TDGroup Logistics Training Center

TDGroup Logistics Training Center

Share

Đào tạo chuyên sâu các lớp Chứng từ XNK - Logistics thực tế, Mua hàng, Khai báo hải quan, HS CODE,...

TDGROUP LOGISTICS TRAINING CENTER

1/ Đào tạo chuyên sâu các lớp Chuyên viên XNK-Logistics-KHAI BÁO HẢI QUAN;
2/ CÁC KIẾN THỨC VỀ C/O - HS CODE,...;
3/ Chuyên viên Xuất nhập khẩu thực hành;...
4/ Đào tạo các lớp nghiệp vụ IN HOUSE tại các Doanh nghiệp,...
5/ CHỨNG CHỈ HOÀN THÀNH KHÓA HỌC DO TRUNG TÂM THÀNH ĐẠT CẤP

Chi tiết xin gọi: 0945338168

Photos from TDGroup Logistics Training Center's post 24/05/2026

TRÊN PURCHASE CONTRACT SẼ CÓ NHỮNG GÌ? - 14 MỤC BẠN CẦN NẮM RÕ TRÊN HỢP ĐỒNG NÀY

Khi học xuất nhập khẩu, nhiều bạn thường thấy Purchase Contract khá “nhiều chữ” và nghĩ:

👉 “Chắc chỉ là giấy tờ xác nhận mua bán thôi.”

Nhưng thực tế:
📌 Purchase Contract là chứng từ nền tảng của toàn bộ giao dịch xuất nhập khẩu.

Rất nhiều nội dung sau này sẽ dựa vào hợp đồng để:
-làm Invoice
- làm Packing List
- mở tờ khai
- xin C/O
- thanh toán quốc tế
- xử lý tranh chấp

Cùng đọc hiểu từng phần trên hợp đồng thực tế này nhé 👇

📌 1. CONTRACT NO & DATE – SỐ HỢP ĐỒNG VÀ NGÀY KÝ

Trên hợp đồng này:
Contract No: PTR160867
Date: October 03, 2016

👉 Đây là:
- mã số nhận diện hợp đồng
- dùng để đối chiếu chứng từ sau này

📌 LƯU Ý
Số hợp đồng thường sẽ xuất hiện trên:
-Invoice
- Packing List
- C/O
- hồ sơ thanh toán
👉 Vì vậy nên thống nhất xuyên suốt.

📌 2. SELLER – THÔNG TIN NGƯỜI BÁN

Trên hợp đồng này:
👉 Seller: VIFOOD CO., LTD.
Địa chỉ: 245 National Road 1A, Tan An City, Long An Province, Vietnam
Có:
- Tel
- Fax
- thông tin người đại diện

📌Đây là: thông tin bên xuất khẩu/bên bán hàng.

Thông tin cần ghi rõ:
✅ tên công ty
✅ địa chỉ
✅ điện thoại
✅ fax/email nếu có
✅ người đại diện

📌 LƯU Ý THỰC TẾ
Tên công ty trên hợp đồng nên thống nhất với:
- Invoice
- Bill
- C/O
- giấy phép kinh doanh

Nếu sai: ❌ có thể ảnh hưởng thanh toán hoặc hồ sơ hải quan.

📌 3. BUYER – THÔNG TIN NGƯỜI MUA

Trên hợp đồng:
👉 Buyer: VITRACO INC.
Địa chỉ tại: California, USA
Có:
- Tel
- Fax
- Account No
- Bank of America

📌 Đây là: thông tin bên nhập khẩu/bên mua hàng.

Thông tin này rất quan trọng vì:
- liên quan thanh toán quốc tế
- phát hành chứng từ
- giao hàng

📌 LƯU Ý: Nếu thanh toán T/T hoặc L/C: thông tin buyer cần rất chính xác.

📌 4. COMMODITY – TÊN HÀNG HÓA

Trên hợp đồng này: Commodity: Cashews grade W320

Tức là: 📦 hạt điều loại W320.

📌 W320 LÀ GÌ?
Trong ngành điều:👉 W320 là quy cách phân loại hạt điều.
Con số càng nhỏ:👉 hạt thường càng lớn.

W320 là một trong những loại phổ biến nhất trong xuất khẩu điều Việt Nam.

📌 ĐIỀU QUAN TRỌNG
Tên hàng trên contract cần mô tả đủ rõ để:
- xác định đúng hàng
- phân loại HS code
- tránh tranh chấp chất lượng

📌 5. QUANTITY – SỐ LƯỢNG HÀNG

Trên hợp đồng này:
- Mỗi batch: 15,876.00 kgs
- Tổng: 47,628.00 kgs
- Tương đương: 2,100 cartons

📌 Ý NGHĨA

Phần này cho biết:
- số lượng mua bán
- đơn vị tính
- tổng sản lượng giao dịch

📌 LƯU Ý: Số lượng nên:

✅ ghi rõ đơn vị:
- kg
- carton
- pcs
- set…

✅ thống nhất với:
- Packing List
- Invoice
- Bill

📌 6. UNIT PRICE – ĐƠN GIÁ

Trên hợp đồng:👉 USD 10.53/kg FOB Hochiminh Port

📌 Đây là giá bán cho mỗi kg hàng.

📌 ĐIỂM QUAN TRỌNG
Hợp đồng này dùng điều kiện: FOB Ho Chi Minh Port

Nghĩa là:
- người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng lên tàu tại cảng đi
- từ đó trở đi người mua chịu cước biển và rủi ro chính

📌 LƯU Ý
Khi đọc giá: phải đọc kèm Incoterms.
Vì:
USD 10.53/kg FOB

USD 10.53/kg CIF

📌 7. TOTAL AMOUNT – TỔNG GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG

Trên hợp đồng: 👉 USD 501,522.84
Có thêm: amount in words bằng chữ.

📌 VÌ SAO QUAN TRỌNG?

Đây là:
- cơ sở thanh toán
- cơ sở khai trị giá hải quan
- cơ sở mở L/C nếu có

📌 LƯU Ý: Số tiền nên có cả số và chữ
Để:
✅ tránh sửa đổi
✅ tránh tranh chấp.

📌 8. PACKING – QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Trên hợp đồng:👉 Cashews packed in cartons of 22.68kgs net each
Tức là:📦 đóng carton 22.68kg net/carton.

Bên trong:
- có túi hút chân không
- mỗi túi 11.34kg

📌 Ý NGHĨA
Phần này cực kỳ quan trọng với:
- vận chuyển
- lưu kho
- kiểm đếm
- kiểm hóa

📌 LƯU Ý
Packing cần ghi rõ:
✅ bao bì gì
✅ quy cách
✅ trọng lượng
✅ số lượng đóng gói

Vì ảnh hưởng trực tiếp:
- container loading
- CBM
- gross weight

📌 9. PRICE TERMS – ĐIỀU KIỆN GIÁ

Trên hợp đồng:👉 FOB Hochiminh City Port, Vietnam

📌 Đây là: điều kiện giao hàng theo Incoterms.

Nó quyết định:
- ai trả cước biển
- ai mua bảo hiểm
- ai chịu rủi ro tại từng thời điểm

📌 10. SHIPPING DOCUMENTS REQUIRED

Hợp đồng yêu cầu:
✅ Commercial Invoice
✅ Packing List
✅ Bill of Lading
✅ Certificate of Origin

📌 Ý NGHĨA
Đây là:👉 bộ chứng từ người bán phải cung cấp cho người mua.

📌 LƯU Ý
Nếu:
- thiếu chứng từ
- sai số bản
-sai nội dung

có thể:
❌ chậm thanh toán
❌ chậm thông quan.

