50 từ vựng liên quan đến nghề luật sư:
1. Legal profession - Nghề luật
2. Bar association - Hội luật sư
3. Legal practice - Hành nghề luật
4. Litigation - Kiện tụng
5. Legal counsel - Tư vấn pháp lý
6. Legal ethics - Đạo đức nghề nghiệp luật sư
7. Legal research - Nghiên cứu pháp lý
8. Legal writing - Viết văn bản pháp lý
9. Legal document - Văn bản pháp lý
10. Legal advice - Tư vấn pháp lý
11. Attorney-client privilege - Đặc quyền luật sư - khách hàng
12. Courtroom - Phòng tòa
13. Brief - Bản tóm tắt vụ án
14. Legal representation - Đại diện pháp lý
15. Case law - Tiền lệ pháp luật
16. Precedent - Tiền lệ
17. Civil litigation - Kiện tụng dân sự
18. Criminal defense - Bào chữa hình sự
19. Legal dispute - Tranh chấp pháp lý
20. Legal proceedings - Quy trình pháp lý
21. Legal system - Hệ thống pháp luật
22. Trial lawyer - Luật sư dân sự
23. Criminal lawyer - Luật sư hình sự
24. Corporate lawyer - Luật sư doanh nghiệp
25. Family lawyer - Luật sư gia đình
26. Contract lawyer - Luật sư hợp đồng
27. Defense attorney - Luật sư bào chữa
28. Prosecuting attorney - Luật sư khởi tố
29. Legal procedure - Thủ tục pháp lý
30. Legal dispute resolution - Giải quyết tranh chấp pháp lý
31. Jurisprudence - Lý luận pháp luật
32. Legal framework - Khung pháp lý
33. Legal interpretation - Diễn giải pháp luật
34. Legal advocacy - Đấu tranh pháp lý
35. Legal representation - Đại diện pháp lý
36. Court order - Quyết định của tòa án
37. Court hearing - Phiên tòa
38. Legal liability - Trách nhiệm pháp lý
39. Legal defense - Phòng vệ pháp luật
40. Legal precedent - Tiền lệ pháp luật
41. Legal reform - Cải cách pháp luật
42. Legal rights - Quyền lợi pháp lý
43. Legal responsibility - Trách nhiệm pháp lý
44. Legal proceedings - Quy trình pháp lý
45. Legal representation - Đại diện pháp lý
46. Legal dispute resolution - Giải quyết tranh chấp pháp lý
47. Legal advice - Tư vấn pháp luật
48. Legal education - Giáo dục pháp luật
49. Legal code - Bộ luật
50. Legal aid - Hỗ trợ pháp lý
Language Leap: English & Chinese
Khám Phá Hành Trình Học Tiếng anh và Tiếng trung: Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao ---- Phương pháp đào tạo chuyên nghiệp, cam kết hiệu quả chất lượng.
