TDGroup Logistics Training Center

TDGroup Logistics Training Center Đào tạo chuyên sâu các lớp Chứng từ XNK - Logistics thực tế, Mua hàng, Khai báo hải quan, HS CODE,...

TDGROUP LOGISTICS TRAINING CENTER

1/ Đào tạo chuyên sâu các lớp Chuyên viên XNK-Logistics-KHAI BÁO HẢI QUAN;
2/ CÁC KIẾN THỨC VỀ C/O - HS CODE,...;
3/ Chuyên viên Xuất nhập khẩu thực hành;...
4/ Đào tạo các lớp nghiệp vụ IN HOUSE tại các Doanh nghiệp,...
5/ CHỨNG CHỈ HOÀN THÀNH KHÓA HỌC DO TRUNG TÂM THÀNH ĐẠT CẤP

Chi tiết xin gọi: 0945338168

🇻🇳 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9Trung tâm xin thông báo lịch nghỉ lễ Quốc khánh 2/9 như sau:📅 Thời gian nghỉ: Từ...
25/08/2026

🇻🇳 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ QUỐC KHÁNH 2/9

Trung tâm xin thông báo lịch nghỉ lễ Quốc khánh 2/9 như sau:

📅 Thời gian nghỉ: Từ ngày 29/08/2026 đến hết ngày 02/09/2026
📅 Thời gian làm việc trở lại: 03/09/2026

Trong thời gian nghỉ lễ, các hoạt động trực tiếp tại Trung tâm sẽ tạm nghỉ.

Tuy nhiên, kênh Chat và Zalo của Trung tâm vẫn hoạt động để hỗ trợ học viên và giải đáp các thông tin cần thiết. Thời gian phản hồi có thể chậm hơn ngày làm việc thông thường, mong mọi người thông cảm.

💙 Trung tâm kính chúc Quý học viên, Quý giảng viên và Quý đối tác có một kỳ nghỉ lễ vui vẻ, an toàn và nhiều niềm vui bên gia đình, bạn bè.

Hẹn gặp lại mọi người vào ngày 03/09/2026!

 theo dõi Hẹn gặp các bạn ở các khóa học tiếp theo của Trung tâm 💙
24/08/2026

theo dõi Hẹn gặp các bạn ở các khóa học tiếp theo của Trung tâm 💙

21/08/2026

Có nên nhận internship không lương ở một công ty lớn?

🚢 BOOKING ROLL LÀ GÌ? VÌ SAO HÀNG BỊ “RỚT TÀU”?Khi làm hàng xuất khẩu đường biển, có một tình huống khiến cả shipper, fo...
19/08/2026

🚢 BOOKING ROLL LÀ GÌ? VÌ SAO HÀNG BỊ “RỚT TÀU”?

Khi làm hàng xuất khẩu đường biển, có một tình huống khiến cả shipper, forwarder và khách hàng đều rất đau đầu:
- Booking đã có.
- Container đã chuẩn bị.
- Lịch tàu đã báo cho buyer.
- Nhưng cuối cùng hàng không được xếp lên chuyến tàu dự kiến.

Trong ngành, tình huống này thường được gọi là:
👉 Booking bị roll
👉 Cargo bị rollover
👉 Container bị rớt tàu

Vậy Booking Roll là gì? Vì sao hàng lại bị rớt tàu? Và khi gặp tình huống này cần xử lý ra sao?

📌 1. Booking Roll là gì?

Booking Roll là cách gọi thực tế khi một booking hoặc container không được xếp lên chuyến tàu đã xác nhận ban đầu, mà bị chuyển sang chuyến tàu sau.

Nói dễ hiểu:

Ban đầu booking được xác nhận đi chuyến:
- Vessel/Voyage: SITC HENGDE / 2518S
- ETD: 23/07/2026

Nhưng vì một lý do nào đó, container không được load lên chuyến này.

Hãng tàu/forwarder thông báo chuyển sang chuyến sau:
- Vessel/Voyage: SITC YOKOHAMA / 2520S
- ETD: 30/07/2026

Trường hợp này được hiểu là hàng bị roll/rớt tàu.

⚠️ Lưu ý:
- Booking đã confirm không đồng nghĩa 100% container chắc chắn được lên tàu.
- Để hàng được lên tàu, shipper/forwarder vẫn phải hoàn tất đúng các bước như lấy cont rỗng, đóng hàng, hạ cont, gửi SI, VGM, khai hải quan và đáp ứng cut-off của hãng tàu/cảng.

📌 2. Rớt tàu khác gì với tàu delay?

Nhiều bạn mới học rất dễ nhầm 2 khái niệm này.

🚢 Tàu delay

Tàu vẫn là chuyến đó, nhưng lịch tàu bị trễ.

Ví dụ:
- ETD ban đầu: 20/08
- ETD cập nhật: 22/08

Container vẫn đi đúng tàu đã booking, chỉ là tàu chạy trễ.

📦 Hàng bị roll/rớt tàu

Container không được xếp lên chuyến tàu ban đầu, mà bị chuyển sang chuyến khác.

Ví dụ:
- Booking ban đầu: MAERSK HANOI / 123N
- Sau đó bị chuyển sang: MAERSK DANANG / 124N

Lúc này không chỉ thay đổi ngày tàu chạy, mà có thể thay đổi cả:
- Tên tàu
- Số chuyến
- ETD
- ETA
- Closing time
- Cut-off SI/VGM
- Kế hoạch giao hàng cho buyer
- Chứng từ liên quan

📌 3. Vì sao hàng bị rớt tàu?

Có nhiều nguyên nhân khác nhau. Có nguyên nhân do shipper/forwarder, có nguyên nhân do hãng tàu/cảng, cũng có nguyên nhân do tình hình vận hành thực tế.

1️⃣ Hạ container trễ so với CY cut-off

Đây là nguyên nhân rất phổ biến.

CY cut-off là hạn cuối container phải được hạ vào cảng/bãi để kịp xếp tàu.

Nếu container hạ sau cut-off, cảng/hãng tàu có thể không nhận container cho chuyến đó.

Ví dụ:
- CY cut-off: 16:00 ngày 18/08
- Container hạ bãi: 19:30 ngày 18/08

Kết quả:
➡ Container có thể bị rớt tàu.
➡ Phải chờ chuyến kế tiếp.

⚠️ Lưu ý:
Đừng chỉ nhìn ETD. Khi làm hàng xuất, phải theo dõi kỹ CY cut-off, SI cut-off, VGM cut-off và customs cut-off nếu có.

2️⃣ Gửi SI trễ hoặc sai thông tin SI

SI – Shipping Instruction là hướng dẫn làm vận đơn gửi cho hãng tàu/forwarder.

Nếu shipper gửi SI trễ hoặc thông tin SI sai mà không kịp sửa trước cut-off, booking có thể bị ảnh hưởng.

Các lỗi thường gặp:
❌ Sai shipper/consignee/notify party
❌ Sai mô tả hàng hóa
❌ Sai số kiện, trọng lượng, CBM
❌ Thiếu HS Code nếu tuyến yêu cầu
❌ Thiếu thông tin AMS/ACI/ENS tùy thị trường
❌ Gửi SI sau thời hạn quy định

Với một số tuyến như Mỹ, Canada, EU…, thông tin manifest phải gửi đúng hạn. Nếu trễ deadline, hàng có thể không được load.