📌 11. PAYMENT – ĐIỀU KIỆN THANH TOÁN

Trên hợp đồng:👉 T/T reimbursement before shipment hoặc within 60 days from shipment date.

📌 Ý NGHĨA
Đây là: điều khoản thanh toán quốc tế. Trong case này: thanh toán bằng T/T.

📌 LƯU Ý
Payment term cần rõ:
✅ phương thức thanh toán
✅ thời hạn thanh toán
✅ ngân hàng nhận tiền nếu cần

📌 12. SHIPMENT – ĐIỀU KIỆN GIAO HÀNG

Trên hợp đồng:
👉 Latest shipment: November, 2016
👉 Port of discharge: Rotterdam port, The Netherlands

📌 Ý NGHĨA
Cho biết:
- thời hạn giao hàng
- cảng đích

📌 LƯU Ý:
Nếu giao trễ có thể:
- bị phạt
- bị hủy hợp đồng
- ảnh hưởng thanh toán.

📌 13. ARBITRATION – ĐIỀU KHOẢN TRỌNG TÀI

Hợp đồng ghi:👉 nếu có tranh chấp sẽ giải quyết tại: Vietnam International Arbitration Centre (VIAC).

📌 Đây là: điều khoản xử lý tranh chấp.

📌 ĐIỀU NHIỀU SINH VIÊN HAY BỎ QUA
Nhưng thực tế:📌 arbitration clause rất quan trọng trong thương mại quốc tế.
Vì:👉 tranh chấp xuyên quốc gia không thể xử lý “miệng” 😅

📌 14. CHỮ KÝ HAI BÊN

Cuối hợp đồng có:
✅ đại diện Buyer
✅ đại diện Seller

📌 Xác nhận:👉 hai bên đồng ý toàn bộ nội dung hợp đồng.

📌 NHỮNG ĐIỀU QUAN TRỌNG KHI KIỂM TRA / LẬP PURCHASE CONTRACT

✅ Tên công ty phải chính xác tuyệt đối
✅ Điều kiện Incoterms phải ghi rõ
✅ Số lượng – đơn giá – tổng tiền phải khớp logic
✅ Điều khoản thanh toán phải rõ ràng
✅ Mô tả hàng không quá chung chung
✅ Shipment schedule cần khả thi
✅ Chứng từ yêu cầu phải cụ thể
✅ Kiểm tra kỹ chính tả tên cảng, tên công ty, số tài khoản

📌 KẾT LUẬN

Một Purchase Contract tốt không phải là viết càng dài càng tốt.

Mà là:
✅ rõ ràng
✅ logic
✅ thống nhất
✅ dễ đối chiếu chứng từ
✅ hạn chế tranh chấp

22/05/2026

🚢 MUỐN LÀM VIỆC TRÊN TÀU CONTAINER THÌ PHẢI HỌC GÌ?
Không phải cứ học Logistics là sẽ lên tàu đâu nha 😮

Khi nhắc đến tàu container, nhiều người thường tưởng tượng:
🌊 đứng trên boong tàu giữa biển
🌍 đi nhiều quốc gia
⚓ làm việc trên những con tàu dài hàng trăm mét

Nghe khá “cool”, nhưng thực tế để làm việc trên tàu container, bạn cần đi theo một hướng khác với nhiều bạn học logistics văn phòng.

Hôm nay cùng tìm hiểu nhé 👇

📌 Trước hết: Ai làm việc trên tàu container?

Trên một tàu container sẽ có nhiều vị trí khác nhau, phổ biến gồm:
⚓ Thuyền trưởng (Captain)
⚓ Sĩ quan boong
⚓ Sĩ quan máy
⚓ Thủy thủ
⚓ Máy trưởng
⚓ Nhân viên kỹ thuật vận hành

Mỗi vị trí sẽ có nhiệm vụ riêng, nhưng mục tiêu chung là:
👉 đảm bảo tàu vận hành an toàn
👉 điều hướng tàu
👉 quản lý hàng hóa
👉 xử lý các vấn đề kỹ thuật

📌 Vậy cần học ngành gì?

Thông thường nếu muốn làm việc trực tiếp trên tàu container, các bạn sẽ học những nhóm ngành như:

✅ Điều khiển tàu biển
→ học về dẫn tàu, điều hướng, hàng hải, vận hành tàu

✅ Khai thác vận tải biển
→ học về quản lý vận tải biển, khai thác tàu, hàng hóa

✅ Máy tàu biển
→ học về động cơ, hệ thống kỹ thuật trên tàu

✅ Kỹ thuật hàng hải

📌 Học Logistics có lên tàu được không?

Đây là câu hỏi nhiều bạn rất hay nhầm 😅

Học Logistics thường sẽ thiên về:
📦 chứng từ
📦 vận tải
📦 chuỗi cung ứng
📦 xuất nhập khẩu
📦 vận hành logistics

Trong khi làm việc trực tiếp trên tàu cần học sâu hơn về:
🚢 hàng hải
🚢 vận hành tàu
🚢 kỹ thuật tàu biển

Nói dễ hiểu:
🔸Logistics giống như người tổ chức dòng chảy hàng hóa.
🔹Còn đội ngũ trên tàu là những người trực tiếp vận hành phương tiện vận chuyển.

Hai lĩnh vực liên quan với nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

📌 Ngoài chuyên môn thì còn cần gì?

Có vài kỹ năng gần như rất quan trọng:

🌍 Tiếng Anh

Vì:
- tài liệu chuyên ngành chủ yếu bằng tiếng Anh
- làm việc với thuyền viên nhiều quốc gia
- liên lạc quốc tế

💪 Sức khỏe

Làm việc trên tàu thường:
- thời gian dài trên biển
- môi trường đặc thù
- làm việc theo ca
Nên sức khỏe là yếu tố rất quan trọng.

🧠 Tâm lý thích nghi

Cuộc sống trên tàu không giống công việc văn phòng:
- có thể xa nhà nhiều tháng
- làm việc giữa biển
- môi trường khép kín

📌 Một điều thú vị 😮

Những tàu container lớn hiện nay có thể:
🚢 dài gần 400m
🚢 chở hơn 20.000 TEUs container
🚢 tương đương hàng chục nghìn container tiêu chuẩn

Và phía sau việc vận hành một “thành phố nổi” như vậy là cả một đội ngũ đang làm việc liên tục 24/7.

🎯 Nếu bạn là sinh viên đang tìm hiểu ngành:

Hãy xác định trước:
👉 Bạn muốn làm việc TRÊN tàu
hay
👉 Bạn muốn làm việc XUNG QUANH tàu

Vì xung quanh một con tàu còn rất nhiều công việc khác:
📦 chứng từ xuất nhập khẩu
📦 hiện trường cảng
📦 logistics
📦 khai báo hải quan
📦 hãng tàu
📦 forwarder

Không phải ai học logistics cũng lên tàu, nhưng logistics và vận tải biển luôn là những mảnh ghép kết nối chặt chẽ với nhau 💙

20/05/2026

💸 MỞ 1 TỜ KHAI HẢI QUAN THÌ DOANH NGHIỆP PHẢI ĐÓNG NHỮNG LOẠI PHÍ GÌ?

Khi mới học xuất nhập khẩu, nhiều bạn thường nghĩ:

👉 mở tờ khai hải quan = khai thông tin lên hệ thống thôi.