50 từ trong ngành luật:
1. Law - Luật
2. Legal - Pháp lý
3. Lawyer - Luật sư
4. Attorney - Luật sư
5. Judge - Thẩm phán
6. Court - Tòa án
7. Trial - Phiên tòa
8. Case - Vụ án
9. Defendant - Bị cáo
10. Plaintiff - Nguyên đơn
11. Evidence - Bằng chứng
12. Witness - Nhân chứng
13. Verdict - Phán quyết
14. Appeal - Khiếu nại
15. Jury - Ban hội thẩm
16. Prosecutor - Công tố viên
17. Defense - Bào chữa
18. Testimony - Lời khai
19. Summons - Lệnh triệu tập
20. Subpoena - Lệnh triệu tập
21. Bail - Tiền bảo lãnh
22. Sentence - Bản án
23. Offense - Tội danh
24. Crime - Tội ác
25. Felony - Tội nghiêm trọng
26. Misdemeanor - Tội nhẹ
27. Civil law - Luật dân sự
28. Criminal law - Luật hình sự
29. Contract - Hợp đồng
30. Tort - Hành vi vi phạm dân sự
31. Liability - Trách nhiệm pháp lý
32. Negligence - Sơ suất
33. Plaintiff - Nguyên đơn
34. Defendant - Bị đơn
35. Settlement - Thỏa thuận
36. Jurisdiction - Thẩm quyền
37. Legal precedent - Tiền lệ pháp luật
38. Statute - Đạo luật
39. Constitution - Hiến pháp
40. Amendment - Sửa đổi
41. Copyright - Bản quyền
42. Trademark - Thương hiệu
43. Patent - Bằng sáng chế
44. Arbitration - Trọng tài
45. Mediation - Hoà giải
46. Legal system - Hệ thống pháp luật
47. Legal code - Bộ luật
48. Legal rights - Quyền lợi pháp lý
49. Legal action - Hành động pháp lý
50. Legal advice - Tư vấn pháp luật
50 từ chỉ các bộ phận của cây:
1. Roots - Rễ
2. Stem - Thân cây
3. Trunk - Thân cây
4. Branch - Cành cây
5. Twig - Cành non
6. Leaf - Lá
7. Petiole - Cuống lá
8. Blade - Lá cây (phần phẳng)
9. Midrib - Gân lá
10. Vein - Đường gân lá
11. Margin - Mép lá
12. Apex - Đầu lá
13. Base - Gốc lá
14. Bud - Múi (nơi mọc chồi)
15. Shoot - Chồi non
16. Node - Nốt (nơi mọc cành, lá)
17. Internode - Khoảng cách giữa các nốt
18. Axil - Khe nách (nơi mọc cành)
19. Axillary bud - Múi nách (múi nơi mọc cành)
20. Terminal bud - Múi đầu (múi nơi mọc cành chính)
21. Flower - Hoa
22. Peduncle - Thân hoa
23. Receptacle - Phần đế của hoa
24. Sepal - Đài hoa
25. Petal - Cánh hoa
26. Stamen - Nhị (của hoa hạt)
27. Anther - Bầu phấn (phần của nhị)
28. Filament - Rễ (phần của nhị)
29. Pistil - Bộ phận của hoa nơi chứa bầu phấn
30. O***y - Bầu nhụy (phần dưới của nhụy)
31. Style - Cột nhụy
32. Stigma - Nhụy
33. Pollen - Phấn hoa
34. Fruit - Quả
35. Seed - Hạt giống
36. Shell - Vỏ hạt
37. Cotyledon - Lá mầm
38. Embryo - Phôi
39. Germination - Nảy mầm
40. Shoot - Mầm non
41. Root hair - Lông rễ
42. Root cap - Mũi rễ
43. Taproot - Rễ chính
44. Fibrous root - Rễ sợi
45. Secondary root - Rễ phụ
46. Cambium - Lớp mô phân chia
47. Sapwood - Lõi gỗ non
48. Heartwood - Lõi gỗ già
49. Bark - Vỏ cây
50. Phloem - Phông
50 từ về tóc và làm tóc:
1. Hair - Tóc
2. Hairstyle - Kiểu tóc
3. Haircut - Cắt tóc
