Renaissance Leadership • Lãnh Đạo Phục Hưng

Renaissance Leadership • Lãnh Đạo Phục Hưng

Share

Cung cấp kiến thức quản trị nhằm giúp người đọc nắm vững các học thuyết và mô hình trong các môn chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh.

Để có thể ĐỒNG HÀNH HỖ TRỢ cho các sinh viên đang gặp khó khăn tạm thời về Anh ngữ, chuyên trang “Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh” do TS. Bùi Phi Hùng lập ra sẽ là nơi chia sẽ học tập, trao đổi kinh nghiệm học GIỎI chuyên ngành QTKD Quốc Tế dành cho các bạn sinh viên chưa tự tin vào khả năng và trình độ Anh ngữ của mình, và là nơi nâng cao kỹ năng học tập Tiếng Anh Chuyên Ngành Quản Tr

Photos from Renaissance Leadership • Lãnh Đạo Phục Hưng's post 24/07/2025

Tại Harvard & MIT – Hoa Kỳ | 23.08.2025 – 01.09.2025

Chương trình Lãnh đạo Xã hội Trí tuệ Nhân tạo 2025 (AIWS Leadership Program 2025)

Đây là một chương trình kết hợp học thuật – thực tiễn đỉnh cao, được thiết kế dành riêng cho các lãnh đạo, doanh nhân Việt Nam tiêu biểu nhằm nâng cao tư duy chiến lược, năng lực lãnh đạo trong kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo và phát triển xã hội khai sáng.

Chương trình do các học giả, nhà lãnh đạo tại Harvard, MIT, các tập đoàn tại Boston thực tiếp giảng dạy tại Đại Học Harvard, kết hợp thực hành Thiền dành cho Nhà lãnh đạo tỉnh thức tại Tu viện Bích Nham – nơi các sư thầy là đệ tử sư ông Làng Mai tại New York trực tiếp hướng dẫn.

📌 Lưu ý đặc biệt: Do thời gian gấp rút chỉ còn 1 tháng để chuẩn bị, và còn duy nhất 01 người có thể tham gia theo đoàn.

📩 Lãnh đạo quan tâm đến chương trình vui lòng đọc thông tin đính kèm, tìm hiểu thêm trên website https://vienlanhdao.com/ và liên hệ ngay với TS. Bùi Phi Hùng – Điều phối Chương trình để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.

18/03/2025

[MARKETING 4P]
Mô Hình 4P (Marketing Mix): Tổng Quan, Ứng Dụng, Ưu Điểm và Hạn Chế

1. Giới Thiệu Về Mô Hình 4P
Mô hình 4P (Marketing Mix) được giới thiệu bởi Neil Borden vào những năm 1950 và sau đó được phát triển bởi Jerome McCarthy. Đây là một trong những mô hình quán trọng nhất trong Marketing, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược tiếp thị hiệu quả. Mô hình 4P bao gồm:
• Product (Sản phẩm)
• Price (Giá cả)
• Place (Phân phối)
• Promotion (Xúc tiến)

2. Phân Tích Chi Tiết Mô Hình 4P
2.1. Product (Sản Phẩm)
Đây là yếu tố quan trọng nhất trong mô hình 4P, vì sản phẩm là trung tâm của hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần xác định:
• Loại sản phẩm: Hữu hình (ví dụ: điện thoại, ô tô) hoặc vô hình (ví dụ: dịch vụ tư vấn, giáo dục).
• Tính năng và đặc điểm: Sản phẩm phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
• Chất lượng và thương hiệu: Tác động đến quyết định mua hàng.
• Bao bì và thiết kế: Tạo ấn tượng và thu hút người mua.
• Vòng đời sản phẩm: Giám sát các giai đoạn từ giới thiệu, tăng trưởng, bảo hòa đến suy thoái.

2.2. Price (Giá Cả)
Chiến lược giá ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và sự cạnh tranh trên thị trường:
• Chiến lược giá: Định giá cao cấp (Premium Pricing), giá thấp (Pe*******on Pricing), giá khuyến mãi (Discount Pricing)...
• Tính linh hoạt: Thay đổi giá dựa trên nhu cầu và tự cạnh tranh.
• Chiến lược khuyến mãi: Giảm giá, mua 1 tặng 1, tăng giá trị gia tăng.

2.3. Place (Phân Phối)
Xác định cách thức sản phẩm đến tay khách hàng:
• Kênh phân phối: Trực tiếp (cửa hàng, website) hoặc gián tiếp (nhà bán sỉ, đối tác kinh doanh).
• Vị trí bán hàng: Lựa chọn địa điểm phù hợp với khách hàng tiêm năng.
• Kho và logicstic: Hạ tầng vận chuyển và kho bãi hiệu quả.

2.4. Promotion (Xúc Tiến)
Tăng nhận thức về sản phẩm và khuyến khích mua hàng:
• Quảng cáo: Truyền hình, mạng xã hội, website.
• Khuyến mãi: Giảm giá, tặng quà.
• Bán hàng trực tiếp: Gặp gỡ và tư vấn.
• PR & Quan hệ công chúng: Xây dựng hình ảnh tốt.

3. Khi Nào Sử Dụng Mô Hình 4P?
• Khi xây dựng chiến lược Marketing tổng thể.
• Khi phát triển sản phẩm mới hoặc điều chỉnh sán phẩm hiện tại.
• Khi xây dựng thương hiệu và gia tăng nhận diện trên thị trường.

4. Ưu Điểm và Hạn Chế
• Ưu điểm: Dễ hiểu, áp dụng linh hoạt, giúp doanh nghiệp tối ưu hoá chiến lược.
• Hạn chế: Chưa đề cập đến yếu tố dịch vụ và khách hàng như 7P.

