Hàn ngữ Kanata CỦ CHI

Hàn ngữ Kanata CỦ CHI Thành lập từ 2005 với 60.000 học viên theo học đến nay, chúng tôi là môi trường đào tạo hoàn hảo nhất cho học viên học tiếng Hàn tại VN

🇰🇷 KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG HÀN PHỔ THÔNG CẤP 1 🇰🇷Bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Hàn nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Đây là...
26/08/2026

🇰🇷 KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG HÀN PHỔ THÔNG CẤP 1 🇰🇷

Bạn đang muốn bắt đầu học tiếng Hàn nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Đây là thời điểm thích hợp để bắt đầu rồi ạ!

📚 Lịch học: Thứ 2 – Thứ 4 – Thứ 6
⏰ Thời gian: 19h30 – 21h00
📅 Khai giảng: 07/09/2026
📍 Địa điểm: Hàn ngữ Kanata Củ Chi – 11 Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TP.HCM

✨ Giáo trình chuẩn – Giáo viên kinh nghiệm – Lộ trình rõ ràng từ Sơ cấp đến TOPIK.

🔔 Lớp sĩ số giới hạn – Đăng ký sớm để giữ chỗ!

📞 Hotline/Zalo: 0776 000 931

🏢 BỘ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VĂN PHÒNG PHẨM (사무용품)Đi làm công ty Hàn Quốc mà sếp nhờ lấy "서류" (Tài liệu) hay "연필깎이" (Cái gọt b...
26/08/2026

🏢 BỘ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VĂN PHÒNG PHẨM (사무용품)
Đi làm công ty Hàn Quốc mà sếp nhờ lấy "서류" (Tài liệu) hay "연필깎이" (Cái gọt bút chì) mà ngơ ngác là không được đâu nha!
Lưu ngay bộ từ vựng "gối đầu giường" chuyên dùng trong môi trường công sở này lại nhé. Mọi đồ dùng từ nhỏ nhất như đinh ghim, con tem đến tài liệu, hồ sơ đều có đủ trong hình.
👉 Đố bạn: Tài liệu trong tiếng Hàn là gì? Comment ngay đáp án bên dưới!

🎓🇰🇷 TUYỂN SINH CAO ĐẲNG TIẾNG HÀN – HỌC ONLINE TỪ XA 💻 CỬ NHÂN TỪ XA TRỰC TUYẾN – LINH HOẠT THỜI GIAN, KHÔNG CẦN ĐI HỌC ...
26/08/2026

🎓🇰🇷 TUYỂN SINH CAO ĐẲNG TIẾNG HÀN – HỌC ONLINE TỪ XA
💻 CỬ NHÂN TỪ XA TRỰC TUYẾN – LINH HOẠT THỜI GIAN, KHÔNG CẦN ĐI HỌC TRỰC TIẾP
Bạn đang đi làm, ở xa hoặc không có điều kiện theo học tập trung nhưng vẫn muốn học Cao đẳng Tiếng Hàn và sở hữu bằng Cao đẳng chính quy?
👉 Chương trình học ONLINE – hệ vừa học vừa làm từ xa có thể là lựa chọn phù hợp dành cho bạn!
-----------------
✍️Thông tin tuyển sinh chi tiết:
✅ Đối tượng tuyển sinh: Học sinh tốt nghiệp THPT; Người đã có bằng tốt nghiệp Trung cấp, Cao đẳng, Đại học các ngành khác.
✅ Thời gian đào tạo: 2 năm (6 học kỳ)
✅ Hình thức học: Học trực tuyến (Online)
✅ Học phí: CỐ ĐỊNH – nộp theo kỳ.
✅ Phương thức: XÉT TUYỂN – không thi cử, không áp lực điểm số
----------------
✨ THAM GIA BUỔI TƯ VẤN TUYỂN SINH ĐỂ ĐƯỢC GIẢI ĐÁP:
📚 Chương trình đào tạo và lộ trình học Tiếng Hàn
💻 Hình thức học ONLINE từ xa – chủ động thời gian, phù hợp với người đang đi làm
🎓 Điều kiện tuyển sinh và đối tượng đăng ký
📑 Hồ sơ, thủ tục & quy trình nhập học
⏰ Thời gian học, lịch học và cách thức tổ chức lớp
🚀 Định hướng học tập & cơ hội sau khi tốt nghiệp
📩 Liên hệ ngay 0931.145.823 (zalo) để đăng ký tham dự buổi tư vấn và nhận đầy đủ thông tin về chương trình bạn nhé!