3️⃣ Khai VGM trễ

VGM – Verified Gross Mass là khối lượng toàn bộ đã xác nhận của container.

Nếu không khai VGM đúng hạn, hãng tàu/cảng có thể không cho container lên tàu.

Vì sao?
➡Vì VGM liên quan đến an toàn xếp dỡ và cân bằng tàu.

Nếu container không có VGM hợp lệ, container có thể bị giữ lại tại cảng và không được load lên chuyến đã booking.

⚠️ Lưu ý:
- VGM không phải thông tin “có cũng được, không có cũng được”.
- Đây là dữ liệu quan trọng trong vận tải container.

4️⃣ Chưa hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu

Một số lô hàng cần hoàn tất thủ tục hải quan trước khi được xếp tàu.

Nếu tờ khai bị vướng, chưa thông quan hoặc chưa đủ điều kiện qua khu vực giám sát, container có thể không được load.

Nguyên nhân có thể do:
❌ Sai mã HS
❌ Sai trị giá
❌ Luồng vàng/đỏ xử lý chậm
❌ Thiếu chứng từ chuyên ngành
❌ Chưa hoàn tất kiểm hóa
❌ Hàng bị giữ để kiểm tra thêm

Kết quả là container dù đã vào cảng nhưng vẫn không kịp lên tàu.

5️⃣ Hãng tàu overbooking hoặc thiếu chỗ trên tàu

Trong vận tải biển, hãng tàu có thể nhận booking nhiều hơn sức chứa thực tế ở một số thời điểm.

Khi sản lượng hàng quá nhiều, không đủ slot trên tàu, một số container có thể bị roll sang chuyến sau.

Trường hợp này thường xảy ra khi:
📌 Mùa cao điểm
📌 Tuyến vận chuyển đang căng chỗ
📌 Cảng bị ùn tắc
📌 Tàu bị giảm tải
📌 Hãng tàu thay đổi kế hoạch khai thác
📌 Một số container được ưu tiên hơn theo hợp đồng hoặc loại dịch vụ

⚠️ Lưu ý:
Đây là lý do booking confirmed chưa chắc đồng nghĩa với “space absolutely guaranteed”.

6️⃣ Thiếu container rỗng hoặc lấy cont rỗng trễ

Có booking nhưng không lấy được container rỗng đúng thời gian cũng có thể làm hàng rớt tàu.

Nguyên nhân có thể là:
❌ Depot thiếu container rỗng
❌ Loại container cần lấy không có sẵn
❌ Container rỗng được cấp nhưng không đạt chất lượng
❌ Lấy cont muộn nên không kịp đóng hàng
❌ Không kịp hạ cont trước cut-off

Ví dụ:
Booking cần 1 x 40’HC, nhưng depot hết 40’HC sạch, chỉ còn container không phù hợp đóng hàng.

Nếu chờ đổi container quá lâu, lô hàng có thể không kịp chuyến.

7️⃣ Container bị vấn đề khi vào cảng

Không phải cứ container đến cổng cảng là chắc chắn được xếp tàu.

Một số vấn đề có thể làm container bị giữ lại:
❌ Sai số container
❌ Sai số seal
❌ Sai booking number
❌ Container chưa được hãng tàu release đúng hệ thống
❌ EIR có vấn đề
❌ Container bị damage
❌ Hàng khai báo không khớp
❌ Container bị hold bởi hãng tàu/cảng/hải quan

Nếu không xử lý kịp trước closing time, container có thể bị rớt tàu.

8️⃣ Hàng nguy hiểm, hàng lạnh, hàng đặc biệt chưa được duyệt

Với hàng đặc biệt, booking không chỉ là đặt chỗ thông thường.

Ví dụ:
🔥 Hàng nguy hiểm – Dangerous Goods
❄️ Hàng lạnh – Re**er
⚖️ Hàng quá khổ, quá tải – OOG
🥫 Hàng thực phẩm, hóa chất, pin, hàng có kiểm soát

Các loại hàng này có thể cần duyệt trước bởi hãng tàu, cảng hoặc bộ phận chuyên trách.

Nếu hồ sơ chưa được duyệt, thiếu MSDS, thiếu DG Declaration, thiếu thông số nhiệt độ hoặc cảng không chấp nhận loại hàng đó, container có thể bị roll.

9️⃣ Tàu đổi lịch, đổi cảng, blank sailing

Một số trường hợp hàng bị rớt tàu không phải do shipper làm sai, mà do hãng tàu thay đổi lịch khai thác.

Có thể gặp các tình huống:
🚢 Tàu đổi lịch
🚢 Tàu bỏ cảng
🚢 Tàu không ghé cảng như kế hoạch
🚢 Blank sailing – hãng tàu hủy chuyến
🚢 Tàu bị trễ từ cảng trước
🚢 Cảng bị ùn tắc, thời tiết xấu, sự cố vận hành

Khi đó, booking có thể được chuyển sang chuyến khác theo sắp xếp của hãng tàu.

🔟 Lỡ chuyến nối tại cảng chuyển tải

Với tuyến có transshipment, hàng có thể không rớt ngay tại cảng đi, nhưng bị roll ở cảng trung chuyển.

Ví dụ: Cát Lái → Singapore → Rotterdam

Container đã đi từ Cát Lái đến Singapore, nhưng do tàu chặng đầu đến trễ nên không kịp nối tàu mẹ đi Rotterdam.

Kết quả:
➡ Container nằm lại Singapore.
➡ Chờ chuyến kế tiếp.
➡ ETA tại Rotterdam bị dời.

Đây là rủi ro thường gặp với tuyến chuyển tải.

📌 4. Hàng bị rớt tàu sẽ ảnh hưởng gì?

Booking bị roll không chỉ là “đổi sang chuyến sau”.

Nó có thể kéo theo nhiều vấn đề:
❌ Trễ ETA tại cảng đích
❌ Trễ giao hàng cho buyer
❌ Ảnh hưởng deadline trong hợp đồng
❌ Ảnh hưởng kế hoạch sản xuất của khách
❌ Phải cập nhật lại lịch tàu cho buyer
❌ Có thể phải sửa chứng từ
❌ Có thể phát sinh phí lưu container/lưu bãi
❌ Rủi ro sai thông tin nếu đã phát hành chứng từ trước đó
❌ Ảnh hưởng thanh toán nếu giao dịch có L/C

Đặc biệt, nếu L/C quy định chặt về latest shipment date, việc rớt tàu có thể khiến bộ chứng từ bị sai điều kiện thanh toán.

📌 5. Khi hàng bị rớt tàu, cần xử lý thế nào?

Khi nhận được thông báo booking bị roll, đừng chỉ báo khách “hàng bị rớt tàu” rồi dừng lại.

Cần kiểm tra và xử lý theo các bước sau:

Bước 1: Xác định lý do bị roll

Hỏi rõ:
- Do shipper hạ cont trễ?
- Do trễ SI/VGM?
- Do chưa thông quan?
- Do hãng tàu thiếu chỗ?
- Do tàu đổi lịch?
- Do cảng/transshipment bị kẹt?
- Do hàng đặc biệt chưa được duyệt?