15/03/2025

[MÔ HÌNH MARKETING HIỆN ĐẠI]
Trong nghiên cứu Marketing, có nhiều mô hình nghiên cứu hiệu quả giúp doanh nghiệp phân tích thị trường, hành vi khách hàng và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Dưới đây là một số mô hình nghiên cứu phổ biến:

1. Mô hình 4P (Marketing Mix)
• Product (Sản phẩm): Đặc điểm, chất lượng, thương hiệu, bao bì...
• Price (Giá cả): Chiến lược định giá, mức giá phù hợp với thị trường...
• Place (Phân phối): Hệ thống kênh phân phối, vị trí bán hàng...
• Promotion (Xúc tiến): Quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng...

2. Mô hình 7P (Dịch vụ Marketing Mix)
• Mở rộng từ 4P với People (Con người), Process (Quy trình), và Physical Evidence (Cơ sở vật chất) để phù hợp với ngành dịch vụ.

3. Mô hình AIDA
• A (Attention - Thu hút sự chú ý)
• I (Interest - Tạo sự quan tâm)
• D (Desire - Kích thích mong muốn)
• A (Action - Hành động mua hàng)

4. Mô hình STP (Phân khúc, Nhắm mục tiêu, Định vị)
• Segmentation (Phân khúc thị trường): Phân chia khách hàng theo đặc điểm.
• Targeting (Nhắm mục tiêu): Lựa chọn phân khúc khách hàng tiềm năng.
• Positioning (Định vị thương hiệu): Xây dựng hình ảnh trong tâm trí khách hàng.

5. Mô hình SWOT
• Strengths (Điểm mạnh)
• Weaknesses (Điểm yếu)
• Opportunities (Cơ hội)
• Threats (Thách thức)

6. Mô hình PESTEL
• Political (Chính trị)
• Economic (Kinh tế)
• Social (Xã hội)
• Technological (Công nghệ)
• Environmental (Môi trường)
• Legal (Pháp lý)

7. Mô hình 5 Forces của Porter
• Cạnh tranh trong ngành
• Sự đe dọa từ đối thủ tiềm năng
• Sự đe dọa từ sản phẩm thay thế
• Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
• Quyền lực thương lượng của khách hàng

8. Mô hình CLV (Customer Lifetime Value)
• Dự đoán tổng giá trị khách hàng mang lại trong suốt vòng đời quan hệ với doanh nghiệp.

9. Mô hình DAGMAR (Defining Advertising Goals for Measured Advertising Results)
• Xác định mục tiêu quảng cáo theo từng giai đoạn: Nhận thức → Hiểu biết → Niềm tin → Hành động.

10. Mô hình RFM (Recency, Frequency, Monetary)
• Recency (Mới nhất): Khách hàng mua hàng gần đây không?
• Frequency (Tần suất): Khách hàng mua hàng bao nhiêu lần?
• Monetary (Giá trị): Khách hàng chi tiêu bao nhiêu?

Mỗi mô hình phù hợp với từng mục tiêu nghiên cứu khác nhau trong Marketing. Bạn đang quan tâm đến mô hình nào cụ thể không?
*****************************************
Effective Research Models in Marketing
There are several research models in Marketing that help businesses analyze the market, understand customer behavior, and optimize their marketing strategies. Below are some popular models:

1. The 4P Model (Marketing Mix)
• Product: Features, quality, branding, packaging, etc.
• Price: Pricing strategy, market-appropriate pricing, etc.
• Place: Distribution channels, sales locations, etc.
• Promotion: Advertising, promotions, public relations, etc.

2. The 7P Model (Service Marketing Mix)
• An extension of the 4P model, adding:
• People: Employees, customer service.
• Process: The service delivery process.
• Physical Evidence: Tangible aspects like store layout, branding materials.

3. The AIDA Model
• A (Attention) – Attract customer attention.
• I (Interest) – Generate interest in the product/service.
• D (Desire) – Create a desire for the product.
• A (Action) – Encourage customers to take action (purchase).

4. The STP Model (Segmentation, Targeting, Positioning)
• Segmentation: Dividing customers based on characteristics.
• Targeting: Selecting potential customer segments.
• Positioning: Building a brand image in the minds of customers.

5. The SWOT Model
• Strengths
• Weaknesses
• Opportunities
• Threats

6. The PESTEL Model
• Political – Government policies, stability.
• Economic – Economic trends, inflation.
• Social – Demographics, cultural trends.
• Technological – Innovation, digital transformation.
• Environmental – Sustainability, climate factors.
• Legal – Regulations, consumer protection laws.

7. Porter’s Five Forces Model
• Industry competition – Rivalry among existing competitors.
• Threat of new entrants – Potential new competitors.
• Threat of substitutes – Alternative products/services.
• Bargaining power of suppliers – Supplier influence.
• Bargaining power of buyers – Customer influence.

8. The CLV Model (Customer Lifetime Value)
• Predicts the total value a customer brings to a business over their lifetime.

9. The DAGMAR Model (Defining Advertising Goals for Measured Advertising Results)
• Defines advertising goals through four stages:
Awareness → Comprehension → Conviction → Action

10. The RFM Model (Recency, Frequency, Monetary Value)
• Recency – How recently a customer made a purchase.
• Frequency – How often a customer makes purchases.
• Monetary – How much a customer spends.

Each model is suitable for different research objectives in Marketing. Are you particularly interested in any specific model?

Photos from Renaissance Leadership • Lãnh Đạo Phục Hưng's post 11/09/2024

[How AI Is Shaping the Future of Education]
I’ve been really interested in how AI is shaping the future of education, and was excited about the event at HGSE this Thursday. Unfortunately, I won’t be able to attend due to some last-minute commitments. I’ll definitely catch the recording when it’s available on YouTube!

11/09/2024

[CHƯƠNG I: KHÁI NIỆM NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO]

Không ai sinh ra đã có sẵn tố chất lãnh đạo bẩm sinh. Để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi, bạn cần phải có ý chí, quyết tâm, tích lũy kinh nghiệm, và không ngừng trau dồi bản thân qua kiến thức và học hỏi. Những hướng dẫn sau đây sẽ giúp bạn vượt qua quá trình này.

