05/12/2024
Đã mê chị này từ những chiếc cut video trên Facebookwatch, đúng kiểu dân văn học, bật chồng mà giọng nói nho nhã, phong thái thản nhiên, anh chồng nghe xong thì cứng họng 🤣
Mời các bạn học viên iu dấu của tui vào học từ vựng mới thui nào:
云配偶 (n): cloud spouse, đối tượng kết hôn/phối ngẫu đám mây => chồng ảo/vợ ảo
虚拟化 (n): virtualization, thực tế ảo
储存 (v): store, lưu trữ
云端 (n): the cloud (in computing), thuật toán đám mây
同步 (v): synchronize, đồng bộ
Phim: Bắc Triệt Nam Viên
Nguồn: iQiyi