02/05/2026
TỪ VỰNG VỀ NƠI CHỐN - PHẦN 2
TRÊN ĐƯỜNG PHỐ
Street (Phố)
Pagoda (Chùa)
Avenue (Đại lộ)
Church (Nhà thờ)
Pavement (Vỉa hè)
Company (Công ty)
Car park (Bãi đỗ xe)
Hospital (Bệnh viện)
High street (Phố lớn)
Side street (Phố nhỏ)
Post office (Bưu điện)
Taxi rank (Bãi đổ taxi)
Tower block (Tòa tháp)
Signpost (Cột biển báo)
Town hall (Tòa thị chính)
Bus station (Bến xe buýt)
Petrol station (Trạm xăng)
Lamppost (Cột đèn đường)
Police station (Đồn cảnh sát)
Skyscraper (Nhà cao trọc trời)
Bus stop (Điểm dừng xe buýt)
Office block (Tòa nhà văn phòng)
Bus shelter (Mái che chờ xe buýt)
Pedestrian subway (Đường hầm đi bộ)
Pedestrian crossing (Vạch sang đường)
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online
30/04/2026
TỪ VỰNG VỀ NƠI CHỐN - PHẦN 1
NƠI VUI CHƠI
Pull (Quán rượu)
Park (Công viên)
Theatre (Nhà hát)
Library (Thư viện)
Hotel (Khách sạn)
Wine bar (Quán bar)
Zoo (Vườn bách thú)
Concert hall (Nhà hát)
Restaurant (Nhà hàng)
Square (Quảng trường)
Cinema (Rạp chiếu phim)
Night club (Câu lạc bộ đêm)
Antique shop (Cửa hàng đồ cổ)
Leisure center (Trung tâm giải trí)
Skate park (Trung tâm trượt băng)
Bowling center (Trung tâm bowling)
Internet cafe (Quán cà phê internet)
Amusement park (Công viên giải trí)
Shopping center (Trung tâm mua sắm)
Town square (Quảng trường thành phố)
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online
26/04/2026
CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG ANH ẤN TƯỢNG – PHẦN 4
9. Mẫu câu nói về sở thích cá nhân
- I like ... (playing soccer, sleeping, reading books, shopping, playing games, watching TV, singing...): Tôi thích ... (chơi đá bóng, ngủ, đọc sách, mua sắm, chơi game, xem tivi, hát...).
- I like eating ... (beef, ice-cream, chocolate...): Tôi thích ăn ... (thịt bò, kem, sô cô la ...)
- I enjoy ... (playing soccer, reading books, shopping, playing games, cooking, singing...): Tôi thích ... (chơi đá bóng, đọc sách, mua sắm, chơi game, nấu ăn, hát...)
- I'm a big fan of…: Tôi là một fan “cứng” của…
- My hobbies are …: Sở thích của tôi là...
- I am passionate about…: Tôi đam mê…
10. Nói về tình trạng hôn nhân
- I am single.: Tôi đang độc thân.
- I am available.: Tôi vẫn chưa có người yêu.
- I am not dating anyone.: Tôi hiện tại không hẹn hò với ai cả.
- I am in a relationship.: Tôi đang trong một mối quan hệ.
- It’s complicated.: Rắc rối lắm.
- I am married.: Tôi đã kết hôn.
- I am engaged.: Tôi đã đính hôn.
- I am divorced.: Tôi đã ly hôn.
11. Mẫu câu về mơ ước của mình sắp tới
Nhiều người cho rằng khi viết một đoạn văn giới thiệu về bản thân bằng Tiếng Anh thì không cần thêm phần này. Nhưng đây lại chính là điểm nhấn để bạn tạo sự khác biệt cho bản thân giữa hàng trăm bài giới thiệu khác. Bạn có thể sử dụng mẫu câu dưới đây để thể hiện mơ ước của mình trong tương lai:
- I want/hope to become a (superhero, nurse, policeman, manager...): Tôi muốn trở thành/hy vọng trở thành một (siêu anh hùng, y tá, cảnh sát, quản lý...).
- I’ve always dreamed of becoming…: Tôi đã luôn mơ ước trở thành…
- My ultimate goal(s) is/are…: Mục tiêu của tôi là…
- My dream is…: Ước mơ của tôi là…
- In the future, I would like to…: Trong tương lai, tôi muốn…
12. Lời kết, cảm ơn
- It was nice to meet you. I appreciate you taking the time to listen to my introduction.: Rất vui được gặp bạn. Rất biết ơn vì bạn đã dành thời gian lắng nghe phần giới thiệu của tôi.
