26/09/2025
🥲 Đầu năm quay cuồng, giờ mới trồi lên lại với post này ạ!
📖Từ “abstract” trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là:
📌1. Abstract (danh từ): Bản tóm tắt, bản tóm lược (của một bài nghiên cứu, báo cáo...) hoặc khái niệm trừu tượng.
✅ The professor asked the students to read the abstract before the full paper.
→ Giáo sư yêu cầu sinh viên đọc phần tóm tắt trước khi đọc toàn bộ bài báo.
📌 2. Abstract (tính từ): trừu tượng, khó nắm bắt, không cụ thể.
✅ This painting is very abstract, you can’t immediately tell what it represents.
→ Bức tranh này rất trừu tượng, bạn không thể ngay lập tức nhận ra nó diễn tả điều gì.
📌 3. Abstract (động từ) (ít gặp hơn): Trích ra, tách ra.
The report abstracts data from several recent studies.
→ Báo cáo này trích dữ liệu từ một số nghiên cứu gần đây.