Để quản lý và truyền cảm hứng cho nhân viên làm việc trong một môi trường có năng suất cao, bạn cần THỂ HIỆN, HIỂU BIẾT và HÀNH ĐỘNG. Những yếu tố này không tự nhiên mà có, nhưng bạn có thể đạt được thông qua việc nghiên cứu, học tập, và kinh nghiệm làm việc thực tế. Những nhà lãnh đạo thành công không bao giờ hài lòng với kết quả hiện tại, dù họ có đạt được thành công lớn đến đâu.

Trước hết, hãy xác định năng lực lãnh đạo (Leadership) là gì. Năng lực lãnh đạo là quá trình mà một cá nhân ảnh hưởng đến người khác để họ đạt được một mục tiêu và tuân theo một hướng dẫn sao cho hiệu quả. Các nhà lãnh đạo thực hiện quá trình này bằng các kỹ năng lãnh đạo của mình, chẳng hạn như sự tin tưởng, tôn trọng, kỹ năng giao tiếp, tính cách, kiến thức, hoặc kỹ năng.

Dù vị trí của bạn là quản lý, giám sát, trưởng phòng,... đem lại cho bạn thẩm quyền để chỉ đạo người khác hoàn thành nhiệm vụ và mục tiêu của công ty, quyền lực này không tự động biến bạn thành một nhà lãnh đạo thực thụ. Nó chỉ đơn giản giúp bạn ngồi vào vị trí "sếp". Trong khi đó, năng lực lãnh đạo làm cho nhân viên có mong muốn đạt được các mục tiêu cao hơn, còn “làm sếp” chỉ đơn thuần là việc “sai khiến” người khác.

Học thuyết lãnh đạo của Bass (công bố vào năm 1989 & 1990) chỉ ra ba con đường để trở thành nhà lãnh đạo, trong đó hai con đường đầu tiên giải thích tại sao chỉ có một số ít người thành công:
- Một số đặc điểm cá nhân có thể tự nhiên dẫn đến vai trò lãnh đạo. Đây là Thuyết Tính Cách.
- Một sự kiện quan trọng hoặc tình huống khủng hoảng có thể khiến một cá nhân vượt qua chính mình và hình thành phẩm chất lãnh đạo từ một người bình thường. Đây là Thuyết Sự Kiện Lớn.
- Mọi người đều có thể trở thành nhà lãnh đạo nếu họ muốn. Bất kỳ ai cũng có thể học các kỹ năng lãnh đạo. Đây là Thuyết Lãnh Đạo Chuyển Biến, được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu và là cơ sở của bài viết này.

Khi một người trong công ty đánh giá xem họ có tôn trọng bạn là nhà lãnh đạo thực thụ hay không, họ sẽ không nghĩ về đặc điểm cá nhân của bạn. Thay vào đó, họ sẽ quan sát những gì bạn làm để biết bạn là ai. Họ sẽ sử dụng những quan sát này để quyết định xem bạn có phải là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy và uy tín hay chỉ là người lợi dụng quyền lực để thăng tiến cá nhân. Những nhà lãnh đạo ích kỷ không thể hoạt động hiệu quả vì nhân viên chỉ lo làm vừa lòng sếp thay vì toàn tâm toàn ý làm việc. Một số người thành công bằng cách tạo ấn tượng tốt với cấp trên trong khi nhân viên phải chịu thiệt thòi, nhưng đó không phải là con đường bền vững.

Yếu tố cơ bản của một lãnh đạo thành công là tính cách trung thực và không vụ lợi để phục vụ công ty. Trong mắt nhân viên, năng lực lãnh đạo của bạn được đánh giá qua mọi việc bạn làm ảnh hưởng đến mục tiêu của tổ chức và đời sống của họ. Những nhà lãnh đạo đáng kính tập trung vào những gì họ thể hiện (như sự tin tưởng và tính cách), những gì họ biết (như công việc và bản chất con người), và những gì họ làm (như thực thi nhiệm vụ, động viên nhân viên, và đưa ra định hướng).

Điều gì khiến người khác muốn theo một nhà lãnh đạo? Nhiều người trong chúng ta muốn được dẫn dắt bởi những người mà mình tôn trọng và những người có khả năng nhận ra hướng đi đúng đắn. Để có được sự tôn trọng, các nhà lãnh đạo phải hành xử đúng đạo lý. Khả năng nhận ra hướng đi đúng đắn đến từ việc truyền đạt một tầm nhìn rõ ràng về tương lai cho nhân viên.

Hai yếu tố quan trọng nhất của một nhà lãnh đạo thành công:
- Hay Group, một công ty tư vấn đa quốc gia hàng đầu, đã nghiên cứu hơn 75 yếu tố quan trọng liên quan đến sự hài lòng của nhân viên. Họ phát hiện ra rằng:
- Niềm tin và sự tín nhiệm vào các nhà lãnh đạo cấp cao là yếu tố đáng tin cậy nhất để dự đoán sự hài lòng của nhân viên.
- Khả năng giao tiếp hiệu quả của các nhà lãnh đạo trong ba lĩnh vực chính sau đây cũng là chìa khóa để xây dựng lòng tin và sự tín nhiệm:
1. Giúp nhân viên hiểu được chiến lược kinh doanh tổng thể của công ty.
2. Giúp nhân viên hiểu được họ cần đóng góp thế nào để đạt được các mục tiêu kinh doanh chiến lược của công ty.
3. Chia sẻ thông tin với nhân viên về tình hình hoạt động của công ty và của bộ phận của họ trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh.

Tóm lại, bạn phải là người đáng tin cậy và có khả năng truyền đạt tầm nhìn về tương lai của công ty đến mọi người. Phần tiếp theo, "Các nguyên tắc của lãnh đạo," sẽ thảo luận cụ thể hơn về vấn đề này.

