15/10/2021
PHÂN BIỆT PAST VÀ PASS
(PASS ở dạng quá khứ “PASSED” sẽ đồng âm với từ PAST nhé các bạn)
Đây là 2 từ khá dễ gây nhầm lẫn cho các bạn, vì khi các bạn tra nghĩa tiếng Việt sẽ thấy nó có phần giống nhau.
2 từ này đa từ loại và nhiều nghĩa nên các bạn cần để ý đến từ loại của chúng khi dùng.
✤PAST: adjective, adverb, noun, preposition
✤PASS: noun, verb
🍀Khác nhau:
PAST (A, N): QUÁ KHỨ, TRƯỚC ĐÂY (PREVIOUS), CỰU (FORMER), VỪA QUA (RECENT), KẾT THÚC (FINISHED)
EX: Past life (kiếp trước), past member (cựu thành viên), the past two weeks (2 tuần vừa qua), the dim and distant past (dĩ vãng xa xôi nhạt nhòa)
✦Winter is past and spring has come at last. (Cuối cùng mùa đông cũng qua và mùa xuân cũng tới)
PASS (N): GIẤY TỜ THÔNG HÀNH, ĐẬU/QUA MÔN, ĐƯỜNG ĐÈO
EX: Bus/boarding pass (vé lên xe/máy bay), pass mark (điểm qua môn), mountain pass (đường đèo)
🍀Giống nhau:
PAST (prep) và PASS (v) sẽ có nghĩa giống nhau khi nói về sự di chuyển nhưng cách dùng thì khác nhau nhé các bạn.
PASS (v) = go/walk/run/drive… + PAST
EX: I passed (=went past) him on the stairs this morning. (Sáng nay tôi đi ngang qua anh ấy trên cầu thang)
Ngoài ra PASS (v) còn có nghĩa khác: ra đi (die), qua đi (disappear/go by), đưa cho ai cái gì (give), thông qua (approve)
EX:
✦After she passed (away), the doctors wanted to do an autopsy. (Sau khi bà ấy mất, các bác sỹ đã muốn khám nghiệm tử thi)
✦She became more ambitious as the years passed. (Năm tháng qua đi, cô ấy càng trở nên tham vọng)
✦Don't worry, his depression is only temporary - it'll soon pass. (Đừng lo, bệnh trầm cảm của anh ấy chỉ là tạm thời – nó sẽ sớm qua thôi)
✦Pass the salt, please. (Vui lòng đưa giúp mình lọ muối)
✦The government passed a law to restrict the sale of guns. (Chính phủ đã thông qua đạo luật để hạn chế việc mua bán súng)