Biết đúng nguyên nhân mới xử lý đúng hướng.

Bước 2: Xin lịch tàu mới

Cần cập nhật ngay:
✅ Tên tàu mới
✅ Số chuyến mới
✅ ETD mới
✅ ETA mới
✅ Closing time mới
✅ Có thay đổi cảng chuyển tải không
✅ Có thay đổi booking number không

Bước 3: Kiểm tra chứng từ có bị ảnh hưởng không

Cần rà lại:
✅ Booking Confirmation
✅ Draft B/L
✅ SI
✅ VGM
✅ Tờ khai hải quan
✅ Commercial Invoice/Packing List nếu có thể hiện ETD/ETA
✅ Chứng từ theo yêu cầu buyer
✅ L/C nếu thanh toán bằng L/C

Nếu B/L đã phát hành hoặc manifest đã gửi, có thể cần hỏi hãng tàu/forwarder về việc sửa thông tin.

Bước 4: Thông báo cho buyer/consignee

Không nên im lặng chờ lịch mới.

Cần chủ động báo:
- Lô hàng bị roll sang chuyến nào
- Lý do nếu đã xác định được
- ETD/ETA cập nhật
- Có ảnh hưởng đến chứng từ không
- Khi nào sẽ tiếp tục cập nhật

Giao tiếp chậm có thể khiến khách mất niềm tin, nhất là với hàng gấp.

Bước 5: Kiểm tra phí phát sinh

Hỏi rõ forwarder/hãng tàu:
✅ Có phí rollover không?
✅ Có phí lưu bãi/lưu container không?
✅ Có phí sửa chứng từ không?
✅ Có phải làm lại booking không?
✅ Container đã hạ cảng có cần xử lý gì thêm không?
✅ Free time có bị ảnh hưởng không?

Không phải mọi trường hợp roll đều phát sinh phí, nhưng phải kiểm tra để tránh bị động.

📌 6. Làm sao hạn chế rủi ro bị rớt tàu?

Không thể kiểm soát 100% vì có những nguyên nhân đến từ hãng tàu, cảng, thời tiết hoặc tình hình khai thác.

Nhưng có thể giảm rủi ro bằng cách:
✅ Book tàu sớm, đặc biệt mùa cao điểm
✅ Kiểm tra kỹ cut-off ngay khi nhận booking
✅ Lấy container rỗng sớm nếu hàng gấp
✅ Chuẩn bị SI trước, không chờ sát deadline
✅ Khai VGM đúng hạn
✅ Hoàn tất hải quan sớm nếu có thể
✅ Theo dõi trạng thái container sau khi hạ bãi
✅ Với hàng DG/re**er/OOG, gửi hồ sơ duyệt sớm
✅ Không cam kết ETA quá chắc chắn với buyer nếu tuyến dễ delay
✅ Luôn có phương án dự phòng nếu hàng cần giao gấp

📌 7. Checklist trước khi tàu chạy để tránh rớt tàu

Trước ETD, người làm chứng từ/export nên kiểm tra:
✅ Booking đã confirm chưa?
✅ Đã lấy container rỗng chưa?
✅ Container đã đóng hàng chưa?
✅ Container đã hạ cảng trước CY cut-off chưa?
✅ SI đã gửi đúng hạn chưa?
✅ VGM đã khai chưa?
✅ Tờ khai hải quan đã thông quan/chấp nhận chưa?
✅ Container có bị hold không?
✅ Hàng đặc biệt đã được hãng tàu duyệt chưa?
✅ Có thông báo change schedule từ hãng tàu không?
✅ Container đã được load lên tàu chưa?

Hiểu đúng booking roll giúp bạn xử lý tốt hơn khi làm chứng từ, sales logistics, customer service hoặc điều phối hàng xuất.

📌 Lưu bài viết để hiểu đúng về Booking Roll.
📌 Chia sẻ cho bạn nào đang học chứng từ xuất khẩu và vận tải biển nhé!

📌 FREIGHT, CHARGE, FEE VÀ COST – DÙNG SAO CHO ĐÚNG TRONG LOGISTICS – XUẤT NHẬP KHẨU?Khi học tiếng Anh chuyên ngành XNK –...
17/08/2026

📌 FREIGHT, CHARGE, FEE VÀ COST – DÙNG SAO CHO ĐÚNG TRONG LOGISTICS – XUẤT NHẬP KHẨU?

Khi học tiếng Anh chuyên ngành XNK – Logistics, nhiều bạn thường dịch nhanh:
Freight = phí
Charge = phí
Fee = phí
Cost = phí

Nghe có vẻ giống nhau, nhưng trong thực tế, 4 từ này không dùng hoàn toàn giống nhau.

Nếu dùng sai trong email, báo giá hoặc chứng từ, người đọc vẫn có thể hiểu, nhưng sẽ thiếu chính xác về mặt nghiệp vụ.

Cùng phân biệt rõ nhé!

1. FREIGHT – CƯỚC VẬN CHUYỂN

Freight thường được dùng để chỉ cước vận chuyển hàng hóa, đặc biệt trong vận tải biển, hàng không, đường bộ hoặc đường sắt.

🔸Ví dụ:

Ocean freight
→ Cước vận chuyển đường biển

Air freight
→ Cước vận chuyển đường hàng không

Freight prepaid
→ Cước đã trả trước

Freight collect
→ Cước thu tại đầu đến

Trong logistics, khi nói đến freight, người ta thường đang nói đến khoản tiền trả cho việc vận chuyển hàng từ điểm này đến điểm khác.

🔸Ví dụ câu email:
Please confirm the ocean freight from Ho Chi Minh to Shanghai.
→ Vui lòng xác nhận cước biển từ Hồ Chí Minh đi Thượng Hải.

⚠️ Lưu ý:

Freight không nên dùng cho mọi loại phí.

🔸Ví dụ: Phí chứng từ không nên gọi là “document freight”.

✅Phải gọi là:

Documentation fee
hoặc
Document charge

2. CHARGE – KHOẢN PHÍ BỊ TÍNH/THU

Charge là từ khá rộng, thường dùng để chỉ khoản phí được tính cho khách hàng.

Trong logistics, bạn sẽ gặp rất nhiều cụm có chữ charge:

Local charges
→ Các khoản phí địa phương

Destination charges
→ Các khoản phí tại đầu đến

Origin charges
→ Các khoản phí tại đầu đi

Freight charges
→ Các khoản cước/phí vận chuyển

Storage charge
→ Phí lưu kho/lưu bãi

Demurrage charge
→ Phí lưu container tại cảng quá thời hạn

Detention charge
→ Phí lưu container ngoài cảng quá thời hạn

Charge thường xuất hiện trong:
📄 Debit Note
📄 Invoice dịch vụ logistics
📄 Báo giá của forwarder/hãng tàu
📄 Arrival Notice
📄 Bảng tariff của hãng tàu

🔸Ví dụ câu email:

Please advise the local charges for this shipment.
→ Vui lòng thông báo các khoản phí địa phương cho lô hàng này.

⚠️ Lưu ý:
Charge nhấn mạnh việc một khoản phí được tính/thu cho một dịch vụ hoặc phát sinh cụ thể.