Nguyên tắc lãnh đạo:

Để thể hiện, hiểu và thực hiện được năng lực lãnh đạo, bạn hãy tuân thủ 11 nguyên tắc sau:

1. Hiểu rõ bản thân và không ngừng hoàn thiện mình: Để hiểu rõ bản thân, bạn cần biết rõ các đặc điểm của mình, bạn là ai, bạn biết gì và bạn làm gì. Hoàn thiện bản thân nghĩa là không ngừng phát triển những đặc điểm đó thông qua tự học, khóa học chính thức, suy ngẫm, và giao tiếp với người khác.

2. Giỏi chuyên môn: Là nhà lãnh đạo, bạn cần nắm rõ công việc của mình và có hiểu biết vững chắc về công việc của nhân viên dưới quyền.

3. Tìm kiếm và nhận trách nhiệm về hành động của mình: Tìm cách đưa công ty lên tầm cao mới. Khi gặp rắc rối – điều này chắc chắn sẽ xảy ra – đừng bao giờ đổ lỗi cho người khác. Phân tích tình huống, thực hiện biện pháp khắc phục và tiếp tục đối mặt với thách thức tiếp theo.

4. Ra quyết định hợp lý và kịp thời: Sử dụng các kỹ năng và công cụ tốt để giải quyết vấn đề, ra quyết định và lên kế hoạch.

5. Làm gương: Bạn phải là tấm gương cho nhân viên. Họ không chỉ nghe mà còn quan sát những gì họ mong đợi từ bạn. Do đó, hình ảnh của nhà lãnh đạo rất quan trọng.

6. Hiểu nhân viên và quan tâm đến phúc lợi của họ: Một nhà lãnh đạo giỏi cần hiểu rõ bản chất con người và tầm quan trọng của việc chân thành quan tâm đến nhân viên.

7. Cung cấp đầy đủ thông tin cho nhân viên: Bạn phải biết cách giao tiếp và khuyến khích nhân viên chủ động trong việc cung cấp thông tin. Sự giao tiếp này không chỉ diễn ra giữa nhân viên và người quản lý trực tiếp mà còn giữa họ với lãnh đạo cấp cao hơn hoặc những nhân vật chủ chốt khác trong công ty.

8. Phát triển tinh thần trách nhiệm ở nhân viên: Điều này giúp phát triển tính cách tốt ở nhân viên và giúp họ gánh vác trách nhiệm công việc tốt hơn.

9. Đảm bảo rằng các nhiệm vụ được hiểu rõ, giám sát và hoàn thành: Giao tiếp là yếu tố then chốt để thực hiện trách nhiệm này.

10. Xây dựng một tập thể gắn kết thực sự: Mặc dù nhiều nhà lãnh đạo gọi công ty hoặc bộ phận của mình là "tập thể", nhưng thực tế đó có thể chỉ là một nhóm người làm cùng nhau. Nhà lãnh đạo giỏi biết cách tạo ra một tập thể thực sự.

11. Sử dụng toàn diện các năng lực của công ty: Bằng cách thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm, bạn sẽ tận dụng được toàn bộ năng lực của công ty, phòng ban, và nhân viên.

[CHAPTER I: THE CONCEPT OF LEADERSHIP ABILITY]

No one is born with innate leadership qualities. To become a good leader, you need willpower, determination, accumulated experience, and continuous self-improvement through knowledge and learning. The following guidelines will help you navigate this process.

To manage and inspire your employees to work in a highly productive environment, you must SHOW, KNOW, and DO. These elements don't come naturally, but you can achieve them through research, learning, and real-world work or business experience. Successful leaders never feel satisfied with their current results, even if they have achieved outstanding success.

First, define what leadership ability (Leadership) means. Leadership is a process in which an individual influences others to achieve a goal and follows a direction in a way that is connected and effective. Leaders carry out this process using leadership skills such as trust, respect, interpersonal relationships, character, knowledge, or skills.

Although your position as a manager, supervisor, or department head gives you the authority to direct others to complete tasks and company goals, this power alone does not make you a true leader. It simply places you in the position of a "boss." Leadership, on the other hand, makes employees naturally want to achieve higher goals, while being a "boss" typically means merely giving orders.

Bass's theory of leadership (published in 1989 & 1990) suggests three paths to becoming a leader, with the first two explaining why only a few people succeed:
- Certain personal traits can naturally lead some individuals to a leadership role. This is the Trait Theory.
- A significant event or crisis can cause an individual to rise to the occasion, forming extraordinary leadership qualities from an ordinary person. This is the Great Events Theory.
- Anyone can become a leader if they desire to. Anyone can learn leadership skills. This is the Transformational Leadership Theory, which is widely accepted globally and is the basis of this article.

When someone in a company decides whether to respect you as a true leader, they won’t focus on your personal traits. Instead, they will observe your actions to understand who you truly are. They will use these observations to determine whether you are a credible and trustworthy leader or merely someone abusing power for personal gain. Self-centered leaders cannot operate effectively because their employees will be more focused on pleasing the boss than fully dedicating themselves to their work. Although some people achieve success by impressing their superiors while their subordinates suffer, it is not sustainable.

The foundation of successful leadership is having integrity and selflessness to serve the company. In your employees' eyes, your leadership ability is defined by everything you do that impacts the organization’s goals and their lives. Respected leaders focus on what they show (e.g., trust and character), what they know (e.g., tasks, duties, and human nature), and what they do (e.g., executing tasks, motivating people, and providing direction).

What makes someone want to follow a leader? Many of us desire to be led by those we respect and who can recognize the right direction. To gain respect, leaders must know how to act ethically. The ability to recognize the right direction comes from conveying a clear vision of the future to employees.

The two most important keys to successful leadership:
- Hay Group, a leading multinational consulting firm, studied over 75 key factors contributing to employee satisfaction. They found that:
- Trust and confidence in top leaders is the most reliable predictor of employee satisfaction.
- The effective communication skills of leaders in these three key areas are critical to gaining employees' trust and confidence:
1. Helping employees understand the overall company strategy.
2. Helping employees understand how their efforts contribute to achieving the company’s strategic goals.
3. Sharing information with employees about how the company and their specific department are performing in achieving key business objectives.