4. Hairdo - Tóc tạo kiểu
5. Hair color - Màu tóc
6. Hair dye - Thuốc nhuộm tóc
7. Hair salon - Tiệm làm tóc
8. Barber - Thợ cắt tóc nam
9. Hairdresser - Thợ làm tóc
10. Hair stylist - Nhà tạo mẫu tóc
11. Hair extensions - Tóc giả
12. Wig - Bộ tóc giả
13. Ponytail - Đuôi ngựa
14. Braid - Tết tóc
15. Bun - Búi tóc
16. Bangs - Mái tóc
17. Fringe - Mái tóc
18. Layered haircut - Kiểu cắt tóc lớp
19. Bob haircut - Kiểu cắt tóc bob
20. Pixie cut - Kiểu cắt tóc ngắn
21. Perm - Uốn tóc
22. Straightening - Làm thẳng tóc
23. Curling - Làm xoăn tóc
24. Blow dry - Sấy tóc
25. Hair gel - Gel tạo kiểu tóc
26. Hair wax - Sáp tạo kiểu tóc
27. Hair mousse - Sữa tạo kiểu tóc
28. Hair spray - Keo xịt tóc
29. Hair serum - Tinh chất dưỡng tóc
30. Hair mask - Mặt nạ dưỡng tóc
31. Hair conditioner - Dầu xả
32. Hair treatment - Dịch vụ chăm sóc tóc
33. Scalp massage - Massage da đầu
34. Hair loss - Rụng tóc
35. Baldness - Mọc đầu
36. Split ends - Đuôi tóc chẻ
37. Knots - Búi
38. Tangles - Rối
39. Hair care - Chăm sóc tóc
40. Hairbrush - Lược tóc
41. Comb - Chải
42. Hairclip - Kẹp tóc
43. Hair tie - Dây buộc tóc
44. Bobby pin - Ghim tóc
45. Hair accessory - Phụ kiện tóc
46. Hairband - Băng đô
47. Hairpin - Ghim tóc
48. Hair roller - Cuộn tóc
49. Hair curler - Máy uốn tóc
50. Hair straightener - Máy làm thẳng tóc
50 từ về các thiết bị và hoạt động trong phòng gym:
1. Treadmill - Máy chạy bộ
2. Elliptical machine - Máy tập elip
3. Stationary bike - Xe đạp tĩnh
4. Rowing machine - Máy đạp thuyền
5. Weightlifting bench - Ghế tập tạ
6. Dumbbells - Tạ đơn
7. Barbells - Thanh tạ
8. Kettlebells - Tạ chẻng nước
9. Resistance bands - Dây cơ
10. Yoga mat - Thảm yoga
11. Stability ball - Bóng ổn định
12. Medicine ball - Bóng y tế
13. Jump rope - Dây nhảy
14. Pull-up bar - Thanh kéo
15. Push-up bars - Thanh đỡ
16. Weight plates - Đĩa tạ
17. Smith machine - Máy tập Smith
18. Cable machine - Máy dây đồng tâm
19. Leg press machine - Máy đẩy chân
20. Chest press machine - Máy đẩy ngực
21. Leg curl machine - Máy uốn chân
22. Leg extension machine - Máy đẩy chân
23. Lat pulldown machine - Máy kéo cánh tay
24. Triceps dip machine - Máy đẩy cơ tam đầu
25. Calf raise machine - Máy tập bắp chân
26. Bench press - Đạp tạ
27. Squat rack - Khung squat
28. Pull-up machine - Máy kéo
29. Cross trainer - Máy tập cơ bản
30. Spin bike - Xe đạp địa hình
31. Punching bag - Bao đấm
32. Speed bag - Bao đánh nhanh
33. Jump box - Hộp nhảy
34. Foam roller - Ống lăn cơ
35. Ab roller - Ống lăn bụng
36. TRX suspension trainer - Dây treo TRX
37. Battle ropes - Dây đấu
38. Plyometric box - Hộp tăng cường
39. Glute ham developer - Máy tập cơ mông
40. Bench step - Bậc thang tập thể dục
41. Climbing machine - Máy leo
42. Step machine - Máy bước