3. FEE – LỆ PHÍ/PHÍ DỊCH VỤ CỤ THỂ

Fee thường dùng cho một khoản phí cụ thể, thường gắn với một dịch vụ, thủ tục hoặc nghiệp vụ nhất định.

🔸Ví dụ:

Documentation fee
→ Phí chứng từ

Handling fee
→ Phí xử lý hàng/chứng từ

Customs clearance fee
→ Phí dịch vụ khai báo hải quan

Amendment fee
→ Phí sửa chứng từ

Booking cancellation fee
→ Phí hủy booking

Inspection fee
→ Phí kiểm tra/kiểm định

Fee thường mang sắc thái “phí dịch vụ” hoặc “lệ phí cho một công việc cụ thể”.

🔸Ví dụ câu email:
Is there any amendment fee for revising the Bill of Lading?
→ Có phí sửa Bill of Lading không?

⚠️ Lưu ý: Fee thường cụ thể hơn charge.

🔸Ví dụ: Local charges là nhóm phí tổng hợp tại địa phương.

Trong local charges có thể bao gồm nhiều fees như:
- D/O fee
- THC
- Documentation fee
- Handling fee
- Seal fee

4. COST – CHI PHÍ

Cost là từ dùng để nói về chi phí mà doanh nghiệp phải chịu.

Cost thường được dùng khi phân tích tổng chi phí, tính giá vốn, đánh giá hiệu quả lô hàng hoặc quản trị tài chính.

🔸Ví dụ:

Logistics cost
→ Chi phí logistics

Import cost
→ Chi phí nhập khẩu

Total landed cost
→ Tổng chi phí hàng về đến nơi, thường bao gồm giá hàng, cước, bảo hiểm, thuế, phí và các chi phí liên quan

Transportation cost
→ Chi phí vận chuyển

Warehouse cost
→ Chi phí kho bãi

🔸Ví dụ câu email/báo cáo:
We need to calculate the total landed cost before confirming the order.
→ Chúng ta cần tính tổng chi phí hàng về đến nơi trước khi xác nhận đơn hàng.

⚠️ Lưu ý:
- Cost thường được nhìn từ góc độ người chịu chi phí.
- Còn charge/fee thường được nhìn từ góc độ khoản phí được nhà cung cấp dịch vụ tính cho khách hàng.

🔰PHÂN BIỆT NHANH BẰNG VÍ DỤ THỰC TẾ

Giả sử doanh nghiệp nhập khẩu 1 container từ Trung Quốc về Cát Lái.

Forwarder gửi Debit Note gồm:
- Ocean Freight: 5️⃣0️⃣0️⃣ 0️⃣0️⃣
- Documentation Fee: 8️⃣0️⃣0️⃣0️⃣
- THC: 2️⃣5️⃣0️⃣0️⃣0️⃣0️⃣0️⃣
- D/O Fee: 9️⃣0️⃣0️⃣0️⃣0️⃣0️⃣
- Handling Charge: 1️⃣0️⃣0️⃣0️⃣0️⃣0️⃣

Lúc này có thể hiểu:

📌 Ocean Freight
→ Cước vận chuyển biển.

📌 Documentation Fee / D/O Fee
→ Các khoản phí dịch vụ cụ thể.

📌 Handling Charge / Local Charges
→ Các khoản phí được tính cho việc xử lý lô hàng.

📌 Total logistics cost
→ Tổng chi phí logistics mà doanh nghiệp phải chịu cho lô hàng.

Nói đơn giản:
- Freight là một phần trong tổng cost.
- Fee và charge là các khoản phí cụ thể có thể tạo nên tổng cost.

📌 Lưu bài viết để ôn tiếng Anh chuyên ngành Logistics – Xuất nhập khẩu.
📌 Chia sẻ cho người bạn hay bị rối giữa freight, charge, fee và cost nhé!

🚢 TÀU CHUYỂN TẢI (TRANSSHIPMENT) CÓ NHỮNG RỦI RO NÀO?Khi đọc Booking hoặc Bill of Lading, nhiều bạn sẽ thấy tuyến vận ch...
14/08/2026

🚢 TÀU CHUYỂN TẢI (TRANSSHIPMENT) CÓ NHỮNG RỦI RO NÀO?

Khi đọc Booking hoặc Bill of Lading, nhiều bạn sẽ thấy tuyến vận chuyển không đi thẳng từ cảng đi đến cảng đích, mà phải qua một cảng trung gian.

Ví dụ:
📍 Cát Lái → Singapore → Rotterdam
📍 Hải Phòng → Hong Kong → Los Angeles
📍 Đà Nẵng → Singapore → Hamburg

Đó chính là Transshipment – chuyển tải.

Nói dễ hiểu:
👉 Hàng được xếp lên tàu tại cảng đi.
👉 Sau đó được dỡ xuống tại một cảng trung chuyển.
👉 Rồi tiếp tục được xếp lên một tàu khác để đi đến cảng đích.

Transshipment rất phổ biến trong vận tải biển quốc tế, đặc biệt với những tuyến không có tàu chạy thẳng. Tuy nhiên, hình thức này cũng có một số rủi ro mà người làm chứng từ, forwarder và doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần hiểu rõ.

📌 1. Rủi ro trễ lịch do lỡ chuyến nối

Đây là rủi ro phổ biến nhất.

Khi hàng phải chuyển tải, container cần được dỡ xuống cảng trung chuyển và xếp lên tàu kế tiếp.

Nếu tàu chặng đầu đến trễ, hàng có thể không kịp nối chuyến.

Ví dụ:
- Tàu từ Cát Lái đi Singapore bị trễ 1 ngày.
- Tàu mẹ từ Singapore đi châu Âu đã rời cảng.

Kết quả:
➡ Container bị rớt chuyến.
➡ Phải chờ tàu kế tiếp.
➡ ETA tại cảng đích bị lùi lại.

📌 2. Rủi ro bị rollover tại cảng chuyển tải

Rollover là tình trạng container không được xếp lên chuyến tàu dự kiến mà bị dời sang chuyến sau.

Nguyên nhân có thể do:
❌ Tàu đầy chỗ
❌ Cảng trung chuyển ùn tắc
❌ Thiếu thiết bị xếp dỡ
❌ Container đến trễ
❌ Hãng tàu ưu tiên container khác
❌ Thay đổi lịch khai thác

Với hàng cần giao gấp, rollover có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất, bán hàng hoặc giao hàng cho khách.

📌 3. Rủi ro phát sinh thêm thời gian lưu tại cảng trung chuyển

Khi container nằm lâu ở cảng chuyển tải, thời gian vận chuyển thực tế sẽ kéo dài hơn so với lịch dự kiến.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với:
📦 Hàng theo mùa
📦 Hàng phục vụ dự án
📦 Hàng có deadline giao cho buyer
📦 Hàng nguyên liệu cần đưa về nhà máy gấp
📦 Hàng có thời hạn sử dụng hoặc yêu cầu bảo quản

Không phải lúc nào hãng tàu cũng cập nhật ngay lý do container đang nằm tại cảng trung chuyển. Vì vậy người làm chứng từ/CS cần chủ động tracking và hỏi lại hãng tàu hoặc forwarder.