BÀI TEST ĐẦU VÀO – BẠN ĐANG Ở ĐÂU TRÊN HÀNH TRÌNH TIẾNG HÀN? 🌸🍃 Để nghe hiểu nhanh – phản xạ tốt – diễn đạt tự nhiên, bạ...
25/08/2026

BÀI TEST ĐẦU VÀO – BẠN ĐANG Ở ĐÂU TRÊN HÀNH TRÌNH TIẾNG HÀN? 🌸
🍃 Để nghe hiểu nhanh – phản xạ tốt – diễn đạt tự nhiên, bạn cần biết chính xác năng lực hiện tại của mình đang ở đâu. 🤔
🎯 Hôm nay, cùng Kanata tham khảo một bài test đầu vào thực tế của học viên lớp Luyện Dịch Nói Trung – Cao Cấp nhé!
👨‍🎓 Học viên: Võ Trọng Tuấn
🎥 Link video: https://youtu.be/_iDbKyhGuY8
📌 Thông qua bài test, giáo viên có thể đánh giá:
🔹 Khả năng nghe và nắm bắt nội dung
🔹 Tốc độ phản xạ khi giao tiếp
🔹 Khả năng diễn đạt bằng tiếng Hàn
🔹 Khả năng chuyển ngữ Hàn – Việt
🔹 Cách xử lý các tình huống giao tiếp thực tế
💙 ĐÁNH GIÁ ĐÚNG NĂNG LỰC – XÁC ĐỊNH ĐÚNG ĐIỂM CẦN CẢI THIỆN – HỌC ĐÚNG PHƯƠNG PHÁP!
🌟 GIỚI THIỆU CHƯƠNG TRÌNH LUYỆN DỊCH NÓI TRUNG CAO CẤP
💡 Khóa học Luyện Dịch Nói Trung Cao Cấp – Khóa 287 cùng Thầy Lê Huy Khoa & đội ngũ giáo viên Kanata.
📅 Khai giảng: 07/09/2026
🕗 Thời gian học: Tối Thứ 2 & Thứ 6, 19h30 – 21h45 (Online)
🎁 Ưu đãi học phí CỰC SỐC cho học viên đăng ký sớm + Tặng giáo trình
🎯 ĐỐI TƯỢNG PHÙ HỢP
1️⃣ Người có TOPIK 4 hoặc trình độ tương đương TOPIK 4 trở lên, mong muốn nâng cao phản xạ và kỹ năng biên – phiên dịch.
2️⃣ Nhân viên đang làm việc hoặc có định hướng làm việc tại các công ty Hàn Quốc, muốn nâng cao kỹ năng dịch để xử lý công việc hiệu quả hơn, mở rộng cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.
3️⃣ Du học sinh đang học tập tại Hàn Quốc, mong muốn cải thiện phản xạ giao tiếp và kỹ năng nói tiếng Hàn.
📌 Bạn sẽ được học:
✅ Kỹ năng dịch chuyên nghiệp, tự tin như phiên dịch thực thụ
✅ Ôn 700 cấu trúc ngữ pháp + 100 mẫu câu giao tiếp
✅ Dịch tình huống thực tế: Hợp đồng, phỏng vấn, hội nghị, MC…
✅ Thực hành qua phim ảnh, video, sự kiện
🌟 Học để nâng tầm – Dịch để chinh phục 🌟
💖 Các bạn trao niềm tin - Chúng tôi trao chất lượng!
Thương hiệu tiếng Hàn số 1 tại Việt Nam cam kết
:
📞 Liên hệ ngay: 0886.287.749 (Zalo) để được tư vấn lộ trình một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.
--------------------------
🔍 Facebook: Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata Quận 7
🔍 Youtube: Học tiếng Hàn với Kanata
🔍 Website: www.kanata.edu.vn
🔍 Tiktok - kanata_hanngu Ẩn bớt