43. Exercise bike - Xe đạp tập thể dục
44. Leg raise machine - Máy đánh chân
45. Calf raise machine - Máy đánh bắp chân
46. Ab crunch machine - Máy đẩy bụng
47. Chest fly machine - Máy kéo ngực
48. Hack squat machine - Máy đẩy chân
49. Leg press machine - Máy đẩy chân
50. Abduction machine - Máy kéo hông
50 từ liên quan đến việc chay ngày ngày 15 hàng tháng:
1. Fasting - Chay
2. Lunar calendar - Lịch âm
3. New moon - Trăng mới
4. Lunar month - Tháng âm
5. First day of the lunar month - Ngày mùng 1 âm lịch
6. Lunar cycle - Chu kỳ âm lịch
7. Spiritual practice - Thực hành tâm linh
8. Intermittent fasting - Chay cách đều
9. Ritual fasting - Chay theo nghi thức
10. Spiritual cleansing - Tẩy uế tâm hồn
11. Detoxification - Làm sạch cơ thể
12. Mindfulness - Ý thức
13. Reflection - Suy ngẫm
14. Discipline - Kỷ luật
15. Self-control - Tự kiểm soát
16. Renewal - Sự làm mới
17. Purification - Sự thanh lọc
18. Abstaining - Từ chối
19. Self-reflection - Tự suy ngẫm
20. Inner peace - Bình an trong lòng
21. Meditation - Thiền định
22. Prayer - Cầu nguyện
23. Contemplation - Suy niệm
24. Serenity - Bình yên
25. Gratitude - Lòng biết ơn
26. Connection - Mối liên kết
27. Renewed energy - Năng lượng mới
28. Spiritual growth - Sự phát triển tâm linh
29. Mental clarity - Sự sáng suốt tinh thần
30. Self-awareness - Tự nhận thức
31. Restraint - Kiềm chế
32. Empowerment - Sự củng cố
33. Enlightenment - Sự giác ngộ
34. Solitude - Sự cô độc
35. Silence - Sự im lặng
36. Community - Cộng đồng
37. Support - Sự hỗ trợ
38. Encouragement - Sự khích lệ
39. Resilience - Sự kiên cường
40. Strength - Sức mạnh
41. Determination - Sự quyết tâm
42. Inner strength - Sức mạnh bên trong
43. Transformation - Sự biến đổi
44. Growth - Sự phát triển
45. Healing - Sự chữa lành
46. Balance - Sự cân bằng
47. Harmony - Sự hòa hợp
48. Empathy - Sự thông cảm
49. Compassion - Lòng nhân ái
50. Graciousness - Lòng tốt biết ơn
50 địa điểm bằng tiếng Anh:
1. Beach - Bãi biển
2. Mountain - Núi
3. Lake - Hồ
4. River - Sông
5. Forest - Rừng
6. Park - Công viên
7. Desert - Sa mạc
8. Island - Đảo
9. Canyon - Hẻm núi
10. Waterfall - Thác nước
11. Cave - Hang động
12. Glacier - Sông băng
13. Volcano - Núi lửa
14. Meadow - Đồng cỏ
15. Valley - Thung lũng
16. Plateau - Cao nguyên
17. Peninsula - Bán đảo
18. Archipelago - Quần đảo
19. Oasis - Ốc đảo
20. Delta - Đồng bằng sông
21. Reef - Rạn san hô
22. Marsh - Vùng đầm lầy
23. Tundra - Vùng đất băng giá
24. Savanna - Vùng đồng cỏ rộng lớn
25. Steppe - Thảo nguyên
26. Estuary - Cửa sông
27. Fjord - Vịnh
28. Bay - Vịnh
29. Canyonlands - Vùng đất hẻm núi
30. Badlands - Vùng đất hoang sơ
31. Wetland - Vùng đất ngập nước
32. Moorland - Vùng đất hoang vu
33. Dune - Cồn cát
34. Cliffs - Vách đá