Nhưng thực tế, đằng sau một tờ khai còn có khá nhiều:
- lệ phí
- phí dịch vụ
- chi phí kiểm tra
- thuế
- phụ phí phát sinh

🔸Có những khoản: bắt buộc theo quy định Nhà nước
🔸Nhưng cũng có những khoản: phát sinh tùy loại hàng, loại hình hoặc tình trạng lô hàng.

Hôm nay cùng nhìn tổng thể: Một doanh nghiệp thường phải đóng những khoản gì khi làm thủ tục hải quan 👇

📌 1. LỆ PHÍ HẢI QUAN – KHOẢN “NHỎ NHƯNG BẮT BUỘC”

Đây là khoản phí chính thức theo quy định khi đăng ký tờ khai.

👉 Hiểu đơn giản: doanh nghiệp nộp để thực hiện thủ tục hải quan.

📌 THƯỜNG GỒM:
- lệ phí đăng ký tờ khai
- lệ phí phương tiện/quá cảnh (nếu có)
- lệ phí khác tùy nghiệp vụ

🔹Trong thực tế: khoản này thường không quá lớn.
🔹Nhưng:gần như tờ khai nào cũng có.

📌 2. THUẾ NHẬP KHẨU – KHOẢN CHI PHÍ QUAN TRỌNG NHẤT 💰

Đây là khoản nhiều doanh nghiệp quan tâm nhất.

📌 Không phải hàng nào cũng có thuế nhập khẩu.

Thuế suất phụ thuộc vào:
- mã HS
- xuất xứ hàng hóa
- FTA/C/O
- chính sách mặt hàng

📌 VÍ DỤ DỄ HIỂU

Cùng là hàng nhập từ Trung Quốc:

👉 nếu có C/O Form E hợp lệ:
- thuế có thể giảm mạnh
- thậm chí về 0%

👉 nếu không có C/O: áp thuế MFN hoặc thuế thông thường

📌 Đây là lý do: dân khai HQ cực kỳ quan tâm HS code và C/O 😅

📌 3. THUẾ VAT HÀNG NHẬP KHẨU

Ngoài thuế nhập khẩu, nhiều mặt hàng còn chịu:
👉 VAT nhập khẩu.

🔹Thông thường: 5%, 8%, 10%
🔹Tùy loại hàng và chính sách từng thời kỳ.

📌 4. PHÍ KIỂM TRA CHUYÊN NGÀNH

Không phải lô hàng nào cũng được thông quan ngay.

Một số mặt hàng cần:
- kiểm dịch
- kiểm tra chất lượng
- kiểm tra an toàn thực phẩm
- kiểm tra hợp quy
- hun trùng
- kiểm tra văn hóa
- kiểm tra năng lượng…

📌 VÍ DỤ
🌱 hàng nông sản: → có thể cần kiểm dịch thực vật.
🥩 thực phẩm: → có thể cần kiểm tra ATTP.
🧸 đồ chơi trẻ em: → có thể cần kiểm tra hợp quy.
📱 thiết bị điện: → có thể kiểm tra chất lượng/hợp quy.

📌 NHỮNG KHOẢN NÀY THƯỜNG BAO GỒM:
- phí lấy mẫu
- phí kiểm nghiệm
- phí cấp chứng thư
- phí kiểm dịch
- phí đánh giá hợp quy

📌 Và đây là khoản: rất khác nhau tùy loại hàng.
Có lô:💰 vài trăm nghìn.
Nhưng cũng có lô: 💰 vài triệu đến vài chục triệu 😅

📌 5. PHÍ DỊCH VỤ KHAI HẢI QUAN

Nếu doanh nghiệp thuê:
- forwarder
- customs broker
- dịch vụ khai thuê
👉 sẽ có thêm phí dịch vụ khai HQ.

📌 MỨC PHÍ PHỤ THUỘC:
- loại hình hàng
- độ khó hồ sơ
- hàng kiểm tra chuyên ngành hay không
- số lượng cont
- mức độ xử lý phát sinh

📌 THỰC TẾ ĐI LÀM

Tờ khai:
📦 luồng xanh → xử lý rất nhanh.

Nhưng:
📦 hàng kiểm hóa
📦 hàng cần giấy phép
📦 hàng khó HS
📦 hàng phải xin chuyên ngành

→ chi phí xử lý sẽ khác rất nhiều.

📌 6. PHÍ KIỂM HÓA (NẾU CÓ)

Nếu tờ khai vào: 🔴 luồng đỏ

👉 doanh nghiệp có thể phát sinh:
- phí nâng hạ
- phí mở cont
- phí kiểm hóa
- phí nhân công
- phí lưu cont/lưu bãi trong lúc chờ kiểm

📌 ĐÂY LÀ ĐIỀU NHIỀU FRESHER HAY NHẦM

Họ nghĩ: 👉 “kiểm hóa là hải quan kiểm thôi mà?”

Nhưng thực tế: mỗi lần mở cont kiểm:
- cảng làm việc
- xe nâng làm việc
- nhân công làm việc
➡ nên sẽ phát sinh chi phí logistics đi kèm.

📌 7. PHÍ LƯU CONTAINER / LƯU BÃI (NẾU CHẬM THÔNG QUAN)

Nếu:
- hồ sơ có vấn đề
- thiếu chứng từ
- chờ kiểm tra chuyên ngành
- chờ bổ sung giấy phép
👉 container có thể nằm lại cảng lâu hơn.

Lúc này: doanh nghiệp bắt đầu “dính phí” 😅

📌 THƯỜNG GẶP NHẤT:
- storage (lưu bãi)
- demurrage
- detention

📌 Có những lô: tiền lưu cont còn cao hơn cả tiền vận chuyển 😵‍💫

📌 8. PHÍ SỬA / HỦY TỜ KHAI (NẾU KHAI SAI)

Nếu khai sai:
- HS code
- trị giá
- số cont
- loại hình
- invoice,...

👉 có thể phát sinh:
- phí sửa manifest
- phí amendment
- chi phí xử lý lại hồ sơ
- thậm chí hủy và mở lại tờ khai

📌 ĐÂY LÀ LÝ DO:
Dân khai HQ luôn phải:
✅ check chứng từ rất kỹ
✅ cross-check nhiều lần trước khi truyền tờ khai

📌 9. MỘT ĐIỀU RẤT QUAN TRỌNG: “CHI PHÍ HẢI QUAN” KHÔNG CHỈ LÀ THUẾ

Nhiều người ngoài ngành nghĩ:

👉 nhập khẩu chỉ cần đóng thuế.

Nhưng thực tế: doanh nghiệp còn phải quản lý:
- thời gian thông quan
- phí cảng
- phí lưu cont
- phí kiểm tra
- phí hồ sơ
- phí phát sinh logistics

18/05/2026

📄 “𝗕𝗢𝗢𝗞𝗜𝗡𝗚 𝗖𝗢𝗡𝗙𝗜𝗥𝗠𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡” VÀ “𝗦𝗜” KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO? – NHIỀU BẠN MỚI LÀM LOGISTICS RẤT HAY NHẦM 😅

Khi làm hàng xuất khẩu đường biển, có 2 thuật ngữ gần như lúc nào cũng gặp:
👉 Booking Confirmation
👉 SI (Shipping Instruction)

Nhiều bạn mới học hoặc mới đi làm thường nghĩ: “Ủa… đều liên quan tới booking tàu và thông tin hàng mà? Khác nhau chỗ nào?”

Thực tế:
📌 Đây là 2 loại thông tin hoàn toàn khác nhau
📌 Được tạo ở 2 thời điểm khác nhau
📌 Và phục vụ 2 mục đích khác nhau

Cùng hiểu rõ nhé 👇

📌 1. 𝗕𝗢𝗢𝗞𝗜𝗡𝗚 𝗖𝗢𝗡𝗙𝗜𝗥𝗠𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 LÀ GÌ?

