24/05/2026
TRÊN PURCHASE CONTRACT SẼ CÓ NHỮNG GÌ? - 14 MỤC BẠN CẦN NẮM RÕ TRÊN HỢP ĐỒNG NÀY
Khi học xuất nhập khẩu, nhiều bạn thường thấy Purchase Contract khá “nhiều chữ” và nghĩ:
👉 “Chắc chỉ là giấy tờ xác nhận mua bán thôi.”
Nhưng thực tế:
📌 Purchase Contract là chứng từ nền tảng của toàn bộ giao dịch xuất nhập khẩu.
Rất nhiều nội dung sau này sẽ dựa vào hợp đồng để:
-làm Invoice
- làm Packing List
- mở tờ khai
- xin C/O
- thanh toán quốc tế
- xử lý tranh chấp
Cùng đọc hiểu từng phần trên hợp đồng thực tế này nhé 👇
📌 1. CONTRACT NO & DATE – SỐ HỢP ĐỒNG VÀ NGÀY KÝ
Trên hợp đồng này:
Contract No: PTR160867
Date: October 03, 2016
👉 Đây là:
- mã số nhận diện hợp đồng
- dùng để đối chiếu chứng từ sau này
📌 LƯU Ý
Số hợp đồng thường sẽ xuất hiện trên:
-Invoice
- Packing List
- C/O
- hồ sơ thanh toán
👉 Vì vậy nên thống nhất xuyên suốt.
📌 2. SELLER – THÔNG TIN NGƯỜI BÁN
Trên hợp đồng này:
👉 Seller: VIFOOD CO., LTD.
Địa chỉ: 245 National Road 1A, Tan An City, Long An Province, Vietnam
Có:
- Tel
- Fax
- thông tin người đại diện
📌Đây là: thông tin bên xuất khẩu/bên bán hàng.
Thông tin cần ghi rõ:
✅ tên công ty
✅ địa chỉ
✅ điện thoại
✅ fax/email nếu có
✅ người đại diện
📌 LƯU Ý THỰC TẾ
Tên công ty trên hợp đồng nên thống nhất với:
- Invoice
- Bill
- C/O
- giấy phép kinh doanh
Nếu sai: ❌ có thể ảnh hưởng thanh toán hoặc hồ sơ hải quan.
📌 3. BUYER – THÔNG TIN NGƯỜI MUA
Trên hợp đồng:
👉 Buyer: VITRACO INC.
Địa chỉ tại: California, USA
Có:
- Tel
- Fax
- Account No
- Bank of America
📌 Đây là: thông tin bên nhập khẩu/bên mua hàng.
Thông tin này rất quan trọng vì:
- liên quan thanh toán quốc tế
- phát hành chứng từ
- giao hàng
📌 LƯU Ý: Nếu thanh toán T/T hoặc L/C: thông tin buyer cần rất chính xác.
📌 4. COMMODITY – TÊN HÀNG HÓA
Trên hợp đồng này: Commodity: Cashews grade W320
Tức là: 📦 hạt điều loại W320.
📌 W320 LÀ GÌ?
Trong ngành điều:👉 W320 là quy cách phân loại hạt điều.
Con số càng nhỏ:👉 hạt thường càng lớn.
W320 là một trong những loại phổ biến nhất trong xuất khẩu điều Việt Nam.
📌 ĐIỀU QUAN TRỌNG
Tên hàng trên contract cần mô tả đủ rõ để:
- xác định đúng hàng
- phân loại HS code
- tránh tranh chấp chất lượng
📌 5. QUANTITY – SỐ LƯỢNG HÀNG
Trên hợp đồng này:
- Mỗi batch: 15,876.00 kgs
- Tổng: 47,628.00 kgs
- Tương đương: 2,100 cartons
📌 Ý NGHĨA
Phần này cho biết:
- số lượng mua bán
- đơn vị tính
- tổng sản lượng giao dịch
📌 LƯU Ý: Số lượng nên:
✅ ghi rõ đơn vị:
- kg
- carton
- pcs
- set…
✅ thống nhất với:
- Packing List
- Invoice
- Bill
📌 6. UNIT PRICE – ĐƠN GIÁ
Trên hợp đồng:👉 USD 10.53/kg FOB Hochiminh Port
📌 Đây là giá bán cho mỗi kg hàng.
📌 ĐIỂM QUAN TRỌNG
Hợp đồng này dùng điều kiện: FOB Ho Chi Minh Port
Nghĩa là:
- người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng lên tàu tại cảng đi
- từ đó trở đi người mua chịu cước biển và rủi ro chính
📌 LƯU Ý
Khi đọc giá: phải đọc kèm Incoterms.
