29/03/2024
50 từ vựng liên quan đến nghề luật sư:
1. Legal profession - Nghề luật
2. Bar association - Hội luật sư
3. Legal practice - Hành nghề luật
4. Litigation - Kiện tụng
5. Legal counsel - Tư vấn pháp lý
6. Legal ethics - Đạo đức nghề nghiệp luật sư
7. Legal research - Nghiên cứu pháp lý
8. Legal writing - Viết văn bản pháp lý
9. Legal document - Văn bản pháp lý
10. Legal advice - Tư vấn pháp lý
11. Attorney-client privilege - Đặc quyền luật sư - khách hàng
12. Courtroom - Phòng tòa
13. Brief - Bản tóm tắt vụ án
14. Legal representation - Đại diện pháp lý
15. Case law - Tiền lệ pháp luật
16. Precedent - Tiền lệ
17. Civil litigation - Kiện tụng dân sự
18. Criminal defense - Bào chữa hình sự
19. Legal dispute - Tranh chấp pháp lý
20. Legal proceedings - Quy trình pháp lý
21. Legal system - Hệ thống pháp luật
22. Trial lawyer - Luật sư dân sự
23. Criminal lawyer - Luật sư hình sự
24. Corporate lawyer - Luật sư doanh nghiệp
25. Family lawyer - Luật sư gia đình
26. Contract lawyer - Luật sư hợp đồng
27. Defense attorney - Luật sư bào chữa
28. Prosecuting attorney - Luật sư khởi tố
29. Legal procedure - Thủ tục pháp lý
30. Legal dispute resolution - Giải quyết tranh chấp pháp lý
31. Jurisprudence - Lý luận pháp luật
32. Legal framework - Khung pháp lý
33. Legal interpretation - Diễn giải pháp luật
34. Legal advocacy - Đấu tranh pháp lý
35. Legal representation - Đại diện pháp lý
36. Court order - Quyết định của tòa án
37. Court hearing - Phiên tòa
38. Legal liability - Trách nhiệm pháp lý
39. Legal defense - Phòng vệ pháp luật
40. Legal precedent - Tiền lệ pháp luật
41. Legal reform - Cải cách pháp luật
42. Legal rights - Quyền lợi pháp lý
43. Legal responsibility - Trách nhiệm pháp lý
44. Legal proceedings - Quy trình pháp lý
45. Legal representation - Đại diện pháp lý
46. Legal dispute resolution - Giải quyết tranh chấp pháp lý
47. Legal advice - Tư vấn pháp luật
48. Legal education - Giáo dục pháp luật
49. Legal code - Bộ luật
50. Legal aid - Hỗ trợ pháp lý