🌸 BÀI TEST ĐẦU VÀO – BẠN ĐANG Ở ĐÂU TRÊN HÀNH TRÌNH TIẾNG HÀN? 🌸🍃 ...

25/08/2026

📰 NGHE TIN TỨC MỖI NGÀY – NÂNG TRÌNH TIẾNG HÀN MỖI NGÀY 🇰🇷
Muốn cải thiện khả năng nghe tiếng Hàn, đừng chỉ nghe những đoạn hội thoại quen thuộc! 👀
Hãy thử nghe các bản tin tiếng Hàn thường xuyên để làm quen với tốc độ nói, cách diễn đạt và vốn từ thực tế nhé.

HÔM NAY HỌC GÌ CÙNG KANATA? BẬT MÍ TỪ VỰNG THÚ VỊ NÈ!Chào các "mem" yêu quý của Kanata! Bạn Gấu dễ thương của chúng mình...
25/08/2026

HÔM NAY HỌC GÌ CÙNG KANATA? BẬT MÍ TỪ VỰNG THÚ VỊ NÈ!
Chào các "mem" yêu quý của Kanata! Bạn Gấu dễ thương của chúng mình lại xuất hiện và mang đến một từ vựng tiếng Hàn mới rồi đây. 😉
Thử đoán xem từ 가늘da có nghĩa là gì qua hình ảnh nhé?
À, thì ra là "mảnh khảnh, thon" hay "yếu ớt". Nhưng bạn có biết "ga neulda" còn được dùng để tả giọng nói nữa không?
Nghe ai đó hát giọng cao vút, thanh mảnh, ta có thể dùng cụm từ nào?
Muốn nói giọng một chàng trai nghe nhẹ nhàng như con gái, mình nói thế nào cho chuẩn?

🏠PHÂN BIỆT 가족 vs 식구 vs 식솔Đều liên quan đến “gia đình” nhưng cách dùng không giống nhau:가족 → quan hệ gia đình식구 → người c...
24/08/2026

🏠PHÂN BIỆT 가족 vs 식구 vs 식솔

Đều liên quan đến “gia đình” nhưng cách dùng không giống nhau:

가족 → quan hệ gia đình
식구 → người cùng sống trong một nhà
식솔 → người mình có trách nhiệm chăm lo

Lưu lại để không nhầm 3 từ này các bạn nhé!

#가족 #식구 #식솔

22/08/2026

🔍 HỌC TIẾNG HÀN? ĐỪNG BỎ QUA “KHO BÁU” NÀY! 🇰🇷
Bạn đang học tiếng Hàn, làm việc với tiếng Hàn hay thường xuyên cần tra từ – dịch thuật – tìm tài liệu?
👉 TỪ ĐIỂN TIẾNG HÀN KANATA – kho tài nguyên dành cho người học và sử dụng tiếng Hàn:
📚 80.000 từ Việt – Hàn
🔎 Từ vựng chuyên ngành 300 lĩnh vực
📖 60 ebook tự học
⚖️ 12 bộ luật song ngữ Việt – Hàn
🌏 Từ điển dịch thuật + bí quyết học tiếng Hàn
🎁 Tất cả đều MIỄN PHÍ
👉 Đây sẽ là công cụ bạn dùng mỗi ngày: https://tudien.kanata.edu.vn/