35. Lagoon - Hồ nước mặn
36. Rapids - Thác nước xiên
37. Geyser - Nguồn nước nóng
38. Crag - Đỉnh núi đá
39. Summit - Đỉnh núi
40. Ridge - Đỉnh núi
41. Cavern - Hang động
42. Reservoir - Hồ chứa nước
43. Observatory - Đài quan sát
44. Glacier - Sông băng
45. Ravine - Thung lũng sâu
46. Escarpment - Bờ dốc đứng
47. Wetland - Vùng đất ngập nước
48. Oasis - Ốc đảo
49. Barren - Đất hoang
50. Meadow - Đồng cỏ
50 từ vựng liên quan đến làm đẹp trên khuôn mặt và tóc:
1. False eyelashes - Mi giả
2. Eyelash extensions - Gắn mi
3. Eyebrow tinting - Nhuộm chân mày
4. Hair dye - Thuốc nhuộm tóc
5. Highlights - Nhuộm nổi bật
6. Lowlights - Nhuộm tối
7. Balayage - Phương pháp nhuộm tóc tự nhiên
8. Ombre - Phương pháp nhuộm tóc từ tối đến sáng
9. Sombre - Phương pháp nhuộm tóc từ tối đến nhạt
10. Root touch-up - Nhuộm gốc
11. Hair treatment - Dịch vụ chăm sóc tóc
12. Hair mask - Mặt nạ dưỡng tóc
13. Scalp treatment - Dịch vụ chăm sóc da đầu
14. Scalp scrub - Sản phẩm tẩy da đầu
15. Hair straightening - Làm thẳng tóc
16. Hair curling - Làm xoăn tóc
17. Blowout - Tạo kiểu tóc bằng máy sấy
18. Hair styling - Tạo kiểu tóc
19. Updo - Kiểu tóc buộc lên
20. Braiding - Tết tóc
21. Hair trimming - Cắt tỉa tóc
22. Hair thinning - Làm mỏng tóc
23. Bangs trimming - Cắt tỉa mái tóc
24. Layering - Cắt tóc lớp
25. Perming - Uốn tóc
26. Hair conditioning - Dưỡng tóc
27. Hair glossing - Tạo sáng tóc
28. Hair glazing - Tạo lớp bóng tóc
29. Hair bleaching - Tẩy tóc
30. Hair toning - Sửa màu tóc
31. Hair gloss - Phấn bóng tóc
32. Hair serum - Tinh chất dưỡng tóc
33. Hair mousse - Sữa tạo kiểu tóc
34. Hair gel - Gel tạo kiểu tóc
35. Hair wax - Sáp tạo kiểu tóc
36. Hair spray - Keo xịt tóc
37. Hair oil - Dầu dưỡng tóc
38. Heat protectant - Sản phẩm bảo vệ tóc trước khi sấy hoặc uốn
39. Split end treatment - Dịch vụ chăm sóc đuôi tóc gãy
40. Hot oil treatment - Dịch vụ xử lý tóc bằng dầu nóng
41. Deep conditioning - Dưỡng ẩm sâu tóc
42. Hair volumizing - Tăng độ phồng cho tóc
43. Hair thickening - Làm dày tóc
44. Hair repair - Sửa chữa tóc
45. Hair restoration - Phục hồi tóc
46. Hair regrowth - Mọc tóc lại
47. Hair loss prevention - Ngăn ngừa rụng tóc
48. Hair transplantation - Cấy tóc
49. Lace front wig - Tóc giả trước mũi độ
50. Human hair wig - Tóc giả làm từ tóc người tự nhiên
50 từ về tên đồ uống khác nhau:
1. Trà đào - Peach tea
2. Trà cam - Orange tea
3. Trà xả - Lemongrass tea
4. Soda chanh - Lemon soda
5. Soda cam - Orange soda
6. Soda dâu - Strawberry soda
7. Soda nho - Grape soda
8. Soda dưa hấu - Watermelon soda
9. Nước cam ép - Freshly squeezed orange juice
10. Nước dưa lưới - Freshly squeezed watermelon juice
11. Nước chanh dây - Passionfruit juice
12. Nước me - Tamarind juice
13. Nước mơ - Apricot juice