- My introduction ends there. Thank you for your time.: Phần giới thiệu của tôi đến đây là kết thúc. Cảm ơn các bạn vì đã dành thời gian.
- That's all about myself. Thank you for listening!: Đó là tất cả về bản thân mình. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!
- It is very nice to meet all of you today.: Rất vui được gặp mọi người vào ngày hôm nay.
- I am looking foward to seeing all of you in the future.: Tôi mong được gặp lại mọi người trong tương lai.
- Thanks for listening, and have a great day!: Cảm ơn vì đã lắng nghe, chúc mọi người một ngày tốt lành!
- I hope that we will get along well in the future!: Tôi mong rằng chúng ta sẽ cùng đồng hành trong tương lai.
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online
25/04/2026
Saigon has been very hot all month.
We’ve been waiting and still haven’t had a single rain shower.
21/04/2026
TÍNH TỪ ĐUÔI LY - PHẦN 2
Ugly (Xấu xí)
Jolly (Vui tươi)
Chilly (Se lạnh)
Silly (Ngớ ngẩn)
Sickly (Ốm yếu)
Timely (Kịp thời)
Homely (Giản dị)
Smelly (Bốc mùi)
Miserly (Keo kiệt)
Holy (Linh thiêng)
Masterly (Tài giỏi)
Orderly (Ngăn nắp)
Deadly (Nguy hiểm)
Shapely (Dáng đẹp)
Oily (Nhiều dầu mỡ)
Disorderly (Lộn xộn)
Scholarly (Uyên bác)
Comely (Duyên dáng)
Likely (Rất có thể xảy ra)
Unlikely (Hiếm khi xảy ra)
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online
19/04/2026
✨ Đợt ưu đãi lớn nhất năm: Giảm 30%-40% phí quẻ tử vi - gieo quẻ (Dịch lý kết hợp Tarot) – phong thủy
(Mảng tử vi - phong thủy và thiết kế logo hợp mệnh của The Sungate)
🍀 Giảm 30% các gói xem trực tiếp (tử vi trọn đời, thời vận, gieo quẻ hỏi việc – công việc/gia đình/cá nhân/doanh nghiệp, phong thủy doanh nghiệp & nhà ở, khởi nghiệp, kinh doanh...)
🍀 Giảm 35% các gói viết luận giải (tử vi, thời vận, lá số tử vi trẻ em)
🍀 Giảm 40% phí tử vi – gieo quẻ cho năm Bính Ngọ 2026
📍 Hình thức xem:
🏢 Trực tiếp tại văn phòng The Sungate: 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TPHCM
💻 Hoặc xem online cho khách ở tỉnh khác hoặc ở nước ngoài
⏰ Áp dụng khi đăng ký từ 19/4 đến 23/4/2026 (có thể đăng ký trong 4 ngày này và đặt lịch xem quẻ sau 23/4/2026)
📩 Nếu bạn quan tâm, vui lòng liên hệ admin trang Thầy tử vi Keidi hoặc Thầy phong thủy Keidi để được hỗ trợ thêm thông tin và đặt lịch hẹn.
📞 Hoặc gọi hotline: 0971273139.
Mong sớm gặp bạn! ♥️
Thông tin các gói tư vấn tại Keidi Horoscopes:
https://www.facebook.com/ThaytuviKeidi/posts/1232021182264799
18/04/2026
CÁCH GIỚI THIỆU BẢN THÂN BẰNG TIẾNG ANH ẤN TƯỢNG – PHẦN 3
5. Mẫu câu giới thiệu về số người trong gia đình
Những đoạn văn bằng Tiếng Anh giới thiệu về bản thân không chỉ yêu cầu thông tin về riêng cá nhân bạn mà còn là gia đình, quê hương, giúp người đối diện hiểu hơn về hoàn cảnh của bạn.
- There are ... people in my family.: Có ... người trong gia đình tôi.
- My family has ... people.: Gia đình tôi có ... người.
- I am the only child.: Tôi là con một.
- I don't have any siblings. I would have liked a sister.: Tôi không có anh chị em nào cả. Tôi sẽ rất thích thú nếu có một người chị/em gái.
- I have … brothers/sisters (and … sisters/brothers).: Tôi có … anh/chị em.