📌 4. Rủi ro hư hỏng hoặc thất lạc cao hơn do thêm thao tác xếp dỡ

So với tuyến direct, hàng chuyển tải phải qua thêm ít nhất một lần:
🚢 Dỡ container khỏi tàu chặng đầu
🏗 Lưu tại bãi trung chuyển
🚢 Xếp container lên tàu chặng tiếp theo

Nhiều thao tác hơn đồng nghĩa với rủi ro vận hành cao hơn.

Có thể phát sinh:
⚠️ Container bị va đập
⚠️ Seal/container bị ảnh hưởng
⚠️ Container bị xếp nhầm vị trí
⚠️ Container bị chậm nhận diện trên hệ thống
⚠️ Hàng nhạy cảm có nguy cơ bị ảnh hưởng nếu thời gian lưu kéo dài

Với hàng FCL, hàng nằm trong container nên rủi ro mất mát từng kiện thường thấp hơn LCL, nhưng rủi ro chậm trễ và hư hỏng container vẫn có thể xảy ra.

📌 5. Rủi ro với hàng lạnh, hàng nguy hiểm, hàng đặc biệt

Transshipment cần được chú ý kỹ hơn nếu là:
❄️ Hàng lạnh
🔥 Hàng nguy hiểm
⚗️ Hóa chất
🥫 Hàng thực phẩm
🌱 Hàng nông sản
⏰ Hàng có thời hạn giao gấp

Ví dụ với hàng lạnh, nếu container re**er phải nằm tại cảng trung chuyển lâu hơn dự kiến, cần đảm bảo container vẫn được cắm điện và theo dõi nhiệt độ đúng yêu cầu.

Với hàng nguy hiểm, không phải cảng trung chuyển nào cũng chấp nhận cùng một loại DG cargo. Một số loại hàng có thể bị hạn chế trung chuyển tại một số cảng nhất định.

⚠️ Lưu ý:
Trước khi book hàng đặc biệt, cần kiểm tra tuyến, cảng chuyển tải và điều kiện chấp nhận hàng của hãng tàu.

📌 6. Rủi ro thay đổi tàu, chuyến, ETA

Với hàng chuyển tải, thông tin tàu/chuyến có thể thay đổi sau khi hàng đã đi.

Ví dụ ban đầu booking ghi:
- Vessel/Voyage: Vessel A / 001E
- Transshipment at: Singapore
- Final vessel: Vessel B / 010W

Nhưng sau đó do lịch khai thác thay đổi, hãng tàu có thể chuyển container sang tàu khác.

Điều này ảnh hưởng đến:
✅ ETA tại cảng đích
✅ Thông tin cập nhật cho khách hàng
✅ Kế hoạch nhận hàng
✅ Một số chứng từ cần thể hiện tên tàu/chuyến nếu buyer yêu cầu

Với thanh toán L/C, cần đặc biệt cẩn thận nếu L/C quy định chặt về transshipment hoặc yêu cầu thông tin vận tải cụ thể.

📌 7. Rủi ro về chứng từ nếu không hiểu đúng điều khoản Transshipment

Trong vận tải biển, trên Bill of Lading có thể thể hiện thông tin liên quan đến transshipment.

Một số bạn mới học dễ hiểu nhầm rằng:
❌ Transshipment lúc nào cũng bị cấm.
❌ Cứ chuyển tải là sai chứng từ.
❌ B/L có ghi transshipment là không dùng được.

Thực tế không phải vậy.

Transshipment có được chấp nhận hay không còn phụ thuộc vào:
📌 Hợp đồng mua bán
📌 Yêu cầu của buyer
📌 Điều khoản trong L/C nếu thanh toán bằng L/C
📌 Quy định của tuyến vận chuyển
📌 Nội dung thể hiện trên B/L

Nếu giao dịch thanh toán bằng L/C, cần đọc kỹ xem L/C ghi:
- Transshipment allowed
- Transshipment not allowed
- Partial shipment allowed/not allowed

⚠️ Lưu ý:
Nếu L/C không cho phép transshipment nhưng thực tế tuyến vận chuyển lại có chuyển tải, bộ chứng từ có thể bị ngân hàng bắt lỗi.

📌 8. Rủi ro phát sinh chi phí do chậm hàng

Bản thân việc transshipment không nhất thiết làm phát sinh thêm phí cho shipper/consignee nếu đã nằm trong cước vận chuyển đã báo.

Nhưng nếu hàng bị chậm do chuyển tải, có thể kéo theo các chi phí gián tiếp như:
💸 Phí lưu kho/lưu bãi tại đầu đích nếu xử lý chậm
💸 Phí detention/demurrage nếu lấy hàng/trả vỏ trễ
💸 Chi phí điều chỉnh kế hoạch xe, kho, nhân sự
💸 Chi phí phạt giao hàng trễ theo hợp đồng
💸 Chi phí phát sinh nếu phải đổi chứng từ hoặc cập nhật thông tin

Đặc biệt với hàng nhập về phục vụ sản xuất, trễ nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến cả dây chuyền.

📌 CHECKLIST KHI BOOK TUYẾN CÓ TRANSSHIPMENT

Trước khi xác nhận booking, nên kiểm tra:
✅ Có transshipment không?
✅ Cảng chuyển tải là cảng nào?
✅ Thời gian nối chuyến dự kiến bao lâu?
✅ ETA có phù hợp deadline giao hàng không?
✅ Hàng có phải hàng lạnh, DG, hàng gấp, hàng dễ hư không?
✅ L/C hoặc hợp đồng có cho phép transshipment không?
✅ Hãng tàu có lịch ổn định không?
✅ Có phương án dự phòng nếu hàng bị rollover không?
✅ Có cần báo trước với khách về rủi ro delay không?

Hiểu đúng transshipment sẽ giúp bạn đọc booking tốt hơn, tư vấn khách hàng thực tế hơn và xử lý phát sinh chuyên nghiệp hơn.

📌 Lưu bài viết để ôn lại kiến thức vận tải biển.
📌 Chia sẻ cho người bạn đang học Xuất nhập khẩu – Logistics để cùng hiểu rõ rủi ro của tàu chuyển tải nhé!

12/08/2026

10 Website Logistics sinh viên nên lưu ngay từ khi còn đi học

📌 NOTIFY PARTY CÓ QUYỀN NHẬN HÀNG KHÔNG?Khi đọc Bill of Lading, nhiều bạn thường thấy 3 ô rất quen:✅ Shipper✅ Consignee✅...
10/08/2026

📌 NOTIFY PARTY CÓ QUYỀN NHẬN HÀNG KHÔNG?

Khi đọc Bill of Lading, nhiều bạn thường thấy 3 ô rất quen:
✅ Shipper
✅ Consignee
✅ Notify Party

Trong đó, Notify Party là mục rất dễ bị hiểu nhầm.

Nhiều bạn nghĩ:
“Notify Party được ghi trên vận đơn thì chắc cũng có quyền nhận hàng?”

Thực tế: Không hẳn.

📌 1. Notify Party là gì?

Notify Party là bên được hãng tàu hoặc forwarder thông báo khi hàng đến cảng đích.

Nói dễ hiểu:
👉 Đây là bên nhận thông báo về lô hàng.