🌐 Website: https://kanata.edu.vn
📘 Facebook: Trường Hàn Ngữ Việt Hàn Kanata
▶️ YouTube: Học tiếng Hàn với Kanata
🎵 TikTok:

CÙNG KANATA – MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN 🇰🇷🍜 Chủ đề hôm nay: ẨM THỰC📖 Mỗi ngày khám phá một chủ đề mới, học thêm nhữn...
21/08/2026

CÙNG KANATA – MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN 🇰🇷
🍜 Chủ đề hôm nay: ẨM THỰC
📖 Mỗi ngày khám phá một chủ đề mới, học thêm những từ vựng quen thuộc và bổ ích trong cuộc sống.
💙 Cùng Kanata học tiếng Hàn mỗi ngày, vững từ vựng – hiểu ngữ cảnh – tự tin giao tiếp!

1. 삶다: Luộc
2. 볶다: Chiên
3. 밀가루: Bột Mì
4. 붕어빵: Bánh Cá
5. 맵다: Cay
6. 달이다: Hầm, Sắc
7. 썰다: Thái
8. 케이크: Bánh kem
9. 과일: Trái cây
10. 짜다: Mặn
11. 요리하다: Nấu ăn
12. 씹다: Nhai
13. 미역국: Canh rong biển
14. 국밥: Cơm trộn canh
15. 맛있다: Ngon
16. 비비다: Trộn
17. 깍두기: Kim chi củ cải
18. 깻잎: Lá vừng
19. 달다: Ngọt
20. 데치다: Luộc sơ, trụng
21. 반찬: Món ăn kèm
22. 기름: Dầu ăn
23. 굽다: Nướng (lò)
24. 담그다: Ngâm, muối (rau củ)
25. 구수하다: Thơm ngon
26. 오방색: Ngũ sắc
27. 발효식품: Thực phẩm lên men
28. 간을 맞추다: Nêm vừa vị
29. 조리다: Kho, rim
30. 싱겁다: Nhạt
31. 붕어빵: Bánh cá
32. 순대: Lòng lợn
33. 중탕하다: Chưng cách thuỷ
34. 계란을 풀다: Đánh trứng
35. 진하다: Đậm đà
36. 라면: Mì gói
37. 소고기: Thịt bò
38. 생식: Ăn sống
39. 묽다: Loãng
40. 쓰다: Đắng
41. 다지다: Băm nhỏ
42. 포기: Bắp, củ, cây
43. 식초: Giấm
44. 담백하다: Đạm bạc
45. 껍질을 깎다: Gọt vỏ
46. 장독: Lu đựng tương
47. 빚다: Ủ
48. 찬밥: Cơm nguội
49. 대패질하다: Bào
50. 고리다: Nặng mùi
51. 만들다: Chế biến
52. 재료: Nguyên liệu
53. 식당: Nhà hàng
54. 씩다: Rửa
55. 연하다: Mềm
56. 꼬리곰탕: Canh đuôi bò
57. 눌은밥: Cơm cháy trộn nước
58. 양념하다: Nêm gia vị
59. 단무지: Củ cải muối
60. 냉동하다: Đông lạnh, làm lạnh
61. 비리다: Tanh (mùi)
62. 느끼하다: Béo, ngán, ngậy
63. 내장: Nội tạng
64. 삼계탕: Gà hầm sâm
65. 먹어보다: Ăn thử
66. 비리다: Hôi, tanh
67. 썩다: Bị hư, bị thiu
68. 후식: Món tráng miệng
69. 간식: Bữa ăn nhẹ
70. 감자: Khoai tây
71. 깎다: Gọt
72. 데우다: Hâm nóng
73. 시다: Chua
74. 미식가: Người sành ăn
75. 분식집: Quán chuyên bán món bột
76. 버무리다: Trộn đều
77. 삼키다: Nuốt
78. 향료: Hương liệu
79. 입맛: Khẩu vị
80. 해동하다: Rã đông
