo đức) - Immoral (vô đạo đức)
• Patient (kiên nhẫn) - Impatient (thiếu kiên nhẫn)
• Perfect (hoàn hảo) - Imperfect (không hoàn hảo)
• Possible (có thể) - Impossible (không thể)
• Practical (thực tế) - Impractical (không thực tế)
• Polite (lịch sự) - Impolite (bất lịch sự)
• Pure (tinh khiết) - Impure (không tinh khiết)
• Movable (có thể di chuyển) - Immovable (không thể di chuyển)

V. Tiền tố ir-
• Regular (đều đặn) - Irregular (không đều đặn)
• Relevant (liên quan) - Irrelevant (không liên quan)
• Responsible (có trách nhiệm) - Irresponsible (vô trách nhiệm)
• Rational (hợp lý) - Irrational (phi lý)
• Replaceable (có thể thay thế) - Irreplaceable (không thể thay thế)
• Reversible (có thể đảo ngược) - Irreversible (không thể đảo ngược)
• Repairable (có thể sửa chữa) - Irreparable (không thể khắc phục)
• Revocable (có thể thu hồi) - Irrevocable (không thể thu hồi)

VI. Tiền tố dis-
• Agree (đồng ý) - Disagree (không đồng ý)
• Approve (tán thành) - Disapprove (không tán thành)
• Honest (trung thực) - Dishonest (không trung thực)
• Obedient (vâng lời) - Disobedient (không vâng lời)
• Organized (có tổ chức) - Disorganized (thiếu tổ chức)
• Satisfied (hài lòng) - Dissatisfied (không hài lòng)
• Similar (tương tự) - Dissimilar (không tương đồng)
• Connected (được kết nối) - Disconnected (bị ngắt kết nối)
• Continuous (liên tục) - Discontinuous (không liên tục)
• Respectful (tôn trọng) - Disrespectful (thiếu tôn trọng)
• Loyal (trung thành) - Disloyal (không trung thành)
• Contented (mãn nguyện) - Discontented (bất mãn)

VII. Tiền tố non-
• Essential (thiết yếu) - Non-essential (không thiết yếu)
• Violent (bạo lực) - Non-violent (phi bạo lực)
• Verbal (bằng lời nói) - Non-verbal (không dùng lời nói)
• Renewable (có thể tái tạo) - Non-renewable (không thể tái tạo)
• Existent (tồn tại) - Non-existent (không tồn tại)

❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Học từ trái nghĩa trong IELTS theo tiền tố X2 lần (P1)I. Tiền tố un-• Happy (vui) - Unhappy (không vui)• Fair (công bằng...
24/09/2026

Học từ trái nghĩa trong IELTS theo tiền tố X2 lần (P1)
I. Tiền tố un-
• Happy (vui) - Unhappy (không vui)
• Fair (công bằng) - Unfair (bất công)
• Clear (rõ ràng) - Unclear (không rõ ràng)
• Certain (chắc chắn) - Uncertain (không chắc chắn)
• Comfortable (thoải mái) - Uncomfortable (không thoải mái)
• Employed (có việc làm) - Unemployed (thất nghiệp)
• Familiar (quen thuộc) - Unfamiliar (xa lạ)
• Fortunate (may mắn) - Unfortunate (không may)
• Friendly (thân thiện) - Unfriendly (không thân thiện)
• Healthy (khỏe mạnh) - Unhealthy (không lành mạnh)
• Helpful (hữu ích) - Unhelpful (không hữu ích)
• Important (quan trọng) - Unimportant (không quan trọng)
• Kind (tử tế) - Unkind (không tử tế)
• Known (được biết đến) - Unknown (không được biết đến)
• Likely (có khả năng xảy ra) - Unlikely (khó có khả năng xảy ra)
• Necessary (cần thiết) - Unnecessary (không cần thiết)
• Pleasant (dễ chịu) - Unpleasant (khó chịu)
• Popular (phổ biến) - Unpopular (không phổ biến)
• Predictable (có thể đoán trước) - Unpredictable (khó đoán)
• Prepared (có sự chuẩn bị) - Unprepared (chưa chuẩn bị)
• Reasonable (hợp lý) - Unreasonable (vô lý)
• Reliable (đáng tin cậy) - Unreliable (không đáng tin cậy)
• Safe (an toàn) - Unsafe (không an toàn)
• Successful (thành công) - Unsuccessful (không thành công)
• Willing (sẵn lòng) - Unwilling (Không sẵn lòng)

