28/04/2026
Ai cũng biết "Goodbye" là "Tạm biệt" rồi, nhưng bạn còn có nhiều cách khác để chào tạm biệt đó. Hãy check xem nhé:
👋 See you later!
Một cách nói thông dụng, có thể sử dụng trong cả tình huống thân thiết và không quá trang trọng.
👋 Catch you later!
Cũng giống như "See you later", nhưng mang tính thân mật và vui tươi hơn.
👋 Take care!
Mang nghĩa là "Bảo trọng nhé!"
👋 Peace out!
Cách nói khá thoải mái, thể hiện sự dễ gần, thường thấy trong các nhóm bạn trẻ.
👋 Talk to you soon!
Dùng khi bạn muốn nói rằng bạn sẽ tiếp tục trò chuyện với người đó sau này.
👋 I'm out!
Cách nói rất casual, tương đương với "I'm leaving", kiểu "Thôi té đây!"
👋 Later!
Một cách cực kỳ ngắn gọn và thân mật.
👋 Until next time!
Thường dùng khi bạn dự đoán sẽ gặp lại người đó trong tương lai gần.
👋 Bye for now!
Từ bây giờ thay vì nói "Goodbye", bạn hãy thử đổi sang những câu trên cho cuộc đối thoại thêm sinh động và mượt mà nhé.
Và đừng quên muốn học tiếng Anh giao tiếp, hãy inbox ngay cho fanpage để được tư vấn miễn phí lộ trình học tập với ưu ưu đãi hấp dẫn nhé!
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
27/04/2026
TỪ VỰNG HÔM NAY: “BET”
🤌 Nghĩa gốc của “bet” là đặt cược. Nhưng Gen Z đã hô biến nó thành một cách đồng ý, xác nhận nghe rất là chất chơi luôn, bạn đã biết chưa?
Như vậy, “Bet!” = “Ok!”, “Nhất trí luôn!”, “Tui làm liền!”, “Không nói nhiều!”
Ví dụ:
– Wanna go out tonight? (Tối nay đi chơi không?)
– "Bet! (Chơi luôn!)
🤌 "Bet" còn có thể dùng khi bạn muốn chấp nhận lời thách thức hay đề nghị, kiểu "để rồi coi ai hơn ai" – nghe cũng hơi khiêu khích đúng không nhưng theo cách vui vẻ, không toxic.
Ví dụ:
– You can't beat me in this game. (Ông không thắng nổi tôi trò này đâu)
– Bet! (Cứ chờ đó!)
Lưu ý: Đừng dùng từ này trong hoàn cảnh trang trọng nha!
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
25/04/2026
Tưởng nói về động vật nhưng hóa ra lại không phải đâu nha.
🐟 “There’s something fishy”
(Không có con cá nào ở đây hết ahihi). “Something fishy” = Có điều gì đó đáng ngờ, không ổn, mờ ám.
Ví dụ:
“I don’t trust him. There’s something fishy about his story.”
(Tôi không tin anh ta. Nghe câu chuyện của ảnh cứ thấy nghi nghi.)
🐘 “The elephant in the room”
(Cũng không phải trong phòng tự nhiên có voi đâu nha). “Elephant in the room” = Vấn đề lớn ai cũng thấy nhưng không ai dám nói ra.
Ví dụ:
“We need to talk about the elephant in the room – our budget crisis.”
(Chúng ta cần nói về chuyện mà ai cũng né: hết tiền!)
🐱 Let the cat out of the bag"
(Không có con mèo nào nhảy ra từ cái túi hết nha). “Let the cat out of the bag” = Vô tình tiết lộ một bí mật (mà lẽ ra nên giữ kín)
Ví dụ:
“We were planning a surprise party, but he let the cat out of the bag!”
(Tụi mình định tổ chức tiệc bất ngờ mà thằng chả lỡ miệng làm lộ hết trơn!)