In summary, you must be trustworthy and able to communicate the company’s vision to everyone. The next section, "Principles of Leadership," will discuss this further.

Principles of Leadership:

To be able to show, know, and do leadership effectively, follow these 11 leadership principles:

1. Know yourself and seek self-improvement: To understand yourself, you must know your strengths, what you know, and what you do. Self-improvement means constantly developing these traits, which can be achieved through self-study, formal courses, reflection, and interactions with others.

2. **Be technically proficient**: As a leader, you must know your job and have a solid understanding of the tasks of your subordinates.

3. Seek responsibility and take responsibility for your actions: Find ways to lead the company to new heights. When problems arise (which they inevitably will), never blame others. Analyze the situation, take corrective action, and move forward to face the next challenge.

4. Make sound and timely decisions: Use good problem-solving, decision-making, and planning tools.

5. Set an example: You must be a role model in the eyes of your employees. They not only listen but also look at what they expect from you. Therefore, the image of the leader is crucial.

6. Know your employees and look out for their welfare: A good leader understands human nature and the importance of sincerely caring for their employees.

7. Keep employees informed: You must know how to communicate and encourage employees to actively share information with leaders, not just between employees and supervisors but also between employees and higher management.

8. Develop a sense of responsibility in your employees: This helps employees develop good character and handle responsibilities better.

9. Ensure tasks are understood, supervised, and accomplished: Communication is key to fulfilling this responsibility.

10. Build a cohesive team: While many leaders call their companies or departments "teams," they may not truly be teams but rather groups of people working together. A good leader knows how to create a real team.

11. Use the full capabilities of your company: By promoting teamwork, you can harness the full potential of your company, departments, and employees.

10/09/2024

[KHOA HỌC VÀ NGHỆ THUẬT LÃNH ĐẠO CÔNG TY - PHẦN 1]

Đây là phần đầu của loạt bài viết dài kỳ về chủ đề Lãnh đạo của tác giả Donald Clark, một chuyên gia nhân sự nổi tiếng tại Mỹ (www.nwlink.com/~donclark). Đây là một chủ đề rất hữu ích và thực tiễn, cung cấp cho bạn kiến thức cơ bản về lãnh đạo doanh nghiệp cũng như các kỹ năng và kiến thức cần thiết để lãnh đạo hiệu quả.

Cần lưu ý rằng loạt bài này được xuất bản chính thức theo bản quyền của tác giả, dành riêng cho độc giả của Business World Portal. Tác giả mong rằng tài liệu này sẽ mang lại nhiều thông tin bổ ích và thú vị cho các doanh nhân Việt Nam. Business World Portal hân hạnh giới thiệu cùng bạn đọc.

Những nhà lãnh đạo kinh doanh vĩ đại không xuất hiện qua một đêm. Nếu bạn có ước mơ và khát vọng, bạn có cơ hội trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc. Thực tế cho thấy rằng phần lớn các chủ doanh nghiệp thành công ngày nay đã phát triển năng lực lãnh đạo của mình thông qua nỗ lực không ngừng nghỉ, cũng như việc nâng cao kiến thức và kinh nghiệm lãnh đạo.

Khoa học và nghệ thuật lãnh đạo là một chủ đề giá trị và thiết thực cho các nhà quản lý, giám đốc công ty, trưởng phòng ban, và bất kỳ ai đang khao khát một ngày nào đó sẽ gia nhập vào hàng ngũ các nhà lãnh đạo doanh nghiệp.

[SCIENCE AND ART OF LEADING A COMPANY - PART 1]

This is the first part of a long-running series on the topic of Leadership by author Donald Clark, a renowned HR expert in the U.S. (www.nwlink.com/~donclark). This topic is very useful and practical, providing you with fundamental knowledge on company leadership, as well as the necessary skills and knowledge for effective leadership.

It should be noted that this series is officially published with the author's copyright, exclusively for readers of Business World Portal. The author sincerely hopes that this material will bring valuable and interesting insights to Vietnamese entrepreneurs. Business World Portal is pleased to introduce it to our readers.

Great business leaders are not born overnight. If you have dreams and aspirations, you have the opportunity to become a great leader. In fact, most of today’s successful business owners have developed their leadership skills through constant effort, as well as by enhancing their leadership knowledge and experience.

The science and art of leadership is a valuable and practical topic for managers, company directors, department heads, and anyone who aspires to one day join the ranks of business leaders.

Photos from Renaissance Leadership • Lãnh Đạo Phục Hưng's post 24/05/2017

[KHÁM PHÁ BẢN THÂN, THẤU HIỂU KHÁCH HÀNG]

Đây là khóa học rất chuyên sâu về các kỹ thuật trong ứng dụng Tâm Lý Học Hành Vi Cá Nhân và Tâm Lý Học Khách Hàng. Nội dung khóa học:

Phần 1: Người học sẽ hiểu được tôi là ai, tôi có những tiềm năng gì chưa được khai phá, tôi đã thực sự tìm được ý nghĩa trong công việc và cuộc sống chưa, tôi có sứ mạng gì trong cuộc đời này, tôi có những hạn chế gì và làm sao để đối mặt với điểm yếu của tôi và chuyển hóa nó và sống chung với khuyết điểm của mình. Sau cùng là thăm dò và tìm hiểu vô thức để chuyển dần vô thức lên tiềm thức và trở nên ý thức hơn giúp các anh chị hiểu được nguồn gốc VĂN HÓA CÁ NHÂN, để giúp xây dựng VĂN HÓA NHÓM và từng bước hình thành VĂN HÓA DOANH NGHIỆP.