14. Nước táo - Apple juice
15. Nước lựu - Pomegranate juice
16. Nước dừa ép - Freshly squeezed coconut juice
17. Nước mía - Sugarcane juice
18. Nước dừa - Coconut water
19. Sinh tố chuối - Banana smoothie
20. Sinh tố dâu - Strawberry smoothie
21. Sinh tố bơ - Avocado smoothie
22. Sinh tố kiwi - Kiwi smoothie
23. Sinh tố cà chua - Tomato smoothie
24. Sinh tố việt quất - Blueberry smoothie
25. Sinh tố dừa - Coconut smoothie
26. Nước ép cà rốt - Carrot juice
27. Nước ép cà chua - Tomato juice
28. Nước ép cà tím - Beetroot juice
29. Nước ép cà phê - Coffee juice
30. Nước ép nho - Grape juice
31. Nước ép lựu - Pomegranate juice
32. Nước ép lê - Pear juice
33. Nước ép táo - Apple juice
34. Nước ép nho vàng - White grape juice
35. Nước ép thanh long - Dragon fruit juice
36. Nước ép ổi - Guava juice
37. Nước ép dưa hấu - Watermelon juice
38. Nước ép đào - Peach juice
39. Nước dừa tươi - Fresh coconut water
40. Nước mắc ca - Sea buckthorn juice
41. Nước sấu - Tamarind juice
42. Nước cà phê đá - Iced coffee
43. Nước hồng trà - Iced black tea
44. Nước chanh muối - Salted lemonade
45. Nước cam đá - Iced orange juice
46. Nước sâm panh - Panh Asam Boi
47. Nước bưởi - Grapefruit juice
48. Nước ép cà - Tomato juice
49. Nước súp lơ - Broccoli juice
50. Nước súp hành tây - Onion soup
50 từ vựng trong lĩnh vực thời trang:
1. Fashion - Thời trang
2. Style - Phong cách
3. Trend - Xu hướng
4. Designer - Nhà thiết kế
5. Collection - Bộ sưu tập
6. Runway - Sàn catwalk
7. Couture - Thời trang cao cấp
8. Haute couture - Thời trang cao cấp
9. Ready-to-wear - Thời trang sẵn sàng
10. Fashion show - Buổi trình diễn thời trang
11. Model - Người mẫu
12. Fabric - Vải
13. Texture - Độ mịn của vải
14. Pattern - Mẫu hoa văn
15. Seamstress - Thợ may
16. Tailor - Thợ may
17. Dressmaker - Thợ may váy
18. Stitch - Đường may
19. Hem - Viền
20. Button - Nút áo
21. Zipper - Dây kéo
22. Accessory - Phụ kiện
23. Jewelry - Trang sức
24. Handbag - Túi xách
25. Footwear - Giày dép
26. High heels - Giày cao gót
27. Sneakers - Giày thể thao
28. Sandals - Dép xỏ ngón
29. Sunglasses - Kính râm
30. Scarf - Khăn quàng cổ
31. Hat - Mũ
32. Belt - Dây lưng
33. Earrings - Bông tai
34. Bracelet - Vòng tay
35. Necklace - Dây chuyền
36. Ring - Nhẫn
37. Fashion designer - Nhà thiết kế thời trang
38. Model agency - Công ty quản lý người mẫu
39. Makeup artist - Nghệ sĩ trang điểm
40. Hairstylist - Nghệ sĩ làm tóc
41. Fashion blog - Blog thời trang
42. Street style - Phong cách đường phố
43. Vintage - Hàng cổ
44. Runway model - Người mẫu sàn catwalk
45. Fashion icon - Biểu tượng thời trang
46. Fashionista - Người đam mê thời trang
47. Fashion house - Nhà mốt
48. Fashion magazine - Tạp chí thời trang
49. Fashion industry - Ngành công nghiệp thời trang