Tiếng Anh nhiều lúc cũng thú vị phải không nào? Từ giờ bạn sẽ không còn cảm thấy khó hiểu khi tự nhiên thấy tên con vật nào đó xuất hiện trong cuộc trò chuyện nữa rồi nha.
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
24/04/2026
Ai là "shopaholic" thì vào nhận ngay đi nè.
"Shopaholic" là danh từ chỉ những người nghiện mua sắm.
Ví dụ: She is a real shopaholic, she buys clothes every weekend.
(Cô ấy là một người nghiện mua sắm thực sự, cô ấy mua quần áo mỗi cuối tuần.)
Hẳn bạn cũng thấy đuôi -holic rất quen phải không nào. Ví dụ như "workaholic" (người cuồng công việc) hay alcoholic" (người nghiện rượu). Bạn có biết thêm được từ nào có đuôi -holic nữa không, comment cho chúng mình biết nha!
Và đừng quên đến với BHV English để mở rộng vốn từ vựng và sử dụng nó một cách hiệu quả nhé. Inbox ngay cho fanpage để được tư vấn miễn phí lộ trình học tập và nhận chính sách "học trước trả sau" không cần chờ đợi!
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
24/04/2026
✨ Sự tiến bộ rõ rệt bắt đầu từ một phương pháp học đúng đắn
Qua quá trình học tập, học viên đã từng bước cải thiện:
– Gia tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp
– Tự tin diễn đạt và chủ động tham gia trên lớp
– Nâng cao kết quả học tập một cách ổn định
📚 Easy English for Beginners được thiết kế dành cho người mới bắt đầu, tập trung:
– Hệ thống hóa từ vựng và ngữ pháp nền tảng
– Phát triển kỹ năng nghe – nói và phản xạ ngôn ngữ
– Ứng dụng hiệu quả trong các tình huống giao tiếp thực tiễn
🌱 Tiến bộ bền vững không đến từ việc học nhiều, mà đến từ việc học có định hướng và phương pháp phù hợp.
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
23/04/2026
"Muốn độn thổ" tiếng Anh nói sao ta?
22/04/2026
HỌC NHANH COLLLOCATIONS SIÊU HỮU DỤNG VỚI TỪ “GO” 🔥
“Go” không chỉ là “đi”! Hãy xem "Go" kết hợp được với những từ nào nhé.
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
21/04/2026
Người ra đề thật có tâm!
Nguồn ảnh: Reddit
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
20/04/2026
Cùng là "nghe", nhưng HEAR và LISTEN lại hoàn toàn khác nhau về ngữ cảnh sử dụng - Bạn đã biết chưa? Nếu chưa thì bạn cũng không cô đơn đâu!
👂 HEAR = nghe thấy (tự nhiên, không chủ ý)
Hiểu đơn giản là âm thanh tự đi vào tai bạn dù có muốn hay không!
💡 Ví dụ:
I can hear the birds outside.
(Tôi nghe thấy tiếng chim ngoài cửa.)
Did you hear that noise?
(Bạn có nghe thấy tiếng động đó không?)
👂 LISTEN (TO) = lắng nghe (có chủ ý, tập trung)
Bạn cố gắng dùng tai và não để hiểu hoặc chú ý vào những gì bạn nghe.
💡 Ví dụ:
Listen to me carefully.
(Hãy nghe tôi nói thật kỹ.)
She is listening to music.
(Cô ấy đang nghe nhạc.)
👉 Tóm lại:
Hear = “tiếp nhận âm thanh” (vô tình).
Listen = “nghe chủ động, tập trung” (có chủ ý).
Cũng easy phải không nào? Bây giờ thử test xem bạn sẽ điền HEAR và LISTEN TO vào đâu, hãy điền đáp án của bạn ở comment nhé:
I ______ my boss calling my name, but I pretended not to. 🙉
You should ______ your boss if you don’t want trouble. 😅
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
20/04/2026
Bỏ túi ít từ vựng IELTS nhé các bạn.