Booking Confirmation là: XÁC NHẬN ĐẶT CHỖ từ hãng tàu hoặc forwarder.

Hiểu đơn giản: Sau khi shipper/forwarder gửi yêu cầu booking chỗ trên tàu, hãng tàu sẽ phản hồi bằng Booking Confirmation.

Nó giống như:

🎫 “vé xác nhận” rằng:
- bạn đã có chỗ trên tàu
- container sẽ đi chuyến nào
- cutoff ra sao
- lấy cont rỗng ở đâu

📌 𝗕𝗢𝗢𝗞𝗜𝗡𝗚 𝗖𝗢𝗡𝗙𝗜𝗥𝗠𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡 THƯỜNG CÓ NHỮNG GÌ?

Một booking confirmation thường có:
✅ Booking number
✅ Tên tàu / chuyến tàu
✅ ETD / ETA
✅ Cảng đi – cảng đến
✅ Cut-off time
✅ Nơi lấy container rỗng
✅ Loại container
✅ Số lượng container được book

📌 MỤC ĐÍCH CỦA 𝗕𝗢𝗢𝗞𝗜𝗡𝗚 𝗖𝗢𝗡𝗙𝗜𝗥𝗠𝗔𝗧𝗜𝗢𝗡

Dùng để:
- xác nhận đã có chỗ trên tàu
- chuẩn bị kế hoạch đóng hàng
- lấy cont rỗng
- theo dõi cutoff
- sắp xếp trucking/hạ bãi

📌 Nói dễ hiểu: Booking Confirmation = thông tin để CHUẨN BỊ CHO VIỆC XUẤT HÀNG

📌 2. SI (𝗦𝗛𝗜𝗣𝗣𝗜𝗡𝗚 𝗜𝗡𝗦𝗧𝗥𝗨𝗖𝗧𝗜𝗢𝗡) LÀ GÌ?

SI = Shipping Instruction

👉 Đây là “hướng dẫn làm Bill” gửi cho hãng tàu.

Hiểu đơn giản: SI là file/thông tin mà shipper gửi cho hãng tàu để hãng tàu phát hành Bill of Lading.

Nếu Booking Confirmation là: 🎫 “xác nhận có chỗ”

Thì SI là:🧾 “nội dung để in lên B/L”

📌 SI THƯỜNG GỒM NHỮNG GÌ?

Một SI thường có:
✅ Shipper
✅ Consignee
✅ Notify Party
✅ Description of goods
✅ Số container / seal
✅ Số kiện
✅ Gross weight / CBM
✅ Port of loading
✅ Port of discharge
✅ Freight prepaid / collect
✅ Loại bill (Original / Telex Release…)

📌 MỤC ĐÍCH CỦA SI

Dùng để: hãng tàu phát hành Draft B/L và Final B/L.

📌 Điều cực kỳ quan trọng: SI sai → Bill sai 😅

Mà B/L là chứng từ rất quan trọng trong xuất nhập khẩu. Nên dân docs/ops thường check SI rất kỹ trước khi submit.

📌 3. BOOKING CONFIRMATION VÀ SI KHÁC NHAU Ở ĐÂU?

🔹 Booking Confirmation
👉 Do hãng tàu/forwarder phát hành
👉 Xác nhận đã có booking trên tàu
👉 Có thông tin về lịch tàu, cutoff, nơi lấy rỗng

📌 Mục tiêu: chuẩn bị vận chuyển

🔹 SI
👉 Do shipper/forwarder gửi cho hãng tàu
👉 Dùng để phát hành B/L

📌 Mục tiêu: chuẩn bị chứng từ vận tải

📌 4. FLOW THỰC TẾ THƯỜNG DIỄN RA NHƯ SAU

Bước 1: Forwarder/shipping line nhận booking request.

Bước 2: Hãng tàu gửi Booking Confirmation.

Bước 3: Shipper đóng hàng – hạ cont.

Bước 4: Shipper gửi SI cho hãng tàu.

Bước 5: Hãng tàu phát hành Draft B/L.

Bước 6: Confirm bill → phát hành Final B/L.

📌 5. NHỮNG LỖI RẤT HAY GẶP

❌ Nhầm SI là Booking Confirmation

❌ Có booking rồi nhưng quên submit SI

❌ Submit SI trễ cutoff

❌ SI sai:
- consignee
- số cont
- gross weight
- description
➡ dẫn đến bill sai 😵‍💫

📌 Tóm gọn dễ nhớ:

✅ Booking Confirmation = xác nhận đã đặt chỗ trên tàu

✅ SI = hướng dẫn phát hành Bill of Lading

Một cái phục vụ: 🚢 vận hành hàng hóa

Một cái phục vụ: 📄 chứng từ vận tải

Hiểu rõ 2 khái niệm này là nền tảng rất quan trọng cho:
- docs
- ops
- sale logistics
- customer service forwarding

📦 Vì đây gần như là nghiệp vụ xuất khẩu “ngày nào cũng gặp”.

16/05/2026

👗🚢 NHẬP HÀNG THỜI TRANG TỪ QUẢNG CHÂU VỀ TP.HCM BẰNG ĐƯỜNG BIỂN – QUY TRÌNH THỰC TẾ DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO?

Nhiều bạn nghe “nhập hàng Quảng Châu” thường nghĩ đơn giản là:
👉 Chốt đơn với xưởng
👉 Gửi hàng về Việt Nam
👉 Bán thôi 😅

Nhưng nếu đi theo đường nhập khẩu chính ngạch bằng đường biển, đặc biệt với hàng thời trang như quần áo, váy, áo khoác, phụ kiện may mặc… thì quy trình không chỉ là vận chuyển, mà còn liên quan đến HS code, chứng từ, nhãn hàng hóa, C/O, khai hải quan và kiểm tra chất lượng sản phẩm dệt may.

Cùng đi từng bước nhé 👇

𝟭. 𝗫𝗮́𝗰 đ𝗶̣𝗻𝗵 𝗿𝗼̃ 𝗺𝗮̣̆𝘁 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗽 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂

Trước khi hỏi giá cước hay book tàu, doanh nghiệp cần xác định chính xác mình nhập loại hàng gì.

Ví dụ:
- Áo thun cotton
- Váy nữ
- Quần jeans
- Áo khoác
- Khăn choàng
- Phụ kiện thời trang bằng vải

Vì sao bước này quan trọng? Vì mỗi loại hàng có thể thuộc mã HS khác nhau.

👉 HS code sẽ ảnh hưởng đến:
- Thuế nhập khẩu
- Thuế VAT
- Chính sách quản lý hàng hóa
- Khả năng hưởng ưu đãi thuế nếu có C/O

𝟮. 𝗞𝗶𝗲̂̉𝗺 𝘁𝗿𝗮 𝗰𝗵𝗶́𝗻𝗵 𝘀𝗮́𝗰𝗵 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗽 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂

Hàng thời trang không phải nhóm hàng “muốn nhập sao cũng được”. Doanh nghiệp cần kiểm tra ít nhất 3 vấn đề:

𝗧𝗵𝘂̛́ 𝗻𝗵𝗮̂́𝘁: 𝗛𝗮̀𝗻𝗴 𝗰𝗼́ 𝘁𝗵𝘂𝗼̣̂𝗰 𝗱𝗶𝗲̣̂𝗻 𝗰𝗮̂́𝗺 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗽 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴?