50. Fashion capital - Thủ đô thời trang
50 từ vựng khác:
1. Ambiguous - Mơ hồ
2. Benevolent - Nhân từ
3. Cacophony - Tiếng ồn ào
4. Debilitate - Suy yếu
5. Ephemeral - Tạm thời
6. Frugal - Tiết kiệm
7. Garrulous - Nói nhiều
8. Hapless - Bất hạnh
9. Insidious - Âm thầm
10. Juxtapose - Đặt cạnh nhau
11. Kindle - Kích động
12. Lament - Than vãn
13. Mitigate - Làm giảm bớt
14. Nebulous - Mơ hồ
15. Obsolete - Lỗi thời
16. Perfunctory - Cẩu thả
17. Quixotic - Ước mơ
18. Reticent - Kín đáo
19. Salient - Nổi bật
20. Taciturn - Ít nói
21. Ubiquitous - Phổ biến
22. Vex - Làm phiền
23. Wane - Giảm dần
24. Xenophobia - Sợ người nước ngoài
25. Yearn - Khao khát
26. Zenith - Đỉnh cao
27. Altruistic - Vị tha
28. Capricious - Thất thường
29. Dearth - Sự khan hiếm
30. Enigmatic - Bí ẩn
31. Fervent - Nồng nhiệt
32. Gullible - Dễ tin
33. Hierarchy - Hệ thống cấp bậc
34. Ineffable - Không thể diễn đạt
35. Jovial - Vui vẻ
36. Languid - Buồn rầu
37. Magnanimous - Hào hiệp
38. Nonchalant - Lạnh nhạt
39. Ominous - Xấu xí
40. Pernicious - Có hại
41. Quagmire - Tình trạng khó xử
42. Resilient - Bền vững
43. Serendipity - Sự tình cờ
44. Trepidation - Sự hoảng sợ
45. Uncanny - Kỳ lạ
46. Visceral - Thuộc về cảm xúc
47. Whimsical - Cảm tính
48. Yearning - Sự khao khát
49. Zealot - Người cuồng tín
50. Euphoria - Sự phấn khích
50 từ vựng hữu ích trong kỳ thi IELTS:
1. Academic - Học thuật
2. Achievement - Thành tựu
3. Analyze - Phân tích
4. Approach - Tiếp cận
5. Argument - Đối luận
6. Assessment - Đánh giá
7. Authentic - Chính thống
8. Benefit - Lợi ích
9. Challenge - Thách thức
10. Collaborate - Hợp tác
11. Comprehend - Hiểu biết
12. Conclusion - Kết luận
13. Consequence - Hậu quả
14. Contrast - Phản kháng
15. Criteria - Tiêu chuẩn
16. Debate - Tranh luận
17. Demonstrate - Chứng minh
18. Empirical - Thực nghiệm
19. Evaluate - Đánh giá
20. Evidence - Bằng chứng
21. Examine - Khám phá
22. Experiment - Thí nghiệm
23. Hypothesis - Giả thuyết
24. Impact - Tác động
25. Implication - Hàm ý
26. Inference - Suy luận
27. Insight - Hiểu biết sâu sắc
28. Interpret - Diễn giải
29. Justify - Bào chữa
30. Objective - Mục tiêu
31. Outcome - Kết quả
32. Perspective - Quan điểm
33. Phenomenon - Hiện tượng
34. Prediction - Dự đoán
35. Procedure - Quy trình
36. Relevant - Liên quan
37. Research - Nghiên cứu
38. Resource - Tài nguyên
39. Significant - Quan trọng
40. Solution - Giải pháp
41. Strategy - Chiến lược
42. Structure - Cấu trúc
43. Theory - Lý thuyết
44. Thesis - Luận văn
45. Validity - Hiệu lực
46. Verbal - Bằng lời nói
47. Visual - Hình ảnh
48. Stimulus - Kích thích
49. Source - Nguồn
50. Synthesize - Tổng hợp
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
Vinhome Grand Park
Ho Chi Minh City
700000