TIẾNG ANH CÔ HẠNH

TIẾNG ANH CÔ HẠNH

Share

We want to find out a good way to improve English

07/11/2025

💥50 CỤM TỪ ĐỒNG NGHĨA HAY XUẤT HIỆN TRONG BÀI THI IELTS - Part 1

1. important = crucial, significant = quan trọng
2. common = universal, ubiquitous = phổ biến
3. abundant = ample, plentiful = dồi dào
4. stick = adhere, cling = gắn với
5. neglect = ignore = không quan tâm
6. near = adjacent, adjoin = gần
7. pursue = woo, seek = theo đuổi
8. accurate = precise, exact = chính xác
9. vague = obscure = mơ hồ
10. top = peak, summit = đỉnh
11. competitor = rival, opponent = đối thủ
12. blame = condemn = đổ lỗi
13. opinion = perspective, standpoint = quan điểm
14. fame = prestige, reputation = danh tiếng
15. build = erect, establish = xây dựng
16. insult = humiliate = xúc phạm
17. complain = grumble = phàn nàn
18. primary = radical, fundamental = chính
19. relieve = alleviate = xoa dịu
20. force = coerce into, compel = bắt ép
21. enlarge = magnify = mở rộng
22. complex = intricate = phức tạp
23. lonely = solitary = cô đơn
24. small = minuscule, minute = nhỏ bé
25. praise = extol, compliment = ca ngợi
26. hard-working = assiduous = chăm chỉ
27. difficult = arduous = khó khăn
28. poor (soil) = barren, infertile = cằn cỗi
29. fragile = brittle, vulnerable = dễ tổn thương
30. show = demonstrate = thể hiện
31. big = massive, colossal, tremendous = to lớn
32. avoid = shun = tránh
33. fair = impartial = công bằng
34. attack = assault = tấn công
35. dislike = abhor, loathe = không thích
36. ruin = devastate = phá hủy
37. always = invariably = luôn luôn
38. forever = perpetual, immutable = mãi mãi
39. surprise = startle, astound, astonish = bất ngờ
40. enthusiasm = zeal, fervency = nhiệt huyết
41. quiet = tranquil, serene = bình lặng
42. expensive = exorbitant = đắt đỏ
43. luxurious = lavish, sumptuous = sang chảnh
44. boring = tedious = nhàm chán
45. respect = esteem = tôn trọng
46. worry = fret = lo lắng
47. cold = chilly, icy = lạnh
48. hot = boiling = nóng
49. dangerous = perilous = nguy hiểm
50. only = unique, distinctive = độc đáo

_____________
Cre: st

27/10/2025

50 PRASAL VERBS THƯỜNG GẶP TRONG CÁC KỲ THI IELTS BAND(6-9)
1. come up with – nảy ra, nghĩ ra

👉 She came up with a smart idea to solve the problem.
👉 Cô ấy nảy ra một ý tưởng thông minh để giải quyết vấn đề.

2. get along with – hòa hợp với

👉 I really get along with my classmates.
👉 Tôi thật sự hòa hợp với các bạn cùng lớp.

3. look forward to – mong chờ

👉 I look forward to meeting you soon.
👉 Tôi mong chờ được gặp bạn sớm.

4. keep up with – bắt kịp

👉 It’s hard to keep up with technology these days.
👉 Thật khó để bắt kịp công nghệ hiện nay.

5. put up with – chịu đựng

👉 I can’t put up with this noise anymore.
👉 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.

6. run out of – hết, cạn kiệt

👉 We have run out of clean water.
👉 Chúng ta đã hết nước sạch.

7. take care of – chăm sóc

👉 She takes care of her grandmother every day.
👉 Cô ấy chăm sóc bà mình mỗi ngày.

8. come down with – bị bệnh

👉 He came down with the flu last week.
👉 Anh ấy bị cảm cúm vào tuần trước.

9. drop out of – bỏ học

👉 He dropped out of college after two years.
👉 Anh ấy bỏ học sau hai năm đại học.

10. get rid of – loại bỏ

👉 We need to get rid of plastic waste.
👉 Chúng ta cần loại bỏ rác thải nhựa.

11. look down on – coi thường

👉 Some people look down on others without reason.
👉 Một số người coi thường người khác mà không có lý do.

12. look up to – ngưỡng mộ

👉 I really look up to my father.
👉 Tôi thật sự ngưỡng mộ cha mình.

13. come up against – đối mặt với

👉 We came up against many difficulties at the start.
👉 Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn lúc đầu.

14. get away with – thoát khỏi sự trừng phạt

👉 He got away with cheating on the test.
👉 Anh ta đã thoát khỏi sự trừng phạt vì gian lận trong bài kiểm tra.

15. go through with – hoàn thành, làm đến cùng

👉 She went through with the plan despite the risks.
👉 Cô ấy vẫn thực hiện kế hoạch dù có rủi ro.

16. catch up with – bắt kịp (ai đó)

👉 I had to run fast to catch up with my friends.
👉 Tôi phải chạy nhanh để bắt kịp các bạn.

17. come down to – rốt cuộc là do

👉 It comes down to how much effort you make.
👉 Rốt cuộc là do bạn nỗ lực bao nhiêu.