II. Tiền tố in-
• Accurate (chính xác) - Inaccurate (không chính xác)
• Active (năng động) - Inactive (không hoạt động)
• Adequate (đầy đủ) - Inadequate (không đầy đủ)
• Appropriate (phù hợp) - Inappropriate (không phù hợp)
• Capable (có khả năng) - Incapable (không có khả năng)
• Complete (hoàn chỉnh) - Incomplete (chưa hoàn chỉnh)
• Correct (đúng) - Incorrect (không đúng)
• Direct (trực tiếp) - Indirect (gián tiếp)
• Effective (hiệu quả) - Ineffective (không hiệu quả)
• Efficient (hiệu suất cao) - Inefficient (kém hiệu quả)
• Expensive (đắt đỏ) - Inexpensive (không đắt)
• Formal (trang trọng) - Informal (không trang trọng)
• Secure (an toàn, tự tin) - Insecure (bất an, thiếu tự tin)
• Sensitive (nhạy cảm) - Insensitive (thiếu nhạy cảm)
• Visible (có thể nhìn thấy) - Invisible (không thể nhìn thấy)
III. Tiền tố il-
• Legal (hợp pháp) - Illegal (bất hợp pháp)
• Logical (hợp logic) - Illogical (phi logic)
• Literate (biết chữ) - Illiterate (mù chữ)
• Legitimate (hợp pháp, chính đáng) - Illegitimate (không hợp pháp, không chính đáng)
• Legible (dễ đọc) - Illegible (khó đọc)

IV. Tiền tố im-
• Balanced (cân bằng) - Imbalanced (mất cân bằng)
• Mature (trưởng thành) - Immature (chưa trưởng thành)
• Moral (có đạo đức) - Immoral (vô đạo đức)
• Patient (kiên nhẫn) - Impatient (thiếu kiên nhẫn)
• Perfect (hoàn hảo) - Imperfect (không hoàn hảo)
• Possible (có thể) - Impossible (không thể)
• Practical (thực tế) - Impractical (không thực tế)
• Polite (lịch sự) - Impolite (bất lịch sự)
• Pure (tinh khiết) - Impure (không tinh khiết)
• Movable (có thể di chuyển) - Immovable (không thể di chuyển)
V. Tiền tố ir-
• Regular (đều đặn) - Irregular (không đều đặn)
• Relevant (liên quan) - Irrelevant (không liên quan)
• Responsible (có trách nhiệm) - Irresponsible (vô trách nhiệm)
• Rational (hợp lý) - Irrational (phi lý)
• Replaceable (có thể thay thế) - Irreplaceable (không thể thay thế)
• Reversible (có thể đảo ngược) - Irreversible (không thể đảo ngược)
• Repairable (có thể sửa chữa) - Irreparable (không thể khắc phục)
• Revocable (có thể thu hồi) - Irrevocable (không thể thu hồi)

❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

DỰ KIẾN THAY ĐỔI QUY CHẾ XÉT TUYỂN CHIẾN LƯỢC: CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ CÓ CÒN LÀ "TẤM VÉ VÀNG"? 🚨Mấy ngày qua, thông tin các t...
19/09/2026

DỰ KIẾN THAY ĐỔI QUY CHẾ XÉT TUYỂN CHIẾN LƯỢC: CHỨNG CHỈ QUỐC TẾ CÓ CÒN LÀ "TẤM VÉ VÀNG"? 🚨

Mấy ngày qua, thông tin các trường Đại học dự kiến điều chỉnh/siết chặt quy chế cộng điểm xét tuyển đối với các chứng chỉ như IELTS, TOEIC, PTE... đang khiến các sĩ tử "đứng ngồi không không yên"!