Vì:
USD 10.53/kg FOB
≠
USD 10.53/kg CIF
📌 7. TOTAL AMOUNT – TỔNG GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG
Trên hợp đồng: 👉 USD 501,522.84
Có thêm: amount in words bằng chữ.
📌 VÌ SAO QUAN TRỌNG?
Đây là:
- cơ sở thanh toán
- cơ sở khai trị giá hải quan
- cơ sở mở L/C nếu có
📌 LƯU Ý: Số tiền nên có cả số và chữ
Để:
✅ tránh sửa đổi
✅ tránh tranh chấp.
📌 8. PACKING – QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Trên hợp đồng:👉 Cashews packed in cartons of 22.68kgs net each
Tức là:📦 đóng carton 22.68kg net/carton.
Bên trong:
- có túi hút chân không
- mỗi túi 11.34kg
📌 Ý NGHĨA
Phần này cực kỳ quan trọng với:
- vận chuyển
- lưu kho
- kiểm đếm
- kiểm hóa
📌 LƯU Ý
Packing cần ghi rõ:
✅ bao bì gì
✅ quy cách
✅ trọng lượng
✅ số lượng đóng gói
Vì ảnh hưởng trực tiếp:
- container loading
- CBM
- gross weight
📌 9. PRICE TERMS – ĐIỀU KIỆN GIÁ
Trên hợp đồng:👉 FOB Hochiminh City Port, Vietnam
📌 Đây là: điều kiện giao hàng theo Incoterms.
Nó quyết định:
- ai trả cước biển
- ai mua bảo hiểm
- ai chịu rủi ro tại từng thời điểm
📌 10. SHIPPING DOCUMENTS REQUIRED
Hợp đồng yêu cầu:
✅ Commercial Invoice
✅ Packing List
✅ Bill of Lading
✅ Certificate of Origin
📌 Ý NGHĨA
Đây là:👉 bộ chứng từ người bán phải cung cấp cho người mua.
📌 LƯU Ý
Nếu:
- thiếu chứng từ
- sai số bản
-sai nội dung
có thể:
❌ chậm thanh toán
❌ chậm thông quan.
📌 11. PAYMENT – ĐIỀU KIỆN THANH TOÁN
Trên hợp đồng:👉 T/T reimbursement before shipment hoặc within 60 days from shipment date.
📌 Ý NGHĨA
Đây là: điều khoản thanh toán quốc tế. Trong case này: thanh toán bằng T/T.
📌 LƯU Ý
Payment term cần rõ:
✅ phương thức thanh toán
✅ thời hạn thanh toán
✅ ngân hàng nhận tiền nếu cần
📌 12. SHIPMENT – ĐIỀU KIỆN GIAO HÀNG
Trên hợp đồng:
👉 Latest shipment: November, 2016
👉 Port of discharge: Rotterdam port, The Netherlands
📌 Ý NGHĨA
Cho biết:
- thời hạn giao hàng
- cảng đích
📌 LƯU Ý:
Nếu giao trễ có thể:
- bị phạt
- bị hủy hợp đồng
- ảnh hưởng thanh toán.
📌 13. ARBITRATION – ĐIỀU KHOẢN TRỌNG TÀI
Hợp đồng ghi:👉 nếu có tranh chấp sẽ giải quyết tại: Vietnam International Arbitration Centre (VIAC).
📌 Đây là: điều khoản xử lý tranh chấp.
📌 ĐIỀU NHIỀU SINH VIÊN HAY BỎ QUA
Nhưng thực tế:📌 arbitration clause rất quan trọng trong thương mại quốc tế.
Vì:👉 tranh chấp xuyên quốc gia không thể xử lý “miệng” 😅
📌 14. CHỮ KÝ HAI BÊN
Cuối hợp đồng có:
✅ đại diện Buyer
✅ đại diện Seller
📌 Xác nhận:👉 hai bên đồng ý toàn bộ nội dung hợp đồng.
📌 NHỮNG ĐIỀU QUAN TRỌNG KHI KIỂM TRA / LẬP PURCHASE CONTRACT
✅ Tên công ty phải chính xác tuyệt đối
✅ Điều kiện Incoterms phải ghi rõ
✅ Số lượng – đơn giá – tổng tiền phải khớp logic
✅ Điều khoản thanh toán phải rõ ràng
✅ Mô tả hàng không quá chung chung
✅ Shipment schedule cần khả thi
✅ Chứng từ yêu cầu phải cụ thể
✅ Kiểm tra kỹ chính tả tên cảng, tên công ty, số tài khoản
📌 KẾT LUẬN
Một Purchase Contract tốt không phải là viết càng dài càng tốt.
Mà là:
✅ rõ ràng
✅ logic
✅ thống nhất
✅ dễ đối chiếu chứng từ
✅ hạn chế tranh chấp
22/05/2026
20/05/2026
18/05/2026
16/05/2026
12/05/2026