18. get on with – tiếp tục làm việc

👉 Let’s get on with the lesson.
👉 Chúng ta hãy tiếp tục bài học.

19. go along with – đồng ý với

👉 I totally go along with your opinion.
👉 Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.

20. make up for – đền bù

👉 He worked hard to make up for his mistake.
👉 Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để đền bù lỗi lầm của mình.

21. put up with – chịu đựng (nhấn mạnh cảm xúc)

👉 I can’t put up with this bad weather anymore.
👉 Tôi không thể chịu đựng thời tiết tệ này thêm nữa.

22. get back to – quay lại (liên lạc / học tập / công việc)

👉 I’ll get back to you after lunch.
👉 Tôi sẽ liên lạc lại với bạn sau bữa trưa.

23. look back on – hồi tưởng

👉 She often looks back on her childhood.
👉 Cô ấy thường hồi tưởng về tuổi thơ.

24. run away from – chạy trốn khỏi

👉 He ran away from home when he was young.
👉 Anh ấy đã bỏ nhà đi khi còn nhỏ.

25. look out for – để ý, cảnh giác

👉 You should look out for cars when crossing the street.
👉 Bạn nên cẩn thận xe khi băng qua đường.

26. make sure of – đảm bảo

👉 Please make sure of the information before sharing it.
👉 Hãy đảm bảo thông tin trước khi chia sẻ.

27. stand up for – đứng lên bảo vệ

👉 We should stand up for our rights.
👉 Chúng ta nên đứng lên bảo vệ quyền lợi của mình.

28. come up to – đạt tới, tiến đến

👉 He came up to me and said hello.
👉 Anh ấy tiến đến chào tôi.

29. get away from – tránh xa

👉 I want to get away from the noisy city.
👉 Tôi muốn tránh xa thành phố ồn ào.

30. look out of – nhìn ra ngoài

👉 She looked out of the window and smiled.
👉 Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và mỉm cười.

31. get on with – hòa thuận / tiếp tục

👉 They get on with each other very well.
👉 Họ rất hòa thuận với nhau.

32. get through to – truyền đạt, liên lạc với

👉 It’s hard to get through to him sometimes.
👉 Đôi khi rất khó để truyền đạt cho anh ấy hiểu.

33. come in for – hứng chịu (chỉ trích)

👉 The government came in for a lot of criticism.
👉 Chính phủ đã hứng chịu nhiều lời chỉ trích.

34. get out of – thoát khỏi (trách nhiệm)

👉 He’s trying to get out of doing his homework.
👉 Cậu ta đang cố tránh làm bài tập về nhà.

35. keep away from – tránh xa

👉 You should keep away from junk food.
👉 Bạn nên tránh xa đồ ăn vặt.

36. look down upon – khinh thường

👉 We should never look down upon others.
👉 Chúng ta không bao giờ nên khinh thường người khác.

37. go back on – nuốt lời

👉 He never goes back on his promises.
👉 Anh ta không bao giờ nuốt lời hứa.

38. put up with – chịu đựng (nhấn mạnh sự khó chịu)

👉 She can’t put up with his bad behavior.
👉 Cô ấy không thể chịu đựng cách cư xử tệ của anh ta.

39. make up with – làm lành với

👉 They finally made up with each other.
👉 Cuối cùng họ cũng làm lành với nhau.

40. get on to – chuyển sang (chủ đề khác)

👉 Let’s get on to the next topic.
👉 Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.

41. get down to – bắt đầu nghiêm túc làm gì

👉 Let’s get down to work now.
👉 Hãy bắt đầu làm việc nghiêm túc đi.

42. look forward to – mong đợi

👉 I look forward to hearing from you soon.
👉 Tôi mong đợi sẽ sớm nhận được tin từ bạn.

43. run out of – cạn kiệt

👉 We ran out of time during the test.
👉 Chúng tôi đã hết thời gian trong bài kiểm tra.

44. get on with – tiếp tục làm gì đó

👉 You should get on with your homework.
👉 Bạn nên tiếp tục làm bài tập về nhà.

45. go in for – thích, tham gia

👉 She goes in for swimming competitions.
👉 Cô ấy tham gia các cuộc thi bơi.

46. stand up to – chống lại, đối đầu

👉 We must stand up to injustice.
👉 Chúng ta phải chống lại sự bất công.

47. put up with – chịu đựng (quen dùng trong Speaking)

👉 I can’t put up with rude people.
👉 Tôi không thể chịu đựng những người thô lỗ.

48. catch up with – bắt kịp

👉 I need to catch up with my studies.
👉 Tôi cần bắt kịp bài học.

49. get over with – làm xong cho xong

👉 Let’s get it over with quickly.
👉 Hãy làm cho xong chuyện này nhanh lên.

50. get away with – thoát tội

👉 He got away with stealing the money.
👉 Anh ta đã thoát tội ăn cắp tiền.
THE END

Call now to connect with business.

05/08/2025

Đ/C 37 tân xuân 6 Tân xuân hóc môn

25/05/2023
Photos from TIẾNG ANH CÔ HẠNH's post 17/11/2022

Vienamese idioms

Photos from TIẾNG ANH CÔ HẠNH's post 17/11/2022
Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Telephone

Website

Address


Ho Chi Minh City
700000