Thông thường, hàng thời trang mới không thuộc diện cấm nhập khẩu. Tuy nhiên cần đặc biệt lưu ý:
❌ Không nhập hàng giả thương hiệu
❌ Không nhập hàng nhái logo, nhãn hiệu đã được bảo hộ
❌ Không nhập hàng đã qua sử dụng nếu thuộc diện hạn chế/cấm theo quy định

Ví dụ: Nếu nhập áo có logo giống thương hiệu nổi tiếng nhưng không có giấy ủy quyền, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về sở hữu trí tuệ khi làm thủ tục hải quan.

𝗧𝗵𝘂̛́ 𝗵𝗮𝗶: 𝗛𝗮̀𝗻𝗴 𝗱𝗲̣̂𝘁 𝗺𝗮𝘆 𝗰𝗼́ 𝗰𝗮̂̀𝗻 𝗸𝗶𝗲̂̉𝗺 𝘁𝗿𝗮 𝗾𝘂𝘆 𝗰𝗵𝘂𝗮̂̉𝗻 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴?

Đối với sản phẩm dệt may đưa ra thị trường Việt Nam, cần lưu ý quy chuẩn về giới hạn hàm lượng formaldehyt và amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo.

Hiểu đơn giản: 👉 Đây là yêu cầu nhằm kiểm soát mức độ an toàn của sản phẩm dệt may đối với người sử dụng.

Vì vậy, doanh nghiệp nhập khẩu hàng thời trang cần kiểm tra xem mặt hàng của mình có thuộc phạm vi áp dụng của quy chuẩn dệt may hay không.

𝗧𝗵𝘂̛́ 𝗯𝗮: 𝗛𝗮̀𝗻𝗴 𝗰𝗼́ đ𝗮́𝗽 𝘂̛́𝗻𝗴 𝗾𝘂𝘆 đ𝗶̣𝗻𝗵 𝗻𝗵𝗮̃𝗻 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝗵𝗼́𝗮 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴?

Hàng nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam cần có nhãn theo quy định. Với hàng thời trang, nhãn thường cần thể hiện các thông tin như:
- Tên hàng hóa
- Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm
- Xuất xứ hàng hóa
- Thành phần chất liệu
- Hướng dẫn sử dụng/bảo quản nếu có
- Thông tin khác tùy loại sản phẩm

📌 Lưu ý thực tế:
Hàng từ Trung Quốc có thể có nhãn tiếng Trung, nhưng khi lưu thông tại Việt Nam cần có nhãn phụ tiếng Việt theo quy định nếu nhãn gốc chưa thể hiện đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt.

𝟯. Đ𝗮̀𝗺 𝗽𝗵𝗮́𝗻 𝘃𝗼̛́𝗶 𝗻𝗵𝗮̀ 𝗰𝘂𝗻𝗴 𝗰𝗮̂́𝗽 𝘁𝗮̣𝗶 𝗤𝘂𝗮̉𝗻𝗴 𝗖𝗵𝗮̂𝘂

Sau khi xác định mặt hàng có thể nhập, doanh nghiệp làm việc với nhà cung cấp/xưởng tại Quảng Châu.

🔸Các nội dung cần chốt rõ:
- Tên hàng
- Chất liệu
- Size, màu, mẫu
- Số lượng từng mã hàng
- Đơn giá
- Quy cách đóng gói
- Điều kiện giao hàng
- Thời gian giao hàng
- Phương thức thanh toán
- Chứng từ nhà cung cấp có thể cung cấp

Ví dụ: Doanh nghiệp Việt Nam nhập 500 thùng quần áo nữ từ Quảng Châu về TP.HCM, điều kiện mua bán có thể là:
- EXW Quảng Châu
- FOB cảng Trung Quốc
- CIF/CFR Cát Lái

Mỗi điều kiện sẽ làm thay đổi trách nhiệm của người bán và người mua.

𝟰. 𝗖𝗵𝘂𝗮̂̉𝗻 𝗯𝗶̣ 𝗰𝗵𝘂̛́𝗻𝗴 𝘁𝘂̛̀ 𝘁𝘂̛̀ 𝗽𝗵𝗶́𝗮 𝗻𝗵𝗮̀ 𝗰𝘂𝗻𝗴 𝗰𝗮̂́𝗽

🔸Một bộ chứng từ nhập khẩu cơ bản thường gồm:
- Sales Contract: hợp đồng mua bán
- Commercial Invoice: hóa đơn thương mại
- Packing List: phiếu đóng gói
- Bill of Lading: vận đơn đường biển
- C/O nếu muốn xin ưu đãi thuế
- Catalogue/hình ảnh sản phẩm nếu hải quan yêu cầu làm rõ
- Chứng từ kiểm tra/chứng nhận liên quan nếu mặt hàng thuộc diện quản lý

Với hàng thời trang, Invoice và Packing List cần thể hiện rõ: Tên hàng, Chất liệu, Số lượng, Đơn giá, Tổng trị giá, Số kiện/thùng, Trọng lượng, Điều kiện giao hàng

📌 Ví dụ mô tả không nên quá chung chung kiểu: “Clothes”
Nên ghi rõ hơn: “Women woven dresses, polyester, assorted sizes/colors”

Vì mô tả quá chung có thể gây khó khăn khi xác định HS code và kiểm tra thực tế hàng hóa.

𝟱. 𝗖𝗵𝗼̣𝗻 𝗽𝗵𝘂̛𝗼̛𝗻𝗴 𝗮́𝗻 𝘃𝗮̣̂𝗻 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̂̉𝗻 𝘁𝘂̛̀ 𝗤𝘂𝗮̉𝗻𝗴 𝗖𝗵𝗮̂𝘂 𝘃𝗲̂̀ 𝗧𝗣.𝗛𝗖𝗠

Quảng Châu là khu vực nội địa, nên nếu đi đường biển thì hàng thường phải được vận chuyển nội địa ra cảng biển tại Trung Quốc trước.

🔸Một số cảng/khu vực thường dùng:
- Nansha
- Shenzhen
- Yantian
- Shekou

🔸Sau đó hàng đi bằng đường biển về Việt Nam, thường về:
- Cát Lái, TP.HCM
- Cái Mép, Bà Rịa – Vũng Tàu nếu tuyến phù hợp

🔸Với hàng thời trang, doanh nghiệp có thể chọn:
- FCL – nguyên container: Phù hợp khi hàng nhiều, đủ đóng container riêng.
- LCL – hàng lẻ: Phù hợp khi hàng chưa đủ container.

𝟲. 𝗙𝗼𝗿𝘄𝗮𝗿𝗱𝗲𝗿 𝗯𝗼𝗼𝗸 𝘁𝗮̀𝘂 𝘃𝗮̀ 𝘁𝗵𝗲𝗼 𝗱𝗼̃𝗶 𝗹𝗶̣𝗰𝗵 𝘁𝗿𝗶̀𝗻𝗵

Forwarder sẽ dựa vào thông tin lô hàng để book tàu:
- Cảng đi
- Cảng đến
- Số CBM hoặc số container
- Tên hàng
- Ngày hàng sẵn sàng
- Yêu cầu thời gian vận chuyển

Sau khi có booking, cần theo dõi:
- ETD: ngày tàu chạy
- ETA: ngày tàu đến
- Cut-off hàng
- Cut-off chứng từ
- Thời gian transit
- Có chuyển tải hay đi thẳng

📌 Với hàng thời trang, yếu tố thời gian rất quan trọng vì liên quan đến mùa vụ, trend, lịch bán hàng.