Thông thường, khi tàu sắp đến hoặc hàng đã đến, hãng tàu/đại lý hãng tàu có thể gửi Arrival Notice cho Notify Party để họ biết và phối hợp xử lý các bước tiếp theo.

Notify Party có thể là:
✅ Người mua hàng
✅ Người nhập khẩu
✅ Forwarder tại đầu nhập
✅ Đại lý nhận hàng
✅ Công ty khai thuê hải quan
✅ Bên được consignee chỉ định theo dõi lô hàng

📌 2. Notify Party có phải là người nhận hàng không?

Câu trả lời là:
👉 Không nhất thiết.

Người có quyền nhận hàng thường phải căn cứ vào Consignee, loại vận đơn và bộ chứng từ hợp lệ.

Notify Party chỉ là bên được thông báo.

🔹Ví dụ trên B/L có thể ghi:
Consignee: ABC Import Co., Ltd.
Notify Party: XYZ Logistics Co., Ltd.

Trong trường hợp này:
➡ ABC Import Co., Ltd. là người nhận hàng trên vận đơn.
➡ XYZ Logistics Co., Ltd. chỉ là bên được thông báo hoặc hỗ trợ xử lý lô hàng.

👉 XYZ Logistics không tự động có quyền lấy hàng nếu không được ABC Import ủy quyền hoặc không có chứng từ hợp lệ.

📌 3. Vậy ai mới có quyền nhận hàng?

Điều này phụ thuộc vào loại Bill of Lading.

🔹 Trường hợp 1: Straight B/L – vận đơn đích danh

Nếu ô Consignee ghi tên cụ thể một công ty, ví dụ:
Consignee: ABC Import Co., Ltd.

Thì hàng thường được giao cho consignee được ghi đích danh, sau khi hoàn tất thủ tục với hãng tàu, hải quan và cảng/kho.

Notify Party trong trường hợp này chỉ được thông báo, không phải người nhận hàng chính.

🔹 Trường hợp 2: Order B/L – vận đơn theo lệnh

Nếu Consignee ghi:
To order

hoặc
To order of shipper

hoặc
To order of issuing bank

thì quyền nhận hàng phụ thuộc vào việc xuất trình và ký hậu bộ vận đơn gốc hợp lệ.

Lúc này, không thể chỉ nhìn Notify Party để xác định ai được nhận hàng.

Cần kiểm tra:
✅ Bộ Original B/L
✅ Ký hậu vận đơn
✅ Lệnh của ngân hàng nếu có
✅ Chứng từ thanh toán
✅ Quy định của hãng tàu tại đầu đến

Notify Party có thể là người mua, nhưng nếu chưa có bộ chứng từ hợp lệ thì vẫn chưa chắc lấy được hàng.

🔹 Trường hợp 3: Sea Waybill

Với Sea Waybill, hàng thường được giao cho consignee được ghi đích danh trên chứng từ.

Sea Waybill không có chức năng chuyển nhượng như Original B/L.

Notify Party vẫn chỉ là bên được thông báo, trừ khi họ đồng thời là consignee hoặc được consignee ủy quyền xử lý nhận hàng.

📌 4. Khi nào Notify Party có thể đi nhận hàng?

Notify Party có thể tham gia nhận hàng nếu có đủ cơ sở hợp lệ, ví dụ:
✅ Notify Party đồng thời cũng là Consignee
✅ Notify Party được Consignee ủy quyền nhận hàng
✅ Notify Party là forwarder/đại lý được chỉ định xử lý D/O
✅ Notify Party có giấy giới thiệu, giấy ủy quyền hoặc hồ sơ theo yêu cầu của hãng tàu/cảng
✅ Hãng tàu đã phát hành D/O hoặc EDO cho đúng bên được phép nhận hàng

Nói ngắn gọn:
👉 Notify Party chỉ có thể nhận hàng khi có quyền nhận hàng hợp lệ, chứ không phải vì được ghi ở ô Notify Party.

📌 5. Ví dụ dễ hiểu

Một lô hàng nhập khẩu về Việt Nam có thông tin trên B/L như sau:
Shipper: Shanghai Export Co., Ltd.
Consignee: Hanoi Trading Company
Notify Party: ABC Forwarding Vietnam

Khi hàng đến cảng Hải Phòng, ABC Forwarding Vietnam có thể nhận được thông báo hàng đến.

ABC Forwarding có thể hỗ trợ:
✅ Nhận Arrival Notice
✅ Kiểm tra local charges
✅ Liên hệ hãng tàu lấy D/O
✅ Hỗ trợ khai hải quan
✅ Điều xe lấy hàng

Nhưng ABC Forwarding chỉ được thay mặt lấy hàng nếu được Hanoi Trading Company ủy quyền hoặc chỉ định hợp lệ.

Nếu không có ủy quyền, ABC Forwarding không thể nói:
“Tên tôi có trên Notify Party nên tôi có quyền lấy hàng.”

Điều đó là không đúng về bản chất chứng từ.

📌 6. Vì sao cần có Notify Party?

Notify Party giúp quá trình xử lý hàng đến thuận tiện hơn.

Trong thực tế, consignee có thể không trực tiếp làm việc với hãng tàu mà thuê forwarder hoặc công ty dịch vụ logistics xử lý.

Khi đó, ghi Notify Party là forwarder giúp:
✅ Hãng tàu biết cần gửi thông báo hàng đến cho ai
✅ Forwarder chủ động theo dõi lịch tàu
✅ Bên làm dịch vụ chuẩn bị lấy D/O
✅ Doanh nghiệp nhập khẩu không bị lỡ thông tin hàng về
✅ Quá trình khai hải quan, điều xe, lấy hàng diễn ra nhanh hơn

Notify Party có vai trò hỗ trợ thông tin và phối hợp nghiệp vụ, không phải mặc định là chủ hàng.

📌 7. Những nhầm lẫn rất hay gặp

❌ Nhầm lẫn 1: Notify Party = Consignee

Không đúng.

- Consignee là người nhận hàng trên vận đơn.
- Notify Party là bên được thông báo khi hàng đến.

Hai bên có thể giống nhau, nhưng cũng có thể khác nhau.

❌ Nhầm lẫn 2: Có tên trên Notify Party là được lấy D/O

Không chắc.

Hãng tàu thường kiểm tra quyền lấy lệnh dựa trên consignee, vận đơn, giấy ủy quyền, thanh toán phí và quy trình của hãng tàu.

Notify Party có thể nhận thông báo, nhưng chưa chắc được lấy D/O nếu không có ủy quyền hợp lệ.

❌ Nhầm lẫn 3: Notify Party là người sở hữu hàng

Không chính xác.

Notify Party không chứng minh quyền sở hữu hàng hóa.

Quyền sở hữu/quyền định đoạt hàng hóa còn phụ thuộc vào hợp đồng mua bán, thanh toán, loại vận đơn, bộ chứng từ và quy định giao hàng của carrier.

📌 8. Khi đọc B/L, cần kiểm tra Notify Party như thế nào?

Khi đọc Bill of Lading, đừng bỏ qua ô Notify Party.

