Sĩ số một lớp rất nhỏ, giúp bạn học nhiều hơn, hiệu quả hơn. Mr Thi nhiều lần thi IELTS đạt 8.5, Speaking Band 9 dạy ít học viên, học phí thấp.
Luyện thi IELTS hiệu quả, nhanh chóng chi phí thấp bởi giáo viên giỏi chuyên môn, nhiều kinh nghiệm, Ielts 8.5, Speaking Band 9. #hoctienganh #ielts #phatamtienganh #trongam #tienganhgiaotiep #ieltsspeaking #ieltstips #englishtips #learnenglish #xuhuong # - Bạn muốn thi IELTS đạt 6.5, 7.0 hay 7.5, hay thậm chí 8.0?
- Hãy liên hệ ngay Mr Thi, giáo viên tiếng Anh có kinh nghiệm sư phạm, giỏi chuyên
môn (IELTS Academic 8.5 nhiều lần, Speaking Band 9), nhiệt tình, phát âm chuẩn, hơn 10 năm kinh nghiệm giao tiếp với người bản xứ, 8 năm kinh nghiệm dạy Ielts.
* Thời lượng học: 1 tuần học 3 buổi, 1 buổi 3 tiếng+. Ai gần thi thầy có thể cho học tăng cường miễn phí.
* Giáo trình: học phí đã bao gồm tất cả những giáo trình hay nhất hiện có trên thị trường, được cung cấp phù hợp cho từng giai đoạn họ.
- Hãy đăng ký học Anh Văn với Mr Thi ngay để sở hữu chiếc chìa khóa mở ra cả một kho tàng kiến thức và nhiều cơ hội du học, định cư, việc làm. Vì sĩ số học viên ít, học phí thấp, hiệu quả cao do đó bạn nên liên hệ sớm để lên kế hoạch đặt chỗ học, đừng đợi nước đến chân mới nhảy.
* Lưu ý: Hiện nay nhiều giáo viên Việt Nam luyện thi IELTS nhưng không công khai được điểm thi IELTS của chính bản thân vì điểm số thấp. Nếu bạn muốn thi IELTS điểm cao, nhất định phải biết giáo viên của mình có thể thi được IELTS bao nhiêu điểm vì chỉ khi điểm số của giáo viên vượt trội hơn hẳn điểm số mục tiêu của bạn thì họ mới có thể giúp bạn luyện thi một cách hiệu quả. Nhiều học viên của thầy Thi đã đạt Ielts 7.0, 7.5 và 8.0.
* Hãy liên hệ ngay thầy Thi: 0909336782!
19/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ FISCAL
🔊 IPA: ˈfɪskəl
🧩 Part of speech: adjective
📖 Meaning
Relating to government revenue, taxes, or public finances.
🇻🇳 Vietnamese
liên quan đến ngân sách nhà nước, thuế và tài chính công của chính phủ.
✏️ Example
The government introduced fiscal policy reforms.
📌 Ví dụ
Chính phủ đã giới thiệu cải cách chính sách tài khóa.
💡 Try using FISCAL in your own sentence!
19/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ AMBIGUITY
🔊 IPA: /ˌæm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/
🧩 Part of speech: noun
📖 Meaning
The quality of being open to more than one interpretation; vagueness.
🇻🇳 Vietnamese
tính đa nghĩa; sự mơ hồ trong diễn đạt
✏️ Example
The report's ambiguity confused many readers.
📌 Ví dụ
Sự mơ hồ của báo cáo làm nhiều độc giả bối rối.
💡 Try using AMBIGUITY in your own sentence!
17/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ ADVOCATE
🔊 IPA: /ˈæd.vəˌkeɪt/
🧩 Part of speech: verb
📖 Meaning
to publicly support or defend a policy, idea, or course of action.
🇻🇳 Vietnamese
ủng hộ công khai hoặc biện hộ cho một chính sách, ý tưởng hoặc hành động.