- I live with …: Tôi sống cùng với…
– My father/mother/brother/sister works as a…: bố/mẹ/anh/chị tôi làm nghề…
6. Mẫu câu giới thiệu về trình độ học vấn
Trong đoạn văn giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh, nhất là đối với người đi làm thì phần trình độ học vấn rất quan trọng. Nó thể hiện năng lực của bạn, giúp bạn thêm tự tin trước nhà tuyển dụng.
- I've graduated from university.: Tôi đã tốt nghiệp đại học.
- I'm in 12th grade: Tôi đang học lớp 12.
- I am a student at…:Tôi đang là học sinh tại…
- I go to …: Tôi học trường…
- My major is…/I majored in…: Chuyên ngành của tôi là…
7. Mẫu câu về sở trường, điểm mạnh
- My hobby is…: Sở thích của tôi là…
- I love/like/enjoy/interested in/fond of/keen on…: Tôi thích…
- My passion is…: Niềm đam mê của tôi là…
- I have a passion for…: Tôi có niềm đam mê với…
- In my free time, I often…: Trong thời gian rảnh, tôi thường…
- My favorite activity/sport/… is…: Hoạt động/Môn thể thao/… ưa thích của tôi là …
- My strength/strongest trait is…: Điểm mạnh của tôi là…
- … is my cup of tea.: … là sở trường của tôi.
- I often receive praises for my…: Tôi thường nhận được lời khen cho việc…
8. Mẫu câu nói về phương châm sống
- My life motto is…: Phương châm sống của tôi là…
- I luôn try live according to my life motto, which is…: Tôi cố gắng sống theo phương châm sống của tôi, đó là…
- To me, what matter most in life is…: Theo tôi, điều có ý nghĩa nhất trong đời là…
- To me, the most important/meaningful thing in life is…: Theo tôi, điều quan trọng/ý nghĩa nhất trong cuộc sống là…
- My favorite motivational quote…: Câu châm ngôn truyền cảm hứng yêu thích của tôi là…
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online
15/04/2026
Khai giảng lớp Tiếng Anh giao tiếp & lớp Luyện thi IELTS trong tháng 4
2 khóa học dành cho học viên muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh hoặc nâng cao điểm số IELTS trong thời gian ngắn.
Nội dung:
• Luyện phản xạ giao tiếp thực tế
• Cải thiện phát âm và nghe hiểu
• Hướng dẫn chiến lược làm bài IELTS
• Luyện tập đầy đủ 4 kỹ năng: Listening – Reading – Writing – Speaking
Hình thức: Học online, tương tác trực tiếp với giáo viên
Giáo viên Việt Nam hoặc nước ngoài, có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy
Phù hợp cho: Học sinh, sinh viên và người đi làm muốn nâng cao tiếng Anh, lấy bằng theo yêu cầu nhà trường hoặc nơi làm việc.
Vui lòng inbox Business English Coaching để nhận thông tin chi tiết về lịch học và chương trình.
15/04/2026
TÍNH TỪ ĐUÔI LY - PHẦN 1
Early /ˈɜːli/ – Sớm
Costly /ˈkɒstli/ – Đắt đỏ
Lonely /ˈləʊnli/ – Cô đơn
Elderly /ˈeldəli/ – Cao tuổi
Manly /ˈmænli/ – Nam tính
Hourly /ˈaʊəli/ – Hàng giờ
Daily /ˈdeɪli/ – Hằng ngày
Lovely /ˈlʌvli/ – Đáng yêu
Lively /ˈlaɪvli/ – Sinh động
Yearly /ˈjɪəli/ – Hằng năm
Womanly /ˈwʊmənli/ – Nữ tính
Fatherly /ˈfɑːðəli/ – Như cha
Motherly /ˈmʌðəli/ – Như mẹ
Nightly /ˈnaɪtli/ – Hàng đêm
Weekly /ˈwiːkli/ – Hàng tuần
Friendly /ˈfrendli/ – Thân thiện
Quarterly /ˈkwɔːtəli/ – Hàng quý
Monthly /ˈmʌnθli/ – Hàng tháng
Sisterly /ˈsɪstəli/ – Như chị em, tình cảm như chị em
Brotherly /ˈbrʌðəli/ – Như anh em
The Sungate - sưu tầm & tổng hợp
📚 Business English Coaching, chương Tiếng Anh Doanh nhân người đi làm của The Sungate:
_ dành cho doanh nhân, quản lý, người đi làm muốn học tiếng Anh theo công việc, lấy bằng TOEIC/IELTS để bổ sung hồ sơ công việc, tiếng Anh theo yêu cầu
_ các khóa học tiếng Anh offline/online