Hàng về chậm 2–3 tuần đôi khi không chỉ là chậm logistics, mà còn là “lỡ trend” 😅

𝟳. 𝗛𝗮̀𝗻𝗴 đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰 đ𝗼́𝗻𝗴 𝘃𝗮̀ 𝘅𝗲̂́𝗽 𝗹𝗲̂𝗻 𝘁𝗮̀𝘂 𝘁𝗮̣𝗶 𝗧𝗿𝘂𝗻𝗴 𝗤𝘂𝗼̂́𝗰

Tùy điều kiện mua bán:
- Nếu EXW: người mua/forwarder phải sắp xếp lấy hàng tại kho người bán
- Nếu FOB: người bán lo đưa hàng ra cảng và làm thủ tục xuất khẩu tại Trung Quốc
- Nếu CIF/CFR: người bán lo thêm phần cước biển đến Việt Nam

Sau khi hàng lên tàu, hãng tàu phát hành Bill of Lading. Doanh nghiệp Việt Nam cần kiểm tra kỹ thông tin trên B/L. Sai B/L có thể làm chậm lấy hàng tại Việt Nam.

𝟴. 𝗡𝗵𝗮̣̂𝗻 𝘁𝗵𝗼̂𝗻𝗴 𝗯𝗮́𝗼 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 đ𝗲̂́𝗻 𝘃𝗮̀ 𝗹𝗮̂́𝘆 𝗹𝗲̣̂𝗻𝗵 𝗴𝗶𝗮𝗼 𝗵𝗮̀𝗻𝗴

Khi tàu gần đến Việt Nam, hãng tàu/forwarder gửi Arrival Notice.

🔸Doanh nghiệp hoặc forwarder sẽ:
- Kiểm tra ngày tàu đến
- Thanh toán local charges
- Lấy D/O – Delivery Order
- Chuẩn bị hồ sơ khai hải quan

Local charges có thể gồm:
- THC
- D/O fee
- CIC nếu có
- Handling fee
- CFS charge nếu là hàng LCL
- Các phí khác tùy hãng tàu/forwarder

📌 Lưu ý: Đừng chỉ nhìn cước biển rẻ. Với hàng nhập, local charges tại đầu Việt Nam cũng là phần chi phí rất quan trọng.

𝟵. 𝗞𝗵𝗮𝗶 𝗵𝗮̉𝗶 𝗾𝘂𝗮𝗻 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗽 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂 𝘁𝗮̣𝗶 𝗩𝗶𝗲̣̂𝘁 𝗡𝗮𝗺

Đây là bước cực kỳ quan trọng.

🔸Người khai hải quan cần chuẩn bị:
- Hợp đồng
- Invoice
- Packing List
- Bill of Lading
- C/O nếu có
- Giấy giới thiệu/ủy quyền nếu cần
- Các chứng từ chuyên ngành nếu hàng thuộc diện quản lý

Thực hiện khai báo hải quan trên phần mềm. Sau khi truyền tờ khai, hệ thống có thể phân luồng:
🟢Luồng xanh
🟡Luồng vàng
🔴Luồng đỏ

📌 Với hàng thời trang, nếu mô tả hàng không rõ, trị giá bất thường, số lượng nhiều mẫu mã hoặc nghi ngờ nhãn hiệu, hải quan có thể kiểm tra kỹ hơn.

𝟭𝟬. 𝗡𝗼̣̂𝗽 𝘁𝗵𝘂𝗲̂́ 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗽 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂 𝘃𝗮̀ 𝗩𝗔𝗧

Doanh nghiệp cần nộp:
- Thuế nhập khẩu
- Thuế giá trị gia tăng VAT
- Các khoản phí phát sinh nếu có

Thuế suất phụ thuộc vào:
- Mã HS
- Xuất xứ hàng hóa
- Có C/O hợp lệ hay không
- Biểu thuế áp dụng tại thời điểm nhập khẩu

Nếu hàng có C/O Form E hợp lệ theo ACFTA hoặc chứng từ xuất xứ phù hợp theo hiệp định liên quan, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng điều kiện.

📌 Lưu ý: C/O không phải “cứ có là được giảm thuế”. Hải quan sẽ kiểm tra:
- Mẫu C/O
- Tiêu chí xuất xứ
- Thông tin trên C/O có khớp chứng từ không
- Hàng có thuộc biểu thuế ưu đãi không

𝟭𝟭. 𝗞𝗶𝗲̂̉𝗺 𝘁𝗿𝗮 𝗾𝘂𝘆 𝗰𝗵𝘂𝗮̂̉𝗻, 𝗻𝗵𝗮̃𝗻 𝗽𝗵𝘂̣ 𝘃𝗮̀ đ𝗶𝗲̂̀𝘂 𝗸𝗶𝗲̣̂𝗻 𝗹𝘂̛𝘂 𝘁𝗵𝗼̂𝗻𝗴

Sau khi nhập khẩu, trước khi đưa hàng ra thị trường, doanh nghiệp cần đảm bảo hàng đáp ứng quy định liên quan đến sản phẩm dệt may và nhãn hàng hóa.

Với hàng thời trang, cần đặc biệt lưu ý:
- Nhãn hàng hóa
- Quy chuẩn dệt may
- Sở hữu trí tuệ

📌 Đây là phần nhiều người mới nhập hàng hay bỏ qua, nhưng lại rất quan trọng nếu bán chính ngạch, phân phối vào cửa hàng, sàn thương mại điện tử hoặc hệ thống bán lẻ.

𝟭𝟮. 𝗟𝗮̂́𝘆 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝘁𝗮̣𝗶 𝗰𝗮̉𝗻𝗴/𝗸𝗵𝗼 𝘃𝗮̀ 𝘃𝗮̣̂𝗻 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̂̉𝗻 𝘃𝗲̂̀ 𝗸𝗵𝗼 𝗧𝗣.𝗛𝗖𝗠

Sau khi tờ khai thông quan, doanh nghiệp tiến hành lấy hàng.

🔸Nếu hàng FCL:
- Làm thủ tục lấy container tại cảng
- Kéo container về kho
- Rút hàng
- Trả container rỗng đúng hạn

🔸Nếu hàng LCL:
- Hàng được rút tại kho CFS
- Doanh nghiệp nhận từng phần hàng của mình
- Kiểm đếm số kiện, tình trạng hàng

Cần kiểm tra ngay:
- Số kiện có đúng Packing List không
- Thùng có móp, rách, ướt không
- Hàng có thiếu mẫu, sai size, sai màu không
- Có dấu hiệu bị mở kiện không

Nếu có bất thường, phải lập biên bản kịp thời với kho/cảng/đơn vị vận chuyển.

𝟭𝟯. 𝗞𝗶𝗲̂̉𝗺 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝘃𝗮̀ đ𝘂̛𝗮 𝘃𝗮̀𝗼 𝗸𝗶𝗻𝗵 𝗱𝗼𝗮𝗻𝗵

Sau khi hàng về kho TP.HCM, doanh nghiệp nên kiểm tra lại:
- Mã hàng
- Size
- Màu
- Số lượng
- Chất liệu
- Nhãn mác
- Lỗi sản phẩm
- Tình trạng bao bì

Với hàng thời trang, bước này rất quan trọng vì hàng thường nhiều mẫu, nhiều size, nhiều màu. Nếu không kiểm kỹ, rất dễ lệch tồn kho và khó xử lý với nhà cung cấp sau này.