✏️ Example
Many groups advocate for climate justice.
📌 Ví dụ
Nhiều nhóm vận động cho công bằng khí hậu.
💡 Try using ADVOCATE in your own sentence!
17/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ PONDER
🔊 IPA: /ˈpɒn.dər/
🧩 Part of speech: verb
📖 Meaning
to think about something carefully, especially before deciding or agreeing
🇻🇳 Vietnamese
suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì, đặc biệt trước khi quyết định hoặc đồng ý
✏️ Example
She would ponder the ethical implications.
📌 Ví dụ
Cô ấy sẽ suy ngẫm về các hàm ý đạo đức.
💡 Try using PONDER in your own sentence!
16/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ GRADUAL
🔊 IPA: /ˈɡrædʒuəl/
🧩 Part of speech: adjective
📖 Meaning
Happening slowly or in small increments over time.
🇻🇳 Vietnamese
diễn ra từ từ, dần dần theo thời gian
✏️ Example
Economic growth showed a gradual improvement over years.
📌 Ví dụ
Tăng trưởng kinh tế cho thấy sự cải thiện dần theo thời gian.
💡 Try using GRADUAL in your own sentence!
15/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ AMBIVALENT
🔊 IPA: /æmˈbɪvələnt/
🧩 Part of speech: adjective
📖 Meaning
Having mixed feelings or contradictory ideas about something.
🇻🇳 Vietnamese
Có cảm xúc trái ngược hoặc ý kiến mâu thuẫn về điều gì đó.
✏️ Example
Her stance remained ambivalent about the proposal.
📌 Ví dụ
Quan điểm của cô ấy về đề xuất vẫn còn mâu thuẫn.
💡 Try using AMBIVALENT in your own sentence!
15/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ UNDERVALUE
🔊 IPA: /ˌʌn.dɚˈvæl.juː/
🧩 Part of speech: verb
📖 Meaning
to assign a value to something that is lower than its true worth
🇻🇳 Vietnamese
định giá thấp hơn giá trị thật của một thứ gì đó
✏️ Example
Investors often undervalue stocks during periods of volatility.
📌 Ví dụ
Các nhà đầu tư thường định giá cổ phiếu ở mức thấp trong thời kỳ biến động.
💡 Try using UNDERVALUE in your own sentence!
15/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ ALACRITY
🔊 IPA: /əˈlækrɪti/
🧩 Part of speech: noun
📖 Meaning
Brisk and cheerful readiness or willingness to act promptly.
🇻🇳 Vietnamese
sự nhanh nhẹn và sẵn sàng hành động ngay lập tức.
✏️ Example
She accepted the challenge with alacrity.
📌 Ví dụ
Cô ấy chấp nhận thách thức với sự nhanh nhẹn.
💡 Try using ALACRITY in your own sentence!
15/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ HUMANITY
🔊 IPA: /hjuˈmænɪti/
🧩 Part of speech: noun
📖 Meaning
the quality of being humane and compassionate toward others
🇻🇳 Vietnamese
tính nhân đạo, lòng nhân ái và sự từ bi đối với người khác
✏️ Example
Humanity guides policies toward protecting vulnerable communities.
📌 Ví dụ
Nhân tính hướng dẫn các chính sách nhằm bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương.
💡 Try using HUMANITY in your own sentence!
14/06/2026
📘 TỪ NÀY BẠN HỌC CHƯA?
✨ ✨ VALORIZE
🔊 IPA: /ˈvæl.əˌraɪz/
🧩 Part of speech: verb
📖 Meaning
to assign or increase the value of something; to promote or justify a policy, idea, or currency.
🇻🇳 Vietnamese
gán, tăng giá trị cho cái gì; thúc đẩy hoặc biện hộ cho một chính sách, ý tưởng hoặc đồng tiền.
✏️ Example
The government aims to valorize local industries.
📌 Ví dụ
Chính phủ nhắm nâng cao giá trị của các ngành công nghiệp địa phương.