Câu hỏi đặt ra là: Bây giờ luyện thi chứng chỉ quốc tế có còn kịp và hiệu quả không?
👉 CÂU TRẢ LỜI LÀ: CÀNG CẦN PHẢI NÂNG BAND/ĐẠT BẰNG SỚM HƠN!
Khi các tiêu chuẩn dần thắt chặt, điểm số "vừa đủ" sẽ không còn lợi thế. Chỉ những ai sở hữu kỹ năng thực chất và Band điểm nổi bật (IELTS 6.5+, TOEIC 800+, PTE 65+) mới nắm chắc cơ hội tuyển thẳng, săn học bổng hay bứt phá sự nghiệp!

💡 GIẢI PHÁP TIẾT KIỆM 50% THỜI GIAN – BỨT PHÁ BAND ĐIỂM CÙNG BEE ENGLISH
Bạn không có thời gian di chuyển?
Học lớp đông bị ngợp và giảng viên không chữa bài kỹ?

Chương trình Luyện thi Chứng chỉ Quốc tế ONLINE 1 KÈM 1 tại Bee English chính là "chìa khóa" giúp bạn đạt mục tiêu nhanh nhất:
🎯 Cá nhân hóa lộ trình 100%: Thiết kế bài học theo đúng trình độ hiện tại và target điểm của riêng bạn.
⚡ Luyện Speaking & Writing "sát sàn sạt": Giảng viên sửa từng lỗi phát âm, từ vựng, ngữ pháp trực tiếp ngay trong buổi học.
⏰ Thời gian linh hoạt: Tự chọn ca học Online tiện lợi, học ngay tại nhà mà chất lượng chuẩn trung tâm.

🎁 ĐẶC QUYỀN DUY NHẤT HÔM NAY (Dành cho 15 bạn đăng ký sớm nhất):
✅ Tặng 1 buổi học trải nghiệm 1 Kèm 1 trực tiếp với Chuyên gia luyện thi.
✅ Tặng trọn bộ: Kho tài liệu dự đoán đề thi + Bộ Vocabulary ăn điểm HOT nhất quý này.

📩 Đừng để những thay đổi quy chế làm bạn tụt lại phía sau!
👉 Nhấp [SEND MESSAGE / GỬI TIN NHẮN] hoặc comment "1KEM1" ngay dưới bài viết để nhận tư vấn lộ trình và ưu đãi riêng nhé!
🐝 Bee English – Bứt Phá Chứng Chỉ Quốc Tế 1 Kèm 1 Online

Quy đổi bằng tiếng Anh theo thang CEFR nên biếtHiện tại có nhiều loại bằng tiếng Anh trong nước và quốc tế quy đổi theo ...
10/09/2026

Quy đổi bằng tiếng Anh theo thang CEFR nên biết

Hiện tại có nhiều loại bằng tiếng Anh trong nước và quốc tế quy đổi theo thang của CEFR.
Nắm được thang quy đổi này các bạn sẽ lựa chọn được các loại chứng chỉ phù hợp với yêu cầu, mục đích sử dụng.
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Tự học IELTS listening 9.0 Top 5 kênh phải lướt kỹ1. ListenaminuteBạn chỉ cần nghe mỗi ngày và chép chính tả lại. Sau 1 ...
10/09/2026

Tự học IELTS listening 9.0 Top 5 kênh phải lướt kỹ

1. Listenaminute
Bạn chỉ cần nghe mỗi ngày và chép chính tả lại.
Sau 1 thời gian sẽ nhận ra sự khác biệt.
2. Esl-lab
Các bạn có thể lựa chọn các bài nghe phù hợp với trình độ của bản thân.
3. Nghe 3 kênh TikTok sau để tăng khả năng nghe: English By Jay, Jimmy Carr, Max Amini
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

5 đầu sách học từ vựng IELTS không thể bỏ quaTừ vựng là một chìa khoá không thể thiếu giúp tăng Band và bổ trợ cả 4 kỹ n...
09/09/2026

5 đầu sách học từ vựng IELTS không thể bỏ qua

Từ vựng là một chìa khoá không thể thiếu giúp tăng Band và bổ trợ cả 4 kỹ năng. 5 quyển sách trên đây giúp bạn bổ sung từ vựng IELTS nhanh chóng, trọng tâm.
❤️ và Follow Bee Emglish để học tiếng Anh bạn nhé!