Hãy kiểm tra:
✅ Notify Party là ai?
✅ Có đúng bên cần nhận thông báo hàng đến không?
✅ Email, địa chỉ, số điện thoại có đúng không?
✅ Notify Party có phải forwarder/agent tại đầu nhập không?
✅ Notify Party có trùng với Consignee không?
✅ Nếu khác Consignee, có cần giấy ủy quyền để xử lý hàng không?
✅ Thông tin Notify Party có khớp với yêu cầu của khách hàng hoặc L/C không?

Sai Notify Party có thể khiến Arrival Notice gửi sai bên, làm chậm quá trình lấy hàng.

📌 Lưu bài viết để tránh nhầm khi đọc Bill of Lading.
📌 Chia sẻ cho bạn nào đang học chứng từ xuất nhập khẩu nhé!

🚢 CÓ THỂ SỬA BILL OF LADING SAU KHI TÀU CHẠY KHÔNG?Câu trả lời là: Có thể.Nhưng không phải lúc nào cũng sửa được dễ dàng...
08/08/2026

🚢 CÓ THỂ SỬA BILL OF LADING SAU KHI TÀU CHẠY KHÔNG?

Câu trả lời là: Có thể.

Nhưng không phải lúc nào cũng sửa được dễ dàng.

Và càng sửa trễ, rủi ro càng cao, phí càng nhiều, thủ tục càng phức tạp.

Trong thực tế làm chứng từ xuất nhập khẩu, việc sửa Bill of Lading sau khi tàu chạy là chuyện có thể xảy ra, ví dụ:
❌ Sai tên consignee
❌ Sai địa chỉ notify party
❌ Sai số container hoặc số seal
❌ Sai số kiện, trọng lượng, CBM
❌ Sai mô tả hàng hóa
❌ Sai điều kiện freight prepaid/collect
❌ Muốn đổi consignee hoặc cảng đích

Nhưng mỗi lỗi sẽ có mức độ xử lý khác nhau.

Cùng hiểu đúng nhé!

📌 1. Trước hết, Bill of Lading là gì?

Bill of Lading, thường gọi là B/L, là chứng từ vận tải biển do hãng tàu hoặc người vận chuyển phát hành.

B/L thường có 3 vai trò quan trọng:
✅ Là biên nhận hàng hóa của người vận chuyển
✅ Là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển
✅ Có thể là chứng từ sở hữu hàng hóa, nếu là vận đơn có thể chuyển nhượng

Vì vậy, thông tin trên B/L không thể sửa tùy tiện.

Một khi B/L đã phát hành, mọi chỉnh sửa đều phải được hãng tàu/forwarder kiểm tra và xác nhận.

📌 2. Sau khi tàu chạy có sửa B/L được không?

Có thể sửa, nhưng cần xem đang ở giai đoạn nào.

𝗧𝗿𝘂̛𝗼̛̀𝗻𝗴 𝗵𝗼̛̣𝗽 𝟭: 𝗠𝗼̛́𝗶 𝗰𝗼́ 𝗗𝗿𝗮𝗳𝘁 𝗕/𝗟

Đây là giai đoạn dễ sửa nhất.

Draft B/L là bản nháp để shipper kiểm tra trước khi phát hành bản chính thức.

Nếu phát hiện sai ở giai đoạn này, shipper chỉ cần yêu cầu hãng tàu hoặc forwarder chỉnh sửa.

Lúc này thường chưa phát sinh nhiều rủi ro, nhưng vẫn có thể bị tính phí nếu quá thời hạn chỉnh sửa SI hoặc quá cut-off chứng từ của hãng tàu.

𝗧𝗿𝘂̛𝗼̛̀𝗻𝗴 𝗵𝗼̛̣𝗽 𝟮: 𝗕/𝗟 đ𝗮̃ 𝗽𝗵𝗮́𝘁 𝗵𝗮̀𝗻𝗵 𝗻𝗵𝘂̛𝗻𝗴 𝗰𝗵𝘂̛𝗮 𝗹𝗮̂́𝘆 𝗯𝗮̉𝗻 𝗴𝗼̂́𝗰

Nếu B/L đã được phát hành nhưng shipper chưa nhận bộ Original B/L, vẫn có thể yêu cầu sửa.

Tuy nhiên, hãng tàu thường sẽ:
✅ Kiểm tra nội dung cần sửa
✅ Yêu cầu xác nhận bằng email hoặc form amendment
✅ Thu phí B/L amendment nếu có
✅ Phát hành lại bản B/L đã chỉnh sửa

Mức độ dễ hay khó phụ thuộc vào nội dung sửa.

Sửa lỗi chính tả thường đơn giản hơn sửa consignee, cảng đích hoặc mô tả hàng hóa.

𝗧𝗿𝘂̛𝗼̛̀𝗻𝗴 𝗵𝗼̛̣𝗽 𝟯: 𝗢𝗿𝗶𝗴𝗶𝗻𝗮𝗹 𝗕/𝗟 đ𝗮̃ đ𝘂̛𝗼̛̣𝗰 𝗽𝗵𝗮́𝘁 𝗵𝗮̀𝗻𝗵 𝘃𝗮̀ 𝗴𝗶𝗮𝗼 𝗰𝗵𝗼 𝘀𝗵𝗶𝗽𝗽𝗲𝗿

Lúc này việc sửa sẽ phức tạp hơn.

Thông thường, hãng tàu có thể yêu cầu:
✅ Thu hồi đủ bộ Original B/L đã phát hành
✅ Shipper gửi yêu cầu sửa bằng văn bản/email
✅ Ký Letter of Indemnity nếu hãng tàu yêu cầu
✅ Thanh toán phí amendment
✅ Phát hành lại bộ B/L mới

Vì sao phải thu hồi Original B/L?

Vì nếu tồn tại nhiều bộ B/L khác nhau cho cùng một lô hàng, có thể phát sinh tranh chấp quyền nhận hàng.

Đây là lý do người làm chứng từ phải kiểm tra Draft B/L thật kỹ trước khi yêu cầu phát hành bản gốc.

📌 3. Những thông tin nào trên B/L thường có thể sửa?

Một số thông tin thường có thể yêu cầu sửa nếu có căn cứ hợp lệ:
✅ Tên/địa chỉ shipper
✅ Tên/địa chỉ consignee
✅ Notify party
✅ Description of goods
✅ Marks & numbers
✅ Số kiện
✅ Gross weight
✅ Measurement/CBM
✅ Số container
✅ Số seal
✅ Freight term: prepaid/collect
✅ Số booking hoặc số tham chiếu nếu có lỗi
✅ Một số thông tin ghi chú trên B/L

Tuy nhiên, “có thể yêu cầu sửa” không có nghĩa là hãng tàu chắc chắn chấp nhận.

Hãng tàu sẽ xem xét:
🔹 Hàng đã đi chưa?
🔹 Manifest đã khai chưa?
🔹 Cảng đích đã nhận dữ liệu chưa?
🔹 Nội dung sửa có ảnh hưởng đến hải quan nước nhập khẩu không?
🔹 Có liên quan đến quyền nhận hàng không?
🔹 Có phát sinh rủi ro pháp lý không?