I. Collocations về TĂNG / GIẢM (Task 1 cực quan trọng)
a sharp increase (sự tăng mạnh)
a dramatic rise (sự tăng đột biến)
a significant growth (sự tăng đáng kể)
a steady increase (sự tăng ổn định)
a gradual rise (sự tăng dần dần)
a slight increase (tăng nhẹ)
a considerable jump (bước nhảy đáng kể)
a sharp decline (giảm mạnh)
a dramatic fall (giảm đột ngột)
a steady decrease (giảm ổn định)
a gradual decline (giảm dần)
a slight drop (giảm nhẹ)
a significant reduction (giảm đáng kể)
Verb đi kèm:
14. increase dramatically
15. decline steadily
16. rise significantly
17. fall sharply
II. Nguyên nhân – Kết quả (Task 2)
lead to serious problems (dẫn đến vấn đề nghiêm trọng)
result in negative effects (gây ra tác động tiêu cực)
contribute to pollution (góp phần gây ô nhiễm)
be responsible for (chịu trách nhiệm cho)
give rise to issues (làm phát sinh vấn đề)
have a negative impact on (ảnh hưởng xấu đến)
pose a serious threat to (đe dọa nghiêm trọng)
III. Ý kiến – Lập luận (Essay core)
strongly agree with the idea (hoàn toàn đồng ý)
it is widely believed that (nhiều người tin rằng)
there is no doubt that (không còn nghi ngờ gì)
it is often argued that (thường được tranh luận rằng)
from my perspective (từ góc nhìn của tôi)
this can be explained by (điều này có thể giải thích bởi)
IV. Xã hội – Thành phố – Môi trường
heavy traffic congestion (tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng)
air pollution levels (mức độ ô nhiễm không khí)
urban areas (khu đô thị)
living standards (mức sống)
public transport system (hệ thống giao thông công cộng)
environmental degradation (suy thoái môi trường)
renewable energy sources (nguồn năng lượng tái tạo)
waste management systems (hệ thống xử lý rác)
V. Công việc – Áp lực – Sức khỏe
work under pressure (làm việc dưới áp lực)
suffer from stress (chịu đựng căng thẳng)
maintain a healthy lifestyle (duy trì lối sống lành mạnh)
mental well-being (sức khỏe tinh thần)
work-life balance (cân bằng công việc – cuộc sống)
VI. Giáo dục – Công nghệ
access to education (tiếp cận giáo dục)
online learning platforms (nền tảng học online)
technological advancements (tiến bộ công nghệ)
acquire new skills (học kỹ năng mới)
a valuable source of information (nguồn thông tin giá trị)
✨ Tips nhỏ để lên band nhanh:
✔ Luôn học từ trong câu, không học riêng lẻ
✔ Tái sử dụng từ mới trong Writing Task 2 và Speaking Part 3
🚀Lưu lại và học mỗi ngày để thấy tiến bộ rõ rệt 🔥
_______
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727
📍 01 Cô Bắc, P. Cầu Kiệu, TP.HCM
18/04/2026
TỪ VỰNG CÔNG SỞ: (To) Circle back
Không phải ở cuộc họp nào, mọi việc đều được giải quyết. Có những vấn đề bạn và mọi người sẽ cần quay lại thảo luận sau đúng không? Trong trường hợp ấy, bạn hãy sử dụng cụm từ "circle back" nhé!
Ví dụ:
“Let’s circle back to this after we’ve got the report.”
Mình sẽ quay lại chủ đề này sau khi có báo cáo nhé.
“Can we circle back to that point later?”
Mình có thể quay lại ý đó sau không?
Rất đơn giản đúng không nào? Muốn giao tiếp công sở trôi chảy, học tiếng Anh thực chiến tại BHV English.
Inbox ngay cho fanpage để được tư vấn và đánh giá trình độ miễn phí nhé!
--------------------------
𝐁𝐇𝐕 𝐄𝐍𝐆𝐋𝐈𝐒𝐇 – Học thật, tiến bộ thật
📞 Hotline/Zalo: 0705.949.727