81. 휘젓다: Khuấy, quấy
82. 파삭파삭하다: Giòn
83. 돼지고기: Thịt heo
84. 냄새 맡다: Ngửi mùi
85. 준비하다: Chuẩn bị
86. 떫다: Chát
87. 치킨: Gà rán
88. 튀기다: Chiên
89. 분식: Thức ăn làm từ bột
90. 양념: Gia vị
91. 절이다: Ướp
92. 찌다: Hấp
93. 마시다: Uống
94. 체하다: Đầy bụng, khó tiêu
95. 생것: Đồ tươi sống, thức ăn sống
96. 녹색망고 샐러드: Nộm xoài xanh
97. 새콤달콤하다: Chua chua ngọt ngọt
98. 쪼개다: Tách ra, chia ra
99. 짜내다: Vắt, ép
100. 거품기: Máy tạo bọt, máy đánh trứng
101. 경단: Bánh gạo viên, bánh bao
102. 맛없다: Không ngon
103. 반죽하다: Nhào bột
104. 붓다: Tưới, rót nước
105. 상큼하다: Thơm mát
106. 줍다: Nhặt
107. 자르다: Thái
108. 야재: Rau
109. 과일: Trái cây
110. 오븐: Lò nướng
111. 단백질: Chất đạm
112. 단단하다: Chắc, rắn rỏi
113. 고소하다: Thơm ngon, bùi
114. 챙겨 먹다: Ăn một cách đầy đủ, khoa học
115. 함유되다: Được bao hàm, được chứa
116. 싱컵다: Nhạt
117. 파스타: Mì Ý
118. 피자: Pizza
119. 발효시키다: Lên men
120. 끓이다: Đun sôi
121. -을 가루로 만들다: Xay vật gì thành bột
122. 분쇄되다: Được nghiền, được xay
123. 신선하다: Tươi ngon
124. 식객: Thực khách
125. 샌드위치: Bánh mì kẹp thịt
126. 제육볶음: Thịt bò xào
127. 군것질: Việc ăn vặt
128. 주문하다: Gọi món
129. 배달하다: Giao thức ăn
130. 뜨겁다: Nóng
131. 단백질: Chất đạm
132. 무기질: Chất vô cơ
133. 까다: Bóc, lột
134. 다듬다: Gọt bỏ, cắt tỉa
135. 상하다: Thiu, hư
136. 익히다: Làm chín, nấu chín
137. 뿌리다: Rải, Rắc
138. 외식: Ăn ngoài
139. 국물: Nước canh
140. 짭짤하다: Mằn mặn, hơi mặn
141. 떠내다: Múc ra
142. 맛보다: Nếm thử
143. 팬케이크: Bánh xèo, bánh kếp
144. 쌀국수: Phở
145. 전자레인지: Lò vi sóng
146. 밑간하다: Tẩm ướp
147. 띄우다: Lên men
148. 생생하다: Tươi
149. 익히다: Làm chín, nấu chín
150. 고슬 고슬: Chín tới
151. 영양이 되다: Có chất dinh dưỡng, bổ dưỡng
152. 추가하다: Thêm vào
153. 담아내다: Chứa, đựng,
154. 시장하다: Đói bụng
155. 오곡: Ngũ cốc
156. (식품 포장용) 랩: Màn bọc thực phẩm
157. 소담하다: Ngon mắt
158. 건조하다: Sấy khô
159. 배부르다: No bụng
160. 훈제하다: Hun khói
161. 뼈를 발라내다: Rút xương
162. 스프링롤: Chả giò
163. 찹쌀밥: Xôi
164. 건조하다: Khô
165. 채식: Sự ăn chay
166. 밥: Cơm
167. 갈다: Xay
168. 시음하다: Uống thử
169. 미역갈비탕: Canh sườn rong biển
170. 잎 샐러드: Gỏi lá kim김 (kim)
171. 소프트쉘 크랩 버터 튀김: Cua lột chiên bơ
172. 반세우 (banh xeo), 반콧 (banh khot): Bánh xèo, bánh khọt



🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
📞 0776 000 931 (Hotline/Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Website - https://kanata.edu.vn/
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

🇰🇷 HỌC TIẾNG HÀN MỖI NGÀY CÙNG KANATA 🇰🇷🌸 Từ vựng hôm nay - 낳다 (Động từ): Sinh, đẻ🌿 1. 낳다: Sinh, đẻ몇 남 몇 녀를 낳다: Sinh mấy...
20/08/2026

🇰🇷 HỌC TIẾNG HÀN MỖI NGÀY CÙNG KANATA 🇰🇷
🌸 Từ vựng hôm nay - 낳다 (Động từ): Sinh, đẻ

🌿 1. 낳다: Sinh, đẻ
몇 남 몇 녀를 낳다: Sinh mấy trai mấy gái
2남 2녀를 낳다: Sinh 2 trai 2 gái
딸을 낳다: Sinh con gái
쌍둥이를 낳다: Sinh đôi
아기를 낳다: Sinh con
아들을 낳다: Sinh con trai
아이를 낳다: Sinh con
애를 낳다: Sinh con
자녀를 낳다: Sinh con
자식을 낳다: Sinh con
달걀을 낳다: Đẻ trứng
새끼를 낳다: Gây giống
송아지를 낳다: Sinh bê con
알을 낳다: Đẻ trứng
🌻 예문:
이 친구는 딸을 넷 낳고 기어이 아들을 낳았답니다.
Người bạn này đã sinh 4 đứa con gái và rốt cuộc đã sinh con trai.
곰은 환웅과 결혼하여 단군을 낳았다.
Gấu kết hôn với Hwang Ung và sinh ra Dan Gun.
며칠 뒤 까만 닭은 분홍빛 첫 달걀을 낳았다.
Vài ngày sau, gà đen đẻ trứng đầu tiên màu hồng.
아내는 귀엽고도 사랑스런 아이를 둘이나 낳아 주었다.
Vợ sinh hai đứa con dễ thương và đáng yêu.
소는 해마다 새끼를 낳았다.
Bò sinh con mỗi năm.

🌿 2. 낳다: Sinh ra, dẫn đến
갈등을 낳다: Gây ra mâu thuẫn
결과를 낳다: Dẫn đến kết quả
문제를 낳다: Phát sinh vấn đề
변화를 낳다: Dẫn đến sự thay đổi
부작용을 낳다: Gây ra tác dụng phụ
우려를 낳다: Dẫn đến lo lắng
해석을 낳다: Dẫn đến sự phân tích
화제를 낳다: Phát sinh chủ đề
효과를 낳다: Sinh ra hiệu quả
🌻 예문:
그 뒤에 남북한 관계는 새로운 갈등과 시련을 낳고 있다.
Sau đó, mối quan hệ Nam Bắc Hàn đang sinh ra những mâu thuẫn và thử thách mới.
미움은 미움을 낳고 사랑은 사랑을 낳는다.
Sự căm ghét sinh ra sự căm ghét và tình yêu sinh ra tình yêu.
생명 과학의 발전은 긍정적인 결과를 낳을 것인가?
Sự phát triển của khoa học đời sống có mang lại kết quả tích cực không?
작은 오해가 큰 갈등을 낳았어요.
Một hiểu lầm nhỏ đã dẫn đến một cuộc xung đột lớn.
그의 노력은 좋은 결과를 낳았어요.
Nỗ lực của anh ấy đã mang lại kết quả tốt.
새로운 기술이 많은 변화를 낳았어요.
Công nghệ mới đã tạo ra nhiều thay đổi.



🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: 0776 000 931 (Hotline/Zalo)

---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Website - https://kanata.edu.vn/
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu

Address

(ZALO 0776000931)/Số 11 Đường Ngô Trí Hoà, Xã Tân An Hội
Ho Chi Minh City
75500

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Hàn ngữ Kanata CỦ CHI posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share