13/10/2025
Chúc cả nhà tuần mới tràn đầy năng lượng! 🌟
Trung tâm gửi đến các bạn bài tổng hợp "Phân biệt các từ loại tiếng Trung và vị trí trong câu" – siêu dễ hiểu, học là nhớ luôn nhé!
________________________________________
1. Danh từ (名词 – míngcí)
Là gì? Chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm.
Đứng đâu? Làm chủ ngữ (đầu câu) hoặc tân ngữ (sau động từ).
📌 Ví dụ: 我朋友在北京。(Bạn tôi ở Bắc Kinh)
________________________________________
2. Đại từ (代词 – dàicí)
Là gì? Thay thế danh từ.
Gồm: nhân xưng (我, 你, 他...), chỉ định (这, 那...), nghi vấn (谁, 什么...)
📌 Ví dụ: 这是我的书。(Đây là sách của tôi)
________________________________________
3. Động từ (动词 – dòngcí)
Là gì? Chỉ hành động hoặc trạng thái.
Đứng đâu? Sau chủ ngữ, trước tân ngữ.
📌 Ví dụ: 我吃米饭。(Tôi ăn cơm)
________________________________________
4. Tính từ (形容词 – xíngróngcí)
Là gì? Miêu tả tính chất.
Đứng đâu?
• Trước danh từ + 的: 漂亮的花 (hoa đẹp)
• Sau chủ ngữ + 很: 花很漂亮 (hoa rất đẹp)
________________________________________
5. Phó từ (副词 – fùcí)
Là gì? Bổ nghĩa cho động từ/tính từ (mức độ, phủ định, tần suất...).
Đứng đâu? Trước động từ hoặc tính từ.
📌 Ví dụ: 我不去。(Tôi không đi) / 他很高。(Anh ấy rất cao)
________________________________________
6. Lượng từ (量词 – liàngcí)
Là gì? Dùng để đếm.
Đứng đâu? Giữa số từ và danh từ.
📌 Ví dụ: 一个人 (một người) / 三本书 (ba quyển sách)
________________________________________
7. Giới từ (介词 – jiècí)
Là gì? Chỉ thời gian, nơi chốn, phương tiện...
Đứng đâu? Đầu cụm từ, trước động từ chính.
📌 Ví dụ: 在北京工作 (làm việc ở Bắc Kinh)
________________________________________
8. Liên từ (连词 – liáncí)
Là gì? Nối từ, cụm từ, mệnh đề.
📌 Ví dụ: 我和你 (tôi và bạn) / 因为下雨,所以不去。(Vì mưa nên không đi)
________________________________________
9. Trợ từ (助词 – zhùcí)
Là gì? Biểu thị ngữ pháp, ngữ khí (的, 得, 地, 了, 过, 吗, 呢, 吧...)
📌 Ví dụ: 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh) / 你去过北京吗?(Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?)
________________________________________
10. Công thức câu cơ bản
Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian/địa điểm) + Động từ + Tân ngữ
📌 Ví dụ: 我 昨天 在学校 学 汉语。(Tôi hôm qua ở trường học tiếng Trung.)
________________________________________
💡 Lưu bài học này để ôn tập nhé! Cứ thuộc vị trí từng từ loại là xếp câu dễ như ăn kẹo thôi! 😊
_______________
Học tiếng trung Online/Offline tại:
Hán ngữ Trần Kiến
📍 97 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Thủ Đức
☎ 0982 455 403