Phần 2: Một phần cực kỳ quan trọng khác trong hoạt động kinh doanh là làm sao để ĐỒNG CẢM VỚI KHÁCH HÀNG, VÀ THẤU HIỂU KHÁCH HÀNG. Sau khi biết tôi là ai các anh chị tiếp tục khám phá KHÁCH HÀNG có những suy nghĩ gì trước, trong và sau khi mua hàng. Những yếu tố tâm lý hành vi cá nhân tác động đến việc ra quyết định mua hàng. Thấu hiểu khách hàng sẽ giúp các anh chị hiểu và ứng dụng để gia tăng bán hàng thông qua sự tương tác và đồng cảm khách hàng bằng cách hiểu được:

1. Tại sao người ta mua hàng
2. Điều gì quyết định người ta mua hàng
3. Quản trị nhận thức
4. Ảnh hưởng của hành vi người tiêu dùng
5. Nắm bắt tâm trí người tiêu dùng
6. Phát triển mối quan hệ với người tiêu dùng
7. Khám phá tâm lý tầng vô thức của người tiêu dùng
8. Hành động: Tìm Hiểu Vòng Tròn Bán hàng
9. Các kỹ thuật tâm lý để xây dựng MỐI QUAN HỆ KHÁCH HÀNG
10. Tìm hiểu "TIẾP THỊ THẦN KINH HỌC" - bước ngoặc trong tìm hiểu tâm lý người tiêu dùng

Thời gian học: Toàn bộ khóa học sẽ được học trong vòng 02 buổi:
* Thứ 7 hoặc chủ nhật, Sáng 8:30-12:00 và Chiều 1:30-5:00
* hoặc chia là 2 ngày, mỗi ngày học cho 1 buổi.

Kết thúc khóa học: Các anh chị được cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học "KHÁM PHÁ BẢN THÂN, THẤU HIỂU KHÁCH HÀNG", chứng chỉ được cấp bởi Trường Đai Hoc Apollos, Hoa Kỳ. Đây là trường Đại Học Được Kiểm Định Quốc Gia Hoa Kỳ và đang đứng Thứ Hạng 23 tại Hoa Kỳ.

Chương trình học "KHÁM PHÁ BẢN THÂN, THẤU HIỂU KHÁCH HÀNG" do hội đồng học thuật Trường Đai Học Apollos Hoa Kỳ phối hợp với Dr. Bùi Phi Hùng biên soạn, và bình duyệt. Bên cạnh chương trình đào tạo còn được các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực TÂM LÝ HỌC TỔ CHỨC NHÂN SỰ và các giáo sư chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh phản biện và đánh giá cao tính ứng dụng trong thực tiễn.

Các anh chị có nhu cầu vui lòng liên hệ với thầy Bùi Phi Hùng theo số ĐT: 0903.327.030 để được thông tin thêm về khóa học.

Photos from Renaissance Leadership • Lãnh Đạo Phục Hưng's post 22/05/2017

[KHÔNG GÌ CÓ THỂ THAY THẾ ĐƯỢC GIÁO DỤC]

05:50 | 22/05/2017 nguồn Vietnamnet

http://vietnamnet.vn/vn/tuanvietnam/khong-gi-co-the-thay-the-duoc-giao-duc-374073.html

“Không gì có thể thay thế được giáo dục. Các Bộ trưởng, lãnh đạo các tổ chức, tất cả đều nên tích lũy càng nhiều kiến thức càng tốt về vấn đề này” – GS John Savage chia sẻ với Tuần Việt Nam nhân kỉ niệm 50 năm thành lập chuyên ngành “Khoa học máy tính” trường ĐH Brown, Hoa Kỳ.

Thu hút người tài
Ông là một trong những người đầu tiên xây dựng bộ môn "Khoa học máy tính" ở trường ĐH Brown, đây là một bộ môn rất mới mẻ không chỉ với trường Brown mà với cả nước Mỹ thời điểm những năm 1980. Ông có thể chia sẻ những ngày tháng ông bắt đầu xây dựng chuyên ngành này như thế nào?

GS John Savage: Tôi bắt đầu nhận công tác tại ĐH Brown vào năm 1967. Sau đó, tôi cùng với hai đồng nghiệp Andy van Dam và Peter Wegner là những người đã sử dụng Toán học Ứng dụng thành lập chương trình về khoa học máy tính từ năm 1975, cho đến năm 1979 trở thành một khoa. Chúng tôi đã xây dựng chương trình khoa học máy tính rất mạnh, với những bộ môn vượt trội. Chúng tôi cũng chính là những người đại diện cho ngành khoa học máy tính non trẻ lúc bấy giờ ở nước Mỹ.

Tại Brown, chúng tôi may mắn có được những sinh viên xuất sắc nhất trong cả nước. Nơi đây cung cấp cho họ một nền tảng giáo dục không ở đâu có. Đó là khoảng thời gian hết sức thú vị mà tôi được tận hưởng trong suốt 40 năm qua. Tôi luôn thấy rất hài lòng với những gì mình trải qua tại đây.

“Không gì có thể thay thế được giáo dục. Các Bộ trưởng, lãnh đạo các tổ chức, tất cả đều nên tích lũy càng nhiều kiến thức càng tốt về vấn đề này” – GS John Savage.

PV: Hẳn hồi đó ông và các cộng sự gặp nhiều thách thức và khó khăn trong quá trình xây dựng chuyên ngành mới mẻ này. Ông có nhớ những khó khăn và thách thức hồi đó như thế nào không và làm thế nào ông và các cộng sự đã vượt qua được?

Ban đầu, thách thức mà chúng tôi gặp phải là việc đồng nghiệp ở các khoa khác tỏ ra hoài nghi về ngành khoa học máy tính còn quá mới mẻ. Họ chủ yếu biết đến về lập trình chứ chưa thấy tiềm năng của ngành khoa học máy tính.

Các nhà khoa học máy tính là tên gọi của những người làm việc chuyên sâu trong lĩnh vực tin học. Công việc của họ là định hình các vấn đề và tìm ra đáp án cho các vấn đề dưới dạng số học, kiến trúc, công cụ… Một khi họ đã tìm ra được giải pháp, họ bắt đầu thực hiện viết phần mềm. Do vậy, người ta có những sự nhầm lẫn về ngành khoa học máy tính và lập trình. Lập trình chỉ là giai đoạn cuối cùng và như tôi đã nói, người ta phải tìm ra cách giải quyết vấn đề trước khi thực hiện nó bằng phần mềm.