🎯TÓM TẮT FLOW DỄ NHỚ

Một lô hàng thời trang nhập từ Quảng Châu về TP.HCM bằng đường biển thường đi theo flow:

Xác định mặt hàng → check HS code/chính sách → đàm phán nhà cung cấp → chuẩn bị chứng từ → vận chuyển nội địa ra cảng Trung Quốc → book tàu → hàng lên tàu → nhận Arrival Notice → lấy D/O → khai hải quan nhập khẩu → nộp thuế → thông quan → lấy hàng → vận chuyển về kho → kiểm hàng & lưu thông

14/05/2026

Làm sao biết hàng xuất/nhập khẩu cần những chứng từ gì?

12/05/2026

📦 HƯỚNG DẪN ĐỌC HIỂU 1️⃣7️⃣MỤC TRÊN PACKING LIST

Packing List là gì?

Packing List (phiếu đóng gói) là chứng từ thể hiện cách hàng hóa được đóng gói như thế nào.

Nó cho biết:
- Hàng gồm những mặt hàng nào
- Số lượng bao nhiêu
- Đóng thành bao nhiêu kiện/carton
- Trọng lượng tịnh (Net Weight)
- Trọng lượng cả bì (Gross Weight)
- Kích thước hoặc quy cách đóng gói

📌 Khác với Invoice:
- Invoice tập trung vào giá trị thương mại
- Packing List tập trung vào thông tin vật lý của hàng hóa

Cách đọc từng mục trên Packing List

1️⃣ 𝗘𝘅𝗽𝗼𝗿𝘁𝗲𝗿 – 𝗡𝗵𝗮̀ 𝘅𝘂𝗮̂́𝘁 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂

Đây là thông tin của bên bán / bên xuất khẩu.

Trong Packing List này:
THANH DAT CO., LTD
03, 03 Street, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City – Vietnam

🔸Nội dung thường thể hiện:
- Tên công ty
- Địa chỉ chi tiết
- Số điện thoại
- Fax (nếu có)

🔅Lưu ý:
- Thông tin ở mục này nên thống nhất với Invoice, hợp đồng ngoại thương và tờ khai hải quan.
- Nếu tên công ty hoặc địa chỉ không đồng nhất, rất dễ phát sinh yêu cầu kiểm tra hoặc giải trình.

2️⃣ 𝗜𝗻𝘃𝗼𝗶𝗰𝗲 𝗡𝗼. & 𝗗𝗮𝘁𝗲 – 𝗦𝗼̂́ 𝘃𝗮̀ 𝗻𝗴𝗮̀𝘆 𝗵𝗼́𝗮 đ𝗼̛𝗻

Đây là phần liên kết Packing List với Commercial Invoice.

Trên chứng từ:
TD0510201815
October 5, 2018

🔸Ý nghĩa: Packing List thường không đứng độc lập. Khi nhìn vào mục này, người đọc biết chứng từ này đang đi cùng hóa đơn thương mại nào.

🔅Lưu ý:
- Số invoice phải trùng với invoice thực tế
- Ngày invoice cũng cần thống nhất

Đây là một trong những mục nên kiểm tra đầu tiên khi đối chiếu bộ chứng từ.

3️⃣ 𝗕𝘂𝘆𝗲𝗿’𝘀 𝗥𝗲𝗳 / 𝗡𝗼 & 𝗗𝗮𝘁𝗲 – 𝗧𝗵𝗼̂𝗻𝗴 𝘁𝗶𝗻 𝘁𝗵𝗮𝗺 𝗰𝗵𝗶𝗲̂́𝘂 𝗰𝘂̉𝗮 𝗻𝗴𝘂̛𝗼̛̀𝗶 𝗺𝘂𝗮

Trên chứng từ:
Ct: 01-18/TD-A
02/01/2018

Đây thường là:
- số hợp đồng
- số đơn hàng
- số PO (Purchase Order)
- mã tham chiếu nội bộ

🔸Ý nghĩa: Giúp hai bên xác định lô hàng đang được đóng gói thuộc đơn hàng nào.

🔅Lưu ý: Không phải mẫu Packing List nào cũng thể hiện giống nhau. Tùy doanh nghiệp mà tên mục có thể khác.

4️⃣ 𝗖𝗼𝗻𝘀𝗶𝗴𝗻𝗲𝗲 – 𝗡𝗴𝘂̛𝗼̛̀𝗶 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗻 𝗵𝗮̀𝗻𝗴
Đây là người nhận hàng chính thức.

Trên chứng từ:
SUPPLY CO., LTD
3-3 Kokubu-cho, Tennoji-ku, Osaka-shi, Osaka, 543-0044 Japan

Cần có:
- Tên công ty
- Địa chỉ đầy đủ
- Quốc gia
- Thông tin liên hệ nếu có

🔅Lưu ý:
Tên consignee cần thống nhất với:
- Booking
- Bill of Lading
- Sales contract (nếu áp dụng)

Sai thông tin ở đây có thể ảnh hưởng tới việc giao hàng.

5️⃣ 𝗕𝘂𝘆𝗲𝗿 (𝗶𝗳 𝗼𝘁𝗵𝗲𝗿 𝘁𝗵𝗮𝗻 𝗰𝗼𝗻𝘀𝗶𝗴𝗻𝗲𝗲)
Mục này dùng khi người mua khác người nhận hàng.

Trong chứng từ này: Thông tin buyer trùng với consignee.

Nghĩa là: Người mua cũng chính là người nhận hàng.

🔸Thực tế:
Có nhiều trường hợp:
- Buyer ở Mỹ
- Consignee ở Singapore

Lúc đó phải tách rõ hai chủ thể.

6️⃣ 𝗖𝗼𝘂𝗻𝘁𝗿𝘆 𝗼𝗳 𝗢𝗿𝗶𝗴𝗶𝗻𝗮𝗹 𝗼𝗳 𝗚𝗼𝗼𝗱𝘀 – 𝗡𝘂̛𝗼̛́𝗰 𝘅𝘂𝗮̂́𝘁 𝘅𝘂̛́ 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝗵𝗼́𝗮
Trên chứng từ: VIET NAM
Đây là quốc gia nơi hàng hóa có xuất xứ.

🔅Lưu ý:
Đừng nhầm giữa:
Country of Origin = nước xuất xứ
Country of Final Destination = nước đến cuối cùng

7️⃣ 𝗖𝗼𝘂𝗻𝘁𝗿𝘆 𝗼𝗳 𝗙𝗶𝗻𝗮𝗹 𝗗𝗲𝘀𝘁𝗶𝗻𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 – 𝗡𝗼̛𝗶 đ𝗲̂́𝗻 𝗰𝘂𝗼̂́𝗶 𝗰𝘂̀𝗻𝗴
Trên chứng từ: OSAKA – JAPAN
Đây là điểm đến cuối cùng của hàng.

🔸Ý nghĩa: Giúp xác định tuyến vận chuyển và nơi nhận cuối.

8️⃣ 𝗩𝗲𝘀𝘀𝗲𝗹 / 𝗙𝗹𝗶𝗴𝗵𝘁 𝗡𝗼. – 𝗧𝗲̂𝗻 𝘁𝗮̀𝘂 𝗵𝗼𝗮̣̆𝗰 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̂́𝗻 𝗯𝗮𝘆
Trên chứng từ: WAN HAI 273 N129
Đây là thông tin phương tiện vận tải.

🔅Lưu ý:
Mục này rất hữu ích khi:
- theo dõi lịch tàu
- đối chiếu với Bill of Lading
- kiểm tra lô hàng trên hệ thống tracking

9️⃣ 𝗣𝗼𝗿𝘁 𝗼𝗳 𝗟𝗼𝗮𝗱𝗶𝗻𝗴 – 𝗖𝗮̉𝗻𝗴 𝘅𝗲̂́𝗽 𝗵𝗮̀𝗻𝗴
Trên chứng từ: HOCHIMINH CITY PORT, VIETNAM
Đây là nơi hàng được xếp lên tàu.

