22/11/2025
TIẾNG ANH CÔ HẠNH
We want to find out a good way to improve English
22/11/2025
💥50 CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA HAY XUẤT HIỆN TRONG BÀI THI IELTS - Part 1
1. important = crucial, significant = quan trọng
2. common = universal, ubiquitous = phổ biến
3. abundant = ample, plentiful = dồi dào
4. stick = adhere, cling = gắn với
5. neglect = ignore = không quan tâm
6. near = adjacent, adjoin = gần
7. pursue = woo, seek = theo đuổi
8. accurate = precise, exact = chính xác
9. vague = obscure = mơ hồ
10. top = peak, summit = đỉnh
11. competitor = rival, opponent = đối thủ
12. blame = condemn = đổ lỗi
13. opinion = perspective, standpoint = quan điểm
14. fame = prestige, reputation = danh tiếng
15. build = erect, establish = xây dựng
16. insult = humiliate = xúc phạm
17. complain = grumble = phàn nàn
18. primary = radical, fundamental = chính
19. relieve = alleviate = xoa dịu
20. force = coerce into, compel = bắt ép
21. enlarge = magnify = mở rộng
22. complex = intricate = phức tạp
23. lonely = solitary = cô đơn
24. small = minuscule, minute = nhỏ bé
25. praise = extol, compliment = ca ngợi
26. hard-working = assiduous = chăm chỉ
27. difficult = arduous = khó khăn
28. poor (soil) = barren, infertile = cằn cỗi
29. fragile = brittle, vulnerable = dễ tổn thương
30. show = demonstrate = thể hiện
31. big = massive, colossal, tremendous = to lớn
32. avoid = shun = tránh
33. fair = impartial = công bằng
34. attack = assault = tấn công
35. dislike = abhor, loathe = không thích
36. ruin = devastate = phá hủy
37. always = invariably = luôn luôn
38. forever = perpetual, immutable = mãi mãi
39. surprise = startle, astound, astonish = bất ngờ
40. enthusiasm = zeal, fervency = nhiệt huyết
41. quiet = tranquil, serene = bình lặng
42. expensive = exorbitant = đắt đỏ
43. luxurious = lavish, sumptuous = sang chảnh
44. boring = tedious = nhàm chán
45. respect = esteem = tôn trọng
46. worry = fret = lo lắng
47. cold = chilly, icy = lạnh
48. hot = boiling = nóng
49. dangerous = perilous = nguy hiểm
50. only = unique, distinctive = độc đáo
_____________
Cre: st
28/10/2025
https://youtu.be/GbgRp-DoS2I?si=GNHk64iD72aVJpc8
99 daily communication English To make the most of daily communication in English, practice speaking, listening, reading, and writing regularly. Engage in conversations, watch movies or vi...
50 PRASAL VERBS THƯỜNG GẶP TRONG CÁC KỲ THI IELTS BAND(6-9)
1. come up with – nảy ra, nghĩ ra
👉 She came up with a smart idea to solve the problem.
👉 Cô ấy nảy ra một ý tưởng thông minh để giải quyết vấn đề.
2. get along with – hòa hợp với
👉 I really get along with my classmates.
👉 Tôi thật sự hòa hợp với các bạn cùng lớp.
3. look forward to – mong chờ
👉 I look forward to meeting you soon.
👉 Tôi mong chờ được gặp bạn sớm.
4. keep up with – bắt kịp
👉 It’s hard to keep up with technology these days.
👉 Thật khó để bắt kịp công nghệ hiện nay.
5. put up with – chịu đựng
👉 I can’t put up with this noise anymore.
👉 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.
6. run out of – hết, cạn kiệt
👉 We have run out of clean water.
👉 Chúng ta đã hết nước sạch.
7. take care of – chăm sóc
👉 She takes care of her grandmother every day.
👉 Cô ấy chăm sóc bà mình mỗi ngày.
8. come down with – bị bệnh
👉 He came down with the flu last week.
👉 Anh ấy bị cảm cúm vào tuần trước.
9. drop out of – bỏ học
👉 He dropped out of college after two years.
👉 Anh ấy bỏ học sau hai năm đại học.
10. get rid of – loại bỏ
👉 We need to get rid of plastic waste.
👉 Chúng ta cần loại bỏ rác thải nhựa.
11. look down on – coi thường
👉 Some people look down on others without reason.
👉 Một số người coi thường người khác mà không có lý do.
12. look up to – ngưỡng mộ
👉 I really look up to my father.
👉 Tôi thật sự ngưỡng mộ cha mình.
13. come up against – đối mặt với
👉 We came up against many difficulties at the start.
👉 Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn lúc đầu.
14. get away with – thoát khỏi sự trừng phạt
👉 He got away with cheating on the test.
👉 Anh ta đã thoát khỏi sự trừng phạt vì gian lận trong bài kiểm tra.
15. go through with – hoàn thành, làm đến cùng
👉 She went through with the plan despite the risks.
👉 Cô ấy vẫn thực hiện kế hoạch dù có rủi ro.
16. catch up with – bắt kịp (ai đó)
👉 I had to run fast to catch up with my friends.
👉 Tôi phải chạy nhanh để bắt kịp các bạn.