📌 4. Những thông tin sửa rất nhạy cảm

Một số nội dung nếu sửa sau khi tàu chạy sẽ khó hơn rất nhiều:

🔸 Đ𝗼̂̉𝗶 𝗰𝗼𝗻𝘀𝗶𝗴𝗻𝗲𝗲

Ví dụ ban đầu consignee là Công ty A, sau đó muốn đổi sang Công ty B.

Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền nhận hàng, nên hãng tàu thường kiểm tra rất kỹ.

Nếu B/L là Original B/L, có thể phải thu hồi bộ gốc hoặc yêu cầu thêm xác nhận từ các bên liên quan.

🔸 Đ𝗼̂̉𝗶 𝗰𝗮̉𝗻𝗴 đ𝗶́𝗰𝗵

Nếu muốn đổi cảng dỡ hàng hoặc nơi giao hàng sau khi tàu chạy, đây không chỉ là sửa B/L.

Đó có thể là yêu cầu change of destination.

Việc này có thể liên quan đến:
✅ Lịch trình tàu
✅ Khả năng khai thác của hãng tàu
✅ Chi phí phát sinh
✅ Manifest
✅ Hải quan nước đến
✅ Sự đồng ý của carrier

Không nên xem đây là một lỗi sửa chứng từ thông thường.

🔸 𝗦𝘂̛̉𝗮 𝗺𝗼̂ 𝘁𝗮̉ 𝗵𝗮̀𝗻𝗴 𝗵𝗼́𝗮

Nếu chỉ sửa lỗi chính tả nhỏ thì có thể đơn giản.

Nhưng nếu sửa làm thay đổi bản chất hàng hóa, mã HS, chính sách mặt hàng, hàng nguy hiểm hoặc hàng bị kiểm soát, hãng tàu có thể yêu cầu hồ sơ bổ sung và xem xét rất chặt.

🔸 𝗦𝘂̛̉𝗮 𝘀𝗼̂́ 𝗸𝗶𝗲̣̂𝗻, 𝘁𝗿𝗼̣𝗻𝗴 𝗹𝘂̛𝗼̛̣𝗻𝗴, 𝗖𝗕𝗠

Các thông tin này liên quan đến manifest, khai báo hải quan, phí vận chuyển và trách nhiệm vận chuyển.

Nếu sửa sau khi manifest đã gửi, có thể phát sinh thủ tục manifest amendment hoặc phí phạt tùy quy định từng tuyến và từng nước.

📌 5. Manifest đã khai rồi thì sao?

Đây là điểm rất quan trọng.

Sau khi tàu chạy, hãng tàu thường đã gửi dữ liệu manifest cho cảng đích hoặc cơ quan liên quan.

Nếu sửa B/L làm thay đổi dữ liệu manifest, có thể phải làm thêm bước chỉnh manifest.

Khi đó, việc sửa không còn là “sửa file B/L” đơn giản nữa.

Có thể phát sinh:
❌ Phí amendment
❌ Phí chỉnh manifest
❌ Chậm phát hành chứng từ
❌ Chậm thông quan đầu nhập
❌ Rủi ro bị hải quan yêu cầu giải trình

Vì vậy, khi phát hiện sai sau khi tàu chạy, cần xử lý càng sớm càng tốt.

📌 6. Ai có quyền yêu cầu sửa B/L?

Thông thường, bên có quyền yêu cầu sửa B/L là:
👉 Shipper hoặc bên đứng tên/được ủy quyền làm việc với hãng tàu.

Nếu doanh nghiệp làm qua forwarder, yêu cầu sửa thường đi theo luồng:

Shipper → Forwarder → Hãng tàu/NVOCC

hoặc:

Shipper → Hãng tàu

tùy cách booking.

Consignee ở đầu nhập không phải lúc nào cũng có quyền tự yêu cầu sửa B/L, đặc biệt nếu liên quan đến Original B/L hoặc quyền nhận hàng.

📌 7. Sửa B/L có mất phí không?

Thường là có thể mất phí.

Tùy hãng tàu, tuyến vận chuyển và thời điểm sửa, có thể phát sinh:
💰 B/L amendment fee
💰 Manifest amendment fee
💰 Telex/surrender amendment fee nếu có liên quan
💰 Phí phát hành lại chứng từ
💰 Phí courier nếu phải gửi lại Original B/L
💰 Phí phát sinh do chậm nhận hàng nếu sửa muộn

Lưu ý: Phí sửa B/L không chỉ nằm ở tiền hãng tàu thu.

Chi phí lớn hơn đôi khi là:
❌ Trễ bộ chứng từ
❌ Trễ thanh toán L/C
❌ Trễ thông quan
❌ Trễ lấy hàng
❌ Phát sinh lưu container/lưu bãi

📌 8. Ví dụ thực tế dễ hiểu

Doanh nghiệp xuất khẩu hàng từ Cát Lái đi Singapore.

🔰Sau khi tàu chạy, kiểm tra lại B/L thì phát hiện: Consignee bị sai tên công ty.

Nếu mới là Draft B/L:
➡ Gửi email yêu cầu sửa ngay.
➡ Hãng tàu/forwarder chỉnh lại bản nháp.
➡ Sau đó phát hành B/L đúng.

Nếu B/L đã phát hành nhưng chưa lấy bản gốc:
➡ Gửi yêu cầu amendment.
➡ Hãng tàu thu phí nếu có.
➡ Phát hành lại B/L.

Nếu Original B/L đã phát hành và gửi cho shipper:
➡ Có thể phải thu hồi đủ bộ Original B/L.
➡ Gửi yêu cầu sửa.
➡ Chờ hãng tàu duyệt.
➡ Phát hành lại bộ B/L mới.

Nếu hàng đã gần đến cảng đích và manifest đã khai:
➡ Có thể phải sửa cả manifest.
➡ Consignee có thể gặp vướng mắc khi làm thủ tục nhận hàng.
➡ Rủi ro phát sinh phí tại đầu nhập.

Cùng một lỗi, nhưng thời điểm phát hiện khác nhau thì mức độ xử lý khác nhau hoàn toàn.

📌 9. Muốn sửa B/L thì cần chuẩn bị gì?

Khi yêu cầu sửa B/L, nên chuẩn bị:
✅ Số B/L hoặc Booking No.
✅ Tên tàu/chuyến
✅ Nội dung đang sai
✅ Nội dung muốn sửa chính xác
✅ Lý do sửa
✅ Chứng từ chứng minh nếu cần: Invoice, Packing List, SI, hợp đồng, email xác nhận
✅ Xác nhận của shipper/consignee nếu hãng tàu yêu cầu
✅ Bộ Original B/L cũ nếu đã phát hành bản gốc
✅ Letter of Indemnity nếu carrier yêu cầu

Sửa B/L sau khi tàu chạy không phải là không thể.

Nhưng sửa càng muộn, bạn càng dễ mất thời gian, mất phí và ảnh hưởng đến cả quy trình nhận hàng ở đầu nhập.

📌 Lưu bài viết để tránh lỗi khi kiểm tra Draft B/L.
📌 Chia sẻ cho bạn nào đang học chứng từ xuất khẩu để hiểu đúng về B/L amendment nhé!

Address

13, Đường Số 7, Cityland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City
760000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when TDGroup Logistics Training Center posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to TDGroup Logistics Training Center:

Shortcuts

Share