🔟 𝗣𝗼𝗿𝘁 𝗼𝗳 𝗧𝗿𝗮𝗻𝘀𝗵𝗶𝗽 - 𝗖𝗮̉𝗻𝗴 𝘁𝗿𝘂𝗻𝗴 𝗰𝗵𝘂𝘆𝗲̂̉𝗻
Trên chứng từ này để trống, tức hàng đi thẳng không qua trung chuyển tại cảng nào khác.

1️⃣1️⃣𝗣𝗼𝗿𝘁 𝗼𝗳 𝗗𝗶𝘀𝗰𝗵𝗮𝗿𝗴𝗲 – 𝗖𝗮̉𝗻𝗴 𝗱𝗼̛̃ 𝗵𝗮̀𝗻𝗴
Trên chứng từ: OSAKA – JAPAN
Là cảng nơi hàng được dỡ khỏi tàu.

1️⃣2️⃣𝗙𝗶𝗻𝗮𝗹 𝗗𝗲𝘀𝘁𝗶𝗻𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻 – Đ𝗶𝗲̂̉𝗺 đ𝗲̂́𝗻 𝗰𝘂𝗼̂́𝗶 𝗰𝘂̀𝗻𝗴
Trên chứng từ: OSAKA – JAPAN

Có thể:
- giống Port of Discharge
- hoặc khác, nếu còn vận chuyển nội địa sau khi dỡ tàu

Ví dụ:
- Port of Discharge: Singapore
- Final Destination: Kuala Lumpur

1️⃣3️⃣ 𝗧𝗲𝗿𝗺𝘀 𝗼𝗳 𝗗𝗲𝗹𝗶𝘃𝗲𝗿𝘆 𝗮𝗻𝗱 𝗣𝗮𝘆𝗺𝗲𝗻𝘁 – Đ𝗶𝗲̂̀𝘂 𝗸𝗶𝗲̣̂𝗻 𝗴𝗶𝗮𝗼 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝘃𝗮̀ 𝘁𝗵𝗮𝗻𝗵 𝘁𝗼𝗮́𝗻

Trên chứng từ: FOB HOCHIMINH CITY PORT, VIET NAM

Điều này cho biết điều kiện giao hàng là FOB.

Hiểu đơn giản: Người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng được giao lên tàu tại cảng xếp.

🔅Lưu ý:
Mục này nên đối chiếu với:
- Sales Contract
- Invoice
- Booking

1️⃣4️⃣ 𝗕𝗮̉𝗻𝗴 𝗺𝗼̂ 𝘁𝗮̉ 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝗵𝗼́𝗮 – 𝗣𝗵𝗮̂̀𝗻 𝗾𝘂𝗮𝗻 𝘁𝗿𝗼̣𝗻𝗴 𝗻𝗵𝗮̂́𝘁

Đây là phần trung tâm của Packing List.

Các cột gồm:
1. Carton No. – Số kiện
Ví dụ:
30 cartons
100 cartons
25 cartons

Tổng:
155 packages

🔸Ý nghĩa: Cho biết tổng số kiện hàng.

2. Description – Mô tả hàng hóa
Ví dụ:
W-MAGNET BOARD A4W (SIDEWAY)
MAGNET BOARD A4 (MONOTARO)(SIDEWAY)
WINDSOCK

🔅Lưu ý:
Mô tả nên:
- rõ loại hàng
- đủ để nhận diện
- không cần dài như catalog marketing
Nên thống nhất với Invoice.

3. Quy cách đóng gói
Ví dụ:
10 pcs / 1 carton
20 pcs / 1 carton

Ý nghĩa: Cho biết mỗi thùng chứa bao nhiêu sản phẩm.
Ví dụ thực tế: 30 cartons × 10 pcs = 300 pcs
Khi kiểm tra hàng thực tế, mục này cực kỳ quan trọng.

4. Quantity – Số lượng

Ví dụ:
300 pcs
1,000 pcs
500 pcs

Tổng: 1,800 PCS

5. Net Weight – Trọng lượng tịnh
Trên chứng từ: 683.00 kgs
Là trọng lượng chỉ tính hàng hóa, không tính bao bì.

6. Gross Weight – Trọng lượng cả bì
Trên chứng từ: 724.00 kgs
Là trọng lượng bao gồm cả bao bì đóng gói.
Điều cần nhớ: Gross Weight luôn phải lớn hơn Net Weight
Trong chứng từ này: 724 kg > 683 kg → hợp lý

1️⃣5️⃣ 𝗖𝗼𝗻𝘁𝗮𝗶𝗻𝗲𝗿 𝗡𝗼. / 𝗦𝗲𝗮𝗹 𝗡𝗼.

Trong mẫu này đang để trống. Vậy khi nào có?

Khi:
- hàng đóng container
- đã xác định container cụ thể

Thông tin này giúp:
- theo dõi container
- kiểm tra niêm phong hàng hóa

1️⃣6️⃣ 𝗦𝗵𝗶𝗽𝗽𝗶𝗻𝗴 𝗠𝗮𝗿𝗸
Trên chứng từ: SUPPLY
Shipping mark là ký hiệu nhận biết trên bao bì hàng hóa.

Vai trò: Giúp:
- phân biệt hàng
- nhận hàng ngoài kho/bãi
- hạn chế nhầm lẫn khi có nhiều lô

1️⃣7️⃣ 𝗫𝗮́𝗰 𝗻𝗵𝗮̣̂𝗻 𝗰𝘂̉𝗮 𝗻𝗴𝘂̛𝗼̛̀𝗶 𝘅𝘂𝗮̂́𝘁 𝗸𝗵𝗮̂̉𝘂
Trên chứng từ: THANH DAT CO., LTD – DIRECTOR

Thông thường là:
- chữ ký
- con dấu
- xác nhận của bên xuất khẩu

Tùy từng doanh nghiệp hoặc yêu cầu khách hàng.

𝗡𝗵𝘂̛̃𝗻𝗴 đ𝗶𝗲̂̉𝗺 𝗰𝗮̂̀𝗻 𝗹𝘂̛𝘂 𝘆́ 𝗸𝗵𝗶 đ𝗼̣𝗰 𝗣𝗮𝗰𝗸𝗶𝗻𝗴 𝗟𝗶𝘀𝘁

1. Luôn đối chiếu với Invoice
Cần kiểm tra:
- tên hàng
- số lượng
- số invoice
- điều kiện giao hàng

2. Kiểm tra tính logic của số liệu
Ví dụ:
30 cartons × 10 pcs = 300 pcs
100 cartons × 10 pcs = 1,000 pcs
Nếu cộng không khớp → cần kiểm tra lại.

3. Kiểm tra Net Weight và Gross Weight
Gross phải lớn hơn Net
Nếu ngược lại thường là dấu hiệu sai dữ liệu

4. Kiểm tra địa chỉ và tên các bên
Đây là lỗi hành chính nhưng rất hay gặp.

5. Không đọc từng mục rời rạc
Điều quan trọng hơn là hiểu:
Packing List đang mô tả cách hàng hóa được đóng gói cho một lô hàng cụ thể. Khi nhìn theo tư duy đó, bạn sẽ đọc chứng từ nhanh và đúng hơn rất nhiều.

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

https://www.tdimex.edu.vn/lich-khai-giang

Address


13, Đường Số 7, Cityland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City
760000