Chúng tôi phải xin ý kiến phản biện về đề xuất chương trình học trước Hội đồng xét duyệt của nhà trường, sau đó mới được họ chấp thuận để thành lập chuyên ngành Khoa học máy tính. Từ ngày thành lập, chúng tôi phải thích nghi và phát triển bằng cách thu hút người tài trong bối cảnh các chuyên ngành mới khác cũng không ngừng nổi lên.

Mỗi thành viên trong khoa đều có quan điểm riêng của mình. Họ là những người thành công trong ngành, trong hoạt động nghiên cứu giảng dạy. Họ thành công nhờ lao động miệt mài và có niềm tin vững chắc vào những gì mình làm. Đó là vấn đề chúng tôi gặp phải. Những người giỏi nhất cũng là những người giữ lập trường quyết liệt nhất và đôi khi họ mâu thuẫn với nhau. May mắn là chúng tôi đã xây dựng được một văn hóa trong khoa Khoa học máy tính giúp bảo vệ chúng tôi khỏi những tiêu cực từ sự bất đồng.

PV: Ông có những lời khuyên gì để các trường ĐH ở Việt Nam có thể xây dựng chuyên ngành này thành công như trường ĐH Brown đã đạt được?

Các trường ĐH ở VN nếu muốn phát triển ngành khoa học máy tính có thể cử cán bộ đến học tập một vài năm tại các trường ĐH của Mỹ, Trung Quốc, hay những nơi khác trên thế giới. Mỗi quốc gia có cách tiếp cận khác nhau ít nhiều về lĩnh vực này. Bạn có thể sống ở những môi trường như vậy trong vòng vài tháng, nắm được cách thức vận hành tại đây, sau đó đem những kiến thức thu lượm được cùng với niềm đam mê dành cho môn học đó về áp dụng ở trong nước.

Bản thân tôi đã từng hai lần đến Việt Nam theo chương trình của Quỹ giáo dục Việt Nam (VEF). Đó là một chương trình tuyệt vời, mang đến cơ hội cho những sinh viên Việt Nam sáng tạo, những người muốn đến Mỹ và theo học các chương trình tiên tiến. Đó là một cách tốt để tiếp cận với cách thức làm việc của người Mỹ, để khi quay trở về, thử xem cách làm của người Mỹ có hiệu quả hay không, và nếu không thì cần có những điều chỉnh gì để có thể áp dụng. Cần bắt đầu với những người có trình độ, năng lực, cử họ ra nước ngoài học hỏi.

Xin chia sẻ với cách làm như vậy, vào thế kỷ 19, hoặc ít nhất là cho đến năm 1900, khi Mỹ muốn tăng cường nghiên cứu khoa học, họ đã tìm đến nước Đức. Tại sao vậy? Bởi vì Đức là nước phát triển nhất ở thời điểm đó về hóa học và vật lý. Ngày nay, về khoa học máy tính, tôi có thể nói rằng Mỹ là nước có nền tảng rất chắc trong lĩnh vực này.

Do vậy mà nhiều nước hiện nay đều cử sinh viên tới đây để đào tạo, một số được chọn ở lại để làm việc tại các trường, trở thành giáo sư, giảng viên, trong khoảng vài năm trước khi trở về và mang theo những gì học được để phát triển đất nước.

Chính quyền thông minh và tầm nhìn dài hạn
Ứng dụng công nghệ để xây dựng các thành phố thông minh đang là mục tiêu mà Việt Nam và các nước đang phát triển quan tâm. Ai cũng biết, thành phố thông minh và bền vững chính là thành phố sáng tạo sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) và các phương tiện khác nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống, hiệu quả hoạt động của dịch vụ đô thị. Là một chuyên gia công nghệ thông tin, ông suy nghĩ về vấn đề này như thế nào?

Giả sử như bạn có một chiếc công tơ điện thông minh ở nhà, nó có thể giúp dự đoán lượng điện mà bạn có thể cần và cung cấp sao cho thích hợp. Nhưng cũng có rủi ro gắn liền với việc tự động hóa quá mức. Nếu bạn sử dụng máy tính, bạn có thể bị tin tặc tấn công hoặc thâm nhập. Họ có thể ngắt nguồn điện trong ngôi nhà của bạn và bắt bạn phải trả tiền chuộc thì mới cấp điện lại cho bạn. Đó là một dạng tội phạm.

Do đó, bạn cũng hết sức thận trọng khi sử dụng công nghệ, cần phải biết mình nên có gì để đảm bảo an toàn khi tiến hành tự động hóa hay máy tính hóa bất cứ thứ gì từ một thành phố cho tới một công ty.

Số hóa các dịch vụ công là một trong những mục cho phép tối ưu hoá bộ máy chính quyền trong cuộc hành trình hướng đến Thành phố thông minh. Ông hình dung như thế nào về những bước đi cơ bản hướng đến một thành phố thông minh?

Tôi luôn ủng hộ việc sử dụng hợp lý công nghệ vào việc xây dựng thành phố thông minh nhưng tôi cũng biết chúng ta đã không có đầy đủ hiểu biết về an ninh mạng. Do đó, chúng ta cần rất thận trọng. Tôi nghĩ, những gì một quốc gia có thể và nên làm là học hỏi từ bên ngoài, cử cán bộ đi học hỏi ở những nước tiến bộ sẵn sàng giúp đỡ hay tư vấn. Tôi đánh giá cao hoạt động này khi tôi làm việc ở Bộ Ngoại giao Mỹ.

Ứng dụng công nghệ để xây dựng các thành phố thông minh đang là mục tiêu mà Việt Nam và các nước đang phát triển quan tâm.