Từ nối siêu ăn điểm trong IELTS WritingĐIỀU KIỆN / GIẢ ĐỊNH• Unless - trừ khi• Provided that - với điều kiện là• Providi...
30/08/2026

Từ nối siêu ăn điểm trong IELTS Writing

ĐIỀU KIỆN / GIẢ ĐỊNH
• Unless - trừ khi
• Provided that - với điều kiện là
• Providing that - với điều kiện là
• As long as - miễn là
• Even if - ngay cả khi
• Otherwise - nếu không thì
• In the event that - trong trường hợp
• On condition that - với điều kiện

ĐỀ CẬP ĐẾN
• Regarding - về vấn đề
• With regard to - liên quan đến
• In terms of - xét về mặt
• As for - còn về
• Turning to - chuyển sang
• When it comes to - khi nói đến
• In relation to - liên quan đến
• Concerning - về việc

SO SÁNH
• By comparison - nếu so sánh
• Compared to - so với
• Compared with - so với
• Relatived to - so với
• Likewise - tương tự
• Similarly - tương tự
• In the same way - theo cách tương tự

LẤY VÍ DỤ
• For example - ví dụ
• For instance - chẳng hạn
• Such as - như là
• To illustrate - để minh họa
• A clear example is - một ví dụ rõ ràng
• Namely - cụ thể là
• Including - bao gồm

NHẤN MẠNH
• In fact - thực tế là
• Indeed - thật sự là
• Actually - thực ra
• Above all - trên hết
• It is worth noting that - đáng chú ý là
• Notably - đáng chú ý
• Particularly - đặc biệt là

KẾT LUẬN
• In conclusion - kết luận lại
• To conclude - để kết luận
• To sum up - tóm lại
• In summary - tóm tắt lại
• Overall - nhìn chung
• On the whole - nhìn chung
• All in all - nhìn chung mà nói
• Ultimately - cuối cùng thì

❤️ và follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

Từ thay thế "Important" hay khi thi Speaking IELTS1. Crucial: Quan trọng, then chốt2. Essential: Thiết yếu, cần thiết3. ...
25/08/2026

Từ thay thế "Important" hay khi thi Speaking IELTS

1. Crucial: Quan trọng, then chốt
2. Essential: Thiết yếu, cần thiết
3. Vital: Cực kỳ quan trọng
4. Significant: Quan trọng, đáng kể
5. Fundamental: Cơ bản, nền tảng
6. Key: Chủ chốt
7. Major: Lớn, quan trọng
8. Indispensable: Không4 thể thiếu
9. Pivotal: Then chốt
10. Critical: Cực kỳ quan trọng
11. Integral: Thiết yếu, là một phần không thể thiếu
12. Overriding: Quan trọng hơn tất cả
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

100 từ đồng nghĩa thường gặp trong IELTS• Go against → Oppose• Result → Outcome• Angry → Frustrated• Help → Assist• Reas...
24/08/2026

