22/06/2022
Nếu bạn vẫn chưa phân biệt được SHADE và SHADOW thì hãy xem hình bên dưới.
Dễ hiểu thì:
🍀 SHADE (n): bóng râm, bóng mát (vùng ko gian)
🍀 SHADOW (n): hình bóng, bóng tối (bề mặt phẳng)
Bóng cũng có bóng this bóng that nên các bạn cẩn thận kẻo nhầm. 😆😆
Bóng trong một số trường hợp khác:
🍀 SHADE (n): sắc thái, mành che (cửa, bóng đèn), hơi/khá
🍀 SHADOW (n): một chút, quần thâm mắt, người theo sát người khác như hình với bóng
EX:
😲 A shadow of hope/doubt: một chút hy vọng/nghi ngờ
😲 A shade disappointed/ a shade too tigh: khá thất vọng, hơi quá chật
27/11/2021
📬
SPREAD YOURSELF TOO THIN (idiom): ôm đồm quá nhiều việc cùng lúc
🇪 🇽
✅She quickly discovered that she was spreading herself too thin. (Cô ấy đã nhanh chóng phát hiện ra mình đang ôm đồm quá nhiều việc)
✅The company grew too fast and spread itself too thin across too many diverse areas. (Công ty ấy đã phát triển quá nhanh và ôm đồm quá nhiều lĩnh vực)
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
☎ Hotline: 091 8347077
🏩 Address: 189 Cống Quỳnh, Q1, TP.HCM
15/10/2021
PHÂN BIỆT PAST VÀ PASS
(PASS ở dạng quá khứ “PASSED” sẽ đồng âm với từ PAST nhé các bạn)
Đây là 2 từ khá dễ gây nhầm lẫn cho các bạn, vì khi các bạn tra nghĩa tiếng Việt sẽ thấy nó có phần giống nhau.
2 từ này đa từ loại và nhiều nghĩa nên các bạn cần để ý đến từ loại của chúng khi dùng.
✤PAST: adjective, adverb, noun, preposition
✤PASS: noun, verb
🍀Khác nhau:
PAST (A, N): QUÁ KHỨ, TRƯỚC ĐÂY (PREVIOUS), CỰU (FORMER), VỪA QUA (RECENT), KẾT THÚC (FINISHED)
EX: Past life (kiếp trước), past member (cựu thành viên), the past two weeks (2 tuần vừa qua), the dim and distant past (dĩ vãng xa xôi nhạt nhòa)
✦Winter is past and spring has come at last. (Cuối cùng mùa đông cũng qua và mùa xuân cũng tới)
PASS (N): GIẤY TỜ THÔNG HÀNH, ĐẬU/QUA MÔN, ĐƯỜNG ĐÈO
EX: Bus/boarding pass (vé lên xe/máy bay), pass mark (điểm qua môn), mountain pass (đường đèo)
🍀Giống nhau:
PAST (prep) và PASS (v) sẽ có nghĩa giống nhau khi nói về sự di chuyển nhưng cách dùng thì khác nhau nhé các bạn.
PASS (v) = go/walk/run/drive… + PAST
EX: I passed (=went past) him on the stairs this morning. (Sáng nay tôi đi ngang qua anh ấy trên cầu thang)
Ngoài ra PASS (v) còn có nghĩa khác: ra đi (die), qua đi (disappear/go by), đưa cho ai cái gì (give), thông qua (approve)
EX:
✦After she passed (away), the doctors wanted to do an autopsy. (Sau khi bà ấy mất, các bác sỹ đã muốn khám nghiệm tử thi)
✦She became more ambitious as the years passed. (Năm tháng qua đi, cô ấy càng trở nên tham vọng)
✦Don't worry, his depression is only temporary - it'll soon pass. (Đừng lo, bệnh trầm cảm của anh ấy chỉ là tạm thời – nó sẽ sớm qua thôi)
✦Pass the salt, please. (Vui lòng đưa giúp mình lọ muối)
✦The government passed a law to restrict the sale of guns. (Chính phủ đã thông qua đạo luật để hạn chế việc mua bán súng)
09/05/2021
📬
HARD FEELINGS : cảm thấy cay cú
🇪 🇽
✅So we're friends again, are we? No hard feelings? (Thế chúng ta làm bạn lại nhoa, chịu hôn? Mày hông cay cú gì chớ?)
✅We may disagree, but let’s not have any hard feelings. (Chúng ta có thể bất đồng quan điểm, nhưng mà đừng có cay cú nhau nho)
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
📗 LEE's ENGLISH
☎Gọi ngay: 0918347077 (Thầy Linh)
03/05/2021
📬
PUT ON AN ACT: diễn, giả bộ, giả đò
🇪 🇽
✅You don't need to put on an act just to impress us. (Bạn không cần phải diễn để gây ấn tượng với chúng tôi đâu)
✅Be natural. Don’t feel you have to put on an act.(Cứ tự nhiên đi bạn. Không phải diễn đâu)
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
📗 LEE's ENGLISH
☎Gọi ngay: 0918347077 (Thầy Linh)
27/03/2021
📬
MAL DU SIÈCLE /ˌmæl də siˈeklə/ (n): căn bệnh thế kỷ
🇪 🇽
✅Is indolence the mal du siècle?
✅AIDS is the mal du siècle.
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
📗 LEE's ENGLISH
☎Gọi ngay: 0918347077 (Thầy Linh)
27/02/2021
📬
PLACID /ˈplæs.ɪd/ (a): bình thản, bình lặng, điềm tĩnh
🇪 🇽
✅She sat still, placid and waiting. (Cô ấy điềm tĩnh ngồi yên đợi chờ)
✅The lake was placid and still under the moonlight. (Mặt hồ lặng yên dưới ánh trăng)
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
📗 LEE's ENGLISH
☎Gọi ngay: 0918347077 (Thầy Linh)
24/02/2021
📬
NAIF (=A HALF-BAKED YOUTH) /naɪˈiːf/ (n): tấm chiếu mới, tuổi trẻ chưa trải sự đời
☘Naive (a): ngây thơ
☘Green (a): em còn non và xanh lứm, hoặc em còn sống nhăn 🤣🤣
🇪 🇽
✅The book's main character is a NAÏF who doesn't understand what's going on. (Nhân vật chính trong cuốn sách này là tấm chiếu mới chưa trải không biết chuyện gì đang diễn ra)
✅I was pretty GREEN then; I had a lot of things to learn. (Hồi đó mình khá non và xanh; có nhiều thứ mình phải học hỏi lắm)
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
📗 LEE's ENGLISH
☎Gọi ngay: 0918347077 (Thầy Linh)
28/01/2021
📬
STRAPPED (a): kẹt tiền (not having enough money)
🇪 🇽
✅I’d love to go shopping with you - my co-ho, but you know...it bègins to look a lot like ‘hết tiền’, I’m a little strapped (for cash). 😂😂
✅Can you lend me 10 dollars? I’m a little strapped for cash. (Bạn cho mình mượn 10 đô được hông? Mình đang hơi kẹt tiền)
🎯Cùng share về tường và follow fanpage để học thêm nhiều từ mới bổ ích khác các bạn nhé!
---------------------------
📗 LEE's ENGLISH
☎Gọi ngay: 0918347077 (Thầy Linh)