17. come down to – rốt cuộc là do
👉 It comes down to how much effort you make.
👉 Rốt cuộc là do bạn nỗ lực bao nhiêu.
18. get on with – tiếp tục làm việc
👉 Let’s get on with the lesson.
👉 Chúng ta hãy tiếp tục bài học.
19. go along with – đồng ý với
👉 I totally go along with your opinion.
👉 Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
20. make up for – đền bù
👉 He worked hard to make up for his mistake.
👉 Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đền bù lỗi lầm của mình.
21. put up with – chịu đựng (nhấn mạnh cảm xúc)
👉 I can’t put up with this bad weather anymore.
👉 Tôi không thể chịu đựng thời tiết tệ này thêm nữa.
22. get back to – quay lại (liên lạc / học tập / công việc)
👉 I’ll get back to you after lunch.
👉 Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sau bữa trưa.
23. look back on – hồi tưởng
👉 She often looks back on her childhood.
👉 Cô ấy thường hồi tưởng về tuổi thơ.
24. run away from – chạy trốn khỏi
👉 He ran away from home when he was young.
👉 Anh ấy đã bỏ nhà đi khi còn nhỏ.
25. look out for – để ý, cảnh giác
👉 You should look out for cars when crossing the street.
👉 Bạn nên cẩn thận xe khi băng qua đường.
26. make sure of – đảm bảo
👉 Please make sure of the information before sharing it.
👉 Hãy đảm bảo thông tin trước khi chia sẻ.
27. stand up for – đứng lên bảo vệ
👉 We should stand up for our rights.
👉 Chúng ta nên đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.
28. come up to – đạt tới, tiến đến
👉 He came up to me and said hello.
👉 Anh ấy tiến đến chào tôi.
29. get away from – tránh xa
👉 I want to get away from the noisy city.
👉 Tôi muốn tránh xa thành phố ồn ào.
30. look out of – nhìn ra ngoài
👉 She looked out of the window and smiled.
👉 Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và mỉm cười.
31. get on with – hòa thuận / tiếp tục
👉 They get on with each other very well.
👉 Họ rất hòa thuận với nhau.
32. get through to – truyền đạt, liên lạc với
👉 It’s hard to get through to him sometimes.
👉 Đôi khi rất khó để truyền đạt cho anh ấy hiểu.
33. come in for – hứng chịu (chỉ trích)
👉 The government came in for a lot of criticism.
👉 Chính phủ đã hứng chịu nhiều lời chỉ trích.
34. get out of – thoát khỏi (trách nhiệm)
👉 He’s trying to get out of doing his homework.
👉 Cậu ta đang cố tránh làm bài tập về nhà.
35. keep away from – tránh xa
👉 You should keep away from junk food.
👉 Bạn nên tránh xa đồ ăn vặt.
36. look down upon – khinh thường
👉 We should never look down upon others.
👉 Chúng ta không bao giờ nên khinh thường người khác.
37. go back on – nuốt lời
👉 He never goes back on his promises.
👉 Anh ta không bao giờ nuốt lời hứa.
38. put up with – chịu đựng (nhấn mạnh sự khó chịu)
👉 She can’t put up with his bad behavior.
👉 Cô ấy không thể chịu đựng cách cư xử tệ của anh ta.
39. make up with – làm lành với
👉 They finally made up with each other.
👉 Cuối cùng họ cũng làm lành với nhau.
40. get on to – chuyển sang (chủ đề khác)
👉 Let’s get on to the next topic.
👉 Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
41. get down to – bắt đầu nghiêm túc làm gì
👉 Let’s get down to work now.
👉 Hãy bắt đầu làm việc nghiêm túc đi.
42. look forward to – mong đợi
👉 I look forward to hearing from you soon.
👉 Tôi mong đợi sẽ sớm nhận được tin từ bạn.
43. run out of – cạn kiệt
👉 We ran out of time during the test.
👉 Chúng tôi đã hết thời gian trong bài kiểm tra.
44. get on with – tiếp tục làm gì đó
👉 You should get on with your homework.
👉 Bạn nên tiếp tục làm bài tập về nhà.
45. go in for – thích, tham gia
👉 She goes in for swimming competitions.
👉 Cô ấy tham gia các cuộc thi bơi.
46. stand up to – chống lại, đối đầu
👉 We must stand up to injustice.
👉 Chúng ta phải chống lại sự bất công.
47. put up with – chịu đựng (quen dùng trong Speaking)
👉 I can’t put up with rude people.
👉 Tôi không thể chịu đựng những người thô lỗ.
48. catch up with – bắt kịp
👉 I need to catch up with my studies.
👉 Tôi cần bắt kịp bài học.
49. get over with – làm xong cho xong
👉 Let’s get it over with quickly.
👉 Hãy làm cho xong chuyện này nhanh lên.
50. get away with – thoát tội
👉 He got away with stealing the money.
👉 Anh ta đã thoát tội ăn cắp tiền.
THE END
05/08/2025
Đ/C 37 tân xuân 6 Tân xuân hóc môn
17/11/2022
Vienamese idioms
17/11/2022
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Ho Chi Minh City
700000
20/11/2025