100 từ đồng nghĩa thường gặp trong IELTS

• Go against → Oppose
• Result → Outcome
• Angry → Frustrated
• Help → Assist
• Reason → Factor
• Smart → Intelligent
• Show → Demonstrate
• Goal → Objective
• Fast → Rapid
• Explain → Clarify
• Chance → Opportunity
• Slow → Gradual
• Improve → Enhance
• Risk → Threat
• Easy → Straightforward
• Change → Modify
• Rule → Regulation
• Difficult → Challenging
• Use → Utilize
• Law → Legislation
• Important person → Influential figure
• Start → Commence
• Increase → Rise
• End → Conclude
• Decrease → Decline
• Study → Examine
• Need → Require
• Grow → Expand
• Research → Investigation
• Get → Obtain
• Reduce → Minimize
• Information → Data
• Give → Provide
• Show clearly → Illustrate
• Knowledge → Expertise
• Keep → Maintain
• Say → State
• Skill → Competency
• Make → Create
• Believe → Assume
• Job → Occupation
• Build → Construct
• Agree → Accept
• Worker → Employee
• Buy → Purchase
• Disagree → Reject
• Company → Corporation
• Choose → Select
• Advantage → Benefit
• Money → Income
• Think → Consider
• Disadvantage → Drawback
• Cost → Expense
• Talk about → Discuss
• Effect → Impact
• Price → Value
• Find out → Discover
• Cause → Trigger
• Environment → Ecosystem
• Important → Significant
• Improve greatly → Revolutionize
• Pollution → Contamination
• Big → Major
• Develop → Evolve
• Education → Schooling
• Small → Minor
• Support → Advocate
• Student → Learner
• Good → Beneficial
• Influence → Affect
• Teacher → Educator
• Bad → Harmful
• Control → Regulate
• Technology → Innovation
• New → Innovative
• Protect → Safeguard
• Society → Community
• Old → Traditional
• Encourage → Promote
• Culture → Heritage
• Common → Widespread
• Stop → Prevent
• Government → Administration
• Rare → Unusual
• Increase quickly → Soar
• Population → Demographic
• Different → Diverse
• Decrease quickly → Plunge
• Communication → Interaction
• Problem → Issue
• Rich → Prosperous
• Competition → Rivalry
• Solution → Resolution
• Poor → Underprivileged
• Success → Achievement
• Idea → Concept
• Happy → Delighted
• Failure → Setback
• Sad → Disappointed

❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh bạn nhé!

50 câu "Must - Memorize" IELTS Writing task 1 (P2)IV. COMPARISON (SO SÁNH)31. X was significantly higher than Y → X cao ...
21/08/2026

50 câu "Must - Memorize" IELTS Writing task 1 (P2)
IV. COMPARISON (SO SÁNH)
31. X was significantly higher than Y → X cao hơn đáng kể so với Y
32. X was slightly lower than Y → X thấp hơn một chút so với Y
33. X was almost twice as high as Y → X gần gấp đôi Y
34. X exceeded Y by a large margin → X vượt Y với khoảng cách lớn
35. X was comparable to Y → X tương đương với Y
36. There was little difference between X and Y → Có rất ít sự khác biệt giữa X và Y
37. X was the highest, followed by Y → X cao nhất, tiếp theo là Y
38. X ranked first, while Y came last → X đứng đầu, trong khi Y đứng cuối
39. X accounted for a larger proportion than Y → X chiếm tỷ lệ lớn hơn Y
40. X and Y showed similar patterns → X và Y có xu hướng tương tự
V.PROCESS + MAP (FLOW &CHANGE)
41. The process begins with the collection of X → Quá trình bắt đầu với việc thu thập X
42. At the next stage, X is processed into Y → Ở bước tiếp theo, X được xử lý thành Y
43. The layout became more modern and organized → Bố cục trở nên hiện đại và có tổ chức hơn
44. Subsequently, the material is transported to... → Sau đó, vật liệu được vận chuyển đến...
45. Finally, the finished product is delivered → Cuối cùng, sản phẩm hoàn thiện được phân phối
46. X undergoes several stages before becoming Y → X trải qua nhiều giai đoạn trước khi trở thành Y
47. The area underwent significant changes → Khu vực đã trải qua những thay đổi lớn
48. A new building was constructed in the north → Một tòa nhà mới được xây ở phía bắc
49. X was replaced by Y → X đã được thay thế bởi Y
50. The number of facilities increased over time → Số lượng cơ sở tăng theo thời gian.
❤️ và Follow Bee English để học tiếng Anh.

Address

Vinhome Grand Park, 88 Phước Thiện, Long Bình, Thủ Đức
Ho Chi Minh City
72322

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Bee English posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share