Tôi công tác tại ở Bộ Ngoại giao Mỹ trong hơn một năm, từ 2009-2010. Khi đó có một phái đoàn từ Ấn Độ tới thảo luận cùng với chính phủ Mỹ về các vấn đề như vậy. Chính phủ Mỹ đã triệu tập một số cán bộ từ Bộ An ninh Nội địa, Bộ Tư pháp, các viện công nghệ quốc gia và Bộ Ngoại giao. Họ thảo luận trong vài giờ, giúp chính phủ Ấn Độ hiểu rõ hơn về việc nước Mỹ. Chúng tôi tư vấn, với những gì họ đang có, họ có cần nâng cấp hay không, hay cần phải nâng cấp cái gì.

Theo tôi, sự tư vấn từ các chính phủ khác như vậy có ý nghĩa rất thiết thực. Tôi ủng hộ cách làm như vậy để giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối rủi ro cũng như biện pháp giải quyết.

PV: Theo tôi biết, điều kiện cần để xây dựng thành phố thông minh là có hạ tầng kỹ thuật ITC khung hiện đại, hạ tầng kinh tế xã hội tương thích, kho dữ liệu lớn luôn được cập nhật, công dân thông minh, chuyên gia thông minh, chính quyền thông minh và giải pháp vượt trội. Theo quan sát của ông, những quốc gia đang phát triển, kinh tế còn nhiều khó khăn thì cần tập trung vào những điểm nào để có thể đạt được mục tiêu xây dựng thành phố thông minh?

Không gì có thể thay thế được giáo dục. Các Bộ trưởng, lãnh đạo các tổ chức, tất cả đều nên tích lũy càng nhiều kiến thức càng tốt về vấn đề này. Vấn đề ở đây là làm sao đẩy nhanh tốc độ, sẵn sàng áp dụng tự động hóa, máy tính hóa vào tổ chức, hoạt động kinh doanh và cơ sở hạ tầng.

Chủ đề này đã được Chủ tịch Trần Đại Quang đặt ra với tôi khi tôi gặp ông tháng 10 năm ngoái. Tôi trả lời rằng chúng ta cần soạn một văn bản dài trình bầy ở cấp cao về những kiến thức mà một chính phủ, tổ chức và cá nhân các nhà khoa học máy tính cần biết để nâng các mức độ an ninh của hệ thống máy tính.

Khoa học máy tính đang ngày càng trở nên đa dạng. Và như tôi đã đề cập, nó có tác động tới rất nhiều vấn đề như chính trị, xã hội, kinh tế. Tất cả những khía cạnh khác nhau này cần được xem xét kết hợp, cần được phối hợp cùng với những hiểu biết cụ thể về công nghệ máy tính để đạt được thành công tổng thể.

Ứng phó khủng hoảng
Hacker hiện nay là vấn đề nhức nhối. Đã có nhiều vụ việc hacker tấn công vào các tổ chức nhà nước, doanh nghiệp trên thế giới. Mới đây nhất là sự vụ hacker tấn công mã độc Wannacry nhằm mục đích tống tiền lây lan nhiều quốc gia.

Các bạn nên học hỏi những cách làm áp dụng hiệu quả nhất tại Mỹ để đảm bảo an toàn đối với hệ thống của mình. Không có một câu trả lời đơn giản nào cho vấn đề đó. Mục tiêu tổng thể nên là xây dựng một hệ thống máy tính thật vững chắc để nếu hệ thống máy tính của bạn có bị tấn công, xâm nhập, nó vẫn hoạt động tốt. Bạn cần có hệ thống giám sát trong máy tính đó để phát hiện và tống nó ra khỏi hệ thống. Lĩnh vực này rất rộng và đòi hỏi chuyên môn của không chỉ các nhà khoa học máy tính, mà còn cả chuyên môn của các chuyên gia kinh tế, xã hội, chính trị, ngoại giao.

Tôi là một trong những người xây dựng “Sáng kiến chương trình Taormina nhằm ngăn chặn xung đột an ninh mạng” thuộc Diễn đàn Toàn cầu Boston đóng góp cho Hội nghị thượng đỉnh G7. Trong kế hoạch Taormina, chúng tôi kiến nghị Chính phủ 7 nước tham gia Hội nghị Thượng đỉnh G7 nghiêm túc xem xét các biện pháp đối phó với hai vấn đề. Thứ nhất, xung đột trong không gian mạng, thứ hai là tin tức giả mạo.

Đối với xung đột trong không gian mạng, chúng tôi tư vấn các chính phủ nên thực hiện các biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro. Tất cả các chính phủ phụ thuộc nhiều vào công nghệ máy tính nên thành lập một trung tâm ứng phó khủng hoảng. Trung tâm này sẽ phối hợp với các trung tâm ứng phó khủng hoảng khác trên thế giới, thảo luận cùng với các chuyên gia và thực hành diễn tập.

Thứ hai, một quốc gia có đội ngũ giỏi về công nghệ máy tính có thể bị cám dỗ lợi dụng để cài đặt virus, phần mềm gián điệp vào hệ thống máy tính của nước khác, có thể để giám sát giao thông, nhưng cũng có thể nhằm phá hoại hệ thống máy tính được cho là có vai trò quan trọng đối với nước đối thủ. Khi nước kia biết được bạn là người cài đặt phần mềm gián điệp, phần mềm độc hại đó vào hệ thống của mình, riêng vấn đề đó thôi đã đủ tạo ra một cuộc khủng hoảng.

Do đó, chúng tôi kiến nghị các nước nên xem xét xây dựng quy định, quy tắc ứng xử theo đó nghiêm cấm hành vi cài cắm phần mềm xấu vào một số hệ thống máy tính nhất định của nhau.

* GS John E.Savage là một trong những người sáng lập chuyên ngành “Khoa học máy tính” trường ĐH Brown, Hoa Kì. Ông từng có thời gian công tác tại Bộ Ngoại giao Hoa Kì. Hiện ông là thành viên Hội đồng các nhà tư tưởng của Diễn đàn Toàn cầu Boston, Chủ tịch Hội đồng Giáo dục An ninh mạng và Mạng Giáo dục công dân toàn cầu.

Lan Anh thực hiện

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


224 Đ. Điện Biên Phủ
Ho Chi Minh City
700000