17/09/2026
MỖI NGÀY MỘT CHỦ ĐỀ TIẾNG HÀN CÙNG KANATA 🇰🇷
✨ Chủ đề hôm nay: THỂ THAO – 스포츠 ⚽🏀🏸
Bạn biết gọi tên các môn thể thao bằng tiếng Hàn chưa? 👀
축구 – bóng đá, 농구 – bóng rổ, 배드민턴 – cầu lông hay 수영 – bơi lội? 🤔
📚 Cùng KANATA khám phá những từ vựng tiếng Hàn về thể thao – 스포츠 thường gặp, giúp bạn dễ dàng gọi tên các môn thể thao, hoạt động thi đấu và sử dụng trong giao tiếp hằng ngày!
📌 Lưu lại bài viết để học và ôn tập khi cần nhé!
💬 Bạn biết thêm từ vựng tiếng Hàn nào về thể thao? Hãy thử để lại một từ bên dưới! 👇
💪 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ: THỂ THAO – 스포츠
1. 스포츠: Thể thao
2. 운동: Vận động, thể dục, thể thao
3. 선수: Vận động viên
4. 경기: Trận đấu, cuộc thi
5. 시합: Trận đấu
6. 대회: Giải đấu, cuộc thi
7. 팀: Đội
8. 감독: Huấn luyện viên
9. 코치: Huấn luyện viên
10. 심판: Trọng tài
11. 관중: Khán giả
12. 응원: Cổ vũ
13. 승리: Chiến thắng
14. 패배: Thất bại
15. 우승: Vô địch
16. 준우승: Á quân
17. 점수: Điểm số
18. 기록: Kỷ lục, thành tích
19. 메달: Huy chương
20. 금메달: Huy chương vàng
21. 은메달: Huy chương bạc
22. 동메달: Huy chương đồng
23. 결승: Chung kết
24. 준결승: Bán kết
25. 예선: Vòng loại
26. 연습: Luyện tập
27. 훈련: Huấn luyện
28. 체력: Thể lực
29. 기술: Kỹ thuật
30. 실력: Năng lực, trình độ
31. 축구: Bóng đá
32. 야구: Bóng chày
33. 농구: Bóng rổ
34. 배구: Bóng chuyền
35. 테니스: Quần vợt
36. 배드민턴: Cầu lông
37. 탁구: Bóng bàn
38. 골프: Golf
39. 수영: Bơi lội
40. 달리기: Chạy bộ
41. 마라톤: Marathon
42. 자전거: Xe đạp, đạp xe
43. 스키: Trượt tuyết
44. 스노보드: Trượt ván tuyết
45. 스케이트: Trượt băng
46. 피겨 스케이팅: Trượt băng nghệ thuật
47. 태권도: Taekwondo
48. 유도: Judo
49. 복싱: Quyền Anh
50. 레슬링: Đấu vật
51. 펜싱: Đấu kiếm
52. 양궁: Bắn cung
53. 체조: Thể dục dụng cụ
54. 역도: Cử tạ
55. 사격: Bắn súng
56. 승마: Cưỡi ngựa
57. 서핑: Lướt sóng
58. 운동하다: Tập thể dục, chơi thể thao
59. 경기하다: Thi đấu
60. 출전하다: Tham gia thi đấu
61. 참가하다: Tham gia
62. 이기다: Thắng
63. 지다: Thua
64. 우승하다: Giành chức vô địch
65. 응원하다: Cổ vũ
66. 연습하다: Luyện tập
67. 훈련하다: Huấn luyện
68. 달리다: Chạy
69. 뛰다: Chạy, nhảy
70. 걷다: Đi bộ
71. 수영하다: Bơi
72. 차다: Đá
73. 던지다: Ném
74. 잡다: Bắt, nắm
75. 치다: Đánh
76. 막다: Chặn, cản
77. 패스하다: Chuyền bóng
78. 슛하다: Sút, ném bóng
79. 드리블하다: Rê bóng
80. 점프하다: Nhảy
81. 들어 올리다: Nâng lên
82. 공: Quả bóng
83. 축구공: Bóng đá
84. 농구공: Bóng rổ
85. 배구공: Bóng chuyền
86. 야구공: Bóng chày
87. 라켓: Vợt
88. 배트: Gậy bóng chày
89. 골대: Khung thành
90. 골프채: Gậy golf
91. 운동장: Sân thể thao
92. 경기장: Sân vận động, địa điểm thi đấu
93. 체육관: Nhà thi đấu, phòng thể dục
94. 수영장: Bể bơi
95. 헬스장: Phòng tập gym
96. 스키장: Khu trượt tuyết
97. 관중석: Khán đài
98. 트랙: Đường chạy
99. 코트: Sân thi đấu
100. 건강: Sức khỏe
101. 근력: Sức mạnh cơ bắp
102. 지구력: Sức bền
103. 속도: Tốc độ
104. 힘: Sức lực
105. 균형: Sự cân bằng
106. 유연성: Độ linh hoạt
107. 집중력: Khả năng tập trung
108. 자신감: Sự tự tin
109. 기록을 세우다: Lập kỷ lục
110. 기록을 깨다: Phá kỷ lục
111. 좋은 성적을 거두다: Đạt thành tích tốt
112. 최선을 다하다: Cố gắng hết sức
#성격 #한국어 #한국어공부
📍 HỆ THỐNG CƠ SỞ:
• Cơ sở chính: 384/19 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TPHCM - (028) 3932.0868 - (028) 3932 0869 - 0886 289 749- 0936 944 730
• Cơ sở 1: 72 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TPHCM - (028) 3949 1403 - 0931.145.890
• Cơ sở 2: Số 18, Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TPHCM - (028) 5412 5602 - 0886 287 749
• Cơ sở 3: 856/5 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0886 286 049
• Cơ sở 4: 911/2 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TPHCM - 0785 210 264
• Cơ sở 5: Số 11, Ngô Trí Hòa, Xã Tân An Hội, TPHCM - (028) 3895 9102 - 0776 000 931
• Cơ sở 6: 168 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TPHCM - 0832 734 711
• Đào tạo Online trực tuyến - 0931 145 823
🍀 Kanata đồng hành cùng bạn chinh phục ước mơ!
☎️ Liên hệ tư vấn: (028) 5412.5602 – 0886.287.749 (Zalo)
---------------------------
📍 Tự học thêm nhiều kiến thức tiếng Hàn hoàn toàn MIỄN PHÍ tại:
✅ Youtube - Học tiếng Hàn với Kanata
✅ Tiktok - kanata_hanngu